Europa LeagueVòng play-off Stadion Pod Bijelim Brijegom, Mostar · 01:00 ngày 22/08/2025

Zrinjski 0–2 Utrecht — Vòng play-off Europa League - 22/8/2025

Logo Zrinjski
Zrinjski Đội nhà
0–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Utrecht
Utrecht Đội khách
Cập nhật lúc 19:34 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Zrinjski vs Utrecht

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+4'Thẻ đỏ · Zrinjski · Petar Mamić
  • 90+4'Thẻ vàng · Zrinjski · Petar Mamić
  • 89'Thay người · Utrecht · D. Murkin (vào sân: K. Finnsson)
  • 88'Thẻ vàng · Utrecht · Mike van der Hoorn
  • 85'Bàn thắng · Utrecht · V. Jensen (kiến tạo: G. Zechiel)
  • 78'Thay người · Utrecht · D. Min (vào sân: S. Haller)
  • 77'Thẻ vàng · Zrinjski · Marko Vranjković
  • 76'Thay người · Zrinjski · S. Jakovljevic (vào sân: I. Masic)
  • 76'Thay người · Zrinjski · A. Ivancic (vào sân: B. Filipovic)
  • 75'Thẻ vàng · Utrecht · Souffian El Karouani
  • 69'Thẻ vàng · Zrinjski · Petar Mamić
  • 64'Thay người · Zrinjski · J. Pranjic (vào sân: M. Sakota)
  • 64'Thay người · Zrinjski · N. Bilbija (vào sân: T. Kis)
  • 62'Thay người · Utrecht · M. Jonathans (vào sân: M. Rodriguez)
  • 56'Thay người · Zrinjski · K. Memija (vào sân: M. Vranjkovic)
  • 56'Thẻ vàng · Zrinjski · Slobodan Jakovljević
  • 46'Thay người · Utrecht · A. Blake (vào sân: S. El Karouani)
  • 46'Thay người · Utrecht · N. Vesterlund (vào sân: S. Horemans)
  • 42'Thẻ vàng · Zrinjski · Karlo Abramovic
  • 39'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Utrecht · D. Min
  • 19'Thẻ vàng · Utrecht · Niklas Vesterlund

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

52%Kiểm soát bóng48%
12Số cú sút12
3Sút trúng đích7
6Phạt góc2
1Việt vị0
10Lỗi9
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3

Cột trái là Zrinjski, cột phải là Utrecht. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Zrinjski

4-2-3-1
18G. KaracicTM
12P. MamicHVThẻ vàngThẻ vàngThẻ đỏ55D. DujmovicHV27S. JakovljevicHVThẻ vàng50K. MemijaHV
20A. IvancicTV21I. SavicTV
22J. Pranjic77K. AbramovicThẻ vàng9L. Mikic
99N. Bilbija

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Zrinjski dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

18G. KaracicTM

Hậu vệ

50K. MemijaHV
27S. JakovljevicHVThẻ vàng
55D. DujmovicHV
12P. MamicHVThẻ vàng · Thẻ đỏ

Tiền vệ

21I. SavicTV
20A. IvancicTV

Tiền đạo

9L. Mikic
77K. AbramovicThẻ vàng
22J. Pranjic
99N. Bilbija

Dự bị40 M. Ljubic · 3 B. Filipovic · 4 H. Barisic · 5 I. Masic · 6 D. Karacic · 8 M. Sikanjic · 10 T. Kis · 14 M. Sakota · 17 A. Susak · 19 M. Vranjkovic · 23 S. Surdanovic · 24 D. Velkovski

Huấn luyện viênIgor Štimac

Utrecht

4-3-3
1V. BarkasTM
23N. VesterlundHVThẻ vàng3der HoornHVThẻ vàng24N. ViergeverHV55D. MurkinHV
21G. ZechielTV27A. EngwandaTV7V. JensenTV1 bàn thắng
9D. Min1 bàn thắng26M. JonathansTV15A. Blake

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Utrecht dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1V. BarkasTM

Hậu vệ

55D. MurkinHV
24N. ViergeverHV
3M. van der HoornHVThẻ vàng
23N. VesterlundHVThẻ vàng

Tiền vệ

7V. JensenTV1 bàn
27A. EngwandaTV
21G. ZechielTV
26M. JonathansTV

Tiền đạo

15A. Blake
9D. Min1 bàn

Dự bị25 M. Brouwer · 33 K. Gadellaa · 2 S. Horemans · 5 K. Finnsson · 6 D. van den Berg · 8 C. Bozdogan · 16 S. El Karouani · 17 E. Demircan · 22 M. Rodriguez · 40 M. Didden · 46 J. van Ommeren · 91 S. Haller

Huấn luyện viênRon Jans

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO