Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Birmingham mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Birmingham mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1998 tới nay.
35 cầu thủ đến và 41 cầu thủ rời Birmingham trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| B. Bateman | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| L. Millar | Đến | Cho mượn | |
| M. Bird | Đến | Chuyển nhượng | |
| K. Lund | Đến | Chuyển nhượng | |
| L. Vázquez | Đến | Chuyển nhượng | |
| Luca McCourtie | Đến | Raise | |
| Junior Wilson | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Fry | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Solis | Đến | Cho mượn | |
| T. Gardner-Hickman | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| G. Boakye | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Z. Willis | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Wright | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Leonard | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Isichei | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| O. Ellis | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Sanderson | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| F. Tattum | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Mazwi | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| G. Wynne | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Tommy Fogarty | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| B. Pendleton | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Ruiz Rente | Đến | Raise | |
| P. Roberts | Đến | Cho mượn | |
| J. Panzo | Đến | Chuyển nhượng | |
| T. Roberts | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| B. Peacock-Farrell | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Carlos Vicente | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Priske | Đến | Chuyển nhượng | |
| I. Osman | Đến | Cho mượn | |
| G. Boakye | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Chang | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| E. Hansson | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Tommy Fogarty | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| K. Wagner | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| K. Fujimoto | Đi | Cho mượn | |
| J. Panzo | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Robinson | Đi | RJRobinson Jack | Chuyển nhượng tự do |
| Z. Betteka | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Bateman | Đi | Cho mượn | |
| F. Tattum | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| G. Wynne | Đi | GSLGeorgia State Lions | Chuyển nhượng tự do |
| Z. Willis | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Furuhashi | Đi | Chuyển nhượng | |
| K. Wagner | Đi | Chuyển nhượng | |
| O. Ellis | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| G. Boakye | Đi | Cho mượn | |
| Tommy Fogarty | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Pendleton | Đi | Chuyển nhượng | |
| D. Sanderson | Đi | Cho mượn | |
| J. Solis | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| S. Terenowicz | Đi | TSTerenowicz Szymon | Chuyển nhượng tự do |
| J. Panzo | Đi | PJPanzo Jonathan | Chuyển nhượng tự do |
| T. Briscoe | Đi | BTBriscoe Trae | Chuyển nhượng tự do |
| D. Isichei | Đi | IDIsichei Daniel | Chuyển nhượng tự do |
| I. Osman | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Beadle | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| T. Doyle | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| D. Isichei | Đi | Cho mượn | |
| T. Roberts | Đi | Cho mượn | |
| S. Wright | Đi | Cho mượn | |
| M. Mazwi | Đi | Cho mượn | |
| P. Roberts | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| W. Willumsson | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Chang | Đi | Cho mượn | |
| B. Peacock-Farrell | Đi | Cho mượn | |
| L. Koumas | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| A. Sampsted | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Leonard | Đi | Cho mượn | |
| Tommy Fogarty | Đi | Cho mượn | |
| K. Anderson | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Dykes | Đi | Chuyển nhượng | |
| K. Anderson | Đi | AKAnderson Keshi | Chuyển nhượng tự do |
| E. Hansson | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| E. Cashin | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| G. Wynne | Đi | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 843 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
76 thương vụ · 35 đến · 41 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Bateman | Đến | Hết hạn cho mượn | 13/10/2026 | |
| K. Fujimoto | Đi | Cho mượn | 15/09/2026 | |
| J. Panzo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/09/2026 | |
| L. Millar | Đến | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| J. Robinson | Đi | RJRobinson Jack | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2026 |
| Z. Betteka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2026 | |
| B. Bateman | Đi | Cho mượn | 17/08/2026 | |
| M. Bird | Đến | Chuyển nhượng | 13/08/2026 | |
| F. Tattum | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2026 | |
| G. Wynne | Đi | GSLGeorgia State Lions | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2026 |
| K. Lund | Đến | Chuyển nhượng | 29/07/2026 | |
| L. Vázquez | Đến | Chuyển nhượng | 27/07/2026 | |
| Luca McCourtie | Đến | Raise | 23/07/2026 | |
| Z. Willis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2026 | |
| K. Furuhashi | Đi | Chuyển nhượng | 20/07/2026 | |
| K. Wagner | Đi | Chuyển nhượng | 16/07/2026 | |
| O. Ellis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2026 | |
| Junior Wilson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2026 | |
| D. Fry | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2026 | |
| G. Boakye | Đi | Cho mượn | 02/07/2026 | |
| Tommy Fogarty | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| J. Solis | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| B. Pendleton | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| D. Sanderson | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| J. Solis | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| S. Terenowicz | Đi | TSTerenowicz Szymon | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| J. Panzo | Đi | PJPanzo Jonathan | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| T. Gardner-Hickman | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| T. Briscoe | Đi | BTBriscoe Trae | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| G. Boakye | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| D. Isichei | Đi | IDIsichei Daniel | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| I. Osman | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Z. Willis | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| S. Wright | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| M. Leonard | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| D. Isichei | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Beadle | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| O. Ellis | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| T. Doyle | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| D. Sanderson | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| F. Tattum | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| M. Mazwi | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| G. Wynne | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/04/2026 | |
| Tommy Fogarty | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/04/2026 | |
| B. Pendleton | Đến | Hết hạn cho mượn | 08/04/2026 | |
| A. Ruiz Rente | Đến | Raise | 04/03/2026 | |
| D. Isichei | Đi | Cho mượn | 05/02/2026 | |
| T. Roberts | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| P. Roberts | Đến | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| S. Wright | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| J. Panzo | Đến | Chuyển nhượng | 01/02/2026 | |
| M. Mazwi | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| P. Roberts | Đi | Hết hạn cho mượn | 31/01/2026 | |
| T. Roberts | Đến | Hết hạn cho mượn | 31/01/2026 | |
| W. Willumsson | Đi | Chuyển nhượng | 31/01/2026 | |
| A. Chang | Đi | Cho mượn | 29/01/2026 | |
| B. Peacock-Farrell | Đi | Cho mượn | 29/01/2026 | |
| L. Koumas | Đi | Hết hạn cho mượn | 28/01/2026 | |
| B. Peacock-Farrell | Đến | Hết hạn cho mượn | 28/01/2026 | |
| Carlos Vicente | Đến | Chuyển nhượng | 27/01/2026 | |
| A. Sampsted | Đi | Chuyển nhượng | 23/01/2026 | |
| M. Leonard | Đi | Cho mượn | 22/01/2026 | |
| A. Priske | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2026 | |
| Tommy Fogarty | Đi | Cho mượn | 19/01/2026 | |
| I. Osman | Đến | Cho mượn | 18/01/2026 | |
| K. Anderson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2026 | |
| G. Boakye | Đến | Hết hạn cho mượn | 17/01/2026 | |
| L. Dykes | Đi | Chuyển nhượng | 14/01/2026 | |
| K. Anderson | Đi | AKAnderson Keshi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2026 |
| A. Chang | Đến | Hết hạn cho mượn | 05/01/2026 | |
| E. Hansson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2026 | |
| E. Cashin | Đi | Hết hạn cho mượn | 04/01/2026 | |
| E. Hansson | Đến | Hết hạn cho mượn | 03/01/2026 | |
| Tommy Fogarty | Đến | Hết hạn cho mượn | 03/01/2026 | |
| G. Wynne | Đi | Cho mượn | 02/01/2026 | |
| K. Wagner | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
57 thương vụ · 28 đến · 29 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Boakye | Đi | Cho mượn | 31/12/2025 | |
| O. Ellis | Đi | Cho mượn | 19/12/2025 | |
| B. Pendleton | Đi | Cho mượn | 04/12/2025 | |
| Harley Hamilton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/10/2025 | |
| T. Gardner-Hickman | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| G. Hall | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| A. Chang | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| J. Robinson | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| L. Koumas | Đến | Cho mượn | 21/08/2025 | |
| Tommy Fogarty | Đi | Cho mượn | 18/08/2025 | |
| K. Bielik | Đi | Chuyển nhượng | 14/08/2025 | |
| M. Ducksch | Đến | Chuyển nhượng | 07/08/2025 | |
| G. Hanley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2025 | |
| B. Beresford | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2025 | |
| E. Hansson | Đi | Cho mượn | 31/07/2025 | |
| J. Home | Đi | Cho mượn | 26/07/2025 | |
| E. Cashin | Đến | Cho mượn | 25/07/2025 | |
| A. May | Đi | Chuyển nhượng | 21/07/2025 | |
| A. Da Silva | Đến | 18/07/2025 | ||
| T. Briscoe | Đến | Raise | 18/07/2025 | |
| M. Emmanuel | Đi | Chuyển nhượng | 10/07/2025 | |
| K. Furuhashi | Đến | Chuyển nhượng | 06/07/2025 | |
| K. Fujimoto | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2025 | |
| B. Osayi-Samuel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2025 | |
| D. Gray | Đến | Chuyển nhượng | 03/07/2025 | |
| T. Doyle | Đến | Cho mượn | 02/07/2025 | |
| M. Emmanuel | Đến | 01/07/2025 | ||
| A. Yokoyama | Đi | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| G. Hall | Đến | 01/07/2025 | ||
| A. Yokoyama | Đến | 01/07/2025 | ||
| D. Sanderson | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Lee Myung-Jae | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| B. Davies | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Sampsted | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| T. Roberts | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| R. Donovan | Đi | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| A. Chang | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| P. Neumann | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| K. Dowell | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| B. Khela | Đến | 01/07/2025 | ||
| J. Dixon | Đi | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Beadle | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| L. Harris | Đi | 01/07/2025 | ||
| T. Gardner-Hickman | Đến | 30/06/2025 | ||
| B. Khela | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| A. Yokoyama | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| Tommy Fogarty | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| A. Sampsted | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| T. Gardner-Hickman | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| A. Yokoyama | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| Lee Myung-Jae | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2025 | |
| K. Dowell | Đến | Cho mượn | 27/01/2025 | |
| J. Williams | Đi | Chuyển nhượng | 21/01/2025 | |
| J. Williams | Đến | Hết hạn cho mượn | 20/01/2025 | |
| G. Hanley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2025 | |
| D. Sanderson | Đi | Cho mượn | 10/01/2025 | |
| B. Khela | Đi | Cho mượn | 03/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
48 thương vụ · 22 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Williams | Đi | Cho mượn | 12/11/2024 | |
| S. Wright | Đến | € 360K | 30/08/2024 | |
| F. Thorndike | Đi | 30/08/2024 | ||
| T. Roberts | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| G. Hall | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| T. Iwata | Đến | € 980K | 30/08/2024 | |
| J. Stansfield | Đến | € 17.8M | 30/08/2024 | |
| K. Miyoshi | Đi | 30/08/2024 | ||
| R. Donovan | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| S. Dembélé | Đi | 29/08/2024 | ||
| L. Dykes | Đến | € 1.2M | 28/08/2024 | |
| J. Bacuna | Đi | 28/08/2024 | ||
| B. Davies | Đến | Cho mượn | 25/08/2024 | |
| M. Emmanuel | Đi | Cho mượn | 22/08/2024 | |
| J. James | Đi | € 5M | 12/08/2024 | |
| A. Yokoyama | Đến | 10/08/2024 | ||
| A. Dozzell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2024 | |
| L. Harris | Đến | Cho mượn | 04/08/2024 | |
| T. Campbell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2024 | |
| I. Šunjić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2024 | |
| M. Leonard | Đến | € 590K | 25/07/2024 | |
| C. Klarer | Đến | € 4.2M | 20/07/2024 | |
| W. Willumsson | Đến | € 4M | 19/07/2024 | |
| A. Cochrane | Đến | 1.2M | 16/07/2024 | |
| G. Gardner | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2024 | |
| E. Hansson | Đến | € 1.8M | 05/07/2024 | |
| Z. Jeacock | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2024 | |
| M. Roberts | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2024 | |
| A. May | Đến | 02/07/2024 | ||
| C. Drameh | Đi | 01/07/2024 | ||
| A. Pritchard | Đi | 01/07/2024 | ||
| J. Ruddy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| O. Burke | Đi | 01/07/2024 | ||
| B. Peacock-Farrell | Đến | € 530K | 01/07/2024 | |
| J. Stansfield | Đi | 01/07/2024 | ||
| N. Etheridge | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2024 | |
| R. Allsop | Đến | € 980K | 18/06/2024 | |
| B. Khela | Đến | 01/06/2024 | ||
| T. Campbell | Đến | 01/06/2024 | ||
| K. Long | Đi | 20/02/2024 | ||
| M. Emmanuel | Đi | 05/02/2024 | ||
| Z. Jeacock | Đến | 01/02/2024 | ||
| J. Andrews | Đi | 01/02/2024 | ||
| A. Pritchard | Đến | € 115K | 01/02/2024 | |
| Paik Seung-Ho | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2024 | |
| A. Dozzell | Đến | Cho mượn | 19/01/2024 | |
| B. Khela | Đi | Cho mượn | 12/01/2024 | |
| N. Gordon | Đến | 08/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
46 thương vụ · 21 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Roberts | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/10/2023 | |
| S. Cosgrove | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2023 | |
| J. Williams | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| C. Drameh | Đến | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| O. Burke | Đến | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| E. Aiwu | Đến | Cho mượn | 31/08/2023 | |
| T. Deeney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2023 | |
| Z. Jeacock | Đi | Cho mượn | 14/08/2023 | |
| H. Dean | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2023 | |
| J. Graham | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2023 | |
| T. Campbell | Đi | Cho mượn | 28/07/2023 | |
| M. Colin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2023 | |
| L. Buchanan | Đến | 26/07/2023 | ||
| K. Anderson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2023 | |
| J. Andrews | Đi | Cho mượn | 22/07/2023 | |
| N. Gordon | Đi | Cho mượn | 21/07/2023 | |
| D. Sanderson | Đến | 15/07/2023 | ||
| S. Dembélé | Đến | 14/07/2023 | ||
| T. Chong | Đi | € 4.7M | 14/07/2023 | |
| G. Friend | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2023 | |
| S. Cosgrove | Đến | 01/07/2023 | ||
| K. Miyoshi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| K. Bielik | Đến | 01/07/2023 | ||
| R. Khadra | Đi | 01/07/2023 | ||
| R. Stirk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| I. Šunjić | Đến | 01/07/2023 | ||
| H. Mejbri | Đi | 01/07/2023 | ||
| A. Trusty | Đi | 01/07/2023 | ||
| E. Laird | Đến | € 875K | 01/07/2023 | |
| T. Roberts | Đến | 21/06/2023 | ||
| J. Bellingham | Đi | € 1.8M | 14/06/2023 | |
| K. Bielik | Đi | 01/06/2023 | ||
| M. Roberts | Đến | 01/06/2023 | ||
| R. Stirk | Đến | 01/06/2023 | ||
| F. Thorndike | Đi | Cho mượn | 17/03/2023 | |
| R. Stirk | Đi | Cho mượn | 16/02/2023 | |
| M. Emmanuel | Đi | 01/02/2023 | ||
| M. Emmanuel | Đến | 01/02/2023 | ||
| M. Roberts | Đi | Cho mượn | 30/01/2023 | |
| J. Leko | Đi | 13/01/2023 | ||
| R. Khadra | Đến | Cho mượn | 10/01/2023 | |
| K. Simmonds | Đến | 09/01/2023 | ||
| J. Andrews | Đến | 09/01/2023 | ||
| K. Long | Đến | 05/01/2023 | ||
| P. Płacheta | Đi | 03/01/2023 | ||
| M. Roberts | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
47 thương vụ · 19 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Bailey | Đi | 01/09/2022 | ||
| K. Simmonds | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| T. Chong | Đến | 01/09/2022 | ||
| M. Oakley | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| S. Cosgrove | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| H. Mejbri | Đến | Cho mượn | 29/08/2022 | |
| M. Roberts | Đi | Cho mượn | 25/08/2022 | |
| R. Woods | Đi | 18/08/2022 | ||
| C. Trueman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2022 | |
| Jérémie Bela | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2022 | |
| K. Hurst | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2022 | |
| A. Trusty | Đến | Cho mượn | 15/07/2022 | |
| J. Ruddy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2022 | |
| J. Andrews | Đi | Cho mượn | 08/07/2022 | |
| P. Płacheta | Đến | Cho mượn | 06/07/2022 | |
| I. Šunjić | Đi | Cho mượn | 05/07/2022 | |
| Fran Villalba | Đi | € 500K | 01/07/2022 | |
| T. Mengi | Đi | 01/07/2022 | ||
| K. Pedersen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| S. Cosgrove | Đến | 01/07/2022 | ||
| O. Hernández | Đi | 01/07/2022 | ||
| T. Chong | Đi | 01/07/2022 | ||
| L. Taylor | Đi | 01/07/2022 | ||
| M. Roberts | Đến | 01/07/2022 | ||
| Iván Sánchez | Đi | € 100K | 01/07/2022 | |
| H. Dean | Đến | 01/07/2022 | ||
| J. Andrews | Đến | 01/07/2022 | ||
| J. Leko | Đến | 01/07/2022 | ||
| R. Stirk | Đến | 01/06/2022 | ||
| O. Bailey | Đến | 01/06/2022 | ||
| S. Cosgrove | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| M. Roberts | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| S. Cosgrove | Đến | 30/01/2022 | ||
| J. Bacuna | Đến | 27/01/2022 | ||
| L. Taylor | Đến | Cho mượn | 27/01/2022 | |
| H. Dean | Đi | Cho mượn | 26/01/2022 | |
| A. Clayton | Đi | 25/01/2022 | ||
| Z. Jeacock | Đến | 22/01/2022 | ||
| Juan Carlos Familia-Castillo | Đi | 20/01/2022 | ||
| C. Aneke | Đi | 14/01/2022 | ||
| O. Hernández | Đến | Cho mượn | 14/01/2022 | |
| C. Boyd-Munce | Đi | 07/01/2022 | ||
| T. Richards | Đến | Cho mượn | 07/01/2022 | |
| M. Šarkić | Đi | 06/01/2022 | ||
| T. Mengi | Đến | Cho mượn | 04/01/2022 | |
| D. Sanderson | Đi | 04/01/2022 | ||
| R. McGree | Đi | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
55 thương vụ · 22 đến · 33 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Trueman | Đến | 03/12/2021 | ||
| C. Trueman | Đi | Cho mượn | 22/11/2021 | |
| D. Crowley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/10/2021 | |
| C. Lakin | Đi | 31/08/2021 | ||
| J. Leko | Đi | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| T. Deeney | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2021 | |
| A. Halilović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2021 | |
| G. Bajrami | Đi | 19/08/2021 | ||
| Andrés Prieto | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2021 | |
| S. Cosgrove | Đi | Cho mượn | 11/08/2021 | |
| J. Redmond | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2021 | |
| J. Concannon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2021 | |
| O. Bailey | Đi | Cho mượn | 09/08/2021 | |
| M. Roberts | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2021 | |
| Z. Jeacock | Đi | Cho mượn | 30/07/2021 | |
| R. Stirk | Đi | Cho mượn | 27/07/2021 | |
| Iván Guzmán | Đi | 27/07/2021 | ||
| M. Šarkić | Đến | Cho mượn | 26/07/2021 | |
| S. Seddon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2021 | |
| J. Reid | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2021 | |
| Mikel San José Domínguez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2021 | |
| Juan Carlos Familia-Castillo | Đến | Cho mượn | 06/07/2021 | |
| Agus Medina | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2021 | |
| R. Burke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| J. Dacres-Cogley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| C. Lakin | Đến | 01/07/2021 | ||
| Miguel Fernández | Đến | 01/07/2021 | ||
| C. Aneke | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| J. Graham | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| D. Crowley | Đến | 01/07/2021 | ||
| A. George | Đến | 01/07/2021 | ||
| Agus Medina | Đến | 01/07/2021 | ||
| Jon Toral | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| Fran Villalba | Đến | 01/07/2021 | ||
| J. Clarke-Salter | Đi | 01/07/2021 | ||
| Y. Valery | Đi | 01/07/2021 | ||
| A. Clayton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| A. Miller | Đi | 28/06/2021 | ||
| R. Harper | Đi | 24/06/2021 | ||
| O. Bailey | Đến | 01/06/2021 | ||
| J. Reid | Đến | 01/06/2021 | ||
| C. Trueman | Đến | 15/03/2021 | ||
| C. Trueman | Đi | Cho mượn | 01/03/2021 | |
| J. McEachran | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2021 | |
| Miguel Fernández | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| Y. Valery | Đến | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| S. Cosgrove | Đến | 31/01/2021 | ||
| M. Kieftenbeld | Đi | 25/01/2021 | ||
| R. Harper | Đến | Cho mượn | 21/01/2021 | |
| J. Reid | Đi | Cho mượn | 19/01/2021 | |
| D. Crowley | Đi | Cho mượn | 18/01/2021 | |
| D. Davis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2021 | |
| C. Trueman | Đến | 08/01/2021 | ||
| J. Redmond | Đến | 01/01/2021 | ||
| S. Seddon | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 17 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Lee Camp | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/11/2020 | |
| Jacques Ilonda Maghoma | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/10/2020 | |
| J. Reid | Đi | Cho mượn | 16/10/2020 | |
| A. George | Đi | Cho mượn | 16/10/2020 | |
| J. Clarke-Salter | Đến | Cho mượn | 16/10/2020 | |
| O. Bailey | Đi | Cho mượn | 16/10/2020 | |
| R. McGree | Đến | Cho mượn | 05/10/2020 | |
| C. Lakin | Đi | Cho mượn | 05/10/2020 | |
| Agus Medina | Đi | Cho mượn | 04/10/2020 | |
| S. Seddon | Đi | Cho mượn | 25/09/2020 | |
| R. Burke | Đi | Cho mượn | 22/09/2020 | |
| Mikel San José Domínguez | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/09/2020 | |
| J. Grounds | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/09/2020 | |
| N. Etheridge | Đến | 11/09/2020 | ||
| A. Clayton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2020 | |
| J. Leko | Đến | € 1M | 28/08/2020 | |
| Andrés Prieto | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2020 | |
| Iván Sánchez | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2020 | |
| Jon Toral | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/08/2020 | |
| W. Harding | Đi | 20/08/2020 | ||
| K. Mrabti | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2020 | |
| G. Friend | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2020 | |
| C. O'Keeffe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2020 | |
| C. Trueman | Đi | Cho mượn | 04/08/2020 | |
| S. Seddon | Đến | 01/08/2020 | ||
| C. Lakin | Đến | 01/08/2020 | ||
| J. Bellingham | Đi | € 23M | 23/07/2020 | |
| Álvaro Giménez | Đi | 22/07/2020 | ||
| J. Montero | Đi | 01/07/2020 | ||
| J. Dacres-Cogley | Đến | 01/07/2020 | ||
| J. Weaver | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| M. Luyambula | Đến | 01/07/2020 | ||
| S. Hogan | Đi | 01/07/2020 | ||
| Miguel Fernández | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| D. Davis | Đến | 01/07/2020 | ||
| C. N'Doye | Đi | 01/07/2020 | ||
| G. Bajrami | Đến | 01/06/2020 | ||
| G. Bajrami | Đi | 01/02/2020 | ||
| J. Redmond | Đi | Cho mượn | 31/01/2020 | |
| D. Davis | Đi | 31/01/2020 | ||
| Fran Villalba | Đi | Cho mượn | 27/01/2020 | |
| D. Stockdale | Đi | Cho mượn | 24/01/2020 | |
| S. Seddon | Đi | Cho mượn | 01/01/2020 | |
| M. Luyambula | Đi | Cho mượn | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
43 thương vụ · 19 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Bradley-Hurst | Đi | Cho mượn | 29/11/2019 | |
| Tommy Anderson | Đi | Cho mượn | 28/09/2019 | |
| J. McEachran | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/09/2019 | |
| Kyle McFarlane | Đi | 13/09/2019 | ||
| J. Bradley-Hurst | Đi | Cho mượn | 03/09/2019 | |
| Sun Yipeng | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2019 | |
| C. Lakin | Đi | Cho mượn | 22/08/2019 | |
| C. O'Keeffe | Đi | Cho mượn | 09/08/2019 | |
| J. Montero | Đến | Cho mượn | 09/08/2019 | |
| J. Dacres-Cogley | Đi | Cho mượn | 08/08/2019 | |
| I. Vassell | Đi | 08/08/2019 | ||
| Fran Villalba | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2019 | |
| Álvaro Giménez | Đến | € 1.5M | 06/08/2019 | |
| Moha Airam | Đến | Cho mượn | 01/08/2019 | |
| Iván Guzmán | Đi | Cho mượn | 28/07/2019 | |
| Iván Guzmán | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2019 | |
| I. Šunjić | Đến | 26/07/2019 | ||
| M. Morrison | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2019 | |
| D. Crowley | Đến | 18/07/2019 | ||
| D. Bernard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2019 | |
| M. Luyambula | Đi | Cho mượn | 11/07/2019 | |
| V. Solomon-Otabor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2019 | |
| C. Adams | Đi | € 16.7M | 01/07/2019 | |
| C. N'Doye | Đến | 01/07/2019 | ||
| C. Keita | Đến | 01/07/2019 | ||
| D. Stockdale | Đến | 01/07/2019 | ||
| B. Lubala | Đi | 01/07/2019 | ||
| O. Bailey | Đến | 01/07/2019 | ||
| C. O'Keeffe | Đến | 01/07/2019 | ||
| G. Stewart | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| G. Gardner | Đến | 05/06/2019 | ||
| Jota Peleteiro | Đi | € 4.5M | 05/06/2019 | |
| G. Gardner | Đi | 04/06/2019 | ||
| D. Bernard | Đến | 01/06/2019 | ||
| G. Stewart | Đến | 20/05/2019 | ||
| J. Weaver | Đến | 26/02/2019 | ||
| D. Stockdale | Đi | Cho mượn | 08/02/2019 | |
| V. Solomon-Otabor | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| N. Brock-Madsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2019 | |
| D. Scarr | Đi | 21/01/2019 | ||
| K. Mrabti | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2019 | |
| G. Stewart | Đi | Cho mượn | 18/01/2019 | |
| Kyle McFarlane | Đi | Cho mượn | 04/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 5 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Luyambula | Đi | Cho mượn | 17/12/2018 | |
| J. Weaver | Đi | Cho mượn | 28/09/2018 | |
| S. Seddon | Đi | Cho mượn | 30/08/2018 | |
| G. Stewart | Đi | Cho mượn | 28/08/2018 | |
| C. O'Keeffe | Đi | Cho mượn | 17/08/2018 | |
| C. N'Doye | Đi | Cho mượn | 16/08/2018 | |
| J. Grounds | Đi | Cho mượn | 13/08/2018 | |
| Lee Camp | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2018 | |
| W. McDonald | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2018 | |
| D. Bernard | Đi | Cho mượn | 24/07/2018 | |
| J. Storer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2018 | |
| Luke Maxwell | Đi | Cho mượn | 02/07/2018 | |
| C. Jenkinson | Đi | 01/07/2018 | ||
| C. Bramall | Đi | 01/07/2018 | ||
| J. Lowe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| R. Tesche | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| D. Stockdale | Đi | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| V. Solomon-Otabor | Đến | 01/07/2018 | ||
| A. Shinnie | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| S. Gallagher | Đi | 01/07/2018 | ||
| D. Scarr | Đến | 01/07/2018 | ||
| C. Keita | Đi | Cho mượn | 28/06/2018 | |
| K. Pedersen | Đến | 25/06/2018 | ||
| J. Storer | Đến | 23/01/2018 | ||
| Stephen Gleeson | Đi | 19/01/2018 | ||
| N. Brock-Madsen | Đi | Cho mượn | 18/01/2018 | |
| David Rhys George Cotterill | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2018 | |
| D. Popa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2018 | |
| Emilio Nsue | Đi | 10/01/2018 | ||
| Ronan Hale | Đi | Cho mượn | 03/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
54 thương vụ · 27 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Storer | Đi | Cho mượn | 22/12/2017 | |
| Kyle McFarlane | Đi | Cho mượn | 24/11/2017 | |
| J. Storer | Đi | Cho mượn | 06/10/2017 | |
| L. Walsh | Đi | 01/10/2017 | ||
| C. Trueman | Đến | 22/09/2017 | ||
| Luke Maxwell | Đi | Cho mượn | 15/09/2017 | |
| W. McDonald | Đi | Cho mượn | 14/09/2017 | |
| Jota Peleteiro | Đến | 31/08/2017 | ||
| D. Scarr | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| M. Colin | Đến | 31/08/2017 | ||
| J. Lowe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2017 | |
| C. Keita | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| C. Donaldson | Đi | 31/08/2017 | ||
| H. Dean | Đến | 30/08/2017 | ||
| R. Shotton | Đi | € 3.3M | 30/08/2017 | |
| J. Boga | Đến | Cho mượn | 28/08/2017 | |
| C. Jenkinson | Đến | Cho mượn | 21/08/2017 | |
| C. Bramall | Đến | Cho mượn | 21/08/2017 | |
| I. Vassell | Đến | 14/08/2017 | ||
| A. Legzdiņš | Đi | 08/08/2017 | ||
| K. Arthur | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2017 | |
| C. Trueman | Đi | Cho mượn | 26/07/2017 | |
| D. Cleary | Đi | Cho mượn | 26/07/2017 | |
| K. Frei | Đi | 20/07/2017 | ||
| C. Adams | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2017 | |
| C. Cooper | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| N. Brock-Madsen | Đến | 01/07/2017 | ||
| J. Sinclair | Đi | 01/07/2017 | ||
| David Rhys George Cotterill | Đến | 01/07/2017 | ||
| R. Brown | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| M. Roberts | Đến | € 3.9M | 01/07/2017 | |
| K. Bielik | Đi | 01/07/2017 | ||
| D. Cleary | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| W. Harding | Đến | 01/07/2017 | ||
| D. Stockdale | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| C. Gardner | Đến | € 1.8M | 09/06/2017 | |
| R. Brown | Đến | 14/03/2017 | ||
| J. Storer | Đến | 17/02/2017 | ||
| J. Spector | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2017 | |
| V. Solomon-Otabor | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| J. Sinclair | Đến | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| David Rhys George Cotterill | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| R. Brown | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| K. Bielik | Đến | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| Luke Maxwell | Đi | Cho mượn | 27/01/2017 | |
| D. Scarr | Đến | 23/01/2017 | ||
| D. Fabbrini | Đi | Cho mượn | 23/01/2017 | |
| K. Frei | Đến | € 2.5M | 20/01/2017 | |
| C. Keita | Đến | € 1.7M | 19/01/2017 | |
| Emilio Nsue | Đến | € 1.2M | 18/01/2017 | |
| C. Adams | Đến | 05/01/2017 | ||
| A. Jones | Đi | 05/01/2017 | ||
| L. Jutkiewicz | Đến | € 1.2M | 03/01/2017 | |
| K. Arthur | Đến | 02/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
42 thương vụ · 16 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Storer | Đi | Cho mượn | 31/12/2016 | |
| C. Cooper | Đi | Cho mượn | 26/10/2016 | |
| Neal James Eardley | Đi | 28/09/2016 | ||
| N. Brock-Madsen | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| R. Wiggins | Đến | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| James Vaughan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2016 | |
| K. Arthur | Đi | Cho mượn | 19/08/2016 | |
| A. Shinnie | Đi | Cho mượn | 19/08/2016 | |
| G. Stewart | Đến | € 575K | 12/08/2016 | |
| A. Jones | Đi | Cho mượn | 12/08/2016 | |
| C. Adams | Đến | € 2.2M | 08/08/2016 | |
| W. Harding | Đi | Cho mượn | 08/08/2016 | |
| M. Hancox | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2016 | |
| Liam Truslove | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2016 | |
| C. Adams | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| J. Storer | Đến | 01/07/2016 | ||
| M. Duffy | Đi | 01/07/2016 | ||
| D. Johnstone | Đi | 01/07/2016 | ||
| R. Tesche | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| R. Shotton | Đến | 01/07/2016 | ||
| Wes Thomas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Lee Novak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| James Vaughan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| A. Shinnie | Đến | 01/06/2016 | ||
| K. Lafferty | Đi | 01/06/2016 | ||
| David Edward Edgar | Đến | 01/06/2016 | ||
| Will Buckley | Đi | 01/06/2016 | ||
| R. Shotton | Đi | 01/06/2016 | ||
| D. Johnstone | Đến | 01/06/2016 | ||
| James Vaughan | Đi | 01/06/2016 | ||
| Wes Thomas | Đến | 01/05/2016 | ||
| K. Lafferty | Đến | Cho mượn | 24/03/2016 | |
| W. McDonald | Đi | Cho mượn | 12/02/2016 | |
| A. Shinnie | Đi | Cho mượn | 27/01/2016 | |
| D. Fabbrini | Đến | € 2M | 27/01/2016 | |
| S. Lowry | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2016 | |
| Luke Maxwell | Đi | Cho mượn | 19/01/2016 | |
| Luke Maxwell | Đến | € 60K | 18/01/2016 | |
| Will Buckley | Đến | Cho mượn | 15/01/2016 | |
| D. Gray | Đi | 04/01/2016 | ||
| M. Hancox | Đến | 03/01/2016 | ||
| Gregory Halford | Đi | 03/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
55 thương vụ · 22 đến · 33 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Gregory Halford | Đến | Cho mượn | 26/11/2015 | |
| M. Hancox | Đi | Cho mượn | 13/11/2015 | |
| A. Jones | Đi | Cho mượn | 10/11/2015 | |
| M. Mbende | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/09/2015 | |
| S. Lowry | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/09/2015 | |
| Wes Thomas | Đi | Cho mượn | 01/09/2015 | |
| N. Brock-Madsen | Đến | € 700K | 21/08/2015 | |
| Lee Novak | Đi | Cho mượn | 13/08/2015 | |
| David Edward Edgar | Đi | Cho mượn | 10/08/2015 | |
| G. Gunning | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2015 | |
| N. Townsend | Đi | 04/08/2015 | ||
| D. Johnstone | Đi | Cho mượn | 31/07/2015 | |
| Jon Toral | Đến | Cho mượn | 30/07/2015 | |
| Callum Preston | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2015 | |
| M. Kieftenbeld | Đến | € N/A | 27/07/2015 | |
| M. Duffy | Đi | Cho mượn | 03/07/2015 | |
| A. Bell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| J. Fry | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| C. Adams | Đến | 01/07/2015 | ||
| Jacques Ilonda Maghoma | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| A. Legzdiņš | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Lloyd Dyer | Đi | 01/07/2015 | ||
| Nathaniel Kelly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| V. Solomon-Otabor | Đến | 01/07/2015 | ||
| D. Randolph | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| C. Doyle | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Matthew James Green | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| C. Reilly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Tomasz Kuszczak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| R. Tesche | Đi | 01/06/2015 | ||
| D. Johnstone | Đến | 01/06/2015 | ||
| David Edward Edgar | Đến | 01/06/2015 | ||
| A. Bell | Đến | 01/06/2015 | ||
| C. Reilly | Đến | 01/06/2015 | ||
| W. Packwood | Đến | 01/06/2015 | ||
| R. Kiernan | Đi | 01/06/2015 | ||
| D. Johnstone | Đi | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| Nathaniel Kelly | Đi | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| J. Fry | Đi | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| Liam Truslove | Đi | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| A. Bell | Đi | Cho mượn | 20/03/2015 | |
| A. Bell | Đến | 19/03/2015 | ||
| W. Packwood | Đi | Cho mượn | 11/03/2015 | |
| Neal James Eardley | Đến | 22/02/2015 | ||
| Callum Preston | Đi | Cho mượn | 13/02/2015 | |
| R. Kiernan | Đến | Cho mượn | 12/02/2015 | |
| D. Johnstone | Đi | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| M. Duffy | Đi | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| Neal James Eardley | Đi | Cho mượn | 22/01/2015 | |
| David Edward Edgar | Đi | Cho mượn | 21/01/2015 | |
| Lloyd Dyer | Đến | Cho mượn | 19/01/2015 | |
| Oliver Robert Lee | Đi | Cho mượn | 16/01/2015 | |
| G. Hall | Đi | 07/01/2015 | ||
| N. Townsend | Đến | 05/01/2015 | ||
| W. Packwood | Đến | 02/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
55 thương vụ · 25 đến · 30 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Asante | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/12/2014 | |
| D. Johnstone | Đi | Cho mượn | 27/11/2014 | |
| W. Packwood | Đi | Cho mượn | 24/11/2014 | |
| C. Adams | Đi | Cho mượn | 21/11/2014 | |
| C. Trueman | Đi | Cho mượn | 21/11/2014 | |
| M. Morrison | Đến | Cho mượn | 31/10/2014 | |
| J. Fry | Đến | 02/10/2014 | ||
| R. Brown | Đến | 28/09/2014 | ||
| A. Bell | Đi | Cho mượn | 26/09/2014 | |
| B. Howard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/09/2014 | |
| D. Ambrose | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/09/2014 | |
| Brek Shea | Đến | Cho mượn | 11/09/2014 | |
| R. Brown | Đi | Cho mượn | 28/08/2014 | |
| A. Bell | Đến | 17/08/2014 | ||
| D. Davis | Đến | 11/08/2014 | ||
| T. Adeyemi | Đi | 07/08/2014 | ||
| D. Johnstone | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2014 | |
| Christopher Robert Burke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2014 | |
| Navid Nasseri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2014 | |
| A. Bell | Đi | Cho mượn | 08/07/2014 | |
| E. Gnahoré | Đi | 02/07/2014 | ||
| S. Ferguson | Đi | 01/07/2014 | ||
| A. Bell | Đến | 01/07/2014 | ||
| Stephen Gleeson | Đến | 01/07/2014 | ||
| A. Martin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| T. Thorpe | Đi | 01/07/2014 | ||
| W. Elliott | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Wes Thomas | Đến | 01/07/2014 | ||
| T. Blackett | Đi | 01/07/2014 | ||
| C. Donaldson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| G. Gunning | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| David Rhys George Cotterill | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| M. Duffy | Đến | 01/07/2014 | ||
| G. Hall | Đến | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| J. Grounds | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| David Edward Edgar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| A. Rusnák | Đi | 31/05/2014 | ||
| E. Huws | Đi | 06/05/2014 | ||
| J. Ibe | Đi | 05/05/2014 | ||
| T. Thorpe | Đến | Cho mượn | 27/03/2014 | |
| J. Hawker | Đi | Cho mượn | 27/03/2014 | |
| K. Arthur | Đi | Cho mượn | 21/03/2014 | |
| A. Bell | Đi | Cho mượn | 06/03/2014 | |
| J. Ibe | Đến | Cho mượn | 21/02/2014 | |
| N. Townsend | Đi | Cho mượn | 13/02/2014 | |
| T. Blackett | Đến | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| K. Bartley | Đi | 29/01/2014 | ||
| E. Huws | Đến | Cho mượn | 28/01/2014 | |
| A. Rusnák | Đến | Cho mượn | 20/01/2014 | |
| D. Ambrose | Đi | Cho mượn | 14/01/2014 | |
| B. Howard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2014 | |
| W. Packwood | Đến | 11/01/2014 | ||
| Aaron McLean | Đi | 03/01/2014 | ||
| J. Lingard | Đi | 03/01/2014 | ||
| D. Burn | Đi | 02/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
42 thương vụ · 20 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Bell | Đến | 13/12/2013 | ||
| Aaron McLean | Đến | Cho mượn | 21/11/2013 | |
| J. Deaman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/11/2013 | |
| J. Fry | Đến | 28/10/2013 | ||
| Ryan Higgins | Đi | Cho mượn | 18/10/2013 | |
| W. Packwood | Đi | Cho mượn | 18/10/2013 | |
| M. Gomis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/10/2013 | |
| J. Hawker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/10/2013 | |
| M. King | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/09/2013 | |
| A. Asante | Đến | 19/08/2013 | ||
| G. Hutchison | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2013 | |
| A. Rooney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2013 | |
| S. Ferguson | Đến | Cho mượn | 23/07/2013 | |
| A. Asante | Đi | Cho mượn | 15/07/2013 | |
| A. Bell | Đi | Cho mượn | 10/07/2013 | |
| N. Redmond | Đi | € 2.3M | 04/07/2013 | |
| Matthew James Green | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2013 | |
| K. Bartley | Đến | Cho mượn | 02/07/2013 | |
| D. Randolph | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| J. Deaman | Đến | 01/07/2013 | ||
| S. Caldwell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| C. Davies | Đi | € 2.7M | 01/07/2013 | |
| N. Townsend | Đến | 01/07/2013 | ||
| T. Adeyemi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| F. Kerr | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| D. Ebanks | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Wes Thomas | Đi | 01/07/2013 | ||
| A. Shinnie | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Lee Novak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Neal James Eardley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| F. Kerr | Đến | 30/06/2013 | ||
| A. Rooney | Đến | 08/05/2013 | ||
| J. Deaman | Đi | Cho mượn | 28/03/2013 | |
| N. Townsend | Đi | Cho mượn | 23/03/2013 | |
| Oliver Robert Lee | Đến | Cho mượn | 21/03/2013 | |
| R. Hall | Đi | 21/02/2013 | ||
| J. Butland | Đi | € 3.8M | 31/01/2013 | |
| J. Butland | Đến | Cho mượn | 31/01/2013 | |
| Wes Thomas | Đến | Cho mượn | 31/01/2013 | |
| Brice Ntambwe | Đi | 29/01/2013 | ||
| J. Jervis | Đi | € 50K | 17/01/2013 | |
| G. Hutchison | Đến | 08/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 11 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Hall | Đến | Cho mượn | 22/11/2012 | |
| J. Jervis | Đi | Cho mượn | 17/10/2012 | |
| P. Diop | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/10/2012 | |
| J. Hurst | Đến | Cho mượn | 01/10/2012 | |
| P. Robinson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/09/2012 | |
| L. Lita | Đến | Cho mượn | 06/09/2012 | |
| Paul Caddis | Đến | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| A. Rooney | Đi | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| J. Jervis | Đi | Cho mượn | 22/08/2012 | |
| R. Morrison | Đến | Cho mượn | 06/08/2012 | |
| A. Sammons | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2012 | |
| G. Hutchison | Đi | Cho mượn | 30/07/2012 | |
| D. Ambrose | Đến | € 320K | 14/07/2012 | |
| P. Løvenkrands | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2012 | |
| L. Hubbins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| B. Myhill | Đi | 01/07/2012 | ||
| B. Foster | Đi | € 5M | 01/07/2012 | |
| J. Mutch | Đi | € 1.3M | 01/07/2012 | |
| Peter Ramage | Đến | Cho mượn | 29/02/2012 | |
| Erik André Huseklepp | Đến | Cho mượn | 24/02/2012 | |
| J. Butland | Đi | Cho mượn | 20/02/2012 | |
| L. Ridgewell | Đi | € 2.4M | 31/01/2012 | |
| Jean André Emanuel Beausejour Coliqueo | Đi | € 4.7M | 25/01/2012 | |
| L. Hubbins | Đi | Cho mượn | 24/01/2012 | |
| J. Jervis | Đi | Cho mượn | 02/01/2012 | |
| A. Asante | Đi | Cho mượn | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 12 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Jervis | Đi | Cho mượn | 25/09/2011 | |
| C. Jerome | Đi | € 4.5M | 31/08/2011 | |
| S. Dann | Đi | € 6.8M | 31/08/2011 | |
| W. Elliott | Đến | 31/08/2011 | ||
| G. N'Daw | Đến | Cho mượn | 24/08/2011 | |
| Miguel Marcos Madera | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2011 | |
| J. Spector | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2011 | |
| B. Myhill | Đến | Cho mượn | 29/07/2011 | |
| Robin Shroot | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2011 | |
| Daniel Preston | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2011 | |
| Martin Jiranek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2011 | |
| R. Johnson | Đi | € 8M | 13/07/2011 | |
| S. Caldwell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2011 | |
| A. Öztürk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| M. Gomis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| M. King | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Christopher Robert Burke | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| A. Rooney | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| S. Larsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| C. Gardner | Đi | € 6.6M | 01/07/2011 | |
| Obafemi Akinwunmi Martins | Đến | Cho mượn | 28/01/2011 | |
| C. Davies | Đến | € 4M | 28/01/2011 | |
| Miguel Marcos Madera | Đi | Cho mượn | 23/01/2011 | |
| J. O'Shea | Đi | Cho mượn | 21/01/2011 | |
| D. Bentley | Đến | Cho mượn | 12/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 8 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jean André Emanuel Beausejour Coliqueo | Đến | € 4.8M | 01/09/2010 | |
| Martin Jiranek | Đến | € 600K | 01/09/2010 | |
| Aleksandr Hleb | Đến | Cho mượn | 31/08/2010 | |
| M. Derbyshire | Đến | Cho mượn | 21/08/2010 | |
| Robin Shroot | Đi | Cho mượn | 07/08/2010 | |
| J. Mutch | Đi | Cho mượn | 01/08/2010 | |
| C. Doyle | Đi | Cho mượn | 01/07/2010 | |
| J. Hart | Đi | 01/07/2010 | ||
| Artur Krysiak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| Enric Vallès | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| B. Foster | Đến | € 7M | 19/05/2010 | |
| F. Queudrue | Đi | Cho mượn | 27/03/2010 | |
| J. Jervis | Đi | Cho mượn | 20/03/2010 | |
| G. McSheffrey | Đi | Cho mượn | 29/01/2010 | |
| Martin Taylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2010 | |
| C. Gardner | Đến | € 3.5M | 26/01/2010 | |
| J. Mutch | Đi | Cho mượn | 24/01/2010 | |
| K. Pearce | Đi | € 400K | 19/01/2010 | |
| Miguel Marcos Madera | Đến | € 3.3M | 11/01/2010 | |
| Daniel Preston | Đi | Cho mượn | 01/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 7 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Mutch | Đi | Cho mượn | 28/11/2009 | |
| M. Bent | Đi | Cho mượn | 30/10/2009 | |
| Artur Krysiak | Đi | Cho mượn | 12/08/2009 | |
| Carlos Yaír Costly Molina | Đi | 31/07/2009 | ||
| Robin Shroot | Đi | Cho mượn | 01/07/2009 | |
| J. Hart | Đến | Cho mượn | 01/07/2009 | |
| K. Pearce | Đi | Cho mượn | 01/07/2009 | |
| R. Johnson | Đến | € 5.9M | 30/06/2009 | |
| S. Kelly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/06/2009 | |
| S. Dann | Đến | € 4M | 12/06/2009 | |
| D. Traoré | Đến | Cho mượn | 18/04/2009 | |
| U. de la Cruz | Đi | 04/04/2009 | ||
| H. Bouazza | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2009 | |
| Robin Shroot | Đi | Cho mượn | 06/03/2009 | |
| S. Kelly | Đi | Cho mượn | 01/02/2009 | |
| H. Bouazza | Đến | Cho mượn | 14/01/2009 | |
| S. Sinclair | Đến | Cho mượn | 06/01/2009 | |
| Artur Krysiak | Đi | Cho mượn | 01/01/2009 | |
| Carlos Yaír Costly Molina | Đến | Cho mượn | 01/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 4 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Hunt | Đến | Cho mượn | 03/11/2008 | |
| Artur Krysiak | Đi | Cho mượn | 01/10/2008 | |
| S. Aluko | Đi | € 75K | 31/08/2008 | |
| S. Aluko | Đi | Cho mượn | 08/08/2008 | |
| F. Muamba | Đi | € 6.4M | 01/08/2008 | |
| K. Pearce | Đi | Cho mượn | 01/08/2008 | |
| K. Agustien | Đến | Cho mượn | 01/08/2008 | |
| M. Forssell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2008 | |
| James McFadden | Đến | 7.5M € | 18/01/2008 | |
| Rowan Vine | Đi | € 1.5M | 08/01/2008 | |
| K. Pearce | Đi | Cho mượn | 02/01/2008 | |
| M. Zárate | Đến | Cho mượn | 01/01/2008 | |
| Neil Danns | Đi | € 900K | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 7 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Martin Taylor | Đi | Cho mượn | 01/11/2007 | |
| Johan Danon Djourou-Gbadjere | Đến | Cho mượn | 08/08/2007 | |
| F. Queudrue | Đến | € 3.8M | 01/08/2007 | |
| J. Gray | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2007 | |
| Rafael Schmitz | Đến | Cho mượn | 01/08/2007 | |
| Wilson Roberto Palacios Suazo | Đến | Cho mượn | 01/08/2007 | |
| L. Ridgewell | Đến | € 2.4M | 01/08/2007 | |
| K. Pearce | Đi | Cho mượn | 01/08/2007 | |
| D. Campbell | Đi | € 1.9M | 20/07/2007 | |
| F. Muamba | Đến | € 6M | 01/07/2007 | |
| Rowan Vine | Đến | € 2.5M | 11/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
12 thương vụ · 8 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. McSheffrey | Đến | € 6M | 16/08/2006 | |
| N. Bendtner | Đến | Cho mượn | 05/08/2006 | |
| S. Larsson | Đến | € 1.5M | 01/08/2006 | |
| A. Bruce | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2006 | |
| S. Kelly | Đến | € 1.6M | 01/08/2006 | |
| Neil Danns | Đến | € 11.3M | 01/08/2006 | |
| E. Heskey | Đi | € 7.5M | 01/08/2006 | |
| C. Jerome | Đến | € 4.5M | 01/08/2006 | |
| Jermaine Pennant | Đi | 9.1M € | 01/08/2006 | |
| M. Latka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2006 | |
| D. Campbell | Đến | € 590K | 31/01/2006 | |
| M. Latka | Đến | € 600K | 01/01/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 2 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Morrison | Đi | € 3M | 24/08/2005 | |
| C. Doyle | Đi | Cho mượn | 01/08/2005 | |
| R. Blake | Đi | € 1.2M | 01/08/2005 | |
| I. Bennett | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2005 | |
| Darren Carter | Đi | € 2.3M | 04/07/2005 | |
| M. Forssell | Đến | € 4.5M | 01/07/2005 | |
| I. Bennett | Đi | Cho mượn | 16/02/2005 | |
| Jermaine Pennant | Đến | 750K € | 31/01/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 4 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Bennett | Đi | Cho mượn | 05/12/2004 | |
| Darren Carter | Đi | Cho mượn | 16/09/2004 | |
| J. Gray | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2004 | |
| E. Heskey | Đến | € 9.3M | 01/08/2004 | |
| D. Purse | Đi | € 900K | 01/08/2004 | |
| C. Doyle | Đi | Cho mượn | 01/08/2004 | |
| R. Blake | Đến | € 2.3M | 01/08/2004 | |
| Martin Taylor | Đến | € 1.6M | 02/02/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Maik Taylor | Đến | € 2.3M | 01/08/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 2 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Savage | Đến | € 1.9M | 01/08/2002 | |
| C. Morrison | Đến | € 6M | 01/08/2002 | |
| B. Adebola | Đi | Cho mượn | 20/03/2002 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Carrick | Đến | Cho mượn | 01/02/2000 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Adebola | Đến | € 1.5M | 05/02/1998 | |
| D. Purse | Đến | € 850K | 01/01/1998 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 35 cầu thủ đến và 41 cầu thủ rời Birmingham. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 843 thương vụ liên quan tới Birmingham, trải từ năm 1998 tới năm 2026, gồm 367 lượt cầu thủ đến và 476 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Birmingham nằm ở trang Cầu thủ Birmingham.