Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Coleraine FC mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Coleraine FC mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2004 tới nay.
20 cầu thủ đến và 23 cầu thủ rời Coleraine FC trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| J. McGonigle | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Brooks | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Thomson | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| F. Tonks | Đến | ||
| O. McHugh | Đến | ||
| R. Slevin | Đến | Cho mượn | |
| C. Hunt | Đến | Cho mượn | |
| A. Wilson | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Wallace Campbell | Đến | Raise | |
| B. Doherty | Đến | ||
| C. McMenamin | Đến | ||
| I. Parkhill | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Z. Robinson | Đến | ||
| J. Henderson | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Brolly | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| C. McGrath | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Fallon | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Gaston | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. McClintock | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Coyle | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| J. McGonigle | Đi | Cho mượn | |
| C. McMenamin | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Gaston | Đi | ||
| A. Gaston | Đi | GAGaston Alfie | Chuyển nhượng tự do |
| A. Hoey-Kemp | Đi | Cho mượn | |
| J. McGonigle | Đi | Cho mượn | |
| S. McClintock | Đi | Cho mượn | |
| S. Fallon | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| C. McGrath | Đi | Cho mượn | |
| T. Brolly | Đi | Cho mượn | |
| G. Kelly | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Yoann Prigent | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Connolly | Đi | CMConnolly Mark | End of career |
| C. Dunne | Đi | DCDunne Charles | Chuyển nhượng tự do |
| Z. Okoro | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| A. Long | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. McManus | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| R. Doherty | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Long | Đi | BCBangor City | Chuyển nhượng tự do |
| C. Smith | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Scott | Đi | Chuyển nhượng | |
| Aidan Harris | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| H. Evans | Đi | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 333 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
43 thương vụ · 20 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. McGonigle | Đến | Hết hạn cho mượn | 04/09/2026 | |
| J. McGonigle | Đi | Cho mượn | 04/09/2026 | |
| C. McMenamin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2026 | |
| A. Brooks | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2026 | |
| J. Thomson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2026 | |
| F. Tonks | Đến | 25/08/2026 | ||
| O. McHugh | Đến | 23/08/2026 | ||
| A. Gaston | Đi | 06/08/2026 | ||
| A. Gaston | Đi | GAGaston Alfie | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2026 |
| R. Slevin | Đến | Cho mượn | 02/08/2026 | |
| C. Hunt | Đến | Cho mượn | 22/07/2026 | |
| A. Hoey-Kemp | Đi | Cho mượn | 21/07/2026 | |
| J. McGonigle | Đi | Cho mượn | 05/07/2026 | |
| A. Wilson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2026 | |
| Wallace Campbell | Đến | Raise | 02/07/2026 | |
| S. McClintock | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| S. Fallon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| C. McGrath | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| T. Brolly | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| B. Doherty | Đến | 30/06/2026 | ||
| G. Kelly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| C. McMenamin | Đến | 30/06/2026 | ||
| I. Parkhill | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| Yoann Prigent | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| Z. Robinson | Đến | 30/06/2026 | ||
| J. Henderson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| M. Connolly | Đi | CMConnolly Mark | End of career | 29/06/2026 |
| C. Dunne | Đi | DCDunne Charles | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| T. Brolly | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| C. McGrath | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Z. Okoro | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| S. Fallon | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| A. Gaston | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| S. McClintock | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/05/2026 | |
| A. Long | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2026 | |
| D. McManus | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2026 | |
| R. Doherty | Đi | Chuyển nhượng | 20/01/2026 | |
| A. Long | Đi | BCBangor City | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2026 |
| C. Smith | Đi | Chuyển nhượng | 07/01/2026 | |
| M. Coyle | Đến | Chuyển nhượng | 07/01/2026 | |
| J. Scott | Đi | Chuyển nhượng | 07/01/2026 | |
| Aidan Harris | Đi | Hết hạn cho mượn | 05/01/2026 | |
| H. Evans | Đi | Hết hạn cho mượn | 03/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
54 thương vụ · 32 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Fallon | Đi | Cho mượn | 31/12/2025 | |
| B. Wylie | Đến | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| J. Scott | Đến | Hết hạn cho mượn | 31/12/2025 | |
| J. Akintunde | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| S. Devine | Đến | Hết hạn cho mượn | 31/12/2025 | |
| C. Smith | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| M. Connolly | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/12/2025 | |
| L. Webb | Đến | 24/10/2025 | ||
| Z. Okoro | Đến | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| Rowan McDonald | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| Sam McClintock | Đi | Cho mượn | 29/08/2025 | |
| C. McGrath | Đến | Chuyển nhượng | 28/08/2025 | |
| A. Watson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2025 | |
| L. McCourt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/08/2025 | |
| M. Little | Đi | LMLittle Max | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2025 |
| Aidan Harris | Đến | Chuyển nhượng | 09/08/2025 | |
| Aidan Harris | Đến | Cho mượn | 09/08/2025 | |
| Harry Jack Evans | Đến | Cho mượn | 07/08/2025 | |
| H. Evans | Đến | Cho mượn | 07/08/2025 | |
| R. Brown | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2025 | |
| R. Campbell | Đi | Chuyển nhượng | 27/07/2025 | |
| R. Campbell | Đi | Chuyển nhượng | 26/07/2025 | |
| C. Smith | Đi | Cho mượn | 26/07/2025 | |
| J. Scott | Đi | Cho mượn | 24/07/2025 | |
| K. Spence | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2025 | |
| K. McClelland | Đi | Chuyển nhượng | 15/07/2025 | |
| S. Devine | Đi | Cho mượn | 10/07/2025 | |
| R. Schofield | Đến | Chuyển nhượng | 03/07/2025 | |
| A. Long | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| S. Fallon | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| K. Lyons-Foster | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| J. Cooper | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| C. Murray | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| L. McGregor | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| P. Burns | Đi | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| C. Murray | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| W. Patching | Đến | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| K. Farren | Đi | 30/06/2025 | ||
| C. Murray | Đến | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| L. Doherty | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| M. Burns | Đi | 30/06/2025 | ||
| Sam McClintock | Đến | Hết hạn cho mượn | 12/06/2025 | |
| K. McClelland | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| L. Doherty | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| C. Murray | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| K. McLaughlin | Đi | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| C. Dunne | Đến | Chuyển nhượng | 02/02/2025 | |
| S. McClintock | Đi | Cho mượn | 02/02/2025 | |
| M. Carse | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2025 | |
| D. McManus | Đến | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| L. Ives | Đến | Chuyển nhượng | 23/01/2025 | |
| R. Doherty | Đến | Chuyển nhượng | 10/01/2025 | |
| P. Burns | Đến | 09/01/2025 | ||
| C. Harkin | Đi | 05/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
43 thương vụ · 19 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Murray | Đến | Cho mượn | 31/08/2024 | |
| C. Smith | Đến | 30/08/2024 | ||
| C. O'Hara | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| A. Scott | Đi | 19/08/2024 | ||
| C. Donnelly | Đi | 09/08/2024 | ||
| A. Mullan | Đi | 03/08/2024 | ||
| K. Spence | Đến | 30/07/2024 | ||
| M. Carse | Đến | 30/07/2024 | ||
| C. Harkin | Đến | Cho mượn | 29/07/2024 | |
| M. Little | Đến | 26/07/2024 | ||
| R. Campbell | Đến | 25/07/2024 | ||
| M. Gallagher | Đi | 15/07/2024 | ||
| L. Doherty | Đi | Cho mượn | 11/07/2024 | |
| Lee Harkin | Đi | 11/07/2024 | ||
| E. Fyfe | Đi | 04/07/2024 | ||
| L. Lynch | Đi | 03/07/2024 | ||
| J. Carson | Đi | 01/07/2024 | ||
| A. Jarvis | Đi | 01/07/2024 | ||
| K. McClelland | Đến | 01/07/2024 | ||
| S. O'Donnell | Đi | 01/07/2024 | ||
| C. Stewart | Đến | 01/07/2024 | ||
| D. Boyle | Đến | 01/07/2024 | ||
| J. O'Mahony | Đi | 01/07/2024 | ||
| D. McDaid | Đi | 01/07/2024 | ||
| S. Lowry | Đi | 01/07/2024 | ||
| C. McKendry | Đi | 01/07/2024 | ||
| K. McLaughlin | Đến | 01/07/2024 | ||
| Jake Wallace | Đi | 01/07/2024 | ||
| C. McDermott | Đi | 01/07/2024 | ||
| L. Tosh | Đi | 01/07/2024 | ||
| R. Brown | Đi | 01/07/2024 | ||
| E. Fyfe | Đến | 30/06/2024 | ||
| C. McDermott | Đến | 16/06/2024 | ||
| L. Tosh | Đến | 15/06/2024 | ||
| Lee Harkin | Đến | 15/06/2024 | ||
| M. McCrudden | Đi | 30/01/2024 | ||
| L. Doherty | Đến | 13/01/2024 | ||
| R. Brown | Đến | 04/01/2024 | ||
| G. Deane | Đi | 04/01/2024 | ||
| C. McDermott | Đi | Cho mượn | 03/01/2024 | |
| A. Mitchell | Đi | 03/01/2024 | ||
| J. McGonigle | Đến | 02/01/2024 | ||
| J. Scott | Đến | 02/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 13 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Doherty | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| C. Friel | Đi | 31/08/2023 | ||
| C. McDermott | Đi | Cho mượn | 09/08/2023 | |
| B. McDowell | Đi | 08/08/2023 | ||
| Lee Harkin | Đến | 03/08/2023 | ||
| J. McLaughlin | Đi | 03/08/2023 | ||
| Lee McLoughlin | Đến | 02/08/2023 | ||
| Jake Wallace | Đến | 01/08/2023 | ||
| D. Cole | Đến | 01/08/2023 | ||
| Caiolan Brennan | Đi | 07/07/2023 | ||
| C. McLaughlin | Đi | 01/07/2023 | ||
| A. Gawne | Đi | 01/07/2023 | ||
| S. Carlin | Đi | 01/07/2023 | ||
| D. McDaid | Đến | 01/07/2023 | ||
| J. McLaughlin | Đến | 30/06/2023 | ||
| Caiolan Brennan | Đến | 30/06/2023 | ||
| A. Gawne | Đến | 24/06/2023 | ||
| G. Kelly | Đến | 14/06/2023 | ||
| C. Friel | Đến | 11/06/2023 | ||
| M. Doherty | Đến | 31/01/2023 | ||
| J. McLaughlin | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| A. Scott | Đến | 12/01/2023 | ||
| M. Stewart | Đi | 07/01/2023 | ||
| E. Fyfe | Đến | 01/01/2023 | ||
| C. Friel | Đi | Cho mượn | 01/01/2023 | |
| A. Canning | Đi | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 13 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. McLaughlin | Đi | 31/12/2022 | ||
| A. Traynor | Đi | 31/08/2022 | ||
| A. Henderson | Đi | 26/08/2022 | ||
| D. Brown | Đi | 26/08/2022 | ||
| R. Wilson | Đi | 23/08/2022 | ||
| C. Friel | Đi | Cho mượn | 19/08/2022 | |
| M. McCrudden | Đến | 03/08/2022 | ||
| E. McLaughlin | Đến | Cho mượn | 02/08/2022 | |
| K. Farren | Đến | 01/08/2022 | ||
| B. McDowell | Đến | 01/08/2022 | ||
| C. McDermott | Đến | 29/07/2022 | ||
| K. McLaughlin | Đi | 28/07/2022 | ||
| D. Brown | Đến | 20/07/2022 | ||
| D. Jarvis | Đến | 01/07/2022 | ||
| A. Canning | Đến | 01/07/2022 | ||
| Patrick Kelly | Đi | 01/07/2022 | ||
| C. Friel | Đến | 30/06/2022 | ||
| E. Bradley | Đi | 27/06/2022 | ||
| L. Lynch | Đến | 13/06/2022 | ||
| Caiolan Brennan | Đến | 09/06/2022 | ||
| J. O'Mahony | Đến | 09/06/2022 | ||
| C. Allen | Đi | 09/06/2022 | ||
| J. Riley | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| C. Friel | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| I. Parkhill | Đi | Cho mượn | 30/01/2022 | |
| E. Tweed | Đi | 29/01/2022 | ||
| A. Mitchell | Đến | 26/01/2022 | ||
| Caiolan Brennan | Đi | 09/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
9 thương vụ · 3 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Canning | Đi | Cho mượn | 28/08/2021 | |
| H. Beverland | Đi | 25/08/2021 | ||
| R. McLean | Đi | 11/08/2021 | ||
| B. Doherty | Đi | 27/07/2021 | ||
| J. Tennant | Đi | 01/07/2021 | ||
| C. Wan | Đi | 01/07/2021 | ||
| R. Brown | Đến | 07/06/2021 | ||
| C. Friel | Đến | 04/06/2021 | ||
| M. Shevlin | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 6 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. McGuckin | Đi | 05/10/2020 | ||
| H. Beverland | Đến | 19/09/2020 | ||
| R. Wilson | Đến | 13/08/2020 | ||
| G. Deane | Đến | 12/08/2020 | ||
| M. Fitzpatrick | Đi | 01/08/2020 | ||
| C. Allen | Đến | 01/08/2020 | ||
| C. Johns | Đi | 01/08/2020 | ||
| E. Tweed | Đến | 01/08/2020 | ||
| R. Boorman | Đi | 31/07/2020 | ||
| C. Allen | Đi | 11/06/2020 | ||
| A. Gawne | Đi | Cho mượn | 31/01/2020 | |
| S. Nixon | Đến | 31/01/2020 | ||
| N. Maciulaitis | Đi | 08/01/2020 | ||
| A. Whiteside | Đi | 02/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 10 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Bradley | Đi | 18/10/2019 | ||
| C. Burke | Đi | 31/08/2019 | ||
| Aaron Burns | Đi | 29/08/2019 | ||
| G. Crown | Đi | 29/08/2019 | ||
| M. Gallagher | Đến | 28/08/2019 | ||
| N. Maciulaitis | Đến | 28/08/2019 | ||
| A. Jarvis | Đến | 28/08/2019 | ||
| R. Brown | Đi | 23/08/2019 | ||
| J. McGonigle | Đi | 08/08/2019 | ||
| A. Whiteside | Đến | 05/08/2019 | ||
| E. McGuckin | Đến | 05/08/2019 | ||
| D. King | Đi | 09/07/2019 | ||
| Dylan Davidson | Đi | 04/07/2019 | ||
| M. Edgar | Đi | 24/05/2019 | ||
| Bryan McClelland | Đi | 31/01/2019 | ||
| D. King | Đến | 31/01/2019 | ||
| Dean Shiels | Đến | 30/01/2019 | ||
| Darren McCauley | Đi | 24/01/2019 | ||
| C. Burke | Đến | 17/01/2019 | ||
| Dylan Davidson | Đến | 17/01/2019 | ||
| M. Edgar | Đến | 08/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 9 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Lyons | Đi | 01/09/2018 | ||
| R. Brown | Đến | 30/08/2018 | ||
| A. Canning | Đến | 30/08/2018 | ||
| Matthew Kirk | Đi | 10/08/2018 | ||
| P. Owens | Đến | 01/08/2018 | ||
| Bryan McClelland | Đến | 01/08/2018 | ||
| Đến | 01/08/2018 | |||
| M. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2018 | |
| S. Dooley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| S. Lowry | Đến | 01/07/2018 | ||
| G. Crown | Đến | 30/06/2018 | ||
| J. McCready | Đi | 30/01/2018 | ||
| Aaron Burns | Đến | 29/01/2018 | ||
| S. Whiteside | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2018 | |
| David Kee | Đi | Cho mượn | 09/01/2018 | |
| S. Dooley | Đến | 02/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
15 thương vụ · 8 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Smith | Đến | 19/10/2017 | ||
| S. Whiteside | Đến | 08/08/2017 | ||
| J. McCready | Đến | 29/07/2017 | ||
| J. Allan | Đi | 07/07/2017 | ||
| Neil McCafferty | Đi | 01/07/2017 | ||
| S. O'Donnell | Đến | 01/06/2017 | ||
| M. Edgar | Đi | 01/06/2017 | ||
| A. Traynor | Đến | 01/06/2017 | ||
| J. Carson | Đến | 11/05/2017 | ||
| C. Harkin | Đến | 14/01/2017 | ||
| A. Canning | Đi | 07/01/2017 | ||
| S. Morrow | Đi | 05/01/2017 | ||
| E. Bradley | Đến | 02/01/2017 | ||
| R. Brown | Đi | 01/01/2017 | ||
| G. Law | Đi | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
9 thương vụ · 4 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Allan | Đến | Cho mượn | 30/08/2016 | |
| A. Findlay | Đi | 06/08/2016 | ||
| David Kee | Đến | Cho mượn | 01/08/2016 | |
| Ruairí Harkin | Đi | 01/08/2016 | ||
| J. Watt | Đi | 15/07/2016 | ||
| Gareth McConaghie | Đến | 01/07/2016 | ||
| Gary Twigg | Đến | 01/07/2016 | ||
| H. Beverland | Đi | 01/06/2016 | ||
| G. Falconer | Đi | 29/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 5 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. McGinty | Đi | 08/08/2015 | ||
| D. McClay | Đến | 01/08/2015 | ||
| Daibhibd McIvor | Đi | 01/08/2015 | ||
| P. Owens | Đi | 01/08/2015 | ||
| Đi | 01/08/2015 | |||
| Gareth Tommons | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2015 | |
| J. McLaughlin | Đến | 01/07/2015 | ||
| Joseph McNeill | Đi | 01/07/2015 | ||
| M. Snoddy | Đi | 30/06/2015 | ||
| R. Brown | Đến | 01/06/2015 | ||
| S. Morrow | Đến | 01/06/2015 | ||
| M. Snoddy | Đến | Cho mượn | 22/01/2015 | |
| Greg Shannon | Đi | 15/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
12 thương vụ · 5 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Bradley | Đi | 12/09/2014 | ||
| Darren McCauley | Đến | 01/09/2014 | ||
| D. McDaid | Đi | 13/08/2014 | ||
| S. McGinty | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2014 | |
| S. Lowry | Đi | 01/07/2014 | ||
| S. McMullan | Đi | 01/07/2014 | ||
| S. Dooley | Đi | 01/07/2014 | ||
| Joseph McNeill | Đến | 14/01/2014 | ||
| Darren Henderson | Đi | 11/01/2014 | ||
| Darren Henderson | Đến | 05/01/2014 | ||
| S. McMullan | Đi | Cho mượn | 04/01/2014 | |
| D. McDaid | Đến | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 2 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Darren Henderson | Đi | Cho mượn | 08/08/2013 | |
| Kyle McVey | Đi | 01/08/2013 | ||
| C. Allen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Steven Douglas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2013 | |
| Gavin Cullen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2013 | |
| Lee Colligan | Đi | 31/01/2013 | ||
| A. Boyd | Đi | 31/01/2013 | ||
| Greg Shannon | Đến | 11/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 4 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Johnny Reid Black | Đi | 01/09/2012 | ||
| W. Bingham | Đi | 01/09/2012 | ||
| Darren McCauley | Đi | 04/08/2012 | ||
| P. Wells | Đi | 26/07/2012 | ||
| R. Doherty | Đi | 19/07/2012 | ||
| Lee Colligan | Đến | 01/07/2012 | ||
| S. Boylan | Đi | 11/01/2012 | ||
| Ruairí Harkin | Đến | 06/01/2012 | ||
| R. Doherty | Đến | 04/01/2012 | ||
| Peter Spratt | Đi | 01/01/2012 | ||
| P. Wells | Đến | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 3 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Doherty | Đi | Cho mượn | 31/08/2011 | |
| P. Wells | Đi | Cho mượn | 05/08/2011 | |
| Darren McCauley | Đến | 19/07/2011 | ||
| J. Harkness | Đi | 01/07/2011 | ||
| R. Vauls | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Darren Henderson | Đi | 29/06/2011 | ||
| C. Allen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 2 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Morrow | Đi | 31/08/2010 | ||
| K. Millar | Đến | Cho mượn | 14/04/2010 | |
| S. Morrow | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. McAuley | Đi | € 15K | 01/08/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 20 cầu thủ đến và 23 cầu thủ rời Coleraine FC. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 333 thương vụ liên quan tới Coleraine FC, trải từ năm 2004 tới năm 2026, gồm 158 lượt cầu thủ đến và 175 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Coleraine FC nằm ở trang Cầu thủ Coleraine FC.