Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Chesterfield mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Chesterfield mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2000 tới nay.
24 cầu thủ đến và 27 cầu thủ rời Chesterfield trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| K. Dyer | Đến | Cho mượn | |
| J. Randall | Đến | Cho mượn | |
| L. Marsh | Đến | Cho mượn | |
| R. Lamptey | Đến | Cho mượn | |
| F. Bryden | Đến | Chuyển nhượng | |
| R. Hutton | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Anisjko | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| O. Wozniczka | Đến | ||
| R. Sotiriou | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Koroma | Đến | Cho mượn | |
| A. Pond | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Simpson | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| G. McEachran | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Jessop | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| P. Madden | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Grimes | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Lewis | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Luke Joseph Butterfield | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| William Dickson | Đến | Cho mượn | |
| T. Pearce | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Braybrooke | Đến | Cho mượn | |
| S. Curtis | Đến | Cho mượn | |
| S. Swinkels | Đến | Cho mượn | |
| S. Swinkels | Đến | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| W. Grigg | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Dunkley | Đi | Cho mượn | |
| Luke Joseph Butterfield | Đi | Cho mượn | |
| P. Madden | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Jessop | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Grimes | Đi | Cho mượn | |
| V. Campbell | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Lewis | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Dobra | Đi | Chuyển nhượng | |
| B. Hobson | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Donacien | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| F. Ladapo | Đi | LFLadapo Freddie | Chuyển nhượng tự do |
| L. Jessop | Đi | JLJessop Liam | Chuyển nhượng tự do |
| A. Rinaldo | Đi | RARinaldo Ashton | Chuyển nhượng tự do |
| P. Madden | Đi | MPMadden Patrick | Chuyển nhượng tự do |
| J. Fleck | Đi | FJFleck John | Chuyển nhượng tự do |
| J. Grimes | Đi | GJGrimes Jamie | Chuyển nhượng tự do |
| S. Braybrooke | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Berry-McNally | Đi | Chuyển nhượng | |
| S. Swinkels | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| S. Curtis | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Luke Joseph Butterfield | Đi | Cho mượn | |
| R. Darcy | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Devan Austin Tanton Pedraza | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| M. Dibley-Dias | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| William Dickson | Đi | UMCU23 Manchester City | Hết hạn cho mượn |
| William Dickson | Đi | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 642 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
51 thương vụ · 24 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| W. Grigg | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/10/2026 | |
| C. Dunkley | Đi | Cho mượn | 27/09/2026 | |
| Luke Joseph Butterfield | Đi | Cho mượn | 02/09/2026 | |
| K. Dyer | Đến | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| J. Randall | Đến | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| L. Marsh | Đến | Cho mượn | 30/08/2026 | |
| P. Madden | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2026 | |
| R. Lamptey | Đến | Cho mượn | 29/07/2026 | |
| F. Bryden | Đến | Chuyển nhượng | 27/07/2026 | |
| L. Jessop | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2026 | |
| J. Grimes | Đi | Cho mượn | 21/07/2026 | |
| R. Hutton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2026 | |
| D. Anisjko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2026 | |
| O. Wozniczka | Đến | 09/07/2026 | ||
| R. Sotiriou | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2026 | |
| J. Koroma | Đến | Cho mượn | 08/07/2026 | |
| A. Pond | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2026 | |
| V. Campbell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2026 | |
| A. Lewis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2026 | |
| J. Simpson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2026 | |
| A. Dobra | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| B. Hobson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| G. McEachran | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| J. Donacien | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| F. Ladapo | Đi | LFLadapo Freddie | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| L. Jessop | Đi | JLJessop Liam | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| A. Rinaldo | Đi | RARinaldo Ashton | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| P. Madden | Đi | MPMadden Patrick | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| J. Fleck | Đi | FJFleck John | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| J. Grimes | Đi | GJGrimes Jamie | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| L. Jessop | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| P. Madden | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| S. Braybrooke | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Berry-McNally | Đi | Chuyển nhượng | 30/05/2026 | |
| J. Grimes | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| S. Swinkels | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| S. Curtis | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| A. Lewis | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Luke Joseph Butterfield | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Luke Joseph Butterfield | Đi | Cho mượn | 21/01/2026 | |
| R. Darcy | Đi | Hết hạn cho mượn | 19/01/2026 | |
| William Dickson | Đến | Cho mượn | 15/01/2026 | |
| T. Pearce | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2026 | |
| Devan Austin Tanton Pedraza | Đi | Hết hạn cho mượn | 06/01/2026 | |
| M. Dibley-Dias | Đi | Hết hạn cho mượn | 06/01/2026 | |
| William Dickson | Đi | UMCU23 Manchester City | Hết hạn cho mượn | 04/01/2026 |
| William Dickson | Đi | Hết hạn cho mượn | 04/01/2026 | |
| S. Braybrooke | Đến | Cho mượn | 03/01/2026 | |
| S. Curtis | Đến | Cho mượn | 03/01/2026 | |
| S. Swinkels | Đến | Cho mượn | 03/01/2026 | |
| S. Swinkels | Đến | Cho mượn | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
47 thương vụ · 22 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. Ladapo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| A. Owolabi-Belewu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| A. Rinaldo | Đến | Hết hạn cho mượn | 20/12/2025 | |
| A. Rinaldo | Đi | Cho mượn | 19/11/2025 | |
| R. Sheckleford | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/11/2025 | |
| B. Hobson | Đến | Hết hạn cho mượn | 06/11/2025 | |
| R. Colclough | Đi | Chuyển nhượng | 08/09/2025 | |
| L. Jessop | Đi | Cho mượn | 03/09/2025 | |
| William Dickson | Đến | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| William Dickson | Đến | UMCU23 Manchester City | Cho mượn | 31/08/2025 |
| P. Madden | Đi | Cho mượn | 21/08/2025 | |
| B. Hobson | Đi | Cho mượn | 15/08/2025 | |
| J. Berry-McNally | Đến | Cho mượn | 08/08/2025 | |
| R. Darcy | Đến | Cho mượn | 05/08/2025 | |
| Luke Joseph Butterfield | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2025 | |
| Devan Austin Tanton Pedraza | Đến | Cho mượn | 07/07/2025 | |
| M. Dibley-Dias | Đến | Cho mượn | 02/07/2025 | |
| D. Markanday | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| K. Drummond | Đi | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Sparkes | Đi | 01/07/2025 | ||
| D. Oldaker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Max Thompson | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Lewis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Devan Austin Tanton Pedraza | Đi | 01/07/2025 | ||
| A. Pepple | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Harvey Araujo | Đi | 01/07/2025 | ||
| R. Stirk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| L. Bonis | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| O. Banks | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| A. Palmer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| M. Jones | Đi | JMJones Mike | End of career | 29/06/2025 |
| A. Aftab-Mohiuddin | Đi | AMAAftab-Mohiuddin Ali | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| M. Jacobs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 | |
| Z. Hemming | Đến | Chuyển nhượng | 20/06/2025 | |
| J. Metcalfe | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| L. Jessop | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| Max Thompson | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| Harvey Araujo | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| T. Akinola | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/03/2025 | |
| T. Akinola | Đến | Hết hạn cho mượn | 22/03/2025 | |
| T. Akinola | Đi | Cho mượn | 21/02/2025 | |
| B. Horton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| D. Duffy | Đến | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| K. McFadzean | Đến | Chuyển nhượng | 22/01/2025 | |
| J. Sparkes | Đến | Cho mượn | 20/01/2025 | |
| D. Markanday | Đi | Hết hạn cho mượn | 15/01/2025 | |
| T. Akinola | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 12 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Hobson | Đến | 06/12/2024 | ||
| K. Drummond | Đến | 02/12/2024 | ||
| B. Hobson | Đi | Cho mượn | 13/09/2024 | |
| J. Quigley | Đi | 30/08/2024 | ||
| T. Akinola | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| Max Thompson | Đến | Cho mượn | 29/08/2024 | |
| B. Clements | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2024 | |
| J. King | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2024 | |
| V. Campbell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2024 | |
| H. Curtis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2024 | |
| G. Wilkinson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| H. Tyrer | Đi | 01/07/2024 | ||
| L. Maguire | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2024 | |
| L. Gordon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2024 | |
| P. Madden | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2024 | |
| C. Dunkley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2024 | |
| K. Drummond | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2024 | |
| H. Curtis | Đến | 05/02/2024 | ||
| B. Hobson | Đến | 18/01/2024 | ||
| B. Clements | Đến | 18/01/2024 | ||
| H. Curtis | Đi | Cho mượn | 04/01/2024 | |
| G. Wilkinson | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 15 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Clements | Đi | Cho mượn | 01/12/2023 | |
| A. Asante | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/11/2023 | |
| D. Rowe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/10/2023 | |
| B. Hobson | Đi | Cho mượn | 21/09/2023 | |
| L. Maguire | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2023 | |
| J. Uchegbulam | Đi | 11/08/2023 | ||
| G. Wilkinson | Đi | Cho mượn | 06/08/2023 | |
| M. Jacobs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2023 | |
| R. Boot | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2023 | |
| H. Curtis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2023 | |
| E. Oyeleke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2023 | |
| M. Gyasi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2023 | |
| T. Naylor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| H. Tyrer | Đến | Cho mượn | 01/07/2023 | |
| T. Akinola | Đi | 01/07/2023 | ||
| K. Tshimanga | Đi | 01/07/2023 | ||
| T. Whelan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| B. Hobson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| R. Wood | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| R. Fitzsimons | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Clarke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| W. Grigg | Đến | 22/06/2023 | ||
| A. Dallas | Đi | 01/06/2023 | ||
| D. Rowe | Đến | 01/06/2023 | ||
| K. Tshimanga | Đến | 01/06/2023 | ||
| P. McCallum | Đi | 01/06/2023 | ||
| Lucas | Đi | 01/06/2023 | ||
| D. Rowe | Đi | Cho mượn | 23/03/2023 | |
| A. Dallas | Đến | Cho mượn | 07/03/2023 | |
| P. McCallum | Đến | Cho mượn | 10/02/2023 | |
| M. Gyasi | Đi | 27/01/2023 | ||
| J. Clarke | Đi | Cho mượn | 17/01/2023 | |
| T. Whelan | Đi | Cho mượn | 13/01/2023 | |
| J. Cook | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2023 | |
| R. Colclough | Đến | 12/01/2023 | ||
| J. Cook | Đến | 05/01/2023 | ||
| M. Gyasi | Đến | 05/01/2023 | ||
| C. Miller | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2023 | |
| D. Rowe | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 22 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| George Wilkinson | Đến | 20/12/2022 | ||
| A. Palmer | Đến | 25/11/2022 | ||
| M. Gyasi | Đi | Cho mượn | 25/11/2022 | |
| L. King | Đến | 01/11/2022 | ||
| T. Whelan | Đến | 14/10/2022 | ||
| T. Whelan | Đi | Cho mượn | 16/09/2022 | |
| D. Rowe | Đi | 26/08/2022 | ||
| R. Fitzsimons | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2022 | |
| G. Carline | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2022 | |
| M. Jones | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2022 | |
| G. Gunning | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2022 | |
| J. Uchegbulam | Đến | 29/07/2022 | ||
| T. Denton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2022 | |
| S. Khan | Đi | 15/07/2022 | ||
| J. Kellermann | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2022 | |
| S. Loach | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2022 | |
| Lucas | Đến | Cho mượn | 05/07/2022 | |
| A. Dobra | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2022 | |
| M. Minter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| M. Gyasi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| O. Banks | Đến | 01/07/2022 | ||
| C. Weston | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| George Iain Cooper | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| H. Hollis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| D. Oldaker | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| C. Cook | Đến | 01/07/2022 | ||
| F. Kerr | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| B. Horton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| B. Clements | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| R. Sheckleford | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Rowley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| A. Whittle | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Robinson | Đi | 21/06/2022 | ||
| J. Cook | Đến | 17/06/2022 | ||
| J. Cropper | Đi | 25/03/2022 | ||
| Nathan Tyson | Đến | 23/02/2022 | ||
| T. Whelan | Đến | 18/02/2022 | ||
| S. Payne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2022 | |
| Nathan Tyson | Đi | Cho mượn | 22/01/2022 | |
| J. Rowley | Đến | 21/01/2022 | ||
| J. Quigley | Đến | 21/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
50 thương vụ · 27 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Williams | Đến | 12/11/2021 | ||
| J. Yarney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/10/2021 | |
| J. Robinson | Đến | 08/10/2021 | ||
| M. Butterfield | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/09/2021 | |
| M. Minter | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/08/2021 | |
| J. Rowley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/08/2021 | |
| J. Sharman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2021 | |
| S. Boden | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2021 | |
| K. Tshimanga | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2021 | |
| C. Addai | Đi | 09/08/2021 | ||
| R. Hutchinson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2021 | |
| T. Whelan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2021 | |
| K. Mitchell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2021 | |
| Luke Rawson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2021 | |
| M. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2021 | |
| J. Taylor | Đi | 13/07/2021 | ||
| S. Khan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2021 | |
| J. Grimes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| C. Miller | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| S. Boden | Đến | 01/07/2021 | ||
| J. King | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| J. McKay | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| S. Loach | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| G. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| W. Evans | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| J. Kellermann | Đến | 01/06/2021 | ||
| J. Sharman | Đến | 01/06/2021 | ||
| D. Rowe | Đến | 22/04/2021 | ||
| J. Montgomery | Đến | 15/04/2021 | ||
| E. Oyeleke | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/04/2021 | |
| K. Mitchell | Đến | 12/04/2021 | ||
| J. Cropper | Đi | 07/03/2021 | ||
| F. Kerr | Đến | 02/03/2021 | ||
| Luke Rawson | Đến | 23/02/2021 | ||
| S. Boden | Đi | Cho mượn | 22/02/2021 | |
| J. McKay | Đi | Cho mượn | 08/02/2021 | |
| A. Yussuf | Đến | Cho mượn | 02/02/2021 | |
| J. McKay | Đến | 02/02/2021 | ||
| K. Letheren | Đi | 24/01/2021 | ||
| A. Whittle | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2021 | |
| A. Przybek | Đến | Cho mượn | 22/01/2021 | |
| G. Gunning | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2021 | |
| G. Smith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2021 | |
| T. Denton | Đi | 17/01/2021 | ||
| M. Smith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2021 | |
| M. Butterfield | Đến | 11/01/2021 | ||
| Alex Kiwomya | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2021 | |
| M. Dinanga | Đến | Cho mượn | 04/01/2021 | |
| J. Sharman | Đi | Cho mượn | 03/01/2021 | |
| J. McKay | Đi | Cho mượn | 03/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 12 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Luke Rawson | Đi | Cho mượn | 11/12/2020 | |
| M. Butterfield | Đi | Cho mượn | 11/12/2020 | |
| G. Carline | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/12/2020 | |
| T. Whelan | Đến | 30/11/2020 | ||
| J. McCourt | Đến | 30/11/2020 | ||
| C. Addai | Đến | Cho mượn | 16/11/2020 | |
| M. Fondop-Talum | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/11/2020 | |
| T. Denton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/10/2020 | |
| Alex Kiwomya | Đến | 09/10/2020 | ||
| Lee Shaw | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/09/2020 | |
| K. Letheren | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2020 | |
| M. Butterfield | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2020 | |
| Nathan Tyson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2020 | |
| Jonathan Smith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| A. Render | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| Nathan Tyson | Đi | 01/07/2020 | ||
| R. Fitzsimons | Đến | Cho mượn | 02/02/2020 | |
| R. Fitzsimons | Đi | 24/01/2020 | ||
| L. Amantchi | Đến | 05/01/2020 | ||
| G. Nepomuceno | Đi | 01/01/2020 | ||
| Jermaine McGlashan | Đi | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 19 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Shaw | Đi | 24/12/2019 | ||
| M. Tootle | Đến | Cho mượn | 29/11/2019 | |
| L. Shaw | Đến | Cho mượn | 23/11/2019 | |
| J. Sharman | Đến | 01/10/2019 | ||
| G. Nepomuceno | Đến | Cho mượn | 20/09/2019 | |
| K. Reid | Đi | 20/09/2019 | ||
| L. Amantchi | Đi | Cho mượn | 07/09/2019 | |
| J. Sharman | Đi | Cho mượn | 31/08/2019 | |
| M. Fondop-Talum | Đến | 16/08/2019 | ||
| Jermaine McGlashan | Đến | Cho mượn | 16/08/2019 | |
| Lee Shaw | Đi | Cho mượn | 24/07/2019 | |
| C. Carter | Đi | 02/07/2019 | ||
| Alex Kiwomya | Đi | 01/07/2019 | ||
| J. Binnom-Williams | Đi | 01/07/2019 | ||
| Michael Nelson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Joe Anyon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| L. Mandeville | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Louis Dodds | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| J. McKay | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| B. Barry | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| L. Coddington | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| G. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Chigozie Eze Ugwu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| David Buchanan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| H. Hollis | Đến | 01/07/2019 | ||
| Anthony Gerrard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Jay Sheridan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| C. Dawes | Đi | 01/07/2019 | ||
| G. Smith | Đến | 30/06/2019 | ||
| E. Chapman | Đi | 03/05/2019 | ||
| G. Smith | Đi | Cho mượn | 16/03/2019 | |
| S. Muggleton | Đến | 09/03/2019 | ||
| A. Beestin | Đi | 14/02/2019 | ||
| S. Muggleton | Đi | Cho mượn | 08/02/2019 | |
| E. Chapman | Đến | Cho mượn | 07/02/2019 | |
| S. Boden | Đến | 30/01/2019 | ||
| Louis Dodds | Đến | 23/01/2019 | ||
| G. Smith | Đến | 15/01/2019 | ||
| J. Ogunfaolu-Kayode | Đi | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
53 thương vụ · 25 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Hallam | Đi | 24/12/2018 | ||
| A. Beestin | Đến | Cho mượn | 14/12/2018 | |
| Zavon Hines | Đi | 08/12/2018 | ||
| J. Hallam | Đến | Cho mượn | 23/11/2018 | |
| B. Barry | Đến | 23/11/2018 | ||
| Sam Hird | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/10/2018 | |
| Alex Kiwomya | Đến | Cho mượn | 02/10/2018 | |
| B. Barry | Đi | Cho mượn | 21/09/2018 | |
| Chigozie Eze Ugwu | Đi | Cho mượn | 20/09/2018 | |
| J. Ogunfaolu-Kayode | Đến | Cho mượn | 20/09/2018 | |
| J. Sinnott | Đi | 15/09/2018 | ||
| T. Denton | Đến | 14/09/2018 | ||
| G. Smith | Đi | Cho mượn | 30/08/2018 | |
| C. Burton | Đến | Cho mượn | 24/08/2018 | |
| M. Fortuné | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2018 | |
| Ricardo de Niro German | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2018 | |
| S. Muggleton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2018 | |
| Chris O'Grady | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2018 | |
| J. McCourt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2018 | |
| Giles Christopher Coke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2018 | |
| S. Wedgbury | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Louis Dodds | Đi | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| C. Weston | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| C. Carter | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Michael Nelson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| M. Willock | Đi | 01/07/2018 | ||
| A. Whitmore | Đi | 01/07/2018 | ||
| A. Kellett | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| C. Dimaio | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| J. Brown | Đi | 01/07/2018 | ||
| W. Evans | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Dylan Parkin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| S. Wiseman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Shwan Jalal | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| J. Kay | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| K. Dennis | Đi | 17/06/2018 | ||
| K. Dennis | Đến | 31/05/2018 | ||
| Matthew Anthony Briggs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/03/2018 | |
| David Faupala | Đi | 06/02/2018 | ||
| J. Brown | Đến | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| S. Wiseman | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| G. Smith | Đến | 31/01/2018 | ||
| Giles Christopher Coke | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2018 | |
| Louis Dodds | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2018 | |
| D. Mottley-Henry | Đến | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| T. Stuckmann | Đi | 24/01/2018 | ||
| A. Whitmore | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2018 | |
| R. Mitchell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2018 | |
| Delial Brewster | Đi | Cho mượn | 09/01/2018 | |
| A. Ramsdale | Đến | Cho mượn | 05/01/2018 | |
| Zavon Hines | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2018 | |
| J. Kay | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2018 | |
| J. Eastwood | Đi | 02/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
54 thương vụ · 27 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Dawson | Đi | 22/12/2017 | ||
| Drew Talbot | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/12/2017 | |
| J. Eastwood | Đến | Cho mượn | 21/12/2017 | |
| C. Dawson | Đến | Cho mượn | 06/12/2017 | |
| S. Ebanks-Blake | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/11/2017 | |
| Ricardo de Niro German | Đến | 07/10/2017 | ||
| P. McGinn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2017 | |
| Matthew Anthony Briggs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2017 | |
| Z. Jules | Đến | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| Ricardo de Niro German | Đi | Cho mượn | 25/08/2017 | |
| A. Kellett | Đến | Cho mượn | 25/08/2017 | |
| Ángel Martínez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2017 | |
| J. Flores | Đến | Cho mượn | 18/08/2017 | |
| D. Donohue | Đi | 18/08/2017 | ||
| Curtis Morrison | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2017 | |
| R. Weir | Đến | 04/08/2017 | ||
| L. Reed | Đến | Cho mượn | 11/07/2017 | |
| J. McCourt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2017 | |
| Daniel Jeffrey Jones | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2017 | |
| B. Barry | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| L. Allinson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Sadiq El Fitouri | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| J. Sinnott | Đến | 01/07/2017 | ||
| J. Beesley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| S. Wiseman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| D. Gardner | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| G. Ariyibi | Đi | 01/07/2017 | ||
| O. Kakay | Đi | 01/07/2017 | ||
| C. Evans | Đi | 01/07/2017 | ||
| J. Nolan | Đi | 01/07/2017 | ||
| L. Grimshaw | Đi | 01/07/2017 | ||
| Chigozie Eze Ugwu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Joe Anyon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Chris O'Grady | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2017 | |
| J. Binnom-Williams | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/06/2017 | |
| Delial Brewster | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/06/2017 | |
| J. O'Shea | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/06/2017 | |
| R. Fulton | Đi | 01/06/2017 | ||
| L. Maguire | Đến | 22/03/2017 | ||
| R. Brown | Đi | 14/03/2017 | ||
| L. Maguire | Đi | Cho mượn | 17/02/2017 | |
| M. Duke | Đến | 10/02/2017 | ||
| Sadiq El Fitouri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2017 | |
| D. Daly | Đi | 01/02/2017 | ||
| L. Grimshaw | Đến | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| David Faupala | Đến | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| O. Kakay | Đến | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| L. O'Neil | Đi | 31/01/2017 | ||
| R. Brown | Đến | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| C. Wilkinson | Đi | 27/01/2017 | ||
| J. O'Shea | Đi | Cho mượn | 24/01/2017 | |
| G. Liddle | Đi | 13/01/2017 | ||
| S. Ebanks-Blake | Đến | 09/01/2017 | ||
| Michael Onovwigun | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
46 thương vụ · 20 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Curtis Morrison | Đến | 30/10/2016 | ||
| Christopher Herd | Đi | 01/10/2016 | ||
| Curtis Morrison | Đi | Cho mượn | 30/09/2016 | |
| T. Anderson | Đến | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| C. Raglan | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| S. Ebanks-Blake | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| C. Wilkinson | Đến | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| Curtis Morrison | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| L. Allinson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2016 | |
| Byron Harrison | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2016 | |
| O. Banks | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2016 | |
| R. Fulton | Đến | Cho mượn | 10/07/2016 | |
| Drew Talbot | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| T. Anderson | Đi | 01/07/2016 | ||
| K. Dennis | Đến | 01/07/2016 | ||
| A. Chapman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| E. Dieseruvwe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| P. McGinn | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| J. Nolan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Jake Orrell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| M. Wright | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| R. Mitchell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| J. Slew | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Michael Onovwigun | Đến | 01/06/2016 | ||
| E. Dieseruvwe | Đến | 01/06/2016 | ||
| L. Graham | Đến | 01/06/2016 | ||
| J. Campbell-Ryce | Đi | 01/06/2016 | ||
| Byron Harrison | Đến | 01/06/2016 | ||
| D. Gardner | Đến | 23/04/2016 | ||
| D. John | Đi | 14/04/2016 | ||
| Michael Onovwigun | Đi | Cho mượn | 24/03/2016 | |
| Byron Harrison | Đi | Cho mượn | 18/03/2016 | |
| J. Campbell-Ryce | Đến | Cho mượn | 18/03/2016 | |
| E. Dieseruvwe | Đi | Cho mượn | 16/03/2016 | |
| L. Graham | Đi | Cho mượn | 14/03/2016 | |
| D. Gardner | Đi | Cho mượn | 08/03/2016 | |
| J. Slew | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2016 | |
| D. John | Đến | Cho mượn | 18/02/2016 | |
| C. Dimaio | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2016 | |
| G. Liddle | Đến | 01/02/2016 | ||
| Sam Morsy | Đi | 30/01/2016 | ||
| A. Gnanduillet | Đi | 22/01/2016 | ||
| A. Gnanduillet | Đến | 12/01/2016 | ||
| A. Cairns | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2016 | |
| Joe Massey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 | |
| R. Wood | Đi | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
42 thương vụ · 23 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Wood | Đến | Cho mượn | 26/10/2015 | |
| L. Graham | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/10/2015 | |
| A. Gnanduillet | Đi | Cho mượn | 09/10/2015 | |
| A. Chapman | Đến | 13/09/2015 | ||
| J. Fitzwater | Đến | Cho mượn | 11/09/2015 | |
| Christopher Herd | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/09/2015 | |
| M. Wright | Đi | Cho mượn | 28/08/2015 | |
| L. O'Neil | Đến | 24/08/2015 | ||
| Ángel Martínez | Đến | 16/08/2015 | ||
| Lee Novak | Đến | Cho mượn | 13/08/2015 | |
| A. Chapman | Đi | Cho mượn | 13/08/2015 | |
| A. Cairns | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2015 | |
| T. Darikwa | Đi | 30/07/2015 | ||
| S. Clucas | Đi | 28/07/2015 | ||
| Jake Orrell | Đến | 22/07/2015 | ||
| C. Mason | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| J. Broadhead | Đi | 01/07/2015 | ||
| Jimmy Ryan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Gary Roberts | Đi | 01/07/2015 | ||
| S. Ebanks-Blake | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| J. Murphy | Đi | 01/06/2015 | ||
| J. Murphy | Đến | Cho mượn | 09/05/2015 | |
| Jonathan Flatt | Đi | 23/04/2015 | ||
| D. Gardner | Đến | 05/04/2015 | ||
| A. Gnanduillet | Đến | 26/03/2015 | ||
| Jonathan Flatt | Đến | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| Drew Talbot | Đến | 16/03/2015 | ||
| C. Lavery | Đi | 15/03/2015 | ||
| Michael Onovwigun | Đến | 08/03/2015 | ||
| C. Dawes | Đến | 08/03/2015 | ||
| D. Gardner | Đi | Cho mượn | 03/03/2015 | |
| A. Gnanduillet | Đi | Cho mượn | 02/03/2015 | |
| Michael Onovwigun | Đi | Cho mượn | 06/02/2015 | |
| C. Dawes | Đi | Cho mượn | 06/02/2015 | |
| E. Doyle | Đi | € 1.3M | 02/02/2015 | |
| M. Duffy | Đến | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| C. Lavery | Đến | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| A. Carter | Đến | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| Drew Talbot | Đi | Cho mượn | 30/01/2015 | |
| Byron Harrison | Đến | 27/01/2015 | ||
| Carl Lamb | Đi | 23/01/2015 | ||
| E. Dieseruvwe | Đến | Cho mượn | 03/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 20 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Banks | Đến | 25/12/2014 | ||
| O. Banks | Đi | Cho mượn | 27/11/2014 | |
| O. Gobern | Đi | 23/11/2014 | ||
| A. Chapman | Đến | 23/11/2014 | ||
| A. Gnanduillet | Đến | 16/11/2014 | ||
| Carl Lamb | Đi | Cho mượn | 01/11/2014 | |
| O. Gobern | Đến | Cho mượn | 23/10/2014 | |
| A. Gnanduillet | Đi | Cho mượn | 20/10/2014 | |
| Connor Hunt | Đến | Cho mượn | 10/10/2014 | |
| Carl Lamb | Đến | 20/09/2014 | ||
| G. Margreitter | Đến | Cho mượn | 11/09/2014 | |
| S. Clucas | Đến | 01/09/2014 | ||
| G. Ariyibi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/08/2014 | |
| L. Cooper | Đi | 13/08/2014 | ||
| D. Johnson | Đến | Cho mượn | 08/08/2014 | |
| Romuald Boco | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2014 | |
| S. Togwell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2014 | |
| Daniel Jeffrey Jones | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Marc Richards | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| J. Hazel | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| A. Chapman | Đến | 01/07/2014 | ||
| M. Brown | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| J. Devitt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| N. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| J. Broadhead | Đến | 01/07/2014 | ||
| J. Devitt | Đến | 01/05/2014 | ||
| M. Bennett | Đi | 13/04/2014 | ||
| S. Togwell | Đến | 12/04/2014 | ||
| J. Broadhead | Đi | Cho mượn | 27/03/2014 | |
| J. Hazel | Đi | Cho mượn | 20/03/2014 | |
| M. Bennett | Đến | Cho mượn | 14/03/2014 | |
| S. Togwell | Đi | Cho mượn | 14/03/2014 | |
| D. Kearns | Đến | Cho mượn | 11/03/2014 | |
| J. Hazel | Đến | 09/03/2014 | ||
| A. Chapman | Đi | Cho mượn | 07/02/2014 | |
| J. Hazel | Đi | Cho mượn | 07/02/2014 | |
| G. McSheffrey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2014 | |
| C. McFadzean | Đi | 06/01/2014 | ||
| D. Gardner | Đến | 04/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 23 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Mason | Đến | 19/12/2013 | ||
| M. Brown | Đến | 13/12/2013 | ||
| C. Mason | Đi | Cho mượn | 25/11/2013 | |
| C. McFadzean | Đến | Cho mượn | 22/11/2013 | |
| C. Porter | Đi | 03/11/2013 | ||
| R. Edwards | Đi | 27/10/2013 | ||
| M. Brown | Đi | Cho mượn | 25/10/2013 | |
| C. Porter | Đến | Cho mượn | 04/10/2013 | |
| O. Banks | Đến | 16/09/2013 | ||
| G. McSheffrey | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/09/2013 | |
| R. Edwards | Đến | Cho mượn | 06/09/2013 | |
| Danny Whitaker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2013 | |
| I. Evatt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2013 | |
| S. Boden | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2013 | |
| J. Devitt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2013 | |
| R. O'Donnell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2013 | |
| M. Brown | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2013 | |
| Ritchie Humphreys | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2013 |
| E. Doyle | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| R. Brindley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Jimmy Ryan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| C. Townsend | Đi | 01/07/2013 | ||
| Sam Morsy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| C. Clay | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Alex Henshall | Đi | 01/06/2013 | ||
| A. Chapman | Đến | 17/05/2013 | ||
| J. Hazel | Đến | 26/04/2013 | ||
| R. O'Donnell | Đến | 19/04/2013 | ||
| S. Boden | Đến | 05/04/2013 | ||
| J. Clark | Đi | 24/03/2013 | ||
| J. Hazel | Đi | Cho mượn | 18/03/2013 | |
| J. Clark | Đến | Cho mượn | 22/02/2013 | |
| Alex Henshall | Đến | Cho mượn | 22/02/2013 | |
| S. Boden | Đi | Cho mượn | 30/01/2013 | |
| Craig Westcarr | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2013 | |
| A. Gnanduillet | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2013 | |
| R. Brindley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2013 | |
| R. O'Donnell | Đi | Cho mượn | 14/01/2013 | |
| J. O'Shea | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 15 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Hazel | Đi | Cho mượn | 14/12/2012 | |
| C. Atkinson | Đi | 27/11/2012 | ||
| C. Townsend | Đến | Cho mượn | 20/11/2012 | |
| B. Dickenson | Đến | 09/11/2012 | ||
| L. Cooper | Đến | 01/11/2012 | ||
| Dean Morgan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/09/2012 | |
| C. Atkinson | Đến | Cho mượn | 12/09/2012 | |
| B. Wilson | Đến | Cho mượn | 01/09/2012 | |
| J. Bowery | Đi | € 630K | 31/08/2012 | |
| L. Ridehalgh | Đến | Cho mượn | 24/08/2012 | |
| S. Ford | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2012 | |
| G. Fleming | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2012 | |
| Jamie Lowry | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2012 | |
| Marc Richards | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| R. O'Donnell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| N. Mendy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| S. Togwell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Sam Hird | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/06/2012 | |
| Franck Moussa | Đến | Cho mượn | 16/03/2012 | |
| D. Davis | Đi | 10/03/2012 | ||
| Dean Morgan | Đi | Cho mượn | 09/03/2012 | |
| Nicky Ajose | Đến | Cho mượn | 31/01/2012 | |
| J. Burrow | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2012 | |
| C. Clay | Đi | Cho mượn | 20/01/2012 | |
| T. Darikwa | Đi | Cho mượn | 20/01/2012 | |
| J. Thompson | Đến | Cho mượn | 17/01/2012 | |
| D. Davis | Đến | Cho mượn | 13/01/2012 | |
| J. Hurst | Đến | Cho mượn | 12/01/2012 | |
| Aaron Downes | Đi | Cho mượn | 02/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 9 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ole Söderberg | Đến | Cho mượn | 01/11/2011 | |
| J. Burrow | Đi | Cho mượn | 23/09/2011 | |
| A. Smith | Đến | Cho mượn | 16/09/2011 | |
| Craig Westcarr | Đến | 26/08/2011 | ||
| J. Grounds | Đến | Cho mượn | 25/08/2011 | |
| G. Fleming | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2011 | |
| N. Smith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| C. Davies | Đi | € 7.8M | 01/07/2011 | |
| M. Randall | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Kieran Stephen Djilali | Đến | Cho mượn | 15/02/2011 | |
| Javan Vidal | Đến | Cho mượn | 20/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 4 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Hunt | Đến | Cho mượn | 02/08/2010 | |
| C. Davies | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2010 | |
| I. Morris | Đến | Cho mượn | 01/07/2010 | |
| G. Madine | Đến | Cho mượn | 12/02/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 2 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Bowery | Đi | Cho mượn | 14/11/2009 | |
| D. Perkins | Đến | Cho mượn | 03/10/2009 | |
| T. Carson | Đi | 01/07/2009 | ||
| C. McDonald | Đến | Cho mượn | 14/02/2009 | |
| Jamie John Ward | Đi | € 600K | 01/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 3 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Boden | Đến | Cho mượn | 19/09/2008 | |
| T. Carson | Đến | Cho mượn | 14/08/2008 | |
| Brendan Moloney | Đến | Cho mượn | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jamie John Ward | Đến | 31/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 2 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Evatt | Đi | 225K € | 01/08/2005 | |
| Jamie O'Hara | Đến | Cho mượn | 01/08/2005 | |
| M. Fülöp | Đến | Cho mượn | 11/03/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Sammy Clingan | Đến | Cho mượn | 01/08/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Evatt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Pollitt | Đến | Cho mượn | 01/08/2000 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 24 cầu thủ đến và 27 cầu thủ rời Chesterfield. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 642 thương vụ liên quan tới Chesterfield, trải từ năm 2000 tới năm 2026, gồm 330 lượt cầu thủ đến và 312 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Chesterfield nằm ở trang Cầu thủ Chesterfield.