J1 League13th place Nissan Stadium, Yokohama · 15:00 ngày 06/06/2026

Yokohama F. Marinos 3–0 Shimizu S-pulse — 13th place J1 League - 6/6/2026

Logo Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos Đội nhà
3–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Shimizu S-pulse
Shimizu S-pulse Đội khách
Cập nhật lúc 04:17 ngày 20/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Yokohama F. Marinos vs Shimizu S-pulse

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thay người · Yokohama F. Marinos · K. Watanabe (vào sân: A. Higuchi)
  • 90+1'Thay người · Yokohama F. Marinos · T. Inoue (vào sân: R. Miyaichi)
  • 89'Bàn thắng · Yokohama F. Marinos · T. Inoue
  • 75'Thay người · Yokohama F. Marinos · T. Kondo (vào sân: Tevis)
  • 75'Thay người · Yokohama F. Marinos · R. Yamane (vào sân: T. Kimura)
  • 75'Thẻ vàng · Shimizu S-pulse · Capixaba
  • 74'Thay người · Shimizu S-pulse · K. Kozuka (vào sân: R. Ohata)
  • 70'Thay người · Shimizu S-pulse · Y. Honda (vào sân: S. Takagi)
  • 66'Bàn thắng · Yokohama F. Marinos · J. Amano
  • 60'Thay người · Shimizu S-pulse · J. Sumiyoshi (vào sân: Park Seung-Wook)
  • 46'Thay người · Shimizu S-pulse · T. Takahashi (vào sân: K. Chiba)
  • 46'Thay người · Shimizu S-pulse · K. Matsuzaki (vào sân: K. Kitagawa)
  • 45+5'Thẻ vàng · Shimizu S-pulse · Yuki Honda
  • 40'Thay người · Yokohama F. Marinos · Yuri Araujo (vào sân: J. Croux)
  • 28'Bàn thắng · Yokohama F. Marinos · J. Amano

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

56%Kiểm soát bóng44%
14Số cú sút13
5Sút trúng đích3
1Phạt góc4
5Việt vị1
6Lỗi15
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
458Số đường chuyền346
75%Chuyền chính xác68%

Cột trái là Yokohama F. Marinos, cột phải là Shimizu S-pulse. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Shimizu S-pulse

4-3-3
16T. UmedaTM
25M. BrunettiHV15Y. HondaHVThẻ vàng51C Đội trưởngJ. SumiyoshiHV28Y. YoshidaHV
21K. MatsuzakiTV17M. YumibaTV81K. KozukaTV
7CapixabaThẻ vàng9Oh Se-Hun38T. Takahashi

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Shimizu S-pulse dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

16T. UmedaTM

Hậu vệ

28Y. YoshidaHV
51J. SumiyoshiHVĐội trưởng
15Y. HondaHVThẻ vàng
25M. BrunettiHV

Tiền vệ

81K. KozukaTV
17M. YumibaTV
21K. MatsuzakiTV

Tiền đạo

38T. Takahashi
9Oh Se-Hun
7CapixabaThẻ vàng

Dự bị1 Y. Oki · 49 K. Kitagawa · 14 Park Seung-Wook · 23 K. Chiba · 4 S. Hasukawa · 70 S. Takagi · 44 M. Nishihara · 97 R. Ohata · 41 K. Suzuki

Huấn luyện viênTakayuki Yoshida

Yokohama F. Marinos

Nguồn dữ liệu chỉ cung cấp danh sách cầu thủ, không có toạ độ vị trí và sơ đồ chiến thuật cho trận này, nên trang không vẽ hình sân — xếp chỗ theo suy đoán sẽ sai vị trí thật. Danh sách đội hình đầy đủ nằm ngay dưới.

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Yokohama F. Marinos dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

21H. IikuraTM

Hậu vệ

13T. InoueHV1 bàn
17J. QuinonesHV
22R. TsunodaHVĐội trưởng
2R. KatoHV

Tiền vệ

28R. YamaneTV
6K. WatanabeTV
24T. KondoTV
40J. AmanoTV2 bàn
30Yuri AraujoTV

Tiền đạo

9K. Tanimura

Dự bị1 Park Il-gyu · 23 R. Miyaichi · 11 J. Croux · 33 K. Suwama · 34 T. Kimura · 19 Tevis · 26 D. David · 35 K. Sekitomi · 29 A. Higuchi

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO