Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Bodo/Glimt mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Bodo/Glimt mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2008 tới nay.
4 cầu thủ đến và 10 cầu thủ rời Bodo/Glimt trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| J. Mvuka | Đến | Cho mượn | |
| J. Kitolano | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| O. Brynhildsen | Đến | Cho mượn | |
| S. Burakovsky | Đến | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| M. Hansen | Đi | Chuyển nhượng | |
| D. Bassi | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Klynge | Đi | Chuyển nhượng | |
| K. Høgh | Đi | Chuyển nhượng | |
| G. Sunday | Đi | Cho mượn | |
| M. Brøndbo | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Skeide | Đi | Cho mượn | |
| S. Burakovsky | Đi | Cho mượn | |
| M. Jørgensen | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Antonsen | Đi | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 320 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
14 thương vụ · 4 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Hansen | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2026 | |
| D. Bassi | Đi | Chuyển nhượng | 28/08/2026 | |
| J. Mvuka | Đến | Cho mượn | 17/08/2026 | |
| A. Klynge | Đi | Chuyển nhượng | 27/07/2026 | |
| K. Høgh | Đi | Chuyển nhượng | 27/07/2026 | |
| J. Kitolano | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2026 | |
| O. Brynhildsen | Đến | Cho mượn | 30/03/2026 | |
| G. Sunday | Đi | Cho mượn | 26/03/2026 | |
| M. Brøndbo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/02/2026 | |
| S. Skeide | Đi | Cho mượn | 29/01/2026 | |
| S. Burakovsky | Đi | Cho mượn | 28/01/2026 | |
| S. Burakovsky | Đến | Hết hạn cho mượn | 21/01/2026 | |
| M. Jørgensen | Đi | Chuyển nhượng | 14/01/2026 | |
| M. Antonsen | Đi | Chuyển nhượng | 12/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 16 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Brynhildsen | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| M. Brøndbo | Đi | BMBrondbo Magnus | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| G. Sunday | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| B. Moe | Đi | MBMoe Brede | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| T. E. Ingilae | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| S. Skeide | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| A. Mikkelsen | Đến | 30/12/2025 | ||
| S. Burakovsky | Đi | Cho mượn | 30/08/2025 | |
| S. Sørli | Đi | Chuyển nhượng | 08/08/2025 | |
| M. Antonsen | Đến | Hết hạn cho mượn | 02/08/2025 | |
| G. Vetti | Đi | VGVetti Gaute | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 |
| G. Sunday | Đi | Cho mượn | 25/07/2025 | |
| M. Jørgensen | Đến | Chuyển nhượng | 24/07/2025 | |
| G. Sunday | Đến | 23/07/2025 | ||
| J. Kjær | Đi | Chuyển nhượng | 21/07/2025 | |
| M. Riisnæs | Đến | Chuyển nhượng | 14/07/2025 | |
| A. Klynge | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2025 | |
| S. Burakovsky | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| T. E. Ingilae | Đi | Cho mượn | 09/05/2025 | |
| M. Antonsen | Đi | Cho mượn | 03/05/2025 | |
| O. Karlsen | Đi | 01/05/2025 | ||
| S. Burakovsky | Đi | Cho mượn | 27/03/2025 | |
| A. Mikkelsen | Đi | Cho mượn | 27/03/2025 | |
| B. Wembangomo | Đi | Chuyển nhượng | 19/03/2025 | |
| H. Aleesami | Đến | Chuyển nhượng | 15/03/2025 | |
| R. Espejord | Đi | Chuyển nhượng | 11/03/2025 | |
| A. Degerstrom | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| N. Žugelj | Đi | Chuyển nhượng | 05/02/2025 | |
| B. Hanssen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| O. Didrik Blomberg | Đến | Chuyển nhượng | 30/01/2025 | |
| G. Sunday | Đi | Cho mượn | 30/01/2025 | |
| O. Kapskarmo | Đi | Chuyển nhượng | 30/01/2025 | |
| J. Hauge | Đến | Cho mượn | 22/01/2025 | |
| M. Hansen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2025 | |
| A. Sørensen | Đi | Chuyển nhượng | 03/01/2025 | |
| J. Kjær | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| M. Tomič | Đi | 01/01/2025 | ||
| P. Zinckernagel | Đi | 01/01/2025 | ||
| O. Kapskarmo | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 17 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Hauge | Đi | 31/12/2024 | ||
| B. Hanssen | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| M. Pedersen | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| O. Kapskarmo | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| M. Tomič | Đến | Cho mượn | 19/08/2024 | |
| P. Zinckernagel | Đến | Cho mượn | 17/08/2024 | |
| S. Auklend | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2024 | |
| A. van der Spa | Đi | 07/08/2024 | ||
| S. Burakovsky | Đến | 25/07/2024 | ||
| P. Dahl | Đi | 23/07/2024 | ||
| L. Kubr | Đi | 19/07/2024 | ||
| A. Helmersen | Đến | 17/07/2024 | ||
| I. Määttä | Đến | 17/07/2024 | ||
| K. Haug | Đi | 15/07/2024 | ||
| A. Grønbæk | Đi | € 15M | 15/07/2024 | |
| A. Tjærandsen-Skau | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2024 | |
| M. Lode | Đi | 27/03/2024 | ||
| A. Mikkelsen | Đến | 24/03/2024 | ||
| A. van der Spa | Đi | Cho mượn | 20/03/2024 | |
| D. Berntsen | Đến | 13/03/2024 | ||
| I. Amundsen | Đi | 26/02/2024 | ||
| T. Gulliksen | Đi | 23/02/2024 | ||
| A. Pellegrino | Đi | € 260K | 09/02/2024 | |
| K. Haug | Đến | Cho mượn | 06/02/2024 | |
| P. Dahl | Đi | Cho mượn | 02/02/2024 | |
| S. Kristiansen | Đi | 01/02/2024 | ||
| M. Konradsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2024 | |
| J. Gundersen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2024 | |
| H. Evjen | Đến | 31/01/2024 | ||
| F. Moumbagna | Đi | € 8M | 20/01/2024 | |
| J. Kjær | Đi | Cho mượn | 10/01/2024 | |
| J. Kjær | Đến | 01/01/2024 | ||
| S. Skeide | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| L. Kubr | Đến | 01/01/2024 | ||
| G. Vetti | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 16 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Kvile | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| L. Kubr | Đi | Cho mượn | 31/08/2023 | |
| O. Kapskarmo | Đến | 30/08/2023 | ||
| F. Sjøvold | Đi | 29/08/2023 | ||
| J. Kjær | Đi | Cho mượn | 25/08/2023 | |
| S. Kristiansen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2023 | |
| G. Vetti | Đi | Cho mượn | 14/08/2023 | |
| M. Pedersen | Đi | Cho mượn | 04/08/2023 | |
| L. Nordås | Đi | 01/08/2023 | ||
| D. Bassi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2023 | |
| S. Kvile | Đến | 01/08/2023 | ||
| T. Gulliksen | Đến | 01/08/2023 | ||
| P. Dahl | Đến | 15/07/2023 | ||
| H. Vetlesen | Đi | 03/07/2023 | ||
| J. Mvuka | Đi | 01/07/2023 | ||
| S. Kvile | Đi | Cho mượn | 31/03/2023 | |
| N. Haikin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/03/2023 | |
| L. Salvesen | Đi | € 700K | 07/03/2023 | |
| G. Koomson | Đi | 28/02/2023 | ||
| J. Sery Larsen | Đi | 25/01/2023 | ||
| N. Haikin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2023 | |
| J. Kjær | Đến | 17/01/2023 | ||
| M. Høibråten | Đi | 17/01/2023 | ||
| A. Sørensen | Đến | 12/01/2023 | ||
| F. Moumbagna | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2023 | |
| O. Bjørtuft | Đến | 09/01/2023 | ||
| F. Bjørkan | Đến | 08/01/2023 | ||
| M. Andersen | Đi | 08/01/2023 | ||
| E. Hagen | Đi | 08/01/2023 | ||
| A. Sampsted | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2023 | |
| O. Solbakken | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2023 | |
| G. Koomson | Đến | 01/01/2023 | ||
| L. Nordås | Đến | 01/01/2023 | ||
| O. Elabdellaoui | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| A. Tjærandsen-Skau | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 15 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Koomson | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| A. Tjærandsen-Skau | Đi | Cho mượn | 31/08/2022 | |
| S. Tounekti | Đi | 30/08/2022 | ||
| P. Berg | Đến | € 4.5M | 29/08/2022 | |
| A. Grønbæk | Đến | 13/08/2022 | ||
| V. Boniface | Đi | 11/08/2022 | ||
| N. Žugelj | Đến | 01/08/2022 | ||
| J. Smits | Đi | 01/07/2022 | ||
| S. Kvile | Đến | 01/06/2022 | ||
| S. Kvile | Đi | Cho mượn | 06/05/2022 | |
| V. Kongsro | Đi | 20/03/2022 | ||
| A. Konradsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2022 | |
| N. Karlsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2022 | |
| J. Sery Larsen | Đến | 02/02/2022 | ||
| R. Hauge | Đi | 31/01/2022 | ||
| V. Moberg | Đi | 23/01/2022 | ||
| M. Käit | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2022 | |
| M. Lode | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2022 | |
| R. Espejord | Đến | 12/01/2022 | ||
| A. Lindahl | Đi | 08/01/2022 | ||
| E. Melkersen | Đi | € 420K | 05/01/2022 | |
| A. Lindahl | Đến | 01/01/2022 | ||
| A. Hussein | Đến | 01/01/2022 | ||
| E. Botheim | Đi | € 7.5M | 01/01/2022 | |
| E. Melkersen | Đến | 01/01/2022 | ||
| A. Tjærandsen-Skau | Đến | 01/01/2022 | ||
| N. Karlsen | Đến | 01/01/2022 | ||
| M. Andersen | Đến | 01/01/2022 | ||
| P. Berg | Đi | € 4.5M | 01/01/2022 | |
| F. Bjørkan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| R. Hauge | Đến | 01/01/2022 | ||
| I. Amundsen | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 14 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Swaleh | Đi | 23/09/2021 | ||
| M. Käit | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/09/2021 | |
| T. Rataj | Đi | 04/09/2021 | ||
| S. Tounekti | Đi | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| G. Koomson | Đến | 29/08/2021 | ||
| A. Pellegrino | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2021 | |
| A. Tjærandsen-Skau | Đi | Cho mượn | 16/08/2021 | |
| A. Lindahl | Đi | Cho mượn | 11/08/2021 | |
| M. Andersen | Đi | Cho mượn | 31/05/2021 | |
| T. Rataj | Đến | Cho mượn | 13/05/2021 | |
| A. Hussein | Đi | Cho mượn | 11/05/2021 | |
| L. Nordås | Đến | 11/05/2021 | ||
| A. Tjærandsen-Skau | Đi | Cho mượn | 16/04/2021 | |
| R. Hauge | Đi | Cho mượn | 13/04/2021 | |
| I. Amundsen | Đi | Cho mượn | 06/04/2021 | |
| K. Junker | Đi | 01/04/2021 | ||
| Aleksander Foosnæs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/03/2021 | |
| Pernambuco | Đến | Cho mượn | 27/03/2021 | |
| S. Kvile | Đến | 19/03/2021 | ||
| V. Kongsro | Đến | 19/03/2021 | ||
| S. Sørli | Đến | 16/03/2021 | ||
| E. Melkersen | Đi | Cho mượn | 10/03/2021 | |
| N. Karlsen | Đi | Cho mượn | 24/02/2021 | |
| E. Botheim | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2021 | |
| S. Fet | Đến | 15/01/2021 | ||
| A. Tjærandsen-Skau | Đến | 01/01/2021 | ||
| P. Zinckernagel | Đi | 01/01/2021 | ||
| E. Melkersen | Đến | 01/01/2021 | ||
| S. Fet | Đi | 01/01/2021 | ||
| A. Hussein | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 11 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Hussein | Đi | Cho mượn | 08/10/2020 | |
| V. Moberg | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/10/2020 | |
| H. Vetlesen | Đến | 05/10/2020 | ||
| O. Sveen | Đi | 02/10/2020 | ||
| R. Hauge | Đến | 01/10/2020 | ||
| J. Hauge | Đi | € 4M | 01/10/2020 | |
| E. Melkersen | Đi | Cho mượn | 12/09/2020 | |
| S. Skytte | Đi | 11/09/2020 | ||
| E. Hagen | Đến | 31/08/2020 | ||
| R. Hauge | Đi | Cho mượn | 11/07/2020 | |
| J. Smits | Đến | 12/06/2020 | ||
| W. Mikalsen | Đi | 04/06/2020 | ||
| V. Bergan | Đi | 28/05/2020 | ||
| M. Høibråten | Đến | 27/05/2020 | ||
| E. Kupen | Đi | 25/05/2020 | ||
| S. Tounekti | Đến | 30/03/2020 | ||
| O. Sigurjónsson | Đi | 22/02/2020 | ||
| A. Sampsted | Đến | 20/02/2020 | ||
| Ricardo Friedrich | Đi | 31/01/2020 | ||
| V. Moberg | Đi | 10/01/2020 | ||
| Aleksander Foosnæs | Đến | 09/01/2020 | ||
| O. Solbakken | Đến | 09/01/2020 | ||
| K. Junker | Đến | 09/01/2020 | ||
| H. Evjen | Đi | € 2.5M | 03/01/2020 | |
| A. Konaté | Đi | 01/01/2020 | ||
| E. Reitan | Đi | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 9 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Layouni | Đi | 17/09/2019 | ||
| Geir André Herrem | Đi | 13/08/2019 | ||
| O. Sveen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2019 | |
| Bror Ness Grøtterud | Đi | 01/07/2019 | ||
| F. Myhre | Đi | 11/05/2019 | ||
| W. Hanssen | Đi | 01/05/2019 | ||
| F. Myhre | Đến | Cho mượn | 09/04/2019 | |
| A. Konaté | Đến | 29/03/2019 | ||
| T. Drage | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/03/2019 | |
| V. Bergan | Đến | 23/03/2019 | ||
| N. Haikin | Đến | 11/03/2019 | ||
| Emil Jonassen Sætervik | Đi | 01/03/2019 | ||
| José Jurado | Đi | 15/02/2019 | ||
| K. Opseth | Đi | 24/01/2019 | ||
| Artur Krysiak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2019 | |
| M. Bjørnbak | Đi | 17/01/2019 | ||
| E. Steen | Đi | 17/01/2019 | ||
| E. Reitan | Đến | Cho mượn | 16/01/2019 | |
| J. Hauge | Đến | 01/01/2019 | ||
| E. Kupen | Đến | 01/01/2019 | ||
| O. Sigurjónsson | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 8 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Marco Tagbajumi | Đến | 03/09/2018 | ||
| M. Konradsen | Đến | 15/08/2018 | ||
| J. Hauge | Đi | Cho mượn | 15/08/2018 | |
| W. Hanssen | Đến | 15/08/2018 | ||
| T. Olsen | Đi | 15/08/2018 | ||
| Artur Krysiak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2018 | |
| Z. Popović | Đi | 26/06/2018 | ||
| W. Hanssen | Đi | Cho mượn | 04/04/2018 | |
| P. Zinckernagel | Đến | 30/03/2018 | ||
| S. Thomas | Đi | 27/03/2018 | ||
| Geir André Herrem | Đến | 16/03/2018 | ||
| E. Steen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2018 | |
| Z. Popović | Đến | 12/01/2018 | ||
| Daniel Edvardsen | Đi | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 9 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Opseth | Đến | 05/08/2017 | ||
| N. Mladenović | Đi | 04/08/2017 | ||
| M. Konradsen | Đi | 02/08/2017 | ||
| Joachim Osvold | Đi | 01/08/2017 | ||
| A. Layouni | Đến | 21/07/2017 | ||
| M. Normann | Đi | € 1.4M | 20/07/2017 | |
| O. Ugwuadu | Đến | Cho mượn | 01/04/2017 | |
| V. Moberg | Đến | 22/03/2017 | ||
| Ricardo Friedrich | Đến | 18/03/2017 | ||
| José Jurado | Đến | 17/03/2017 | ||
| T. Drage | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/03/2017 | |
| M. Lode | Đến | 03/02/2017 | ||
| N. Mladenović | Đến | 31/01/2017 | ||
| A. Jakobsen | Đi | 31/01/2017 | ||
| Fitim Azemi | Đi | € 450K | 24/01/2017 | |
| R. Babenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2017 | |
| S. Mockenhaupt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2017 | |
| Anders Karlsen | Đi | 01/01/2017 | ||
| O. Halvorsen | Đi | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 13 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Jevtović | Đi | 19/08/2016 | ||
| Martin Wiig | Đi | 18/08/2016 | ||
| Vadim Manzon | Đến | Cho mượn | 17/08/2016 | |
| S. Mockenhaupt | Đến | 17/08/2016 | ||
| A. Jakobsen | Đến | 17/08/2016 | ||
| O. Halvorsen | Đến | Cho mượn | 17/08/2016 | |
| Joachim Osvold | Đến | 01/08/2016 | ||
| Sergiy Pogorily | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2016 | |
| Henrik Luggenes Furebotn | Đi | 21/07/2016 | ||
| Hannes Þór Halldórsson | Đến | Cho mượn | 11/03/2016 | |
| P. Londak | Đi | 25/02/2016 | ||
| R. Babenko | Đến | 08/02/2016 | ||
| E. Tønne | Đi | 01/02/2016 | ||
| D. Chatto | Đi | 01/02/2016 | ||
| M. Bjørnbak | Đến | 25/01/2016 | ||
| Emil Jonassen Sætervik | Đến | 25/01/2016 | ||
| S. Thomas | Đến | 25/01/2016 | ||
| M. Jevtović | Đến | 25/01/2016 | ||
| M. Normann | Đến | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 5 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Brix | Đi | 09/12/2015 | ||
| Ulrik Reinaldo Berglann | Đi | Cho mượn | 22/07/2015 | |
| Joshua Marques Pereira Silva | Đi | 01/07/2015 | ||
| E. Tønne | Đến | 01/07/2015 | ||
| B. Ndiaye | Đi | 01/07/2015 | ||
| Vegard Båtnes Braaten | Đi | 28/03/2015 | ||
| Danny Cruz | Đến | Cho mượn | 18/03/2015 | |
| M. Normann | Đi | Cho mượn | 23/01/2015 | |
| T. Braaten | Đi | 06/01/2015 | ||
| A. Sørloth | Đến | Cho mượn | 01/01/2015 | |
| Henrik Luggenes Furebotn | Đến | 01/01/2015 | ||
| B. Moe | Đến | 01/01/2015 | ||
| M. N'Diaye | Đi | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 5 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Berntsen | Đến | Cho mượn | 13/08/2014 | |
| Carl Viktor Noring | Đi | 01/07/2014 | ||
| M. N'Diaye | Đến | Cho mượn | 01/04/2014 | |
| D. Chatto | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2014 | |
| K. Brix | Đến | 29/01/2014 | ||
| T. Olsen | Đến | 28/01/2014 | ||
| Vegard Båtnes Braaten | Đi | Cho mượn | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 3 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Carl Viktor Noring | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2013 | |
| Z. Valentín | Đến | Cho mượn | 27/03/2013 | |
| I. Laajab | Đến | 11/02/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 3 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Aram Khalili | Đi | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| Vini Dantas | Đến | 31/08/2012 | ||
| Magnus Sylling Olsen | Đến | Cho mượn | 27/08/2012 | |
| K. Eek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 | |
| Anders Karlsen | Đi | 01/01/2012 | ||
| D. Berntsen | Đi | 01/01/2012 | ||
| Vegard Båtnes Braaten | Đến | 01/01/2012 | ||
| M. Bjørnbak | Đi | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 1 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Aram Khalili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2011 | |
| S. Johansen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2011 | |
| D. Berntsen | Đi | ? | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Anders Karlsen | Đến | ? | 01/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Bjarnason | Đến | Cho mượn | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 4 cầu thủ đến và 10 cầu thủ rời Bodo/Glimt. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 320 thương vụ liên quan tới Bodo/Glimt, trải từ năm 2008 tới năm 2026, gồm 151 lượt cầu thủ đến và 169 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Bodo/Glimt nằm ở trang Cầu thủ Bodo/Glimt.