Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Bangkok United mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Bangkok United mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2011 tới nay.
25 cầu thủ đến và 38 cầu thủ rời Bangkok United trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| R. Khurasuk | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Khamyok | Đến | Chuyển nhượng | |
| Marc Cardona | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Willian Popp | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Felipe Santos | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Y. Cohen | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Beresford | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| P. Autra | Đến | Cho mượn | |
| A. Cáceres | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Strauß | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Nontharat | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| C. Wanpraphao | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Bhumchanok Kamkla | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Passakorn Biaothungnoi | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Chonlachart Tongjinda | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Hasegawa | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| N. Promiem | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Amornlertsak | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Natcha Promsomboon | Đến | ||
| Philip Frey | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Warakorn Huatwiset | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Lee Ki-Je | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Deelert | Đến | Raise | |
| Arthur | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Rivaldinho | Đến | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| N. Kosović | Đi | ||
| Arthur | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Natcha Promsomboon | Đi | Cho mượn | |
| N. Promiem | Đi | PPPTU Pathumthani | Cho mượn |
| Rivaldinho | Đi | Cho mượn | |
| Bhumchanok Kamkla | Đi | Cho mượn | |
| Siravich Chaiworamukkul | Đi | Cho mượn | |
| Mirako Inaram | Đi | Cho mượn | |
| C. Srinawong | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Guntapon Keereeleang | Đi | Cho mượn | |
| I. Alhaft | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| R. Živković | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Kittisak Dangsakul | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Anapat Nakngam | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Theppawong | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Bihr | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Praisuwan | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Wanpraphao | Đi | Cho mượn | |
| Passakorn Biaothungnoi | Đi | Cho mượn | |
| Warakorn Huatwiset | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| P. Arhan | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Amornlertsak | Đi | Cho mượn | |
| S. Kunori | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| N. Selanon | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Praisuwan | Đi | PJPraisuwan Jakkaphan | Chuyển nhượng tự do |
| S. Kunori | Đi | KSKunori Seia | Chuyển nhượng tự do |
| B. Theppawong | Đi | TBThepwong Boontawee | Chuyển nhượng tự do |
| C. Srinawong | Đi | SCSrinawong Chayawat | Chuyển nhượng tự do |
| S. Hasegawa | Đi | HSHasegawa Shunta | Chuyển nhượng tự do |
| P. Autra | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| M. Bihr | Đi | BMBihr Manuel | Chuyển nhượng tự do |
| R. Poomchantuek | Đi | PRPoomchantuek Rungrath | Chuyển nhượng tự do |
| N. Kosović | Đi | KNKosovic Nebojsa | Chuyển nhượng tự do |
| Natcha Promsomboon | Đi | Cho mượn | |
| N. Promiem | Đi | Cho mượn | |
| K. Nakamura | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Chonlachart Tongjinda | Đi | Cho mượn | |
| L. Adžić | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 308 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
63 thương vụ · 25 đến · 38 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Kosović | Đi | 06/10/2026 | ||
| R. Khurasuk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/09/2026 | |
| Arthur | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/09/2026 | |
| Natcha Promsomboon | Đi | Cho mượn | 09/09/2026 | |
| N. Promiem | Đi | PPPTU Pathumthani | Cho mượn | 08/09/2026 |
| Rivaldinho | Đi | Cho mượn | 03/09/2026 | |
| Bhumchanok Kamkla | Đi | Cho mượn | 03/09/2026 | |
| K. Khamyok | Đến | Chuyển nhượng | 03/09/2026 | |
| Siravich Chaiworamukkul | Đi | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| Mirako Inaram | Đi | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| C. Srinawong | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2026 | |
| Marc Cardona | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2026 | |
| Guntapon Keereeleang | Đi | Cho mượn | 18/08/2026 | |
| I. Alhaft | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/08/2026 | |
| R. Živković | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2026 | |
| Kittisak Dangsakul | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2026 | |
| Anapat Nakngam | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2026 | |
| Willian Popp | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2026 | |
| Felipe Santos | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2026 | |
| Y. Cohen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2026 | |
| J. Beresford | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2026 | |
| B. Theppawong | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2026 | |
| M. Bihr | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2026 | |
| J. Praisuwan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2026 | |
| C. Wanpraphao | Đi | Cho mượn | 21/07/2026 | |
| P. Autra | Đến | Cho mượn | 21/07/2026 | |
| A. Cáceres | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2026 | |
| Passakorn Biaothungnoi | Đi | Cho mượn | 21/07/2026 | |
| J. Strauß | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2026 | |
| Warakorn Huatwiset | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2026 | |
| P. Arhan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2026 | |
| A. Amornlertsak | Đi | Cho mượn | 06/07/2026 | |
| S. Kunori | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2026 | |
| N. Selanon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| J. Praisuwan | Đi | PJPraisuwan Jakkaphan | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| K. Nontharat | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| S. Kunori | Đi | KSKunori Seia | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| C. Wanpraphao | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Bhumchanok Kamkla | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Passakorn Biaothungnoi | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| B. Theppawong | Đi | TBThepwong Boontawee | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| Chonlachart Tongjinda | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| C. Srinawong | Đi | SCSrinawong Chayawat | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| S. Hasegawa | Đi | HSHasegawa Shunta | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| S. Hasegawa | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| P. Autra | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Bihr | Đi | BMBihr Manuel | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| N. Promiem | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Amornlertsak | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Natcha Promsomboon | Đến | 29/06/2026 | ||
| R. Poomchantuek | Đi | PRPoomchantuek Rungrath | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| N. Kosović | Đi | KNKosovic Nebojsa | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| Philip Frey | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Warakorn Huatwiset | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Lee Ki-Je | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/04/2026 | |
| T. Deelert | Đến | Raise | 19/01/2026 | |
| Natcha Promsomboon | Đi | Cho mượn | 15/01/2026 | |
| N. Promiem | Đi | Cho mượn | 15/01/2026 | |
| Arthur | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2026 | |
| K. Nakamura | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2026 | |
| Rivaldinho | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2026 | |
| Chonlachart Tongjinda | Đi | Cho mượn | 05/01/2026 | |
| L. Adžić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 24 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Nawathit | Đến | Raise | 31/12/2025 | |
| N. Kosović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/09/2025 | |
| N. Kangkratok | Đến | 22/08/2025 | ||
| Mahmoud Eid | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2025 | |
| S. Hasegawa | Đi | Cho mượn | 21/07/2025 | |
| P. Wannasri | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2025 | |
| W. Makemusik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2025 | |
| Sanrawat Dechmitr | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2025 | |
| Chudit Wanpraphao | Đi | Cho mượn | 07/07/2025 | |
| C. Wanpraphao | Đi | Cho mượn | 06/07/2025 | |
| W. Inaram | Đến | Raise | 06/07/2025 | |
| S. Kunori | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| N. Kangkratok | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| I. Alhaft | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| P. Wannasri | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| K. Nakamura | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Guntapon Keereeleang | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| T. Limwanasathian | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| A. Amornlertsak | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| K. Nontharat | Đi | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| Philipe Maia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| P. Notechaiya | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Phuwadol Pholsongkram | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Chudit Wanpraphao | Đến | 01/07/2025 | ||
| T. Dangda | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| C. Raksri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| A. Amornlertsak | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| C. Tapsuvanavon | Đến | 30/06/2025 | ||
| Bassel Jradi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| S. Suadsong | Đi | SSSuadsong Supanut | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| P. Pholsongkram | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| C. Wanpraphao | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| Chonlachart Tongjinda | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| A. Amornlertsak | Đi | Cho mượn | 15/01/2025 | |
| P. Wannasri | Đi | Cho mượn | 15/01/2025 | |
| A. Amornlertsak | Đi | Cho mượn | 15/01/2025 | |
| J. Praisuwan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2025 | |
| P. Arhan | Đến | Chuyển nhượng | 07/01/2025 | |
| Chudit Wanpraphao | Đi | Cho mượn | 04/01/2025 | |
| C. Tapsuvanavon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2025 | |
| C. Tapsuvanavon | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 8 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Guntapon Keereeleang | Đi | Cho mượn | 16/12/2024 | |
| A. Soukouna | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/08/2024 | |
| Vander Luis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2024 | |
| R. Živković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2024 | |
| Muhsen Al Ghassani | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2024 | |
| L. Adžić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2024 | |
| Atsadawut Changthong | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2024 | |
| Natthanon Charoensingkeewan | Đến | 01/07/2024 | ||
| Natthanon Charoensingkeewan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| Atsadawut Changthong | Đến | 01/07/2024 | ||
| A. Kraisorn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| J. Kowngam | Đến | 01/07/2024 | ||
| T. Mhuaddarak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/06/2024 | |
| R. Arunyapairot | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/06/2024 | |
| N. Kokfai | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2024 | |
| Willen Mota | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/06/2024 | |
| Guntapon Keereeleang | Đến | 27/01/2024 | ||
| W. Pomphan | Đến | € 517K | 26/01/2024 | |
| C. Pombubpha | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 13 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Soukouna | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2023 | |
| Atsadawut Changthong | Đi | Cho mượn | 01/08/2023 | |
| Bassel Jradi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2023 | |
| Heberty | Đi | Cho mượn | 21/07/2023 | |
| S. Yaemsaen | Đi | 10/07/2023 | ||
| J. Kowngam | Đi | Cho mượn | 04/07/2023 | |
| N. Suksum | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| M. Falkesgaard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| N. Kokfai | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| B. Theppawong | Đến | 26/06/2023 | ||
| P. Khammai | Đến | 01/06/2023 | ||
| J. Kowngam | Đến | 01/06/2023 | ||
| S. Yaemsaen | Đến | 01/06/2023 | ||
| Natthanon Charoensingkeewan | Đi | Cho mượn | 01/06/2023 | |
| A. Amornlertsak | Đến | 01/06/2023 | ||
| N. Kokfai | Đến | 01/06/2023 | ||
| N. Suksum | Đến | 01/06/2023 | ||
| S. Suadsong | Đến | 20/01/2023 | ||
| K. Nontharat | Đến | 06/01/2023 | ||
| A. Kraisorn | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2023 | |
| P. Khammai | Đi | Cho mượn | 02/01/2023 | |
| Sanrawat Dechmitr | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 16 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Yaemsaen | Đi | Cho mượn | 20/12/2022 | |
| A. Amornlertsak | Đi | Cho mượn | 19/12/2022 | |
| Willen Mota | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2022 | |
| A. Carter | Đi | 25/07/2022 | ||
| K. Nontharat | Đi | Cho mượn | 19/07/2022 | |
| P. Khammai | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2022 | |
| C. Srinawong | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2022 | |
| R. Arunyapairot | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| T. Mhuaddarak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| N. Selanon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| V. Nilburapha | Đi | 01/07/2022 | ||
| Chudit Wanpraphao | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| Mahmoud Eid | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2022 | |
| S. Yaemsaen | Đi | Cho mượn | 21/06/2022 | |
| S. Suadsong | Đi | Cho mượn | 21/06/2022 | |
| J. Kowngam | Đi | Cho mượn | 16/06/2022 | |
| N. Kokfai | Đi | Cho mượn | 16/06/2022 | |
| N. Suksum | Đi | Cho mượn | 15/06/2022 | |
| Sanrawat Dechmitr | Đi | Cho mượn | 10/06/2022 | |
| Sanrawat Dechmitr | Đến | 09/06/2022 | ||
| S. Yaemsaen | Đến | 01/06/2022 | ||
| C. Tapsuvanavon | Đến | 01/06/2022 | ||
| Guntapon Keereeleang | Đến | 01/06/2022 | ||
| K. Nontharat | Đến | 01/06/2022 | ||
| Alexander Kasidit Sieghart | Đến | 01/06/2022 | ||
| W. Jarunongkran | Đến | 01/06/2022 | ||
| Kritsanapol Booncharee | Đến | 31/05/2022 | ||
| N. Wisetchat | Đi | 04/01/2022 | ||
| C. Tapsuvanavon | Đi | Cho mượn | 03/01/2022 | |
| Natthanon Charoensingkeewan | Đi | Cho mượn | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 5 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Kritsanapol Booncharee | Đi | Cho mượn | 17/12/2021 | |
| Guntapon Keereeleang | Đi | Cho mượn | 16/12/2021 | |
| J. Wachpirom | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/12/2021 | |
| S. Yaemsaen | Đi | Cho mượn | 10/12/2021 | |
| S. Thongsong | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/12/2021 | |
| T. Puangchan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2021 | |
| W. Jarunongkran | Đi | Cho mượn | 16/07/2021 | |
| Brenner | Đi | 10/07/2021 | ||
| N. Thongnoppakun | Đi | 01/07/2021 | ||
| A. Carter | Đến | 01/07/2021 | ||
| N. Bonilla | Đi | 01/07/2021 | ||
| N. Bonilla | Đến | 22/06/2021 | ||
| N. Wisetchat | Đến | 01/06/2021 | ||
| H. Hosogai | Đi | 01/06/2021 | ||
| P. Khamsuk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2021 | |
| K. Nontharat | Đi | Cho mượn | 01/06/2021 | |
| Sanrawat Dechmitr | Đi | 07/05/2021 | ||
| Alexander Kasidit Sieghart | Đi | Cho mượn | 02/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 6 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Heberty | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/12/2020 | |
| P. Kaminthong | Đi | 25/08/2020 | ||
| S. Kannoo | Đi | 25/08/2020 | ||
| A. Termmee | Đi | 25/08/2020 | ||
| C. Tapsuvanavon | Đến | 01/07/2020 | ||
| W. Choosong | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| C. Tapsuvanavon | Đi | Cho mượn | 01/03/2020 | |
| S. Khokpho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| J. Kowngam | Đến | 01/01/2020 | ||
| E. Samre | Đi | 01/01/2020 | ||
| K. Phoothawchuek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| J. Wachpirom | Đến | 01/01/2020 | ||
| H. Hosogai | Đến | Cho mượn | 01/01/2020 | |
| N. Suksum | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 12 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| V. Nilburapha | Đi | 01/12/2019 | ||
| Varuth Wongsomsak | Đến | 01/12/2019 | ||
| V. Wongsomsak | Đến | 01/12/2019 | ||
| Mehrdad Pooladi | Đi | 05/08/2019 | ||
| C. Salom | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2019 | |
| Robson | Đi | 08/07/2019 | ||
| C. Pombubpha | Đến | 03/07/2019 | ||
| A. Termmee | Đến | 01/07/2019 | ||
| J. Pornsai | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| P. Khamsuk | Đến | 30/06/2019 | ||
| Teeratep Winothai | Đi | Cho mượn | 26/06/2019 | |
| Jaycee John Akwani Okwunwanne | Đến | 26/06/2019 | ||
| C. Salom | Đến | 01/04/2019 | ||
| P. Khamsuk | Đi | Cho mượn | 11/02/2019 | |
| S. Daengsee | Đi | 24/01/2019 | ||
| N. Suksum | Đi | Cho mượn | 12/01/2019 | |
| S. Purisai | Đi | 05/01/2019 | ||
| J. Wachpirom | Đi | Cho mượn | 03/01/2019 | |
| K. Phoothawchuek | Đến | 01/01/2019 | ||
| Mike Havenaar | Đến | Cho mượn | 01/01/2019 | |
| S. Ngamtip | Đến | 01/01/2019 | ||
| J. Pornsai | Đến | 01/01/2019 | ||
| N. Bonilla | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 12 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| W. Imura | Đến | 31/12/2018 | ||
| Varuth Wongsomsak | Đi | Cho mượn | 03/12/2018 | |
| V. Wongsomsak | Đi | Cho mượn | 03/12/2018 | |
| P. Samakrat | Đến | 30/11/2018 | ||
| P. Notechaiya | Đến | 24/10/2018 | ||
| T. Do | Đến | 24/10/2018 | ||
| C. Salom | Đi | Cho mượn | 30/08/2018 | |
| P. Khamsuk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2018 | |
| R. Phumichantuk | Đến | 14/06/2018 | ||
| S. Ngamtip | Đi | Cho mượn | 06/06/2018 | |
| J. Kowngam | Đi | 01/06/2018 | ||
| E. Phumpipha | Đi | Cho mượn | 01/06/2018 | |
| S. Khongjaowpa | Đi | Cho mượn | 01/06/2018 | |
| T. Limwanasathian | Đến | 01/06/2018 | ||
| W. Imura | Đi | Cho mượn | 01/06/2018 | |
| W. Jarunongkran | Đến | 01/06/2018 | ||
| Mario Đurovski | Đi | 29/01/2018 | ||
| M. Falkesgaard | Đến | 22/01/2018 | ||
| C. Salom | Đến | 08/01/2018 | ||
| Yohan Tavares | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2018 | |
| S. Haiprakhon | Đi | 01/01/2018 | ||
| C. Ede | Đi | 01/01/2018 | ||
| S. Sompim | Đi | 01/01/2018 | ||
| J. Wachpirom | Đi | Cho mượn | 01/01/2018 | |
| Gilberto Macena | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| S. Ngamtip | Đến | 01/01/2018 | ||
| A. Termmee | Đi | Cho mượn | 01/01/2018 | |
| Vander Luis | Đến | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 8 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Everton | Đến | 21/12/2017 | ||
| Dragan Bošković | Đi | 19/12/2017 | ||
| S. Phonhiran | Đi | 01/12/2017 | ||
| S. Limwatthana | Đi | Cho mượn | 24/06/2017 | |
| C. Ede | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/06/2017 | |
| J. Pornsai | Đến | 09/06/2017 | ||
| S. Phonhiran | Đến | Cho mượn | 14/02/2017 | |
| N. Pitafai | Đi | Cho mượn | 07/02/2017 | |
| Alexander Kasidit Sieghart | Đến | 01/01/2017 | ||
| S. Limwatthana | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 | |
| P. Samakrat | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 | |
| J. Wachpirom | Đến | 01/01/2017 | ||
| P. A-nan | Đến | 01/01/2017 | ||
| S. Daengsee | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 5 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Bihr | Đến | 05/07/2016 | ||
| Thritthi Nonsrichai | Đi | 05/07/2016 | ||
| J. Wachpirom | Đi | Cho mượn | 24/06/2016 | |
| Komkrit Camsokchuerk | Đi | Cho mượn | 01/03/2016 | |
| Sompong Soleb | Đi | Cho mượn | 01/03/2016 | |
| Teeratep Winothai | Đến | 01/01/2016 | ||
| P. Seerot | Đến | 01/01/2016 | ||
| E. Phumpipha | Đến | 01/01/2016 | ||
| S. Purisai | Đến | 01/01/2016 | ||
| Panphanphong Pinkong | Đi | Cho mượn | 01/01/2016 | |
| P. Lajungreed | Đi | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 3 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jaycee John Akwani Okwunwanne | Đến | 31/07/2015 | ||
| Sompong Soleb | Đi | Cho mượn | 31/07/2015 | |
| P. Lajungreed | Đến | Cho mượn | 31/07/2015 | |
| Komkrit Camsokchuerk | Đi | Cho mượn | 31/07/2015 | |
| S. Purisai | Đi | Cho mượn | 31/07/2015 | |
| Miloš Bogunović | Đi | ? | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2015 |
| P. Wannasri | Đến | 01/01/2015 | ||
| K. Namwiset | Đi | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 8 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Antun Palić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2014 | |
| M. Temwanjira | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2014 | |
| K. Cissé | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2014 | |
| Leandro Ângelo Martins | Đến | 28/01/2014 | ||
| P. Nontadee | Đến | 01/01/2014 | ||
| P. Dokmaikeaw | Đến | 01/01/2014 | ||
| Kim Yoo-Jin | Đến | 01/01/2014 | ||
| Sarawut Konglarp | Đi | 01/01/2014 | ||
| E. Samre | Đến | 01/01/2014 | ||
| P. Kamnuan | Đi | 01/01/2014 | ||
| Y. Nilwong | Đi | 01/01/2014 | ||
| W. Pannasi | Đi | 01/01/2014 | ||
| Sanrawat Dechmitr | Đến | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Antun Palić | Đến | 01/12/2013 | ||
| Cauê Castro Menezes Benicio | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/03/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Cauê Castro Menezes Benicio | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| W. Koedpudsa | Đi | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 25 cầu thủ đến và 38 cầu thủ rời Bangkok United. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 308 thương vụ liên quan tới Bangkok United, trải từ năm 2011 tới năm 2026, gồm 147 lượt cầu thủ đến và 161 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Bangkok United nằm ở trang Cầu thủ Bangkok United.