Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Colchester mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Colchester mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2001 tới nay.
23 cầu thủ đến và 31 cầu thủ rời Colchester trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| M. Evans | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| B. Lubala | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Williams | Đến | Chuyển nhượng | |
| K. Kouassi | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Sesay | Đến | Cho mượn | |
| O. Thorn | Đến | Cho mượn | |
| T. Lo-Tutala | Đến | Cho mượn | |
| L. Chiwome | Đến | Cho mượn | |
| L. Chiwome | Đến | Cho mượn | |
| B. Ihionvien | Đến | Cho mượn | |
| P. Digby | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Raggett | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Evans | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| K. Connolly | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Gordon | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Baldwin | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| K. Connolly | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Faux | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| R. Akachukwu | Đến | Cho mượn | |
| F. Back | Đến | Cho mượn | |
| Finley Frank Barbrook | Đến | Cho mượn | |
| M. Evans | Đến | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| J. Gordon | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Oni | Đi | Cho mượn | |
| M. Evans | Đi | Cho mượn | |
| S. Tovide | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Sasere | Đi | LBLipscomb Bisons | Chuyển nhượng tự do |
| T. Flanagan | Đi | FTFlanagan Tom | End of career |
| J. Baldwin | Đi | Chuyển nhượng | |
| O. Edwards | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Read | Đi | ||
| K. Lisbie | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Macey | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| H. Chamberlain | Đi | CHChamberlain Harrison | Chuyển nhượng tự do |
| Frankie Edwards | Đi | EFEdwards Frankie | Chuyển nhượng tự do |
| M. Evans | Đi | EMEvans Makise | Chuyển nhượng tự do |
| S. Tovide | Đi | TSTovide Samson | Chuyển nhượng tự do |
| J. Gordon | Đi | GJKGordon John-Kymani | Chuyển nhượng tự do |
| D. Gape | Đi | GDGape Dominic | Chuyển nhượng tự do |
| F. Abidekun | Đi | AFAbidekun Fela | Chuyển nhượng tự do |
| Harvey Araujo | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| W. Goodwin | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| R. Akachukwu | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Micah Mbick | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| F. Back | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Finley Frank Barbrook | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| K. Connolly | Đi | Cho mượn | |
| J. Gordon | Đi | Cho mượn | |
| J. Baldwin | Đi | Cho mượn | |
| Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande | Đi | Cho mượn | |
| M. Egbo | Đi | ||
| M. Evans | Đi | Cho mượn | |
| Joshua Alan Powell | Đi | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 714 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
54 thương vụ · 23 đến · 31 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Evans | Đến | Hết hạn cho mượn | 20/10/2026 | |
| J. Gordon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/10/2026 | |
| M. Oni | Đi | Cho mượn | 02/10/2026 | |
| B. Lubala | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/09/2026 | |
| M. Evans | Đi | Cho mượn | 22/09/2026 | |
| S. Tovide | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2026 | |
| J. Williams | Đến | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| K. Kouassi | Đến | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| M. Sesay | Đến | Cho mượn | 20/08/2026 | |
| O. Thorn | Đến | Cho mượn | 06/08/2026 | |
| T. Lo-Tutala | Đến | Cho mượn | 05/08/2026 | |
| J. Sasere | Đi | LBLipscomb Bisons | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2026 |
| L. Chiwome | Đến | Cho mượn | 30/07/2026 | |
| L. Chiwome | Đến | Cho mượn | 30/07/2026 | |
| T. Flanagan | Đi | FTFlanagan Tom | End of career | 09/07/2026 |
| B. Ihionvien | Đến | Cho mượn | 08/07/2026 | |
| P. Digby | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2026 | |
| J. Baldwin | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| O. Edwards | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| A. Read | Đi | 30/06/2026 | ||
| K. Lisbie | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| M. Macey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| S. Raggett | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| H. Chamberlain | Đi | CHChamberlain Harrison | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| Frankie Edwards | Đi | EFEdwards Frankie | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| M. Evans | Đi | EMEvans Makise | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| S. Tovide | Đi | TSTovide Samson | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| J. Gordon | Đi | GJKGordon John-Kymani | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| M. Evans | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| D. Gape | Đi | GDGape Dominic | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| F. Abidekun | Đi | AFAbidekun Fela | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| Harvey Araujo | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| W. Goodwin | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| K. Connolly | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Gordon | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| R. Akachukwu | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Baldwin | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Micah Mbick | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| F. Back | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Finley Frank Barbrook | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/05/2026 | |
| Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande | Đến | Hết hạn cho mượn | 27/03/2026 | |
| K. Connolly | Đi | Cho mượn | 26/03/2026 | |
| J. Gordon | Đi | Cho mượn | 26/03/2026 | |
| J. Baldwin | Đi | Cho mượn | 26/03/2026 | |
| K. Connolly | Đến | Hết hạn cho mượn | 04/03/2026 | |
| Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande | Đi | Cho mượn | 27/02/2026 | |
| M. Egbo | Đi | 20/02/2026 | ||
| M. Evans | Đi | Cho mượn | 13/02/2026 | |
| A. Faux | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2026 | |
| R. Akachukwu | Đến | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| F. Back | Đến | Cho mượn | 30/01/2026 | |
| Finley Frank Barbrook | Đến | Cho mượn | 29/01/2026 | |
| M. Evans | Đến | Hết hạn cho mượn | 09/01/2026 | |
| Joshua Alan Powell | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
51 thương vụ · 24 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. Terry | Đến | Hết hạn cho mượn | 10/12/2025 | |
| M. Evans | Đi | Cho mượn | 09/12/2025 | |
| K. Connolly | Đi | Cho mượn | 24/11/2025 | |
| Micah Mbick | Đến | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| Harvey Araujo | Đến | Cho mượn | 28/08/2025 | |
| O. Thorn | Đi | Chuyển nhượng | 26/08/2025 | |
| F. Terry | Đi | Cho mượn | 08/08/2025 | |
| J. Baldwin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2025 | |
| L. Taylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2025 | |
| Joshua Alan Powell | Đến | Cho mượn | 05/08/2025 | |
| Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2025 | |
| A. Scully | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2025 | |
| R. Harvey | Đến | Raise | 19/07/2025 | |
| Ben Perry | Đến | Chuyển nhượng | 10/07/2025 | |
| M. Evans | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2025 | |
| Ben Perry | Đến | Chuyển nhượng | 10/07/2025 | |
| W. Goodwin | Đến | Cho mượn | 09/07/2025 | |
| B. Goodliffe | Đi | Cho mượn | 07/07/2025 | |
| D. Gape | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Frankie Edwards | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| F. Terry | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| F. Kelleher | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| J. Tucker | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Tucker | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| Jamie Carson McDonnell | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| B. Goodliffe | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| T. Simpson | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Kenneth Aboh | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Bendle | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Jaden Williams | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| O. Godziemski | Đi | 29/06/2025 | ||
| H. Duggins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 | |
| M. Egbo | Đi | EMEgbo Mandela | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| A. Bendle | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 | |
| Rashaad Drysdale | Đi | DRDrysdale Rashaad | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| O. Godziemski | Đi | GOGodziemski Ollie | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| A. Scully | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| Jamie Carson McDonnell | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| K. Lisbie | Đến | Hết hạn cho mượn | 07/04/2025 | |
| K. Connolly | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/03/2025 | |
| F. Terry | Đi | Cho mượn | 07/03/2025 | |
| Joel Thompson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/02/2025 | |
| Kenneth Aboh | Đến | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| A. Scully | Đến | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| T. Hopper | Đi | Chuyển nhượng | 28/01/2025 | |
| W. Greenidge | Đi | Cho mượn | 23/01/2025 | |
| T. Simpson | Đến | Cho mượn | 20/01/2025 | |
| A. Bendle | Đi | Cho mượn | 10/01/2025 | |
| A. Donnelly | Đi | Hết hạn cho mượn | 07/01/2025 | |
| A. Woodyard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2025 | |
| W. Greenidge | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
57 thương vụ · 24 đến · 33 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Frankie Edwards | Đi | Cho mượn | 25/12/2024 | |
| Joel Thompson | Đi | Cho mượn | 22/11/2024 | |
| A. Bendle | Đi | Cho mượn | 25/10/2024 | |
| O. Thorn | Đến | 21/10/2024 | ||
| Joel Thompson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/09/2024 | |
| Jamie Carson McDonnell | Đến | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| B. Ihionvien | Đi | € 360K | 30/08/2024 | |
| O. Thorn | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| C. Wilkinson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2024 | |
| A. Bendle | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2024 | |
| N. Chilvers | Đi | 31/07/2024 | ||
| J. Akinde | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2024 | |
| S. Hornby | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2024 | |
| T. Flanagan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2024 | |
| T. Dallison-Lisbon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2024 | |
| C. McGeehan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2024 | |
| A. Woodyard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2024 | |
| G. Kennedy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2024 | |
| J. Payne | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2024 | |
| L. Taylor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2024 | |
| Ronny Nelson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| M. Macey | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| T. Collins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| C. Hall | Đi | 01/07/2024 | ||
| A. Newby | Đi | 01/07/2024 | ||
| H. Beadle | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| A. Kazeem | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| L. Akolbire | Đến | 01/07/2024 | ||
| F. Terry | Đến | 01/07/2024 | ||
| C. Cooper | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| R. Hunt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| Z. Mitchell | Đi | 01/07/2024 | ||
| A. Kazeem | Đến | 30/06/2024 | ||
| B. Goodliffe | Đến | 28/06/2024 | ||
| H. Anderson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2024 | |
| M. Miranda | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2024 | |
| J. Mingi | Đi | 14/06/2024 | ||
| J. Fevrier | Đi | 14/06/2024 | ||
| R. Harbottle | Đi | 01/06/2024 | ||
| Y. En-Neyah | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2024 | |
| H. Beadle | Đến | 01/05/2024 | ||
| O. Thorn | Đến | 19/04/2024 | ||
| C. Cooper | Đến | 19/04/2024 | ||
| Ronny Nelson | Đi | Cho mượn | 11/03/2024 | |
| Ronny Nelson | Đến | 10/03/2024 | ||
| H. Beadle | Đi | Cho mượn | 17/02/2024 | |
| L. Akolbire | Đi | Cho mượn | 17/02/2024 | |
| C. Cooper | Đi | Cho mượn | 16/02/2024 | |
| F. Terry | Đi | Cho mượn | 10/02/2024 | |
| Ronny Nelson | Đi | Cho mượn | 09/02/2024 | |
| A. Kazeem | Đi | Cho mượn | 08/02/2024 | |
| N. Lawrence | Đi | 01/02/2024 | ||
| A. Smith | Đến | Cho mượn | 24/01/2024 | |
| R. Harbottle | Đến | Cho mượn | 22/01/2024 | |
| J. Richardson | Đến | Cho mượn | 12/01/2024 | |
| Mauro Bandeira | Đi | 03/01/2024 | ||
| C. Wilkinson | Đến | 03/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
51 thương vụ · 25 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Hornby | Đến | 16/12/2023 | ||
| O. Thorn | Đi | Cho mượn | 24/11/2023 | |
| S. Hornby | Đi | Cho mượn | 15/11/2023 | |
| F. Terry | Đến | 14/09/2023 | ||
| H. Beadle | Đến | 14/09/2023 | ||
| C. McGeehan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/09/2023 | |
| O. Edwards | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2023 | |
| J. Mingi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2023 | |
| J. Tchamadeu | Đi | 01/09/2023 | ||
| Z. Mitchell | Đến | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| M. Egbo | Đến | 15/08/2023 | ||
| J. Taylor | Đến | Cho mượn | 05/08/2023 | |
| L. Hannant | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2023 | |
| T. Smith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2023 | |
| T. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2023 | |
| H. Beadle | Đi | Cho mượn | 28/07/2023 | |
| O. Goodman | Đến | Cho mượn | 15/07/2023 | |
| K. O'Hara | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2023 | |
| B. Cracknell | Đi | Cho mượn | 04/07/2023 | |
| N. Lawrence | Đến | Cho mượn | 01/07/2023 | |
| R. Clampin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| F. Terry | Đi | Cho mượn | 01/07/2023 | |
| K. Appiah | Đi | 01/07/2023 | ||
| T. Smith | Đi | 01/07/2023 | ||
| T. Eastman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| O. Ashley | Đi | 30/06/2023 | ||
| E. Iandolo | Đến | 23/06/2023 | ||
| T. Eastman | Đến | 01/06/2023 | ||
| B. Cracknell | Đến | 01/06/2023 | ||
| L. Hannant | Đến | 01/06/2023 | ||
| R. Clampin | Đến | 01/06/2023 | ||
| C. Wood | Đi | 01/06/2023 | ||
| F. Nouble | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/03/2023 | |
| G. Kennedy | Đến | 15/03/2023 | ||
| G. Kennedy | Đi | Cho mượn | 14/02/2023 | |
| C. Cooper | Đi | Cho mượn | 02/02/2023 | |
| L. Hannant | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| R. Clampin | Đi | Cho mượn | 27/01/2023 | |
| T. Hopper | Đến | 26/01/2023 | ||
| T. Eastman | Đi | Cho mượn | 26/01/2023 | |
| C. Owens | Đi | 09/01/2023 | ||
| M. Jay | Đến | 09/01/2023 | ||
| M. Longstaff | Đi | 09/01/2023 | ||
| C. Coxe | Đi | 08/01/2023 | ||
| C. Hall | Đến | 07/01/2023 | ||
| D. Thomas | Đến | 04/01/2023 | ||
| F. Kelleher | Đến | 04/01/2023 | ||
| A. Read | Đến | 03/01/2023 | ||
| B. Lubala | Đi | 03/01/2023 | ||
| Daniel Chesters | Đi | 02/01/2023 | ||
| C. Wood | Đến | Cho mượn | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 17 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Harriott | Đi | 23/11/2022 | ||
| K. Bennett | Đi | Cho mượn | 08/10/2022 | |
| B. Cracknell | Đi | Cho mượn | 02/09/2022 | |
| K. Appiah | Đến | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| M. Longstaff | Đến | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| B. Lubala | Đến | Cho mượn | 30/08/2022 | |
| Daniel Chesters | Đến | Cho mượn | 26/08/2022 | |
| C. Owens | Đến | Cho mượn | 12/08/2022 | |
| D. Thomas | Đi | Cho mượn | 09/08/2022 | |
| J. Hutchinson | Đi | Cho mượn | 04/08/2022 | |
| K. O'Hara | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2022 | |
| M. McFadden | Đi | 31/07/2022 | ||
| S. George | Đi | 23/07/2022 | ||
| O. Ashley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2022 | |
| M. Welch-Hayes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| A. Newby | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| F. Nouble | Đến | 01/07/2022 | ||
| S. Hornby | Đến | 28/06/2022 | ||
| S. Hornby | Đi | 27/06/2022 | ||
| B. Sarpong-Wiredu | Đi | 21/06/2022 | ||
| H. Sayer | Đến | 01/06/2022 | ||
| C. Andrews | Đi | 01/06/2022 | ||
| O. Edwards | Đi | 01/06/2022 | ||
| M. Kenlock | Đi | 01/06/2022 | ||
| M. Miranda | Đến | 04/03/2022 | ||
| F. Nouble | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| J. Akinde | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2022 | |
| S. McCoulsky | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2022 | |
| M. Kenlock | Đến | Cho mượn | 20/01/2022 | |
| S. Jasper | Đi | 16/01/2022 | ||
| M. Miranda | Đi | Cho mượn | 14/01/2022 | |
| C. Coxe | Đến | 07/01/2022 | ||
| C. Andrews | Đến | Cho mượn | 07/01/2022 | |
| T. Dallison-Lisbon | Đến | 06/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
38 thương vụ · 17 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Cracknell | Đến | 26/12/2021 | ||
| J. Hutchinson | Đến | 29/11/2021 | ||
| J. Hutchinson | Đi | Cho mượn | 29/10/2021 | |
| H. Sayer | Đi | Cho mượn | 22/10/2021 | |
| A. Dobra | Đến | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| H. Sayer | Đi | Cho mượn | 21/08/2021 | |
| O. Sowunmi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2021 | |
| Charlie John Daniels | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2021 | |
| Aaron Brown | Đi | 16/08/2021 | ||
| S. Jasper | Đến | Cho mượn | 04/08/2021 | |
| K. Poku | Đi | 02/08/2021 | ||
| D. Collinge | Đi | 31/07/2021 | ||
| B. Vose | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2021 | |
| T. Lapslie | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2021 | |
| C. Senior | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2021 | |
| F. Sears | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| A. Judge | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| S. McLeod | Đi | 01/07/2021 | ||
| C. Skuse | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| Andre Christopher Hasanally | Đến | 01/07/2021 | ||
| F. Nouble | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| L. Hannant | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| B. Stevenson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| B. Cracknell | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| Callum Coulter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| L. Dunne | Đi | 01/07/2021 | ||
| L. Chambers | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| J. Brown | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| A. Oteh | Đi | 01/07/2021 | ||
| Aaron Brown | Đến | 04/06/2021 | ||
| Sam Cornish | Đến | 07/05/2021 | ||
| O. Kensdale | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2021 | |
| S. McLeod | Đi | Cho mượn | 12/02/2021 | |
| C. Bramall | Đi | 01/02/2021 | ||
| B. Sarpong-Wiredu | Đến | 01/02/2021 | ||
| J. Doherty | Đến | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| L. Gambin | Đi | Cho mượn | 20/01/2021 | |
| A. Oteh | Đến | Cho mượn | 19/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 11 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Kensdale | Đến | 11/11/2020 | ||
| O. Kensdale | Đi | Cho mượn | 09/10/2020 | |
| M. Weaire | Đi | Cho mượn | 18/09/2020 | |
| M. Elias-Fernandes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/09/2020 | |
| M. Taylor-Crossdale | Đến | Cho mượn | 04/09/2020 | |
| S. George | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2020 | |
| T. Smith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/08/2020 | |
| Luke Barrie Prosser | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2020 | |
| C. James | Đi | 07/08/2020 | ||
| F. Nouble | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2020 | |
| Andre Christopher Hasanally | Đi | Cho mượn | 01/08/2020 | |
| B. Comley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| R. Jackson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2020 | |
| M. Scarlett | Đến | 01/07/2020 | ||
| Callum Harrison | Đi | 01/07/2020 | ||
| A. Kazeem | Đến | 01/07/2020 | ||
| E. Ross | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| J. Brown | Đến | 01/07/2020 | ||
| Diaz Wright | Đến | 01/07/2020 | ||
| N. Chilvers | Đến | 01/05/2020 | ||
| M. Welch-Hayes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2020 | |
| J. Ogedi-Uzokwe | Đi | 04/02/2020 | ||
| T. Moore | Đến | Cho mượn | 17/01/2020 | |
| Diaz Wright | Đi | Cho mượn | 10/01/2020 | |
| C. James | Đi | Cho mượn | 10/01/2020 | |
| B. Sarpong-Wiredu | Đi | 05/01/2020 | ||
| J. Brown | Đi | Cho mượn | 03/01/2020 | |
| Freddie Hinds | Đi | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 21 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Callum Coulter | Đến | 20/12/2019 | ||
| O. Kensdale | Đến | 19/12/2019 | ||
| C. James | Đến | 08/12/2019 | ||
| Diaz Wright | Đi | Cho mượn | 06/12/2019 | |
| J. Ogedi-Uzokwe | Đến | 19/11/2019 | ||
| C. James | Đi | Cho mượn | 08/11/2019 | |
| N. Nwachuku | Đi | 28/10/2019 | ||
| C. Harriott | Đến | 18/10/2019 | ||
| O. Kensdale | Đi | Cho mượn | 11/10/2019 | |
| T. Robinson | Đến | Cho mượn | 29/08/2019 | |
| Freddie Hinds | Đến | Cho mượn | 28/08/2019 | |
| K. Vincent-Young | Đi | 19/08/2019 | ||
| C. Bramall | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2019 | |
| A. Barnes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2019 | |
| M. Mandron | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2019 | |
| Dillon Barnes | Đi | 22/07/2019 | ||
| Dean Jeffrey Gerken | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2019 | |
| Paris Cowan-Hall | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2019 | |
| J. Brown | Đến | 04/07/2019 | ||
| S. Szmodics | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Tariq Issa | Đi | 01/07/2019 | ||
| L. Gambin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Rene Gilmartin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| P. Rooney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Abobaker Eisa | Đi | 01/07/2019 | ||
| F. Kent | Đi | 01/07/2019 | ||
| M. Elias-Fernandes | Đến | 01/07/2019 | ||
| B. Dickenson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| O. Sowunmi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| W. Wright | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| C. James | Đến | 01/07/2019 | ||
| B. Vose | Đến | 26/04/2019 | ||
| Noah Chesmain | Đi | Cho mượn | 29/03/2019 | |
| R. Gondoh | Đi | Cho mượn | 15/03/2019 | |
| J. Ogedi-Uzokwe | Đi | Cho mượn | 11/02/2019 | |
| E. Ross | Đến | 04/02/2019 | ||
| C. Roberts | Đến | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| B. Stevenson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2019 | |
| Abobaker Eisa | Đến | Cho mượn | 29/01/2019 | |
| J. Ogedi-Uzokwe | Đến | 08/01/2019 | ||
| E. Ross | Đi | Cho mượn | 04/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
49 thương vụ · 19 đến · 30 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. James | Đi | Cho mượn | 21/12/2018 | |
| E. McKeown | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/12/2018 | |
| P. Rooney | Đi | Cho mượn | 30/11/2018 | |
| P. Rooney | Đến | 25/11/2018 | ||
| B. Vose | Đi | Cho mượn | 26/10/2018 | |
| T. O'Sullivan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/10/2018 | |
| P. Rooney | Đi | Cho mượn | 28/09/2018 | |
| Tariq Issa | Đi | Cho mượn | 30/08/2018 | |
| Noah Chesmain | Đi | Cho mượn | 21/08/2018 | |
| T. Allarakhia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2018 | |
| E. Phipps | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2018 | |
| J. Ogedi-Uzokwe | Đi | Cho mượn | 27/07/2018 | |
| S. Murray | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2018 | |
| K. Guthrie | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2018 | |
| S. Walker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2018 | |
| D. Loft | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2018 | |
| C. Kpekawa | Đi | 12/07/2018 | ||
| C. Slater | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2018 | |
| Diaz Wright | Đến | 01/07/2018 | ||
| O. Shodipo | Đi | 01/07/2018 | ||
| C. James | Đến | 01/07/2018 | ||
| F. Nouble | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| A. Barnes | Đến | 01/07/2018 | ||
| D. Wright | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Noah Chesmain | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| E. Ross | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| A. Collins | Đến | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| L. Mandeville | Đi | 01/07/2018 | ||
| B. Vose | Đến | 01/07/2018 | ||
| R. Inniss | Đi | 01/07/2018 | ||
| L. Norris | Đến | 27/06/2018 | ||
| C. Slater | Đến | 01/06/2018 | ||
| H. Pell | Đến | 10/05/2018 | ||
| Diaz Wright | Đi | Cho mượn | 09/03/2018 | |
| Dillon Barnes | Đến | 26/02/2018 | ||
| A. Barnes | Đi | Cho mượn | 01/02/2018 | |
| L. Mandeville | Đến | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| O. Shodipo | Đến | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| L. Kinsella | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2018 | |
| A. Barnes | Đến | 31/01/2018 | ||
| Dillon Barnes | Đi | Cho mượn | 26/01/2018 | |
| P. Rooney | Đến | 24/01/2018 | ||
| B. Comley | Đến | 17/01/2018 | ||
| B. Hanlan | Đi | 14/01/2018 | ||
| K. Reid | Đi | 08/01/2018 | ||
| O. Odelusi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2018 | |
| T. O'Sullivan | Đi | Cho mượn | 04/01/2018 | |
| J. Ogedi-Uzokwe | Đến | 04/01/2018 | ||
| C. Slater | Đi | Cho mượn | 03/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 19 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Dean Brill | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/11/2017 | |
| Dillon Barnes | Đến | 09/11/2017 | ||
| Lloyd Doyley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/10/2017 | |
| C. Edge | Đến | 12/10/2017 | ||
| L. Dunne | Đến | 27/09/2017 | ||
| E. Phipps | Đi | Cho mượn | 08/09/2017 | |
| C. Edge | Đi | Cho mượn | 08/09/2017 | |
| B. Hanlan | Đến | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| Matthew Anthony Briggs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2017 | |
| N. Kabamba | Đến | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| O. Odelusi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2017 | |
| L. Dunne | Đi | Cho mượn | 25/08/2017 | |
| D. Johnstone | Đi | Cho mượn | 24/08/2017 | |
| W. Wright | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2017 | |
| K. Reid | Đến | Cho mượn | 07/08/2017 | |
| Dillon Barnes | Đi | Cho mượn | 07/08/2017 | |
| Dexter Peter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2017 | |
| A. Wynter | Đi | 03/08/2017 | ||
| M. Mandron | Đến | 21/07/2017 | ||
| David Segura | Đi | 20/07/2017 | ||
| C. Kpekawa | Đến | 17/07/2017 | ||
| M. Bonne | Đi | 15/07/2017 | ||
| George Nganyuo Elokobi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2017 | |
| R. Brindley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2017 | |
| Rene Gilmartin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2017 | |
| Jamie Harney | Đi | 05/07/2017 | ||
| O. Garvan | Đi | 03/07/2017 | ||
| C. Porter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| O. Akinwande | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| R. Jackson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| M. O'Donoghue | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| D. Sembie-Ferris | Đến | 01/07/2017 | ||
| O. Akinwande | Đến | 05/04/2017 | ||
| M. Bonne | Đến | 02/03/2017 | ||
| S. Murray | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2017 | |
| Dean Brill | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2017 | |
| M. Bonne | Đi | Cho mượn | 27/01/2017 | |
| T. O'Sullivan | Đến | 20/01/2017 | ||
| E. Phipps | Đến | 18/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
38 thương vụ · 20 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Akinwande | Đến | 28/12/2016 | ||
| D. Sembie-Ferris | Đi | Cho mượn | 22/12/2016 | |
| George Nganyuo Elokobi | Đến | 22/11/2016 | ||
| B. Wyatt | Đi | Cho mượn | 28/10/2016 | |
| O. Akinwande | Đi | Cho mượn | 21/10/2016 | |
| M. Bonne | Đến | 15/10/2016 | ||
| George Nganyuo Elokobi | Đi | Cho mượn | 04/10/2016 | |
| N. Shorey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2016 | |
| M. Bonne | Đi | Cho mượn | 02/09/2016 | |
| T. Fosu | Đến | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| L. Kinsella | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2016 | |
| C. Slater | Đến | 07/07/2016 | ||
| K. Guthrie | Đến | 06/07/2016 | ||
| Marvin Sordell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2016 | |
| Luke Barrie Prosser | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| J. Edwards | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| D. Johnstone | Đến | 01/07/2016 | ||
| B. Wyatt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| A. Gilbey | Đi | 01/07/2016 | ||
| E. Parish | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| C. Senior | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| G. Moncur | Đi | 650K | 01/07/2016 | |
| G. Massey | Đi | 01/07/2016 | ||
| D. Loft | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| B. Dickenson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| L. Chambers | Đi | 01/06/2016 | ||
| D. Sembie-Ferris | Đến | 01/06/2016 | ||
| Dexter Peter | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/04/2016 | |
| D. Sembie-Ferris | Đi | Cho mượn | 24/03/2016 | |
| L. Chambers | Đến | Cho mượn | 26/02/2016 | |
| J. Kean | Đi | 07/02/2016 | ||
| B. Lawrence | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2016 | |
| N. Shorey | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2016 | |
| E. Lee | Đến | Cho mượn | 18/01/2016 | |
| J. Kean | Đến | Cho mượn | 07/01/2016 | |
| Daniel Holman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2016 | |
| Daniel Holman | Đến | 03/01/2016 | ||
| C. Harriott | Đi | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
47 thương vụ · 23 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| James Jones | Đi | 20/12/2015 | ||
| Chris Lewington | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/12/2015 | |
| S. Szmodics | Đến | 27/11/2015 | ||
| S. Szmodics | Đi | Cho mượn | 30/10/2015 | |
| B. Gordon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/10/2015 | |
| James Jones | Đến | Cho mượn | 11/09/2015 | |
| Marvin Sordell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/09/2015 | |
| C. Harriott | Đến | Cho mượn | 27/08/2015 | |
| O. Garvan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2015 | |
| Daniel Holman | Đi | Cho mượn | 15/08/2015 | |
| D. Ambrose | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2015 | |
| K. Lokko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2015 | |
| E. Parish | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2015 | |
| D. Fox | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2015 | |
| J. Edwards | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2015 | |
| George Nganyuo Elokobi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2015 | |
| Sanchez Watt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Dillon Barnes | Đến | 01/07/2015 | ||
| R. Brindley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Magnus Okuonghae | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Sean Clohessy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| J. Marriott | Đi | 01/06/2015 | ||
| B. Roast | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2015 | |
| Daniel Holman | Đến | 01/06/2015 | ||
| R. Brindley | Đi | 01/06/2015 | ||
| Karleigh Osborne | Đi | 05/04/2015 | ||
| E. Hewitt | Đi | 25/03/2015 | ||
| Bongani Sandile Khumalo | Đến | Cho mượn | 15/03/2015 | |
| J. Murphy | Đến | Cho mượn | 13/03/2015 | |
| Jabo Ibehre | Đi | Cho mượn | 06/03/2015 | |
| Karleigh Osborne | Đến | Cho mượn | 26/02/2015 | |
| Daniel Holman | Đi | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| K. McEvoy | Đến | Cho mượn | 30/01/2015 | |
| K. Gorkšs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2015 | |
| K. Duguid | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2015 | |
| J. Thompson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2015 | |
| Jamie Harney | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2015 | |
| C. Porter | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2015 | |
| Matthew Anthony Briggs | Đến | Cho mượn | 22/01/2015 | |
| J. Marriott | Đến | Cho mượn | 20/01/2015 | |
| Dominic Vose | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2015 | |
| F. Sears | Đi | 16/01/2015 | ||
| Jabo Ibehre | Đến | 14/01/2015 | ||
| A. Wynter | Đến | 10/01/2015 | ||
| M. Bean | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2015 | |
| M. Bean | Đến | 04/01/2015 | ||
| W. Packwood | Đi | 02/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
36 thương vụ · 17 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Hubble | Đến | 28/12/2014 | ||
| K. Roofe | Đi | 07/12/2014 | ||
| K. Gorkšs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/12/2014 | |
| C. Morrison | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/11/2014 | |
| W. Packwood | Đến | Cho mượn | 24/11/2014 | |
| M. Bean | Đi | Cho mượn | 21/11/2014 | |
| C. Kpekawa | Đến | Cho mượn | 20/11/2014 | |
| G. Moncur | Đến | 18/11/2014 | ||
| E. Hewitt | Đến | Cho mượn | 13/11/2014 | |
| K. Roofe | Đến | Cho mượn | 04/11/2014 | |
| Daniel Holman | Đi | Cho mượn | 24/10/2014 | |
| Jabo Ibehre | Đi | Cho mượn | 09/10/2014 | |
| D. Fox | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/10/2014 | |
| Daniel Holman | Đi | Cho mượn | 22/09/2014 | |
| R. Healey | Đến | Cho mượn | 19/09/2014 | |
| B. Lawrence | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2014 | |
| J. Sanderson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2014 | |
| Daniel Holman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2014 | |
| J. Simmons | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| M. Cousins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| B. Wilson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| R. Dickson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| R. Melaugh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Chris Lewington | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| B. Gordon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Sean Clohessy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| C. Hubble | Đi | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| A. Sesay | Đi | 05/04/2014 | ||
| M. Spence | Đi | 27/03/2014 | ||
| M. Spence | Đến | 16/02/2014 | ||
| R. Melaugh | Đến | 15/02/2014 | ||
| L. Garbutt | Đi | 28/01/2014 | ||
| A. Sesay | Đến | Cho mượn | 24/01/2014 | |
| Andy Bond | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2014 | |
| M. Spence | Đi | Cho mượn | 13/01/2014 | |
| B. Turgott | Đi | 05/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
56 thương vụ · 26 đến · 30 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Tozer | Đi | 22/12/2013 | ||
| B. Tozer | Đến | Cho mượn | 28/11/2013 | |
| B. Turgott | Đến | Cho mượn | 28/11/2013 | |
| C. Bolger | Đi | 25/11/2013 | ||
| E. Lee | Đi | 25/11/2013 | ||
| F. Ladapo | Đi | Cho mượn | 01/11/2013 | |
| Dominic Vose | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/11/2013 | |
| C. Bolger | Đến | Cho mượn | 24/10/2013 | |
| J. Sendles-White | Đi | 20/10/2013 | ||
| J. Monakana | Đi | 14/10/2013 | ||
| Andy Bond | Đến | 14/10/2013 | ||
| F. Ladapo | Đến | 21/09/2013 | ||
| J. Sendles-White | Đến | Cho mượn | 20/09/2013 | |
| L. Garbutt | Đến | Cho mượn | 13/09/2013 | |
| J. Monakana | Đến | Cho mượn | 12/09/2013 | |
| Andy Bond | Đi | Cho mượn | 12/09/2013 | |
| K. Izzet | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/09/2013 | |
| F. Ladapo | Đi | Cho mượn | 16/08/2013 | |
| M. Heath | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2013 | |
| R. Dickson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2013 | |
| J. O'Toole | Đi | 24/07/2013 | ||
| Daniel Mills Pappoe | Đến | Cho mượn | 16/07/2013 | |
| M. Spence | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| R. Melaugh | Đi | Cho mượn | 01/07/2013 | |
| B. Hamilton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Carl Pentney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| A. Gilbey | Đến | 01/07/2013 | ||
| J. White | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Jack Louis Paul Compton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| B. Clifford | Đi | 01/06/2013 | ||
| G. Porter | Đi | 30/04/2013 | ||
| B. Garmston | Đi | 30/04/2013 | ||
| B. Hamilton | Đến | 30/04/2013 | ||
| Carl Pentney | Đến | 30/04/2013 | ||
| T. Hewitt | Đi | 07/04/2013 | ||
| J. O'Toole | Đến | 03/04/2013 | ||
| A. Gilbey | Đi | Cho mượn | 27/03/2013 | |
| Thomas Joseph Bender | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/03/2013 | |
| T. Hewitt | Đến | Cho mượn | 07/03/2013 | |
| I. Henderson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/02/2013 | |
| N. Nwachuku | Đến | 24/02/2013 | ||
| Michael Rose | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2013 | |
| B. Garmston | Đến | Cho mượn | 14/02/2013 | |
| B. Coker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2013 | |
| D. Samuel | Đi | 03/02/2013 | ||
| A. Wordsworth | Đi | 30/01/2013 | ||
| R. Melaugh | Đến | 27/01/2013 | ||
| S. Phillips | Đến | 25/01/2013 | ||
| Carl Pentney | Đi | Cho mượn | 18/01/2013 | |
| N. Nwachuku | Đi | Cho mượn | 18/01/2013 | |
| B. Clifford | Đến | Cho mượn | 11/01/2013 | |
| D. Samuel | Đến | Cho mượn | 03/01/2013 | |
| D. Potts | Đi | 02/01/2013 | ||
| J. Thompson | Đến | 01/01/2013 | ||
| G. Porter | Đến | Cho mượn | 01/01/2013 | |
| Jack Louis Paul Compton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 8 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. Ladapo | Đến | 25/12/2012 | ||
| Thomas Joseph Bender | Đi | Cho mượn | 29/11/2012 | |
| B. Hamilton | Đi | Cho mượn | 29/11/2012 | |
| D. Potts | Đến | Cho mượn | 22/11/2012 | |
| Carl Pentney | Đi | Cho mượn | 09/11/2012 | |
| Andy Bond | Đến | 29/10/2012 | ||
| Andy Bond | Đi | Cho mượn | 28/09/2012 | |
| Jabo Ibehre | Đến | Cho mượn | 27/09/2012 | |
| M. Rowlands | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2012 | |
| G. Massey | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2012 | |
| L. James | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2012 | |
| C. Morrison | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2012 | |
| Ben Williams | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2012 | |
| M. Bean | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| K. Odejayi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| F. Sears | Đến | Cho mượn | 17/02/2012 | |
| P. Baldwin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 10 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Carl Pentney | Đi | Cho mượn | 15/11/2011 | |
| Casey Thomas | Đến | Cho mượn | 01/11/2011 | |
| T. Aldred | Đi | Cho mượn | 01/11/2011 | |
| T. Eastman | Đến | 17/10/2011 | ||
| T. Eastman | Đi | Cho mượn | 13/09/2011 | |
| Thomas Joseph Bender | Đi | Cho mượn | 01/09/2011 | |
| T. Aldred | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2011 | |
| M. Antonio | Đến | Cho mượn | 15/08/2011 | |
| K. Duguid | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2011 | |
| Lee Beevers | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2011 | |
| M. Elito | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| S. Phillips | Đi | Cho mượn | 01/07/2011 | |
| Michael Rose | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| D. Perkins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| T. Eastman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| T. Smith | Đi | 01/07/2011 | ||
| J. Sanderson | Đến | 01/05/2011 | ||
| F. Ladapo | Đi | Cho mượn | 31/03/2011 | |
| M. Elito | Đi | Cho mượn | 26/02/2011 | |
| J. Sanderson | Đi | Cho mượn | 14/02/2011 | |
| Nathan Clarke | Đến | Cho mượn | 28/01/2011 | |
| P. Reid | Đi | € 150K | 12/01/2011 | |
| M. Vilhjálmsson | Đến | Cho mượn | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 6 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Coker | Đi | Cho mượn | 01/10/2010 | |
| A. Maybury | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2010 | |
| L. James | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2010 | |
| B. Wilson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2010 | |
| C. Platt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2010 | |
| S. Vernon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2010 | |
| D. Mooney | Đến | Cho mượn | 01/07/2010 | |
| D. Fox | Đi | € 300K | 01/07/2010 | |
| Andy Bond | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| F. Queudrue | Đến | Cho mượn | 27/03/2010 | |
| S. Vernon | Đi | Cho mượn | 30/01/2010 | |
| C. Ribeiro | Đến | Cho mượn | 22/01/2010 | |
| D. Perkins | Đi | Cho mượn | 19/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 10 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Baldwin | Đi | Cho mượn | 20/11/2009 | |
| S. Vernon | Đi | Cho mượn | 17/10/2009 | |
| D. Perkins | Đi | Cho mượn | 03/10/2009 | |
| K. Odejayi | Đến | € 175K | 19/09/2009 | |
| D. Batth | Đến | Cho mượn | 19/09/2009 | |
| J. White | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/09/2009 | |
| J. O'Toole | Đến | € 320K | 05/09/2009 | |
| M. Yeates | Đi | € 650K | 07/08/2009 | |
| Dean Hammond | Đi | 01/08/2009 | ||
| J. Jackson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2009 | |
| Lee Beevers | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2009 | |
| Ben Williams | Đến | € 85K | 27/07/2009 | |
| Magnus Okuonghae | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2009 | |
| D. Fox | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2009 | |
| Dean Jeffrey Gerken | Đi | € 450K | 01/07/2009 | |
| L. Henderson | Đi | 25/03/2009 | ||
| S. Vernon | Đi | Cho mượn | 21/03/2009 | |
| K. Hawley | Đến | Cho mượn | 20/03/2009 | |
| M. Heath | Đi | Cho mượn | 07/03/2009 | |
| Akanni-Sunday Wasiu | Đến | 16/02/2009 | ||
| Dean Jeffrey Gerken | Đi | Cho mượn | 15/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 4 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Maybury | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/12/2008 | |
| J. Walker | Đến | Cho mượn | 27/11/2008 | |
| S. Williams | Đến | Cho mượn | 03/11/2008 | |
| G. Borrowdale | Đến | Cho mượn | 26/09/2008 | |
| K. Duguid | Đi | € 325K | 01/08/2008 | |
| K. Lisbie | Đi | € 750K | 01/08/2008 | |
| George Nganyuo Elokobi | Đi | € 275K | 31/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 4 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Lisbie | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2007 | |
| L. Wilson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2007 | |
| J. Cureton | Đi | € 300K | 01/08/2007 | |
| Matthew Connolly | Đến | Cho mượn | 01/08/2007 | |
| M. Yeates | Đến | € 275K | 03/07/2007 | |
| Gregory Halford | Đi | € 4.5M | 27/02/2007 | |
| Matt Mills | Đến | Cho mượn | 26/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 2 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Wilson | Đi | Cho mượn | 01/12/2006 | |
| H. Ephraim | Đến | Cho mượn | 01/08/2006 | |
| Neil Danns | Đi | € 11.3M | 01/08/2006 | |
| L. Chilvers | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2006 | |
| J. Cureton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Neil Danns | Đến | € 50K | 01/08/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. LuaLua | Đi | € 3.8M | 01/01/2001 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 23 cầu thủ đến và 31 cầu thủ rời Colchester. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 714 thương vụ liên quan tới Colchester, trải từ năm 2001 tới năm 2026, gồm 331 lượt cầu thủ đến và 383 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Colchester nằm ở trang Cầu thủ Colchester.