Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Atlanta United FC mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Atlanta United FC mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2016 tới nay.
13 cầu thủ đến và 21 cầu thủ rời Atlanta United FC trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| G. Galoppo | Đến | Cho mượn | |
| B. Embolo | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Amaro | Đến | Chuyển nhượng | |
| P. Díaz | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Alonso | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Galarza | Đến | Cho mượn | |
| Sergio Santos | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| F. Picault | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| F. Picault | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| E. Báez | Đến | Chuyển nhượng | |
| Adrian Gill | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Jacob | Đến | Chuyển nhượng | |
| L. Hoyos | Đến | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Liam Butts | Đi | Cho mượn | |
| R. Hernández | Đi | Chuyển nhượng | |
| S. Gregersen | Đi | Chuyển nhượng | |
| E. Latte Lath | Đi | Cho mượn | |
| Pedro Amador | Đi | Chuyển nhượng | |
| S. Lobzhanidze | Đi | Chuyển nhượng | |
| B. Lennon | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Juan Berrocal | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| M. Galarza | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| M. Brick | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| E. Dovlo | Đi | ||
| J. Thiaré | Đi | Chuyển nhượng | |
| N. Sessock | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Moore | Đi | Cho mượn | |
| S. Mazzaferro | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| E. Mosquera | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Armas | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| R. Wynne | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Leonardo Afonso | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Slisz | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Gordon | Đi | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 264 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
34 thương vụ · 13 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Liam Butts | Đi | Cho mượn | 06/09/2026 | |
| R. Hernández | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2026 | |
| G. Galoppo | Đến | Cho mượn | 01/09/2026 | |
| S. Gregersen | Đi | Chuyển nhượng | 26/08/2026 | |
| B. Embolo | Đến | Chuyển nhượng | 22/08/2026 | |
| M. Amaro | Đến | Chuyển nhượng | 06/08/2026 | |
| E. Latte Lath | Đi | Cho mượn | 01/08/2026 | |
| Pedro Amador | Đi | Chuyển nhượng | 28/07/2026 | |
| P. Díaz | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2026 | |
| S. Lobzhanidze | Đi | Chuyển nhượng | 12/07/2026 | |
| J. Alonso | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2026 | |
| B. Lennon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| Juan Berrocal | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Galarza | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Galarza | Đến | Cho mượn | 01/03/2026 | |
| M. Brick | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2026 | |
| E. Dovlo | Đi | 26/02/2026 | ||
| Sergio Santos | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2026 | |
| F. Picault | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/02/2026 | |
| F. Picault | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/02/2026 | |
| E. Báez | Đến | Chuyển nhượng | 02/02/2026 | |
| J. Thiaré | Đi | Chuyển nhượng | 01/02/2026 | |
| N. Sessock | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2026 | |
| Adrian Gill | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2026 | |
| T. Jacob | Đến | Chuyển nhượng | 25/01/2026 | |
| L. Hoyos | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2026 | |
| K. Moore | Đi | Cho mượn | 20/01/2026 | |
| S. Mazzaferro | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2026 | |
| E. Mosquera | Đi | Chuyển nhượng | 17/01/2026 | |
| J. Armas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2026 | |
| R. Wynne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2026 | |
| Leonardo Afonso | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2026 | |
| B. Slisz | Đi | Chuyển nhượng | 07/01/2026 | |
| A. Gordon | Đi | Cho mượn | 06/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 21 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Cohen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| Liam Butts | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| N. Cobb | Đi | Cho mượn | 31/12/2025 | |
| B. Lennon | Đi | LBLennon Brooks | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| E. Mosquera | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| B. Guzan | Đi | GBGuzan Brad | End of career | 30/12/2025 |
| N. Sessock | Đi | SNSessock Nykolas | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| N. Cobb | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| R. Hernández | Đi | HRHernandez Ronald | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| K. Moore | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| C. Dunbar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/12/2025 | |
| S. Pita | Đến | 09/12/2025 | ||
| D. Williams | Đi | Chuyển nhượng | 15/08/2025 | |
| M. Klich | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2025 | |
| L. Abram | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2025 | |
| S. Mazzaferro | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2025 | |
| S. Alzate | Đến | Chuyển nhượng | 04/08/2025 | |
| Leonardo Afonso | Đến | Chuyển nhượng | 27/07/2025 | |
| Leonardo Afonso | Đến | Chuyển nhượng | 26/07/2025 | |
| E. Mihaj | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2025 | |
| E. Morales | Đi | Chuyển nhượng | 24/07/2025 | |
| E. Mosquera | Đi | Cho mượn | 09/07/2025 | |
| E. Centeno | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/05/2025 | |
| Xande Silva | Đi | Chuyển nhượng | 23/04/2025 | |
| J. Berner | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/03/2025 | |
| C. Sanchez | Đến | 19/03/2025 | ||
| N. Sessock | Đến | IUIndiana University | 24/02/2025 | |
| N. Sessock | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/02/2025 | |
| R. Wynne | Đi | WRWynne Ronan | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2025 |
| E. Latte Lath | Đến | Chuyển nhượng | 04/02/2025 | |
| C. Togashi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2025 | |
| M. Klich | Đến | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| Nick Firmino | Đi | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| M. Almirón | Đến | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| T. Wolff | Đi | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| P. Weah | Đến | Chuyển nhượng | 23/01/2025 | |
| S. Sosa | Đi | Cho mượn | 19/01/2025 | |
| F. Ibarra | Đi | 18/01/2025 | ||
| M. Gallardo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2025 | |
| A. Gordon | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| D. McCarty | Đi | 01/01/2025 | ||
| S. Sosa | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| D. Ríos | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| D. Ríos | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 12 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Carleton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2024 | |
| F. Ibarra | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| R. Wynne | Đến | DPDenver Pioneers | 19/12/2024 | |
| William Reilly | Đến | SUStanford U. | Chuyển nhượng tự do | 19/12/2024 |
| A. Miranchuk | Đến | € 12M | 30/07/2024 | |
| C. Wiley | Đi | € 10.1M | 22/07/2024 | |
| A. McFadden | Đi | 21/07/2024 | ||
| Pedro Amador | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2024 | |
| A. McFadden | Đến | Hết hạn cho mượn | 18/07/2024 | |
| T. Almada | Đi | € 19.5M | 10/07/2024 | |
| G. Giakoumakis | Đi | 9.3K | 27/06/2024 | |
| D. Etienne | Đi | 200K | 24/04/2024 | |
| D. Ríos | Đến | Cho mượn | 20/03/2024 | |
| A. Sejdić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2024 | |
| M. Robinson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2024 | |
| D. McCarty | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2024 | |
| B. Slisz | Đến | € 3.2M | 31/01/2024 | |
| Xande Silva | Đến | 31/01/2024 | ||
| D. Williams | Đến | 31/01/2024 | ||
| J. Conway | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2024 | |
| S. Gregersen | Đến | € 2M | 11/01/2024 | |
| J. Purata | Đi | 01/01/2024 | ||
| E. López | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| E. Barco | Đi | € 6.4M | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 13 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Miguel Berry | Đi | 19/12/2023 | ||
| A. McFadden | Đến | 01/12/2023 | ||
| A. McFadden | Đi | Cho mượn | 07/08/2023 | |
| M. Moreno | Đi | € 1.5M | 03/08/2023 | |
| Xande Silva | Đến | Cho mượn | 02/08/2023 | |
| S. Lobzhanidze | Đến | € 1.5M | 02/08/2023 | |
| J. Thiaré | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2023 | |
| F. Ibarra | Đi | Cho mượn | 10/07/2023 | |
| T. Muyumba | Đến | 06/07/2023 | ||
| A. Gutman | Đi | 05/07/2023 | ||
| E. Mosquera | Đến | 01/07/2023 | ||
| V. Reyes | Đi | 01/07/2023 | ||
| Luiz Araújo | Đi | € 9M | 01/07/2023 | |
| V. Reyes | Đi | 01/07/2023 | ||
| J. Conway | Đến | 09/06/2023 | ||
| J. Conway | Đi | Cho mượn | 18/03/2023 | |
| Miguel Berry | Đến | € 140K | 21/02/2023 | |
| K. Twumasi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2023 | |
| G. Giakoumakis | Đến | 08/02/2023 | ||
| E. Mosquera | Đi | Cho mượn | 03/02/2023 | |
| L. Abram | Đến | 02/02/2023 | ||
| R. Gudiño | Đi | 02/02/2023 | ||
| Josef Martínez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2023 | |
| A. Franco | Đi | 06/01/2023 | ||
| T. Wolff | Đến | 04/01/2023 | ||
| E. López | Đến | 01/01/2023 | ||
| R. Cisneros | Đi | 01/01/2023 | ||
| R. Ríos Novo | Đi | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 12 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Q. Westberg | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/12/2022 | |
| G. Campbell | Đi | 13/12/2022 | ||
| D. Etienne | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/11/2022 | |
| E. Mosquera | Đến | 12/07/2022 | ||
| T. Wolff | Đi | Cho mượn | 10/07/2022 | |
| R. Gudiño | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2022 | |
| J. Purata | Đến | Cho mượn | 21/06/2022 | |
| J. Mulraney | Đi | 05/05/2022 | ||
| R. Ríos Novo | Đến | Cho mượn | 27/04/2022 | |
| D. Dwyer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2022 | |
| Mohammed Adams | Đi | 10/02/2022 | ||
| D. Castanheira | Đến | 10/02/2022 | ||
| T. Almada | Đến | € 14.6M | 09/02/2022 | |
| G. Bello | Đi | 31/01/2022 | ||
| E. López | Đi | Cho mượn | 17/01/2022 | |
| R. Hernández | Đến | 17/01/2022 | ||
| R. Shuttleworth | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2022 | |
| E. Torres | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2022 | |
| A. Gutman | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 11 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Alonso | Đến | 23/12/2021 | ||
| J. Bauer | Đi | 17/12/2021 | ||
| F. Escobar | Đi | € 545K | 14/12/2021 | |
| A. Walkes | Đi | 14/12/2021 | ||
| L. Kunga | Đi | 29/08/2021 | ||
| Luiz Araújo | Đến | € 10M | 06/08/2021 | |
| F. Meza | Đi | 22/07/2021 | ||
| A. Sejdić | Đến | 06/07/2021 | ||
| L. López | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2021 | |
| A. Carleton | Đi | 01/07/2021 | ||
| J. Gurr | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| M. Benítez | Đến | Cho mượn | 10/05/2021 | |
| Luiz Fernando | Đi | 29/04/2021 | ||
| A. Franco | Đến | € 2.4M | 09/04/2021 | |
| Alexander Ray De John | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/03/2021 | |
| A. Gutman | Đi | Cho mượn | 10/03/2021 | |
| A. Gutman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/03/2021 | |
| F. Meza | Đi | Cho mượn | 19/02/2021 | |
| E. Remedi | Đi | 15/02/2021 | ||
| S. Sosa | Đến | € 5M | 12/02/2021 | |
| F. Escobar | Đi | Cho mượn | 08/02/2021 | |
| F. Ibarra | Đến | € 2.5M | 01/02/2021 | |
| L. López | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2021 | |
| M. Castro | Đi | 01/01/2021 | ||
| L. Kunga | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 14 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Michael Ambrose | Đến | 22/12/2020 | ||
| J. Gallagher | Đi | 13/12/2020 | ||
| D. Pereira | Đi | 04/12/2020 | ||
| M. Moreno | Đến | € 6M | 22/09/2020 | |
| Patrick Okonkwo | Đi | 10/09/2020 | ||
| P. Martínez | Đi | 07/09/2020 | ||
| E. López | Đến | 12/08/2020 | ||
| E. Torres | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2020 | |
| J. Gallagher | Đến | 01/07/2020 | ||
| J. Williams | Đến | 10/03/2020 | ||
| J. Mulraney | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2020 | |
| M. Castro | Đến | Cho mượn | 12/02/2020 | |
| Justin Meram | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2020 | |
| P. Christensen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2020 | |
| Matheus Rossetto | Đến | 03/02/2020 | ||
| H. Villalba | Đi | 31/01/2020 | ||
| A. Carleton | Đi | Cho mượn | 24/01/2020 | |
| Adam Jahn | Đến | 21/01/2020 | ||
| L. Kunga | Đi | Cho mượn | 21/01/2020 | |
| J. Gressel | Đi | 21/01/2020 | ||
| E. Castillo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2020 | |
| F. Meza | Đến | 10/01/2020 | ||
| O. Shannon | Đi | 09/01/2020 | ||
| D. Nagbe | Đi | 01/01/2020 | ||
| E. Hyndman | Đến | 01/01/2020 | ||
| B. Vázquez | Đi | 01/01/2020 | ||
| B. Lennon | Đến | 01/01/2020 | ||
| L. González | Đi | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 6 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Kunga | Đến | 01/12/2019 | ||
| G. Wild | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2019 | |
| R. Williams | Đi | 01/07/2019 | ||
| J. Gallagher | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| L. Kunga | Đi | Cho mượn | 15/05/2019 | |
| Devon Sandoval | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/02/2019 | |
| P. Martínez | Đến | € 11.9M | 13/02/2019 | |
| M. Robinson | Đến | 13/02/2019 | ||
| C. McCann | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2019 | |
| F. Pogba | Đến | 05/02/2019 | ||
| M. Almirón | Đi | € 23.9M | 31/01/2019 | |
| B. Moore | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2019 | |
| Data not available | Đi | 07/01/2019 | ||
| Brek Shea | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 12 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Cochran | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/12/2018 | |
| G. Garza | Đi | 11/12/2018 | ||
| José Carranza | Đi | 23/08/2018 | ||
| E. Remedi | Đến | € 1.8M | 27/06/2018 | |
| José Carranza | Đến | 23/03/2018 | ||
| Kyle Reynish | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2018 | |
| S. Nicklaw | Đến | 01/02/2018 | ||
| Yosef Samuel | Đến | 25/01/2018 | ||
| A. Cochran | Đến | 23/01/2018 | ||
| E. Barco | Đến | € 12.3M | 19/01/2018 | |
| F. Escobar | Đến | € 810K | 01/01/2018 | |
| Mitch Hildebrandt | Đến | 01/01/2018 | ||
| J. Metcalf | Đến | 01/01/2018 | ||
| Carlos Emilio Carmona Tello | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Y. Asad | Đi | 01/01/2018 | ||
| José Rafael Hernández | Đến | 01/01/2018 | ||
| J. Otoo | Đến | 01/01/2018 | ||
| Nicolas Caraux | Đến | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 22 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Mears | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/12/2017 | |
| Harrison William Heath | Đi | 10/12/2017 | ||
| Harrison William Heath | Đến | 01/09/2017 | ||
| Bobby Boswell | Đến | 08/08/2017 | ||
| B. Guzan | Đến | 10/07/2017 | ||
| Harrison William Heath | Đi | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| L. Kunga | Đi | Cho mượn | 13/06/2017 | |
| A. Tambakis | Đi | Cho mượn | 23/03/2017 | |
| Josef Martínez | Đến | 21/03/2017 | ||
| Kyle Reynish | Đến | 01/03/2017 | ||
| J. Otoo | Đi | Cho mượn | 16/02/2017 | |
| M. Bloom | Đến | 14/02/2017 | ||
| M. Almirón | Đến | € 7.5M | 14/02/2017 | |
| J. Larentowicz | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2017 | |
| T. Mears | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2017 | |
| A. Walkes | Đến | Cho mượn | 14/02/2017 | |
| L. González | Đến | € 1.9M | 14/02/2017 | |
| B. Vázquez | Đến | 14/02/2017 | ||
| Y. Asad | Đến | Cho mượn | 14/02/2017 | |
| Carlos Emilio Carmona Tello | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2017 | |
| G. Garza | Đến | Cho mượn | 14/02/2017 | |
| A. Carleton | Đến | 14/02/2017 | ||
| C. McCann | Đến | 01/01/2017 | ||
| M. Parkhurst | Đến | 01/01/2017 | ||
| Z. Loyd | Đến | 01/01/2017 | ||
| Kenwyne Jones | Đến | 01/01/2017 | ||
| Harrison William Heath | Đến | 01/01/2017 | ||
| H. Villalba | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jacob Peterson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/12/2016 | |
| Kevin Kratz | Đến | 12/12/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 13 cầu thủ đến và 21 cầu thủ rời Atlanta United FC. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 264 thương vụ liên quan tới Atlanta United FC, trải từ năm 2016 tới năm 2026, gồm 138 lượt cầu thủ đến và 126 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Atlanta United FC nằm ở trang Cầu thủ Atlanta United FC.