Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Breidablik mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Breidablik mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2009 tới nay.
12 cầu thủ đến và 16 cầu thủ rời Breidablik trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Þ. Úlfarsson | Đến | Chuyển nhượng | |
| Gabriel Saevarsson | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| H. Karlsson | Đến | Cho mượn | |
| E. Robertoson | Đến | ||
| Í. Árnason | Đến | Chuyển nhượng | |
| O. Bjarkason | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Solvi Simonarson | Đến | ||
| J. Arnarsson | Đến | Chuyển nhượng | |
| D. Fjeldsted | Đến | ||
| Tumi Fannar Gunnarsson | Đến | ||
| Gabriel Saevarsson | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Gabriel Saevarsson | Đến | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Á. Þorsteinsson | Đi | Chuyển nhượng | |
| Gabriel Saevarsson | Đi | AGDAlbany Great Danes | Chuyển nhượng tự do |
| D. Fjeldsted | Đi | UKUCF Knights | Chuyển nhượng tự do |
| A. Jónsson | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Solvi Simonarson | Đi | Cho mượn | |
| G. Gunnleifsson | Đi | Chuyển nhượng | |
| E. Karlsson | Đi | Chuyển nhượng | |
| Tumi Fannar Gunnarsson | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Warén | Đi | Cho mượn | |
| A. Kotļevs | Đi | Cho mượn | |
| Gabriel Saevarsson | Đi | Cho mượn | |
| Gabriel Saevarsson | Đi | Cho mượn | |
| O. Bjarkason | Đi | Cho mượn | |
| D. Muminović | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| G. Magnússon | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Þ. Úlfarsson | Đi | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 374 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
28 thương vụ · 12 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Á. Þorsteinsson | Đi | Chuyển nhượng | 23/08/2026 | |
| Þ. Úlfarsson | Đến | Chuyển nhượng | 07/08/2026 | |
| Gabriel Saevarsson | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/07/2026 | |
| Gabriel Saevarsson | Đi | AGDAlbany Great Danes | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2026 |
| D. Fjeldsted | Đi | UKUCF Knights | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2026 |
| A. Jónsson | Đi | Chuyển nhượng | 26/07/2026 | |
| H. Karlsson | Đến | Cho mượn | 16/07/2026 | |
| E. Robertoson | Đến | 30/06/2026 | ||
| J. Solvi Simonarson | Đi | Cho mượn | 20/05/2026 | |
| G. Gunnleifsson | Đi | Chuyển nhượng | 24/04/2026 | |
| E. Karlsson | Đi | Chuyển nhượng | 16/04/2026 | |
| Tumi Fannar Gunnarsson | Đi | Chuyển nhượng | 10/04/2026 | |
| M. Warén | Đi | Cho mượn | 24/03/2026 | |
| A. Kotļevs | Đi | Cho mượn | 22/03/2026 | |
| Gabriel Saevarsson | Đi | Cho mượn | 18/03/2026 | |
| Gabriel Saevarsson | Đi | Cho mượn | 18/03/2026 | |
| Í. Árnason | Đến | Chuyển nhượng | 15/02/2026 | |
| O. Bjarkason | Đi | Cho mượn | 06/02/2026 | |
| D. Muminović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2026 | |
| O. Bjarkason | Đến | Hết hạn cho mượn | 04/02/2026 | |
| J. Solvi Simonarson | Đến | 04/02/2026 | ||
| J. Arnarsson | Đến | Chuyển nhượng | 04/02/2026 | |
| D. Fjeldsted | Đến | 30/01/2026 | ||
| Tumi Fannar Gunnarsson | Đến | 30/01/2026 | ||
| Gabriel Saevarsson | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2026 | |
| Gabriel Saevarsson | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2026 | |
| G. Magnússon | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/01/2026 | |
| Þ. Úlfarsson | Đi | Chuyển nhượng | 20/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
42 thương vụ · 17 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Thomsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| A. Sigurdsson | Đến | 31/12/2025 | ||
| B. Bragason | Đi | BBBragason Brynjar | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| G. Magnússon | Đến | Cho mượn | 13/08/2025 | |
| V. Gautason | Đi | Chuyển nhượng | 12/08/2025 | |
| V. Gautason | Đi | 10/08/2025 | ||
| Gabriel Saevarsson | Đi | Cho mượn | 25/07/2025 | |
| Gabriel Saevarsson | Đi | Cho mượn | 25/07/2025 | |
| Gabriel Saevarsson | Đến | 18/07/2025 | ||
| Gabriel Saevarsson | Đến | Chuyển nhượng | 18/07/2025 | |
| D. Muminović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2025 | |
| G. Sævarsson | Đến | Chuyển nhượng | 17/07/2025 | |
| D. Obbekjær | Đi | 28/06/2025 | ||
| H. Björgvin Eysteinsson | Đi | Chuyển nhượng | 08/06/2025 | |
| H. Eysteinsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/06/2025 | |
| A. Gunnarsson | Đi | 05/06/2025 | ||
| Gylfi Berg Snæhólm | Đến | 08/05/2025 | ||
| Þ. Úlfarsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/05/2025 | |
| D. Fjeldsted | Đi | Cho mượn | 29/04/2025 | |
| D. Fjeldsted | Đi | Cho mượn | 29/04/2025 | |
| Orn Beck Eirikur | Đi | 16/04/2025 | ||
| B. Stokke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/03/2025 | |
| B. Stokke | Đi | ? | Chuyển nhượng tự do | 21/03/2025 |
| Arnar Arnarsson | Đi | Chuyển nhượng | 19/03/2025 | |
| T. Thomsen | Đến | Chuyển nhượng | 03/03/2025 | |
| T. Robertsson | Đi | Chuyển nhượng | 21/02/2025 | |
| P. Johannesen | Đi | Chuyển nhượng | 21/02/2025 | |
| A. Lúðvíksson | Đến | Chuyển nhượng | 11/02/2025 | |
| Ó. Ómarsson | Đến | Chuyển nhượng | 07/02/2025 | |
| Kristófer Máni Pálsson | Đi | Chuyển nhượng | 07/02/2025 | |
| V. Valgeirsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2025 | |
| B. Björnsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| O. Sigurjónsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| A. Sigurðarson | Đi | Chuyển nhượng | 05/02/2025 | |
| Á. Þorsteinsson | Đến | Chuyển nhượng | 04/02/2025 | |
| T. Robertsson | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/02/2025 | |
| Á. Orrason | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2025 | |
| D. Fjeldsted | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2025 | |
| D. Muminović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2025 | |
| A. Arnarsson | Đi | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| D. Fjeldsted | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| Í. Þorvaldsson | Đi | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 10 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Fjeldsted | Đi | Cho mượn | 06/08/2024 | |
| D. Ingvarsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2024 | |
| J. Svanþórsson | Đi | 09/07/2024 | ||
| T. Robertsson | Đi | Cho mượn | 11/04/2024 | |
| Í. Þorvaldsson | Đến | Cho mượn | 05/04/2024 | |
| Á. Orrason | Đi | Cho mượn | 04/04/2024 | |
| A. Elísson | Đi | 18/03/2024 | ||
| D. Obbekjær | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/03/2024 | |
| B. Stokke | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/03/2024 | |
| A. Gíslason | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2024 | |
| H. Helgason | Đi | 24/02/2024 | ||
| G. Eyjólfsson | Đi | 06/02/2024 | ||
| D. Ingvarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2024 | |
| O. Stefánsson | Đi | 01/02/2024 | ||
| A. Bjarnason | Đến | 01/02/2024 | ||
| K. Jónsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| A. Gíslason | Đến | 01/02/2024 | ||
| A. Jónsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| A. Lúðvíksson | Đi | 31/01/2024 | ||
| Á. Hlynsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2024 | |
| A. Elísson | Đến | 01/01/2024 | ||
| K. Olsen | Đi | 01/01/2024 | ||
| T. Robertsson | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 17 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Wöhler | Đến | 12/08/2023 | ||
| D. Fjeldsted | Đến | 12/08/2023 | ||
| K. Kristinsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2023 | |
| A. Elísson | Đi | Cho mượn | 14/07/2023 | |
| S. Sigurðarson | Đi | 04/07/2023 | ||
| E. Wöhler | Đi | Cho mượn | 28/04/2023 | |
| D. Fjeldsted | Đi | Cho mượn | 24/04/2023 | |
| H. Kárason | Đến | 28/03/2023 | ||
| P. Árnason | Đi | Cho mượn | 03/03/2023 | |
| Á. Þorsteinsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/03/2023 | |
| A. Gíslason | Đi | Cho mượn | 01/03/2023 | |
| T. Robertsson | Đi | Cho mượn | 28/02/2023 | |
| Ý. Halldórsson | Đến | 17/02/2023 | ||
| O. Stefánsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2023 | |
| B. Warén | Đi | 09/02/2023 | ||
| A. Aðalsteinsson | Đến | 08/02/2023 | ||
| K. Olsen | Đến | Cho mượn | 04/02/2023 | |
| Á. Hlynsson | Đến | 04/02/2023 | ||
| H. Helgason | Đến | 03/02/2023 | ||
| A. Arnarson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2023 | |
| Hilmar Þór Kjærnested Helgason | Đến | 03/02/2023 | ||
| A. Elísson | Đến | 02/02/2023 | ||
| Torfi Geir Halldórsson | Đi | 02/02/2023 | ||
| A. Gíslason | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2023 | |
| E. Helgason | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2023 | |
| E. Wöhler | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2023 | |
| P. Johannesen | Đến | 02/02/2023 | ||
| T. Jónsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2023 | |
| D. Þórhallsson | Đi | 31/01/2023 | ||
| B. Warén | Đến | 01/01/2023 | ||
| O. Sowe | Đi | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 12 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Arnarson | Đến | 01/11/2022 | ||
| S. Sigurðarson | Đến | 17/10/2022 | ||
| A. Arnarson | Đi | Cho mượn | 28/07/2022 | |
| William Cole Campbell | Đến | 15/06/2022 | ||
| V. Gautason | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/05/2022 | |
| P. Árnason | Đến | 20/04/2022 | ||
| S. Sigurðarson | Đi | Cho mượn | 08/04/2022 | |
| H. Pálsson | Đi | 26/03/2022 | ||
| A. Arnarson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/03/2022 | |
| O. Sowe | Đến | Cho mượn | 10/03/2022 | |
| D. Atlason | Đi | 21/02/2022 | ||
| J. Pérez | Đến | 21/02/2022 | ||
| D. Þórhallsson | Đến | 18/02/2022 | ||
| Mikkel Mena Qvist | Đến | 17/02/2022 | ||
| F. Margeirsson | Đi | 17/02/2022 | ||
| E. Blöndal | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2022 | |
| Í. Þorvaldsson | Đến | 17/02/2022 | ||
| K. Gunnarsson | Đi | 17/02/2022 | ||
| A. Sigurðarson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2022 | |
| Á. Vilhjálmsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2022 | |
| A. Lúðvíksson | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 14 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Aðalsteinsson | Đến | 16/10/2021 | ||
| S. Sigurðarson | Đến | 16/10/2021 | ||
| E. Blöndal | Đến | 16/10/2021 | ||
| Ó. Guðmundsson | Đi | 17/07/2021 | ||
| Þ. Úlfarsson | Đến | 01/07/2021 | ||
| A. Lúðvíksson | Đi | Cho mượn | 30/06/2021 | |
| R. Þorkelsson | Đi | 28/06/2021 | ||
| G. Stefansson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/06/2021 | |
| Þ. Steinarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2021 | |
| A. Andrason | Đi | 13/05/2021 | ||
| S. Guðbjargarson | Đến | 12/05/2021 | ||
| K. Quee | Đi | 02/05/2021 | ||
| S. Sigurðarson | Đi | Cho mượn | 01/05/2021 | |
| K. Quee | Đến | Cho mượn | 19/02/2021 | |
| D. Atlason | Đến | 18/02/2021 | ||
| Sindri Snær Vilhjálmsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2021 | |
| Torfi Geir Halldórsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2021 | |
| F. Margeirsson | Đến | 18/02/2021 | ||
| J. Svanþórsson | Đến | 18/02/2021 | ||
| G. Stefansson | Đến | 18/02/2021 | ||
| A. Gíslason | Đến | 18/02/2021 | ||
| Ó. Guðmundsson | Đi | Cho mượn | 01/01/2021 | |
| K. Gunnarsson | Đến | 01/01/2021 | ||
| G. Lýðsson | Đến | 01/01/2021 | ||
| G. Magnússon | Đi | 01/01/2021 | ||
| I. Guðlaugsson | Đi | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 10 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Þ. Úlfarsson | Đi | Cho mượn | 19/10/2020 | |
| Arnar Sveinn Geirsson | Đến | 17/10/2020 | ||
| B. Bragason | Đến | 01/09/2020 | ||
| S. Sigurðarson | Đến | 14/08/2020 | ||
| A. Andrason | Đến | 13/08/2020 | ||
| Arnar Sveinn Geirsson | Đi | Cho mượn | 01/07/2020 | |
| G. Lýðsson | Đi | Cho mượn | 01/07/2020 | |
| S. Sigurðarson | Đi | Cho mượn | 30/06/2020 | |
| A. Aðalsteinsson | Đi | Cho mượn | 03/06/2020 | |
| B. Bragason | Đi | Cho mượn | 26/02/2020 | |
| G. Sigurðsson | Đi | 23/02/2020 | ||
| R. Þorkelsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2020 | |
| H. Gunnlaugsson | Đến | 22/02/2020 | ||
| B. Bragason | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2020 | |
| A. Einarsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2020 | |
| K. Steindórsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2020 | |
| O. Sigurjónsson | Đến | 22/02/2020 | ||
| K. Hlynsson | Đi | 01/02/2020 | ||
| A. Sampsted | Đi | 01/01/2020 | ||
| H. Gunnlaugsson | Đi | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 12 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Guðlaugsson | Đến | 16/10/2019 | ||
| G. Sigurðsson | Đến | 16/10/2019 | ||
| A. Aðalsteinsson | Đến | 16/10/2019 | ||
| G. Magnússon | Đến | 16/10/2019 | ||
| K. Þórðarson | Đi | 31/07/2019 | ||
| A. Sampsted | Đến | Cho mượn | 30/07/2019 | |
| A. Bjarnason | Đi | 20/07/2019 | ||
| H. Hlödversson | Đi | 10/07/2019 | ||
| Ó. Ólafsson | Đến | 06/07/2019 | ||
| Ó. Jónsson | Đi | 05/07/2019 | ||
| J. Hendrickx | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| G. Eyjólfsson | Đến | 27/06/2019 | ||
| G. Sigurðsson | Đi | Cho mượn | 10/05/2019 | |
| Arnar Sveinn Geirsson | Đến | 24/04/2019 | ||
| A. Aðalsteinsson | Đi | Cho mượn | 28/03/2019 | |
| Þ. Guðjónsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2019 | |
| Ó. Ólafsson | Đi | Cho mượn | 21/02/2019 | |
| Skúli Eggert Kristjánsson Sigurz | Đi | 21/02/2019 | ||
| A. Atlason | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2019 | |
| A. Ragnarsson | Đi | 21/02/2019 | ||
| V. Einarsson | Đến | 21/02/2019 | ||
| D. Ólafsson | Đi | 14/02/2019 | ||
| W. Willumsson | Đi | € 250K | 01/02/2019 | |
| G. Eyjólfsson | Đi | Cho mượn | 08/01/2019 | |
| Ó. Jónsson | Đến | 01/01/2019 | ||
| A. Aðalsteinsson | Đến | 01/01/2019 | ||
| O. Sigurjónsson | Đi | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 13 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Sigurðsson | Đến | 16/10/2018 | ||
| H. Hlödversson | Đến | 16/10/2018 | ||
| Skúli Eggert Kristjánsson Sigurz | Đến | 16/10/2018 | ||
| A. Sigurðarson | Đến | 01/08/2018 | ||
| A. Aðalsteinsson | Đi | Cho mượn | 31/07/2018 | |
| S. Guðjohnsen | Đi | 26/07/2018 | ||
| D. Ingvarsson | Đến | 21/07/2018 | ||
| T. Mikkelsen | Đến | 15/07/2018 | ||
| H. Tokić | Đi | 15/07/2018 | ||
| Skúli Eggert Kristjánsson Sigurz | Đi | Cho mượn | 02/07/2018 | |
| Skúli Eggert Kristjánsson Sigurz | Đến | 10/06/2018 | ||
| A. Aðalsteinsson | Đến | 06/06/2018 | ||
| A. Sigurðarson | Đi | Cho mượn | 16/05/2018 | |
| H. Hlödversson | Đi | Cho mượn | 16/05/2018 | |
| A. Aðalsteinsson | Đi | Cho mượn | 12/05/2018 | |
| Egill Darri Makan Þorvaldsson | Đi | 25/03/2018 | ||
| Thórdur Steinar Hreidarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/03/2018 | |
| P. Gunnarsson | Đi | Cho mượn | 25/02/2018 | |
| Sólon Breki Leifsson | Đi | 21/02/2018 | ||
| A. Ragnarsson | Đến | 21/02/2018 | ||
| Guðmundur Friðriksson | Đi | 21/02/2018 | ||
| B. Bjarnason | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2018 | |
| G. Sigurðsson | Đi | 26/01/2018 | ||
| Gudmundur Bödvar Gudjónsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2018 | |
| E. Bjarnason | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Olafur Hrafn Kjartansson | Đến | 01/01/2018 | ||
| V. Margeirsson | Đến | 01/01/2018 | ||
| J. Hendrickx | Đến | 01/01/2018 | ||
| K. Jónsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| D. Dolmagić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 11 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Guðjohnsen | Đến | 30/07/2017 | ||
| V. Margeirsson | Đi | Cho mượn | 28/07/2017 | |
| P. Thorsteinsson | Đến | 21/07/2017 | ||
| M. Efete | Đi | 04/07/2017 | ||
| E. Helgason | Đến | 01/07/2017 | ||
| A. Guðjohnsen | Đi | 01/07/2017 | ||
| Ó. Ólafsson | Đến | 17/05/2017 | ||
| E. Ólafsson | Đi | 16/05/2017 | ||
| Ó. Jónsson | Đi | Cho mượn | 05/05/2017 | |
| Olafur Hrafn Kjartansson | Đi | Cho mượn | 03/05/2017 | |
| A. Sigurjónsson | Đi | 01/05/2017 | ||
| M. Lund | Đến | 21/02/2017 | ||
| A. Bjarnason | Đến | 21/02/2017 | ||
| A. Aðalsteinsson | Đi | 21/02/2017 | ||
| H. Tokić | Đến | 21/02/2017 | ||
| Jonathan Ricardo Glenn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2017 | |
| E. Helgason | Đi | Cho mượn | 05/01/2017 | |
| Ó. Jónsson | Đến | 01/01/2017 | ||
| Guðmundur Friðriksson | Đến | 01/01/2017 | ||
| A. Friðriksson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| E. Bjarnason | Đến | 01/01/2017 | ||
| Olafur Hrafn Kjartansson | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 5 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ó. Jónsson | Đi | Cho mượn | 21/07/2016 | |
| Olafur Hrafn Kjartansson | Đi | Cho mượn | 21/07/2016 | |
| H. Hlödversson | Đến | 20/07/2016 | ||
| Á. Vilhjálmsson | Đến | Cho mượn | 11/07/2016 | |
| G. Eyjólfsson | Đi | Cho mượn | 15/05/2016 | |
| H. Hlödversson | Đi | Cho mượn | 14/05/2016 | |
| A. Friðriksson | Đi | Cho mượn | 16/04/2016 | |
| Daniel José Bamberg | Đến | 01/04/2016 | ||
| A. Ragnarsson | Đi | Cho mượn | 02/03/2016 | |
| Guðmundur Atli Steinþórsson | Đến | 22/02/2016 | ||
| G. Lýðsson | Đi | 22/02/2016 | ||
| Olgeir Sigurgeirsson | Đi | 22/02/2016 | ||
| K. Jónsson | Đi | 08/01/2016 | ||
| H. Hlödversson | Đến | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 7 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Sampsted | Đến | 16/10/2015 | ||
| A. Sampsted | Đi | Cho mượn | 29/07/2015 | |
| Jonathan Ricardo Glenn | Đến | Cho mượn | 27/07/2015 | |
| Gunnlaugur Hlynur Birgisson | Đi | Cho mượn | 23/07/2015 | |
| Ó. Traustason | Đi | Cho mượn | 16/05/2015 | |
| A. Sigurjónsson | Đến | 15/05/2015 | ||
| E. Bjarnason | Đi | Cho mượn | 06/05/2015 | |
| Gísli Páll Helgason | Đi | 27/03/2015 | ||
| E. Sigurdsson | Đi | 20/03/2015 | ||
| A. Atlason | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2015 | |
| S. Pálsson | Đi | 21/02/2015 | ||
| Ó. Traustason | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2015 | |
| E. Aðalsteinsson | Đi | 21/02/2015 | ||
| K. Ársælsson | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2015 |
| T. Gardarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2015 | |
| K. Jónsson | Đến | 01/01/2015 | ||
| Á. Vilhjálmsson | Đi | € 150K | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 12 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Pálsson | Đến | 16/10/2014 | ||
| Guðmundur Friðriksson | Đến | 16/10/2014 | ||
| V. Margeirsson | Đến | 16/10/2014 | ||
| G. Eyjólfsson | Đến | 16/10/2014 | ||
| Guðmundur Friðriksson | Đi | Cho mượn | 30/07/2014 | |
| Gunnlaugur Hlynur Birgisson | Đến | 26/07/2014 | ||
| P. Thorsteinsson | Đi | 25/07/2014 | ||
| Baldvin Sturluson | Đến | Cho mượn | 24/07/2014 | |
| O. Sigurjónsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2014 | |
| S. Pálsson | Đi | Cho mượn | 16/05/2014 | |
| A. Aðalsteinsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/05/2014 | |
| Vignir Jóhannesson | Đi | 10/05/2014 | ||
| G. Eyjólfsson | Đi | Cho mượn | 09/05/2014 | |
| S. Magnússon | Đi | 01/05/2014 | ||
| S. Pálsson | Đến | 01/05/2014 | ||
| P. Thorsteinsson | Đến | 01/05/2014 | ||
| J. Halsman | Đến | 01/05/2014 | ||
| Jökull I. Elísabetarson | Đi | 01/05/2014 | ||
| I. Jónsson | Đi | 17/04/2014 | ||
| R. Haraldsson | Đi | 14/03/2014 | ||
| Arnar Már Björgvinsson | Đi | 21/02/2014 | ||
| D. Muminović | Đến | 21/02/2014 | ||
| Thórdur Steinar Hreidarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2014 | |
| Nichlas Rohde | Đi | 01/01/2014 | ||
| K. Jónsson | Đi | Cho mượn | 01/01/2014 | |
| S. Ingason | Đi | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 9 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Gunnlaugsson | Đến | 16/10/2013 | ||
| D. Ólafsson | Đến | 16/10/2013 | ||
| E. Helgason | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2013 | |
| A. Jónsson | Đi | 26/07/2013 | ||
| E. Sigurdsson | Đến | 24/07/2013 | ||
| I. Jónsson | Đi | Cho mượn | 20/07/2013 | |
| Arnar Már Björgvinsson | Đến | 18/07/2013 | ||
| S. Magnússon | Đi | Cho mượn | 17/05/2013 | |
| H. Hlödversson | Đi | Cho mượn | 16/05/2013 | |
| Arnar Már Björgvinsson | Đi | Cho mượn | 16/05/2013 | |
| E. Sigurdsson | Đi | Cho mượn | 09/05/2013 | |
| H. Gunnlaugsson | Đi | Cho mượn | 04/05/2013 | |
| S. Pálsson | Đi | Cho mượn | 01/05/2013 | |
| G. Eyjólfsson | Đi | Cho mượn | 20/04/2013 | |
| D. Ólafsson | Đi | Cho mượn | 20/04/2013 | |
| Vignir Jóhannesson | Đi | Cho mượn | 06/04/2013 | |
| G. Eyjólfsson | Đến | 13/03/2013 | ||
| G. Lýðsson | Đến | 21/02/2013 | ||
| Haukur Baldvinsson | Đi | 21/02/2013 | ||
| Gunnleifur Vignir Gunnleifsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2013 | |
| E. Hreinsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2013 | |
| I. Kale | Đi | 21/02/2013 | ||
| B. Everson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2013 | |
| A. Arnarson | Đi | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
12 thương vụ · 4 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Gunnlaugur Hlynur Birgisson | Đi | 26/10/2012 | ||
| Guðmundur Friðriksson | Đến | 16/10/2012 | ||
| Á. Vilhjálmsson | Đi | Cho mượn | 01/08/2012 | |
| Nichlas Rohde | Đến | Cho mượn | 01/07/2012 | |
| Guðmundur Friðriksson | Đi | Cho mượn | 15/05/2012 | |
| E. Sigurdsson | Đi | Cho mượn | 12/05/2012 | |
| Hilmar Freyr Bjartþórsson | Đi | 21/04/2012 | ||
| Gísli Páll Helgason | Đến | 23/02/2012 | ||
| E. Aðalsteinsson | Đến | 22/02/2012 | ||
| K. Ársælsson | Đi | 22/02/2012 | ||
| K. Steindórsson | Đi | 01/01/2012 | ||
| A. Aðalsteinsson | Đi | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 3 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Sigurdsson | Đến | 01/11/2011 | ||
| Dylan Macallister | Đi | 31/08/2011 | ||
| Thórdur Steinar Hreidarsson | Đến | 24/07/2011 | ||
| E. Helgason | Đi | 13/07/2011 | ||
| E. Sigurdsson | Đi | Cho mượn | 11/03/2011 | |
| Hilmar Freyr Bjartþórsson | Đến | 01/02/2011 | ||
| A. Finnbogason | Đi | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Haraldsson | Đến | 20/02/2010 | ||
| G. Þórisson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Kale | Đến | 03/03/2009 | ||
| J. Guðmundsson | Đi | 01/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 12 cầu thủ đến và 16 cầu thủ rời Breidablik. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 374 thương vụ liên quan tới Breidablik, trải từ năm 2009 tới năm 2026, gồm 170 lượt cầu thủ đến và 204 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Breidablik nằm ở trang Cầu thủ Breidablik.