J1 LeagueVòng 3 Nissan Stadium, Yokohama · 17:30 ngày 22/08/2026

Yokohama F. Marinos 1–0 Vissel Kobe — Vòng 3 J1 League - 22/8/2026

Logo Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos Đội nhà
1–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Vissel Kobe
Vissel Kobe Đội khách
Cập nhật lúc 05:54 ngày 09/10/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Yokohama F. Marinos vs Vissel Kobe

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 85'Thay người · Vissel Kobe · T. Iwanami (vào sân: B. Nduka)
  • 84'Thay người · Yokohama F. Marinos · K. Tanimura (vào sân: R. Nitta)
  • 84'Thay người · Yokohama F. Marinos · T. Kondo (vào sân: R. Miyaichi)
  • 81'Thẻ vàng · Yokohama F. Marinos · Jun Amano
  • 72'Thay người · Yokohama F. Marinos · S. Miidera (vào sân: J. Croux)
  • 72'Thay người · Yokohama F. Marinos · K. Matsumura (vào sân: T. Kida)
  • 71'Thẻ vàng · Vissel Kobe · Kota Watanabe
  • 68'Thay người · Vissel Kobe · Y. Ideguchi (vào sân: K. Watanabe)
  • 66'Thẻ vàng · Vissel Kobe · Yosuke Ideguchi
  • 63'Thay người · Vissel Kobe · M. Hidaka (vào sân: K. Hamasaki)
  • 63'Thay người · Vissel Kobe · K. Nagato (vào sân: H. Ide)
  • 48'Thẻ vàng · Yokohama F. Marinos · Shin Miidera
  • 46'Thay người · Vissel Kobe · Y. Goke (vào sân: Y. Iwamoto)
  • 40'Thẻ vàng · Yokohama F. Marinos · Kaina Tanimura
  • 36'Thẻ vàng · Yokohama F. Marinos · Ryotaro Tsunoda
  • 8'Bàn thắng · Yokohama F. Marinos · S. Miidera

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

44%Kiểm soát bóng56%
8Số cú sút8
1Sút trúng đích0
6Phạt góc2
2Việt vị4
21Lỗi19
4Thẻ vàng2
333Số đường chuyền425
76%Chuyền chính xác80%

Cột trái là Yokohama F. Marinos, cột phải là Vissel Kobe. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Yokohama F. Marinos

4-2-3-1
36R. BlancoTM
22R. TsunodaHVThẻ vàng33K. SuwamaHV17J. QuinonesHV13T. InoueHV
41K. MatsumuraTV14K. ChinenTV
47S. MiideraTV1 bàn thắngThẻ vàng40C Đội trưởngJ. AmanoTVThẻ vàng24T. KondoTV
9K. TanimuraTĐThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Yokohama F. Marinos dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

36R. BlancoTM

Hậu vệ

13T. InoueHV
17J. QuinonesHV
33K. SuwamaHV
22R. TsunodaHVThẻ vàng

Tiền vệ

14K. ChinenTV
41K. MatsumuraTV
24T. KondoTV
40J. AmanoTVĐội trưởng · Thẻ vàng
47S. MiideraTV1 bàn · Thẻ vàng

Tiền đạo

9K. TanimuraTĐThẻ vàng

Dự bị21 H. Iikura · 54 S. Fujii · 28 R. Yamane · 18 G. Onaiwu · 8 T. Kida · 25 T. Suzuki · 23 R. Miyaichi · 11 J. Croux · 43 R. Nitta

Huấn luyện viênSteve Corica

Vissel Kobe

4-3-3
1D. MaekawaTM
15DiegoHV3C Đội trưởngM. ThulerHV31T. IwanamiHV17I. TakahashiHV
44M. HidakaTV5Y. GokeTV7Y. IdeguchiTVThẻ vàng
26Jean PatricTĐ29R. KomatsuTĐ41K. NagatoTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Vissel Kobe dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1D. MaekawaTM

Hậu vệ

17I. TakahashiHV
31T. IwanamiHV
3M. ThulerHVĐội trưởng
15DiegoHV

Tiền vệ

7Y. IdeguchiTVThẻ vàng
5Y. GokeTV
44M. HidakaTV

Tiền đạo

41K. NagatoTĐ
29R. KomatsuTĐ
26Jean PatricTĐ

Dự bị21 S. Arai · 80 B. Nduka · 4 T. Yamakawa · 43 K. Yamada · 18 H. Ide · 20 K. Watanabe · 25 Y. Kuwasaki · 28 K. Hamasaki · 23 Y. Iwamoto

Huấn luyện viênMichael Skibbe

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO