Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Boreham Wood mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Boreham Wood mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2010 tới nay.
22 cầu thủ đến và 24 cầu thủ rời Boreham Wood trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| W. Wright | Đến | Chuyển nhượng | |
| C. Wilkinson | Đến | Cho mượn | |
| B. Whitfield | Đến | Cho mượn | |
| J. Bird | Đến | Cho mượn | |
| Ted Curd | Đến | Cho mượn | |
| Farhaan Ali Wahid | Đến | Cho mượn | |
| D. Cashman | Đến | Cho mượn | |
| T. Allarakhia | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Golden | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Luca Gunter | Đến | Cho mượn | |
| Oliver Bainbridge | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Dixon | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| N. Ashmore | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Landers | Đến | Cho mượn | |
| J. Landers | Đến | Cho mượn | |
| J. Landers | Đến | Cho mượn | |
| J. Clarke | Đến | ||
| L. Ayinde | Đến | Cho mượn | |
| A. Henry | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| R. Booty | Đến | Cho mượn | |
| Junior Robinson | Đến | Cho mượn | |
| O. Kensdale | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| B. Whitfield | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Bird | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| F. Ilesanmi | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Abdulmalik | Đi | Chuyển nhượng | |
| L. Norris | Đi | Cho mượn | |
| J. Dixon | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Henry | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Coxe | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Clayden | Đi | CCClayden Charles | Chuyển nhượng tự do |
| N. Ashmore | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| F. Ilesanmi | Đi | IFIlesanmi Femi | Chuyển nhượng tự do |
| Érico Sousa | Đi | SESousa Erico | Chuyển nhượng tự do |
| C. Clayden | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Landers | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Landers | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| L. Ayinde | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Junior Robinson | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Landers | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Ted Curd | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Payne | Đi | ||
| J. Benton | Đi | ||
| N. Ashmore | Đi | Cho mượn | |
| J. Dixon | Đi | Cho mượn | |
| R. Booty | Đi | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 484 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
46 thương vụ · 22 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Whitfield | Đi | Hết hạn cho mượn | 13/10/2026 | |
| J. Bird | Đi | Hết hạn cho mượn | 03/10/2026 | |
| W. Wright | Đến | Chuyển nhượng | 28/09/2026 | |
| C. Wilkinson | Đến | Cho mượn | 15/09/2026 | |
| B. Whitfield | Đến | Cho mượn | 13/09/2026 | |
| J. Bird | Đến | Cho mượn | 03/09/2026 | |
| Ted Curd | Đến | Cho mượn | 02/09/2026 | |
| F. Ilesanmi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2026 | |
| A. Abdulmalik | Đi | Chuyển nhượng | 29/08/2026 | |
| Farhaan Ali Wahid | Đến | Cho mượn | 06/08/2026 | |
| D. Cashman | Đến | Cho mượn | 02/08/2026 | |
| L. Norris | Đi | Cho mượn | 30/07/2026 | |
| T. Allarakhia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2026 | |
| J. Dixon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2026 | |
| A. Henry | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2026 | |
| T. Golden | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2026 | |
| Luca Gunter | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| Oliver Bainbridge | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| C. Coxe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| C. Clayden | Đi | CCClayden Charles | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| N. Ashmore | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 | |
| F. Ilesanmi | Đi | IFIlesanmi Femi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| Érico Sousa | Đi | SESousa Erico | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| C. Clayden | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 | |
| J. Landers | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Dixon | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Landers | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| L. Ayinde | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Junior Robinson | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Landers | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Ted Curd | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Payne | Đi | 19/05/2026 | ||
| N. Ashmore | Đến | Hết hạn cho mượn | 25/04/2026 | |
| J. Benton | Đi | 14/04/2026 | ||
| J. Landers | Đến | Cho mượn | 25/03/2026 | |
| J. Landers | Đến | Cho mượn | 25/03/2026 | |
| J. Landers | Đến | Cho mượn | 25/03/2026 | |
| J. Clarke | Đến | 10/03/2026 | ||
| N. Ashmore | Đi | Cho mượn | 19/02/2026 | |
| L. Ayinde | Đến | Cho mượn | 12/02/2026 | |
| J. Dixon | Đi | Cho mượn | 31/01/2026 | |
| A. Henry | Đến | Hết hạn cho mượn | 25/01/2026 | |
| R. Booty | Đến | Cho mượn | 21/01/2026 | |
| R. Booty | Đi | Hết hạn cho mượn | 20/01/2026 | |
| Junior Robinson | Đến | Cho mượn | 08/01/2026 | |
| O. Kensdale | Đến | Chuyển nhượng | 08/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
40 thương vụ · 22 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. King | Đi | Hết hạn cho mượn | 31/12/2025 | |
| M. Miranda | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/12/2025 | |
| A. Henry | Đi | Cho mượn | 20/11/2025 | |
| Z. Brunt | Đến | Cho mượn | 12/11/2025 | |
| Z. Brunt | Đi | Hết hạn cho mượn | 11/11/2025 | |
| F. Herrick | Đi | Hết hạn cho mượn | 28/10/2025 | |
| Lewis Mark Richardson | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| F. Herrick | Đến | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| Lewis Mark Richardson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2025 | |
| F. Herrick | Đến | Cho mượn | 31/08/2025 | |
| T. Whelan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2025 | |
| M. Sagaf | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2025 | |
| T. White | Đến | 03/08/2025 | ||
| L. Norris | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2025 | |
| D. Agbontohoma | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2025 | |
| J. Yarney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2025 | |
| J. King | Đến | Cho mượn | 03/07/2025 | |
| G. Mafuta | Đi | SBSolihull Borough | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 |
| J. Dixon | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| K. Appiah | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| A. Henry | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| J. Newton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| J. Richardson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| T. Marsh | Đi | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| J. Hare | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Joe Fryer | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Dixon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| G. Mafuta | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| J. Rye | Đi | Hết hạn cho mượn | 24/04/2025 | |
| J. Dixon | Đi | Hết hạn cho mượn | 24/04/2025 | |
| J. Rye | Đến | Cho mượn | 28/03/2025 | |
| Joe Fryer | Đến | Cho mượn | 28/03/2025 | |
| C. Coxe | Đến | Hết hạn cho mượn | 15/02/2025 | |
| J. Yarney | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2025 | |
| J. Yarney | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2025 | |
| J. Yarney | Đến | AQAl Quds | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 |
| C. Reynolds | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2025 | |
| L. Ndlovu | Đi | Chuyển nhượng | 09/01/2025 | |
| M. Rush | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| M. Rush | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
15 thương vụ · 7 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Coxe | Đi | Cho mượn | 15/11/2024 | |
| J. Benton | Đến | 15/11/2024 | ||
| John Goddard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/11/2024 | |
| John Goddard | Đi | GJGoddard John | Chuyển nhượng tự do | 07/11/2024 |
| T. Abraham | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2024 | |
| G. Mafuta | Đến | Cho mượn | 30/07/2024 | |
| C. O'Connell | Đến | 03/07/2024 | ||
| J. Fyfield | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| J. Hare | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| Á. Balanta | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| K. Tshimanga | Đi | 01/07/2024 | ||
| John Goddard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| T. Abraham | Đến | 08/02/2024 | ||
| Jahmari Clarke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2024 | |
| K. Tshimanga | Đến | Cho mượn | 01/02/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 17 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Staunton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/12/2023 | |
| T. Abraham | Đi | Cho mượn | 08/12/2023 | |
| C. Clayden | Đến | 17/11/2023 | ||
| D. Kelly-Evans | Đi | 01/11/2023 | ||
| M. Robinson | Đến | Cho mượn | 29/09/2023 | |
| C. Stevens | Đi | 06/09/2023 | ||
| B. Sass-Davies | Đến | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| L. O'Neil | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2023 | |
| C. Owens | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2023 | |
| K. Appiah | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2023 | |
| G. Williams | Đi | 01/07/2023 | ||
| Á. Balanta | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| T. Abraham | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| W. Evans | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| T. Whelan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| D. Newton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. McDonnell | Đi | 01/07/2023 | ||
| D. Stephens | Đến | 01/07/2023 | ||
| J. Rees | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| D. Lewis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| M. Sagaf | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| G. Broadbent | Đi | 13/06/2023 | ||
| J. McDonnell | Đến | Cho mượn | 05/05/2023 | |
| Bruno Andrade | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/03/2023 | |
| D. Stephens | Đi | Cho mượn | 22/03/2023 | |
| D. Elliott | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2023 | |
| D. Elliott | Đến | 31/01/2023 | ||
| C. Coxe | Đến | 08/01/2023 | ||
| D. Agbontohoma | Đến | 06/01/2023 | ||
| Kyron Silveria Gordon | Đi | 03/01/2023 | ||
| C. Bush | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 15 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Elliott | Đi | Cho mượn | 03/12/2022 | |
| Bruno Andrade | Đến | 03/10/2022 | ||
| G. Broadbent | Đến | Cho mượn | 23/09/2022 | |
| A. Egan | Đi | 08/09/2022 | ||
| J. Mendy | Đi | 01/08/2022 | ||
| J. Payne | Đến | 28/07/2022 | ||
| Érico Sousa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2022 | |
| Z. Brunt | Đến | Cho mượn | 25/07/2022 | |
| G. Williams | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2022 | |
| K. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| L. Ndlovu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Comley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| D. Kelly-Evans | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| S. Boden | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| A. Egan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| F. Raymond | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| G. Mafuta | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Reckord | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| A. Clifton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| D. Newton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| C. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| D. Elliott | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| D. Orsi | Đi | 01/06/2022 | ||
| T. Ashby-Hammond | Đi | 01/06/2022 | ||
| N. Ashmore | Đến | 20/04/2022 | ||
| N. Ashmore | Đi | Cho mượn | 11/03/2022 | |
| C. Stevens | Đến | 05/02/2022 | ||
| J. Reckord | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2022 | |
| D. Orsi | Đến | Cho mượn | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 16 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Comley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/11/2021 | |
| S. Coulthirst | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/11/2021 | |
| D. Lewis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/11/2021 | |
| Nile Ranger | Đến | 05/11/2021 | ||
| J. Munns | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/11/2021 | |
| T. Ashby-Hammond | Đến | Cho mượn | 25/10/2021 | |
| A. Clifton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2021 | |
| K. Pearce | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2021 | |
| S. Boden | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2021 | |
| J. Munns | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2021 | |
| K. Tshimanga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2021 | |
| A. McDonnell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2021 | |
| F. Keita | Đi | 01/07/2021 | ||
| W. Evans | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| J. Rees | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| T. Champion | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| M. Rhead | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| F. Raymond | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| C. Smith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| J. Mendy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| K. Murtagh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| Z. Francis-Angol | Đi | 30/04/2021 | ||
| Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/04/2021 | ||
| T. Marsh | Đến | 04/02/2021 | ||
| K. Pearce | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2021 | |
| S. Thomas | Đi | 13/01/2021 | ||
| Ricky Shakes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2021 | |
| J. Morias | Đến | Cho mượn | 06/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 12 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Brennan | Đến | 07/12/2020 | ||
| G. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/10/2020 | |
| Ryan Huddart | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/10/2020 | |
| Reice Charles-Cook | Đi | 01/10/2020 | ||
| S. Coulthirst | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/09/2020 | |
| A. May | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/09/2020 | |
| Z. Francis-Angol | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2020 | |
| G. Mafuta | Đến | 12/08/2020 | ||
| N. Ashmore | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| T. Marsh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2020 | |
| C. Whitely | Đến | Cho mượn | 01/07/2020 | |
| Jack Vasey | Đi | 01/07/2020 | ||
| Kamal McEwan | Đi | 01/07/2020 | ||
| J. Thompson | Đi | 01/07/2020 | ||
| Reice Charles-Cook | Đến | 01/07/2020 | ||
| David Gregory | Đến | 01/07/2020 | ||
| L. Close | Đi | 01/07/2020 | ||
| A. May | Đến | Cho mượn | 11/02/2020 | |
| G. Smith | Đến | Cho mượn | 29/01/2020 | |
| A. Yussuf | Đến | Cho mượn | 15/01/2020 | |
| David Gregory | Đi | Cho mượn | 09/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 9 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Kuhl | Đi | 15/11/2019 | ||
| B. Ash | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2019 | |
| David Gregory | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2019 | |
| J. Thompson | Đến | Cho mượn | 08/07/2019 | |
| T. Marsh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2019 | |
| I. Kanu | Đi | 01/07/2019 | ||
| K. Tshimanga | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Piero Mingoia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| B. Sach | Đi | 01/07/2019 | ||
| J. Coldicott-Stevens | Đi | 01/07/2019 | ||
| M. Parry | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| A. McDonnell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| S. Shields | Đi | 01/07/2019 | ||
| George Legg | Đi | 01/07/2019 | ||
| C. Cooper | Đến | Cho mượn | 11/03/2019 | |
| George Legg | Đến | Cho mượn | 18/01/2019 | |
| C. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2019 | |
| S. Shields | Đến | Cho mượn | 04/01/2019 | |
| E. Balcombe | Đi | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 23 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Hackett | Đi | 10/11/2018 | ||
| B. Ash | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/11/2018 | |
| Á. Balanta | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/10/2018 | |
| C. Ross | Đi | 28/09/2018 | ||
| Chigozie Eze Ugwu | Đến | Cho mượn | 20/09/2018 | |
| S. Jeffers | Đi | 18/09/2018 | ||
| R. Hackett | Đến | Cho mượn | 07/09/2018 | |
| C. Jahraldo-Martin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2018 | |
| B. Clifford | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2018 | |
| J. Umerah | Đến | Cho mượn | 09/08/2018 | |
| E. Balcombe | Đến | Cho mượn | 06/08/2018 | |
| M. Ferrier | Đi | 03/08/2018 | ||
| Dominic Vose | Đi | 03/08/2018 | ||
| O. Harfield | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2018 | |
| Ryan Huddart | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2018 | |
| C. Ross | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2018 | |
| Scott Doe | Đi | 11/07/2018 | ||
| C. Smith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2018 | |
| Paul Benson | Đến | 01/07/2018 | ||
| S. Jeffers | Đến | 01/07/2018 | ||
| A. Davey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Bruno Andrade | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Dominic Vose | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| B. Clifford | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| J. Fyfield | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| C. Jahraldo-Martin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| T. McHale | Đến | 01/07/2018 | ||
| F. Ilesanmi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| G. Smith | Đi | 25/06/2018 | ||
| M. Parry | Đến | 13/06/2018 | ||
| B. Turgott | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/03/2018 | |
| Scott Doe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/03/2018 | |
| S. Jeffers | Đi | Cho mượn | 16/02/2018 | |
| M. Ferrier | Đến | 07/02/2018 | ||
| Paul Benson | Đi | Cho mượn | 26/01/2018 | |
| A. Jarvis | Đi | 24/01/2018 | ||
| Noah Chesmain | Đi | 24/01/2018 | ||
| F. Keita | Đến | 15/01/2018 | ||
| M. Folivi | Đến | Cho mượn | 12/01/2018 | |
| A. Davey | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2018 | |
| O. Harfield | Đến | Cho mượn | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 15 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Daniel Holman | Đi | 25/12/2017 | ||
| A. Jarvis | Đến | Cho mượn | 22/12/2017 | |
| Noah Chesmain | Đến | Cho mượn | 22/12/2017 | |
| B. Turgott | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/12/2017 | |
| B. Turgott | Đi | 11/12/2017 | ||
| F. Keita | Đi | Cho mượn | 17/11/2017 | |
| Daniel Holman | Đến | Cho mượn | 22/09/2017 | |
| T. Hitchcock | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/09/2017 | |
| Q. Gordon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2017 | |
| Matt Paine | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/08/2017 | |
| Jamie Lee Peter Turley | Đến | Cho mượn | 03/08/2017 | |
| Montell Joseph | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2017 | |
| J. Reason | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2017 | |
| R. Johnson | Đến | Cho mượn | 14/07/2017 | |
| S. Jeffers | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2017 | |
| K. Smith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2017 | |
| D. Uchechi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| K. Davis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| B. Goodliffe | Đi | 01/07/2017 | ||
| B. Ash | Đến | Cho mượn | 28/06/2017 | |
| F. Ilesanmi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/06/2017 | |
| T. Champion | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/06/2017 | |
| Paul Benson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/06/2017 | |
| Ben Nunn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/06/2017 | |
| M. Ferrier | Đi | 09/06/2017 | ||
| K. Murtagh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/06/2017 | |
| Dean Wells | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/06/2017 | |
| A. Jeffrey | Đi | 01/06/2017 | ||
| J. Reason | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2017 | |
| J. Lucas | Đi | 20/01/2017 | ||
| Conor Paul Clifford | Đi | 17/01/2017 | ||
| Jason Williams | Đến | Cho mượn | 05/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
50 thương vụ · 23 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Murrell-Williamson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/12/2016 | |
| Adriano Moké | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/11/2016 | |
| T. Kawagoe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/10/2016 | |
| J. Chiedozie | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/09/2016 | |
| S. Cox | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2016 | |
| A. Kuhl | Đến | Cho mượn | 19/08/2016 | |
| M. Whichelow | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2016 | |
| M. Ferrier | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2016 | |
| F. Ilesanmi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2016 | |
| Á. Balanta | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2016 | |
| B. Clifford | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2016 | |
| A. Jeffrey | Đến | Cho mượn | 15/07/2016 | |
| C. Reynolds | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2016 | |
| D. Uchechi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2016 | |
| Scott Doe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| G. Smith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| C. MacDonald | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| K. Davis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| R. Murrell-Williamson | Đến | 01/07/2016 | ||
| Matt Paine | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| P. White | Đi | 01/07/2016 | ||
| J. Hill | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| J. Morias | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Luke Howell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| M. Ricketts | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| J. Russell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Bruno Andrade | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Adriano Moké | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Delano Sam-Yorke | Đi | 01/06/2016 | ||
| C. MacDonald | Đến | 01/06/2016 | ||
| D. Haynes | Đi | 01/06/2016 | ||
| Harry White | Đi | 01/06/2016 | ||
| J. Connors | Đi | 05/05/2016 | ||
| Clovis Kamdjo | Đi | 03/05/2016 | ||
| D. Haynes | Đến | Cho mượn | 07/03/2016 | |
| J. Connors | Đến | Cho mượn | 04/03/2016 | |
| J. Morias | Đến | 27/02/2016 | ||
| P. Edwards | Đi | 20/02/2016 | ||
| P. White | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2016 | |
| M. Whichelow | Đi | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| Mauro Vilhete | Đi | 31/01/2016 | ||
| J. Morias | Đi | Cho mượn | 29/01/2016 | |
| Delano Sam-Yorke | Đến | Cho mượn | 18/01/2016 | |
| M. Whichelow | Đến | 17/01/2016 | ||
| J. Lucas | Đến | Cho mượn | 15/01/2016 | |
| C. MacDonald | Đi | Cho mượn | 14/01/2016 | |
| J. Hill | Đi | Cho mượn | 11/01/2016 | |
| J. Hill | Đến | 10/01/2016 | ||
| Mustafa Tiryaki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2016 | |
| J. Chiedozie | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 18 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ben Nunn | Đến | 26/12/2015 | ||
| A. Jeffrey | Đến | 22/12/2015 | ||
| Mauro Vilhete | Đến | Cho mượn | 30/10/2015 | |
| Z. Banton | Đi | 25/10/2015 | ||
| Ben Nunn | Đi | Cho mượn | 23/10/2015 | |
| D. Stephens | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/10/2015 | |
| M. Whichelow | Đi | Cho mượn | 16/10/2015 | |
| J. Hill | Đi | Cho mượn | 25/09/2015 | |
| H. Crawford | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/09/2015 | |
| Z. Banton | Đến | Cho mượn | 22/09/2015 | |
| Clovis Kamdjo | Đến | Cho mượn | 22/09/2015 | |
| Conor Paul Clifford | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2015 | |
| S. Thomas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2015 | |
| Ben Martin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2015 | |
| Scott Doe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2015 | |
| P. Edwards | Đến | Cho mượn | 17/07/2015 | |
| Luke Howell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2015 | |
| B. Clifford | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2015 | |
| C. MacDonald | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2015 | |
| Ben Herd | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| H. Crawford | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Dan Woodards | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| R. Hope | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Mustafa Tiryaki | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| C. Walker | Đi | 01/06/2015 | ||
| Jordan Brown | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2015 | |
| C. Walker | Đến | Cho mượn | 20/02/2015 | |
| A. Jeffrey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2015 | |
| T. Miller-Rodney | Đến | Cho mượn | 22/01/2015 | |
| Daryl Mcmahon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 17 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| David Moli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/12/2014 | |
| A. Jeffrey | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/12/2014 | |
| H. Hickford | Đi | 21/12/2014 | ||
| Ben Martin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/12/2014 | |
| Lewis Toomey | Đến | 05/12/2014 | ||
| R. Johnson | Đi | 23/11/2014 | ||
| H. Hickford | Đến | Cho mượn | 21/11/2014 | |
| R. Hope | Đến | 16/11/2014 | ||
| G. Morgan | Đi | Cho mượn | 31/10/2014 | |
| R. Hope | Đi | Cho mượn | 24/10/2014 | |
| M. Parsons | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/10/2014 | |
| J. Morias | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/10/2014 | |
| Jordan Brown | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/10/2014 | |
| David Moli | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/09/2014 | |
| C. Day | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2014 | |
| B. Lobjoit | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2014 | |
| A. Lipman | Đến | Cho mượn | 07/08/2014 | |
| M. Parsons | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2014 | |
| L. Angol | Đến | Cho mượn | 09/07/2014 | |
| C. Day | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| S. Thomas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| R. Hastings | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| J. Morias | Đi | 17/04/2014 | ||
| J. Hill | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/03/2014 | |
| Z. Fagan | Đến | Cho mượn | 07/03/2014 | |
| A. Lipman | Đi | 02/02/2014 | ||
| K. Oyenuga | Đến | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| L. Angol | Đến | Cho mượn | 24/01/2014 | |
| David Moli | Đi | 19/01/2014 | ||
| J. Lowe | Đi | 01/01/2014 | ||
| D. Simmonds | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 17 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Jibodu | Đi | 09/12/2013 | ||
| A. Jeffrey | Đến | Cho mượn | 06/12/2013 | |
| B. Longden | Đi | 04/11/2013 | ||
| A. Lipman | Đến | Cho mượn | 25/10/2013 | |
| B. Longden | Đến | Cho mượn | 04/10/2013 | |
| J. Woolley | Đi | 04/10/2013 | ||
| O. Sogbanmu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/09/2013 | |
| B. Lobjoit | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/09/2013 | |
| J. Jibodu | Đến | Cho mượn | 06/09/2013 | |
| J. Woolley | Đến | Cho mượn | 06/09/2013 | |
| S. Cox | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2013 | |
| M. Ball | Đến | Cho mượn | 16/08/2013 | |
| M. Whichelow | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2013 | |
| Charlie Moone | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2013 | |
| Cliff Akurang | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2013 | |
| D. Simmonds | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2013 | |
| Sean Grace | Đi | 01/07/2013 | ||
| Lewis Toomey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| C. Isaac | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| M. Thalassitis | Đi | 30/04/2013 | ||
| Sean Grace | Đến | Cho mượn | 28/03/2013 | |
| Charlie Moone | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/03/2013 | |
| J. Anderson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/03/2013 | |
| O. Beckles | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2013 | |
| J. Lowe | Đến | Cho mượn | 15/02/2013 | |
| L. Norris | Đi | 01/02/2013 | ||
| M. Thalassitis | Đến | Cho mượn | 18/01/2013 | |
| Lewis Toomey | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2013 | |
| I. Effiong | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 12 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Norris | Đến | Cho mượn | 07/12/2012 | |
| O. Beckles | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/11/2012 | |
| B. Jefford | Đến | Cho mượn | 28/09/2012 | |
| E. Buchanan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/09/2012 | |
| Cliff Akurang | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2012 | |
| G. Morgan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2012 | |
| D. Simmonds | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2012 | |
| Ben Nunn | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2012 | |
| O. Beckles | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| D. Braithwaite | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| B. Laurencin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| S. Akinola | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| E. Buchanan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Sam Lechmere | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| C. Reynolds | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Michael Jordan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/06/2012 | |
| D. Simmonds | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/06/2012 | |
| O. Sankofa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/05/2012 | |
| B. Lobjoit | Đến | Cho mượn | 10/03/2012 | |
| Graeme Montgomery | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/03/2012 | |
| Ömer Kerim Ali Riza | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/02/2012 | |
| Daryl Mcmahon | Đi | 24/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 10 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Effiong | Đi | Cho mượn | 14/12/2011 | |
| P. Mpanzu | Đi | € 30K | 06/12/2011 | |
| Ali Chaaban | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/11/2011 | |
| B. Laurencin | Đến | 07/11/2011 | ||
| S. Cox | Đến | Cho mượn | 21/10/2011 | |
| S. Hurrell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/09/2011 | |
| C. Isaac | Đến | Cho mượn | 16/09/2011 | |
| Sam Lechmere | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/09/2011 | |
| J. Dadson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2011 | |
| O. Palmer | Đến | Cho mượn | 29/07/2011 | |
| O. Sankofa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2011 | |
| Jerome Maledon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Michael Jordan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Ali Chaaban | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Elliott Godfrey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Michael Kamara | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| G. Morgan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Daryl Mcmahon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| I. Effiong | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Wilkinson | Đến | Cho mượn | 12/11/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 22 cầu thủ đến và 24 cầu thủ rời Boreham Wood. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 484 thương vụ liên quan tới Boreham Wood, trải từ năm 2010 tới năm 2026, gồm 256 lượt cầu thủ đến và 228 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Boreham Wood nằm ở trang Cầu thủ Boreham Wood.