Championship AnhVòng 37 Racecourse Ground, Wrexham · 02:45 ngày 11/03/2026

Wrexham 1–2 Hull City — Vòng 37 Championship Anh - 11/3/2026

Logo Wrexham
Wrexham Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Hull City
Hull City Đội khách
Cập nhật lúc 04:16 ngày 09/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Wrexham vs Hull City

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+4'Thẻ vàng · Hull City · Kyle Joseph
  • 86'Thẻ vàng · Hull City · Toby Collyer
  • 84'Thay người · Wrexham · M. Cleworth (vào sân: B. Cadamarteri)
  • 84'Thay người · Wrexham · S. Smith (vào sân: J. Rodriguez)
  • 82'Thay người · Hull City · J. Gelhardt (vào sân: M. Belloumi)
  • 82'Thay người · Hull City · L. Millar (vào sân: T. Collyer)
  • 76'Bàn thắng · Wrexham · N. Broadhead (kiến tạo: I. Kabore)
  • 70'Thay người · Wrexham · R. Longman (vào sân: I. Kabore)
  • 70'Thay người · Wrexham · J. Windass (vào sân: D. Keillor-Dunn)
  • 69'Thay người · Hull City · O. McBurnie (vào sân: K. Joseph)
  • 69'Thay người · Hull City · P. McNair (vào sân: S. Ajayi)
  • 66'Thẻ vàng · Wrexham · Dominic Hyam
  • 63'Bàn thắng · Hull City · L. Koumas (kiến tạo: L. Millar)
  • 60'Thay người · Hull City · A. Hadziahmetovic (vào sân: J. Lundstram)
  • 49'Thẻ vàng · Wrexham · Oliver Rathbone
  • 46'Thay người · Wrexham · Z. Vyner (vào sân: O. Rathbone)
  • 45+1'Thẻ vàng · Hull City · Charlie Hughes
  • 40'Bàn thắng · Hull City · J. Gelhardt
  • 8'Thẻ vàng · Wrexham · Sam Smith
  • 7'Thẻ vàng · Hull City · Oliver McBurnie

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

63%Kiểm soát bóng37%
10Số cú sút12
2Sút trúng đích5
8Phạt góc4
1Việt vị0
11Lỗi9
3Thẻ vàng4
3Cứu thua1
515Số đường chuyền313
80%Chuyền chính xác70%

Cột trái là Wrexham, cột phải là Hull City. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Wrexham

3-4-2-1
1A. OkonkwoTM
2C. DoyleHV5C Đội trưởngD. HyamHVThẻ vàng4M. CleworthHV
14G. ThomasonTV27L. O'BrienTV26Z. VynerTV47R. LongmanTV
33N. Broadhead1 bàn thắng10J. Windass
28S. SmithThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Wrexham dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1A. OkonkwoTM

Hậu vệ

4M. CleworthHV
5D. HyamHVĐội trưởng · Thẻ vàng
2C. DoyleHV

Tiền vệ

47R. LongmanTV
26Z. VynerTV
27L. O'BrienTV
14G. ThomasonTV

Tiền đạo

10J. Windass
33N. Broadhead1 bàn
28S. SmithThẻ vàng

Dự bị21 D. Ward · 16 J. Rodriguez · 29 R. Barnett · 3 L. Brunt · 11 B. Cadamarteri · 24 D. Scarr · 20 O. Rathbone · 7 D. Keillor-Dunn · 12 I. Kabore

Huấn luyện viênPhil Parkinson

Hull City

3-4-2-1
1I. PandurTM
37P. McNairHV15J. EganHV4C Đội trưởngC. HughesHVThẻ vàng
7L. MillarTV27R. SlaterTV20A. HadziahmetovicTV18C. DramehTV
36L. Koumas1 bàn thắng21J. Gelhardt1 bàn thắng
9O. McBurnieThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Hull City dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1I. PandurTM

Hậu vệ

4C. HughesHVĐội trưởng · Thẻ vàng
15J. EganHV
37P. McNairHV

Tiền vệ

18C. DramehTV
20A. HadziahmetovicTV
27R. SlaterTV
7L. MillarTV

Tiền đạo

21J. Gelhardt1 bàn
36L. Koumas1 bàn
9O. McBurnieThẻ vàng

Dự bị12 D. Phillips · 5 J. Lundstram · 2 L. Coyle · 33 T. Collyer · 10 M. Belloumi · 58 C. McCarthy · 6 S. Ajayi · 26 K. Dowell · 22 K. Joseph

Huấn luyện viênSergej Jakirovic

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO