Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Bristol Rovers mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Bristol Rovers mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1998 tới nay.
26 cầu thủ đến và 37 cầu thủ rời Bristol Rovers trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| S. Dunne | Đến | Raise | |
| Henry De-Long | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Appiah | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| P. Sanyaolu | Đến | Cho mượn | |
| Charlie Binns | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| R. Russell-Denny | Đến | Cho mượn | |
| Keenan Gough | Đến | Cho mượn | |
| Charlie Binns | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Purrington | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Balmer | Đến | Cho mượn | |
| J. Aitchison | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| T. James | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Kelly | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Kamwa | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Hutchinson | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| K. Conteh | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Ward | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| O. Dewsbury | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| R. Smallwood | Đến | Cho mượn | |
| T. Leigh | Đến | Cho mượn | |
| J. Quigley | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Rijks | Đến | Chuyển nhượng | |
| Y. Akhamrich | Đến | Cho mượn | |
| R. Harbottle | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Thompson-Sommers | Đến | Cho mượn | |
| R. De Havilland | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| O. Dewsbury | Đi | Cho mượn | |
| K. Hill | Đi | Cho mượn | |
| M. Rijks | Đi | Cho mượn | |
| T. Moore | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| R. Howley | Đi | Cho mượn | |
| P. Omochere | Đi | Cho mượn | |
| T. Moore | Đi | MTMoore Taylor | Chuyển nhượng tự do |
| Henry De-Long | Đi | Cho mượn | |
| L. Southwood | Đi | Chuyển nhượng | |
| Charlie Binns | Đi | Cho mượn | |
| J. McEachran | Đi | MJMcEachran Josh | Chuyển nhượng tự do |
| L. Thomas | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| T. English | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Hutchinson | Đi | Chuyển nhượng | |
| T. Lockyer | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Ward | Đi | Chuyển nhượng | |
| K. Conteh | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Senior | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Thomas | Đi | TLThomas Luke | Chuyển nhượng tự do |
| Y. Akhamrich | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| K. Thompson-Sommers | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| K. Balmer | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| C. Morton | Đi | ||
| G. Ward | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Micah Anthony | Đi | ||
| Micah Anthony | Đi | AMAnthony Micah | Chuyển nhượng tự do |
| K. Conteh | Đi | Cho mượn | |
| I. Hutchinson | Đi | Cho mượn | |
| R. Sotiriou | Đi | Chuyển nhượng | |
| B. Bilongo | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| O. Dewsbury | Đi | Cho mượn | |
| A. Chang | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| S. Negru | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Cotterill | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| K. Łopata | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| F. Issaka | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| B. Leipus | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 708 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
63 thương vụ · 26 đến · 37 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Dewsbury | Đi | Cho mượn | 08/10/2026 | |
| S. Dunne | Đến | Raise | 04/10/2026 | |
| K. Hill | Đi | Cho mượn | 17/09/2026 | |
| M. Rijks | Đi | Cho mượn | 17/09/2026 | |
| Henry De-Long | Đến | Hết hạn cho mượn | 11/09/2026 | |
| T. Moore | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/09/2026 | |
| R. Howley | Đi | Cho mượn | 03/09/2026 | |
| P. Omochere | Đi | Cho mượn | 01/09/2026 | |
| A. Appiah | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2026 | |
| P. Sanyaolu | Đến | Cho mượn | 23/08/2026 | |
| T. Moore | Đi | MTMoore Taylor | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2026 |
| Henry De-Long | Đi | Cho mượn | 14/08/2026 | |
| Charlie Binns | Đến | Hết hạn cho mượn | 12/08/2026 | |
| L. Southwood | Đi | Chuyển nhượng | 10/08/2026 | |
| R. Russell-Denny | Đến | Cho mượn | 06/08/2026 | |
| Keenan Gough | Đến | Cho mượn | 06/08/2026 | |
| Charlie Binns | Đi | Cho mượn | 05/08/2026 | |
| Charlie Binns | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2026 | |
| J. McEachran | Đi | MJMcEachran Josh | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2026 |
| L. Thomas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2026 | |
| T. English | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2026 | |
| I. Hutchinson | Đi | Chuyển nhượng | 19/07/2026 | |
| T. Lockyer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2026 | |
| J. Ward | Đi | Chuyển nhượng | 09/07/2026 | |
| K. Conteh | Đi | Chuyển nhượng | 08/07/2026 | |
| B. Purrington | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| K. Balmer | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| J. Aitchison | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| T. James | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| C. Kelly | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| J. Senior | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| B. Kamwa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| L. Thomas | Đi | TLThomas Luke | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| Y. Akhamrich | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| I. Hutchinson | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| K. Conteh | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| K. Thompson-Sommers | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| K. Balmer | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Ward | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| O. Dewsbury | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| C. Morton | Đi | 05/03/2026 | ||
| G. Ward | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2026 | |
| Micah Anthony | Đi | 02/02/2026 | ||
| Micah Anthony | Đi | AMAnthony Micah | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2026 |
| R. Smallwood | Đến | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| K. Conteh | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| I. Hutchinson | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| T. Leigh | Đến | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| J. Quigley | Đến | Chuyển nhượng | 01/02/2026 | |
| M. Rijks | Đến | Chuyển nhượng | 26/01/2026 | |
| Y. Akhamrich | Đến | Cho mượn | 21/01/2026 | |
| R. Sotiriou | Đi | Chuyển nhượng | 20/01/2026 | |
| R. Harbottle | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2026 | |
| K. Thompson-Sommers | Đến | Cho mượn | 15/01/2026 | |
| B. Bilongo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2026 | |
| O. Dewsbury | Đi | Cho mượn | 08/01/2026 | |
| A. Chang | Đi | Hết hạn cho mượn | 05/01/2026 | |
| S. Negru | Đi | Hết hạn cho mượn | 05/01/2026 | |
| J. Cotterill | Đi | Hết hạn cho mượn | 05/01/2026 | |
| K. Łopata | Đi | Hết hạn cho mượn | 05/01/2026 | |
| F. Issaka | Đi | Hết hạn cho mượn | 05/01/2026 | |
| B. Leipus | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2026 | |
| R. De Havilland | Đến | Chuyển nhượng | 02/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
60 thương vụ · 33 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Morton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/11/2025 | |
| J. Hunt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/11/2025 | |
| D. Ellison | Đi | Chuyển nhượng | 23/10/2025 | |
| D. Ellison | Đến | 22/10/2025 | ||
| T. Lockyer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/10/2025 | |
| Micah Anthony | Đến | Hết hạn cho mượn | 17/10/2025 | |
| D. Ellison | Đi | Cho mượn | 07/10/2025 | |
| Micah Anthony | Đi | Cho mượn | 18/09/2025 | |
| J. Brown | Đi | 11/09/2025 | ||
| S. Negru | Đến | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| F. Issaka | Đến | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| A. Chang | Đến | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| J. Cotterill | Đến | Cho mượn | 31/08/2025 | |
| K. Łopata | Đến | Cho mượn | 14/08/2025 | |
| C. Taylor | Đi | Chuyển nhượng | 06/08/2025 | |
| L. McCormick | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2025 | |
| F. Cavegn | Đến | Chuyển nhượng | 01/08/2025 | |
| K. Shaw | Đi | 31/07/2025 | ||
| J. Ward | Đi | Cho mượn | 31/07/2025 | |
| E. Harrison | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2025 | |
| J. Wilson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2025 | |
| J. Lindsay | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2025 | |
| R. Howley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2025 | |
| L. Southwood | Đến | Chuyển nhượng | 06/07/2025 | |
| M. Roberts | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| B. Bilongo | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| G. O'Donkor | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| G. O'Donkor | Đi | 01/07/2025 | ||
| J. Sparkes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| L. Sousa | Đi | 01/07/2025 | ||
| M. Southam-Hales | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| M. Reindorf | Đi | 01/07/2025 | ||
| M. Butcher | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| D. Ellison | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| S. Swinkels | Đi | 01/07/2025 | ||
| J. McEachran | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| A. Kilgour | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Micah Anthony | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Matthew Gary Hall | Đi | 30/06/2025 | ||
| Brad Young | Đến | ULU23 Leicester | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 |
| J. Hunt | Đi | HJHunt Jack | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| J. Ward | Đi | WJWard Jed | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| J. Lawrence | Đi | CORCorsham | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| L. McCormick | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/06/2025 | |
| M. Reindorf | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| K. Shaw | Đến | Hết hạn cho mượn | 18/02/2025 | |
| M. Reindorf | Đến | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| M. Roberts | Đến | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| J. Griffiths | Đi | Hết hạn cho mượn | 03/02/2025 | |
| S. Swinkels | Đến | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| J. Ward | Đến | Hết hạn cho mượn | 03/02/2025 | |
| M. Butcher | Đến | Cho mượn | 30/01/2025 | |
| J. Brown | Đến | 18/01/2025 | ||
| L. McCormick | Đi | Cho mượn | 17/01/2025 | |
| B. Bilongo | Đi | Cho mượn | 15/01/2025 | |
| R. Sawyers | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2025 | |
| J. Garrett | Đi | Hết hạn cho mượn | 03/01/2025 | |
| O. Dewsbury | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| O. Dewsbury | Đến | 01/01/2025 | ||
| O. Dewsbury | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
48 thương vụ · 19 đến · 29 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Jaakkola | Đi | 31/12/2024 | ||
| J. Lawrence | Đến | Hết hạn cho mượn | 03/12/2024 | |
| O. Dewsbury | Đi | Cho mượn | 16/11/2024 | |
| C. White | Đi | Cho mượn | 08/11/2024 | |
| Micah Anthony | Đi | Cho mượn | 04/11/2024 | |
| J. Lawrence | Đi | Cho mượn | 04/11/2024 | |
| J. Lawrence | Đến | 28/10/2024 | ||
| K. Shaw | Đi | Cho mượn | 21/10/2024 | |
| J. Lawrence | Đi | Cho mượn | 27/09/2024 | |
| D. Ellison | Đi | Cho mượn | 27/09/2024 | |
| G. O'Donkor | Đến | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| S. Forde | Đến | 30/08/2024 | ||
| J. Brown | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| L. Sousa | Đến | Cho mượn | 14/08/2024 | |
| J. Garrett | Đến | Cho mượn | 03/08/2024 | |
| J. Connolly | Đi | 02/08/2024 | ||
| J. Ward | Đi | Cho mượn | 31/07/2024 | |
| J. Rossiter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2024 | |
| J. Marquis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2024 | |
| P. Omochere | Đến | € 590K | 19/07/2024 | |
| L. Hoole | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2024 | |
| J. Lindsay | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2024 | |
| J. Griffiths | Đến | Cho mượn | 10/07/2024 | |
| A. Evans | Đi | € 510K | 05/07/2024 | |
| M. Cox | Đi | 01/07/2024 | ||
| H. Vaughan | Đi | 01/07/2024 | ||
| H. Vale | Đi | 01/07/2024 | ||
| E. Baggott | Đi | 01/07/2024 | ||
| R. Jones | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| T. Crama | Đi | 01/07/2024 | ||
| J. Senior | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2024 | |
| R. Sotiriou | Đến | 26/06/2024 | ||
| C. Mola | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/06/2024 | |
| I. Hutchinson | Đến | 24/06/2024 | ||
| L. Gordon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2024 | |
| S. Finley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2024 | |
| T. Clarke | Đi | 02/02/2024 | ||
| B. Aguilera | Đến | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| A. Collins | Đi | 01/02/2024 | ||
| E. Baggott | Đến | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| H. Vaughan | Đến | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| J. Gibbons | Đi | Cho mượn | 30/01/2024 | |
| K. Conteh | Đến | 26/01/2024 | ||
| J. Belshaw | Đi | 11/01/2024 | ||
| J. Belshaw | Đến | 10/01/2024 | ||
| R. Woods | Đi | 10/01/2024 | ||
| J. Connolly | Đến | 03/01/2024 | ||
| H. Greenslade | Đi | Cho mượn | 03/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
40 thương vụ · 23 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Clarke | Đến | 01/12/2023 | ||
| J. Ward | Đến | 13/11/2023 | ||
| J. Belshaw | Đến | 08/10/2023 | ||
| J. Belshaw | Đi | Cho mượn | 29/09/2023 | |
| C. Martin | Đến | 26/09/2023 | ||
| J. Connolly | Đi | Cho mượn | 31/08/2023 | |
| R. Woods | Đến | Cho mượn | 25/08/2023 | |
| J. Hunt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2023 | |
| H. Vale | Đến | Cho mượn | 15/08/2023 | |
| H. Greenslade | Đi | Cho mượn | 11/08/2023 | |
| P. Coutts | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2023 | |
| C. Taylor | Đến | 03/08/2023 | ||
| J. Ward | Đi | Cho mượn | 26/07/2023 | |
| M. Cox | Đến | Cho mượn | 25/07/2023 | |
| T. Crama | Đến | Cho mượn | 25/07/2023 | |
| G. Friend | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2023 | |
| J. Brown | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| R. Jones | Đến | 01/07/2023 | ||
| L. Bogarde | Đi | 01/07/2023 | ||
| E. Balcombe | Đi | 01/07/2023 | ||
| L. Thomas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| C. MacDonald | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Coburn | Đi | 01/07/2023 | ||
| J. Wilson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| H. Anderson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Quansah | Đi | 01/07/2023 | ||
| L. Burden | Đến | 01/07/2023 | ||
| J. Ward | Đến | 06/04/2023 | ||
| Z. Westbrooke | Đi | 24/03/2023 | ||
| L. Clarke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2023 | |
| C. MacDonald | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2023 | |
| L. Bogarde | Đến | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| H. Saunders | Đi | 27/01/2023 | ||
| G. Ward | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2023 | |
| J. Quansah | Đến | Cho mượn | 20/01/2023 | |
| E. Balcombe | Đến | Cho mượn | 19/01/2023 | |
| B. Thomas | Đi | Cho mượn | 13/01/2023 | |
| A. Kilgour | Đi | 12/01/2023 | ||
| B. Thomas | Đi | 12/01/2023 | ||
| H. Greenslade | Đến | 08/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 16 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Jasper | Đi | 23/10/2022 | ||
| S. Sinclair | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/10/2022 | |
| L. Burden | Đi | Cho mượn | 01/10/2022 | |
| R. Jones | Đi | Cho mượn | 26/09/2022 | |
| H. Greenslade | Đi | Cho mượn | 06/09/2022 | |
| J. Coburn | Đến | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| L. McCormick | Đến | £ N/A | 24/08/2022 | |
| B. Liddle | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2022 | |
| J. Ward | Đi | Cho mượn | 15/08/2022 | |
| J. Egan | Đi | Cho mượn | 04/08/2022 | |
| S. Spence | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2022 | |
| L. Gordon | Đến | 04/08/2022 | ||
| G. Whelan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2022 | |
| J. Marquis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2022 | |
| L. Thomas | Đi | 01/07/2022 | ||
| C. Harries | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| P. Martinez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| O. Hulbert | Đi | 01/07/2022 | ||
| E. Anderson | Đi | 01/07/2022 | ||
| J. Gibbons | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| R. Jones | Đến | 01/07/2022 | ||
| J. Budd | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| K. Phillips | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| T. Mehew | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Nolan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| C. Taylor | Đi | 01/07/2022 | ||
| C. Hargreaves | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Rossiter | Đến | 21/06/2022 | ||
| S. Nicholson | Đi | 17/06/2022 | ||
| Z. Westbrooke | Đến | 01/06/2022 | ||
| B. Liddle | Đến | 01/06/2022 | ||
| O. Hulbert | Đến | 01/06/2022 | ||
| P. Martinez | Đi | Cho mượn | 04/03/2022 | |
| J. Nolan | Đến | 25/02/2022 | ||
| R. Jones | Đi | Cho mượn | 18/02/2022 | |
| Brett Douglas Pitman | Đi | 03/02/2022 | ||
| E. Anderson | Đến | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| Z. Walker | Đi | 20/01/2022 | ||
| Z. Westbrooke | Đi | Cho mượn | 17/01/2022 | |
| T. Mehew | Đến | 10/01/2022 | ||
| R. Loft | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
63 thương vụ · 29 đến · 34 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Hargreaves | Đến | 12/12/2021 | ||
| Z. Walker | Đến | 12/12/2021 | ||
| T. Mehew | Đi | Cho mượn | 10/12/2021 | |
| C. Hargreaves | Đi | Cho mượn | 12/11/2021 | |
| Z. Walker | Đi | Cho mượn | 12/11/2021 | |
| T. Mehew | Đi | Cho mượn | 26/10/2021 | |
| O. Hulbert | Đi | Cho mượn | 21/10/2021 | |
| J. Barrett | Đi | 13/10/2021 | ||
| Z. Walker | Đến | 12/10/2021 | ||
| Steve Mildenhall | Đi | 11/10/2021 | ||
| A. André | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/10/2021 | |
| L. Tomlinson | Đi | Cho mượn | 01/10/2021 | |
| O. Hulbert | Đi | Cho mượn | 17/09/2021 | |
| G. Whelan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/09/2021 | |
| L. Clarke | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2021 | |
| Junior Brown | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2021 | |
| A. Evans | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2021 | |
| B. Hanlan | Đi | 30/08/2021 | ||
| B. Liddle | Đi | Cho mượn | 27/08/2021 | |
| J. Baldwin | Đi | 25/08/2021 | ||
| K. Bennett | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2021 | |
| Brett Douglas Pitman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2021 | |
| J. Ayunga | Đi | 25/07/2021 | ||
| A. Koiki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2021 | |
| H. Anderson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2021 | |
| T. Clarke | Đến | 09/07/2021 | ||
| L. Leahy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| A. Collins | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| J. Daly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| A. Baptiste | Đi | 01/07/2021 | ||
| J. Hare | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| M. Little | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| M. Kelly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| Abumere Tafadzwa Ogogo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| M. Ehmer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| D. Tutonda | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| L. Tomlinson | Đến | 01/07/2021 | ||
| P. Coutts | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| J. Malpas | Đi | 01/07/2021 | ||
| J. Ginnelly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| E. Upson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| H. Saunders | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| O. Hulbert | Đến | 01/07/2021 | ||
| T. Davies | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| L. Armstrong | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| R. Jones | Đến | 01/06/2021 | ||
| M. Kelly | Đến | 01/06/2021 | ||
| K. Bennett | Đến | 01/06/2021 | ||
| S. Finley | Đến | 01/06/2021 | ||
| J. Day | Đi | 01/06/2021 | ||
| N. Wilmer-Anderton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2021 | |
| Mark Anthony Hughes | Đến | 27/05/2021 | ||
| L. Tomlinson | Đi | Cho mượn | 01/04/2021 | |
| P. Martinez | Đến | 05/03/2021 | ||
| T. Mehew | Đến | 15/02/2021 | ||
| M. Kelly | Đi | Cho mượn | 26/01/2021 | |
| G. Williams | Đến | Cho mượn | 22/01/2021 | |
| T. Davies | Đi | Cho mượn | 18/01/2021 | |
| L. Tomlinson | Đến | 13/01/2021 | ||
| A. André | Đến | 09/01/2021 | ||
| J. Day | Đến | Cho mượn | 04/01/2021 | |
| Abumere Tafadzwa Ogogo | Đến | 01/01/2021 | ||
| K. Phillips | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 20 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Martinez | Đi | Cho mượn | 23/10/2020 | |
| Abumere Tafadzwa Ogogo | Đi | Cho mượn | 23/10/2020 | |
| A. André | Đi | Cho mượn | 21/10/2020 | |
| E. Öztümer | Đến | Cho mượn | 15/10/2020 | |
| L. Tomlinson | Đi | Cho mượn | 13/10/2020 | |
| K. Phillips | Đi | Cho mượn | 09/10/2020 | |
| K. Bennett | Đi | Cho mượn | 08/10/2020 | |
| B. Liddle | Đến | 08/10/2020 | ||
| L. McCormick | Đến | Cho mượn | 21/09/2020 | |
| B. Morgan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/09/2020 | |
| O. Hulbert | Đi | Cho mượn | 11/09/2020 | |
| B. Hanlan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/09/2020 | |
| T. Nichols | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/09/2020 | |
| D. Tutonda | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2020 | |
| J. Clarke-Harris | Đi | 27/08/2020 | ||
| J. Mitchell-Lawson | Đến | Cho mượn | 08/08/2020 | |
| L. Russe | Đi | 04/08/2020 | ||
| L. Sercombe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2020 | |
| G. Reilly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2020 | |
| Z. Westbrooke | Đến | 03/08/2020 | ||
| T. Craig | Đi | 02/08/2020 | ||
| S. Matthews | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| J. Ayunga | Đến | 29/07/2020 | ||
| R. Menayese | Đi | 28/07/2020 | ||
| M. Ehmer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2020 | |
| S. Nicholson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2020 | |
| J. Baldwin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2020 | |
| J. Grant | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2020 | |
| H. Warwick | Đến | 01/07/2020 | ||
| A. André | Đến | 01/07/2020 | ||
| O. Clarke | Đi | 01/07/2020 | ||
| R. Paddock | Đi | 01/07/2020 | ||
| T. Widdrington | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| T. Widdrington | Đến | 06/04/2020 | ||
| A. André | Đi | Cho mượn | 09/03/2020 | |
| T. Nichols | Đi | Cho mượn | 01/02/2020 | |
| J. Daly | Đến | 01/02/2020 | ||
| C. Harries | Đến | 31/01/2020 | ||
| B. Mensah | Đi | 23/01/2020 | ||
| J. Ginnelly | Đến | Cho mượn | 16/01/2020 | |
| T. Smith | Đi | 14/01/2020 | ||
| G. Reilly | Đến | 11/01/2020 | ||
| D. Moore | Đi | 07/01/2020 | ||
| J. Barrett | Đến | 07/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
53 thương vụ · 25 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Moore | Đến | 12/12/2019 | ||
| L. Russe | Đến | 25/11/2019 | ||
| D. Moore | Đi | Cho mượn | 12/11/2019 | |
| T. Widdrington | Đi | Cho mượn | 13/09/2019 | |
| L. Russe | Đi | Cho mượn | 15/08/2019 | |
| S. Slocombe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2019 | |
| G. Reilly | Đi | Cho mượn | 01/08/2019 | |
| V. Adeboyejo | Đến | Cho mượn | 26/07/2019 | |
| T. Smith | Đến | Cho mượn | 10/07/2019 | |
| L. Leahy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2019 | |
| B. Mensah | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| J. Hare | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| G. Osho | Đi | 01/07/2019 | ||
| Stuart Sinclair | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| J. Clarke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| J. Partington | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| D. Leadbitter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| R. Menayese | Đến | 01/07/2019 | ||
| A. André | Đến | 01/07/2019 | ||
| A. Jaakkola | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| J. van Stappershoef | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| K. Bennett | Đến | 01/07/2019 | ||
| M. Little | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| A. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| L. Tomlinson | Đến | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| James Spruce | Đi | 01/07/2019 | ||
| S. Payne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| C. Hargreaves | Đến | 01/07/2019 | ||
| Lewis Leigh-Gilchrist | Đến | 01/07/2019 | ||
| C. Lines | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| T. Davies | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| T. Lockyer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| S. Matthews | Đến | 01/07/2019 | ||
| A. André | Đi | Cho mượn | 29/03/2019 | |
| H. Warwick | Đi | Cho mượn | 29/03/2019 | |
| S. Matthews | Đi | Cho mượn | 21/03/2019 | |
| Lewis Leigh-Gilchrist | Đi | Cho mượn | 15/03/2019 | |
| A. Kilgour | Đến | 08/03/2019 | ||
| C. Ebbutt | Đi | 02/03/2019 | ||
| R. Menayese | Đi | Cho mượn | 01/02/2019 | |
| S. Payne | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| K. Bennett | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| Abumere Tafadzwa Ogogo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2019 | |
| J. Clarke-Harris | Đến | 31/01/2019 | ||
| G. Osho | Đến | Cho mượn | 29/01/2019 | |
| M. Baghdadi | Đi | 28/01/2019 | ||
| B. Mensah | Đi | Cho mượn | 21/01/2019 | |
| T. Broadbent | Đi | 19/01/2019 | ||
| B. Morgan | Đến | 14/01/2019 | ||
| S. Slocombe | Đến | 10/01/2019 | ||
| Lewis Leigh-Gilchrist | Đến | 06/01/2019 | ||
| J. Martin | Đi | 03/01/2019 | ||
| H. Warwick | Đến | 02/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
55 thương vụ · 26 đến · 29 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Moore | Đến | 16/12/2018 | ||
| M. Baghdadi | Đến | 16/12/2018 | ||
| B. Morgan | Đi | Cho mượn | 14/12/2018 | |
| C. Hargreaves | Đi | Cho mượn | 30/11/2018 | |
| D. Moore | Đi | Cho mượn | 16/11/2018 | |
| M. Baghdadi | Đi | Cho mượn | 16/11/2018 | |
| H. Warwick | Đi | Cho mượn | 14/11/2018 | |
| A. Kilgour | Đi | Cho mượn | 07/11/2018 | |
| Lewis Leigh-Gilchrist | Đi | Cho mượn | 02/11/2018 | |
| K. Otudeko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/10/2018 | |
| Josh Bailey | Đi | Cho mượn | 07/09/2018 | |
| K. Dünnwald-Turan | Đi | 06/09/2018 | ||
| B. Mensah | Đi | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| J. Martin | Đến | Cho mượn | 29/08/2018 | |
| J. Bonham | Đến | Cho mượn | 27/08/2018 | |
| D. Moore | Đến | 24/08/2018 | ||
| S. Slocombe | Đi | Cho mượn | 20/08/2018 | |
| S. Payne | Đến | 09/08/2018 | ||
| A. Jakubiak | Đến | Cho mượn | 09/08/2018 | |
| Jordan Alawode-Williams | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2018 | |
| Tareiq Holmes-Dennis | Đến | 23/07/2018 | ||
| E. Harrison | Đi | € 840K | 23/07/2018 | |
| G. Reilly | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2018 | |
| A. Rodman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2018 | |
| T. Widdrington | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2018 | |
| E. Upson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| L. Brown | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| R. Broom | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| B. Moore | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| J. Burn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| R. Menayese | Đến | 01/07/2018 | ||
| S. Matthews | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| R. Gaffney | Đi | 15/06/2018 | ||
| A. Kilgour | Đến | 05/05/2018 | ||
| R. Broom | Đến | 24/04/2018 | ||
| M. Baghdadi | Đến | 11/04/2018 | ||
| K. Dünnwald-Turan | Đến | 05/04/2018 | ||
| R. Kavanagh | Đến | 01/04/2018 | ||
| A. Kilgour | Đi | Cho mượn | 22/03/2018 | |
| M. Baghdadi | Đi | Cho mượn | 09/03/2018 | |
| K. Otudeko | Đi | Cho mượn | 09/03/2018 | |
| K. Otudeko | Đi | Cho mượn | 07/02/2018 | |
| K. Dünnwald-Turan | Đi | Cho mượn | 03/02/2018 | |
| K. Bennett | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2018 | |
| T. Craig | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2018 | |
| R. Menayese | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| R. Kavanagh | Đi | Cho mượn | 28/01/2018 | |
| R. Kavanagh | Đến | 22/01/2018 | ||
| R. Broom | Đi | Cho mượn | 19/01/2018 | |
| M. Kelly | Đến | 14/01/2018 | ||
| Willem Puddy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2018 | |
| B. Mensah | Đến | 11/01/2018 | ||
| M. Baghdadi | Đi | Cho mượn | 05/01/2018 | |
| M. Baghdadi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2018 | |
| Jordan Alawode-Williams | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 18 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Kavanagh | Đi | Cho mượn | 14/12/2017 | |
| M. Kelly | Đi | Cho mượn | 08/12/2017 | |
| J. Burn | Đi | Cho mượn | 29/11/2017 | |
| R. Harris | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/11/2017 | |
| Charlie Ten-Grotenhuis | Đi | Cho mượn | 20/10/2017 | |
| K. Dünnwald-Turan | Đến | 28/08/2017 | ||
| R. Sweeney | Đến | Cho mượn | 04/08/2017 | |
| D. Telford | Đến | Cho mượn | 04/08/2017 | |
| Charlie Ten-Grotenhuis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2017 | |
| Mark Thomas McChrystal | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2017 | |
| T. Nichols | Đến | 17/07/2017 | ||
| M. Bola | Đến | Cho mượn | 14/07/2017 | |
| A. Smith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2017 | |
| S. Slocombe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2017 | |
| Keiran Hodges | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| D. Greenslade | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| J. Lumley | Đi | 01/07/2017 | ||
| J. Clarke-Salter | Đi | 01/07/2017 | ||
| Willem Puddy | Đến | 01/07/2017 | ||
| B. Morgan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| L. Sercombe | Đến | 01/07/2017 | ||
| J. Gosling | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| R. Menayese | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| C. Montaño | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/06/2017 | |
| P. Hartley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/06/2017 | |
| J. Lucas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/06/2017 | |
| L. James | Đi | 01/06/2017 | ||
| J. Lucas | Đi | Cho mượn | 17/03/2017 | |
| C. Roberts | Đi | 01/03/2017 | ||
| Willem Puddy | Đi | Cho mượn | 27/02/2017 | |
| R. Harris | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2017 | |
| M. Taylor | Đi | € 350K | 31/01/2017 | |
| J. Burn | Đến | 26/01/2017 | ||
| J. Lucas | Đến | 20/01/2017 | ||
| J. Lumley | Đến | Cho mượn | 18/01/2017 | |
| J. Gosling | Đi | Cho mượn | 16/01/2017 | |
| J. Partington | Đến | 13/01/2017 | ||
| K. Roos | Đi | 10/01/2017 | ||
| R. Broom | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 18 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Greenslade | Đến | 07/12/2016 | ||
| J. Gosling | Đến | 11/11/2016 | ||
| Tyler Lyttle | Đến | 09/11/2016 | ||
| Willem Puddy | Đến | 26/10/2016 | ||
| R. Broom | Đi | Cho mượn | 07/10/2016 | |
| D. Greenslade | Đi | Cho mượn | 07/10/2016 | |
| Tyler Lyttle | Đi | Cho mượn | 07/10/2016 | |
| J. Clarke-Salter | Đến | Cho mượn | 26/09/2016 | |
| Willem Puddy | Đi | Cho mượn | 23/09/2016 | |
| J. Clarke-Salter | Đi | 08/09/2016 | ||
| C. Colkett | Đến | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| H. Boateng | Đến | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| C. Roberts | Đến | Cho mượn | 24/08/2016 | |
| J. Gosling | Đi | Cho mượn | 18/08/2016 | |
| L. James | Đến | Cho mượn | 06/07/2016 | |
| T. Parkes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| B. Moore | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| P. Hartley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| R. Fallon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Blake Davies | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| O. McBurnie | Đi | 01/07/2016 | ||
| Tyler Lyttle | Đến | 01/06/2016 | ||
| D. Greenslade | Đến | 10/04/2016 | ||
| J. Gosling | Đến | 01/04/2016 | ||
| O. McBurnie | Đến | Cho mượn | 07/03/2016 | |
| J. Gosling | Đi | Cho mượn | 26/02/2016 | |
| E. Harrison | Đến | 21/02/2016 | ||
| E. Harrison | Đi | Cho mượn | 19/01/2016 | |
| J. Monakana | Đi | 16/01/2016 | ||
| J. Lucas | Đi | Cho mượn | 15/01/2016 | |
| N. Blissett | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2016 | |
| R. Gaffney | Đến | 13/01/2016 | ||
| D. Greenslade | Đi | Cho mượn | 07/01/2016 | |
| L. Lawrence | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2016 | |
| R. Gaffney | Đi | 03/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 17 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Blissett | Đến | 27/12/2015 | ||
| Tyler Lyttle | Đi | Cho mượn | 23/12/2015 | |
| L. Nicholls | Đi | 18/12/2015 | ||
| N. Blissett | Đi | Cho mượn | 26/11/2015 | |
| Paris Cowan-Hall | Đến | Cho mượn | 23/11/2015 | |
| A. Drury | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/11/2015 | |
| N. Blissett | Đến | 24/09/2015 | ||
| A. Chapman | Đi | 13/09/2015 | ||
| L. Nicholls | Đến | Cho mượn | 11/09/2015 | |
| A. Drury | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2015 | |
| N. Blissett | Đi | Cho mượn | 21/08/2015 | |
| A. Chapman | Đến | Cho mượn | 13/08/2015 | |
| J. Monakana | Đến | Cho mượn | 04/08/2015 | |
| B. Bodin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2015 | |
| C. Montaño | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2015 | |
| J. Clarke | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Á. Balanta | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Abdulai Hindolo Bell-Baggie | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Pierce Mitchell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| C. Lines | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| L. Della-Verde | Đi | 30/06/2015 | ||
| J. Lucas | Đến | 27/03/2015 | ||
| Abdulai Hindolo Bell-Baggie | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/03/2015 | |
| Josh Wakefield | Đi | 09/03/2015 | ||
| Alan Gow | Đi | 20/02/2015 | ||
| Josh Wakefield | Đến | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| A. Dawson | Đến | Cho mượn | 12/01/2015 | |
| J. Easter | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2015 | |
| F. Spiess | Đi | 05/01/2015 | ||
| A. Wall | Đi | 04/01/2015 | ||
| N. Blissett | Đến | 02/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
45 thương vụ · 18 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. Spiess | Đến | Cho mượn | 05/12/2014 | |
| Ryan Samuel Brunt | Đi | Cho mượn | 27/11/2014 | |
| Pierce Mitchell | Đi | Cho mượn | 27/11/2014 | |
| A. Wall | Đến | Cho mượn | 27/11/2014 | |
| B. Goldberg | Đến | Cho mượn | 20/11/2014 | |
| A. Cunnington | Đi | 13/11/2014 | ||
| L. Della-Verde | Đến | Cho mượn | 07/11/2014 | |
| Ryan Samuel Brunt | Đến | 02/11/2014 | ||
| Pierce Mitchell | Đi | Cho mượn | 16/10/2014 | |
| Ryan Samuel Brunt | Đi | Cho mượn | 03/10/2014 | |
| David Clarkson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/09/2014 | |
| Á. Balanta | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/09/2014 | |
| Jim Paterson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2014 | |
| A. Cunnington | Đến | Cho mượn | 22/08/2014 | |
| S. Clucas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2014 | |
| Dave John Martin | Đến | Cho mượn | 15/08/2014 | |
| Willem Puddy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2014 | |
| J. Lucas | Đi | Cho mượn | 08/08/2014 | |
| J. Green | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2014 | |
| Dan Woodards | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2014 | |
| D. Leadbitter | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2014 | |
| M. Smith | Đi | 25/07/2014 | ||
| O. Norburn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2014 | |
| Andy Monkhouse | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2014 |
| J. Goddard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2014 | |
| Alefe Santos | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| M. Taylor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| E. Richards | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Chris Kelan Beardsley | Đi | 01/07/2014 | ||
| J. O'Toole | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Jamie White | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| M. Macey | Đi | € 120K | 01/07/2014 | |
| J. Gosling | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Lee Mansell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Josh Southway | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Stuart Sinclair | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Matt Harrold | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| C. Gough | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2014 | |
| J. Goddard | Đến | 27/04/2014 | ||
| G. Kenneth | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2014 | |
| E. Richards | Đi | Cho mượn | 08/02/2014 | |
| Alan Gow | Đến | Cho mượn | 06/02/2014 | |
| J. Goddard | Đi | Cho mượn | 16/01/2014 | |
| W. Packwood | Đi | 11/01/2014 | ||
| Matthew Gill | Đi | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 10 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Chris Kelan Beardsley | Đến | Cho mượn | 31/10/2013 | |
| W. Packwood | Đến | Cho mượn | 18/10/2013 | |
| Alex Henshall | Đến | Cho mượn | 18/10/2013 | |
| Andy Bond | Đi | 14/10/2013 | ||
| Andy Bond | Đến | Cho mượn | 12/09/2013 | |
| J. Anyinsah | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2013 | |
| J. O'Toole | Đến | 24/07/2013 | ||
| R. Staley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Steve Mildenhall | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| O. Tounkara | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| T. Hitchcock | Đi | 30/04/2013 | ||
| Steve Mildenhall | Đi | 30/04/2013 | ||
| C. McDonald | Đi | 30/04/2013 | ||
| J. O'Toole | Đi | 03/04/2013 | ||
| C. McDonald | Đến | Cho mượn | 21/01/2013 | |
| Matthew Gill | Đến | 06/01/2013 | ||
| Mark Thomas McChrystal | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2013 | |
| T. Hitchcock | Đến | Cho mượn | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 11 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Harding | Đi | Cho mượn | 01/10/2012 | |
| T. Eaves | Đến | Cho mượn | 28/09/2012 | |
| Derek Riordan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/09/2012 | |
| N. Etheridge | Đến | Cho mượn | 20/09/2012 | |
| K. McLaggon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/09/2012 | |
| C. Bolger | Đến | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| Chris Zebroski | Đi | 02/08/2012 | ||
| M. Carayol | Đi | 01/08/2012 | ||
| G. Kenneth | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2012 | |
| M. Lund | Đến | Cho mượn | 26/07/2012 | |
| Aaron Downes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2012 | |
| S. Clucas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2012 | |
| Craig Stanley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2012 | |
| C. Gough | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Gary Sawyer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| C. Clough | Đi | Cho mượn | 09/03/2012 | |
| Scott McGleish | Đi | Cho mượn | 01/03/2012 | |
| T. Parkes | Đến | Cho mượn | 09/02/2012 | |
| Aaron Downes | Đến | Cho mượn | 02/01/2012 | |
| Ben Swallow | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 | |
| M. Poke | Đến | Cho mượn | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 17 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Boateng | Đi | Cho mượn | 19/12/2011 | |
| K. McLaggon | Đi | Cho mượn | 21/10/2011 | |
| M. Boateng | Đi | Cho mượn | 21/10/2011 | |
| O. Norburn | Đến | Cho mượn | 26/09/2011 | |
| C. Clough | Đi | Cho mượn | 09/09/2011 | |
| M. Cooper | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2011 | |
| Dan Woodards | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2011 | |
| M. Boateng | Đến | 20/07/2011 | ||
| K. McLaggon | Đến | 11/07/2011 | ||
| H. Pell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2011 | |
| D. McCracken | Đi | 01/07/2011 | ||
| Matthew Gill | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| M. Carayol | Đến | 01/07/2011 | ||
| D. Blizzard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Matt Harrold | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| M. Smith | Đến | 01/07/2011 | ||
| Scott McGleish | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| J. Hughes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| D. Duffy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| L. Brown | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| W. Hoskins | Đi | € 565K | 01/07/2011 | |
| Chris Zebroski | Đến | 01/07/2011 | ||
| G. Williams | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Craig Stanley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| R. Lambe | Đến | Cho mượn | 24/03/2011 | |
| D. Blizzard | Đi | Cho mượn | 17/03/2011 | |
| C. Logan | Đến | Cho mượn | 18/02/2011 | |
| G. Williams | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2011 | |
| Scott Myles Edward Davies | Đến | Cho mượn | 20/01/2011 | |
| D. McCracken | Đến | Cho mượn | 15/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 5 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Clarke | Đến | 11/10/2010 | ||
| D. Duffy | Đi | Cho mượn | 01/09/2010 | |
| J. Akinde | Đến | Cho mượn | 27/08/2010 | |
| Gary Sawyer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2010 | |
| A. Williams | Đi | 01/07/2010 | ||
| W. Hoskins | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| D. Duffy | Đến | 01/04/2010 | ||
| D. Duffy | Đi | Cho mượn | 01/02/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 3 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Baldwin | Đến | Cho mượn | 20/11/2009 | |
| Rickie Lambert | Đi | 1.2M € | 10/08/2009 | |
| F. Forster | Đến | Cho mượn | 31/07/2009 | |
| D. Blizzard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Williams | Đi | Cho mượn | 01/09/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Sinclair | Đi | € 500K | 01/07/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Ommel | Đi | 01/07/2002 | ||
| N. Ellington | Đi | € 2M | 28/03/2002 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Ommel | Đến | 01/07/2001 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 1 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Roberts | Đi | € 3M | 01/08/2000 | |
| J. Stewart | Đến | Cho mượn | 01/03/2000 | |
| B. Zamora | Đi | € 117K | 01/01/2000 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Taylor | Đến | Cho mượn | 01/08/1999 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Roberts | Đến | € 375K | 01/08/1998 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 26 cầu thủ đến và 37 cầu thủ rời Bristol Rovers. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 708 thương vụ liên quan tới Bristol Rovers, trải từ năm 1998 tới năm 2026, gồm 338 lượt cầu thủ đến và 370 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Bristol Rovers nằm ở trang Cầu thủ Bristol Rovers.