Championship AnhVòng 13 Molineux Stadium, Wolverhampton · 22:00 ngày 31/10/2026

Wolves 3–0 Cardiff — Vòng 13 Championship Anh - 31/10/2026

Logo Wolves
Wolves Đội nhà
3–0
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo Cardiff
Cardiff Đội khách
Cập nhật lúc 03:27 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Wolves vs Cardiff

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thẻ vàng · Cardiff · Rubin Colwill
  • 88'Thay người · Cardiff · Ollie·Tanner (vào sân: Charlie Holt)
  • 76'Thay người · Wolves · André (vào sân: Thomas Doyle)
  • 76'Thay người · Wolves · Adam Armstrong (vào sân: Tawanda Chirewa)
  • 72'Thay người · Cardiff · William Fish (vào sân: Ronan Kpakio)
  • 72'Thay người · Cardiff · Alexander Sean Pablo Robertson (vào sân: David Turnbull)
  • 67'Thay người · Wolves · Rafiki Said Ahamada (vào sân: Mateus Mane)
  • 66'Thay người · Wolves · Fer López (vào sân: Rodrigo Gomes)
  • 62'Thẻ vàng · Wolves · Jean-Ricner Bellegarde
  • 61'Thay người · Cardiff · Calum Scanlon (vào sân: C. Ashford)
  • 61'Thay người · Cardiff · Christopher Willock (vào sân: Rubin Colwill)
  • 58'Bàn thắng · Wolves · Ladislav Krejčí (kiến tạo: Kieran Trippier)
  • 56'Thẻ vàng · Cardiff · Joel Bagan
  • 50'Thẻ vàng · Wolves · Fer López
  • 42'Thẻ vàng · Wolves · André
  • 36'Thay người · Wolves · Jordan James (vào sân: Jean-Ricner Bellegarde)
  • 26'Thẻ vàng · Wolves · Adam Armstrong
  • 15'Bàn thắng · Wolves · Adam Armstrong (kiến tạo: Rafiki Said Ahamada)
  • 10'Bàn thắng · Wolves · Fer López (kiến tạo: Hugo Bueno)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

39%Kiểm soát bóng61%
13Số cú sút13
4Sút trúng đích9
3Phạt góc5
1Việt vị2
20Lỗi8
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
9Cứu thua1
303Số đường chuyền499

Cột trái là Wolves, cột phải là Cardiff. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Wolves

4-2-3-1
1José SáTM
3Hugo BuenoHV37L. KrejčíHV1 bàn thắng15Y. MosqueraHV2K. TrippierHV
5M. MunetsiTV7AndréTVThẻ vàng
19R. SaïdTV8J. JamesTV28Fer LópezTV1 bàn thắngThẻ vàng
10A. ArmstrongTĐ1 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Wolves dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1José SáTM

Hậu vệ

2K. TrippierHV
15Y. MosqueraHV
37L. KrejčíHV1 bàn
3Hugo BuenoHV

Tiền vệ

7AndréTVThẻ vàng
5M. MunetsiTV
28Fer LópezTV1 bàn · Thẻ vàng
8J. JamesTV
19R. SaïdTV

Tiền đạo

10A. ArmstrongTĐ1 bàn · Thẻ vàng

Dự bị27 J. Bellegarde · 23 T. Chirewa · 20 T. Doyle · 21 Rodrigo Gomes · 36 M. Mane · 14 S. Neave · 38 J. Tchatchoua · 24 Toti Gomes · 13 João Virgínia

Huấn luyện viênCésar Peixoto

Cardiff

4-2-3-1
1N. TrottTM
23C. ScanlonHV3J. BaganHVThẻ vàng2W. FishHV38P. NgHV
18A. RobertsonTV27J. ColwillTV
16C. WillockTV8J. MoylanTV11O. TannerTV
9Y. SalechTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Cardiff dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1N. TrottTM

Hậu vệ

38P. NgHV
2W. FishHV
3J. BaganHVThẻ vàng
23C. ScanlonHV

Tiền vệ

27J. ColwillTV
18A. RobertsonTV
11O. TannerTV
8J. MoylanTV
16C. WillockTV

Tiền đạo

9Y. SalechTĐ

Dự bị14 D. Turnbull · 30 H. Tyrer · 33 R. Tankiewicz · 43 P. Moreno · 44 R. Kpakio · 10 R. Colwill · 45 Cian Ashford · 40 N. Anyadike · 50 Charlie Holt

Huấn luyện viênB. Barry-Murphy

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO