Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Celtic mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Celtic mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2001 tới nay.
34 cầu thủ đến và 36 cầu thủ rời Celtic trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| L. Emenalo | Đến | Cho mượn | |
| J. van den Berg | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Lotomba | Đến | Chuyển nhượng | |
| S. Johnstone | Đến | Cho mượn | |
| Shumaira Mheuka | Đến | Cho mượn | |
| O. Sørensen | Đến | Cho mượn | |
| M. Baur | Đến | Chuyển nhượng | |
| H. Hassan | Đến | Chuyển nhượng | |
| K. Høgh | Đến | Chuyển nhượng | |
| C. Durán | Đến | Chuyển nhượng | |
| S. McGarry | Đến | ||
| J. Kenny | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| H. Inamura | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Yamada | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Nawrocki | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| L. Palma | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Clarke | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Kyle Ure | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| F. Turley | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Robertson | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Bonnar | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| B. Summers | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Welsh | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Thomas Hatton | Đến | Raise | |
| A. Oxlade-Chamberlain | Đến | ||
| J. Mvuka | Đến | Cho mượn | |
| J. Adamu | Đến | Cho mượn | |
| Benjamin Arthur | Đến | Cho mượn | |
| A. Montgomery | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Čvančara | Đến | Cho mượn | |
| T. Oluwayemi | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Haney | Đến | Raise | |
| J. Araujo | Đến | Cho mượn | |
| S. McArdle | Đến | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| L. Kennedy | Đi | Cho mượn | |
| J. Kenny | Đi | Chuyển nhượng | |
| R. Hatate | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Balikwisha | Đi | Cho mượn | |
| J. Bonnar | Đi | Cho mượn | |
| Kyle Ure | Đi | Cho mượn | |
| Thomas Hatton | Đi | Cho mượn | |
| A. Montgomery | Đi | Cho mượn | |
| A. Engels | Đi | Chuyển nhượng | |
| R. Ferns | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Paulo Bernardo | Đi | Cho mượn | |
| D. Maeda | Đi | Chuyển nhượng | |
| K. Ịheanachọ | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Nawrocki | Đi | Chuyển nhượng | |
| Filip Skorb | Đi | ||
| S. Yamada | Đi | Cho mượn | |
| B. Summers | Đi | Cho mượn | |
| S. Welsh | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Clarke | Đi | Cho mượn | |
| H. Inamura | Đi | Chuyển nhượng | |
| L. Palma | Đi | Cho mượn | |
| T. Čvančara | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| M. Saracchi | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Adamu | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| K. Schmeichel | Đi | SKSchmeichel Kasper | End of career |
| Benjamin Arthur | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Mvuka | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Araujo | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| O. Holm | Đi | Cho mượn | |
| F. Turley | Đi | Cho mượn | |
| J. Kenny | Đi | Cho mượn | |
| T. Oluwayemi | Đi | Chuyển nhượng | |
| S. Welsh | Đi | Cho mượn | |
| S. Yamada | Đi | Cho mượn | |
| M. Robertson | Đi | Chuyển nhượng | |
| Jahmai Simpson-Pusey | Đi | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 724 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
70 thương vụ · 34 đến · 36 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Kennedy | Đi | Cho mượn | 02/09/2026 | |
| L. Emenalo | Đến | Cho mượn | 01/09/2026 | |
| J. van den Berg | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2026 | |
| J. Lotomba | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2026 | |
| S. Johnstone | Đến | Cho mượn | 01/09/2026 | |
| Shumaira Mheuka | Đến | Cho mượn | 01/09/2026 | |
| J. Kenny | Đi | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| R. Hatate | Đi | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| O. Sørensen | Đến | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| M. Balikwisha | Đi | Cho mượn | 28/08/2026 | |
| J. Bonnar | Đi | Cho mượn | 20/08/2026 | |
| Kyle Ure | Đi | Cho mượn | 20/08/2026 | |
| Thomas Hatton | Đi | Cho mượn | 19/08/2026 | |
| A. Montgomery | Đi | Cho mượn | 17/08/2026 | |
| A. Engels | Đi | Chuyển nhượng | 14/08/2026 | |
| R. Ferns | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2026 | |
| M. Baur | Đến | Chuyển nhượng | 12/08/2026 | |
| H. Hassan | Đến | Chuyển nhượng | 11/08/2026 | |
| Paulo Bernardo | Đi | Cho mượn | 03/08/2026 | |
| K. Høgh | Đến | Chuyển nhượng | 27/07/2026 | |
| D. Maeda | Đi | Chuyển nhượng | 24/07/2026 | |
| K. Ịheanachọ | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2026 | |
| M. Nawrocki | Đi | Chuyển nhượng | 16/07/2026 | |
| Filip Skorb | Đi | 14/07/2026 | ||
| S. Yamada | Đi | Cho mượn | 13/07/2026 | |
| C. Durán | Đến | Chuyển nhượng | 09/07/2026 | |
| B. Summers | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| S. Welsh | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| S. McGarry | Đến | 30/06/2026 | ||
| J. Clarke | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| H. Inamura | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| L. Palma | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| T. Čvančara | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Kenny | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Saracchi | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| H. Inamura | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Adamu | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| K. Schmeichel | Đi | SKSchmeichel Kasper | End of career | 29/06/2026 |
| S. Yamada | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Benjamin Arthur | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Mvuka | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Nawrocki | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| L. Palma | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Araujo | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Clarke | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Kyle Ure | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| F. Turley | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| M. Robertson | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Bonnar | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| B. Summers | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| S. Welsh | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| O. Holm | Đi | Cho mượn | 30/03/2026 | |
| F. Turley | Đi | Cho mượn | 26/02/2026 | |
| Thomas Hatton | Đến | Raise | 24/02/2026 | |
| A. Oxlade-Chamberlain | Đến | 06/02/2026 | ||
| J. Kenny | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| T. Oluwayemi | Đi | Chuyển nhượng | 01/02/2026 | |
| S. Welsh | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| J. Mvuka | Đến | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| J. Adamu | Đến | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| Benjamin Arthur | Đến | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| S. Yamada | Đi | Cho mượn | 26/01/2026 | |
| A. Montgomery | Đến | Hết hạn cho mượn | 22/01/2026 | |
| T. Čvančara | Đến | Cho mượn | 21/01/2026 | |
| M. Robertson | Đi | Chuyển nhượng | 20/01/2026 | |
| T. Oluwayemi | Đến | Hết hạn cho mượn | 17/01/2026 | |
| J. Haney | Đến | Raise | 15/01/2026 | |
| Jahmai Simpson-Pusey | Đi | Hết hạn cho mượn | 04/01/2026 | |
| J. Araujo | Đến | Cho mượn | 01/01/2026 | |
| S. McArdle | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
60 thương vụ · 33 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Holm | Đến | 30/12/2025 | ||
| F. Hale | Đến | Raise | 25/11/2025 | |
| Samuel Isiguzo | Đến | Raise | 25/11/2025 | |
| T. Oluwayemi | Đi | Cho mượn | 21/10/2025 | |
| S. McArdle | Đi | Cho mượn | 30/09/2025 | |
| S. Tounekti | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| A. Idah | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| K. Ịheanachọ | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2025 | |
| M. Saracchi | Đến | Cho mượn | 29/08/2025 | |
| M. Balikwisha | Đến | Chuyển nhượng | 28/08/2025 | |
| M. Tilio | Đi | Chuyển nhượng | 25/08/2025 | |
| Corey Thomson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2025 | |
| Jahmai Simpson-Pusey | Đến | Cho mượn | 04/08/2025 | |
| M. Robertson | Đi | Cho mượn | 31/07/2025 | |
| Filip Skorb | Đến | Raise | 31/07/2025 | |
| Kwon Hyeok-Kyu | Đi | Chuyển nhượng | 25/07/2025 | |
| J. Bonnar | Đi | Cho mượn | 19/07/2025 | |
| S. Yamada | Đến | Chuyển nhượng | 19/07/2025 | |
| Joe Morrison | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2025 | |
| L. Agbaire | Đi | Chuyển nhượng | 14/07/2025 | |
| N. Kühn | Đi | Chuyển nhượng | 11/07/2025 | |
| L. Bonetig | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2025 | |
| G. Lagerbielke | Đi | Chuyển nhượng | 08/07/2025 | |
| M. Nawrocki | Đi | Cho mượn | 05/07/2025 | |
| H. Inamura | Đến | Chuyển nhượng | 04/07/2025 | |
| B. Nygren | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| M. Tilio | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| G. Taylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| J. Morrison | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| M. Tilio | Đến | 01/07/2025 | ||
| Kwon Hyeok-Kyu | Đến | 01/07/2025 | ||
| G. Lagerbielke | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| S. Welsh | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| S. Bain | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| L. Palma | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| K. Tierney | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| J. Clarke | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| R. Doohan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| A. Montgomery | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| D. Cummings | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| D. Cummings | Đi | 30/06/2025 | ||
| C. Osmand | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| B. Summers | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| J. Schlupp | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| I. English | Đến | Chuyển nhượng | 19/06/2025 | |
| Joe Morrison | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| L. Agbaire | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| J. Clarke | Đi | Cho mượn | 28/02/2025 | |
| A. Montgomery | Đi | Cho mượn | 05/02/2025 | |
| J. Schlupp | Đến | Cho mượn | 04/02/2025 | |
| L. Palma | Đi | Cho mượn | 01/02/2025 | |
| O. Holm | Đi | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| K. Furuhashi | Đi | Chuyển nhượng | 27/01/2025 | |
| Álex Valle | Đi | Hết hạn cho mượn | 27/01/2025 | |
| Jota | Đến | Chuyển nhượng | 27/01/2025 | |
| A. Bernabéi | Đi | Cho mượn | 10/01/2025 | |
| S. Welsh | Đi | Cho mượn | 09/01/2025 | |
| D. Murray | Đến | Hết hạn cho mượn | 04/01/2025 | |
| A. Bernabéi | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| J. Kenny | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 18 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Clarke | Đến | 18/10/2024 | ||
| M. Anderson | Đi | Cho mượn | 05/09/2024 | |
| M. Johnston | Đi | 30/08/2024 | ||
| T. Iwata | Đi | € 980K | 30/08/2024 | |
| L. McCowan | Đến | 1.2M | 30/08/2024 | |
| A. Engels | Đến | 11M | 30/08/2024 | |
| A. Trusty | Đến | 30/08/2024 | ||
| Álex Valle | Đến | Cho mượn | 28/08/2024 | |
| G. Lagerbielke | Đi | Cho mượn | 27/08/2024 | |
| M. O'Riley | Đi | € 29.5M | 26/08/2024 | |
| Y. Kobayashi | Đi | 24/08/2024 | ||
| D. Kelly | Đi | 23/08/2024 | ||
| A. Idah | Đến | € 9.9M | 14/08/2024 | |
| Kwon Hyeok-Kyu | Đi | Cho mượn | 13/08/2024 | |
| B. Lawal | Đi | 12/08/2024 | ||
| D. Murray | Đi | Cho mượn | 09/08/2024 | |
| Paulo Bernardo | Đến | 01/08/2024 | ||
| B. Siegrist | Đi | 24/07/2024 | ||
| K. Schmeichel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2024 | |
| V. Sinisalo | Đến | € 1.2M | 16/07/2024 | |
| Oh Hyeon-Gyu | Đi | € 2.7M | 14/07/2024 | |
| R. Vata | Đi | € 281K | 05/07/2024 | |
| S. Hakšabanović | Đi | € 2M | 02/07/2024 | |
| A. Montgomery | Đến | 01/07/2024 | ||
| Paulo Bernardo | Đi | 01/07/2024 | ||
| Kwon Hyeok-Kyu | Đến | 01/07/2024 | ||
| S. Hakšabanović | Đến | 01/07/2024 | ||
| M. Johnston | Đến | 01/07/2024 | ||
| L. Shaw | Đến | 01/07/2024 | ||
| A. Idah | Đi | 01/07/2024 | ||
| B. Lawal | Đến | 01/07/2024 | ||
| L. Abada | Đi | € 8M | 07/03/2024 | |
| M. Tilio | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| D. Turnbull | Đi | € 2.3M | 01/02/2024 | |
| Y. Ideguchi | Đi | 22/01/2024 | ||
| N. Kühn | Đến | € 3.5M | 16/01/2024 | |
| A. Montgomery | Đi | Cho mượn | 15/01/2024 | |
| A. Montgomery | Đến | 12/01/2024 | ||
| Kwon Hyeok-Kyu | Đi | Cho mượn | 12/01/2024 | |
| N. Phillips | Đi | 03/01/2024 | ||
| Y. Ideguchi | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 18 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Soro | Đi | 05/09/2023 | ||
| A. Ajeti | Đi | € 585K | 04/09/2023 | |
| S. Hakšabanović | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| O. Moffat | Đi | 01/09/2023 | ||
| N. Phillips | Đến | Cho mượn | 31/08/2023 | |
| L. Palma | Đến | € 4M | 30/08/2023 | |
| B. Lawal | Đi | Cho mượn | 17/08/2023 | |
| G. Lagerbielke | Đến | € 3.4M | 16/08/2023 | |
| C. Starfelt | Đi | € 5M | 10/08/2023 | |
| V. Barkas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2023 | |
| M. Nawrocki | Đến | € 5M | 26/07/2023 | |
| O. Urhoghide | Đi | 24/07/2023 | ||
| Kwon Hyeok-Kyu | Đến | 24/07/2023 | ||
| L. Shaw | Đi | Cho mượn | 22/07/2023 | |
| T. Iwata | Đến | 19/07/2023 | ||
| Yang Hyun-Jun | Đến | € 2.5M | 15/07/2023 | |
| C. Hazard | Đi | € N/A | 11/07/2023 | |
| Jota | Đi | € 29.1M | 03/07/2023 | |
| A. Montgomery | Đi | Cho mượn | 03/07/2023 | |
| L. Scales | Đến | 01/07/2023 | ||
| A. Montgomery | Đến | 01/07/2023 | ||
| T. Iwata | Đi | 01/07/2023 | ||
| M. Johnston | Đến | 01/07/2023 | ||
| L. Shaw | Đến | 01/07/2023 | ||
| A. Ajeti | Đến | 01/07/2023 | ||
| O. Holm | Đến | 3M | 01/07/2023 | |
| I. Soro | Đến | 01/07/2023 | ||
| O. Urhoghide | Đến | 01/07/2023 | ||
| G. Giakoumakis | Đi | 08/02/2023 | ||
| Y. Ideguchi | Đi | Cho mượn | 07/02/2023 | |
| M. Jenz | Đi | Cho mượn | 26/01/2023 | |
| Oh Hyeon-Gyu | Đến | € 2.8M | 25/01/2023 | |
| J. Juranović | Đi | € 8.6M | 22/01/2023 | |
| S. Robertson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2023 | |
| A. Johnston | Đến | € 3.5M | 01/01/2023 | |
| Y. Kobayashi | Đến | 01/01/2023 | ||
| J. Kenny | Đi | Cho mượn | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
52 thương vụ · 24 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Hazard | Đến | 31/12/2022 | ||
| B. Doak | Đi | 09/11/2022 | ||
| T. Rogić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/09/2022 | |
| L. Shaw | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| O. Abildgaard | Đến | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| M. Johnston | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| A. Ajeti | Đi | Cho mượn | 31/08/2022 | |
| S. Hakšabanović | Đến | € 2.5M | 25/08/2022 | |
| C. Jullien | Đi | € 1M | 23/08/2022 | |
| J. Kenny | Đi | Cho mượn | 20/08/2022 | |
| J. Afolabi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2022 | |
| O. Urhoghide | Đi | Cho mượn | 27/07/2022 | |
| A. Mooy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2022 | |
| M. Jenz | Đến | Cho mượn | 19/07/2022 | |
| Mohammed Bosun Lawal | Đến | 15/07/2022 | ||
| B. Bolingoli-Mbombo | Đi | 12/07/2022 | ||
| I. Soro | Đi | Cho mượn | 09/07/2022 | |
| R. Doohan | Đi | 06/07/2022 | ||
| K. Dembélé | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2022 | |
| B. Paterson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2022 | |
| K. McInroy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| Jota | Đến | € 7.5M | 01/07/2022 | |
| B. Coffey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| E. Henderson | Đi | 01/07/2022 | ||
| R. Doohan | Đến | 01/07/2022 | ||
| N. Bitton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| D. Maeda | Đến | € 1.5M | 01/07/2022 | |
| B. Siegrist | Đến | 01/07/2022 | ||
| L. Connell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| A. Bernabéi | Đến | 01/07/2022 | ||
| A. Montgomery | Đi | Cho mượn | 28/06/2022 | |
| L. Scales | Đi | Cho mượn | 21/06/2022 | |
| C. Carter-Vickers | Đến | 10/06/2022 | ||
| S. Robertson | Đến | 01/06/2022 | ||
| L. Shaw | Đến | 01/06/2022 | ||
| J. Afolabi | Đến | 01/06/2022 | ||
| L. Connell | Đến | 01/06/2022 | ||
| B. Paterson | Đến | 01/06/2022 | ||
| K. McInroy | Đến | 01/05/2022 | ||
| J. Bonnar | Đi | ? | Chuyển nhượng tự do | 10/04/2022 |
| B. Bolingoli-Mbombo | Đến | 01/04/2022 | ||
| B. Bolingoli-Mbombo | Đi | Cho mượn | 22/02/2022 | |
| K. McInroy | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| A. Montgomery | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| L. O'Connor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2022 | |
| M. O'Riley | Đến | 20/01/2022 | ||
| C. Hazard | Đi | Cho mượn | 19/01/2022 | |
| K. McInroy | Đến | 16/01/2022 | ||
| J. Kenny | Đến | 08/01/2022 | ||
| L. Shaw | Đi | Cho mượn | 07/01/2022 | |
| Y. Ideguchi | Đến | 01/01/2022 | ||
| R. Hatate | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
52 thương vụ · 26 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Henderson | Đến | 31/12/2021 | ||
| J. Dawson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/12/2021 | |
| K. McInroy | Đi | Cho mượn | 01/10/2021 | |
| L. Connell | Đi | Cho mượn | 17/09/2021 | |
| Leigh Griffiths | Đi | 10/09/2021 | ||
| O. Ntcham | Đi | 01/09/2021 | ||
| G. Giakoumakis | Đến | 01/09/2021 | ||
| O. Édouard | Đi | € 18.5M | 31/08/2021 | |
| R. Christie | Đi | 31/08/2021 | ||
| S. Robertson | Đi | Cho mượn | 30/08/2021 | |
| L. Scales | Đến | 27/08/2021 | ||
| J. Juranović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2021 | |
| J. McCarthy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2021 | |
| J. Hart | Đến | € 1.2M | 03/08/2021 | |
| M. Shved | Đi | 23/07/2021 | ||
| C. Starfelt | Đến | € 5M | 21/07/2021 | |
| K. Ajer | Đi | € 15.7M | 21/07/2021 | |
| K. Furuhashi | Đến | 16/07/2021 | ||
| V. Bayo | Đi | 09/07/2021 | ||
| S. Duffy | Đi | 01/07/2021 | ||
| V. Bayo | Đến | 01/07/2021 | ||
| Scott Brown | Đi | Swap | 01/07/2021 | |
| L. O'Connor | Đến | 01/07/2021 | ||
| B. Coffey | Đến | 01/07/2021 | ||
| O. Urhoghide | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| R. Doohan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| K. McInroy | Đến | 01/07/2021 | ||
| M. Shved | Đến | 01/07/2021 | ||
| J. Kenny | Đi | 01/07/2021 | ||
| M. Elyounoussi | Đi | 01/07/2021 | ||
| O. Ntcham | Đến | 01/07/2021 | ||
| B. Bolingoli-Mbombo | Đến | 01/07/2021 | ||
| L. Shaw | Đến | € 345K | 15/06/2021 | |
| J. Afolabi | Đến | 01/06/2021 | ||
| E. Henderson | Đến | 01/06/2021 | ||
| S. Robertson | Đến | 31/05/2021 | ||
| E. Perez | Đi | 26/04/2021 | ||
| R. Doohan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/04/2021 | |
| P. Klimala | Đi | 22/04/2021 | ||
| E. Henderson | Đi | Cho mượn | 26/03/2021 | |
| A. Gutman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/03/2021 | |
| C. Harper | Đi | 05/03/2021 | ||
| H. Elhamed | Đi | 10/02/2021 | ||
| O. Ntcham | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| J. Kenny | Đến | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| B. Coffey | Đi | Cho mượn | 30/01/2021 | |
| S. Robertson | Đi | Cho mượn | 29/01/2021 | |
| J. Frimpong | Đi | € 11M | 27/01/2021 | |
| L. Hjelde | Đi | 22/01/2021 | ||
| S. Robertson | Đến | 12/01/2021 | ||
| R. Doohan | Đến | 11/01/2021 | ||
| A. Gutman | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 17 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Perez | Đến | 30/11/2020 | ||
| D. Church | Đi | 13/11/2020 | ||
| D. Laxalt | Đến | Cho mượn | 05/10/2020 | |
| J. Afolabi | Đi | Cho mượn | 29/09/2020 | |
| K. McInroy | Đi | Cho mượn | 22/09/2020 | |
| B. Bolingoli-Mbombo | Đi | Cho mượn | 13/09/2020 | |
| S. Robertson | Đi | Cho mượn | 09/09/2020 | |
| S. Duffy | Đến | Cho mượn | 02/09/2020 | |
| D. Turnbull | Đến | 27/08/2020 | ||
| A. Ajeti | Đến | 13/08/2020 | ||
| V. Bayo | Đi | Cho mượn | 12/08/2020 | |
| R. Doohan | Đi | Cho mượn | 01/08/2020 | |
| F. Forster | Đi | 01/08/2020 | ||
| V. Barkas | Đến | 30/07/2020 | ||
| M. Bauer | Đi | 01/07/2020 | ||
| J. Afolabi | Đến | 01/07/2020 | ||
| Kundai Leroy Jeremiah Benyu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| R. Doohan | Đến | 01/07/2020 | ||
| E. Kouassi | Đi | 01/07/2020 | ||
| C. Hazard | Đến | 01/07/2020 | ||
| C. Gordon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| Data not available | Đi | 01/07/2020 | ||
| J. Hayes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| A. Ralston | Đến | 01/07/2020 | ||
| Data not available | Đến | Cho mượn | 17/02/2020 | |
| E. Perez | Đi | Cho mượn | 05/02/2020 | |
| D. Church | Đến | 01/02/2020 | ||
| Kundai Leroy Jeremiah Benyu | Đến | 01/02/2020 | ||
| L. Morgan | Đi | 31/01/2020 | ||
| G. Savoury | Đi | Cho mượn | 31/01/2020 | |
| C. Hazard | Đi | Cho mượn | 27/01/2020 | |
| J. Afolabi | Đi | Cho mượn | 27/01/2020 | |
| E. Henderson | Đến | 24/01/2020 | ||
| S. Welsh | Đến | 24/01/2020 | ||
| I. Soro | Đến | 22/01/2020 | ||
| J. Hendry | Đi | Cho mượn | 22/01/2020 | |
| L. O'Connor | Đi | Cho mượn | 21/01/2020 | |
| P. Klimala | Đến | 14/01/2020 | ||
| S. Sinclair | Đi | 08/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
40 thương vụ · 18 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Henderson | Đi | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| G. Taylor | Đến | 02/09/2019 | ||
| A. Ralston | Đi | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| M. Elyounoussi | Đến | Cho mượn | 30/08/2019 | |
| S. Welsh | Đi | 29/08/2019 | ||
| M. Bauer | Đến | Cho mượn | 28/08/2019 | |
| C. Gamboa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2019 | |
| F. Forster | Đến | Cho mượn | 22/08/2019 | |
| R. Deas | Đi | Cho mượn | 09/08/2019 | |
| D. Church | Đi | Cho mượn | 09/08/2019 | |
| K. Tierney | Đi | € 27M | 08/08/2019 | |
| A. Gutman | Đi | Cho mượn | 03/08/2019 | |
| H. Elhamed | Đến | 24/07/2019 | ||
| B. Bolingoli-Mbombo | Đến | € 3.3M | 04/07/2019 | |
| O. Burke | Đi | 01/07/2019 | ||
| D. Boyata | Đi | 01/07/2019 | ||
| Emilio Arturo Izaguirre Girón | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| C. Hazard | Đến | 01/07/2019 | ||
| Y. Mulumbu | Đến | 01/07/2019 | ||
| M. Shved | Đến | 01/07/2019 | ||
| L. Morgan | Đến | 01/07/2019 | ||
| L. Connell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| F. Benković | Đi | 01/07/2019 | ||
| S. Allan | Đi | 01/07/2019 | ||
| M. Lustig | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| C. Jullien | Đến | € 8M | 28/06/2019 | |
| A. Gutman | Đến | 22/06/2019 | ||
| C. Miller | Đến | 12/05/2019 | ||
| Lewis Bell | Đi | 01/03/2019 | ||
| Kundai Leroy Jeremiah Benyu | Đi | Cho mượn | 26/02/2019 | |
| M. Shved | Đi | Cho mượn | 01/02/2019 | |
| J. Toljan | Đến | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| Y. Mulumbu | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| C. Miller | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| L. Morgan | Đi | Cho mượn | 30/01/2019 | |
| J. Aitchison | Đi | Cho mượn | 18/01/2019 | |
| V. Bayo | Đến | 08/01/2019 | ||
| T. Weah | Đến | Cho mượn | 07/01/2019 | |
| O. Burke | Đến | Cho mượn | 05/01/2019 | |
| C. Hazard | Đi | Cho mượn | 03/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
42 thương vụ · 19 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Hendry | Đi | Cho mượn | 28/09/2018 | |
| M. Dembélé | Đi | € 2.2M | 31/08/2018 | |
| J. Aitchison | Đi | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| F. Benković | Đến | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| C. Miller | Đi | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| R. Deas | Đi | Cho mượn | 24/08/2018 | |
| D. Arzani | Đến | Cho mượn | 17/08/2018 | |
| Emilio Arturo Izaguirre Girón | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2018 | |
| R. Doohan | Đi | Cho mượn | 12/07/2018 | |
| N. Çiftçi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2018 | |
| E. Sviatchenko | Đi | € 1M | 01/07/2018 | |
| A. Ralston | Đến | 01/07/2018 | ||
| R. Christie | Đến | 01/07/2018 | ||
| S. Bain | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| L. Morgan | Đến | 01/07/2018 | ||
| O. Édouard | Đến | € 10.3M | 01/07/2018 | |
| Sam Wardrop | Đi | 01/07/2018 | ||
| J. McCart | Đi | 01/07/2018 | ||
| P. Roberts | Đi | 01/07/2018 | ||
| S. Allan | Đến | 01/07/2018 | ||
| C. Musonda | Đi | 01/07/2018 | ||
| B. Watson | Đi | 01/07/2018 | ||
| C. Hazard | Đến | 01/07/2018 | ||
| J. Lindsay | Đi | 01/07/2018 | ||
| S. Armstrong | Đi | 26/06/2018 | ||
| J. Thomson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/06/2018 | |
| N. Çiftçi | Đến | 01/06/2018 | ||
| J. Lindsay | Đến | 14/05/2018 | ||
| Sam Wardrop | Đến | 14/05/2018 | ||
| J. McCart | Đến | 14/05/2018 | ||
| J. Thomson | Đến | 01/05/2018 | ||
| A. Ralston | Đi | Cho mượn | 16/03/2018 | |
| J. Hendry | Đến | € 1.4M | 01/02/2018 | |
| C. Musonda | Đến | Cho mượn | 29/01/2018 | |
| C. Hazard | Đi | Cho mượn | 25/01/2018 | |
| Mark Hill | Đi | Cho mượn | 19/01/2018 | |
| J. McCart | Đi | Cho mượn | 19/01/2018 | |
| L. Henderson | Đi | 17/01/2018 | ||
| N. Çiftçi | Đi | Cho mượn | 09/01/2018 | |
| Kundai Leroy Jeremiah Benyu | Đi | Cho mượn | 08/01/2018 | |
| R. Doohan | Đến | 04/01/2018 | ||
| M. Compper | Đến | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 11 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Thomson | Đi | Cho mượn | 29/12/2017 | |
| J. McCart | Đi | Cho mượn | 23/09/2017 | |
| A. Nesbitt | Đi | 31/08/2017 | ||
| P. Roberts | Đến | Cho mượn | 28/08/2017 | |
| N. Çiftçi | Đi | Cho mượn | 21/08/2017 | |
| Paul-Joseph Crossan | Đi | Cho mượn | 18/08/2017 | |
| C. McCabe | Đi | 18/08/2017 | ||
| R. Doohan | Đi | Cho mượn | 17/08/2017 | |
| Emilio Arturo Izaguirre Girón | Đi | € 1.4M | 25/07/2017 | |
| G. Mackay-Steven | Đi | 12/07/2017 | ||
| O. Ntcham | Đến | € 4.3M | 12/07/2017 | |
| Logan Bailly | Đi | 09/07/2017 | ||
| A. McAdams | Đi | 01/07/2017 | ||
| J. Hayes | Đến | 01/07/2017 | ||
| S. Allan | Đi | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| K. Ajer | Đến | 01/07/2017 | ||
| C. McCabe | Đến | 01/07/2017 | ||
| Kundai Leroy Jeremiah Benyu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Lewis Bell | Đến | 01/07/2017 | ||
| P. McMullan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| E. O'Connell | Đi | 08/06/2017 | ||
| P. McMullan | Đến | 08/05/2017 | ||
| C. McManus | Đi | 24/03/2017 | ||
| N. Çiftçi | Đi | Cho mượn | 17/02/2017 | |
| M. Duffy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2017 | |
| E. Ambrose | Đi | 01/02/2017 | ||
| M. Duffy | Đến | 31/01/2017 | ||
| Leonardo Fasan | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| R. Christie | Đi | Cho mượn | 24/01/2017 | |
| Kris Commons | Đến | 16/01/2017 | ||
| T. Archibald | Đi | Cho mượn | 14/01/2017 | |
| E. O'Connell | Đi | Cho mượn | 12/01/2017 | |
| E. Kouassi | Đến | € 3.5M | 12/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
40 thương vụ · 15 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Kris Commons | Đi | Cho mượn | 16/12/2016 | |
| B. Watson | Đi | Cho mượn | 01/10/2016 | |
| S. Janko | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| C. Mulgrew | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2016 | |
| C. Gamboa | Đến | € 1.2M | 30/08/2016 | |
| S. Johansen | Đi | € 2.3M | 26/08/2016 | |
| Dorus de Vries | Đến | 13/08/2016 | ||
| D. Fisher | Đi | 10/08/2016 | ||
| C. Cole | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2016 | |
| A. Nesbitt | Đi | Cho mượn | 08/08/2016 | |
| S. Sinclair | Đến | € 4.1M | 07/08/2016 | |
| J. Thomson | Đi | Cho mượn | 05/08/2016 | |
| S. Allan | Đi | Cho mượn | 04/08/2016 | |
| Kolo Habib Touré | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2016 | |
| P. McMullan | Đi | Cho mượn | 04/07/2016 | |
| Paul-Joseph Crossan | Đến | 04/07/2016 | ||
| K. Ajer | Đến | € 600K | 01/07/2016 | |
| J. Lindsay | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| M. Duffy | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| M. Dembélé | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| E. O'Connell | Đến | 01/07/2016 | ||
| F. Kelleher | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| A. Stokes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| N. Çiftçi | Đến | 01/07/2016 | ||
| Lewis Bell | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| Jordan Hart | Đi | 01/07/2016 | ||
| C. Waters | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Jordan Hart | Đến | 30/06/2016 | ||
| C. Kazim-Richards | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/06/2016 | |
| T. Blackett | Đi | 01/06/2016 | ||
| A. Stokes | Đến | 01/06/2016 | ||
| D. Fisher | Đến | 16/05/2016 | ||
| E. O'Connell | Đi | Cho mượn | 16/02/2016 | |
| C. McCabe | Đi | Cho mượn | 06/02/2016 | |
| A. Nesbitt | Đi | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| C. Kazim-Richards | Đến | 01/02/2016 | ||
| N. Çiftçi | Đi | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| A. Stokes | Đi | Cho mượn | 19/01/2016 | |
| E. Sviatchenko | Đến | € 2.5M | 18/01/2016 | |
| E. O'Connell | Đến | 02/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
40 thương vụ · 11 đến · 29 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Christie | Đến | 23/12/2015 | ||
| C. Cole | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/10/2015 | |
| Josh Kerr | Đi | Cho mượn | 01/10/2015 | |
| Jozo Šimunović | Đến | 01/09/2015 | ||
| V. van Dijk | Đi | € 15M | 01/09/2015 | |
| D. Fisher | Đi | Cho mượn | 01/09/2015 | |
| E. O'Connell | Đi | Cho mượn | 01/09/2015 | |
| S. Šćepović | Đi | Cho mượn | 31/08/2015 | |
| T. Blackett | Đến | Cho mượn | 28/08/2015 | |
| D. McGeouch | Đi | 21/08/2015 | ||
| L. Henderson | Đi | Cho mượn | 14/08/2015 | |
| J. Irvine | Đi | 28/07/2015 | ||
| H. Friðjónsson | Đi | 16/07/2015 | ||
| Amido Baldé | Đi | 15/07/2015 | ||
| N. Çiftçi | Đến | € 1.5M | 09/07/2015 | |
| Logan Bailly | Đến | € 375K | 09/07/2015 | |
| S. Findlay | Đi | Cho mượn | 09/07/2015 | |
| C. Waters | Đi | Cho mượn | 07/07/2015 | |
| M. Duffy | Đi | Cho mượn | 03/07/2015 | |
| A. Matthews | Đi | € 3M | 03/07/2015 | |
| J. Denayer | Đi | 01/07/2015 | ||
| D. Boyata | Đến | 01/07/2015 | ||
| J. Lindsay | Đi | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| L. Henderson | Đến | 25/06/2015 | ||
| J. Guidetti | Đi | 01/06/2015 | ||
| D. McGeouch | Đến | 01/06/2015 | ||
| L. Henderson | Đi | Cho mượn | 02/04/2015 | |
| P. George | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/02/2015 | |
| S. Armstrong | Đến | 02/02/2015 | ||
| G. Mackay-Steven | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2015 | |
| F. Twardzik | Đi | 02/02/2015 | ||
| Jack Breslin | Đi | Cho mượn | 30/01/2015 | |
| John Herron | Đi | Cho mượn | 23/01/2015 | |
| P. McMullan | Đi | Cho mượn | 23/01/2015 | |
| B. Kayal | Đi | 23/01/2015 | ||
| M. Fraser | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2015 | |
| S. Findlay | Đi | Cho mượn | 16/01/2015 | |
| J. Inge Berget | Đi | 13/01/2015 | ||
| Amido Baldé | Đi | Cho mượn | 12/01/2015 | |
| Jordan Hart | Đi | Cho mượn | 09/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 18 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Fraser | Đến | 10/12/2014 | ||
| P. Slane | Đi | 19/09/2014 | ||
| M. Fraser | Đi | Cho mượn | 12/09/2014 | |
| A. Mcilduff | Đi | Cho mượn | 11/09/2014 | |
| J. Guidetti | Đến | Cho mượn | 04/09/2014 | |
| T. Pukki | Đi | 01/09/2014 | ||
| H. Friðjónsson | Đi | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| S. Šćepović | Đến | 01/09/2014 | ||
| Amido Baldé | Đi | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| M. Wakaso | Đến | Cho mượn | 27/08/2014 | |
| Georgios Samaras | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/08/2014 | |
| J. Denayer | Đến | Cho mượn | 12/08/2014 | |
| Aleksandar Tonev | Đến | Cho mượn | 11/08/2014 | |
| D. Johnstone | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2014 | |
| J. Inge Berget | Đến | Cho mượn | 28/07/2014 | |
| T. Watt | Đi | € 1.5M | 28/07/2014 | |
| C. Gordon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2014 | |
| L. Kidd | Đi | 01/07/2014 | ||
| T. Rogić | Đến | 01/07/2014 | ||
| C. McGregor | Đến | 01/07/2014 | ||
| D. McGeouch | Đến | 01/07/2014 | ||
| T. Watt | Đến | 01/07/2014 | ||
| S. Findlay | Đến | 01/07/2014 | ||
| M. Miller | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| P. George | Đến | 01/06/2014 | ||
| Glenn Daniëls | Đi | 01/04/2014 | ||
| Mohamed Bangura | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2014 | |
| S. Findlay | Đi | Cho mượn | 01/02/2014 | |
| M. Miller | Đi | Cho mượn | 01/02/2014 | |
| J. Chalmers | Đi | Cho mượn | 01/02/2014 | |
| Leigh Griffiths | Đến | 31/01/2014 | ||
| J. Ledley | Đi | 31/01/2014 | ||
| D. McGeouch | Đi | Cho mượn | 30/01/2014 | |
| P. Twardzik | Đến | 26/01/2014 | ||
| B. Atajić | Đi | Cho mượn | 24/01/2014 | |
| T. Rogić | Đi | Cho mượn | 20/01/2014 | |
| S. Johansen | Đến | 15/01/2014 | ||
| P. George | Đi | Cho mượn | 14/01/2014 | |
| H. Friðjónsson | Đến | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 9 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Lassad Hassen Nouioui | Đi | 04/12/2013 | ||
| P. Twardzik | Đi | Cho mượn | 23/11/2013 | |
| T. Watt | Đi | Cho mượn | 01/09/2013 | |
| T. Pukki | Đến | € 2.5M | 31/08/2013 | |
| N. Bitton | Đến | € 820K | 31/08/2013 | |
| Patrick McCourt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/08/2013 | |
| J. Irvine | Đi | Cho mượn | 15/08/2013 | |
| K. Wilson | Đi | € 2.9M | 09/08/2013 | |
| C. McGregor | Đi | Cho mượn | 07/08/2013 | |
| A. Blackman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2013 | |
| Gary Hooper | Đi | € 6.3M | 26/07/2013 | |
| R. Thomson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2013 | |
| James Keatings | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2013 | |
| V. Wanyama | Đi | € 14.5M | 11/07/2013 | |
| V. van Dijk | Đến | € 3M | 01/07/2013 | |
| Amido Baldé | Đến | € 1.8M | 01/07/2013 | |
| N. Fedor | Đi | 01/07/2013 | ||
| T. Rogne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| R. Thomson | Đến | 06/05/2013 | ||
| R. Christie | Đi | Cho mượn | 01/04/2013 | |
| R. Thomson | Đi | Cho mượn | 14/02/2013 | |
| James Keatings | Đến | 01/02/2013 | ||
| Carl Viktor Noring | Đến | Cho mượn | 31/01/2013 | |
| Ibrahim Danda Rabiu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2013 | |
| Mohamed Bangura | Đi | Cho mượn | 24/01/2013 | |
| T. Rogić | Đến | € 480K | 17/01/2013 | |
| Glenn Daniëls | Đi | Cho mượn | 11/01/2013 | |
| R. Gershon | Đến | Cho mượn | 07/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 9 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Blackman | Đến | 07/10/2012 | ||
| P. Slane | Đi | Cho mượn | 02/10/2012 | |
| Lassad Hassen Nouioui | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2012 | |
| E. Ambrose | Đến | 31/08/2012 | ||
| A. Blackman | Đi | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| Ľ. Kamenár | Đến | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| Daryl Michael Murphy | Đi | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| N. Fedor | Đến | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| Mohamed Bangura | Đi | Cho mượn | 28/08/2012 | |
| Ki Sung-Yueng | Đi | € 7M | 24/08/2012 | |
| D. Majstorovic | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2012 | |
| G. Loovens | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2012 | |
| N. McGinn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2012 | |
| J. Alabi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| James Keatings | Đến | 01/07/2012 | ||
| Cha Du-Ri | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| James Keatings | Đi | Cho mượn | 31/01/2012 | |
| P. Brożek | Đến | Cho mượn | 31/01/2012 | |
| P. Slane | Đi | Cho mượn | 31/01/2012 | |
| Lewis Toshney | Đi | Cho mượn | 31/01/2012 | |
| Ibrahim Danda Rabiu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2012 | |
| J. Thompson | Đi | Cho mượn | 17/01/2012 | |
| M. Lustig | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 5 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jos Hooiveld | Đi | 620K € | 01/12/2011 | |
| Mohamed Bangura | Đến | € 2.6M | 30/08/2011 | |
| F. Forster | Đến | Cho mượn | 18/08/2011 | |
| J. Thompson | Đi | Cho mượn | 09/08/2011 | |
| Darren O'Dea | Đi | Cho mượn | 04/08/2011 | |
| E. Juárez | Đi | Cho mượn | 27/07/2011 | |
| G. Carey | Đi | 08/07/2011 | ||
| N. McGinn | Đi | Cho mượn | 07/07/2011 | |
| G. Spence | Đi | Cho mượn | 01/07/2011 | |
| F. Forster | Đi | 01/07/2011 | ||
| V. Wanyama | Đến | € 1M | 01/07/2011 | |
| K. Wilson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| A. Matthews | Đến | € 225K | 01/07/2011 | |
| P. McGowan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Marc Crosas | Đi | ? | € 350K | 18/02/2011 |
| Milan Mišůn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2011 | |
| R. Towell | Đi | Cho mượn | 26/01/2011 | |
| Jos Hooiveld | Đi | Cho mượn | 18/01/2011 | |
| Benjamin Jason Wardlaw Marr | Đi | Cho mượn | 07/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 12 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Milan Mišůn | Đi | Cho mượn | 18/09/2010 | |
| R. Conroy | Đi | Cho mượn | 28/08/2010 | |
| M. Fortuné | Đi | € 3M | 27/08/2010 | |
| J. Thompson | Đi | Cho mượn | 24/08/2010 | |
| A. McGeady | Đi | € 12M | 23/08/2010 | |
| Emilio Arturo Izaguirre Girón | Đến | € 730K | 18/08/2010 | |
| Darren O'Dea | Đi | Cho mượn | 17/08/2010 | |
| Paul Caddis | Đi | € 210K | 02/08/2010 | |
| Simon William Ferry | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2010 | |
| B. Kayal | Đến | € 1.8M | 29/07/2010 | |
| E. Juárez | Đến | € 2.5M | 26/07/2010 | |
| J. Ledley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| Gary Hooper | Đến | € 2.9M | 01/07/2010 | |
| Stephen McManus | Đi | 1.8M € | 01/07/2010 | |
| C. Mulgrew | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| Artur Boruc | Đi | € 2.5M | 01/07/2010 | |
| D. Kamara | Đi | 01/07/2010 | ||
| Cha Du-Ri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| G. Carey | Đi | Cho mượn | 01/05/2010 | |
| D. Lafferty | Đi | Cho mượn | 01/03/2010 | |
| D. Kamara | Đến | Cho mượn | 01/02/2010 | |
| S. McDonald | Đi | € 4.3M | 01/02/2010 | |
| Edson René Braafheid | Đến | Cho mượn | 01/02/2010 | |
| Mark Brown | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2010 | |
| D. Fox | Đi | € 2.1M | 29/01/2010 | |
| B. Robson | Đi | € 1.1M | 15/01/2010 | |
| W. Flood | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2010 | |
| T. Rogne | Đến | € 250K | 01/01/2010 | |
| Jos Hooiveld | Đến | 2.2M € | 01/01/2010 | |
| Ki Sung-Yueng | Đến | € 2.4M | 01/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 7 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Darren O'Dea | Đi | Cho mượn | 12/09/2009 | |
| Mark Brown | Đi | Cho mượn | 01/09/2009 | |
| S. Cuthbert | Đi | € 115K | 06/08/2009 | |
| Massimo Donati | Đi | 1.2M € | 01/08/2009 | |
| D. Fox | Đến | € 1.8M | 29/07/2009 | |
| M. Fortuné | Đến | € 4.4M | 02/07/2009 | |
| L. N'Guémo | Đến | Cho mượn | 01/07/2009 | |
| S. Nakamura | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2009 | |
| Ł. Załuska | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2009 | |
| G. Carey | Đi | Cho mượn | 01/03/2009 | |
| R. Quinn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2009 | |
| Paul Caddis | Đi | Cho mượn | 02/02/2009 | |
| W. Flood | Đến | € 225K | 02/01/2009 | |
| Milan Mišůn | Đến | € 1.4M | 01/01/2009 | |
| P. McGowan | Đi | Cho mượn | 01/01/2009 | |
| N. McGinn | Đến | € 220K | 01/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 2 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Evander Sno | Đi | € 1M | 25/08/2008 | |
| R. Quinn | Đi | Cho mượn | 08/08/2008 | |
| M. McGovern | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2008 | |
| S. Cuthbert | Đi | Cho mượn | 01/07/2008 | |
| P. Lawson | Đi | 01/07/2008 | ||
| Georgios Samaras | Đến | 2.5M € | 01/07/2008 | |
| B. Robson | Đến | € 1.5M | 31/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 3 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Kenny Miller | Đi | € 4.5M | 01/09/2007 | |
| Craig Beattie | Đi | 1.9M € | 17/07/2007 | |
| Scott Brown | Đến | € 6.6M | 17/07/2007 | |
| Massimo Donati | Đến | 4.5M € | 01/07/2007 | |
| D. Marshall | Đi | € 400K | 01/01/2007 | |
| J. Perrier-Doumbé | Đến | € 810K | 01/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 2 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Wallace | Đi | € 1.3M | 01/08/2006 | |
| Evander Sno | Đến | € 400K | 01/07/2006 | |
| Kenny Miller | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2006 | |
| P. McGowan | Đi | Cho mượn | 01/07/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jérémie Aliadière | Đến | Cho mượn | 01/07/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 2 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Liam Miller | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2004 | |
| Artur Boruc | Đến | € 2.3M | 01/07/2004 | |
| Stephen Pearson | Đến | 525K € | 01/02/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Crainey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Liam Miller | Đi | Cho mượn | 01/08/2001 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 34 cầu thủ đến và 36 cầu thủ rời Celtic. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 724 thương vụ liên quan tới Celtic, trải từ năm 2001 tới năm 2026, gồm 314 lượt cầu thủ đến và 410 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Celtic nằm ở trang Cầu thủ Celtic.