Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Avispa Fukuoka mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Avispa Fukuoka mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2008 tới nay.
19 cầu thủ đến và 19 cầu thủ rời Avispa Fukuoka trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Oriol Romeu | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Shiihashi | Đến | Chuyển nhượng | |
| D. Fukazawa | Đến | Chuyển nhượng | |
| S. Morooka | Đến | Chuyển nhượng | |
| Werik Popó | Đến | Chuyển nhượng | |
| K. Mikuni | Đến | Cho mượn | |
| K. Moriyama | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Inoue | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Nagaishi | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Miya | Đến | Chuyển nhượng | |
| Kazuki Fukushima | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Oka | Đến | Cho mượn | |
| Kenta Matsuyama | Đến | ||
| S. Inoue | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| R. Tsuruno | Đến | ||
| K. Fujita | Đến | ||
| Y. Michiwaki | Đến | Chuyển nhượng | |
| P. Obi | Đến | ||
| K. Okuno | Đến |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| M. Kim | Đi | Cho mượn | |
| K. Moriyama | Đi | Cho mượn | |
| J. Ikeda | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Kenta Matsuyama | Đi | Chuyển nhượng | |
| S. Zahedi | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Inoue | Đi | Cho mượn | |
| Y. Michiwaki | Đi | Cho mượn | |
| N. Ben Khalifa | Đi | BKNBen Khalifa Nassim | Chuyển nhượng tự do |
| K. Shiihashi | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| T. Oka | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| D. Matsuoka | Đi | Cho mượn | |
| T. Nagaishi | Đi | Cho mượn | |
| S. Inoue | Đi | Cho mượn | |
| T. Shichi | Đi | ||
| Wellington Tanque | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Oda | Đi | ||
| Y. Iwasaki | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Murakami | Đi | ||
| K. Konno | Đi |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 287 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
38 thương vụ · 19 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Oriol Romeu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2026 | |
| M. Kim | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| K. Moriyama | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| K. Shiihashi | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| D. Fukazawa | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| S. Morooka | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| Werik Popó | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| J. Ikeda | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| Kenta Matsuyama | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| S. Zahedi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| S. Inoue | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| Y. Michiwaki | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| K. Mikuni | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| K. Moriyama | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| S. Inoue | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| T. Nagaishi | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| N. Ben Khalifa | Đi | BKNBen Khalifa Nassim | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| K. Shiihashi | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| T. Oka | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| D. Miya | Đến | Chuyển nhượng | 26/03/2026 | |
| D. Matsuoka | Đi | Cho mượn | 06/02/2026 | |
| Kazuki Fukushima | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 | |
| T. Nagaishi | Đi | Cho mượn | 31/01/2026 | |
| S. Inoue | Đi | Cho mượn | 31/01/2026 | |
| T. Oka | Đến | Cho mượn | 31/01/2026 | |
| Kenta Matsuyama | Đến | 31/01/2026 | ||
| S. Inoue | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2026 | |
| R. Tsuruno | Đến | 30/01/2026 | ||
| T. Shichi | Đi | 30/01/2026 | ||
| K. Fujita | Đến | 20/01/2026 | ||
| Y. Michiwaki | Đến | Chuyển nhượng | 18/01/2026 | |
| Wellington Tanque | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2026 | |
| I. Oda | Đi | 11/01/2026 | ||
| Y. Iwasaki | Đi | Chuyển nhượng | 11/01/2026 | |
| M. Murakami | Đi | 11/01/2026 | ||
| P. Obi | Đến | 11/01/2026 | ||
| K. Okuno | Đến | 11/01/2026 | ||
| K. Konno | Đi | 11/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 12 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Ando | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| S. Inoue | Đi | Cho mượn | 15/08/2025 | |
| I. Maeda | Đi | Cho mượn | 12/08/2025 | |
| T. Kanamori | Đi | Chuyển nhượng | 07/08/2025 | |
| T. Kanamori | Đi | Chuyển nhượng | 07/08/2025 | |
| S. Usui | Đến | Chuyển nhượng | 06/06/2025 | |
| Y. Hashimoto | Đến | FUFukuoka Univ. | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2025 |
| T. Shichi | Đến | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| R. Tsuruno | Đi | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| K. Moriyama | Đi | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| J. Ikeda | Đến | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| J. Ikeda | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/01/2025 | |
| Y. Hashimoto | Đi | FUFukuoka Univ. | Hết hạn cho mượn | 30/01/2025 |
| Douglas Grolli | Đi | Chuyển nhượng | 24/01/2025 | |
| Y. Hiratsuka | Đi | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| T. Kamijima | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| M. Kamekawa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2025 | |
| R. Sato | Đi | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| D. Sakata | Đi | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| H. Mae | Đi | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| T. Ando | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| T. Miki | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| Y. Obata | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| H. Akino | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| K. Fujimoto | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| S. Nago | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| S. Zahedi | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| D. Miya | Đi | Chuyển nhượng | 18/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 5 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Zahedi | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/12/2024 | |
| T. Tanaka | Đi | 05/07/2024 | ||
| K. Suganuma | Đến | FUFukuoka Univ. | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2024 |
| T. Yamanoi | Đi | 22/01/2024 | ||
| S. Nakamura | Đi | 22/01/2024 | ||
| K. Mikuni | Đi | 22/01/2024 | ||
| D. Matsuoka | Đến | 22/01/2024 | ||
| Y. Yamagishi | Đi | 22/01/2024 | ||
| N. Ben Khalifa | Đến | 22/01/2024 | ||
| Lukian | Đi | 22/01/2024 | ||
| Y. Iwasaki | Đến | 22/01/2024 | ||
| Y. Kitajima | Đến | 01/01/2024 | ||
| Y. Ideguchi | Đi | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 7 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Tashiro | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2023 | |
| Wellington Tanque | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2023 | |
| J. Uzuegbunam | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2023 | |
| Y. Ideguchi | Đến | Cho mượn | 07/02/2023 | |
| I. Oda | Đến | 26/01/2023 | ||
| Juanma Delgado | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2023 | |
| M. Kamekawa | Đến | 09/01/2023 | ||
| Y. Kitajima | Đi | Cho mượn | 09/01/2023 | |
| J. Croux | Đi | 09/01/2023 | ||
| D. Watari | Đi | 09/01/2023 | ||
| Y. Kumamoto | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2023 | |
| R. Sato | Đến | 09/01/2023 | ||
| D. Sakata | Đến | 09/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 11 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Yanagi | Đi | 29/08/2022 | ||
| K. Mikuni | Đến | 13/08/2022 | ||
| Y. Hiratsuka | Đến | 01/08/2022 | ||
| T. Sugimoto | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2022 | |
| T. Shigehiro | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2022 | |
| J. Uzuegbunam | Đến | 11/07/2022 | ||
| T. Yanagi | Đến | Cho mượn | 28/03/2022 | |
| D. Ishizu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2022 | |
| T. Tanaka | Đến | 09/01/2022 | ||
| Bruno Mendes | Đi | 09/01/2022 | ||
| Y. Maejima | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2022 | |
| M. Yoshioka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2022 | |
| Lukian | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2022 | |
| T. Nagaishi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2022 | |
| Carlos Gutiérrez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2022 | |
| Y. Kumamoto | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2022 | |
| T. Nara | Đến | 09/01/2022 | ||
| E. Salomonsson | Đi | 08/01/2022 | ||
| J. Uzuegbunam | Đi | 01/01/2022 | ||
| T. Toya | Đến | 01/01/2022 | ||
| T. Nara | Đi | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 12 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Kuwahara | Đi | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| S. Nakamura | Đến | 13/07/2021 | ||
| K. Mikuni | Đi | Cho mượn | 21/05/2021 | |
| J. Uzuegbunam | Đến | Cho mượn | 01/03/2021 | |
| T. Kanamori | Đến | 18/02/2021 | ||
| Cauê | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2021 | |
| Serantes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2021 | |
| Takayuki Morimoto | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2021 | |
| T. Kamijima | Đi | 01/02/2021 | ||
| D. Tono | Đi | 01/02/2021 | ||
| A. Masuyama | Đi | 01/02/2021 | ||
| J. Suzuki | Đi | 15/01/2021 | ||
| Bruno Mendes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2021 | |
| M. Yoshioka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2021 | |
| T. Toya | Đi | Cho mượn | 11/01/2021 | |
| D. Miya | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2021 | |
| D. Watari | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2021 | |
| Yuta Fujii | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2021 | |
| Yuta Mishima | Đi | 09/01/2021 | ||
| T. Sugimoto | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2021 | |
| E. Salomonsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2021 | |
| Koki Kido | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2021 | |
| K. Shinohara | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2021 | |
| T. Shichi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2021 | |
| J. Croux | Đến | 08/01/2021 | ||
| T. Fukumitsu | Đi | 01/01/2021 | ||
| E. Salomonsson | Đi | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 15 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Yamada | Đi | 19/10/2020 | ||
| Y. Yamagishi | Đến | 06/10/2020 | ||
| T. Matsumoto | Đến | Cho mượn | 21/08/2020 | |
| Yuta Fujii | Đến | 24/03/2020 | ||
| Y. Saneto | Đi | 23/03/2020 | ||
| Douglas Grolli | Đến | 18/02/2020 | ||
| K. Iwashita | Đi | 04/02/2020 | ||
| T. Maekawa | Đi | 01/02/2020 | ||
| R. Hatsuse | Đi | 01/02/2020 | ||
| K. Iwashita | Đến | 01/02/2020 | ||
| H. Ishihara | Đi | 01/02/2020 | ||
| H. Kida | Đi | 01/02/2020 | ||
| F. Micolta | Đi | 01/02/2020 | ||
| Carlos Gutiérrez | Đến | 09/01/2020 | ||
| H. Mae | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2020 | |
| R. Matsuda | Đi | 06/01/2020 | ||
| D. Tono | Đến | Cho mượn | 05/01/2020 | |
| T. Shigehiro | Đến | 04/01/2020 | ||
| Juanma Delgado | Đến | 04/01/2020 | ||
| T. Kamijima | Đến | Cho mượn | 04/01/2020 | |
| T. Fukumitsu | Đến | Cho mượn | 04/01/2020 | |
| M. Murakami | Đến | 04/01/2020 | ||
| A. Masuyama | Đến | Cho mượn | 04/01/2020 | |
| Daisuke Kikuchi | Đến | Cho mượn | 04/01/2020 | |
| Yang Dong-Hyen | Đi | 03/01/2020 | ||
| Won Du-Jae | Đi | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 12 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Hatsuse | Đến | Cho mượn | 05/09/2019 | |
| M. Kato | Đến | Cho mượn | 29/07/2019 | |
| M. Yamada | Đến | Cho mượn | 28/07/2019 | |
| K. Murata | Đến | Cho mượn | 18/07/2019 | |
| Yang Dong-Hyen | Đến | 11/03/2019 | ||
| F. Micolta | Đến | Cho mượn | 14/02/2019 | |
| K. Yamase | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2019 | |
| H. Kida | Đến | Cho mượn | 01/02/2019 | |
| K. Kakoi | Đi | 01/02/2019 | ||
| T. Maekawa | Đến | Cho mượn | 01/02/2019 | |
| Takuma Edamura | Đi | 01/02/2019 | ||
| H. Ishihara | Đến | Cho mượn | 01/02/2019 | |
| Naoya Kikuchi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2019 | |
| Shunsuke Tsutsumi | Đi | 07/01/2019 | ||
| R. Kamiyama | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2019 | |
| S. Tanabe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2019 | |
| Yu In-Soo | Đi | 01/01/2019 | ||
| T. Koga | Đi | 01/01/2019 | ||
| Serantes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Leonardo Henrique Santos de Souza | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Dudú | Đi | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 14 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Yu Tamura | Đi | 17/07/2018 | ||
| K. Yoshimoto | Đến | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| T. Koga | Đến | Cho mượn | 18/06/2018 | |
| Euller | Đi | 07/06/2018 | ||
| H. Tameda | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2018 | |
| Willian Popp | Đi | 01/02/2018 | ||
| K. Kakoi | Đến | Cho mượn | 01/02/2018 | |
| J. Suzuki | Đến | 01/02/2018 | ||
| Yu In-Soo | Đến | Cho mượn | 01/02/2018 | |
| S. Hirao | Đến | Cho mượn | 01/02/2018 | |
| Dudú | Đến | Cho mượn | 01/02/2018 | |
| Koki Shimosaka | Đi | Cho mượn | 01/02/2018 | |
| Takuma Edamura | Đến | Cho mượn | 01/02/2018 | |
| H. Tameda | Đến | 31/01/2018 | ||
| T. Nakagawa | Đi | 31/01/2018 | ||
| Gilson do Amaral | Đi | 17/01/2018 | ||
| T. Tomiyasu | Đi | 16/01/2018 | ||
| A. Kaneda | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/01/2018 | |
| Takayuki Morimoto | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2018 | |
| M. Kamekawa | Đi | 06/01/2018 | ||
| H. Nakamura | Đi | 06/01/2018 | ||
| Y. Mikado | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2018 | |
| N. Wako | Đến | 01/01/2018 | ||
| T. Sueyoshi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Jung-Won Jang | Đi | 01/01/2018 | ||
| Wellington Tanque | Đi | 01/01/2018 | ||
| Túlio Vinícius Froes de Melo | Đến | 01/01/2018 | ||
| M. Hamada | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| K. Shinohara | Đến | 01/01/2018 | ||
| Yu Tamura | Đến | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 9 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Euller | Đến | 22/08/2017 | ||
| T. Nakagawa | Đến | Cho mượn | 24/07/2017 | |
| D. Córdoba | Đi | 20/06/2017 | ||
| J. Suzuki | Đi | Cho mượn | 01/02/2017 | |
| Yu Tamura | Đi | Cho mượn | 01/02/2017 | |
| D. Ishizu | Đến | 01/02/2017 | ||
| Willian Popp | Đến | 17/01/2017 | ||
| Gilson do Amaral | Đến | 08/01/2017 | ||
| K. Yamase | Đến | 08/01/2017 | ||
| Kenta Furube | Đi | 07/01/2017 | ||
| R. Matsuda | Đến | 07/01/2017 | ||
| R. Sugiyama | Đến | 07/01/2017 | ||
| K. Iwashita | Đến | 07/01/2017 | ||
| Takumi Abe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2017 | |
| S. Hirai | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2017 | |
| T. Kanamori | Đi | 01/01/2017 | ||
| Lee Bum-Young | Đi | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 8 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Y. Mikado | Đến | 01/07/2016 | ||
| D. Córdoba | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2016 | |
| Y. Saneto | Đến | 01/02/2016 | ||
| H. Tameda | Đến | 01/02/2016 | ||
| Kenta Furube | Đến | 01/02/2016 | ||
| Kim Hyun-Hun | Đến | 01/02/2016 | ||
| A. Kaneda | Đến | 01/02/2016 | ||
| Lee Kawng-Seon | Đi | 05/01/2016 | ||
| Lee Bum-Young | Đến | 05/01/2016 | ||
| N. Sakai | Đi | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 10 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Moisés Ribeiro | Đến | Cho mượn | 31/07/2015 | |
| Gao Zhunyi | Đi | 03/07/2015 | ||
| Wellington Tanque | Đến | 01/07/2015 | ||
| T. Nakahara | Đến | 01/01/2015 | ||
| Gao Zhunyi | Đến | 01/01/2015 | ||
| M. Hamada | Đến | 01/01/2015 | ||
| J. Suzuki | Đến | 01/01/2015 | ||
| T. Sueyoshi | Đến | 01/01/2015 | ||
| H. Nakamura | Đến | 01/01/2015 | ||
| Kosuke Nakamura | Đến | Cho mượn | 01/01/2015 | |
| M. Kamekawa | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 8 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Nabeta | Đến | 01/09/2014 | ||
| D. Ishizu | Đi | Cho mượn | 16/08/2014 | |
| B. Punoševac | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2014 | |
| Kim Min-Jae | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2014 | |
| S. Hirai | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2014 | |
| Lee Kawng-Seon | Đến | 01/02/2014 | ||
| Yuichi Mizutani | Đi | 01/02/2014 | ||
| Kota Morimura | Đến | 01/02/2014 | ||
| Go Nishida | Đi | 01/02/2014 | ||
| M. Nozaki | Đến | Cho mượn | 01/02/2014 | |
| K. Shimizu | Đến | Cho mượn | 01/02/2014 | |
| Takumi Abe | Đến | 01/02/2014 | ||
| N. Sakai | Đến | Cho mượn | 01/02/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 4 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Oh Chang-Hyeon | Đến | 01/09/2013 | ||
| B. Punoševac | Đến | 16/08/2013 | ||
| Osmar | Đi | Cho mượn | 16/08/2013 | |
| Kim Yong-Gwi | Đến | Cho mượn | 01/08/2013 | |
| J. Suzuki | Đi | 01/03/2013 | ||
| Yutaka Takahashi | Đi | 01/01/2013 | ||
| Oh Chang-Hyeon | Đi | Cho mượn | 01/01/2013 | |
| Jun Kanakubo | Đến | Cho mượn | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 1 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Yusuke Tanaka | Đi | 01/03/2012 | ||
| Y. Rokutan | Đi | 01/01/2012 | ||
| K. Shigematsu | Đi | 01/01/2012 | ||
| K. Kawata | Đến | Cho mượn | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ramazotti | Đến | 01/08/2011 | ||
| K. Shigematsu | Đến | Cho mượn | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Nakamura | Đi | 04/03/2009 | ||
| Mike Havenaar | Đi | 01/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 2 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Griffiths | Đi | 01/07/2008 | ||
| J. Griffiths | Đến | Cho mượn | 05/03/2008 | |
| Mike Havenaar | Đến | Cho mượn | 02/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 19 cầu thủ đến và 19 cầu thủ rời Avispa Fukuoka. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 287 thương vụ liên quan tới Avispa Fukuoka, trải từ năm 2008 tới năm 2026, gồm 151 lượt cầu thủ đến và 136 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Avispa Fukuoka nằm ở trang Cầu thủ Avispa Fukuoka.