Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Bate Borisov mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Bate Borisov mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2000 tới nay.
23 cầu thủ đến và 32 cầu thủ rời Bate Borisov trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Tigran Sarkisyan | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Gagloev | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Kunskiy | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| L. Đorđević | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| N. Bochko | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Y. Kovalev | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| V. Varaksa | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Y. Khramtsevich | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Kaplenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Yahor Hryvianiou | Đến | ||
| E. Puerto | Đến | Cho mượn | |
| A. Sakhonchik | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| V. Angban | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| V. Angban | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| V. Angban | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Chernik | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Yarmolich | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Kunskiy | Đến | ||
| I. Mikhnyuk | Đến | Cho mượn | |
| A. Zhurin | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Kovalev | Đến | Cho mượn | |
| P. Dubovskiy | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| E. Kress | Đến | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| N. Mirskiy | Đi | Cho mượn | |
| A. Yarmolich | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Mardas | Đi | Cho mượn | |
| A. Yarmolich | Đi | YAYarmolich Anatoliy | Chuyển nhượng tự do |
| H. Pratasenia | Đi | Raise | |
| I. Rashchenya | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Kovalev | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| I. Chernykh | Đi | Cho mượn | |
| C. Intsoen | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Chernik | Đi | CSChernik Sergey | Chuyển nhượng tự do |
| Z. Gitselev | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| N. Nikonorov | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| V. Ignatjev | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| V. Rusenchik | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Sakhonchik | Đi | Cho mượn | |
| I. Baranov | Đi | Cho mượn | |
| A. Shkondin | Đi | Cho mượn | |
| N. Prudnikov | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Svidinskiy | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Y. Kulesh | Đi | Cho mượn | |
| I. Kargbo | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Sannikov | Đi | Cho mượn | |
| A. Blotskiy | Đi | Cho mượn | |
| V. Sotnikov | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| P. Pashevich | Đi | Cho mượn | |
| R. Piletskiy | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Potapenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Chernook | Đi | Cho mượn | |
| V. Kiselev | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Svidinskiy | Đi | SMSvidinskiy Matvey | Chuyển nhượng tự do |
| V. Rusenchik | Đi | RVRusenchik Vladislav | Chuyển nhượng tự do |
| A. Svirepa | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 423 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
55 thương vụ · 23 đến · 32 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Mirskiy | Đi | Cho mượn | 14/08/2026 | |
| A. Yarmolich | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/08/2026 | |
| Tigran Sarkisyan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/08/2026 | |
| T. Gagloev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2026 | |
| M. Mardas | Đi | Cho mượn | 08/08/2026 | |
| A. Yarmolich | Đi | YAYarmolich Anatoliy | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2026 |
| M. Kunskiy | Đến | Hết hạn cho mượn | 21/07/2026 | |
| L. Đorđević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2026 | |
| H. Pratasenia | Đi | Raise | 16/07/2026 | |
| I. Rashchenya | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2026 | |
| A. Kovalev | Đi | Hết hạn cho mượn | 14/07/2026 | |
| N. Bochko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2026 | |
| Y. Kovalev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2026 | |
| I. Chernykh | Đi | Cho mượn | 08/07/2026 | |
| C. Intsoen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2026 | |
| V. Varaksa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2026 | |
| Y. Khramtsevich | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2026 | |
| K. Kaplenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| Yahor Hryvianiou | Đến | 30/06/2026 | ||
| E. Puerto | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| S. Chernik | Đi | CSChernik Sergey | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| A. Sakhonchik | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| V. Angban | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/04/2026 | |
| V. Angban | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/04/2026 | |
| V. Angban | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/04/2026 | |
| Z. Gitselev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/03/2026 | |
| N. Nikonorov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/03/2026 | |
| S. Chernik | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/03/2026 | |
| V. Ignatjev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/03/2026 | |
| V. Rusenchik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2026 | |
| A. Sakhonchik | Đi | Cho mượn | 26/02/2026 | |
| I. Baranov | Đi | Cho mượn | 25/02/2026 | |
| A. Shkondin | Đi | Cho mượn | 22/02/2026 | |
| A. Yarmolich | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/02/2026 | |
| N. Prudnikov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2026 | |
| M. Kunskiy | Đến | 12/02/2026 | ||
| M. Svidinskiy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2026 | |
| Y. Kulesh | Đi | Cho mượn | 09/02/2026 | |
| I. Mikhnyuk | Đến | Cho mượn | 04/02/2026 | |
| I. Kargbo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2026 | |
| A. Sannikov | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| A. Blotskiy | Đi | Cho mượn | 28/01/2026 | |
| A. Zhurin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2026 | |
| A. Kovalev | Đến | Cho mượn | 22/01/2026 | |
| P. Dubovskiy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2026 | |
| V. Sotnikov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2026 | |
| E. Kress | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2026 | |
| P. Pashevich | Đi | Cho mượn | 20/01/2026 | |
| R. Piletskiy | Đi | Chuyển nhượng | 19/01/2026 | |
| A. Potapenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2026 | |
| K. Chernook | Đi | Cho mượn | 12/01/2026 | |
| V. Kiselev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2026 | |
| M. Svidinskiy | Đi | SMSvidinskiy Matvey | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2026 |
| V. Rusenchik | Đi | RVRusenchik Vladislav | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2026 |
| A. Svirepa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
53 thương vụ · 28 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| V. Yatskevich | Đến | Cho mượn | 31/12/2025 | |
| C. Intsoen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| M. Sakuta | Đến | 31/12/2025 | ||
| I. Baranov | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Z. Gitselev | Đến | 30/12/2025 | ||
| A. Blotskiy | Đến | 30/12/2025 | ||
| K. Chernook | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| V. Yatskevich | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| V. Ignatjev | Đến | 30/12/2025 | ||
| A. Sannikov | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| A. Ageev | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| A. Potapenko | Đến | 30/12/2025 | ||
| I. Costrov | Đi | CICostrov Igor | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2025 |
| D. Dongo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2025 | |
| A. Anufriev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2025 | |
| Artem Rakhmanov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2025 | |
| A. Martynov | Đi | Chuyển nhượng | 07/08/2025 | |
| A. Anufriev | Đi | Chuyển nhượng | 31/07/2025 | |
| H. Moussakhanian | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2025 | |
| A. Ageev | Đến | Cho mượn | 12/07/2025 | |
| N. Nikonorov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2025 | |
| R. Guibero | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2025 | |
| V. Lyakh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2025 | |
| A. Shvedchikov | Đến | 07/07/2025 | ||
| A. Shkondin | Đến | Raise | 30/04/2025 | |
| Maksim Praleska | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/04/2025 | |
| A. Shvedchikov | Đi | Cho mượn | 25/03/2025 | |
| A. Shvedchikov | Đi | Cho mượn | 25/03/2025 | |
| K. Pankratov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/03/2025 | |
| R. Khadarkevich | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/03/2025 | |
| I. Kargbo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/03/2025 | |
| I. Costrov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/03/2025 | |
| J. Charles | Đến | Chuyển nhượng | 04/03/2025 | |
| N. Prudnikov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/03/2025 | |
| Z. Gitselev | Đi | Cho mượn | 03/03/2025 | |
| A. Blotskiy | Đi | Cho mượn | 03/03/2025 | |
| I. Baranov | Đi | Cho mượn | 02/03/2025 | |
| V. Ignatjev | Đi | Cho mượn | 26/02/2025 | |
| E. Grivenev | Đến | SSShakhtyor Soligorsk | Chuyển nhượng | 22/02/2025 |
| A. Potapenko | Đi | Cho mượn | 19/02/2025 | |
| Y. Affi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| S. Jimoh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2025 | |
| O. Omirtayev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2025 | |
| I. Aleksievich | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2025 | |
| A. Svirepa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2025 | |
| D. Grechikho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2025 | |
| D. Sokol | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2025 | |
| D. Sokol | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2025 | |
| V. Lyakh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2025 | |
| I. Rashchenya | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2025 | |
| O. Nikiforenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2025 | |
| D. Dongo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2025 | |
| R. Guibero | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 15 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Bane | Đi | € 250K | 13/08/2024 | |
| T. Dzhikiya | Đến | Cho mượn | 23/07/2024 | |
| O. Omirtayev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2024 | |
| A. Shestyuk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/03/2024 | |
| N. Nekrasov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/03/2024 | |
| A. Ageev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/03/2024 | |
| A. Shalashnikov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2024 | |
| S. Volkov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2024 | |
| A. Panyukov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2024 | |
| D. Grechikho | Đi | Cho mượn | 10/02/2024 | |
| D. Nechaev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2024 | |
| A. Anufriev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2024 | |
| A. Kontsevoy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2024 | |
| A. Kudravets | Đi | € 400K | 25/01/2024 | |
| V. Bocherov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2024 | |
| D. Podstrelov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2024 | |
| D. Antilevskiy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2024 | |
| O. Nikiforenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2024 | |
| V. Melko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2024 | |
| I. Aleksievich | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2024 | |
| I. Vasilevich | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2024 | |
| S. Islamović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/01/2024 | |
| A. Nosko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2024 | |
| D. Laptev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2024 | |
| Z. Gitselev | Đến | 01/01/2024 | ||
| E. Osipov | Đến | 01/01/2024 | ||
| A. Nosko | Đến | 01/01/2024 | ||
| D. Zhulpa | Đến | 01/01/2024 | ||
| A. Shvedchikov | Đến | 01/01/2024 | ||
| V. Rusenchik | Đến | 01/01/2024 | ||
| P. Pashevich | Đến | 01/01/2024 | ||
| V. Ignatjev | Đến | 01/01/2024 | ||
| R. Piletskiy | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 16 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Frantsuzov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/09/2023 | |
| V. Gromyko | Đi | € 150K | 09/09/2023 | |
| V. Malkevich | Đi | € 200K | 08/09/2023 | |
| T. Sharkovskiy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2023 | |
| A. Gutor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2023 | |
| I. Chernykh | Đi | 19/08/2023 | ||
| K. Chernook | Đến | € 80K | 04/08/2023 | |
| E. Osipov | Đi | Cho mượn | 03/08/2023 | |
| V. Ignatjev | Đi | Cho mượn | 03/08/2023 | |
| Y. Oreshkevich | Đi | 28/07/2023 | ||
| V. Sotnikov | Đến | 20/07/2023 | ||
| N. Supranovich | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2023 | |
| Z. Volkov | Đi | € 230K | 12/07/2023 | |
| G. Martjanov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2023 | |
| D. Podstrelov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2023 | |
| R. Khadarkevich | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2023 | |
| V. Ignatjev | Đi | Cho mượn | 15/03/2023 | |
| I. Nuradeen | Đi | Cho mượn | 14/03/2023 | |
| R. Piletskiy | Đi | Cho mượn | 14/03/2023 | |
| D. Antilevskiy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/03/2023 | |
| D. Zhulpa | Đi | Cho mượn | 07/03/2023 | |
| V. Rusenchik | Đi | Cho mượn | 07/03/2023 | |
| M. Gaevoy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/03/2023 | |
| S. Umarov | Đi | € 50K | 24/02/2023 | |
| N. Supranovich | Đi | Cho mượn | 23/02/2023 | |
| D. Laptev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2023 | |
| S. Sazonchik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2023 | |
| A. Nosko | Đi | Cho mượn | 15/02/2023 | |
| V. Sotnikov | Đi | Cho mượn | 15/02/2023 | |
| Z. Gitselev | Đi | Cho mượn | 07/02/2023 | |
| A. Shvedchikov | Đi | Cho mượn | 25/01/2023 | |
| A. Shalashnikov | Đi | Cho mượn | 10/01/2023 | |
| A. Shestyuk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2023 | |
| D. Grechikho | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| S. Islamović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| J. Filipović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| S. Jimoh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| S. Volkov | Đến | 01/01/2023 | ||
| Z. Volkov | Đến | 01/01/2023 | ||
| M. Kovruk | Đến | Cho mượn | 01/01/2023 | |
| A. Kontsevoy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| A. Nosko | Đến | 01/01/2023 | ||
| A. Shumanskiy | Đi | € 400K | 01/01/2023 | |
| N. Milić | Đi | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 13 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Volodko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2022 | |
| R. Piletskiy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2022 | |
| N. Supranovich | Đi | Cho mượn | 25/07/2022 | |
| I. Nuradeen | Đi | Cho mượn | 19/07/2022 | |
| A. Nosko | Đi | Cho mượn | 19/07/2022 | |
| W. Willumsson | Đi | 15/07/2022 | ||
| V. Sotnikov | Đến | 11/07/2022 | ||
| D. Dostanić | Đến | 08/07/2022 | ||
| Y. Oreshkevich | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/06/2022 | |
| A. Filipović | Đi | € 100K | 20/06/2022 | |
| R. Piletskiy | Đi | Cho mượn | 31/03/2022 | |
| A. Svirskiy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/03/2022 | |
| V. Gromyko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2022 | |
| P. Pashevich | Đi | Cho mượn | 25/02/2022 | |
| M. Gaevoy | Đi | Cho mượn | 25/02/2022 | |
| S. Sazonchik | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/02/2022 | |
| M. Myakish | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2022 | |
| S. Volkov | Đi | Cho mượn | 01/02/2022 | |
| Y. Camara | Đến | Cho mượn | 27/01/2022 | |
| E. Yablonskiy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2022 | |
| N. Nekrasov | Đến | € 30K | 19/01/2022 | |
| A. Chichkan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2022 | |
| P. Karasev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2022 | |
| D. Yusov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2022 | |
| N. Signevich | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2022 | |
| V. Malkevich | Đến | 01/01/2022 | ||
| A. Nosko | Đến | 01/01/2022 | ||
| Vladislav Mukhamedov | Đến | 01/01/2022 | ||
| I. Nuradeen | Đến | 01/01/2022 | ||
| V. Bocherov | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 10 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Lazarchik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/10/2021 | |
| B. Kopitović | Đi | 28/08/2021 | ||
| A. Nosko | Đi | Cho mượn | 31/07/2021 | |
| M. Bordachev | Đến | 21/07/2021 | ||
| M. Skavysh | Đi | € 350K | 21/07/2021 | |
| D. Yusov | Đến | 21/07/2021 | ||
| P. Pashevich | Đi | Cho mượn | 15/07/2021 | |
| V. Malkevich | Đi | Cho mượn | 13/07/2021 | |
| A. Saroka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| A. Svirskiy | Đi | Cho mượn | 23/04/2021 | |
| A. Shalashnikov | Đi | Cho mượn | 05/03/2021 | |
| I. Sen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/02/2021 | |
| A. Potapenko | Đi | Cho mượn | 24/02/2021 | |
| V. Bocherov | Đi | Cho mượn | 24/02/2021 | |
| P. Karasev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2021 | |
| M. Myakish | Đi | Cho mượn | 11/02/2021 | |
| M. Kovel | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2021 | |
| H. Moukam | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2021 | |
| Bojan Dubajić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2021 | |
| M. Volodko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2021 | |
| Vladislav Mukhamedov | Đi | Cho mượn | 03/02/2021 | |
| Pavel Rybak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2021 | |
| B. Nastić | Đi | € 350K | 24/01/2021 | |
| I. Stasevich | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2021 | |
| D. Nechaev | Đến | 09/01/2021 | ||
| E. Filipenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2021 | |
| S. Lazarchik | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2021 | |
| D. Baga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2021 | |
| A. Nosko | Đến | 01/01/2021 | ||
| Aleksandr Nemirko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| S. Umarov | Đến | 01/01/2021 | ||
| Aleksey Chernykh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| I. Vasilevich | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
38 thương vụ · 11 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Matyash | Đi | 30/10/2020 | ||
| Evgeni Guletskiy | Đi | 30/10/2020 | ||
| A. Abramovich | Đi | 30/10/2020 | ||
| E. Guletskiy | Đi | 30/10/2020 | ||
| N. Signevich | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/09/2020 | |
| V. Bocherov | Đi | Cho mượn | 17/09/2020 | |
| M. Kovel | Đi | Cho mượn | 17/09/2020 | |
| A. Potapenko | Đi | Cho mượn | 16/09/2020 | |
| A. Potapenko | Đến | 22/08/2020 | ||
| E. Berezkin | Đi | 18/08/2020 | ||
| M. Myakish | Đến | 06/08/2020 | ||
| P. Pashevich | Đi | Cho mượn | 10/07/2020 | |
| Vladislav Mukhamedov | Đi | Cho mượn | 08/07/2020 | |
| M. Myakish | Đi | Cho mượn | 07/07/2020 | |
| A. Svirskiy | Đi | Cho mượn | 01/07/2020 | |
| A. Svirskiy | Đi | Cho mượn | 26/03/2020 | |
| J. Filipović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/03/2020 | |
| M. Myakish | Đi | Cho mượn | 19/03/2020 | |
| I. Vasilevich | Đi | Cho mượn | 19/03/2020 | |
| Emil Jonassen Sætervik | Đi | 12/03/2020 | ||
| I. Sen | Đi | Cho mượn | 20/02/2020 | |
| Amir Natkho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/02/2020 | |
| M. Kovel | Đi | Cho mượn | 06/02/2020 | |
| A. Potapenko | Đi | Cho mượn | 06/02/2020 | |
| Vladislav Mukhamedov | Đi | Cho mượn | 06/02/2020 | |
| I. Manaenkov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2020 | |
| K. Ermakovich | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2020 | |
| S. Simović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2020 | |
| Aleksey Rios | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2020 | |
| J. Tuominen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2020 | |
| S. Chernik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/01/2020 | |
| Pavel Nekhaychik | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2020 | |
| K. Ermakovich | Đến | 01/01/2020 | ||
| Vladislav Mukhamedov | Đến | 01/01/2020 | ||
| B. Nastić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| M. Kovel | Đến | 01/01/2020 | ||
| Aleksey Chernykh | Đến | 01/01/2020 | ||
| I. Manaenkov | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 16 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Khodzhaniyazov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/09/2019 | |
| Aleksandr Hleb | Đi | 14/08/2019 | ||
| I. Manaenkov | Đi | Cho mượn | 14/08/2019 | |
| I. Manaenkov | Đến | 09/08/2019 | ||
| B. Kopitović | Đến | 01/08/2019 | ||
| Aleksey Chernykh | Đi | Cho mượn | 25/07/2019 | |
| S. Chernik | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2019 | |
| Aleksandr Nemirko | Đến | 19/07/2019 | ||
| M. Kovel | Đi | Cho mượn | 15/07/2019 | |
| K. Kirilenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| K. Kirilenko | Đến | 15/06/2019 | ||
| M. Myakish | Đến | 15/06/2019 | ||
| Amir Natkho | Đến | 01/05/2019 | ||
| Aleksandr Nemirko | Đi | Cho mượn | 01/05/2019 | |
| K. Ermakovich | Đi | Cho mượn | 12/04/2019 | |
| Aleksey Chernykh | Đi | Cho mượn | 01/04/2019 | |
| I. Manaenkov | Đi | Cho mượn | 01/04/2019 | |
| A. Saroka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/03/2019 | |
| Emil Jonassen Sætervik | Đến | 01/03/2019 | ||
| D. Bessmertny | Đến | 13/02/2019 | ||
| Bojan Dubajić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/02/2019 | |
| N. Milić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/02/2019 | |
| M. Ivanić | Đi | 11/02/2019 | ||
| D. Khodzhaniyazov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2019 | |
| W. Willumsson | Đến | € 250K | 01/02/2019 | |
| D. Polyakov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2019 | |
| M. Volodko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2019 | |
| N. Milunović | Đi | 15/01/2019 | ||
| Evgeni Guletskiy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| N. Signevich | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| E. Guletskiy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| M. Gordeychuk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 9 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Kizito | Đến | Cho mượn | 16/08/2018 | |
| D. Polyakov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2018 | |
| Denis Tropin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2018 | |
| H. Moukam | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2018 | |
| A. Shkurdyuk | Đi | Cho mượn | 01/08/2018 | |
| A. Alshanik | Đi | 30/07/2018 | ||
| Ivan Kisel | Đi | 29/07/2018 | ||
| E. Filipenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2018 | |
| Jurica Buljat | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2018 | |
| Vitali Gayduchik | Đi | 20/02/2018 | ||
| N. Vasiljević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2018 | |
| A. Filipović | Đến | 03/02/2018 | ||
| V. Gvilia | Đi | 29/01/2018 | ||
| A. Soroko | Đi | 15/01/2018 | ||
| S. Veremko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2018 | |
| D. Polyakov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2018 | |
| M. Skavysh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| A. Soroko | Đến | 01/01/2018 | ||
| Aleksandr Volodko | Đi | 01/01/2018 | ||
| Z. Volkov | Đến | 01/01/2018 | ||
| A. Rušević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 6 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Pikk | Đi | 17/10/2017 | ||
| Y. Kendysh | Đi | 30/08/2017 | ||
| K. Dubra | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2017 | |
| A. Soroko | Đi | Cho mượn | 01/08/2017 | |
| Vitali Gayduchik | Đến | 01/07/2017 | ||
| D. Baga | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Jurica Buljat | Đến | 01/07/2017 | ||
| N. Signevich | Đến | 01/07/2017 | ||
| A. Soroko | Đi | Cho mượn | 07/03/2017 | |
| Aleksandr Hleb | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2017 | |
| E. Berezkin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| N. Signevich | Đi | 01/01/2017 | ||
| Vitali Gayduchik | Đi | 01/01/2017 | ||
| A. Chichkan | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 6 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Dmitri Mozolevski | Đi | 29/09/2016 | ||
| A. Karnitskiy | Đi | 06/09/2016 | ||
| Vladislav Mukhamedov | Đến | ? | 05/09/2016 | |
| Aleksandr Hleb | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| S. Chernik | Đi | 01/07/2016 | ||
| S. Veremko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| A. Chichkan | Đi | Cho mượn | 06/03/2016 | |
| A. Pikk | Đến | 23/02/2016 | ||
| A. Jevtić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2016 | |
| M. Ivanić | Đến | 02/02/2016 | ||
| F. Mladenović | Đi | 05/01/2016 | ||
| Y. Kendysh | Đến | 05/01/2016 | ||
| Aleksandr Hleb | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 | |
| I. Aleksievich | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 1 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Filipenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2015 | |
| Andrii Yakovlev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 | |
| K. Dubra | Đến | € 35K | 01/01/2015 | |
| A. Khagush | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 9 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| V. Karp | Đi | Cho mượn | 29/08/2014 | |
| Sergey Krivets | Đi | 28/08/2014 | ||
| N. Tubić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/08/2014 | |
| Andrii Yakovlev | Đến | 04/08/2014 | ||
| Andrey Gorbunov | Đi | 01/07/2014 | ||
| M. Sivakov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/03/2014 | |
| M. Gordeychuk | Đến | 16/03/2014 | ||
| S. Chernik | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/03/2014 | |
| M. Bordachev | Đi | 27/02/2014 | ||
| A. Khagush | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/02/2014 | |
| N. Signevich | Đến | 16/02/2014 | ||
| A. Karnitskiy | Đến | € 75K | 15/02/2014 | |
| Pavel Nekhaychik | Đi | € 182K | 13/02/2014 | |
| F. Mladenović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2014 | |
| Aleksandr Hleb | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2014 | |
| M. Bordachev | Đến | 01/01/2014 | ||
| F. Rudik | Đi | € 36K | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
9 thương vụ · 2 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. Rudik | Đi | Cho mượn | 04/07/2013 | |
| M. Skavysh | Đi | 01/07/2013 | ||
| Pavel Nekhaychik | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2013 | |
| M. Simić | Đi | € 1M | 18/01/2013 | |
| Andrei Dashuk | Đi | 3.5M € | 01/01/2013 | |
| M. Sivakov | Đến | € 300K | 01/01/2013 | |
| B. Gjorgievski | Đi | 01/01/2013 | ||
| A. Gutor | Đi | € 135K | 01/01/2013 | |
| R. Bressan | Đi | € 3.5M | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 7 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Gjorgievski | Đến | 31/12/2012 | ||
| Aleksandr Hleb | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2012 | |
| B. Gjorgievski | Đi | Cho mượn | 12/03/2012 | |
| M. Skavysh | Đi | Cho mượn | 07/03/2012 | |
| M. Volodko | Đi | Cho mượn | 01/01/2012 | |
| Maycon Rogerio Silvio Calijuri | Đến | Cho mượn | 01/01/2012 | |
| B. Gjorgievski | Đến | 01/01/2012 | ||
| D. Polyakov | Đến | € 450K | 01/01/2012 | |
| E. Filipenko | Đến | € 450K | 01/01/2012 | |
| Dmitri Mozolevski | Đến | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 1 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Pavel Nekhaychik | Đi | € 2.8M | 31/08/2011 | |
| Igor Shitov | Đi | € 1.5M | 17/08/2011 | |
| S. Veremko | Đi | € 300K | 28/02/2011 | |
| F. Rudik | Đến | € 100K | 08/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 2 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Aleksandr Alumona | Đi | 100K € | 01/07/2010 | |
| V. Bulyga | Đi | ? | Chuyển nhượng tự do | 25/03/2010 |
| R. Bressan | Đến | € 180K | 01/01/2010 | |
| Andrei Dashuk | Đến | 180K € | 01/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 1 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Maksim Zhavnerchik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2009 | |
| M. Sivakov | Đi | € 450K | 31/01/2009 | |
| Vitali Rodionov | Đi | Cho mượn | 01/01/2009 | |
| V. Bulyga | Đến | 01/01/2009 | ||
| A. Khagush | Đi | € 700K | 01/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Bordachev | Đến | € 115K | 01/07/2008 | |
| E. Filipenko | Đi | € 240K | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Aleksandr Hleb | Đi | € 150K | 01/01/2000 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 23 cầu thủ đến và 32 cầu thủ rời Bate Borisov. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 423 thương vụ liên quan tới Bate Borisov, trải từ năm 2000 tới năm 2026, gồm 177 lượt cầu thủ đến và 246 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Bate Borisov nằm ở trang Cầu thủ Bate Borisov.