Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Burnley mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Burnley mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2001 tới nay.
35 cầu thủ đến và 37 cầu thủ rời Burnley trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| J. Vardy | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Ramazani | Đến | Cho mượn | |
| Igor | Đến | Chuyển nhượng | |
| R. Hatate | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Ahmedhodžić | Đến | Chuyển nhượng | |
| G. Coudert | Đến | Chuyển nhượng | |
| D. Satpaev | Đến | Cho mượn | |
| Max Alleyne | Đến | Cho mượn | |
| B. Amos | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| U. Raghouber | Đến | Chuyển nhượng | |
| L. Castell | Đến | Chuyển nhượng | |
| Florentino | Đến | Cho mượn | |
| S. Sambo | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| O. Sonne | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Hountondji | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| O. Adewumi | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| L. Koleosho | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| O. Dodgson | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Ramsey | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Tom Tweedy | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Obafemi | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Banel | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. McDermott | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Ashton | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Bauress | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Bauress | Đến | ACCAccrington | Hết hạn cho mượn |
| B. Manuel | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Ward-Prowse | Đến | Cho mượn | |
| Tom Tweedy | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Obafemi | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Obafemi | Đến | PAPlymouth Argyle | Hết hạn cho mượn |
| C. Scott | Đến | ||
| S. Waller | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| L. Koleosho | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| C. Casper | Đến | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| L. Foster | Đi | Cho mượn | |
| A. Tuanzebe | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Z. Flemming | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Worrall | Đi | Chuyển nhượng | |
| K. M. Brown | Đi | Cho mượn | |
| O. Pimlott | Đi | Cho mượn | |
| M. Mellon | Đi | Chuyển nhượng | |
| Vernon Masara | Đi | Chuyển nhượng | |
| Florentino | Đi | Chuyển nhượng | |
| L. Koleosho | Đi | Cho mượn | |
| Charlie Veevers | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Ashton | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. McEvilly | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| O. Adewumi | Đi | Cho mượn | |
| M. Estève | Đi | Chuyển nhượng | |
| L. Ugochukwu | Đi | Cho mượn | |
| L. Tchaouna | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Anthony | Đi | Chuyển nhượng | |
| Q. Hartman | Đi | Cho mượn | |
| Tom Tweedy | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Dúbravka | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| O. Dodgson | Đi | Cho mượn | |
| V. Hladký | Đi | HVHladky Vaclav | Chuyển nhượng tự do |
| Florentino | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Ward-Prowse | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| S. Waller | Đi | Chuyển nhượng | |
| S. Waller | Đi | HARHarrogate | Chuyển nhượng |
| B. Manuel | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Banel | Đi | Cho mượn | |
| O. Sonne | Đi | SPSparta Prague | Cho mượn |
| O. Sonne | Đi | Cho mượn | |
| Tom Tweedy | Đi | Cho mượn | |
| M. Obafemi | Đi | Cho mượn | |
| H. Delcroix | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| N. Adekoya | Đi | ||
| H. Delcroix | Đi | SCSwansea City | Cho mượn |
| J. Bevan | Đi | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 710 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
72 thương vụ · 35 đến · 37 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Vardy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/09/2026 | |
| L. Foster | Đi | Cho mượn | 01/09/2026 | |
| A. Tuanzebe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2026 | |
| L. Ramazani | Đến | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| Igor | Đến | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| R. Hatate | Đến | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| Z. Flemming | Đi | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| J. Worrall | Đi | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| K. M. Brown | Đi | Cho mượn | 30/08/2026 | |
| O. Pimlott | Đi | Cho mượn | 20/08/2026 | |
| A. Ahmedhodžić | Đến | Chuyển nhượng | 19/08/2026 | |
| G. Coudert | Đến | Chuyển nhượng | 18/08/2026 | |
| M. Mellon | Đi | Chuyển nhượng | 17/08/2026 | |
| D. Satpaev | Đến | Cho mượn | 13/08/2026 | |
| Max Alleyne | Đến | Cho mượn | 13/08/2026 | |
| Vernon Masara | Đi | Chuyển nhượng | 12/08/2026 | |
| Florentino | Đi | Chuyển nhượng | 04/08/2026 | |
| B. Amos | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2026 | |
| L. Koleosho | Đi | Cho mượn | 28/07/2026 | |
| U. Raghouber | Đến | Chuyển nhượng | 27/07/2026 | |
| Charlie Veevers | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2026 | |
| J. Ashton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2026 | |
| J. McEvilly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2026 | |
| O. Adewumi | Đi | Cho mượn | 23/07/2026 | |
| M. Estève | Đi | Chuyển nhượng | 16/07/2026 | |
| L. Ugochukwu | Đi | Cho mượn | 14/07/2026 | |
| L. Castell | Đến | Chuyển nhượng | 11/07/2026 | |
| L. Tchaouna | Đi | Chuyển nhượng | 10/07/2026 | |
| J. Anthony | Đi | Chuyển nhượng | 06/07/2026 | |
| Q. Hartman | Đi | Cho mượn | 06/07/2026 | |
| Tom Tweedy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| M. Dúbravka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| Florentino | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| O. Dodgson | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| S. Sambo | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| O. Sonne | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Hountondji | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| V. Hladký | Đi | HVHladky Vaclav | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| O. Adewumi | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| L. Koleosho | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Florentino | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| O. Dodgson | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| A. Ramsey | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Tom Tweedy | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| M. Obafemi | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Ward-Prowse | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Banel | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| T. McDermott | Đến | Hết hạn cho mượn | 12/05/2026 | |
| J. Ashton | Đến | Hết hạn cho mượn | 25/02/2026 | |
| S. Waller | Đi | Chuyển nhượng | 01/02/2026 | |
| J. Bauress | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/02/2026 | |
| J. Bauress | Đến | ACCAccrington | Hết hạn cho mượn | 01/02/2026 |
| S. Waller | Đi | HARHarrogate | Chuyển nhượng | 31/01/2026 |
| B. Manuel | Đi | Chuyển nhượng | 30/01/2026 | |
| J. Banel | Đi | Cho mượn | 28/01/2026 | |
| O. Sonne | Đi | SPSparta Prague | Cho mượn | 28/01/2026 |
| O. Sonne | Đi | Cho mượn | 28/01/2026 | |
| B. Manuel | Đến | Hết hạn cho mượn | 27/01/2026 | |
| J. Ward-Prowse | Đến | Cho mượn | 27/01/2026 | |
| Tom Tweedy | Đi | Cho mượn | 23/01/2026 | |
| Tom Tweedy | Đến | Hết hạn cho mượn | 22/01/2026 | |
| M. Obafemi | Đi | Cho mượn | 20/01/2026 | |
| M. Obafemi | Đến | Hết hạn cho mượn | 19/01/2026 | |
| M. Obafemi | Đến | PAPlymouth Argyle | Hết hạn cho mượn | 19/01/2026 |
| C. Scott | Đến | 18/01/2026 | ||
| S. Waller | Đến | Hết hạn cho mượn | 11/01/2026 | |
| L. Koleosho | Đến | Hết hạn cho mượn | 07/01/2026 | |
| H. Delcroix | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2026 | |
| N. Adekoya | Đi | 06/01/2026 | ||
| H. Delcroix | Đi | SCSwansea City | Cho mượn | 06/01/2026 |
| C. Casper | Đến | Hết hạn cho mượn | 04/01/2026 | |
| J. Bevan | Đi | Chuyển nhượng | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
97 thương vụ · 44 đến · 53 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Bevan | Đi | DFDundee FC | Chuyển nhượng | 31/12/2025 |
| N. Redmond | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/11/2025 | |
| Vernon Masara | Đến | FUFC United | Hết hạn cho mượn | 26/09/2025 |
| Vernon Masara | Đến | Hết hạn cho mượn | 26/09/2025 | |
| B. Pouri-Siewe | Đến | Raise | 21/09/2025 | |
| Joao Mendes | Đi | 10/09/2025 | ||
| Joao Mendes | Đi | HULHull | 09/09/2025 | |
| J. Brownhill | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/09/2025 | |
| Tom Tweedy | Đi | Cho mượn | 02/09/2025 | |
| M. Obafemi | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| D. Churlinov | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| A. Ramsey | Đi | LCLeicester City | Cho mượn | 01/09/2025 |
| A. Ramsey | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| B. Manuel | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| M. Obafemi | Đi | BOCBochum | Cho mượn | 01/09/2025 |
| B. Manuel | Đi | SCSwansea City | Cho mượn | 01/09/2025 |
| C. Casper | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| Lewis Mark Richardson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2025 | |
| Vernon Masara | Đi | Cho mượn | 28/08/2025 | |
| E. Green | Đi | FREFredericia | Chuyển nhượng | 27/08/2025 |
| E. Green | Đi | Chuyển nhượng | 27/08/2025 | |
| L. Koleosho | Đi | Cho mượn | 21/08/2025 | |
| E. Clark | Đến | Chuyển nhượng | 16/08/2025 | |
| S. Sambo | Đi | Cho mượn | 15/08/2025 | |
| O. Adewumi | Đi | Cho mượn | 15/08/2025 | |
| Basilio Rieno | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/08/2025 | |
| T. McDermott | Đi | Cho mượn | 10/08/2025 | |
| A. Broja | Đến | Chuyển nhượng | 08/08/2025 | |
| M. Dúbravka | Đến | Chuyển nhượng | 07/08/2025 | |
| L. Ugochukwu | Đến | Chuyển nhượng | 06/08/2025 | |
| J. Bauress | Đi | Cho mượn | 04/08/2025 | |
| J. Westley | Đi | Chuyển nhượng | 04/08/2025 | |
| J. Trafford | Đi | Chuyển nhượng | 29/07/2025 | |
| B. Ly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2025 | |
| H. Massengo | Đi | AUGAugsburg | Chuyển nhượng | 15/07/2025 |
| H. Massengo | Đi | Chuyển nhượng | 15/07/2025 | |
| J. Bruun Larsen | Đến | Chuyển nhượng | 11/07/2025 | |
| J. Bruun Larsen | Đến | STUStuttgart | Chuyển nhượng | 11/07/2025 |
| S. Waller | Đi | Cho mượn | 10/07/2025 | |
| A. Hountondji | Đi | Cho mượn | 08/07/2025 | |
| A. Hountondji | Đi | SLStandard Liège | Cho mượn | 08/07/2025 |
| K. Walker | Đến | Chuyển nhượng | 05/07/2025 | |
| L. Tchaouna | Đến | Chuyển nhượng | 02/07/2025 | |
| Z. Amdouni | Đến | 01/07/2025 | ||
| M. Obafemi | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| H. Massengo | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Will James Hugill | Đi | HTHalifax Town | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 |
| Will James Hugill | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| H. Delcroix | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Will James Hugill | Đến | 01/07/2025 | ||
| O. Adewumi | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| D. Costelloe | Đến | 01/07/2025 | ||
| M. Edwards | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| H. Delcroix | Đến | SCSwansea City | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 |
| A. Hountondji | Đến | SLStandard Liège | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 |
| C. Egan-Riley | Đi | OMOlympique Marseille | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 |
| J. Anthony | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| D. Churlinov | Đến | JBJagiellonia Białystok | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 |
| D. Churlinov | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| B. Humphreys | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Sarmiento | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| H. Ekdal | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Hountondji | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Tuanzebe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| O. Dodgson | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| C. Egan-Riley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| A. Tuanzebe | Đến | ITIpswich Town | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 |
| A. McCoy | Đi | 30/06/2025 | ||
| D. Costelloe | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| Z. Flemming | Đến | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| W. Hugill | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| Q. Hartman | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| M. Weiß | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| B. Humphreys | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| S. Waller | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| Z. Flemming | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| D. Costelloe | Đi | NTNorthampton Town | Cho mượn | 25/06/2025 |
| W. Hugill | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| Tom Tweedy | Đến | Hết hạn cho mượn | 03/03/2025 | |
| J. Banel | Đến | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| Tom Tweedy | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| J. Banel | Đến | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| J. Egan | Đi | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| D. Costelloe | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| Tom Tweedy | Đi | FYLFylde | Cho mượn | 03/02/2025 |
| J. Rodríguez | Đi | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| D. Costelloe | Đến | Hết hạn cho mượn | 25/01/2025 | |
| D. Costelloe | Đến | ASAccrington Stanley | Hết hạn cho mượn | 25/01/2025 |
| H. Delcroix | Đi | Cho mượn | 24/01/2025 | |
| H. Ekdal | Đi | Cho mượn | 23/01/2025 | |
| J. Shelvey | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2025 | |
| O. Dodgson | Đi | Cho mượn | 09/01/2025 | |
| H. Massengo | Đi | Cho mượn | 07/01/2025 | |
| A. Hountondji | Đi | Cho mượn | 07/01/2025 | |
| A. Barnes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2025 | |
| A. Barnes | Đến | NCNorwich City | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2025 |
| O. Sonne | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
63 thương vụ · 29 đến · 34 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Will James Hugill | Đi | Cho mượn | 30/10/2024 | |
| J. Westley | Đến | 08/10/2024 | ||
| J. Williams | Đi | 23/09/2024 | ||
| J. Westley | Đi | Cho mượn | 07/09/2024 | |
| L. McNally | Đi | 30/08/2024 | ||
| J. Sarmiento | Đến | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| O. Adewumi | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| Vitinho | Đi | € 8M | 30/08/2024 | |
| J. Laurent | Đến | € 1.2M | 30/08/2024 | |
| O. Adewumi | Đến | 29/08/2024 | ||
| Z. Amdouni | Đi | Cho mượn | 29/08/2024 | |
| W. Weghorst | Đi | 29/08/2024 | ||
| H. Mejbri | Đến | 28/08/2024 | ||
| A. Al Dakhil | Đi | € 7.5M | 27/08/2024 | |
| D. O'Shea | Đi | € 14.2M | 25/08/2024 | |
| T. McDermott | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2024 | |
| Will James Hugill | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2024 | |
| A. Zaroury | Đi | € 5M | 22/08/2024 | |
| S. Berge | Đi | € 23.6M | 22/08/2024 | |
| J. Worrall | Đến | 22/08/2024 | ||
| M. Obafemi | Đi | Cho mượn | 22/08/2024 | |
| S. Twine | Đi | 16/08/2024 | ||
| W. Odobert | Đi | € 29.3M | 16/08/2024 | |
| S. Bastien | Đi | 08/08/2024 | ||
| D. Costelloe | Đi | Cho mượn | 08/08/2024 | |
| D. Churlinov | Đi | Cho mượn | 07/08/2024 | |
| E. Green | Đến | 07/08/2024 | ||
| L. Vigouroux | Đi | 23/07/2024 | ||
| V. Hladký | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2024 | |
| A. Hountondji | Đến | € 4M | 17/07/2024 | |
| A. Murić | Đi | € 9.6M | 17/07/2024 | |
| Lucas Pires | Đến | € 2.3M | 16/07/2024 | |
| D. Churlinov | Đến | 01/07/2024 | ||
| C. Taylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| J. Bruun Larsen | Đi | 01/07/2024 | ||
| D. Fofana | Đi | 01/07/2024 | ||
| B. Peacock-Farrell | Đi | € 530K | 01/07/2024 | |
| C. Egan-Riley | Đến | 01/07/2024 | ||
| J. Westley | Đến | 01/07/2024 | ||
| S. Bastien | Đến | 01/07/2024 | ||
| O. Dodgson | Đến | 01/07/2024 | ||
| W. Weghorst | Đến | 01/07/2024 | ||
| D. Costelloe | Đến | 01/07/2024 | ||
| L. Assignon | Đi | 01/07/2024 | ||
| S. Twine | Đến | 01/07/2024 | ||
| M. Obafemi | Đến | 01/07/2024 | ||
| M. Trésor | Đến | € 18M | 01/07/2024 | |
| S. Sambo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/06/2024 | |
| M. Estève | Đến | € 12M | 14/06/2024 | |
| A. Zaroury | Đến | 01/06/2024 | ||
| L. McNally | Đến | 01/06/2024 | ||
| C. Roberts | Đến | 01/06/2024 | ||
| C. Egan-Riley | Đi | Cho mượn | 14/02/2024 | |
| A. Zaroury | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| C. Roberts | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| C. Egan-Riley | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| D. Franchi | Đi | 01/02/2024 | ||
| L. Assignon | Đến | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| M. Obafemi | Đi | Cho mượn | 23/01/2024 | |
| D. Churlinov | Đi | Cho mượn | 23/01/2024 | |
| O. Dodgson | Đi | Cho mượn | 19/01/2024 | |
| D. Fofana | Đến | Cho mượn | 13/01/2024 | |
| D. Costelloe | Đi | Cho mượn | 02/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
53 thương vụ · 28 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Costelloe | Đến | 31/12/2023 | ||
| S. Bastien | Đi | Cho mượn | 15/09/2023 | |
| O. Dodgson | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| H. Massengo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2023 | |
| A. Ramsey | Đến | € 16.5M | 22/08/2023 | |
| H. Delcroix | Đến | € 3M | 22/08/2023 | |
| S. Twine | Đi | Cho mượn | 17/08/2023 | |
| D. Costelloe | Đi | Cho mượn | 15/08/2023 | |
| W. Odobert | Đến | € 12M | 12/08/2023 | |
| W. Weghorst | Đi | Cho mượn | 09/08/2023 | |
| S. Berge | Đến | € 14M | 09/08/2023 | |
| L. McNally | Đi | Cho mượn | 02/08/2023 | |
| J. Bruun Larsen | Đến | Cho mượn | 27/07/2023 | |
| B. Peacock-Farrell | Đi | Cho mượn | 24/07/2023 | |
| B. Thomas | Đi | 22/07/2023 | ||
| N. Redmond | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2023 | |
| Z. Amdouni | Đến | € 18.6M | 19/07/2023 | |
| J. Beyer | Đến | € 15M | 01/07/2023 | |
| T. Harwood-Bellis | Đi | 01/07/2023 | ||
| M. Obafemi | Đến | € 4M | 01/07/2023 | |
| W. Norris | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| D. Costelloe | Đến | 01/07/2023 | ||
| B. Thomas | Đến | 01/07/2023 | ||
| W. Weghorst | Đến | 01/07/2023 | ||
| L. Jensen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| I. Maatsen | Đi | 01/07/2023 | ||
| A. Barnes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| E. Agyei | Đến | 01/07/2023 | ||
| L. McNally | Đến | 01/07/2023 | ||
| L. Vigouroux | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/06/2023 | |
| D. O'Shea | Đến | € 7.8M | 23/06/2023 | |
| C. Egan-Riley | Đến | 01/06/2023 | ||
| M. Lowton | Đến | 01/06/2023 | ||
| W. Norris | Đến | 01/06/2023 | ||
| L. Jensen | Đến | 01/06/2023 | ||
| N. Tella | Đi | 01/06/2023 | ||
| A. Gomez Mancini | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2023 | |
| A. Westwood | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2023 | |
| E. Agyei | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| C. Egan-Riley | Đi | Cho mượn | 30/01/2023 | |
| O. Dodgson | Đi | Cho mượn | 27/01/2023 | |
| Lewis Mark Richardson | Đến | 26/01/2023 | ||
| L. McNally | Đi | Cho mượn | 26/01/2023 | |
| L. Foster | Đến | € 11M | 25/01/2023 | |
| H. Ekdal | Đến | € 2.8M | 21/01/2023 | |
| W. Weghorst | Đến | 13/01/2023 | ||
| A. Al Dakhil | Đến | 13/01/2023 | ||
| D. Costelloe | Đi | Cho mượn | 13/01/2023 | |
| W. Weghorst | Đi | Cho mượn | 13/01/2023 | |
| B. Thomas | Đến | 12/01/2023 | ||
| W. Norris | Đi | Cho mượn | 06/01/2023 | |
| K. Long | Đi | 05/01/2023 | ||
| M. Lowton | Đi | Cho mượn | 04/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 21 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Bardsley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/12/2022 | |
| E. Pieters | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/09/2022 | |
| A. Phillips | Đi | 01/09/2022 | ||
| H. Dervişoğlu | Đến | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| A. Zaroury | Đến | 4M | 30/08/2022 | |
| D. Franchi | Đến | 27/08/2022 | ||
| D. Churlinov | Đến | € 3.5M | 19/08/2022 | |
| N. Tella | Đến | Cho mượn | 11/08/2022 | |
| J. Bedeau | Đi | 10/08/2022 | ||
| M. Cornet | Đi | 07/08/2022 | ||
| B. Manuel | Đến | 04/08/2022 | ||
| J. Mumbongo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2022 | |
| Vitinho | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2022 | |
| D. McNeil | Đi | 28/07/2022 | ||
| A. Murić | Đến | 22/07/2022 | ||
| B. Mee | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2022 | |
| W. Hennessey | Đi | 15/07/2022 | ||
| I. Maatsen | Đến | Cho mượn | 15/07/2022 | |
| N. Collins | Đi | € 24.3M | 13/07/2022 | |
| J. Cullen | Đến | 12/07/2022 | ||
| S. Bastien | Đến | 05/07/2022 | ||
| W. Weghorst | Đi | Cho mượn | 05/07/2022 | |
| T. Harwood-Bellis | Đến | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| B. Peacock-Farrell | Đến | 01/07/2022 | ||
| L. Jensen | Đi | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| A. Driscoll-Glennon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Mumbongo | Đến | 01/07/2022 | ||
| C. Egan-Riley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Tarkowski | Đi | 01/07/2022 | ||
| L. McNally | Đến | € 2M | 28/06/2022 | |
| S. Twine | Đến | 26/06/2022 | ||
| N. Pope | Đi | 23/06/2022 | ||
| J. Bedeau | Đến | 01/06/2022 | ||
| A. Driscoll-Glennon | Đến | 01/06/2022 | ||
| L. Jensen | Đến | 01/06/2022 | ||
| W. Weghorst | Đến | € 14M | 31/01/2022 | |
| C. Wood | Đi | € 30M | 13/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 9 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Brady | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/10/2021 | |
| C. Roberts | Đến | 31/08/2021 | ||
| M. Cornet | Đến | € 15M | 29/08/2021 | |
| A. Lennon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2021 | |
| J. Benson | Đi | 29/07/2021 | ||
| B. Peacock-Farrell | Đi | Cho mượn | 27/07/2021 | |
| L. Jensen | Đi | Cho mượn | 20/07/2021 | |
| W. Hennessey | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2021 | |
| J. Dunne | Đi | 13/07/2021 | ||
| B. Gibson | Đi | € 9.9M | 01/07/2021 | |
| B. Thomas | Đến | 01/07/2021 | ||
| J. Mumbongo | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| J. Bedeau | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| B. Gibson | Đến | 30/06/2021 | ||
| N. Collins | Đến | € 14M | 24/06/2021 | |
| L. Jensen | Đi | Cho mượn | 14/05/2021 | |
| L. Jensen | Đến | 13/05/2021 | ||
| B. Thomas | Đi | Cho mượn | 22/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 8 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Conn-Clarke | Đi | Cho mượn | 23/10/2020 | |
| D. Stephens | Đến | € 1M | 24/09/2020 | |
| A. Lennon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/09/2020 | |
| C. Conn-Clarke | Đến | 01/09/2020 | ||
| J. Hendrick | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2020 | |
| J. Hart | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/08/2020 | |
| W. Norris | Đến | 13/08/2020 | ||
| A. Driscoll-Glennon | Đến | 01/07/2020 | ||
| A. O'Neill | Đến | 01/07/2020 | ||
| J. Benson | Đến | 01/06/2020 | ||
| J. Brownhill | Đến | € 8.3M | 30/01/2020 | |
| J. Benson | Đi | Cho mượn | 17/01/2020 | |
| J. Dunne | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 9 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Calderbank-Park | Đi | Cho mượn | 25/09/2019 | |
| J. Dunne | Đi | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| S. Defour | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2019 | |
| N. Wells | Đi | Cho mượn | 08/08/2019 | |
| D. Drinkwater | Đến | Cho mượn | 08/08/2019 | |
| B. Peacock-Farrell | Đến | € 2.8M | 02/08/2019 | |
| T. Heaton | Đi | £ 8M | 01/08/2019 | |
| A. Lindegaard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2019 | |
| J. Rodríguez | Đến | € 12M | 09/07/2019 | |
| E. Pieters | Đến | € 3.5M | 08/07/2019 | |
| A. Koiki | Đến | 01/07/2019 | ||
| N. Wells | Đến | 01/07/2019 | ||
| J. Dunne | Đến | 01/07/2019 | ||
| Stephen Robert Ward | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Harry Limb | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| A. Stone | Đi | 01/07/2019 | ||
| C. Mitchell | Đến | 01/06/2019 | ||
| P. Crouch | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2019 | |
| S. Vokes | Đi | 31/01/2019 | ||
| C. Mitchell | Đi | Cho mượn | 30/01/2019 | |
| A. Koiki | Đi | Cho mượn | 10/01/2019 | |
| Ntumba Massanka | Đi | Cho mượn | 09/01/2019 | |
| J. Dunne | Đi | Cho mượn | 09/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 6 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Walters | Đi | Cho mượn | 30/08/2018 | |
| J. Dunne | Đi | Cho mượn | 21/08/2018 | |
| A. O'Neill | Đi | Cho mượn | 15/08/2018 | |
| A. Stone | Đi | Cho mượn | 10/08/2018 | |
| J. Hart | Đến | € 3.5M | 07/08/2018 | |
| M. Vydra | Đến | € 12M | 07/08/2018 | |
| B. Gibson | Đến | € 16.8M | 05/08/2018 | |
| D. Marney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2018 | |
| C. Mitchell | Đi | Cho mượn | 26/07/2018 | |
| C. Long | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2018 | |
| G. Nkoudou | Đi | 01/07/2018 | ||
| S. Arfield | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/06/2018 | |
| F. Ulvestad | Đi | 02/02/2018 | ||
| A. Lennon | Đến | 23/01/2018 | ||
| A. Whitmore | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2018 | |
| G. Nkoudou | Đến | Cho mượn | 09/01/2018 | |
| L. Hendrie | Đi | 09/01/2018 | ||
| J. Dunne | Đi | Cho mượn | 04/01/2018 | |
| A. O'Neill | Đến | 02/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
40 thương vụ · 18 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Lindegaard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/09/2017 | |
| N. Wells | Đến | € 5.4M | 31/08/2017 | |
| D. Agyei | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| C. Wood | Đến | € 16.4M | 21/08/2017 | |
| A. Gray | Đi | € 20.4M | 09/08/2017 | |
| C. Mitchell | Đi | Cho mượn | 08/08/2017 | |
| A. Legzdiņš | Đến | 08/08/2017 | ||
| A. Whitmore | Đi | Cho mượn | 31/07/2017 | |
| C. Long | Đi | Cho mượn | 28/07/2017 | |
| T. Darikwa | Đi | 26/07/2017 | ||
| P. Bardsley | Đến | € 840K | 25/07/2017 | |
| Alex Cisak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2017 | |
| J. Cork | Đến | € 9.1M | 11/07/2017 | |
| M. Kightly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2017 | |
| R. Hennings | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2017 | |
| J. Walters | Đến | € 2.3M | 07/07/2017 | |
| J. Dunne | Đi | Cho mượn | 06/07/2017 | |
| C. Taylor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2017 | |
| George Boyd | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2017 | |
| M. Keane | Đi | € 28.5M | 03/07/2017 | |
| Harry Limb | Đến | 01/07/2017 | ||
| M. Kightly | Đến | 01/07/2017 | ||
| R. Hennings | Đến | 01/07/2017 | ||
| F. Ulvestad | Đến | 01/07/2017 | ||
| C. Long | Đến | 01/07/2017 | ||
| Alex Cisak | Đến | 01/07/2017 | ||
| Jonathon Patrick Flanagan | Đi | 01/07/2017 | ||
| M. Kightly | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| A. O'Neill | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| R. Brady | Đến | € 15.1M | 31/01/2017 | |
| A. Westwood | Đến | € 5.8M | 31/01/2017 | |
| C. Long | Đi | Cho mượn | 30/01/2017 | |
| G. Green | Đi | Cho mượn | 28/01/2017 | |
| B. Jackson | Đi | Cho mượn | 19/01/2017 | |
| D. Agyei | Đến | 18/01/2017 | ||
| P. Bamford | Đi | 14/01/2017 | ||
| D. Lafferty | Đi | 13/01/2017 | ||
| Ntumba Massanka | Đi | Cho mượn | 12/01/2017 | |
| L. Jutkiewicz | Đi | € 1.2M | 03/01/2017 | |
| Joey Barton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
50 thương vụ · 23 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Thomas | Đến | 21/10/2016 | ||
| G. Green | Đến | 12/09/2016 | ||
| F. Ulvestad | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| C. Dummigan | Đi | 31/08/2016 | ||
| J. Hendrick | Đến | € 11.7M | 31/08/2016 | |
| T. Anderson | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| Ntumba Massanka | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| P. Bamford | Đến | Cho mượn | 30/08/2016 | |
| L. Hendrie | Đi | Cho mượn | 19/08/2016 | |
| D. Agyei | Đi | Cho mượn | 18/08/2016 | |
| David Jones | Đi | 16/08/2016 | ||
| S. Defour | Đến | € 8M | 16/08/2016 | |
| Jonathon Patrick Flanagan | Đến | Cho mượn | 05/08/2016 | |
| M. Taylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2016 | |
| D. Nižić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2016 | |
| A. Whitmore | Đi | Cho mượn | 26/07/2016 | |
| Lloyd Dyer | Đi | 25/07/2016 | ||
| J. Guðmundsson | Đến | 19/07/2016 | ||
| N. Pope | Đến | 19/07/2016 | ||
| J. Thomas | Đi | Cho mượn | 02/07/2016 | |
| Joey Barton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| B. Wilson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| D. Lafferty | Đến | 01/07/2016 | ||
| L. Conlan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| G. Green | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| Matthew Gilks | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| J. Thomas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| J. Dunne | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| T. Anderson | Đến | 01/07/2016 | ||
| Ntumba Massanka | Đến | 01/07/2016 | ||
| Jason Lee Gilchrist | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| K. Long | Đến | 01/07/2016 | ||
| C. Dummigan | Đến | 01/06/2016 | ||
| K. Long | Đi | Cho mượn | 24/03/2016 | |
| B. Wilson | Đi | Cho mượn | 24/03/2016 | |
| K. Long | Đến | 19/02/2016 | ||
| Lloyd Dyer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2016 | |
| Jason Lee Gilchrist | Đến | 07/02/2016 | ||
| J. Tarkowski | Đến | € 3.7M | 01/02/2016 | |
| P. Robinson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2016 | |
| G. Green | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2016 | |
| Ntumba Massanka | Đi | Cho mượn | 12/01/2016 | |
| Jason Lee Gilchrist | Đi | Cho mượn | 08/01/2016 | |
| J. Ginnelly | Đi | Cho mượn | 08/01/2016 | |
| C. Mitchell | Đi | Cho mượn | 07/01/2016 | |
| L. Hendrie | Đi | Cho mượn | 07/01/2016 | |
| D. Nižić | Đến | 02/01/2016 | ||
| Steven Daniel Hewitt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2016 | |
| L. Conlan | Đến | 01/01/2016 | ||
| A. Whitmore | Đi | Cho mượn | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 14 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Whitmore | Đi | Cho mượn | 24/11/2015 | |
| K. Long | Đi | Cho mượn | 19/11/2015 | |
| L. Hendrie | Đi | Cho mượn | 14/10/2015 | |
| D. Nižić | Đi | Cho mượn | 01/10/2015 | |
| Marvin Sordell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/09/2015 | |
| J. Vossen | Đi | € 2M | 31/08/2015 | |
| L. O'Neill | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2015 | |
| A. Gray | Đến | € 12.4M | 21/08/2015 | |
| R. Hennings | Đến | 14/08/2015 | ||
| Jadan Hall | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2015 | |
| J. Ginnelly | Đến | 10/08/2015 | ||
| T. Darikwa | Đến | 30/07/2015 | ||
| D. Agyei | Đến | 29/07/2015 | ||
| C. Howieson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2015 | |
| J. Shackell | Đi | 23/07/2015 | ||
| L. Conlan | Đi | Cho mượn | 23/07/2015 | |
| R. Wallace | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2015 | |
| J. Vossen | Đến | 07/07/2015 | ||
| M. Lowton | Đến | 01/07/2015 | ||
| D. Ings | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| K. Trippier | Đi | € 4.9M | 01/07/2015 | |
| T. Anderson | Đến | 01/07/2015 | ||
| L. O'Neill | Đến | 01/06/2015 | ||
| Jason Lee Gilchrist | Đến | 01/06/2015 | ||
| Steven Daniel Hewitt | Đến | 01/06/2015 | ||
| Steven Daniel Hewitt | Đi | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| F. Ulvestad | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/03/2015 | |
| Jason Lee Gilchrist | Đi | Cho mượn | 06/03/2015 | |
| D. Lafferty | Đi | Cho mượn | 05/03/2015 | |
| L. O'Neill | Đi | Cho mượn | 26/02/2015 | |
| C. Mitchell | Đến | 07/02/2015 | ||
| Alex Cisak | Đi | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| M. Keane | Đến | € 2.6M | 08/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 15 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. O'Neill | Đến | 16/11/2014 | ||
| Jadan Hall | Đến | 28/10/2014 | ||
| Alex Cisak | Đi | Cho mượn | 24/10/2014 | |
| D. Nižić | Đi | Cho mượn | 24/10/2014 | |
| Brian Stock | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/09/2014 | |
| George Boyd | Đến | € 3.8M | 01/09/2014 | |
| N. Chalobah | Đến | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| Jadan Hall | Đi | Cho mượn | 29/08/2014 | |
| L. O'Neill | Đi | Cho mượn | 17/08/2014 | |
| Stephen Robert Ward | Đến | 15/08/2014 | ||
| K. Treacy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2014 | |
| K. Brownhill | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2014 | |
| L. Jutkiewicz | Đến | € 1.9M | 15/07/2014 | |
| S. Reid | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2014 | |
| C. Baird | Đi | 07/07/2014 | ||
| Marvin Sordell | Đến | 04/07/2014 | ||
| M. Taylor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2014 | |
| Matthew Gilks | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2014 | |
| J. Stanislas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| David Edward Edgar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Joseph Nathan Mills | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| M. Kightly | Đến | 01/07/2014 | ||
| C. Baird | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/03/2014 | |
| L. O'Neill | Đến | 16/02/2014 | ||
| Joseph Nathan Mills | Đi | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| G. Porter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2014 | |
| D. Nižić | Đi | Cho mượn | 16/01/2014 | |
| K. Brownhill | Đi | Cho mượn | 16/01/2014 | |
| R. Noble | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2014 | |
| A. Barnes | Đến | 10/01/2014 | ||
| L. O'Neill | Đến | 03/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
42 thương vụ · 18 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Joseph Nathan Mills | Đến | 24/11/2013 | ||
| L. O'Neill | Đi | Cho mượn | 04/10/2013 | |
| N. Liversedge | Đi | Cho mượn | 16/09/2013 | |
| B. Jensen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2013 | |
| Joseph Joe Jackson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2013 | |
| C. Austin | Đi | € 4.6M | 01/08/2013 | |
| M. Bartley | Đi | Cho mượn | 01/08/2013 | |
| David Jones | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2013 | |
| S. Arfield | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2013 | |
| G. Porter | Đi | Cho mượn | 18/07/2013 | |
| S. McCartan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2013 | |
| Alex Cisak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| T. Heaton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Luke Gallagher | Đến | 01/07/2013 | ||
| Joseph Nathan Mills | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| C. McCann | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| M. Paterson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| J. Stewart | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| K. Brownhill | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Adam George Evans | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| N. Liversedge | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Jason Lee Gilchrist | Đến | 01/07/2013 | ||
| L. Grant | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Steven Daniel Hewitt | Đến | 03/05/2013 | ||
| C. Howieson | Đến | 03/05/2013 | ||
| G. Porter | Đến | 30/04/2013 | ||
| Joseph Joe Jackson | Đến | 30/04/2013 | ||
| S. McCartan | Đến | 30/04/2013 | ||
| A. Kačaniklić | Đi | 19/04/2013 | ||
| Jason Lee Gilchrist | Đi | Cho mượn | 08/03/2013 | |
| Luke Gallagher | Đi | Cho mượn | 08/03/2013 | |
| A. Kačaniklić | Đến | Cho mượn | 01/03/2013 | |
| Wes Fletcher | Đi | Cho mượn | 28/02/2013 | |
| C. Howieson | Đi | Cho mượn | 21/02/2013 | |
| T. Anderson | Đi | Cho mượn | 08/02/2013 | |
| S. McCartan | Đi | Cho mượn | 31/01/2013 | |
| Steven Daniel Hewitt | Đi | Cho mượn | 31/01/2013 | |
| A. MacDonald | Đi | Cho mượn | 31/01/2013 | |
| C. Stewart | Đi | 02/01/2013 | ||
| J. Stewart | Đến | 02/01/2013 | ||
| G. Porter | Đi | Cho mượn | 01/01/2013 | |
| Adam George Evans | Đến | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 11 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Alex Coleman | Đến | 31/12/2012 | ||
| K. Long | Đến | 18/09/2012 | ||
| Adam George Evans | Đi | Cho mượn | 14/09/2012 | |
| Alex Coleman | Đi | Cho mượn | 08/09/2012 | |
| B. Easton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/09/2012 | |
| A. MacDonald | Đi | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| C. Stewart | Đến | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| J. Stewart | Đi | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| C. Carlisle | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2012 | |
| Zavon Hines | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/08/2012 | |
| K. Long | Đi | Cho mượn | 17/08/2012 | |
| Brian Stock | Đến | 11/08/2012 | ||
| Joseph Joe Jackson | Đi | Cho mượn | 07/08/2012 | |
| T. Anderson | Đi | Cho mượn | 07/08/2012 | |
| A. Harvey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2012 | |
| S. Vokes | Đến | € 635K | 31/07/2012 | |
| J. Shackell | Đến | € 1.3M | 05/07/2012 | |
| G. Porter | Đến | € 115K | 03/07/2012 | |
| J. Rodríguez | Đi | € 8.7M | 01/07/2012 | |
| L. O'Neill | Đến | € 250K | 19/06/2012 | |
| K. Treacy | Đi | Cho mượn | 23/03/2012 | |
| André Stéphane Bikey-Amougou | Đi | Cho mượn | 23/03/2012 | |
| Zavon Hines | Đi | Cho mượn | 23/03/2012 | |
| C. Carlisle | Đi | Cho mượn | 31/01/2012 | |
| D. Lafferty | Đến | € 225K | 30/01/2012 | |
| J. McQuoid | Đến | Cho mượn | 20/01/2012 | |
| B. Mee | Đến | 17/01/2012 | ||
| D. Lynch | Đi | Cho mượn | 09/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 9 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Wes Fletcher | Đi | Cho mượn | 25/11/2011 | |
| D. Lynch | Đi | Cho mượn | 06/10/2011 | |
| J. Stanislas | Đến | € 1.4M | 31/08/2011 | |
| W. Elliott | Đi | 31/08/2011 | ||
| L. Cort | Đi | Cho mượn | 29/08/2011 | |
| J. McKee | Đi | Cho mượn | 23/08/2011 | |
| A. Harvey | Đi | Cho mượn | 19/08/2011 | |
| Zavon Hines | Đến | 300K € | 18/08/2011 | |
| D. Ings | Đến | 16/08/2011 | ||
| Wes Fletcher | Đi | Cho mượn | 15/08/2011 | |
| K. McDonald | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2011 | |
| D. Fox | Đi | € 2M | 11/08/2011 | |
| R. van der Schaaf | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2011 | |
| K. Treacy | Đến | 02/08/2011 | ||
| T. Mears | Đi | € 1.7M | 29/07/2011 | |
| C. Eagles | Đi | € 1.7M | 29/07/2011 | |
| C. Carlisle | Đi | Cho mượn | 14/07/2011 | |
| S. Thompson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| S. Duffy | Đến | Cho mượn | 24/03/2011 | |
| S. Duffy | Đến | Cho mượn | 24/03/2011 | |
| N. Delfouneso | Đến | Cho mượn | 08/03/2011 | |
| K. McDonald | Đi | Cho mượn | 12/02/2011 | |
| M. Bartley | Đến | € 450K | 02/02/2011 | |
| David Edward Edgar | Đi | Cho mượn | 01/02/2011 | |
| C. Austin | Đến | € 1.4M | 31/01/2011 | |
| A. MacDonald | Đi | Cho mượn | 31/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
15 thương vụ · 6 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Cort | Đi | Cho mượn | 25/11/2010 | |
| J. Guidetti | Đến | Cho mượn | 01/11/2010 | |
| K. McDonald | Đi | Cho mượn | 14/10/2010 | |
| D. Penny | Đi | 01/09/2010 | ||
| S. Caldwell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2010 | |
| Stephen Jordan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2010 | |
| R. Blake | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| R. Wallace | Đến | € 2.2M | 01/07/2010 | |
| D. Marney | Đến | € 600K | 01/07/2010 | |
| S. Fletcher | Đi | € 7.2M | 01/07/2010 | |
| J. Rodríguez | Đi | Cho mượn | 02/02/2010 | |
| J. Cork | Đến | Cho mượn | 01/02/2010 | |
| B. Easton | Đi | Cho mượn | 30/01/2010 | |
| D. Fox | Đến | € 2.1M | 29/01/2010 | |
| L. Cort | Đến | € 1.8M | 27/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 6 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Nugent | Đến | Cho mượn | 01/09/2009 | |
| André Stéphane Bikey-Amougou | Đến | € 3.3M | 19/08/2009 | |
| Gábor Király | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2009 | |
| B. Easton | Đến | € 400K | 14/07/2009 | |
| S. Fletcher | Đến | € 4.7M | 03/07/2009 | |
| David Edward Edgar | Đến | € 350K | 01/07/2009 | |
| R. Williams | Đi | 04/05/2009 | ||
| Gábor Király | Đi | Cho mượn | 01/02/2009 | |
| Besart Berisha | Đi | Cho mượn | 01/01/2009 | |
| R. Williams | Đến | Cho mượn | 01/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 5 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Thompson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2008 | |
| Besart Berisha | Đi | Cho mượn | 10/08/2008 | |
| D. Penny | Đến | 01/08/2008 | ||
| C. Eagles | Đến | € 1.5M | 01/08/2008 | |
| M. Paterson | Đến | € 1.9M | 01/08/2008 | |
| J. Harley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2008 | |
| K. McDonald | Đến | € 1M | 01/07/2008 | |
| K. Lafferty | Đi | € 4.5M | 01/07/2008 | |
| J. Spicer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2008 | |
| A. Gray | Đi | € 2.3M | 18/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
12 thương vụ · 7 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| W. Thomas | Đi | € 1.7M | 01/08/2007 | |
| J. Rodríguez | Đi | Cho mượn | 01/08/2007 | |
| Stephen Jordan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2007 | |
| R. Blake | Đến | € 375K | 01/08/2007 | |
| C. Carlisle | Đến | € 300K | 01/08/2007 | |
| Gábor Király | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2007 | |
| S. Foster | Đi | € 150K | 01/07/2007 | |
| D. Coyne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2007 | |
| M. Pollitt | Đi | 15/04/2007 | ||
| S. Caldwell | Đến | € 300K | 01/02/2007 | |
| Eric Daniel Djemba-Djemba | Đến | Cho mượn | 12/01/2007 | |
| M. Pollitt | Đến | Cho mượn | 02/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 3 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Foster | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2006 | |
| P. Bardsley | Đến | Cho mượn | 16/03/2006 | |
| A. Gray | Đến | € 1.1M | 01/03/2006 | |
| K. Lafferty | Đi | Cho mượn | 01/01/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 5 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Harley | Đến | € 200K | 01/09/2005 | |
| J. Spicer | Đến | € 50K | 27/08/2005 | |
| W. Elliott | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2005 | |
| J. Oster | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2005 | |
| Peter Whittingham | Đến | Cho mượn | 14/02/2005 | |
| J. Oster | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2005 | |
| R. Chaplow | Đi | € 2.3M | 01/01/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 3 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Blake | Đi | € 2.3M | 01/08/2004 | |
| G. Cahill | Đến | Cho mượn | 01/08/2004 | |
| D. Coyne | Đến | € 40K | 01/07/2004 | |
| B. Adebola | Đến | Cho mượn | 25/03/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Little | Đi | Cho mượn | 07/09/2003 | |
| B. Jensen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Blake | Đến | € 1.2M | 01/08/2001 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 35 cầu thủ đến và 37 cầu thủ rời Burnley. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 710 thương vụ liên quan tới Burnley, trải từ năm 2001 tới năm 2026, gồm 334 lượt cầu thủ đến và 376 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Burnley nằm ở trang Cầu thủ Burnley.