Conference LeagueVòng sơ loại 2 Štadión pod Dubňom, Zilina · 01:30 ngày 24/07/2026

Žilina 2–1 GKS Katowice — Vòng sơ loại 2 Conference League

Žilina Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
GKS Katowice Đội khách
Cập nhật lúc 11:47 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Žilina vs GKS Katowice

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+4'Thẻ vàng · GKS Katowice · Alan Czerwiński
  • 90'Thẻ vàng · Žilina · Krisztián Bari
  • 90+4'Thẻ vàng · Žilina · Andrei Florea
  • 84'Thay người · GKS Katowice · B. Nowak (vào sân: S. Bartlewicz)
  • 82'Thay người · Žilina · F. Kosa (vào sân: S. Datko)
  • 82'Thay người · Žilina · F. Bzdyl (vào sân: A. Florea)
  • 75'Thay người · Žilina · M. Roginic (vào sân: L. Prokop)
  • 75'Thay người · Žilina · M. Kacer (vào sân: X. Adang)
  • 73'Thay người · GKS Katowice · J. Bosch (vào sân: B. Wolski)
  • 67'Thay người · Žilina · P. Ilko (vào sân: M. Fasko)
  • 64'Thẻ vàng · GKS Katowice · Arkadiusz Jędrych
  • 64'Thẻ vàng · Žilina · Jakub Badžgoń
  • 59'Thẻ vàng · GKS Katowice · Eman Marković
  • 58'Thay người · GKS Katowice · I. Shkurin (vào sân: A. Zrelak)
  • 58'Thay người · GKS Katowice · S. Milewski (vào sân: K. Lukasiak)
  • 58'Thay người · GKS Katowice · M. Wedrychowski (vào sân: E. Markovic)
  • 47'Bàn thắng · Žilina · T. Hranica
  • 42'Thẻ vàng · Žilina · Ján Minárik
  • 29'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Žilina · M. Kacer
  • 22'Thẻ vàng · Žilina · Marko Roginić
  • 6'Bàn thắng · GKS Katowice · L. Klemenz (kiến tạo: B. Nowak)

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Žilina

3-4-3
1J. BadzgonTMThẻ vàng
28A. NarimanidzeHV17J. MinarikHVThẻ vàng33T. PaliscakHV
20K. BariTVThẻ vàng66M. KacerTV1 bàn thắng11F. BzdylTV21T. HranicaHV1 bàn thắng
16P. Ilko95M. RoginicThẻ vàng7F. Kosa

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Žilina dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1J. BadzgonTMThẻ vàng

Hậu vệ

33T. PaliscakHV
17J. MinarikHVThẻ vàng
28A. NarimanidzeHV
21T. HranicaHV1 bàn

Tiền vệ

11F. BzdylTV
66M. KacerTV1 bàn
20K. BariTVThẻ vàng

Tiền đạo

95M. RoginicThẻ vàng
16P. Ilko

Chưa rõ vị trí

7F. Kosa

Dự bị26 T. Tarcsi · 31 D. Sipos · 2 M. Okal · 6 X. Adang · 9 P. Baleja · 10 A. Florea · 14 M. Svoboda · 23 M. Fasko · 24 S. Datko · 25 F. Kasa · 34 L. Prokop · 90 D. Homet Ruiz

Huấn luyện viênPavol Stano

GKS Katowice

3-4-2-1
87G. KobylakTM
6L. KlemenzHV1 bàn thắng4A. JedrychHVThẻ vàng30A. CzerwinskiHVThẻ vàng
8B. GalanTV5J. BoschTV22S. MilewskiTV23M. WasielewskiTV
27B. Nowak10M. WedrychowskiTV
17I. Shkurin

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình GKS Katowice dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

87G. KobylakTM

Hậu vệ

30A. CzerwinskiHVThẻ vàng
4A. JedrychHVThẻ vàng
6L. KlemenzHV1 bàn

Tiền vệ

23M. WasielewskiTV
22S. MilewskiTV
5J. BoschTV
8B. GalanTV
10M. WedrychowskiTV

Tiền đạo

27B. Nowak
17I. Shkurin

Dự bị1 M. Kikolski · 7 M. Wdowiak · 14 M. Olsen · 15 E. Markovic · 19 K. Lukasiak · 21 J. Kokosinski · 25 L. Trepka · 31 S. Bartlewicz · 55 P. Resta · 68 B. Wolski · 97 E. Jirka · 99 A. Zrelak

Huấn luyện viênRafal Gorak

Lịch sử đối đầu Žilina vs GKS Katowice

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
1 0 1

2 lần gặp nhau · Žilina thắng 1 · hòa 0 · GKS Katowice thắng 1. Tổng bàn thắng 3 – 4.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO