Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Brann mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Brann mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2004 tới nay.
15 cầu thủ đến và 20 cầu thủ rời Brann trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| N. Kasanwirjo | Đến | Chuyển nhượng | |
| L. Cornic | Đến | Chuyển nhượng | |
| L. Remmem | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Lægreid | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Vindenes | Đến | Chuyển nhượng | |
| S. Tronstad | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Bramel | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Klausen | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| H. M. Hellesoy | Đến | Raise | |
| R. Matondo | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Eriksen | Đến | Chuyển nhượng | |
| D. Mbacke | Đến | Chuyển nhượng | |
| S. Nilsen | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Þorsteinsson | Đến | Cho mượn | |
| K. Ingason | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| D. De Roeve | Đi | Chuyển nhượng | |
| L. Remmem | Đi | Cho mượn | |
| D. Mbacke | Đi | Cho mượn | |
| R. Matondo | Đi | MRMatondo Rabbi | Chuyển nhượng tự do |
| M. Haaland | Đi | Cho mượn | |
| F. Myhre | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Klausen | Đi | Cho mượn | |
| R. Holten | Đi | ||
| J. Þorsteinsson | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Eikrem | Đi | Cho mượn | |
| J. Valland | Đi | ||
| M. Sande | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Lægreid | Đi | Cho mượn | |
| J. Tveit | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Klausen | Đi | Cho mượn | |
| M. Hansen | Đi | ||
| E. Kornvig | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Sery Larsen | Đi | Chuyển nhượng | |
| E. Helland | Đi | Chuyển nhượng | |
| T. Bramel | Đi | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 355 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
35 thương vụ · 15 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. De Roeve | Đi | Chuyển nhượng | 28/08/2026 | |
| N. Kasanwirjo | Đến | Chuyển nhượng | 28/08/2026 | |
| L. Cornic | Đến | Chuyển nhượng | 27/08/2026 | |
| L. Remmem | Đi | Cho mượn | 27/08/2026 | |
| D. Mbacke | Đi | Cho mượn | 27/08/2026 | |
| R. Matondo | Đi | MRMatondo Rabbi | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2026 |
| L. Remmem | Đến | Hết hạn cho mượn | 17/08/2026 | |
| J. Lægreid | Đến | Hết hạn cho mượn | 16/08/2026 | |
| M. Haaland | Đi | Cho mượn | 13/08/2026 | |
| S. Vindenes | Đến | Chuyển nhượng | 13/08/2026 | |
| S. Tronstad | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2026 | |
| F. Myhre | Đi | Chuyển nhượng | 04/08/2026 | |
| M. Klausen | Đi | Cho mượn | 23/07/2026 | |
| R. Holten | Đi | 16/07/2026 | ||
| T. Bramel | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Klausen | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Þorsteinsson | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Eikrem | Đi | Cho mượn | 28/04/2026 | |
| H. M. Hellesoy | Đến | Raise | 23/04/2026 | |
| J. Valland | Đi | 30/03/2026 | ||
| R. Matondo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/03/2026 | |
| K. Eriksen | Đến | Chuyển nhượng | 29/03/2026 | |
| D. Mbacke | Đến | Chuyển nhượng | 29/03/2026 | |
| M. Sande | Đi | Chuyển nhượng | 24/03/2026 | |
| J. Lægreid | Đi | Cho mượn | 23/03/2026 | |
| J. Tveit | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/03/2026 | |
| M. Klausen | Đi | Cho mượn | 15/03/2026 | |
| M. Hansen | Đi | 07/02/2026 | ||
| S. Nilsen | Đến | Chuyển nhượng | 03/02/2026 | |
| J. Þorsteinsson | Đến | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| K. Ingason | Đến | Chuyển nhượng | 29/01/2026 | |
| E. Kornvig | Đi | Chuyển nhượng | 25/01/2026 | |
| J. Sery Larsen | Đi | Chuyển nhượng | 25/01/2026 | |
| E. Helland | Đi | Chuyển nhượng | 16/01/2026 | |
| T. Bramel | Đi | Cho mượn | 08/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
40 thương vụ · 17 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. K. Hosoy | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| S. Platzer | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| S. Fauskanger-Lindberg | Đi | FLSFauskanger-Lindberg Sverre | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| T. Bortveit | Đi | BTBortveit Tobias | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| K. Haugland | Đi | HKHaugland Karl | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| R. Holten | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| J. Tveit | Đi | TJTveit Jakob | Chuyển nhượng tự do | 02/12/2025 |
| N. Holm | Đến | Chuyển nhượng | 02/09/2025 | |
| N. Boakye | Đến | Chuyển nhượng | 28/08/2025 | |
| T. Bramel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/08/2025 | |
| R. Holten | Đi | Cho mượn | 22/08/2025 | |
| V. Dragsnes | Đến | Chuyển nhượng | 19/08/2025 | |
| S. Platzer | Đến | Cho mượn | 08/08/2025 | |
| N. K. Hosoy | Đến | Cho mượn | 07/08/2025 | |
| W. Kvale | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2025 | |
| M. Børsheim | Đi | Chuyển nhượng | 06/08/2025 | |
| P. Andersen | Đi | Chuyển nhượng | 24/07/2025 | |
| J. Berisha | Đi | Chuyển nhượng | 22/07/2025 | |
| M. Hellan | Đi | Cho mượn | 15/07/2025 | |
| J. Sørensen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2025 | |
| S. Magnússon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2025 | |
| A. Heggebø | Đi | Chuyển nhượng | 07/07/2025 | |
| J. Eikrem | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/06/2025 | |
| J. Lægreid | Đến | 18/04/2025 | ||
| J. Berisha | Đến | Chuyển nhượng | 24/03/2025 | |
| I. Hjorteseth | Đi | Chuyển nhượng | 23/03/2025 | |
| E. Jaf | Đi | Chuyển nhượng | 23/03/2025 | |
| D. De Roeve | Đến | Chuyển nhượng | 03/03/2025 | |
| S. Crone | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/03/2025 | |
| V. Hagen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/02/2025 | |
| E. Holmen Johansen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/02/2025 | |
| V. Hagen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/02/2025 | |
| E. Guðmundsson | Đến | Chuyển nhượng | 15/02/2025 | |
| O. Didrik Blomberg | Đi | Chuyển nhượng | 30/01/2025 | |
| P. Andersen | Đến | 30/01/2025 | ||
| M. Hansen | Đến | Chuyển nhượng | 30/01/2025 | |
| R. Kristiansen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2025 | |
| M. Simba | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2025 | |
| S. Kartum | Đi | Chuyển nhượng | 22/01/2025 | |
| I. Hjorteseth | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 8 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Warming | Đi | 20/08/2024 | ||
| S. Eide | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2024 | |
| R. Holten | Đến | 29/07/2024 | ||
| S. Opsahl | Đến | 17/07/2024 | ||
| M. Sande | Đi | 13/07/2024 | ||
| S. Heltne Nilsen | Đi | 355K | 11/07/2024 | |
| D. Tufekcic | Đi | Cho mượn | 17/06/2024 | |
| F. Delaveris | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/04/2024 | |
| E. Myrlid | Đi | 03/04/2024 | ||
| E. Holmen Johansen | Đến | 18/03/2024 | ||
| M. Trengereid | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/03/2024 | |
| E. Holmen Johansen | Đi | ? | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2024 |
| M. Hellan | Đến | 22/02/2024 | ||
| E. Kornvig | Đến | 32M | 16/02/2024 | |
| Håvard Oppedal Rinde | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2024 | |
| I. Hjorteseth | Đi | Cho mượn | 31/01/2024 | |
| E. Myrlid | Đến | 01/01/2024 | ||
| I. Hjorteseth | Đến | 01/01/2024 | ||
| F. Delaveris | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 11 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Sande | Đến | 31/08/2023 | ||
| F. Delaveris | Đi | Cho mượn | 25/08/2023 | |
| J. Soltvedt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/08/2023 | |
| E. Myrlid | Đi | Cho mượn | 08/08/2023 | |
| I. Hjorteseth | Đi | Cho mượn | 05/08/2023 | |
| A. Alemseged | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2023 | |
| R. Holten | Đi | Cho mượn | 02/08/2023 | |
| S. Kartum | Đến | 01/08/2023 | ||
| M. Simba | Đến | 01/08/2023 | ||
| M. Warming | Đến | € 650K | 01/08/2023 | |
| A. Alemseged | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2023 | |
| M. Rasmussen | Đi | 01/07/2023 | ||
| D. Møller Wolfe | Đi | 13/06/2023 | ||
| E. Myrlid | Đến | 15/05/2023 | ||
| E. Myrlid | Đi | Cho mượn | 26/04/2023 | |
| K. Skaanes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/03/2023 | |
| U. Mathisen | Đến | 07/03/2023 | ||
| M. Simba | Đi | Cho mượn | 23/02/2023 | |
| O. Kolskogen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2023 | |
| F. Delaveris | Đi | Cho mượn | 12/02/2023 | |
| A. Skovgaard | Đi | 11/02/2023 | ||
| M. Pettersen | Đi | 03/02/2023 | ||
| J. Sery Larsen | Đến | 25/01/2023 | ||
| V. Moberg | Đi | 04/01/2023 | ||
| F. Delaveris | Đến | 01/01/2023 | ||
| O. Kolskogen | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 8 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Kvinge | Đi | Cho mượn | 19/06/2022 | |
| F. Delaveris | Đi | Cho mượn | 22/05/2022 | |
| O. Kolskogen | Đi | Cho mượn | 31/03/2022 | |
| M. Simba | Đi | Cho mượn | 30/03/2022 | |
| N. Castro | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/03/2022 | |
| E. Hustad | Đi | 18/03/2022 | ||
| A. Ahamada | Đi | 12/03/2022 | ||
| D. Pedersen | Đi | 11/03/2022 | ||
| F. Børsting | Đến | 10/03/2022 | ||
| A. Skovgaard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2022 | |
| S. Crone | Đến | 27/02/2022 | ||
| V. Forren | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2022 | |
| R. Taylor | Đi | 11/02/2022 | ||
| V. Sakor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2022 | |
| J. Sery Larsen | Đi | 02/02/2022 | ||
| V. Moberg | Đến | 23/01/2022 | ||
| M. Dyngeland | Đến | 12/01/2022 | ||
| P. Strand | Đi | 11/01/2022 | ||
| L. Gerson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2022 | |
| L. Grill | Đi | 01/01/2022 | ||
| E. Hustad | Đến | 01/01/2022 | ||
| V. Skeie | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 15 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| V. Sakor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/09/2021 | |
| M. Andersen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2021 | |
| T. Grøgaard | Đi | 31/08/2021 | ||
| L. Grill | Đến | Cho mượn | 30/08/2021 | |
| Runar Ullaland Hove | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/08/2021 | |
| F. Knudsen | Đến | 12/08/2021 | ||
| S. Heltne Nilsen | Đến | 06/08/2021 | ||
| B. Finne | Đến | 05/08/2021 | ||
| F. Myhre | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2021 | |
| J. Tveita | Đi | 01/08/2021 | ||
| D. Bamba | Đi | 27/07/2021 | ||
| J. Sery Larsen | Đến | 24/07/2021 | ||
| M. Andersen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2021 | |
| L. Gerson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/05/2021 | |
| J. Löfgren | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/03/2021 | |
| V. Skeie | Đi | Cho mượn | 08/03/2021 | |
| K. Skaanes | Đến | 01/03/2021 | ||
| E. Hustad | Đi | Cho mượn | 27/02/2021 | |
| M. Simba | Đến | 18/02/2021 | ||
| Bismar Gilberto Acosta Evans | Đi | 10/02/2021 | ||
| E. Kalsaas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2021 | |
| N. Marthinussen | Đi | 25/01/2021 | ||
| M. Mehnert | Đi | 18/01/2021 | ||
| J. Fjóluson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2021 | |
| E. Holmen Johansen | Đến | 01/01/2021 | ||
| S. Svendsen | Đi | 01/01/2021 | ||
| J. Löfgren | Đến | 01/01/2021 | ||
| T. Teniste | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| N. Marthinussen | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 13 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. Haugen | Đi | 28/12/2020 | ||
| S. Svendsen | Đến | Cho mượn | 05/10/2020 | |
| M. Rasmussen | Đến | 02/10/2020 | ||
| G. Koomson | Đi | 28/09/2020 | ||
| J. Fjóluson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/09/2020 | |
| O. Didrik Blomberg | Đến | 16/09/2020 | ||
| C. Rismark | Đi | 13/09/2020 | ||
| R. Fährmann | Đi | 01/07/2020 | ||
| A. Heggebø | Đi | Cho mượn | 22/06/2020 | |
| E. Holmen Johansen | Đi | Cho mượn | 15/06/2020 | |
| V. Forren | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/06/2020 | |
| S. Marthinussen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/03/2020 | |
| R. Fährmann | Đến | Cho mượn | 10/03/2020 | |
| M. Bildøy | Đi | 20/02/2020 | ||
| J. Löfgren | Đi | Cho mượn | 05/02/2020 | |
| J. Tveita | Đến | 03/02/2020 | ||
| N. Marthinussen | Đi | Cho mượn | 01/02/2020 | |
| V. Berisha | Đi | 20/01/2020 | ||
| R. Jenssen | Đi | 18/01/2020 | ||
| D. Pedersen | Đến | 12/01/2020 | ||
| O. Kolskogen | Đến | 09/01/2020 | ||
| E. Harloff | Đến | 01/01/2020 | ||
| E. Hustad | Đến | 01/01/2020 | ||
| A. Ahamada | Đến | 01/01/2020 | ||
| M. Mehnert | Đến | 01/01/2020 | ||
| V. Wormgoor | Đi | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 12 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Harloff | Đi | Cho mượn | 10/09/2019 | |
| N. Marthinussen | Đến | 01/09/2019 | ||
| M. Pettersen | Đến | 31/08/2019 | ||
| M. Bildøy | Đến | 31/08/2019 | ||
| A. Heggebø | Đến | 27/08/2019 | ||
| A. Heggebø | Đi | Cho mượn | 16/08/2019 | |
| K. Løkberg | Đi | 13/08/2019 | ||
| E. Hustad | Đi | Cho mượn | 02/08/2019 | |
| H. Johansen | Đi | 24/07/2019 | ||
| E. Hustad | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2019 | |
| M. Bildøy | Đi | Cho mượn | 01/04/2019 | |
| V. Berisha | Đến | 30/03/2019 | ||
| N. Marthinussen | Đi | Cho mượn | 26/03/2019 | |
| M. Mehnert | Đi | Cho mượn | 26/02/2019 | |
| S. Skålevik | Đi | 21/01/2019 | ||
| V. Jónsson | Đi | 17/01/2019 | ||
| D. Vega | Đi | 17/01/2019 | ||
| P. Strand | Đến | 14/01/2019 | ||
| M. Pettersen | Đi | Cho mượn | 14/01/2019 | |
| E. Holmen Johansen | Đến | 10/01/2019 | ||
| H. Opdal | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2019 | |
| P. Larsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2019 | |
| M. Mehnert | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2019 | |
| K. Løkberg | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2019 | |
| V. Jónsson | Đến | 01/01/2019 | ||
| S. Şahin-Radlinger | Đi | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 9 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Rismark | Đến | 15/08/2018 | ||
| D. Bamba | Đến | 15/08/2018 | ||
| T. Grøgaard | Đến | 14/08/2018 | ||
| S. Heltne Nilsen | Đi | 30/07/2018 | ||
| J. Fredriksen | Đi | 19/07/2018 | ||
| Jonas Grønner | Đi | 13/07/2018 | ||
| V. Jónsson | Đi | Cho mượn | 05/04/2018 | |
| K. Skaanes | Đi | 04/04/2018 | ||
| H. Stenevik | Đi | Cho mượn | 27/03/2018 | |
| H. Johansen | Đến | 28/02/2018 | ||
| T. Børven | Đi | 20/02/2018 | ||
| Jakob Orlov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2018 | |
| A. Horwath | Đi | 07/02/2018 | ||
| S. Şahin-Radlinger | Đến | Cho mượn | 30/01/2018 | |
| G. Koomson | Đến | 19/01/2018 | ||
| Viljar Alvin Birkeland | Đi | 12/01/2018 | ||
| A. Nouri | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2018 | |
| Piotr Leciejewski | Đi | 12/01/2018 | ||
| A. Fantoft | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2018 | |
| A. Ordagić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2018 | |
| T. Teniste | Đến | 03/01/2018 | ||
| S. Skålevik | Đến | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 5 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Marengo | Đến | € 43K | 16/08/2017 | |
| S. Skålevik | Đi | Cho mượn | 16/08/2017 | |
| O. Rotihaug | Đi | 14/03/2017 | ||
| V. Jónsson | Đến | 13/03/2017 | ||
| V. Demidov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2017 | |
| F. Knudsen | Đi | 09/02/2017 | ||
| T. Børven | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2017 | |
| P. Larsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2017 | |
| R. Johansen | Đi | 16/01/2017 | ||
| V. Wormgoor | Đến | 01/01/2017 | ||
| T. Børven | Đi | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 9 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. Knudsen | Đến | 01/12/2016 | ||
| Erik André Huseklepp | Đi | 27/11/2016 | ||
| H. Lorentzen | Đi | 18/08/2016 | ||
| G. Rólantsson | Đến | 18/08/2016 | ||
| D. Hatakka | Đi | Cho mượn | 12/08/2016 | |
| V. Vevatne | Đi | 25/07/2016 | ||
| K. Larsen | Đi | 01/07/2016 | ||
| Nils Kenneth Udjus | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/05/2016 | |
| D. Vega | Đến | 02/03/2016 | ||
| Fredrik Heggland | Đi | Cho mượn | 01/03/2016 | |
| R. Johansen | Đến | 21/02/2016 | ||
| Daniel Omoya Braaten | Đến | 21/02/2016 | ||
| A. Askar | Đi | 14/01/2016 | ||
| E. Birkelund | Đi | 13/01/2016 | ||
| D. Hatakka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2016 | |
| M. Hvilsom | Đến | Cho mượn | 11/01/2016 | |
| Jorge Alejandro Castro Salazar | Đi | 05/01/2016 | ||
| F. Knudsen | Đi | Cho mượn | 04/01/2016 | |
| Ø. Øvretveit | Đi | 04/01/2016 | ||
| A. Askar | Đến | 01/01/2016 | ||
| Jakob Orlov | Đến | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 10 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Hansson | Đi | € 300K | 25/08/2015 | |
| S. Skålevik | Đến | 14/08/2015 | ||
| M. Pedersen | Đi | 13/08/2015 | ||
| A. Rennie | Đến | Cho mượn | 12/08/2015 | |
| Jakob Orlov | Đi | Cho mượn | 11/08/2015 | |
| R. Kristiansen | Đến | 10/08/2015 | ||
| V. Vevatne | Đến | 04/08/2015 | ||
| S. Heltne Nilsen | Đến | 20/07/2015 | ||
| E. Demir | Đi | 15/07/2015 | ||
| H. Lorentzen | Đến | 15/07/2015 | ||
| Ibrahima Dramé | Đi | 01/04/2015 | ||
| A. Askar | Đi | Cho mượn | 29/03/2015 | |
| Bismar Gilberto Acosta Evans | Đến | 27/03/2015 | ||
| A. Nouri | Đến | 16/03/2015 | ||
| H. Lorentzen | Đi | Cho mượn | 13/03/2015 | |
| A. Vindheim | Đi | € 358K | 11/03/2015 | |
| Simen Helland Lassen | Đi | 07/03/2015 | ||
| S. Badji | Đi | 02/02/2015 | ||
| A. Horwath | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/01/2015 | |
| D. Mojsov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2015 | |
| J. Soltvedt | Đi | 01/01/2015 | ||
| B. Sævarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 | |
| K. Larsen | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
12 thương vụ · 6 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Pedersen | Đến | 11/08/2014 | ||
| A. Karadas | Đến | 16/07/2014 | ||
| H. Gjesdal | Đi | 15/07/2014 | ||
| K. Larsen | Đi | Cho mượn | 15/07/2014 | |
| H. Gjesdal | Đến | 01/07/2014 | ||
| H. Gjesdal | Đi | Cho mượn | 13/03/2014 | |
| S. Wangberg | Đi | 10/02/2014 | ||
| V. Demidov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2014 | |
| Jakob Orlov | Đến | 23/01/2014 | ||
| M. Pusic | Đi | 16/01/2014 | ||
| B. Finne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 | |
| Ibrahima Dramé | Đến | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 6 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Ashia | Đi | 15/11/2013 | ||
| K. Ashia | Đến | Cho mượn | 21/08/2013 | |
| F. Nordkvelle | Đi | 11/08/2013 | ||
| Jonas Grønner | Đi | Cho mượn | 31/07/2013 | |
| Ø. Øvretveit | Đến | 15/07/2013 | ||
| Zsolt Korcsmár | Đi | € 200K | 15/07/2013 | |
| V. Pavlov | Đi | 01/07/2013 | ||
| D. Mojsov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/05/2013 | |
| V. Pavlov | Đến | Cho mượn | 02/04/2013 | |
| E. Mjelde | Đi | 15/03/2013 | ||
| S. Badji | Đến | 01/03/2013 | ||
| C. Akabueze | Đi | 22/02/2013 | ||
| M. Pusic | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2013 | |
| Kim Ojo | Đi | 1.2M € | 14/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 7 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Wangberg | Đến | 13/08/2012 | ||
| L. Grorud | Đi | 09/08/2012 | ||
| Erik André Huseklepp | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2012 | |
| R. Austin | Đi | € 250K | 23/07/2012 | |
| Hannes Þór Halldórsson | Đến | Cho mượn | 29/03/2012 | |
| T. Jaiteh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/03/2012 | |
| Tadas Labukas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/03/2012 | |
| O. Niasse | Đến | Cho mượn | 21/02/2012 | |
| A. Askar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2012 | |
| D. Guastavino | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2012 | |
| Bjarte Haugsdal | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2012 | |
| Bjørnar Pettersen Holmvik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2012 | |
| Maximiliano Bajter Ugollini | Đi | 11/01/2012 | ||
| Y. Amankwah | Đi | 01/01/2012 | ||
| F. Nordkvelle | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 | |
| E. Demir | Đến | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 4 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Mezquida | Đi | 02/08/2011 | ||
| Maximiliano Bajter Ugollini | Đến | Cho mượn | 01/08/2011 | |
| N. Mezquida | Đến | Cho mượn | 10/03/2011 | |
| T. Jaiteh | Đi | Cho mượn | 06/03/2011 | |
| Kim Ojo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2011 | |
| F. Haugen | Đến | ? | 01/03/2011 | |
| Erik André Huseklepp | Đi | 1.7M € | 01/02/2011 | |
| Petter Vaagan Moen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Zsolt Korcsmár | Đến | € 300K | 17/07/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ármann Smári Björnsson | Đi | ? | 31/08/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Michael Thwaite | Đi | Cho mượn | 01/07/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Scharner | Đi | € 3.7M | 01/01/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Scharner | Đến | € 650K | 01/07/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 15 cầu thủ đến và 20 cầu thủ rời Brann. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 355 thương vụ liên quan tới Brann, trải từ năm 2004 tới năm 2026, gồm 157 lượt cầu thủ đến và 198 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Brann nằm ở trang Cầu thủ Brann.