Championship AnhVòng 11 Racecourse Ground, Wrexham · 21:00 ngày 17/10/2026

Wrexham 4–1 Preston — Vòng 11 Championship Anh - 17/10/2026

Logo Wrexham
Wrexham Đội nhà
4–1
Đã kết thúc
Hiệp một 2–1
Logo Preston
Preston Đội khách
Cập nhật lúc 03:42 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Wrexham vs Preston

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thay người · Wrexham · S. Smith (vào sân: L. O'Brien)
  • 81'Thay người · Wrexham · K. Moore (vào sân: B. Cadamarteri)
  • 81'Thay người · Wrexham · C. O'Hare (vào sân: O. Rathbone)
  • 81'Thay người · Wrexham · M. James (vào sân: G. Dobson)
  • 80'Thẻ vàng · Preston · Leo Leroy
  • 80'Thẻ vàng · Wrexham · Callum Doyle
  • 79'Thay người · Preston · A. Devine (vào sân: E. Nolan)
  • 70'Thay người · Preston · C. Lang (vào sân: J. Erabi)
  • 69'Thay người · Preston · J. Kenny (vào sân: D. Burgzorg)
  • 68'Thay người · Wrexham · D. Imray (vào sân: I. Kabore)
  • 66'Thẻ vàng · Preston · Jordan Thompson
  • 63'Bàn thắng · Wrexham · K. Moore (kiến tạo: C. Doyle)
  • 62'Thẻ vàng · Preston · Andrew Hughes
  • 59'Bàn thắng · Wrexham · S. Smith (kiến tạo: B. Whiteman)
  • 56'Thay người · Preston · L. Lindsay (vào sân: B. Potts)
  • 42'Bàn thắng · Wrexham · B. Whiteman
  • 36'Bàn thắng · Preston · A. Devine
  • 31'Bàn thắng · Wrexham · J. Worrall (kiến tạo: D. Imray)
  • 21'Thẻ vàng · Wrexham · Ben Whiteman
  • 9'Thẻ vàng · Preston · Andrija Vukčević

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

61%Kiểm soát bóng39%
18Số cú sút11
6Sút trúng đích1
8Phạt góc2
3Việt vị3
9Lỗi14
2Thẻ vàng4
0Cứu thua2
467Số đường chuyền298
71%Chuyền chính xác57%

Cột trái là Wrexham, cột phải là Preston. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Wrexham

3-4-1-2
22A. PattersonTM
2C. DoyleHVThẻ vàng6J. WorrallHV1 bàn thắng5C Đội trưởngD. HyamHV
3J. EkomieTV37M. JamesTV8B. WhitemanTV1 bàn thắngThẻ vàng30D. ImrayTV
17C. O'HareTĐ
28S. SmithTĐ1 bàn thắng19K. MooreTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Wrexham dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

22A. PattersonTM

Hậu vệ

5D. HyamHVĐội trưởng
6J. WorrallHV1 bàn
2C. DoyleHVThẻ vàng

Tiền vệ

30D. ImrayTV
8B. WhitemanTV1 bàn · Thẻ vàng
37M. JamesTV
3J. EkomieTV

Tiền đạo

17C. O'HareTĐ
19K. MooreTĐ1 bàn
28S. SmithTĐ1 bàn

Dự bị21 D. Ward · 26 Z. Vyner · 34 A. James · 12 I. Kabore · 15 G. Dobson · 27 L. O'Brien · 47 R. Longman · 20 O. Rathbone · 11 B. Cadamarteri

Huấn luyện viênPhil Parkinson

Preston

3-4-2-1
1D. IversenTM
16A. HughesHVThẻ vàng6L. LindsayHV14J. StoreyHV
3A. VukcevicTVThẻ vàng15C Đội trưởngJ. ThompsonTVThẻ vàng27L. LeroyTVThẻ vàng24O. OffiahTV
7A. DevineTĐ1 bàn thắng10C. LangTĐ
38J. KennyTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Preston dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1D. IversenTM

Hậu vệ

14J. StoreyHV
6L. LindsayHV
16A. HughesHVThẻ vàng

Tiền vệ

24O. OffiahTV
27L. LeroyTVThẻ vàng
15J. ThompsonTVĐội trưởng · Thẻ vàng
3A. VukcevicTVThẻ vàng

Tiền đạo

10C. LangTĐ
7A. DevineTĐ1 bàn
38J. KennyTĐ

Dự bị21 L. Nicholls · 2 P. Valentin · 11 T. Small · 32 E. Nolan · 35 I. Irwin · 44 B. Potts · 23 A. Moran · 37 D. Burgzorg · 9 J. Erabi

Huấn luyện viênGraham Alexander

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO