Bảng xếp hạng Challenge Cup Scotland 2026–2027

Bảng xếp hạng chung cuộc mùa 2026–2027 của 40 đội tại Challenge Cup Scotland, gồm số trận, thắng, hòa, thua, hiệu số, điểm và phong độ 5 trận gần nhất. Trạng thái mùa giải được ghi rõ ngay trên bảng.

Cập nhật lúc 04:47 ngày 07/11/2026 · Giờ Việt Nam
Bảng xếp hạng Challenge Cup ScotlandMùa 2026–2027 · chung cuộc

Bảng xếp hạng chung cuộc Challenge Cup Scotland 2026–2027

Mùa giải đã kết thúc, đây là bảng xếp hạng chung cuộc của vòng phân hạng. Clydebank đứng đầu với 16 điểm.

Cập nhật lúc 04:47 ngày 07/11/2026 · Giờ Việt Nam

Challenge Cup Scotland 2026–2027 · chung cuộc sau 6 vòng
#ĐộiTrTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1
Logo ClydebankClydebank
6510174+1316THTTT
2
Logo Ross CountyRoss County
6501307+2315TBTTT
3
Logo Airdrie UnitedAirdrie United
6501218+1315BTTTT
4
Logo Cove RangersCove Rangers
6501197+1215TTTTT
5
Logo PeterheadPeterhead
6501124+815TTTBT
6
Logo East KilbrideEast Kilbride
64111913+613TTHBT
7
Logo U21 St. MirrenU21 St. Mirren
6402198+1112TBBTT
8
Logo Elgin CityElgin City
6402143+1112TTTTB
9
Logo Alloa AthleticAlloa Athletic
6330125+712THTHH
10
Logo Hamilton AcademicalHamilton Academical
6402114+712BTTTT
11
Logo MontroseMontrose
6402138+512TTBBT
12
Logo Celtic IICeltic II
63301814+412HTHHT
13
Logo Queen of the SouthQueen of the South
6321115+611THHTB
14
Logo Stirling AlbionStirling Albion
63211612+411TTHBH
15
Logo U21 AberdeenU21 Aberdeen
6312118+310HTBBT
16
Logo Bonnyrigg Rose AthleticBonnyrigg Rose Athletic
6312911-210TBBTH
17
Logo Edinburgh CityEdinburgh City
631269-310THTBB
18
Logo Berwick RangersBerwick Rangers
63121115-410HTTBT
19
Logo Annan AthleticAnnan Athletic
623195+49HTHTH
20
Logo Formartine UnitedFormartine United
63031210+29BTTBB
21
Logo SpartansSpartans
623197+29TBHTH
22
Logo Kelty HeartsKelty Hearts
6303151509BTBTB
23
Logo U21 HeartsU21 Hearts
63031729-129BTTBB
24
Logo StranraerStranraer
62131615+17TBBTH
25
Logo East FifeEast Fife
6213131307BTTBB
26
Logo Forfar AthleticForfar Athletic
621369-37HBTTB
27
Logo Banks O' DeeBanks O' Dee
6213814-67BHTBT
28
Logo DumbartonDumbarton
62131019-97HBTTB
29
Logo U21 RangersU21 Rangers
6204111106BBTBB
30
Logo ClydeClyde
62041115-46BBBTT
31
Logo Kilmarnock IIKilmarnock II
61231116-55HTBBH
32
Logo Cumbernauld ColtsCumbernauld Colts
6123614-85HBHBT
33
Logo ClachnacuddinClachnacuddin
61141117-64BBBHB
34
Logo FraserburghFraserburgh
6114721-144HBBTB
35
Logo Dundee IIDundee II
6105715-83BBBBT
36
Logo Dundee United IIDundee United II
6105514-93BTBBB
37
Logo Gala Fairydean RoversGala Fairydean Rovers
6024317-142BBHHB
38
Logo U21 HibernianU21 Hibernian
6015414-101BBBBH
39
Logo CowdenbeathCowdenbeath
6006615-90BBBBB
40
Logo U21 MotherwellU21 Motherwell
6006420-160BBBBB

← Kéo ngang để xem hết các cột →

Tr số trận · T thắng · H hòa · B thua · BT bàn thắng · BB bàn thua · HS hiệu số · Điểm tổng điểm · Phong độ 5 trận gần nhất, mới nhất bên trái.

Bảng do trang tự tính từ kết quả các trận (thắng 3, hòa 1) vì nguồn dữ liệu không phát hành bảng xếp hạng cho Challenge Cup Scotland. Tiêu chí xếp các đội bằng điểm: hiệu số bàn thắng → tổng số bàn thắng → tên đội; điều lệ chính thức của giải có thể dùng kết quả đối đầu trực tiếp trước.

Kết quả vòng đấu loại trực tiếp Challenge Cup Scotland 2026–2027

Từ vòng loại trực tiếp, giải không còn cộng điểm. Các cặp gom theo vòng, trong mỗi vòng xếp theo ngày đá tăng dần; nội dung hiển thị là cặp đấu, tỷ số, kết quả luân lưu nếu có và đội đi tiếp.

Về trang Challenge Cup Scotland

Kết quả vòng 1/16 Challenge Cup Scotland 2026–202716 trận

Logo Hamilton AcademicalHamilton Academical 1–14/11 · luân lưu 5–3 Logo Raith RoversRaith Rovers
Logo Ross CountyRoss County 2–04/11 Logo Celtic IICeltic II
Logo Inverness CTInverness CT 1–04/11 Logo MontroseMontrose
Logo MortonMorton 0–14/11 Logo Kelty HeartsKelty Hearts
Logo ArbroathArbroath 1–04/11 Logo Queen of the SouthQueen of the South
Logo Airdrie UnitedAirdrie United 5–04/11 Logo Elgin CityElgin City
Logo U21 AberdeenU21 Aberdeen 1–14/11 · luân lưu 2–4 Logo Queen's ParkQueen's Park
Logo Annan AthleticAnnan Athletic 0–24/11 Logo Ayr UtdAyr Utd
Logo East KilbrideEast Kilbride 7–34/11 Logo Stirling AlbionStirling Albion
Logo Edinburgh CityEdinburgh City 0–34/11 Logo PartickPartick
Logo Formartine UnitedFormartine United 0–24/11 Logo Cove RangersCove Rangers
Logo SpartansSpartans 0–24/11 Logo LivingstonLivingston
Logo U21 St. MirrenU21 St. Mirren 1–24/11 Logo PeterheadPeterhead
Logo StenhousemuirStenhousemuir 4–14/11 Logo Berwick RangersBerwick Rangers
Logo Bonnyrigg Rose AthleticBonnyrigg Rose Athletic 2–44/11 Logo DunfermlineDunfermline
Logo ClydebankClydebank 1–04/11 Logo Alloa AthleticAlloa Athletic

Tỷ số luân lưu được ghi tách khỏi tỷ số chính. Đội đi tiếp được đánh dấu bằng cả tên in đậm và dấu tích, không chỉ bằng màu.

Liên kết cùng giải

Tin tức bóng đá mới nhất

Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo giải và đội nên đây là luồng tin chung, bài mới nhất xếp trước.

Xem tất cả tin bóng đá

Câu hỏi thường gặp về bảng xếp hạng Challenge Cup Scotland

Giải đáp về thời điểm cập nhật, cách xếp các đội bằng điểm và thể thức của giải.

Bảng xếp hạng Challenge Cup Scotland trên trang là của mùa nào?

Đây là bảng chung cuộc mùa 2026–2027. Khi mùa kế tiếp có kết quả vòng mở màn, trang tự chuyển sang bảng của mùa mới; bảng chung cuộc mùa cũ vẫn được lưu để tra cứu.

Các đội bằng điểm ở Challenge Cup Scotland được xếp hạng như thế nào?

Thứ hạng của các đội bằng điểm được xác định theo điều lệ của giải. Tiêu chí thường gặp gồm hiệu số bàn thắng, tổng số bàn thắng hoặc kết quả đối đầu; thứ tự áp dụng do ban tổ chức quy định nên có thể khác nhau giữa các giải.

Bảng xếp hạng Challenge Cup Scotland được cập nhật khi nào?

Bảng được cập nhật sau khi kết quả trận đấu được xác nhận. Với trận đang diễn ra, thứ hạng có thể hiển thị tạm tính theo tỷ số trực tiếp và luôn kèm nhãn ghi rõ điều đó; thời gian cập nhật gần nhất ghi ở đầu trang theo giờ Việt Nam.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO