Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Brentford mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Brentford mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1997 tới nay.
24 cầu thủ đến và 34 cầu thủ rời Brentford trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| E. Diouf | Đến | Chuyển nhượng | |
| Darwin Guagua | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Sangaré | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Stokes | Đến | Cho mượn | |
| C. Wilson | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Anthony | Đến | Chuyển nhượng | |
| Jannik Schuster | Đến | Chuyển nhượng | |
| F. Onyeka | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Tony Yogane | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| B. Fredrick | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Kim Ji-Soo | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Stephenson | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Gustavo Gomes | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Benjamin Arthur | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Olakigbe | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Y. Konak | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| B. Krauhaus | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| R. Trevitt | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Meghoma | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| E. Brierley | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Cox | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Iwan Morgan | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Kaye Iyowuna Furo | Đến | Chuyển nhượng | |
| C. Headman | Đến | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| J. Meghoma | Đi | Cho mượn | |
| E. Pinnock | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Stephenson | Đi | Cho mượn | |
| Y. Konak | Đi | Cho mượn | |
| Darwin Guagua | Đi | Cho mượn | |
| Benjamin Arthur | Đi | Cho mượn | |
| J. Eyestone | Đi | Cho mượn | |
| Iwan Morgan | Đi | Chuyển nhượng | |
| Conor McManus | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Henderson | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Cox | Đi | Cho mượn | |
| R. Trevitt | Đi | Cho mượn | |
| B. Krauhaus | Đi | Cho mượn | |
| K. Samuels | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| R. Donovan | Đi | Cho mượn | |
| M. Olakigbe | Đi | Cho mượn | |
| E. Laidlaw | Đi | Chuyển nhượng | |
| F. Onyeka | Đi | Cho mượn | |
| E. Brierley | Đi | Chuyển nhượng | |
| Tony Yogane | Đi | ||
| R. Trevitt | Đi | TRTrevitt Ryan | Chuyển nhượng tự do |
| R. Nelson | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Benjamin Arthur | Đi | Cho mượn | |
| P. Maghoma | Đi | Chuyển nhượng | |
| Gustavo Gomes | Đi | Cho mượn | |
| M. Cox | Đi | Cho mượn | |
| Y. Konak | Đi | Cho mượn | |
| Y. Konak | Đi | OUOxford Utd | Cho mượn |
| C. Headman | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Headman | Đi | HARHarrogate | Chuyển nhượng tự do |
| M. Peart-Harris | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Peart-Harris | Đi | OUOxford Utd | Chuyển nhượng |
| M. Olakigbe | Đi | Cho mượn | |
| M. Olakigbe | Đi | SWISwindon | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 659 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
58 thương vụ · 24 đến · 34 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Meghoma | Đi | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| E. Diouf | Đến | Chuyển nhượng | 27/08/2026 | |
| E. Pinnock | Đi | Chuyển nhượng | 25/08/2026 | |
| J. Stephenson | Đi | Cho mượn | 20/08/2026 | |
| Y. Konak | Đi | Cho mượn | 17/08/2026 | |
| Darwin Guagua | Đi | Cho mượn | 15/08/2026 | |
| Darwin Guagua | Đến | Chuyển nhượng | 14/08/2026 | |
| Benjamin Arthur | Đi | Cho mượn | 11/08/2026 | |
| J. Eyestone | Đi | Cho mượn | 10/08/2026 | |
| Iwan Morgan | Đi | Chuyển nhượng | 06/08/2026 | |
| Conor McManus | Đi | Chuyển nhượng | 02/08/2026 | |
| J. Henderson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2026 | |
| M. Sangaré | Đến | Chuyển nhượng | 31/07/2026 | |
| A. Stokes | Đến | Cho mượn | 28/07/2026 | |
| M. Cox | Đi | Cho mượn | 24/07/2026 | |
| R. Trevitt | Đi | Cho mượn | 20/07/2026 | |
| B. Krauhaus | Đi | Cho mượn | 12/07/2026 | |
| K. Samuels | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2026 | |
| C. Wilson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2026 | |
| R. Donovan | Đi | Cho mượn | 07/07/2026 | |
| J. Anthony | Đến | Chuyển nhượng | 06/07/2026 | |
| M. Olakigbe | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| E. Laidlaw | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| Jannik Schuster | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| F. Onyeka | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| E. Brierley | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| Tony Yogane | Đi | 30/06/2026 | ||
| F. Onyeka | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| R. Trevitt | Đi | TRTrevitt Ryan | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| Tony Yogane | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| R. Nelson | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| B. Fredrick | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Kim Ji-Soo | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Stephenson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 | |
| Gustavo Gomes | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Benjamin Arthur | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Olakigbe | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Y. Konak | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| B. Krauhaus | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| R. Trevitt | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Meghoma | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| E. Brierley | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| M. Cox | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Iwan Morgan | Đến | Hết hạn cho mượn | 02/05/2026 | |
| Benjamin Arthur | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| P. Maghoma | Đi | Chuyển nhượng | 25/01/2026 | |
| Gustavo Gomes | Đi | Cho mượn | 21/01/2026 | |
| M. Cox | Đi | Cho mượn | 14/01/2026 | |
| Y. Konak | Đi | Cho mượn | 14/01/2026 | |
| Y. Konak | Đi | OUOxford Utd | Cho mượn | 14/01/2026 |
| C. Headman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2026 | |
| C. Headman | Đi | HARHarrogate | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2026 |
| Kaye Iyowuna Furo | Đến | Chuyển nhượng | 10/01/2026 | |
| M. Peart-Harris | Đi | Chuyển nhượng | 08/01/2026 | |
| M. Peart-Harris | Đi | OUOxford Utd | Chuyển nhượng | 07/01/2026 |
| C. Headman | Đến | Hết hạn cho mượn | 03/01/2026 | |
| M. Olakigbe | Đi | Cho mượn | 01/01/2026 | |
| M. Olakigbe | Đi | SWISwindon | Cho mượn | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
55 thương vụ · 26 đến · 29 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Iwan Morgan | Đi | Cho mượn | 31/12/2025 | |
| C. Headman | Đi | Cho mượn | 04/12/2025 | |
| J. Dasilva | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/10/2025 | |
| Y. Wissa | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| B. Mee | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2025 | |
| R. Nelson | Đến | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| M. Roerslev | Đi | Chuyển nhượng | 21/08/2025 | |
| J. Meghoma | Đi | Cho mượn | 17/08/2025 | |
| D. Ouattara | Đến | Chuyển nhượng | 16/08/2025 | |
| Max Dickov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2025 | |
| F. Taylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2025 | |
| Byron Wilson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2025 | |
| N. Young-Coombes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2025 | |
| B. Fredrick | Đi | Cho mượn | 25/07/2025 | |
| Kim Ji-Soo | Đi | Cho mượn | 22/07/2025 | |
| B. Mbeumo | Đi | Chuyển nhượng | 21/07/2025 | |
| J. Henderson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2025 | |
| B. Krauhaus | Đi | Cho mượn | 15/07/2025 | |
| C. Nørgaard | Đi | Chuyển nhượng | 10/07/2025 | |
| A. Milambo | Đến | Chuyển nhượng | 03/07/2025 | |
| A. Hay | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2025 | |
| B. Booth | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2025 | |
| R. Trevitt | Đến | 01/07/2025 | ||
| J. Meghoma | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| R. Donovan | Đến | BCBirmingham City | Chuyển nhượng | 01/07/2025 |
| M. Peart-Harris | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| M. Peart-Harris | Đến | SCSwansea City | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 |
| R. Donovan | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| M. Roerslev | Đến | WOLWolfsburg | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 |
| M. Roerslev | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| M. Kayode | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| B. Winterbottom | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| F. Onyeka | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| F. Onyeka | Đến | AUGAugsburg | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 |
| M. Cox | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Meghoma | Đến | PNEPreston North End | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 |
| E. Brierley | Đi | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| C. Kelleher | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| Tony Yogane | Đi | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| M. Flekken | Đi | Chuyển nhượng | 03/06/2025 | |
| E. Balcombe | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/06/2025 | |
| Tony Yogane | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/06/2025 | |
| Tony Yogane | Đến | EXEExeter | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 |
| A. Hay | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| B. Winterbottom | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| R. Trevitt | Đi | Cho mượn | 30/01/2025 | |
| M. Cox | Đi | Cho mượn | 28/01/2025 | |
| M. Roerslev | Đi | WOLWolfsburg | Cho mượn | 27/01/2025 |
| M. Roerslev | Đi | Cho mượn | 27/01/2025 | |
| Tony Yogane | Đi | Cho mượn | 23/01/2025 | |
| E. Balcombe | Đi | Cho mượn | 23/01/2025 | |
| J. Meghoma | Đi | Cho mượn | 16/01/2025 | |
| J. Meghoma | Đi | PNEPreston North End | Cho mượn | 16/01/2025 |
| E. Balcombe | Đến | Hết hạn cho mượn | 06/01/2025 | |
| E. Balcombe | Đến | SMSt. Mirren | Hết hạn cho mượn | 06/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 14 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Ghoddos | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/09/2024 | |
| Vincent Angelini | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2024 | |
| I. Toney | Đi | € 42M | 31/08/2024 | |
| F. Onyeka | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| M. Peart-Harris | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| J. Meghoma | Đến | 30/08/2024 | ||
| Gustavo Gomes | Đến | 28/08/2024 | ||
| S. van den Berg | Đến | € 23.6M | 22/08/2024 | |
| M. Jørgensen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2024 | |
| Fábio Carvalho | Đến | € 23.4M | 12/08/2024 | |
| T. Crama | Đi | Cho mượn | 31/07/2024 | |
| F. Stevens | Đi | € 600K | 26/07/2024 | |
| B. Winterbottom | Đi | Cho mượn | 26/07/2024 | |
| T. Strakosha | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2024 | |
| S. Baptiste | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2024 | |
| David Raya | Đi | € 31.9M | 04/07/2024 | |
| M. Cox | Đến | 01/07/2024 | ||
| F. Stevens | Đến | 01/07/2024 | ||
| N. Maupay | Đi | 01/07/2024 | ||
| M. Peart-Harris | Đến | 01/07/2024 | ||
| T. Crama | Đến | 01/07/2024 | ||
| David Raya | Đến | 01/07/2024 | ||
| Thiago | Đến | € 33M | 01/07/2024 | |
| P. Maghoma | Đến | 01/07/2024 | ||
| E. Balcombe | Đi | Cho mượn | 01/07/2024 | |
| Reguilón | Đi | 14/06/2024 | ||
| M. Olakigbe | Đi | Cho mượn | 14/06/2024 | |
| M. Olakigbe | Đi | Cho mượn | 30/01/2024 | |
| H. Valdimarsson | Đến | € 3M | 26/01/2024 | |
| M. Peart-Harris | Đi | Cho mượn | 22/01/2024 | |
| C. Goode | Đi | Cho mượn | 22/01/2024 | |
| Reguilón | Đến | Cho mượn | 17/01/2024 | |
| Y. Konak | Đến | € 4.5M | 11/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 15 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Bech | Đi | 01/09/2023 | ||
| N. Maupay | Đến | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| Sergi Canós | Đi | € 250K | 20/08/2023 | |
| A. Pressley | Đi | 02/08/2023 | ||
| P. Maghoma | Đi | Cho mượn | 31/07/2023 | |
| T. Crama | Đi | Cho mượn | 25/07/2023 | |
| M. Cox | Đi | Cho mượn | 25/07/2023 | |
| M. Bidstrup | Đi | € 6M | 17/07/2023 | |
| H. Dervişoğlu | Đi | € 500K | 15/07/2023 | |
| A. Gilbert | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2023 | |
| N. Collins | Đến | € 26.9M | 04/07/2023 | |
| K. Schade | Đến | € 25M | 01/07/2023 | |
| Sergi Canós | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Flekken | Đến | € 13M | 01/07/2023 | |
| D. Oyegoke | Đi | Cho mượn | 01/07/2023 | |
| P. Jansson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| M. Peart-Harris | Đến | 01/07/2023 | ||
| F. Stevens | Đi | Cho mượn | 01/07/2023 | |
| E. Balcombe | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Bech | Đến | 01/07/2023 | ||
| C. Goode | Đến | 01/06/2023 | ||
| Sergi Canós | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| N. Young-Coombes | Đến | 23/01/2023 | ||
| P. Maghoma | Đi | Cho mượn | 23/01/2023 | |
| C. Goode | Đi | Cho mượn | 23/01/2023 | |
| T. Fosu | Đi | Cho mượn | 20/01/2023 | |
| E. Balcombe | Đi | Cho mượn | 19/01/2023 | |
| T. Fosu | Đến | 19/01/2023 | ||
| E. Balcombe | Đến | 17/01/2023 | ||
| M. Bech | Đi | Cho mượn | 16/01/2023 | |
| P. Maghoma | Đến | 05/01/2023 | ||
| F. Stevens | Đến | 01/01/2023 | ||
| M. Bech | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
46 thương vụ · 18 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Dervişoğlu | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| L. Račić | Đi | 01/09/2022 | ||
| M. Bech | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| F. Stevens | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| J. Valencia | Đi | Cho mượn | 31/08/2022 | |
| T. Fosu | Đi | Cho mượn | 16/08/2022 | |
| M. Damsgaard | Đến | € 15M | 10/08/2022 | |
| L. Gordon | Đi | 04/08/2022 | ||
| J. Jeanvier | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2022 | |
| G. Mogensen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2022 | |
| E. Balcombe | Đi | Cho mượn | 30/07/2022 | |
| N. Young-Coombes | Đi | Cho mượn | 29/07/2022 | |
| M. Forss | Đi | 28/07/2022 | ||
| D. Thompson | Đi | 25/07/2022 | ||
| M. Peart-Harris | Đi | Cho mượn | 22/07/2022 | |
| B. Mee | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2022 | |
| P. Maghoma | Đi | Cho mượn | 18/07/2022 | |
| C. Eriksen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2022 | |
| T. Strakosha | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2022 | |
| J. Oksanen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2022 | |
| K. Lewis-Potter | Đến | € 19M | 12/07/2022 | |
| A. Hickey | Đến | € 22M | 09/07/2022 | |
| H. Dervişoğlu | Đến | 01/07/2022 | ||
| E. Balcombe | Đến | 01/07/2022 | ||
| C. Goode | Đến | 01/07/2022 | ||
| J. Lössl | Đi | 01/07/2022 | ||
| Álvaro Fernández | Đi | 01/07/2022 | ||
| J. Valencia | Đến | 01/07/2022 | ||
| L. Račić | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Forss | Đến | 01/07/2022 | ||
| D. Thompson | Đến | 01/06/2022 | ||
| A. Pressley | Đến | 01/06/2022 | ||
| L. Račić | Đi | Cho mượn | 08/02/2022 | |
| E. Balcombe | Đi | Cho mượn | 01/02/2022 | |
| M. Forss | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| C. Eriksen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2022 | |
| C. Goode | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| M. Bidstrup | Đi | Cho mượn | 29/01/2022 | |
| D. Thompson | Đi | Cho mượn | 27/01/2022 | |
| J. Valencia | Đi | Cho mượn | 18/01/2022 | |
| P. Gunnarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2022 | |
| N. Shepperd | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2022 | |
| E. Balcombe | Đến | 04/01/2022 | ||
| J. Oksanen | Đến | 03/01/2022 | ||
| P. Gunnarsson | Đến | 01/01/2022 | ||
| J. Lössl | Đến | Cho mượn | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 18 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. O'Connor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/09/2021 | |
| M. Jørgensen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/09/2021 | |
| A. Gilbert | Đi | Cho mượn | 03/09/2021 | |
| J. Oksanen | Đi | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| Álvaro Fernández | Đến | 17/08/2021 | ||
| Y. Wissa | Đến | 10/08/2021 | ||
| L. Daniels | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2021 | |
| F. Stevens | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2021 | |
| M. Cox | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2021 | |
| K. Ajer | Đến | € 15.7M | 21/07/2021 | |
| F. Onyeka | Đến | € 10.4M | 20/07/2021 | |
| A. Pressley | Đi | Cho mượn | 16/07/2021 | |
| E. Marcondes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2021 | |
| G. Mogensen | Đi | 01/07/2021 | ||
| J. Valencia | Đến | 01/07/2021 | ||
| J. Jeanvier | Đến | 01/07/2021 | ||
| E. Balcombe | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| P. Gunnarsson | Đến | 01/07/2021 | ||
| H. Dalsgaard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| W. Reid | Đi | 01/07/2021 | ||
| L. Račić | Đến | 01/06/2021 | ||
| D. Thompson | Đến | 01/06/2021 | ||
| M. Bidstrup | Đến | 16/02/2021 | ||
| W. Reid | Đến | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| S. Benrahma | Đi | € 23.1M | 29/01/2021 | |
| F. Hammar | Đi | 25/01/2021 | ||
| S. Ghoddos | Đến | 14/01/2021 | ||
| J. Žambůrek | Đến | 11/01/2021 | ||
| E. Balcombe | Đi | Cho mượn | 06/01/2021 | |
| D. Thompson | Đi | Cho mượn | 06/01/2021 | |
| P. Gunnarsson | Đi | Cho mượn | 05/01/2021 | |
| H. Dervişoğlu | Đến | 02/01/2021 | ||
| P. Gunnarsson | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 13 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Karelis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/10/2020 | |
| H. Dervişoğlu | Đi | Cho mượn | 06/10/2020 | |
| J. Žambůrek | Đi | Cho mượn | 05/10/2020 | |
| V. Janelt | Đến | € 500K | 03/10/2020 | |
| J. Valencia | Đi | Cho mượn | 16/09/2020 | |
| Joshua Joseph Jason Ishmel Clarke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/09/2020 | |
| O. Watkins | Đi | € 28M | 09/09/2020 | |
| P. Gunnarsson | Đi | Cho mượn | 07/09/2020 | |
| K. O'Connor | Đến | 05/09/2020 | ||
| L. Gordon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/09/2020 | |
| J. Jeanvier | Đi | Cho mượn | 03/09/2020 | |
| P. Maghoma | Đến | 01/09/2020 | ||
| I. Toney | Đến | € 6M | 01/09/2020 | |
| L. Račić | Đi | Cho mượn | 21/08/2020 | |
| K. Mokotjo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2020 | |
| C. Goode | Đến | 19/08/2020 | ||
| J. Oksanen | Đi | Cho mượn | 13/08/2020 | |
| D. Yearwood | Đi | 05/08/2020 | ||
| M. Bech | Đến | 01/07/2020 | ||
| J. Sery Larsen | Đi | 01/07/2020 | ||
| E. Balcombe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| P. Gunnarsson | Đi | Cho mượn | 20/02/2020 | |
| T. Fosu | Đến | 31/01/2020 | ||
| Thomas Geoffrey Field | Đi | 31/01/2020 | ||
| S. Baptiste | Đến | 31/01/2020 | ||
| M. Forss | Đến | 14/01/2020 | ||
| M. Bech | Đi | Cho mượn | 09/01/2020 | |
| E. Marcondes | Đến | 01/01/2020 | ||
| H. Dervişoğlu | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 18 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Simon Royce | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/09/2019 | |
| J. McEachran | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/09/2019 | |
| M. Forss | Đi | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| R. Cole | Đi | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| E. Marcondes | Đi | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| E. Balcombe | Đi | Cho mượn | 31/08/2019 | |
| C. Ogbene | Đi | 29/08/2019 | ||
| D. Thompson | Đến | € 1M | 08/08/2019 | |
| M. Roerslev | Đến | 07/08/2019 | ||
| D. Yearwood | Đến | 05/08/2019 | ||
| B. Mbeumo | Đến | € 6M | 05/08/2019 | |
| J. Valencia | Đến | € 2M | 31/07/2019 | |
| T. Archibald | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2019 | |
| R. Sawyers | Đi | 2.8M | 27/07/2019 | |
| Henrik Johansson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2019 | |
| Lewis MacLeod | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2019 | |
| E. Konsa | Đi | € 12M | 11/07/2019 | |
| M. Jensen | Đến | € 3.5M | 10/07/2019 | |
| P. Jansson | Đến | € 5.5M | 08/07/2019 | |
| David Raya | Đến | € 3M | 06/07/2019 | |
| E. Pinnock | Đến | 02/07/2019 | ||
| J. Bonham | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Y. Barbet | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Joshua Joseph Jason Ishmel Clarke | Đến | 01/07/2019 | ||
| F. Hammar | Đến | 01/07/2019 | ||
| Gradi Milenge | Đi | 01/07/2019 | ||
| D. Bentley | Đi | 28/06/2019 | ||
| C. Nørgaard | Đến | € 3.5M | 22/06/2019 | |
| T. Archibald | Đến | 05/05/2019 | ||
| K. Finnsson | Đi | Cho mượn | 04/05/2019 | |
| P. Gunnarsson | Đến | 02/03/2019 | ||
| N. Kirk | Đến | Cho mượn | 16/02/2019 | |
| Li Ke | Đi | € 5.5M | 31/01/2019 | |
| C. Mepham | Đi | € 13.6M | 22/01/2019 | |
| A. Judge | Đi | 14/01/2019 | ||
| Joshua Joseph Jason Ishmel Clarke | Đi | Cho mượn | 11/01/2019 | |
| C. Carroll | Đi | Cho mượn | 04/01/2019 | |
| C. Ogbene | Đến | 02/01/2019 | ||
| Thomas Geoffrey Field | Đến | 02/01/2019 | ||
| R. Woods | Đi | 01/01/2019 | ||
| E. Balcombe | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 11 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jarvis Edobar | Đi | Cho mượn | 03/12/2018 | |
| R. Cole | Đi | Cho mượn | 24/11/2018 | |
| C. Ogbene | Đi | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| Thomas Geoffrey Field | Đi | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| J. Bonham | Đi | Cho mượn | 27/08/2018 | |
| J. Dasilva | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2018 | |
| M. Odubajo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2018 | |
| E. Balcombe | Đi | Cho mượn | 06/08/2018 | |
| J. Jeanvier | Đến | 30/07/2018 | ||
| I. Chatzitheodoridis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2018 | |
| F. Jozefzoon | Đi | € 3.1M | 20/07/2018 | |
| J. Egan | Đi | 19/07/2018 | ||
| A. Bjelland | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2018 | |
| S. Benrahma | Đến | 06/07/2018 | ||
| T. Archibald | Đi | Cho mượn | 02/07/2018 | |
| J. Bonham | Đến | 01/07/2018 | ||
| Herson Rodrigues Alves | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| K. Kerschbaumer | Đi | € 1M | 01/07/2018 | |
| J. Oksanen | Đến | 01/07/2018 | ||
| I. Chatzitheodoridis | Đến | 30/06/2018 | ||
| E. Konsa | Đến | 13/06/2018 | ||
| Lasse Vibe | Đi | 10/02/2018 | ||
| C. Ogbene | Đến | 30/01/2018 | ||
| J. Shaibu | Đi | Cho mượn | 29/01/2018 | |
| I. Chatzitheodoridis | Đi | Cho mượn | 19/01/2018 | |
| Thomas Geoffrey Field | Đến | 07/01/2018 | ||
| E. Marcondes | Đến | € 3M | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 10 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Bech | Đến | 30/09/2017 | ||
| Z. Westbrooke | Đi | Cho mượn | 01/09/2017 | |
| Jota Peleteiro | Đi | 31/08/2017 | ||
| E. Onariase | Đi | 31/08/2017 | ||
| M. Colin | Đi | 31/08/2017 | ||
| H. Dean | Đi | 30/08/2017 | ||
| R. Cole | Đi | Cho mượn | 10/08/2017 | |
| Thomas Geoffrey Field | Đi | Cho mượn | 07/08/2017 | |
| O. Watkins | Đến | 18/07/2017 | ||
| K. Mokotjo | Đến | € 1M | 07/07/2017 | |
| A. Gogia | Đi | € 1M | 02/07/2017 | |
| K. Kerschbaumer | Đi | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| E. Onariase | Đến | 01/07/2017 | ||
| J. Bonham | Đi | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| H. Dalsgaard | Đến | 01/07/2017 | ||
| Alan McCormack | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| James Ferry | Đi | 01/07/2017 | ||
| L. Daniels | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| P. Hofmann | Đi | € 750K | 01/07/2017 | |
| A. Gogia | Đến | 01/06/2017 | ||
| Sergi Canós | Đến | € 2.9M | 31/01/2017 | |
| S. Hogan | Đi | 31/01/2017 | ||
| F. Jozefzoon | Đến | € 500K | 27/01/2017 | |
| J. Holldack | Đi | Cho mượn | 20/01/2017 | |
| S. Saunders | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2017 | |
| E. Onariase | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 | |
| Jota Peleteiro | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 12 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Herson Rodrigues Alves | Đến | 22/12/2016 | ||
| Herson Rodrigues Alves | Đi | Cho mượn | 28/11/2016 | |
| E. Ledesma | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2016 | |
| S. Kaikai | Đến | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| R. Henry | Đến | € 1.8M | 31/08/2016 | |
| E. Ledesma | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2016 | |
| A. Gogia | Đi | Cho mượn | 09/08/2016 | |
| M. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2016 | |
| D. Button | Đi | 19/07/2016 | ||
| D. O'Shaughnessy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2016 | |
| J. O'Connell | Đi | 08/07/2016 | ||
| R. Sawyers | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| J. Bidwell | Đi | 01/07/2016 | ||
| J. Egan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Jota Peleteiro | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| C. Senior | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| A. Greene | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| J. Shaibu | Đến | 01/07/2016 | ||
| D. Bentley | Đến | 01/07/2016 | ||
| Sergi Canós | Đi | 14/05/2016 | ||
| L. Rodríguez | Đi | 15/04/2016 | ||
| L. Rodríguez | Đến | Cho mượn | 17/03/2016 | |
| M. Smith | Đến | 07/02/2016 | ||
| R. Williams | Đi | 01/02/2016 | ||
| J. Tarkowski | Đi | € 3.7M | 01/02/2016 | |
| E. Onariase | Đến | 29/01/2016 | ||
| James Ferry | Đi | Cho mượn | 28/01/2016 | |
| D. O'Shaughnessy | Đi | Cho mượn | 28/01/2016 | |
| T. Diagouraga | Đi | 25/01/2016 | ||
| M. Smith | Đi | Cho mượn | 08/01/2016 | |
| Marcos Tébar | Đi | 04/01/2016 | ||
| Joshua Joseph Jason Ishmel Clarke | Đến | 03/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
56 thương vụ · 26 đến · 30 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Seth Owens | Đi | Cho mượn | 23/12/2015 | |
| Jermaine Udumaga | Đi | Cho mượn | 26/11/2015 | |
| D. O'Shaughnessy | Đến | 25/10/2015 | ||
| Joshua Joseph Jason Ishmel Clarke | Đi | Cho mượn | 15/10/2015 | |
| J. Swift | Đến | Cho mượn | 01/10/2015 | |
| D. O'Shaughnessy | Đi | Cho mượn | 22/09/2015 | |
| A. Greene | Đi | Cho mượn | 11/09/2015 | |
| A. Greene | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/09/2015 | |
| R. Woods | Đến | 01/09/2015 | ||
| M. Djuričin | Đến | Cho mượn | 31/08/2015 | |
| Sergi Canós | Đến | Cho mượn | 31/08/2015 | |
| L. Stone | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2015 | |
| A. Gray | Đi | € 12.4M | 21/08/2015 | |
| J. Laurent | Đi | Cho mượn | 19/08/2015 | |
| M. Colin | Đến | 14/08/2015 | ||
| T. Miller-Rodney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2015 | |
| M. Odubajo | Đi | € 5M | 07/08/2015 | |
| J. Douglas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2015 | |
| S. Dallas | Đi | 04/08/2015 | ||
| Lasse Vibe | Đến | 24/07/2015 | ||
| P. Hofmann | Đến | € 1.9M | 23/07/2015 | |
| W. Grigg | Đi | 14/07/2015 | ||
| J. McEachran | Đến | 10/07/2015 | ||
| T. Craig | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2015 | |
| A. Bjelland | Đến | € 3M | 02/07/2015 | |
| R. Williams | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Y. Barbet | Đến | 01/07/2015 | ||
| E. Oyeleke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Alberto Alves Coelho | Đi | 01/07/2015 | ||
| A. Gogia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| K. Kerschbaumer | Đến | 01/07/2015 | ||
| Joshua Joseph Jason Ishmel Clarke | Đến | 01/07/2015 | ||
| W. Grigg | Đến | 01/06/2015 | ||
| E. Oyeleke | Đến | 01/06/2015 | ||
| A. Pritchard | Đi | 01/06/2015 | ||
| Jon Toral | Đi | 01/06/2015 | ||
| R. Lee | Đến | 01/06/2015 | ||
| L. Moore | Đi | 02/04/2015 | ||
| J. O'Connell | Đến | 01/04/2015 | ||
| E. Oyeleke | Đi | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| R. Lee | Đi | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| L. Stone | Đi | Cho mượn | 20/03/2015 | |
| C. Adams | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2015 | |
| Li Ke | Đi | Cho mượn | 27/02/2015 | |
| N. Proschwitz | Đi | Cho mượn | 27/02/2015 | |
| L. Moore | Đến | Cho mượn | 26/02/2015 | |
| T. Miller-Rodney | Đi | Cho mượn | 25/02/2015 | |
| J. O'Connell | Đi | Cho mượn | 10/02/2015 | |
| J. O'Connell | Đến | 02/02/2015 | ||
| T. Miller-Rodney | Đi | Cho mượn | 22/01/2015 | |
| C. Long | Đến | Cho mượn | 20/01/2015 | |
| E. Oyeleke | Đến | 16/01/2015 | ||
| J. Laurent | Đến | 14/01/2015 | ||
| C. Senior | Đi | Cho mượn | 09/01/2015 | |
| Gradi Milenge | Đi | Cho mượn | 08/01/2015 | |
| Lewis MacLeod | Đến | 03/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
45 thương vụ · 22 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Adams | Đến | 21/12/2014 | ||
| C. Adams | Đi | Cho mượn | 18/10/2014 | |
| E. Oyeleke | Đi | Cho mượn | 16/10/2014 | |
| Joshua Joseph Jason Ishmel Clarke | Đi | Cho mượn | 01/10/2014 | |
| Joshua Joseph Jason Ishmel Clarke | Đến | 21/09/2014 | ||
| A. Forshaw | Đi | 01/09/2014 | ||
| Alberto Alves Coelho | Đến | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| J. Reeves | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/08/2014 | |
| Joshua Joseph Jason Ishmel Clarke | Đi | Cho mượn | 22/08/2014 | |
| Jota Peleteiro | Đến | 15/08/2014 | ||
| Jon Toral | Đến | Cho mượn | 15/08/2014 | |
| D. O'Shaughnessy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2014 | |
| Alfie Mawson | Đi | Cho mượn | 01/08/2014 | |
| S. Hogan | Đến | 20/07/2014 | ||
| W. Grigg | Đi | Cho mượn | 18/07/2014 | |
| A. Pritchard | Đến | Cho mượn | 17/07/2014 | |
| F. El Alagui | Đi | 14/07/2014 | ||
| L. Norris | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2014 | |
| A. Gray | Đến | 01/07/2014 | ||
| A. Judge | Đến | 01/07/2014 | ||
| Marcos Tébar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| S. Logan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| M. Odubajo | Đến | € 1.3M | 01/07/2014 | |
| L. O'Brien | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| A. Pierre | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| C. Donaldson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| T. Diagouraga | Đến | 28/03/2014 | ||
| T. Miller-Rodney | Đến | 23/03/2014 | ||
| Joshua Joseph Jason Ishmel Clarke | Đến | 16/03/2014 | ||
| C. Adams | Đến | 11/03/2014 | ||
| T. Diagouraga | Đi | Cho mượn | 17/02/2014 | |
| Joshua Joseph Jason Ishmel Clarke | Đi | Cho mượn | 14/02/2014 | |
| C. Adams | Đi | Cho mượn | 11/02/2014 | |
| J. Tarkowski | Đến | 31/01/2014 | ||
| L. Norris | Đi | Cho mượn | 23/01/2014 | |
| C. Akpom | Đến | Cho mượn | 09/01/2014 | |
| F. El Alagui | Đi | Cho mượn | 08/01/2014 | |
| C. McAleny | Đi | 07/01/2014 | ||
| João Teixeira | Đi | 06/01/2014 | ||
| B. Nugent | Đi | 06/01/2014 | ||
| K. Harris | Đi | 06/01/2014 | ||
| A. Pierre | Đến | 05/01/2014 | ||
| Joshua Joseph Jason Ishmel Clarke | Đến | 05/01/2014 | ||
| L. Norris | Đến | 02/01/2014 | ||
| J. Bonham | Đến | 02/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 17 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Martin Taylor | Đi | 26/12/2013 | ||
| Joshua Joseph Jason Ishmel Clarke | Đi | Cho mượn | 06/12/2013 | |
| A. Pierre | Đi | Cho mượn | 28/11/2013 | |
| J. Bonham | Đi | Cho mượn | 15/11/2013 | |
| K. Harris | Đến | Cho mượn | 18/10/2013 | |
| L. Norris | Đi | Cho mượn | 18/10/2013 | |
| S. Dallas | Đi | Cho mượn | 05/10/2013 | |
| P. Hayes | Đi | Cho mượn | 04/10/2013 | |
| Alfie Mawson | Đi | Cho mượn | 04/10/2013 | |
| João Teixeira | Đến | Cho mượn | 10/09/2013 | |
| Martin Taylor | Đến | Cho mượn | 10/09/2013 | |
| R. Calvet | Đến | 02/09/2013 | ||
| L. Redwood | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2013 | |
| B. Nugent | Đến | Cho mượn | 01/08/2013 | |
| D. Button | Đến | 31/07/2013 | ||
| S. Moore | Đi | € 175K | 29/07/2013 | |
| M. Fillo | Đến | Cho mượn | 12/07/2013 | |
| H. Forrester | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2013 | |
| J. Bonham | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Alfie Mawson | Đến | 01/07/2013 | ||
| Alan McCormack | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| W. Grigg | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Antonio Timothy German | Đi | 01/07/2013 | ||
| L. Hodson | Đi | 21/05/2013 | ||
| T. Adeyemi | Đi | 21/05/2013 | ||
| P. Hayes | Đến | 03/05/2013 | ||
| Antonio Timothy German | Đến | 26/03/2013 | ||
| P. Hayes | Đi | Cho mượn | 11/03/2013 | |
| E. Oyeleke | Đến | 01/03/2013 | ||
| B. Wright-Phillips | Đến | Cho mượn | 19/02/2013 | |
| R. Kiernan | Đi | 14/02/2013 | ||
| L. Norris | Đến | 01/02/2013 | ||
| Leon Clinton Elliott Legge | Đi | 31/01/2013 | ||
| E. Oyeleke | Đi | Cho mượn | 28/01/2013 | |
| R. Kiernan | Đến | Cho mượn | 11/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 15 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Norris | Đi | Cho mượn | 07/12/2012 | |
| J. Reeves | Đến | 01/12/2012 | ||
| M. Trotta | Đến | Cho mượn | 22/11/2012 | |
| L. Hodson | Đến | Cho mượn | 22/11/2012 | |
| J. Reeves | Đi | Cho mượn | 01/11/2012 | |
| J. Spencer | Đến | Cho mượn | 15/10/2012 | |
| T. Adeyemi | Đến | Cho mượn | 29/08/2012 | |
| P. Hayes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2012 | |
| T. Warren | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2012 | |
| M. Weston | Đi | 17/08/2012 | ||
| S. Barron | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2012 | |
| R. Fredericks | Đến | Cho mượn | 11/08/2012 | |
| Ryan Blake | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2012 | |
| Pim Balkestein | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2012 | |
| T. Craig | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2012 | |
| Karleigh Osborne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2012 | |
| S. Wood | Đi | 03/07/2012 | ||
| F. El Alagui | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2012 | |
| Gary Alexander | Đi | 01/07/2012 | ||
| S. Berahino | Đi | 01/07/2012 | ||
| A. Thompson | Đi | 01/07/2012 | ||
| S. Dallas | Đến | 01/07/2012 | ||
| M. Bean | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| C. Morrison | Đến | Cho mượn | 20/03/2012 | |
| T. Warren | Đi | Cho mượn | 13/03/2012 | |
| L. Bellamy | Đi | Cho mượn | 13/03/2012 | |
| S. Berahino | Đến | Cho mượn | 10/02/2012 | |
| A. Thompson | Đến | Cho mượn | 09/02/2012 | |
| Antonio Timothy German | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2012 | |
| Ryan Blake | Đi | Cho mượn | 19/01/2012 | |
| M. Spillane | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 22 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Dean | Đến | Cho mượn | 25/11/2011 | |
| S. Wood | Đi | Cho mượn | 24/11/2011 | |
| J. Bidwell | Đến | Cho mượn | 24/11/2011 | |
| J. Bidwell | Đến | Cho mượn | 24/11/2011 | |
| Dale Owen Bennett | Đến | Cho mượn | 28/10/2011 | |
| Ryan Blake | Đi | Cho mượn | 24/10/2011 | |
| David Clarkson | Đến | Cho mượn | 16/09/2011 | |
| B. Adams | Đến | Cho mượn | 09/09/2011 | |
| Miguel Ángel Llera Garzón | Đến | Cho mượn | 01/09/2011 | |
| C. MacDonald | Đi | 26/08/2011 | ||
| M. Grella | Đến | Cho mượn | 26/08/2011 | |
| Pim Balkestein | Đi | Cho mượn | 19/08/2011 | |
| C. Donaldson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2011 | |
| N. McGinn | Đến | Cho mượn | 07/07/2011 | |
| L. Grabban | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2011 | |
| M. Eger | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| S. Logan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| J. Wilson | Đi | 01/07/2011 | ||
| J. Douglas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| T. Carson | Đi | 23/04/2011 | ||
| T. Carson | Đến | Cho mượn | 25/03/2011 | |
| J. Schlupp | Đến | Cho mượn | 15/03/2011 | |
| Adam Michael Reed | Đến | Cho mượn | 04/03/2011 | |
| R. Neilson | Đến | Cho mượn | 22/02/2011 | |
| N. Byrne | Đến | Cho mượn | 21/02/2011 | |
| S. Moore | Đến | 01/02/2011 | ||
| L. Grabban | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2011 | |
| Owain Tudur-Jones | Đến | Cho mượn | 22/01/2011 | |
| D. McCracken | Đi | Cho mượn | 15/01/2011 | |
| M. Laird | Đến | Cho mượn | 06/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 15 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Moore | Đi | Cho mượn | 15/10/2010 | |
| Nicholas Willia Adams | Đi | Cho mượn | 14/10/2010 | |
| Ryan Blake | Đi | Cho mượn | 01/10/2010 | |
| B. Hamer | Đến | Cho mượn | 31/08/2010 | |
| Nicholas Willia Adams | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/08/2010 | |
| A. McCarthy | Đến | Cho mượn | 14/08/2010 | |
| Gary Alexander | Đến | € 225K | 05/08/2010 | |
| Simon Royce | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2010 | |
| R. Lee | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2010 | |
| R. Simpson | Đến | Cho mượn | 20/07/2010 | |
| M. Spillane | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| R. Dickson | Đi | € 150K | 01/07/2010 | |
| W. Szczęsny | Đi | 01/07/2010 | ||
| D. McCracken | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| C. Woodman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2010 | |
| Pim Balkestein | Đến | € 100K | 27/03/2010 | |
| J. Akinde | Đến | Cho mượn | 01/02/2010 | |
| Alan John Bennett | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2010 | |
| L. Ainsworth | Đến | Cho mượn | 27/01/2010 | |
| T. Diagouraga | Đến | Cho mượn | 23/01/2010 | |
| T. Smith | Đến | Cho mượn | 07/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 6 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Murphy | Đến | Cho mượn | 25/11/2009 | |
| W. Szczęsny | Đến | Cho mượn | 20/11/2009 | |
| J. Bostock | Đến | Cho mượn | 14/11/2009 | |
| J. Wilson | Đến | Cho mượn | 20/08/2009 | |
| M. Weston | Đến | € 30K | 08/08/2009 | |
| S. Saunders | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 4 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Damian Scannell | Đến | Cho mượn | 27/11/2008 | |
| D. Bowditch | Đến | Cho mượn | 31/10/2008 | |
| Karleigh Osborne | Đi | Cho mượn | 01/09/2008 | |
| Alan John Bennett | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2008 | |
| M. Bean | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/05/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Nelson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 1 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Turner | Đi | € 410K | 01/08/2006 | |
| J. Tabb | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2006 | |
| Simon Cox | Đến | Cho mượn | 01/07/2006 | |
| D. Campbell | Đi | € 590K | 31/01/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Hunt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Turner | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2004 | |
| D. Pratley | Đến | Cho mượn | 01/08/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Rowlands | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Í. Ingimarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2002 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 3 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Sidwell | Đến | Cho mượn | 19/08/2001 | |
| B. Burgess | Đến | Cho mượn | 01/08/2001 | |
| S. Hunt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2001 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Í. Ingimarsson | Đến | € 300K | 01/11/1999 | |
| P. Agyemang | Đến | ? | Cho mượn | 01/08/1999 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Bent | Đi | € 450K | 01/08/1997 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 24 cầu thủ đến và 34 cầu thủ rời Brentford. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 659 thương vụ liên quan tới Brentford, trải từ năm 1997 tới năm 2026, gồm 314 lượt cầu thủ đến và 345 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Brentford nằm ở trang Cầu thủ Brentford.