Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Beijing Guoan mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Beijing Guoan mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2009 tới nay.
14 cầu thủ đến và 18 cầu thủ rời Beijing Guoan trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| J. Dudziak | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Akolo | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Liu Shaoziyang | Đến | ||
| A. Konte | Đến | Chuyển nhượng | |
| Wang Yu | Đến | Chuyển nhượng | |
| B. Nkololo | Đến | ||
| Xi Cheng | Đến | Raise | |
| Mingyang Ma | Đến | Raise | |
| Hanqi Lin | Đến | Raise | |
| Guilherme Ramos | Đến | Chuyển nhượng | |
| Jia Feifan | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Yue Tze Nam | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Abduhamit Abdugheni | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Jiefu Deng | Đến | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Z. Wang | Đi | Cho mượn | |
| Jintian Xie | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Zhang Jianzhi | Đi | Cho mượn | |
| Wei Jiaao | Đi | ||
| Feng Boxuan | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Jiang Wenhao | Đi | Cho mượn | |
| Zhang Yixuan | Đi | Cho mượn | |
| Z. Li | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Li Ruiyue | Đi | Cho mượn | |
| Hao Yucheng | Đi | Cho mượn | |
| Shi Yucheng | Đi | Cho mượn | |
| Naibijiang Mohemati | Đi | Cho mượn | |
| M. Ngadeu | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Wang Yuxiang | Đi | Chuyển nhượng | |
| Guga | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Fang Hao | Đi | Chuyển nhượng | |
| Zhang Yuan | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Wang Ziming | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 277 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
32 thương vụ · 14 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Dudziak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2026 | |
| Z. Wang | Đi | Cho mượn | 21/07/2026 | |
| C. Akolo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2026 | |
| Jintian Xie | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2026 | |
| Zhang Jianzhi | Đi | Cho mượn | 15/07/2026 | |
| Liu Shaoziyang | Đến | 30/06/2026 | ||
| Wei Jiaao | Đi | 30/06/2026 | ||
| Feng Boxuan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| Jiang Wenhao | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| Zhang Yixuan | Đi | Cho mượn | 21/06/2026 | |
| Z. Li | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/03/2026 | |
| Li Ruiyue | Đi | Cho mượn | 03/03/2026 | |
| Hao Yucheng | Đi | Cho mượn | 02/03/2026 | |
| Shi Yucheng | Đi | Cho mượn | 27/02/2026 | |
| A. Konte | Đến | Chuyển nhượng | 23/02/2026 | |
| Naibijiang Mohemati | Đi | Cho mượn | 20/02/2026 | |
| M. Ngadeu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2026 | |
| Wang Yu | Đến | Chuyển nhượng | 05/02/2026 | |
| Wang Yuxiang | Đi | Chuyển nhượng | 05/02/2026 | |
| B. Nkololo | Đến | 05/02/2026 | ||
| Xi Cheng | Đến | Raise | 31/01/2026 | |
| Mingyang Ma | Đến | Raise | 31/01/2026 | |
| Hanqi Lin | Đến | Raise | 31/01/2026 | |
| Guilherme Ramos | Đến | Chuyển nhượng | 30/01/2026 | |
| Guga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2026 | |
| Fang Hao | Đi | Chuyển nhượng | 19/01/2026 | |
| Zhang Yuan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2026 | |
| Jia Feifan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2026 | |
| Yue Tze Nam | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2026 | |
| Abduhamit Abdugheni | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2026 | |
| Jiefu Deng | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2026 | |
| Wang Ziming | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
43 thương vụ · 23 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Size Wang | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| Zhang Yuan | Đi | ZYZhang Yuan | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| Zhang Yixuan | Đến | 30/12/2025 | ||
| Hao Yucheng | Đến | 30/12/2025 | ||
| Shi Yucheng | Đến | 30/12/2025 | ||
| Z. Tuluo | Đi | TZTuluo Zheng | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| S. Adegbenro | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2025 | |
| Zhang Jianzhi | Đến | Chuyển nhượng | 18/07/2025 | |
| U. Spajić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2025 | |
| W. Jiang | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2025 | |
| Yan Yu | Đi | Chuyển nhượng | 17/02/2025 | |
| Liang Shaowen | Đi | Chuyển nhượng | 17/02/2025 | |
| Shen Huanming | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2025 | |
| Zhang Yixuan | Đi | Cho mượn | 15/02/2025 | |
| Hao Yucheng | Đi | Cho mượn | 15/02/2025 | |
| Ling Zhongyang | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2025 | |
| Serginho | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2025 | |
| Dawhan | Đến | Chuyển nhượng | 02/02/2025 | |
| Li Ruiyue | Đến | Chuyển nhượng | 02/02/2025 | |
| Z. Wang | Đến | 31/01/2025 | ||
| Li Shanghan | Đến | 31/01/2025 | ||
| Wang Yuxiang | Đến | 31/01/2025 | ||
| Wu Shaocong | Đến | Chuyển nhượng | 30/01/2025 | |
| Duan Dezhi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2025 | |
| Zhang Chengdong | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2025 | |
| Ma Yujun | Đi | Chuyển nhượng | 18/01/2025 | |
| Ruan Qilong | Đi | Chuyển nhượng | 18/01/2025 | |
| He Xiaoqiang | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2025 | |
| Li Boxi | Đi | Cho mượn | 17/01/2025 | |
| M. Traoré | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2025 | |
| Li Ke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2025 | |
| N. Yennaris | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2025 | |
| Yan Yu | Đến | 01/01/2025 | ||
| Ruan Qilong | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| Liang Shaowen | Đến | 01/01/2025 | ||
| He Xiaoqiang | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| Duan Dezhi | Đến | 01/01/2025 | ||
| Zhang Yixuan | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| Shi Yucheng | Đến | 01/01/2025 | ||
| Ma Yujun | Đến | 01/01/2025 | ||
| Gao Jian | Đi | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| Jiang Wenhao | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| Li Boxi | Đến | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 19 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Wei Jiaao | Đến | Raise | 31/12/2024 | |
| Ma Yujun | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| Yan Yu | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| Ruan Qilong | Đi | Cho mượn | 15/07/2024 | |
| Zhang Yixuan | Đi | Cho mượn | 11/07/2024 | |
| Jiang Wenhao | Đi | Cho mượn | 05/07/2024 | |
| A. Cheng | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2024 | |
| Liang Shaowen | Đi | Cho mượn | 18/06/2024 | |
| Kang Sang-Woo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/03/2024 | |
| Ma Yujun | Đi | Cho mượn | 26/02/2024 | |
| Yan Yu | Đi | Cho mượn | 26/02/2024 | |
| He Xiaoqiang | Đi | Cho mượn | 26/02/2024 | |
| Duan Dezhi | Đi | Cho mượn | 26/02/2024 | |
| Xie Longfei | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/02/2024 | |
| Yang Fan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2024 | |
| Zou Dehai | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2024 | |
| Ma Kunyue | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2024 | |
| Tian Yuda | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2024 | |
| Guo Quanbo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2024 | |
| Zhang Yixuan | Đến | 14/02/2024 | ||
| M. Traoré | Đến | 14/02/2024 | ||
| Lin Liangming | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2024 | |
| He Yupeng | Đến | 14/02/2024 | ||
| M. Dabro | Đi | 13/02/2024 | ||
| Guga | Đến | 02/02/2024 | ||
| Gao Tianyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2024 | |
| Souza | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2024 | |
| Ma Kunyue | Đến | 01/01/2024 | ||
| Shi Yucheng | Đến | 01/01/2024 | ||
| Ma Yujun | Đến | 01/01/2024 | ||
| Guo Quanbo | Đến | 01/01/2024 | ||
| Cao Yongjing | Đến | 01/01/2024 | ||
| S. Adegbenro | Đến | 01/01/2024 | ||
| M. Dabro | Đến | 01/01/2024 | ||
| He Xiaoqiang | Đến | 01/01/2024 | ||
| Tian Yuda | Đến | 01/01/2024 | ||
| Xie Longfei | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 13 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Yang Fan | Đến | 31/12/2023 | ||
| A. Ademi | Đi | 08/09/2023 | ||
| S. Adegbenro | Đi | Cho mượn | 30/08/2023 | |
| Zhang Yuan | Đến | 28/07/2023 | ||
| Ma Yujun | Đi | Cho mượn | 21/07/2023 | |
| Li Boxi | Đến | 21/07/2023 | ||
| Fábio Abreu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2023 | |
| He Xiaoqiang | Đi | Cho mượn | 07/07/2023 | |
| Ma Kunyue | Đi | Cho mượn | 26/04/2023 | |
| Jin Pengxiang | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/04/2023 | |
| Yang Fan | Đi | Cho mượn | 10/04/2023 | |
| Xie Longfei | Đi | Cho mượn | 07/04/2023 | |
| Li Boxi | Đi | Cho mượn | 07/04/2023 | |
| Cao Yongjing | Đi | Cho mượn | 06/04/2023 | |
| Liu Guobo | Đi | 01/04/2023 | ||
| A. Ademi | Đến | 01/04/2023 | ||
| Yu Yang | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2023 | |
| Leng Jixuan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2023 | |
| Li Lei | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/03/2023 | |
| Yang Liyu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/03/2023 | |
| Han Jiaqi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/03/2023 | |
| Feng Boxuan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/03/2023 | |
| Fang Hao | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/03/2023 | |
| Jin Taiyan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/03/2023 | |
| Liu Huan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/03/2023 | |
| Xu Dongdong | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2023 | |
| Hu Jiaqi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2023 | |
| Shi Yucheng | Đi | Cho mượn | 22/02/2023 | |
| M. Dabro | Đi | Cho mượn | 13/02/2023 | |
| Lü Jiarui | Đi | 01/02/2023 | ||
| Hou Yongyong | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2023 | |
| Leng Jixuan | Đến | 01/01/2023 | ||
| Jiang Wenhao | Đến | 01/01/2023 | ||
| S. Memišević | Đi | 01/01/2023 | ||
| Li Boxi | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 8 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Hu Jiaqi | Đến | 22/12/2022 | ||
| Leng Jixuan | Đi | Cho mượn | 25/08/2022 | |
| Jiang Wenhao | Đi | Cho mượn | 17/08/2022 | |
| Li Boxi | Đi | Cho mượn | 17/08/2022 | |
| Anderson Silva | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| Wen Da | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/04/2022 | |
| Tian Yuda | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/04/2022 | |
| S. Memišević | Đến | Cho mượn | 15/04/2022 | |
| M. Dabro | Đến | 14/04/2022 | ||
| S. Adegbenro | Đến | 14/04/2022 | ||
| Kang Sang-Woo | Đến | 14/04/2022 | ||
| Ba Dun | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/03/2022 | |
| He Zhenyu | Đi | 01/02/2022 | ||
| Ba Dun | Đến | 01/02/2022 | ||
| Fernando | Đi | 17/01/2022 | ||
| C. Bakambu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2022 | |
| Li Lei | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2022 | |
| Wen Da | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 8 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jonathan Viera | Đi | 23/08/2021 | ||
| Kim Min-Jae | Đi | 13/08/2021 | ||
| Renato Augusto | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2021 | |
| Lucas Souza | Đi | 31/07/2021 | ||
| Anderson Silva | Đến | € 2M | 30/07/2021 | |
| Li Jingrun | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/04/2021 | |
| Wen Da | Đi | Cho mượn | 12/04/2021 | |
| Lucas Souza | Đến | Cho mượn | 10/04/2021 | |
| Lü Peng | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/03/2021 | |
| He Zhenyu | Đến | Cho mượn | 26/02/2021 | |
| Zhang Yu | Đi | 25/02/2021 | ||
| Gao Tianyi | Đến | 16/02/2021 | ||
| Cao Yongjing | Đến | 09/02/2021 | ||
| T. Šunjić | Đi | 02/01/2021 | ||
| T. Šunjić | Đến | 01/01/2021 | ||
| Alan | Đi | 01/01/2021 | ||
| Zhang Yu | Đến | 01/01/2021 | ||
| Liu Huan | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 6 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Šunjić | Đến | € 350K | 15/09/2020 | |
| Chi Wenyi | Đi | € 1.3M | 19/07/2020 | |
| Fernando | Đến | € 9.6M | 28/02/2020 | |
| Alan | Đến | Cho mượn | 28/02/2020 | |
| Lei Tenglong | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2020 | |
| Liu Huan | Đi | Cho mượn | 23/02/2020 | |
| Chi Wenyi | Đến | 01/01/2020 | ||
| Fernando | Đi | 01/01/2020 | ||
| Jonathan Viera | Đến | 01/01/2020 | ||
| Jin Pengxiang | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
12 thương vụ · 8 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Wang Gang | Đến | 25/02/2019 | ||
| Jin Pengxiang | Đi | Cho mượn | 25/02/2019 | |
| Zhang Yuning | Đến | 24/02/2019 | ||
| Mingyang Du | Đi | 03/02/2019 | ||
| Wei Shihao | Đi | € 2.6M | 01/02/2019 | |
| Hou Yongyong | Đến | € 1M | 31/01/2019 | |
| Li Ke | Đến | € 5.5M | 31/01/2019 | |
| Kim Min-Jae | Đến | € 525K | 29/01/2019 | |
| Zou Dehai | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2019 | |
| Soriano | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2019 | |
| Mingyang Du | Đến | 01/01/2019 | ||
| Jin Pengxiang | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 7 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Zhang Yan | Đi | 13/07/2018 | ||
| Zheng Yiming | Đến | 13/07/2018 | ||
| Jin Pengxiang | Đi | Cho mượn | 10/07/2018 | |
| Zhang Chiming | Đi | 18/06/2018 | ||
| Mingyang Du | Đi | Cho mượn | 01/03/2018 | |
| Wu Guichao | Đi | 21/02/2018 | ||
| Ralf | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2018 | |
| Song Boxuan | Đi | 12/02/2018 | ||
| Chi Wenyi | Đến | 11/02/2018 | ||
| Tan Tiancheng | Đi | 10/02/2018 | ||
| C. Bakambu | Đến | 18/01/2018 | ||
| Wei Shihao | Đến | 07/01/2018 | ||
| Wang Ziming | Đến | 01/01/2018 | ||
| Hu Yanqiang | Đến | 01/01/2018 | ||
| Zhao Hejing | Đi | 01/01/2018 | ||
| Chi Zhongguo | Đến | 01/01/2018 | ||
| Tang Shi | Đi | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 6 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Egor Krimets | Đi | 01/12/2017 | ||
| B. Yılmaz | Đi | € 5.5M | 02/08/2017 | |
| Wang Ziming | Đi | Cho mượn | 15/07/2017 | |
| Weichen Ning | Đến | 14/07/2017 | ||
| Soriano | Đến | 27/02/2017 | ||
| Tong Le | Đi | 20/02/2017 | ||
| Zhou Ting | Đi | 15/02/2017 | ||
| Jin Taiyan | Đến | 29/01/2017 | ||
| Zhang Chengdong | Đi | 13/01/2017 | ||
| Zhao Shi | Đi | 03/01/2017 | ||
| Jiang Tao | Đến | 01/01/2017 | ||
| Jin Pengxiang | Đến | 01/01/2017 | ||
| Yu Yang | Đến | 01/01/2017 | ||
| Li Tixiang | Đi | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 3 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Kléber | Đi | 04/08/2016 | ||
| Li Tixiang | Đi | Cho mượn | 14/07/2016 | |
| I. Sergeev | Đến | Cho mượn | 06/07/2016 | |
| Jin Pengxiang | Đi | Cho mượn | 04/07/2016 | |
| B. Yılmaz | Đến | € 8M | 15/02/2016 | |
| Egor Krimets | Đến | Cho mượn | 11/01/2016 | |
| D. Damjanović | Đi | 01/01/2016 | ||
| Ha Dae-Sung | Đi | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 5 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Zhang Chengdong | Đi | Cho mượn | 22/07/2015 | |
| Zhang Xizhe | Đến | € 2M | 15/07/2015 | |
| Kléber | Đến | 01/07/2015 | ||
| Shi Xiaotian | Đến | Cho mượn | 09/02/2015 | |
| Erton Fejzullahu | Đến | 01/01/2015 | ||
| Jiang Tao | Đi | 01/01/2015 | ||
| Li Lei | Đến | 01/01/2015 | ||
| Zhang Xizhe | Đi | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 3 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Utaka | Đi | Cho mượn | 28/07/2014 | |
| Li Tixiang | Đến | 01/07/2014 | ||
| J. Guerrón | Đi | 01/07/2014 | ||
| Lei Tenglong | Đến | 01/07/2014 | ||
| A. Kaluđerović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Li Tixiang | Đi | Cho mượn | 20/01/2014 | |
| A. Kaluđerović | Đi | Cho mượn | 09/01/2014 | |
| Ha Dae-Sung | Đến | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 2 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Lei Tenglong | Đi | Cho mượn | 01/08/2013 | |
| Zhang Chengdong | Đến | 31/07/2013 | ||
| A. Kaluđerović | Đi | Cho mượn | 18/07/2013 | |
| André Luiz Barretto Silva Lima | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2013 | |
| A. Kaluđerović | Đến | 01/07/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 3 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Kaluđerović | Đi | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| J. Guerrón | Đến | 01/07/2012 | ||
| J. Griffiths | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2012 | |
| A. Kaluđerović | Đến | 08/02/2012 | ||
| Shao Jiayi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 4 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Emanuel Jesus Bonfim Evaristo | Đến | 10/12/2011 | ||
| Ladji Keita | Đến | Cho mượn | 01/07/2011 | |
| A. Sene | Đến | 01/07/2011 | ||
| Lang Zheng | Đi | Cho mượn | 01/07/2011 | |
| Roberto | Đến | 18/03/2011 | ||
| Yang Hao | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Griffiths | Đến | Cho mượn | 01/03/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 14 cầu thủ đến và 18 cầu thủ rời Beijing Guoan. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 277 thương vụ liên quan tới Beijing Guoan, trải từ năm 2009 tới năm 2026, gồm 133 lượt cầu thủ đến và 144 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Beijing Guoan nằm ở trang Cầu thủ Beijing Guoan.