J1 LeagueVòng 34 MNHK Spring Mitsuzawa Football Stadium, Yokohama · 12:00 ngày 18/10/2025

Yokohama FC 2–2 Nagoya Grampus — Vòng 34 J1 League - 18/10/2025

Logo Yokohama FC
Yokohama FC Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Nagoya Grampus
Nagoya Grampus Đội khách
Cập nhật lúc 00:53 ngày 10/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Yokohama FC vs Nagoya Grampus

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Yokohama FC · M. Ito
  • 83'Thẻ vàng · Nagoya Grampus · Yohei Takeda
  • 80'Bàn thắng · Nagoya Grampus · Y. Sato
  • 79'Thay người · Nagoya Grampus · Y. Kimura (vào sân: A. Kawazura)
  • 79'Thay người · Yokohama FC · Joao Paulo (vào sân: Adailton)
  • 74'Thẻ vàng · Nagoya Grampus · Tsukasa Morishima
  • 73'Thẻ vàng · Yokohama FC · Makito Ito
  • 71'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Nagoya Grampus · S. Inagaki
  • 69'Thẻ vàng · Yokohama FC · Boniface Nduka
  • 68'Thay người · Yokohama FC · S. Sakuragawa (vào sân: M. Suzuki)
  • 64'Thay người · Nagoya Grampus · Y. Nogami (vào sân: Y. Yamagishi)
  • 59'Thay người · Yokohama FC · Lukian (vào sân: R. Kubota)
  • 59'Thay người · Yokohama FC · A. Fukumori (vào sân: M. Ito)
  • 46'Thay người · Nagoya Grampus · S. Tokumoto (vào sân: T. Kikuchi)
  • 45+4'Thay người · Nagoya Grampus · Mateus (vào sân: K. Nagai)
  • 20'Bàn thắng · Yokohama FC · S. Sakuragawa (kiến tạo: A. Fukumori)
  • 9'Bàn thắng bị từ chối · Nagoya Grampus · Teruki Hara

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

34%Kiểm soát bóng66%
8Số cú sút16
4Sút trúng đích5
5Phạt góc9
1Việt vị1
23Lỗi7
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
238Số đường chuyền482
55%Chuyền chính xác80%

Cột trái là Yokohama FC, cột phải là Nagoya Grampus. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Nagoya Grampus

3-4-2-1
16Y. TakedaTMThẻ vàng
3Y. SatoHV1 bàn thắng13H. FujiiHV70T. HaraHV
55S. TokumotoTV14T. MorishimaTVThẻ vàng15S. InagakiTV1 bàn thắng2Y. NogamiTV
7C Đội trưởngR. Izumi10Mateus
22Y. Kimura

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Nagoya Grampus dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

16Y. TakedaTMThẻ vàng

Hậu vệ

70T. HaraHV
13H. FujiiHV
3Y. SatoHV1 bàn

Tiền vệ

2Y. NogamiTV
15S. InagakiTV1 bàn
14T. MorishimaTVThẻ vàng
55S. TokumotoTV

Tiền đạo

10Mateus
7R. IzumiĐội trưởng
22Y. Kimura

Dự bị35 A. Pisano · 6 A. Kawazura · 20 K. Mikuni · 44 S. Mori · 26 G. Kato · 33 T. Kikuchi · 11 Y. Yamagishi · 18 K. Nagai · 77 K. Junker

Huấn luyện viênKenta Hasegawa

Yokohama FC

Nguồn dữ liệu chỉ cung cấp danh sách cầu thủ, không có toạ độ vị trí và sơ đồ chiến thuật cho trận này, nên trang không vẽ hình sân — xếp chỗ theo suy đoán sẽ sai vị trí thật. Danh sách đội hình đầy đủ nằm ngay dưới.

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Yokohama FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

24J. SlowikTM

Hậu vệ

22K. IwatakeHVĐội trưởng
2B. NdukaHVThẻ vàng
5A. FukumoriHV

Tiền vệ

8T. YamaneTV
76K. YamadaTV

Tiền đạo

91Lukian
10Joao Paulo
9S. Sakuragawa1 bàn

Chưa rõ vị trí

4Y. Lara
70K. Hosoi

Dự bị21 A. Ichikawa · 16 M. Ito · 48 K. Shimbo · 23 R. Kubota · 34 H. Ogura · 39 T. Endo · 7 M. Suzuki · 15 S. Ito · 90 Adailton

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO