Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Auda mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Auda mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1926 tới nay.
22 cầu thủ đến và 17 cầu thủ rời Auda trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| D. Balodis | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Koume | Đến | Chuyển nhượng | |
| R. Bocs | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Fofana | Đến | Cho mượn | |
| Thauan | Đến | Chuyển nhượng | |
| B. Pena | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Arroyo | Đến | Cho mượn | |
| A. Appiah | Đến | ||
| S. Aranda | Đến | Cho mượn | |
| O. Camara | Đến | Cho mượn | |
| H. Ibrahim | Đến | Chuyển nhượng | |
| R. Trifonovs | Đến | Chuyển nhượng | |
| E. Bongemba | Đến | Chuyển nhượng | |
| Henoc Lusweki | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Y. Vergara Ortega | Đến | Chuyển nhượng | |
| N. Purins | Đến | Cho mượn | |
| K. Wassom | Đến | Cho mượn | |
| J. Miņins | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Mahamoud Fofana | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| W. Fofana | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Diedhiou | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Abdoul Toure | Đến | GFGuidars FC | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| O. Camara | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| A. Arroyo | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Bakary Diawara | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Meļņiks | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Y. Vergara Ortega | Đi | Chuyển nhượng | |
| Jackson | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Traore | Đi | Cho mượn | |
| Abdoul Toure | Đi | Cho mượn | |
| Andrej Bogičević | Đi | ||
| K. Wassom | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Arona Fall | Đi | Chuyển nhượng | |
| K. Nguena | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| R. Ozols | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Kristers Bite | Đi | ||
| Jegors Novikovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Erquiaga | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Jeudi | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 248 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
39 thương vụ · 22 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Balodis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2026 | |
| O. Camara | Đi | Hết hạn cho mượn | 14/08/2026 | |
| S. Koume | Đến | Chuyển nhượng | 13/08/2026 | |
| R. Bocs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2026 | |
| M. Fofana | Đến | Cho mượn | 07/08/2026 | |
| Thauan | Đến | Chuyển nhượng | 07/08/2026 | |
| B. Pena | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2026 | |
| A. Arroyo | Đến | Cho mượn | 31/07/2026 | |
| A. Arroyo | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/07/2026 | |
| Bakary Diawara | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2026 | |
| D. Meļņiks | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| J. Y. Vergara Ortega | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| A. Appiah | Đến | 23/06/2026 | ||
| Jackson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/04/2026 | |
| A. Traore | Đi | Cho mượn | 01/04/2026 | |
| Abdoul Toure | Đi | Cho mượn | 12/03/2026 | |
| S. Aranda | Đến | Cho mượn | 11/03/2026 | |
| O. Camara | Đến | Cho mượn | 28/02/2026 | |
| Andrej Bogičević | Đi | 25/02/2026 | ||
| H. Ibrahim | Đến | Chuyển nhượng | 16/02/2026 | |
| R. Trifonovs | Đến | Chuyển nhượng | 16/02/2026 | |
| E. Bongemba | Đến | Chuyển nhượng | 15/02/2026 | |
| K. Wassom | Đi | Hết hạn cho mượn | 14/02/2026 | |
| Arona Fall | Đi | Chuyển nhượng | 12/02/2026 | |
| Henoc Lusweki | Đến | Chuyển nhượng | 09/02/2026 | |
| K. Nguena | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2026 | |
| J. Y. Vergara Ortega | Đến | Chuyển nhượng | 04/02/2026 | |
| N. Purins | Đến | Cho mượn | 03/02/2026 | |
| K. Wassom | Đến | Cho mượn | 03/02/2026 | |
| J. Miņins | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2026 | |
| R. Ozols | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 | |
| Mahamoud Fofana | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 | |
| W. Fofana | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 | |
| B. Diedhiou | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 | |
| Kristers Bite | Đi | 31/01/2026 | ||
| Abdoul Toure | Đến | GFGuidars FC | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 |
| Jegors Novikovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2026 | |
| I. Erquiaga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2026 | |
| S. Jeudi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
67 thương vụ · 31 đến · 36 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Clemente | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| A. Traore | Đi | TATraore Abdoul | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| Jackson | Đi | JKJackson Kenio | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| I. Kone | Đi | KIKone Ibrahim | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| R. Stūriņš | Đến | 30/12/2025 | ||
| E. Monteiro | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Abdoulaye Coulibaly | Đi | CACoulibaly Abdoulaye | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| Omar Mvungi | Đi | MOMvungi Omar | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| Paulo | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/12/2025 | |
| O. Mvungi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2025 | |
| O. Mvungi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2025 | |
| M. Kané | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/09/2025 | |
| Omar Mvungi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/08/2025 | |
| E. Dašķevičs | Đến | Chuyển nhượng | 15/08/2025 | |
| R. Varslavāns | Đi | Chuyển nhượng | 15/08/2025 | |
| A. Krancmanis | Đi | Chuyển nhượng | 13/08/2025 | |
| K. S. Abdul | Đi | AKSAbdul Kudu Shama | Hết hạn cho mượn | 30/07/2025 |
| Andrej Bogičević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2025 | |
| J. Gerold | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2025 | |
| Jackson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2025 | |
| A. Sidibé | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2025 | |
| J. Gerold | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2025 | |
| I. Erquiaga | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2025 | |
| A. Ogunniyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| A. Krancmanis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| K. Bite | Đến | 01/07/2025 | ||
| Paulo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Rafael Silva | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Krancmanis | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/06/2025 | |
| Abdoulaye Coulibaly | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| R. Matrevics | Đi | Chuyển nhượng | 29/06/2025 | |
| Rafael Silva | Đi | 29/06/2025 | ||
| Kristers Bite | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| I. Korotkovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/06/2025 | |
| E. Birka | Đi | Chuyển nhượng | 26/06/2025 | |
| R. Matrevics | Đi | Chuyển nhượng | 21/06/2025 | |
| K. Kone | Đến | Chuyển nhượng | 30/04/2025 | |
| K. S. Abdul | Đến | Cho mượn | 09/03/2025 | |
| M. Kané | Đến | Cho mượn | 01/03/2025 | |
| K. Nguena | Đến | Chuyển nhượng | 01/03/2025 | |
| K. Bite | Đi | Cho mượn | 01/03/2025 | |
| Kristers Bite | Đi | Cho mượn | 28/02/2025 | |
| V. Stepanovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2025 | |
| A. Krancmanis | Đi | Cho mượn | 21/02/2025 | |
| R. Varslavāns | Đến | Chuyển nhượng | 15/02/2025 | |
| A. Krancmanis | Đi | Cho mượn | 14/02/2025 | |
| Rafael Silva | Đến | Cho mượn | 11/02/2025 | |
| R. Matrevics | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/02/2025 | |
| Bruno Tavares | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| Krišs Kārkliņš | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2025 | |
| R. Kragliks | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2025 | |
| R. Ozols | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2025 | |
| E. Monteiro | Đến | Cho mượn | 01/02/2025 | |
| P. Bosančić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2025 | |
| K. Zviedris | Đi | Chuyển nhượng | 24/01/2025 | |
| A. Saveļjevs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2025 | |
| R. Stūriņš | Đi | Cho mượn | 15/01/2025 | |
| M. Gaye | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2025 | |
| E. Mané | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2025 | |
| E. Birka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2025 | |
| V. Isajevs | Đi | Chuyển nhượng | 15/01/2025 | |
| E. H. Mane | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2025 | |
| Jegors Novikovs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| Pablinho | Đi | 01/01/2025 | ||
| A. Fall | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| A. Fall | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| A. Taiwo | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 17 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Arona Fall | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| W. Paugain | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2024 | |
| I. Minkevičs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2024 | |
| Kara | Đi | 28/07/2024 | ||
| V. Stepanovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2024 | |
| T. Hrvoj | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2024 | |
| A. Taiwo | Đến | Cho mượn | 05/07/2024 | |
| S. Jeudi | Đến | 04/07/2024 | ||
| Reginaldo Ramires | Đi | 01/07/2024 | ||
| A. Traore | Đến | 01/07/2024 | ||
| P. Bosančić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2024 | |
| Arona Fall | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2024 | |
| O. Ogunji | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/06/2024 | |
| M. Piteo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/04/2024 | |
| A. Pētersons | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/03/2024 | |
| Jegors Novikovs | Đi | Cho mượn | 27/02/2024 | |
| S. Jeudi | Đi | Cho mượn | 24/02/2024 | |
| Pablinho | Đến | Cho mượn | 22/02/2024 | |
| Reginaldo Ramires | Đến | Cho mượn | 16/02/2024 | |
| Bruno Tavares | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/02/2024 | |
| R. Ozols | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| B. Mikulić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| Lucas Ramos | Đến | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| K. Zviedris | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2024 | |
| N. Bretschneider | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2024 | |
| Resende | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2024 | |
| R. Stūriņš | Đến | 08/01/2024 | ||
| A. Karamoko | Đến | 01/01/2024 | ||
| M. Gaye | Đến | 01/01/2024 | ||
| D. Meļņiks | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 19 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Krišs Kārkliņš | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/09/2023 | |
| W. Paugain | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2023 | |
| I. Kone | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2023 | |
| F. Ondoa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2023 | |
| D. Meļņiks | Đi | Cho mượn | 20/07/2023 | |
| B. Ouattara | Đến | 15/07/2023 | ||
| A. Pētersons | Đến | 14/07/2023 | ||
| I. Korotkovs | Đến | 14/07/2023 | ||
| G. Minchev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2023 | |
| R. Skrebels | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2023 | |
| O. Rubenis | Đến | 20/06/2023 | ||
| R. Šibass | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/04/2023 | |
| S. Jeudi | Đến | Chuyển nhượng | 02/04/2023 | |
| A. Karamoko | Đi | Cho mượn | 08/03/2023 | |
| D. Meļņiks | Đến | 07/03/2023 | ||
| S. Krapukhin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/03/2023 | |
| R. Ķiršs | Đi | 06/03/2023 | ||
| A. Ogunniyi | Đến | 05/03/2023 | ||
| I. Semjonovs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/03/2023 | |
| M. Gaye | Đi | Cho mượn | 03/03/2023 | |
| A. Ostapenko | Đi | 01/03/2023 | ||
| D. Bergqvist | Đến | Cho mượn | 01/03/2023 | |
| R. Ozols | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2023 | |
| M. Piteo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2023 | |
| K. Senkbeil | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2023 | |
| O. Niang | Đi | 16/01/2023 | ||
| E. Mané | Đến | 01/01/2023 | ||
| G. Minchev | Đến | 01/01/2023 | ||
| A. Ostapenko | Đến | 01/01/2023 | ||
| A. Krancmanis | Đến | 01/01/2023 | ||
| R. Skrebels | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| W. Mukwelle | Đi | 01/01/2023 | ||
| A. Ogunniyi | Đi | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
46 thương vụ · 24 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Kaplienko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2022 | |
| A. Karamoko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2022 | |
| K. Senkbeil | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2022 | |
| B. Samoilovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2022 | |
| R. Ķiršs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2022 | |
| W. Mukwelle | Đến | Cho mượn | 17/07/2022 | |
| T. Štrkalj | Đi | 16/07/2022 | ||
| A. Krancmanis | Đi | Cho mượn | 12/07/2022 | |
| D. Rogovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2022 | |
| V. Isajevs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2022 | |
| D. Valmiers | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| M. Stolnik | Đi | 01/07/2022 | ||
| N. Bretschneider | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/06/2022 | |
| B. Tutu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/06/2022 | |
| M. Ngom | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/06/2022 | |
| A. Solovjovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/06/2022 | |
| V. Stepanovs | Đến | 20/06/2022 | ||
| I. Korotkovs | Đi | 17/06/2022 | ||
| O. Ogunji | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2022 | |
| O. Kaplienko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2022 | |
| Aleksejs Davidenkovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/03/2022 | |
| T. Štrkalj | Đến | Cho mượn | 10/03/2022 | |
| S. Krapukhin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/03/2022 | |
| Ņikita Skļarenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/03/2022 | |
| O. Niang | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/03/2022 | |
| M. Ngom | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/03/2022 | |
| M. Achol | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/03/2022 | |
| M. Gaye | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/03/2022 | |
| M. Fjodorovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/03/2022 | |
| B. Tutu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/03/2022 | |
| A. Krancmanis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/03/2022 | |
| Menezes | Đến | Cho mượn | 28/02/2022 | |
| B. Mikulić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2022 | |
| S. Čugunovs | Đi | 15/02/2022 | ||
| M. Stolnik | Đến | Cho mượn | 15/02/2022 | |
| R. Šibass | Đến | 07/02/2022 | ||
| A. Zamullo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2022 | |
| A. Saveļjevs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| D. Rogovs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| A. Ostapenko | Đi | Cho mượn | 01/01/2022 | |
| F. Orols | Đến | Cho mượn | 01/01/2022 | |
| M. Sidorovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| I. Isajevs | Đi | 01/01/2022 | ||
| R. Jaunarājs-Janvāris | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| A. Solovjovs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| V. Ziemelis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 11 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Mārtiņš Pļāvējs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2021 | |
| A. Ostapenko | Đến | 01/08/2021 | ||
| I. Minkevičs | Đến | 01/07/2021 | ||
| D. Ulimbaševs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| B. Samoilovs | Đến | 01/07/2021 | ||
| D. Rogovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2021 | |
| V. Ziemelis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2021 | |
| Igors Kovaļkovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| Kirill Dubnikov | Đến | Cho mượn | 01/01/2021 | |
| Toms Lamša | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| A. Krancmanis | Đi | 01/01/2021 | ||
| I. Isajevs | Đến | Cho mượn | 01/01/2021 | |
| R. Jaunarājs-Janvāris | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| G. Zakharov | Đến | Cho mượn | 01/01/2021 | |
| M. Fjodorovs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| M. Sidorovs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 11 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Marks Smuļko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/09/2020 | |
| Kaspars Ribaks | Đến | 01/07/2020 | ||
| Ņikita Skļarenko | Đến | 01/07/2020 | ||
| Pacifique Hector Gbaguidi Djonougbe | Đến | 01/07/2020 | ||
| Viktors Geraskins | Đến | 01/07/2020 | ||
| Mareks Matīss Labanovskis | Đến | 01/07/2020 | ||
| Mārtiņš Pļāvējs | Đến | 01/07/2020 | ||
| Igors Kovaļkovs | Đến | 01/07/2020 | ||
| Aleksejs Davidenkovs | Đến | 01/07/2020 | ||
| N. Aleksandrovs | Đến | 01/07/2020 | ||
| Toms Lamša | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Pakalns | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Oskars Darģis | Đi | 16/04/2016 | ||
| Shotaro Hattori | Đi | 03/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Oskars Darģis | Đến | 01/08/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Muižnieks | Đi | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Camara | Đi | 01/01/1926 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 22 cầu thủ đến và 17 cầu thủ rời Auda. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 248 thương vụ liên quan tới Auda, trải từ năm 1926 tới năm 2026, gồm 136 lượt cầu thủ đến và 112 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Auda nằm ở trang Cầu thủ Auda.