J1 LeagueVòng 8 Nissan Stadium, Yokohama · 17:30 ngày 19/09/2026

Yokohama F. Marinos 2–0 Mito Hollyhock — Vòng 8 J1 League - 19/9/2026

Logo Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos Đội nhà
2–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Mito Hollyhock
Mito Hollyhock Đội khách
Cập nhật lúc 16:30 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Yokohama F. Marinos vs Mito Hollyhock

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 83'Bàn thắng · Yokohama F. Marinos · Riku Yamane
  • 82'Thẻ vàng · Mito Hollyhock · Takumi Mase
  • 81'Thay người · Mito Hollyhock · Yu Funabashi (vào sân: Hugo Leonardo)
  • 77'Thẻ vàng · Yokohama F. Marinos · Takuya Kida
  • 76'Thay người · Yokohama F. Marinos · Kei Chinen (vào sân: Takuya Kida)
  • 76'Thay người · Yokohama F. Marinos · Toichi Suzuki (vào sân: Kanta Sekitomi)
  • 76'Thay người · Yokohama F. Marinos · Ryo Miyaichi (vào sân: Jordy Croux)
  • 66'Thay người · Mito Hollyhock · Kaito Taniguchi (vào sân: Hayata Yamamoto)
  • 66'Thay người · Mito Hollyhock · Arata Watanabe (vào sân: Ryo Nemoto)
  • 54'Thay người · Yokohama F. Marinos · Kosuke Matsumura (vào sân: Jun Amano)
  • 54'Thay người · Yokohama F. Marinos · Tomoki Kondo (vào sân: Shin Miidera)
  • 54'Thay người · Mito Hollyhock · Yasuki Kimoto (vào sân: Akinari Kawazura)
  • 46'Thẻ vàng · Mito Hollyhock · Jin Okumura
  • 45'Thay người · Mito Hollyhock · Kotaro Uchino (vào sân: Jin Okumura)
  • 25'Thẻ vàng · Mito Hollyhock · Yasuki Kimoto
  • 25'Thẻ vàng · Yokohama F. Marinos · Kei Chinen
  • 8'Bàn thắng · Yokohama F. Marinos · Jeison Quiñónes (kiến tạo: Kosuke Matsumura)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

50%Kiểm soát bóng50%
10Số cú sút8
5Sút trúng đích1
1Phạt góc5
5Việt vị5
12Lỗi5
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
470Số đường chuyền464

Cột trái là Yokohama F. Marinos, cột phải là Mito Hollyhock. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Yokohama F. Marinos

4-2-3-1
21H. IikuraTM
25T. SuzukiHV33K. SuwamaHV17J. QuiñónesHV1 bàn thắng34T. KimuraHV
14K. ChinenTVThẻ vàng28R. YamaneTV1 bàn thắng
23R. MiyaichiTV41K. MatsumuraTV24T. KondoTV
9K. Tanimura

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Yokohama F. Marinos dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

21H. IikuraTM

Hậu vệ

34T. KimuraHV
17J. QuiñónesHV1 bàn
33K. SuwamaHV
25T. SuzukiHV

Tiền vệ

28R. YamaneTV1 bàn
14K. ChinenTVThẻ vàng
24T. KondoTV
41K. MatsumuraTV
23R. MiyaichiTV

Tiền đạo

9K. Tanimura

Dự bị40 J. Amano · 11 J. Croux · 54 S. Fujii · 8 T. Kida · 47 S. Miidera · 43 R. Nitta · 1 Park Il-Gyu · 35 S. Kanta · 55 Kanata Hirano

Huấn luyện viênS. Corica

Mito Hollyhock

4-4-2
34K. NishikawaTM
3K. OsakiHV17K. ItakuraHV15Y. KimotoHVThẻ vàng25T. MaseHVThẻ vàng
22K. TaniguchiTV20Y. FunabashiTV19T. SembaTV11Y. TorikaiTV
10A. Watanabe18K. Uchino

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Mito Hollyhock dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

34K. NishikawaTM

Hậu vệ

25T. MaseHVThẻ vàng
15Y. KimotoHVThẻ vàng
17K. ItakuraHV
3K. OsakiHV

Tiền vệ

11Y. TorikaiTV
19T. SembaTV
20Y. FunabashiTV
22K. TaniguchiTV

Tiền đạo

18K. Uchino
10A. Watanabe

Dự bị8 C. Kato · 4 A. Kawazura · 9 R. Nemoto · 30 J. Okumura · 27 J. Słowik · 16 Y. Tamura · 39 H. Yamamoto · 50 R. Ieizumi · 38 Leonardo Hugo

Huấn luyện viênD. Kimori

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO