Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Crystal Palace mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Crystal Palace mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1996 tới nay.
21 cầu thủ đến và 29 cầu thủ rời Crystal Palace trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| A. Disasi | Đến | Cho mượn | |
| Z. Gozo | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Khalaili | Đến | Chuyển nhượng | |
| E. Guessand | Đến | Cho mượn | |
| D. McNeil | Đến | Chuyển nhượng | |
| T. Tomiyasu | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Óscar Mingueza | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Matheus França | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| O. Goodman | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Whitworth | Đến | ||
| Daniel Edward Peter Imray | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Ozoh | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| R. Esse | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Rak-Sakyi | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Adaramola | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Strand Larsen | Đến | Chuyển nhượng | |
| Daniel Edward Peter Imray | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Rak-Sakyi | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| O. Goodman | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Adaramola | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| B. Johnson | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| M. Jemide | Đi | Chuyển nhượng | |
| T. Adaramola | Đi | Chuyển nhượng | |
| B. Johnson | Đi | Chuyển nhượng | |
| Rio Cardines | Đi | Cho mượn | |
| J. Grante | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Rodney | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Lacroix | Đi | Chuyển nhượng | |
| Daniel Edward Peter Imray | Đi | Chuyển nhượng | |
| N. Clyne | Đi | CNClyne Nathaniel | Chuyển nhượng tự do |
| J. Izquierdo | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| O. Goodman | Đi | Cho mượn | |
| M. Dashi | Đi | ||
| A. Agbinone | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Farquhar | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Rodney | Đi | RKRodney Kaden | Chuyển nhượng tự do |
| Christantus Uche | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| E. Guessand | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Rak-Sakyi | Đi | Cho mượn | |
| J. Rak-Sakyi | Đi | STOStoke | Cho mượn |
| T. Adaramola | Đi | Cho mượn | |
| T. Adaramola | Đi | SWSheffield Wed | Cho mượn |
| Daniel Edward Peter Imray | Đi | Cho mượn | |
| M. Guéhi | Đi | Chuyển nhượng | |
| O. Goodman | Đi | Cho mượn | |
| J. Ward | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| R. Esse | Đi | Cho mượn | |
| L. Browne | Đi | Chuyển nhượng | |
| N. Ahamada | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Browne | Đi | NCNotts Co | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 682 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
50 thương vụ · 21 đến · 29 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Disasi | Đến | Cho mượn | 25/08/2026 | |
| M. Jemide | Đi | Chuyển nhượng | 19/08/2026 | |
| Z. Gozo | Đến | Chuyển nhượng | 17/08/2026 | |
| T. Adaramola | Đi | Chuyển nhượng | 16/08/2026 | |
| A. Khalaili | Đến | Chuyển nhượng | 14/08/2026 | |
| E. Guessand | Đến | Cho mượn | 11/08/2026 | |
| B. Johnson | Đi | Chuyển nhượng | 10/08/2026 | |
| Rio Cardines | Đi | Cho mượn | 10/08/2026 | |
| D. McNeil | Đến | Chuyển nhượng | 10/08/2026 | |
| J. Grante | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2026 | |
| K. Rodney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2026 | |
| T. Tomiyasu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2026 | |
| M. Lacroix | Đi | Chuyển nhượng | 29/07/2026 | |
| Daniel Edward Peter Imray | Đi | Chuyển nhượng | 28/07/2026 | |
| N. Clyne | Đi | CNClyne Nathaniel | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2026 |
| J. Izquierdo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2026 | |
| O. Goodman | Đi | Cho mượn | 24/07/2026 | |
| M. Dashi | Đi | 23/07/2026 | ||
| A. Agbinone | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2026 | |
| Óscar Mingueza | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2026 | |
| C. Farquhar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| K. Rodney | Đi | RKRodney Kaden | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| Christantus Uche | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Matheus França | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| E. Guessand | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| O. Goodman | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Whitworth | Đến | 30/05/2026 | ||
| Daniel Edward Peter Imray | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| D. Ozoh | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| R. Esse | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Rak-Sakyi | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| T. Adaramola | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Rak-Sakyi | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| J. Strand Larsen | Đến | Chuyển nhượng | 01/02/2026 | |
| J. Rak-Sakyi | Đi | STOStoke | Cho mượn | 01/02/2026 |
| T. Adaramola | Đi | Cho mượn | 31/01/2026 | |
| T. Adaramola | Đi | SWSheffield Wed | Cho mượn | 31/01/2026 |
| Daniel Edward Peter Imray | Đi | Cho mượn | 29/01/2026 | |
| M. Guéhi | Đi | Chuyển nhượng | 18/01/2026 | |
| Daniel Edward Peter Imray | Đến | Hết hạn cho mượn | 15/01/2026 | |
| O. Goodman | Đi | Cho mượn | 14/01/2026 | |
| J. Rak-Sakyi | Đến | Hết hạn cho mượn | 09/01/2026 | |
| J. Ward | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2026 | |
| O. Goodman | Đến | Hết hạn cho mượn | 07/01/2026 | |
| R. Esse | Đi | Cho mượn | 06/01/2026 | |
| L. Browne | Đi | Chuyển nhượng | 06/01/2026 | |
| N. Ahamada | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2026 | |
| L. Browne | Đi | NCNotts Co | Chuyển nhượng | 05/01/2026 |
| T. Adaramola | Đến | Hết hạn cho mượn | 04/01/2026 | |
| B. Johnson | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
65 thương vụ · 28 đến · 37 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Wells-Morrison | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/12/2025 | |
| Roshaun Mathurin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/10/2025 | |
| J. Rak-Sakyi | Đi | Cho mượn | 12/09/2025 | |
| O. Édouard | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| J. Canvot | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| Christantus Uche | Đến | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| F. Umeh | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| Yeremy Pino | Đến | Chuyển nhượng | 29/08/2025 | |
| Matheus França | Đi | VDGVasco da Gama | Cho mượn | 26/08/2025 |
| Matheus França | Đi | Cho mượn | 26/08/2025 | |
| E. Eze | Đi | Chuyển nhượng | 23/08/2025 | |
| N. Ferguson | Đi | 13/08/2025 | ||
| Rio Cardines | Đến | Raise | 08/08/2025 | |
| M. Ebiowei | Đi | Chuyển nhượng | 04/08/2025 | |
| R. Holding | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2025 | |
| L. Browne | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2025 | |
| J. Derry | Đi | Chuyển nhượng | 30/07/2025 | |
| J. Derry | Đi | 30/07/2025 | ||
| Billy Eastwood | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| D. Ozoh | Đi | Cho mượn | 29/07/2025 | |
| T. Adaramola | Đi | Cho mượn | 25/07/2025 | |
| J. Schlupp | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2025 | |
| Ademola Oladipupo Ola-Adebomi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2025 | |
| Ademola Oladipupo Ola-Adebomi | Đi | TIRTirol | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2025 |
| L. Plange | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2025 | |
| J. Whitworth | Đi | Cho mượn | 15/07/2025 | |
| Daniel Edward Peter Imray | Đi | Cho mượn | 14/07/2025 | |
| B. Sosa | Đến | Chuyển nhượng | 11/07/2025 | |
| R. Holding | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| R. Holding | Đến | SUSheffield United | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 |
| L. Moulden | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| M. Turner | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| O. Édouard | Đến | LCLeicester City | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 |
| O. Édouard | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| O. Goodman | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Rak-Sakyi | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Rak-Sakyi | Đến | SUSheffield United | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 |
| N. Ahamada | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| T. Adaramola | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| O. Goodman | Đi | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| W. Benítez | Đến | PSVPSV | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 |
| W. Benítez | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| B. Chilwell | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Agbinone | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| K. Phillips | Đi | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| L. Plange | Đến | 01/07/2025 | ||
| S. Grehan | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| K. Phillips | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| K. Phillips | Đến | SMSt. Mirren | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 |
| J. Schlupp | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| S. Grehan | Đến | Hết hạn cho mượn | 13/06/2025 | |
| J. Dixon | Đi | 25/04/2025 | ||
| J. Dixon | Đến | Hết hạn cho mượn | 24/04/2025 | |
| B. Kiernan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/03/2025 | |
| S. Grehan | Đi | Cho mượn | 20/02/2025 | |
| J. Schlupp | Đi | Cho mượn | 04/02/2025 | |
| R. Holding | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| R. Holding | Đi | SUSheffield United | Cho mượn | 03/02/2025 |
| B. Chilwell | Đến | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| L. Plange | Đi | Cho mượn | 01/02/2025 | |
| R. Esse | Đến | Chuyển nhượng | 18/01/2025 | |
| T. Chalobah | Đi | Hết hạn cho mượn | 15/01/2025 | |
| A. Agbinone | Đi | Cho mượn | 10/01/2025 | |
| M. Ebiowei | Đến | Hết hạn cho mượn | 03/01/2025 | |
| L. Plange | Đến | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
36 thương vụ · 16 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Lusale | Đi | 12/09/2024 | ||
| Roshaun Mathurin | Đi | Cho mượn | 04/09/2024 | |
| O. Édouard | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| E. Nketiah | Đến | € 29.7M | 30/08/2024 | |
| N. Ahamada | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| S. Johnstone | Đi | € 11.9M | 30/08/2024 | |
| M. Turner | Đến | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| M. Lacroix | Đến | € 18M | 30/08/2024 | |
| T. Chalobah | Đến | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| J. Andersen | Đi | 23/08/2024 | ||
| J. Ayew | Đi | € 5.9M | 23/08/2024 | |
| L. Moulden | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/08/2024 | |
| J. Rak-Sakyi | Đi | Cho mượn | 16/08/2024 | |
| J. Riedewald | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2024 | |
| M. Boateng | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2024 | |
| M. Ebiowei | Đi | Cho mượn | 02/08/2024 | |
| I. Sarr | Đến | € 15M | 01/08/2024 | |
| O. Goodman | Đi | Cho mượn | 16/07/2024 | |
| M. Olise | Đi | € 53M | 07/07/2024 | |
| S. Banks | Đi | 400K | 04/07/2024 | |
| C. Riad | Đến | € 15M | 02/07/2024 | |
| M. Ebiowei | Đến | 01/07/2024 | ||
| D. Kamada | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| K. Phillips | Đến | 01/06/2024 | ||
| S. Grehan | Đến | 04/04/2024 | ||
| L. Plange | Đi | Cho mượn | 15/03/2024 | |
| A. Wharton | Đến | € 21.1M | 01/02/2024 | |
| M. Ebiowei | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| D. Muñoz | Đến | € 10M | 30/01/2024 | |
| K. Phillips | Đi | Cho mượn | 28/01/2024 | |
| K. Phillips | Đến | 27/01/2024 | ||
| Ademola Oladipupo Ola-Adebomi | Đi | Cho mượn | 25/01/2024 | |
| T. Adaramola | Đi | Cho mượn | 24/01/2024 | |
| J. Gordon | Đến | 09/01/2024 | ||
| L. Plange | Đến | 04/01/2024 | ||
| S. Grehan | Đi | Cho mượn | 04/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 12 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Holding | Đến | € 1.5M | 01/09/2023 | |
| J. Gordon | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| Guaita | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2023 | |
| D. Henderson | Đến | € 17.5M | 31/08/2023 | |
| D. Omilabu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2023 | |
| Reece Phillip Peter Hannam | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/08/2023 | |
| K. Phillips | Đi | Cho mượn | 11/08/2023 | |
| Matheus França | Đến | € 20M | 05/08/2023 | |
| L. Plange | Đi | Cho mượn | 01/08/2023 | |
| W. Zaha | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2023 | |
| M. Boateng | Đi | Cho mượn | 17/07/2023 | |
| O. Goodman | Đi | Cho mượn | 15/07/2023 | |
| K. Balmer | Đi | Cho mượn | 15/07/2023 | |
| M. Cadogan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2023 | |
| J. Lerma | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| R. Matthews | Đến | 01/07/2023 | ||
| J. Gordon | Đến | 01/07/2023 | ||
| J. Butland | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| L. Milivojević | Đi | 01/07/2023 | ||
| L. Plange | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Ebiowei | Đến | 01/07/2023 | ||
| A. Sambi Lokonga | Đi | 01/07/2023 | ||
| J. O'Brien | Đến | 01/07/2023 | ||
| Adler Nascimento | Đi | 04/05/2023 | ||
| Reece Phillip Peter Hannam | Đến | 01/02/2023 | ||
| N. Ahamada | Đến | € 12M | 31/01/2023 | |
| A. Sambi Lokonga | Đến | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| D. Akrobor-Boateng | Đi | Cho mượn | 27/01/2023 | |
| M. Ebiowei | Đi | Cho mượn | 19/01/2023 | |
| J. Gordon | Đi | Cho mượn | 13/01/2023 | |
| J. Butland | Đi | Cho mượn | 06/01/2023 | |
| K. Phillips | Đi | Cho mượn | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 10 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Adaramola | Đến | 03/09/2022 | ||
| R. Street | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| M. Kelly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2022 | |
| D. Akrobor-Boateng | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| J. O'Brien | Đi | Cho mượn | 27/08/2022 | |
| L. Plange | Đi | Cho mượn | 26/08/2022 | |
| Daniel James Quick | Đi | Cho mượn | 25/08/2022 | |
| C. Kouyaté | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2022 | |
| J. Rak-Sakyi | Đi | Cho mượn | 11/08/2022 | |
| C. Benteke | Đi | 04/08/2022 | ||
| C. Richards | Đến | € 12M | 27/07/2022 | |
| R. Matthews | Đi | Cho mượn | 27/07/2022 | |
| Reece Phillip Peter Hannam | Đi | Cho mượn | 16/07/2022 | |
| J. O'Brien | Đến | 11/07/2022 | ||
| C. Doucouré | Đến | 11/07/2022 | ||
| C. Gallagher | Đi | 01/07/2022 | ||
| S. Johnstone | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| R. Street | Đến | 01/07/2022 | ||
| L. Plange | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Ebiowei | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Jach | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| L. Plange | Đi | Cho mượn | 01/02/2022 | |
| J. Mateta | Đến | € 11M | 31/01/2022 | |
| J. Mateta | Đi | 30/01/2022 | ||
| R. Street | Đi | Cho mượn | 26/01/2022 | |
| J. Montes | Đi | Cho mượn | 13/01/2022 | |
| J. Montes | Đến | 07/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 9 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Woods | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/10/2021 | |
| C. Wickham | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/09/2021 | |
| Stephen Francis Henderson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/09/2021 | |
| O. Édouard | Đến | € 18.5M | 31/08/2021 | |
| S. Dann | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2021 | |
| W. Hughes | Đến | € 7M | 28/08/2021 | |
| G. Cahill | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2021 | |
| J. McCarthy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2021 | |
| J. Montes | Đi | Cho mượn | 31/07/2021 | |
| C. Gallagher | Đến | Cho mượn | 30/07/2021 | |
| J. Andersen | Đến | 28/07/2021 | ||
| P. van Aanholt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2021 | |
| M. Sakho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2021 | |
| A. Townsend | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2021 | |
| W. Hennessey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2021 | |
| M. Guéhi | Đến | 18/07/2021 | ||
| R. Matthews | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2021 | |
| M. Olise | Đến | € 9.3M | 08/07/2021 | |
| N. Tavares | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| M. Batshuayi | Đi | 01/07/2021 | ||
| S. Woods | Đến | 01/05/2021 | ||
| B. Pierrick | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| S. Woods | Đi | Cho mượn | 31/01/2021 | |
| M. Meyer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2021 | |
| S. Banks | Đi | Cho mượn | 25/01/2021 | |
| N. Kirby | Đi | Cho mượn | 22/01/2021 | |
| J. Jach | Đi | Cho mượn | 09/01/2021 | |
| J. Jach | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 11 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Butland | Đến | 16/10/2020 | ||
| N. Clyne | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/10/2020 | |
| R. Inniss | Đi | 13/10/2020 | ||
| J. Jach | Đi | Cho mượn | 06/10/2020 | |
| Dion-Curtis Henry | Đi | 02/10/2020 | ||
| M. Batshuayi | Đến | Cho mượn | 10/09/2020 | |
| E. Eze | Đến | € 16M | 28/08/2020 | |
| J. Lokilo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2020 | |
| C. Wickham | Đến | 01/08/2020 | ||
| J. Jach | Đến | 01/08/2020 | ||
| N. Ferguson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2020 | |
| C. Tosun | Đi | 01/07/2020 | ||
| R. Inniss | Đến | 01/07/2020 | ||
| S. Woods | Đến | 01/03/2020 | ||
| S. Banks | Đi | Cho mượn | 01/02/2020 | |
| J. Daly | Đi | 01/02/2020 | ||
| Dion-Curtis Henry | Đi | Cho mượn | 31/01/2020 | |
| C. Wickham | Đi | Cho mượn | 31/01/2020 | |
| G. McGregor | Đi | Cho mượn | 31/01/2020 | |
| S. Banks | Đến | 22/01/2020 | ||
| S. Woods | Đi | Cho mượn | 22/01/2020 | |
| C. Tosun | Đến | Cho mượn | 10/01/2020 | |
| J. Ajayi | Đi | Cho mượn | 03/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 8 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Joe Daniel Tupper | Đi | Cho mượn | 06/09/2019 | |
| B. Sako | Đi | 05/09/2019 | ||
| J. McCarthy | Đến | € 3M | 07/08/2019 | |
| J. Puncheon | Đi | 06/08/2019 | ||
| G. Cahill | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2019 | |
| P. Souaré | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2019 | |
| J. Ayew | Đến | € 2.8M | 25/07/2019 | |
| Stephen Francis Henderson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2019 | |
| N. Kirby | Đến | 01/07/2019 | ||
| A. Wan-Bissaka | Đi | € 55.7M | 01/07/2019 | |
| C. Andrews | Đi | 01/07/2019 | ||
| J. Ayew | Đi | 01/07/2019 | ||
| Dion-Curtis Henry | Đến | 01/07/2019 | ||
| Dion-Curtis Henry | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| B. Sako | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2019 | |
| S. Kaikai | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2019 | |
| N. Kirby | Đi | Cho mượn | 11/01/2019 | |
| L. Lumeka | Đến | 09/01/2019 | ||
| A. Sørloth | Đi | Cho mượn | 08/01/2019 | |
| J. Williams | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2019 | |
| J. Puncheon | Đi | Cho mượn | 04/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 10 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Sako | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/10/2018 | |
| R. Inniss | Đi | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| J. Lokilo | Đi | Cho mượn | 29/08/2018 | |
| M. Meyer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2018 | |
| J. Berkeley-Agyepong | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2018 | |
| C. Kouyaté | Đến | € 7.5M | 01/08/2018 | |
| J. Jach | Đi | Cho mượn | 27/07/2018 | |
| Y. Cabaye | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2018 | |
| J. Williams | Đến | 01/07/2018 | ||
| L. Lumeka | Đi | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| T. Fosu-Mensah | Đi | 01/07/2018 | ||
| D. Delaney | Đi | 01/07/2018 | ||
| R. Inniss | Đến | 01/07/2018 | ||
| S. Kaikai | Đến | 01/07/2018 | ||
| Guaita | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| R. Loftus-Cheek | Đi | 01/07/2018 | ||
| A. Coker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/05/2018 | |
| M. Phillips | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/03/2018 | |
| Diego Cavalieri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/03/2018 | |
| J. Mutch | Đi | Cho mượn | 02/03/2018 | |
| Mathieu Flamini | Đi | 02/02/2018 | ||
| F. Ladapo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2018 | |
| A. Sørloth | Đến | 31/01/2018 | ||
| S. Kaikai | Đi | Cho mượn | 26/01/2018 | |
| J. Jach | Đến | € 3M | 23/01/2018 | |
| E. Rakip | Đến | Cho mượn | 22/01/2018 | |
| K. Anderson | Đi | 16/01/2018 | ||
| Noor Husin | Đi | 12/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 14 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Perntreou | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/10/2017 | |
| J. Ledley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/09/2017 | |
| Jonathan Benteke Lifeka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/09/2017 | |
| J. Williams | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| H. Boateng | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2017 | |
| M. Sakho | Đến | € 28.3M | 31/08/2017 | |
| T. Fosu-Mensah | Đến | Cho mượn | 10/08/2017 | |
| Dion-Curtis Henry | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2017 | |
| J. Riedewald | Đến | € 9M | 24/07/2017 | |
| F. Campbell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2017 | |
| R. Loftus-Cheek | Đến | Cho mượn | 12/07/2017 | |
| S. Mandanda | Đi | 11/07/2017 | ||
| K. Anderson | Đến | 01/07/2017 | ||
| F. Ladapo | Đến | 01/07/2017 | ||
| J. Williams | Đến | 01/07/2017 | ||
| K. Appiah | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Tyler Brown | Đến | 01/07/2017 | ||
| L. Rémy | Đi | 01/07/2017 | ||
| M. Sakho | Đi | 01/07/2017 | ||
| Reise Allassani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| J. Mutch | Đến | 01/07/2017 | ||
| Z. Fryers | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| H. Boateng | Đến | 01/07/2017 | ||
| L. Croll | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/06/2017 | |
| B. Wynter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2017 | |
| K. Appiah | Đi | Cho mượn | 29/03/2017 | |
| Noor Husin | Đi | Cho mượn | 03/02/2017 | |
| J. Mutch | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| L. Milivojević | Đến | € 16M | 31/01/2017 | |
| Emmanuel Adebayor | Đi | 31/01/2017 | ||
| P. van Aanholt | Đến | € 11.8M | 30/01/2017 | |
| K. Anderson | Đi | Cho mượn | 17/01/2017 | |
| J. Schlupp | Đến | € 13.8M | 13/01/2017 | |
| F. Ladapo | Đi | Cho mượn | 05/01/2017 | |
| H. Boateng | Đi | Cho mượn | 02/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
43 thương vụ · 17 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Noor Husin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/12/2016 | |
| M. Chamakh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/10/2016 | |
| Mathieu Flamini | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/09/2016 | |
| Jonathan Benteke Lifeka | Đến | 01/09/2016 | ||
| S. Kaikai | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| K. Anderson | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| H. Boateng | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| L. Rémy | Đến | Cho mượn | 30/08/2016 | |
| F. Ladapo | Đi | Cho mượn | 30/08/2016 | |
| A. Mariappa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2016 | |
| C. Benteke | Đến | € 31.2M | 20/08/2016 | |
| M. Jedinak | Đi | € 4.6M | 17/08/2016 | |
| Y. Bolasie | Đi | € 28.9M | 15/08/2016 | |
| J. Binnom-Williams | Đi | 02/08/2016 | ||
| C. Dymond | Đi | 01/08/2016 | ||
| J. Gray | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2016 | |
| A. McCarthy | Đi | 01/08/2016 | ||
| C. Kettings | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2016 | |
| J. Tomkins | Đến | € 11.7M | 05/07/2016 | |
| A. Townsend | Đến | € 13M | 01/07/2016 | |
| David Gregory | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| S. Mandanda | Đến | 01/07/2016 | ||
| J. Hunt | Đi | 01/07/2016 | ||
| D. Gayle | Đi | € 10M | 01/07/2016 | |
| H. Boateng | Đến | 01/06/2016 | ||
| J. Hunt | Đến | 01/06/2016 | ||
| J. Gray | Đến | 15/05/2016 | ||
| S. Kaikai | Đến | 03/05/2016 | ||
| F. Ladapo | Đến | 30/03/2016 | ||
| C. Andrews | Đi | Cho mượn | 24/03/2016 | |
| H. Boateng | Đi | Cho mượn | 23/03/2016 | |
| David Gregory | Đi | Cho mượn | 10/03/2016 | |
| S. Kaikai | Đi | Cho mượn | 01/03/2016 | |
| J. Thomas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2016 | |
| C. Dymond | Đến | 15/02/2016 | ||
| Reise Allassani | Đi | Cho mượn | 09/02/2016 | |
| J. Binnom-Williams | Đi | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| Emmanuel Adebayor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2016 | |
| J. Williams | Đi | Cho mượn | 22/01/2016 | |
| L. Croll | Đến | 03/01/2016 | ||
| J. Williams | Đến | 01/01/2016 | ||
| C. Dymond | Đi | Cho mượn | 01/01/2016 | |
| David Gregory | Đi | Cho mượn | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
53 thương vụ · 25 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Croll | Đi | Cho mượn | 20/11/2015 | |
| J. Gray | Đi | Cho mượn | 05/11/2015 | |
| Shola Ameobi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/10/2015 | |
| K. Anderson | Đi | Cho mượn | 24/09/2015 | |
| C. Kettings | Đi | Cho mượn | 18/09/2015 | |
| A. Guédioura | Đi | 01/09/2015 | ||
| G. Murray | Đi | € 5.4M | 01/09/2015 | |
| O. Garvan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2015 | |
| Christian Scales | Đi | Cho mượn | 20/08/2015 | |
| G. Sow | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/08/2015 | |
| C. Kettings | Đi | Cho mượn | 13/08/2015 | |
| B. Sako | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2015 | |
| C. Wickham | Đến | € 10M | 03/08/2015 | |
| J. Binnom-Williams | Đi | Cho mượn | 30/07/2015 | |
| A. McCarthy | Đến | 23/07/2015 | ||
| P. Bamford | Đến | Cho mượn | 21/07/2015 | |
| Y. Cabaye | Đến | € 15M | 10/07/2015 | |
| K. De Silva | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2015 | |
| M. Chambers | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2015 | |
| K. Appiah | Đến | 01/07/2015 | ||
| Peter Ramage | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| M. Chambers | Đến | 30/06/2015 | ||
| Y. Sanogo | Đi | 01/06/2015 | ||
| Z. Fryers | Đến | 01/06/2015 | ||
| Peter Ramage | Đến | 01/06/2015 | ||
| J. Binnom-Williams | Đến | 01/06/2015 | ||
| J. Hunt | Đến | 01/06/2015 | ||
| S. Kaikai | Đến | 01/06/2015 | ||
| Z. Fryers | Đi | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| K. Appiah | Đi | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| J. Williams | Đi | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| J. Gray | Đến | 15/02/2015 | ||
| Andreas Malde Breimyr | Đi | Cho mượn | 03/02/2015 | |
| W. Zaha | Đến | 02/02/2015 | ||
| Andreas Malde Breimyr | Đến | 02/02/2015 | ||
| Lee Chung-Yong | Đến | 02/02/2015 | ||
| B. Bannan | Đi | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| P. Souaré | Đến | € 5.3M | 01/02/2015 | |
| J. Hunt | Đi | Cho mượn | 30/01/2015 | |
| Shola Ameobi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2015 | |
| J. Mutch | Đến | € 6.3M | 29/01/2015 | |
| S. O'Keefe | Đi | 28/01/2015 | ||
| Z. Fryers | Đi | Cho mượn | 16/01/2015 | |
| G. Sow | Đi | Cho mượn | 16/01/2015 | |
| J. Gray | Đi | Cho mượn | 16/01/2015 | |
| K. Doyle | Đi | 14/01/2015 | ||
| Y. Sanogo | Đến | Cho mượn | 13/01/2015 | |
| K. Appiah | Đến | 11/01/2015 | ||
| A. Wynter | Đi | 10/01/2015 | ||
| J. Hunt | Đến | 02/01/2015 | ||
| S. O'Keefe | Đến | 02/01/2015 | ||
| G. Murray | Đến | 02/01/2015 | ||
| A. Guédioura | Đến | 02/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
63 thương vụ · 23 đến · 40 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Wynter | Đến | 31/12/2014 | ||
| S. Kaikai | Đi | Cho mượn | 27/11/2014 | |
| S. O'Keefe | Đi | Cho mượn | 27/11/2014 | |
| L. Price | Đi | Cho mượn | 17/11/2014 | |
| Peter Ramage | Đi | Cho mượn | 03/10/2014 | |
| David Gregory | Đi | Cho mượn | 19/09/2014 | |
| J. Binnom-Williams | Đi | Cho mượn | 11/09/2014 | |
| O. Garvan | Đi | Cho mượn | 10/09/2014 | |
| Z. Fryers | Đến | 01/09/2014 | ||
| G. Murray | Đi | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| K. Doyle | Đến | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| J. McArthur | Đến | 01/09/2014 | ||
| M. Kelly | Đến | 14/08/2014 | ||
| I. Sekajja | Đi | 01/08/2014 | ||
| F. Campbell | Đến | € 1.1M | 24/07/2014 | |
| J. Hunt | Đi | Cho mượn | 22/07/2014 | |
| Campaña | Đi | € 1.8M | 22/07/2014 | |
| K. Appiah | Đi | Cho mượn | 10/07/2014 | |
| A. Wynter | Đi | Cho mượn | 07/07/2014 | |
| J. Parr | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2014 | |
| D. Moxey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2014 | |
| Aaron Wilbraham | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2014 | |
| K. Appiah | Đến | 01/07/2014 | ||
| C. Kettings | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| K. Dikgacoi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| R. Fitzsimons | Đi | 01/07/2014 | ||
| James Neil Alexander | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| L. Price | Đến | 01/07/2014 | ||
| O. Garvan | Đến | 01/06/2014 | ||
| R. Fitzsimons | Đến | 28/04/2014 | ||
| J. Hunt | Đến | 27/04/2014 | ||
| Q. Taylor | Đến | 27/04/2014 | ||
| S. Kaikai | Đến | 17/04/2014 | ||
| H. Boateng | Đến | 16/04/2014 | ||
| L. Price | Đi | Cho mượn | 11/04/2014 | |
| D. Blake | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/03/2014 | |
| R. Fitzsimons | Đi | Cho mượn | 21/03/2014 | |
| C. Dymond | Đi | Cho mượn | 18/03/2014 | |
| Q. Taylor | Đi | Cho mượn | 18/03/2014 | |
| A. Wynter | Đến | 09/03/2014 | ||
| O. Garvan | Đi | Cho mượn | 01/03/2014 | |
| S. Kaikai | Đi | Cho mượn | 08/02/2014 | |
| H. Boateng | Đi | Cho mượn | 08/02/2014 | |
| E. Grandin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2014 | |
| J. Binnom-Williams | Đến | 03/02/2014 | ||
| Stephen Dobbie | Đi | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| S. Dann | Đến | 31/01/2014 | ||
| T. Ince | Đến | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| F. Marange | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2014 | |
| Campaña | Đi | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| J. Puncheon | Đến | 31/01/2014 | ||
| W. Hennessey | Đến | 31/01/2014 | ||
| J. Ledley | Đến | 31/01/2014 | ||
| J. Hunt | Đi | Cho mượn | 29/01/2014 | |
| K. Appiah | Đi | Cho mượn | 20/01/2014 | |
| M. Parsons | Đi | 17/01/2014 | ||
| A. Wynter | Đi | Cho mượn | 10/01/2014 | |
| J. Kébé | Đi | Cho mượn | 10/01/2014 | |
| R. Inniss | Đi | Cho mượn | 10/01/2014 | |
| J. Binnom-Williams | Đi | Cho mượn | 02/01/2014 | |
| David Gregory | Đi | Cho mượn | 01/01/2014 | |
| D. Tieku | Đi | Cho mượn | 01/01/2014 | |
| Stephen Dobbie | Đến | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 23 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Fitzsimons | Đến | 14/10/2013 | ||
| R. Inniss | Đến | 01/10/2013 | ||
| R. Fitzsimons | Đi | Cho mượn | 11/09/2013 | |
| A. Mariappa | Đến | € 3.5M | 02/09/2013 | |
| A. Guédioura | Đến | € 2.9M | 02/09/2013 | |
| B. Bannan | Đến | € 2.1M | 02/09/2013 | |
| J. Hunt | Đến | € 2.4M | 02/09/2013 | |
| C. Jerome | Đến | Cho mượn | 02/09/2013 | |
| K. Daniel | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2013 | |
| J. Kébé | Đến | € 880K | 01/09/2013 | |
| F. Marange | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2013 | |
| James Neil Alexander | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2013 | |
| J. Holland | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2013 | |
| M. Chamakh | Đến | € 1.2M | 12/08/2013 | |
| E. Grandin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2013 | |
| André Francisco Moritz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2013 | |
| Campaña | Đến | € 2M | 18/07/2013 | |
| J. Banton | Đi | Cho mượn | 17/07/2013 | |
| D. Gayle | Đến | € 5.3M | 03/07/2013 | |
| J. Thomas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| J. Richards | Đi | 01/07/2013 | ||
| J. Easter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| K. Appiah | Đến | 01/07/2013 | ||
| W. Zaha | Đi | 01/07/2013 | ||
| J. Holland | Đến | 30/04/2013 | ||
| J. Banton | Đến | 19/04/2013 | ||
| K. De Silva | Đi | Cho mượn | 22/03/2013 | |
| J. Butterfield | Đi | 19/03/2013 | ||
| B. Fenwick | Đi | Cho mượn | 15/03/2013 | |
| A. Wynter | Đi | Cho mượn | 01/03/2013 | |
| Omar Kossoko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2013 | |
| I. Sekajja | Đến | 11/02/2013 | ||
| Stephen Dobbie | Đến | Cho mượn | 31/01/2013 | |
| J. Banton | Đi | Cho mượn | 31/01/2013 | |
| K. Appiah | Đi | Cho mượn | 28/01/2013 | |
| J. Richards | Đến | Cho mượn | 25/01/2013 | |
| J. Butterfield | Đến | Cho mượn | 16/01/2013 | |
| Alex Tchuimeni-Nimely | Đến | Cho mượn | 11/01/2013 | |
| I. Sekajja | Đi | Cho mượn | 11/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 16 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Calvin Andrew | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/11/2012 | |
| I. Sekajja | Đi | Cho mượn | 07/11/2012 | |
| M. Parsons | Đến | 01/10/2012 | ||
| K. Cadogan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/09/2012 | |
| K. Appiah | Đi | Cho mượn | 13/09/2012 | |
| D. Delaney | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2012 | |
| M. Parsons | Đi | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| David Goodwillie | Đến | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| André Francisco Moritz | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2012 | |
| D. Blake | Đến | € 445K | 24/08/2012 | |
| Y. Bolasie | Đến | € 630K | 24/08/2012 | |
| Omar Kossoko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2012 | |
| Peter Ramage | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2012 | |
| Paul McShane | Đi | 01/08/2012 | ||
| N. Clyne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2012 | |
| L. Hills | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2012 | |
| D. Ambrose | Đi | € 320K | 14/07/2012 | |
| J. Caprice | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2012 | |
| Aaron Wilbraham | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2012 | |
| S. Scannell | Đi | € 1.1M | 01/07/2012 | |
| Antonio Michael Pedroza Whitham | Đi | Cho mượn | 01/07/2012 | |
| J. Ward | Đến | € 650K | 01/07/2012 | |
| A. Martin | Đến | Cho mượn | 01/07/2012 | |
| Mustapha Sima Michael Dumbuya | Đi | 16/03/2012 | ||
| L. Hills | Đi | Cho mượn | 01/03/2012 | |
| B. Fenwick | Đến | 01/03/2012 | ||
| Calvin Andrew | Đi | Cho mượn | 01/03/2012 | |
| K. Appiah | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2012 | |
| K. Cadogan | Đi | Cho mượn | 26/01/2012 | |
| Paul McShane | Đến | Cho mượn | 13/01/2012 | |
| J. Egan | Đến | Cho mượn | 05/01/2012 | |
| Mustapha Sima Michael Dumbuya | Đến | Cho mượn | 05/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 15 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Sekajja | Đi | Cho mượn | 09/12/2011 | |
| Dekel Keinan | Đến | Cho mượn | 01/12/2011 | |
| C. Martin | Đến | Cho mượn | 15/11/2011 | |
| J. Holland | Đi | Cho mượn | 21/10/2011 | |
| I. Sekajja | Đi | Cho mượn | 01/09/2011 | |
| Antonio Michael Pedroza Whitham | Đến | 31/08/2011 | ||
| Kieran Stephen Djilali | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/08/2011 | |
| G. Mahon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2011 | |
| R. McGivern | Đến | Cho mượn | 04/08/2011 | |
| Andrew Davies | Đến | Cho mượn | 04/08/2011 | |
| J. Parr | Đến | 25/07/2011 | ||
| M. Jedinak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2011 | |
| K. Dikgacoi | Đến | 670K € | 05/07/2011 | |
| Alassane N'Diaye | Đi | Cho mượn | 01/07/2011 | |
| G. Murray | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Neil Danns | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| J. Holland | Đi | Cho mượn | 02/04/2011 | |
| Adam Barrett | Đi | Cho mượn | 11/03/2011 | |
| K. Agustien | Đến | Cho mượn | 08/03/2011 | |
| Alassane N'Diaye | Đi | Cho mượn | 01/03/2011 | |
| M. Parsons | Đi | Cho mượn | 28/02/2011 | |
| Calvin Andrew | Đi | Cho mượn | 28/02/2011 | |
| Kieran Stephen Djilali | Đi | Cho mượn | 15/02/2011 | |
| D. Moxey | Đến | 01/02/2011 | ||
| James Vaughan | Đến | Cho mượn | 27/01/2011 | |
| James Vaughan | Đến | Cho mượn | 27/01/2011 | |
| James Vaughan | Đến | Cho mượn | 27/01/2011 | |
| J. Easter | Đến | € 465K | 02/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 4 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Calvin Andrew | Đi | Cho mượn | 20/11/2010 | |
| N. Pinney | Đi | Cho mượn | 14/10/2010 | |
| S. O'Keefe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/08/2010 | |
| Pablo Couñago | Đến | Cho mượn | 10/08/2010 | |
| D. Butterfield | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2010 | |
| O. Garvan | Đến | € 280K | 01/07/2010 | |
| J. Ertl | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| Adam Barrett | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| C. Hill | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| V. Moses | Đi | € 3M | 31/01/2010 | |
| José Fonte | Đi | € 1.4M | 11/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
12 thương vụ · 4 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Pinney | Đi | Cho mượn | 20/11/2009 | |
| J. Oster | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2009 | |
| R. Wiggins | Đi | € 125K | 24/07/2009 | |
| K. Cadogan | Đi | Cho mượn | 07/07/2009 | |
| F. Sears | Đến | Cho mượn | 01/07/2009 | |
| D. Ambrose | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2009 | |
| Kieran Stephen Djilali | Đi | Cho mượn | 01/07/2009 | |
| C. Davis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2009 | |
| D. Butterfield | Đi | Cho mượn | 03/03/2009 | |
| Calvin Andrew | Đi | Cho mượn | 31/01/2009 | |
| Benjamin Watson | Đi | € 2.1M | 01/01/2009 | |
| Rui Fonte | Đến | Cho mượn | 01/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
12 thương vụ · 6 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Craig Beattie | Đến | Cho mượn | 27/09/2008 | |
| T. Soares | Đi | € 1.9M | 01/09/2008 | |
| C. Morrison | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2008 | |
| J. Ertl | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2008 | |
| J. Oster | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2008 | |
| A. Stokes | Đến | Cho mượn | 01/08/2008 | |
| S. Togwell | Đi | € 100K | 01/08/2008 | |
| J. Bostock | Đi | € 2M | 01/07/2008 | |
| M. Hudson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2008 | |
| K. Reid | Đến | Cho mượn | 01/03/2008 | |
| S. Flinders | Đi | Cho mượn | 01/02/2008 | |
| Neil Danns | Đến | € 900K | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 1 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Hill | Đến | € 275K | 01/11/2007 | |
| L. Cort | Đi | € 1.8M | 01/10/2007 | |
| Jobi McAnuff | Đi | € 2.5M | 01/08/2007 | |
| Gábor Király | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2007 | |
| G. Borrowdale | Đi | € 275K | 01/07/2007 | |
| J. Macken | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 2 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Gábor Király | Đi | Cho mượn | 13/12/2006 | |
| J. Macken | Đi | Cho mượn | 01/12/2006 | |
| Gábor Király | Đi | Cho mượn | 17/11/2006 | |
| Iain Turner | Đến | Cho mượn | 16/11/2006 | |
| S. Flinders | Đi | Cho mượn | 05/09/2006 | |
| E. Boyce | Đi | € 1.5M | 01/08/2006 | |
| L. Cort | Đến | € 1.5M | 01/08/2006 | |
| F. Hall | Đi | € 4.5M | 01/07/2006 | |
| S. Togwell | Đi | € 75K | 15/06/2006 | |
| J. Kolkka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 3 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Togwell | Đi | Cho mượn | 01/11/2005 | |
| C. Morrison | Đến | € 3M | 24/08/2005 | |
| Jobi McAnuff | Đến | € 800K | 01/08/2005 | |
| J. Macken | Đến | € 1M | 01/08/2005 | |
| W. Routledge | Đi | € 3M | 01/07/2005 | |
| S. Togwell | Đi | Cho mượn | 01/03/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 5 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Togwell | Đi | Cho mượn | 01/10/2004 | |
| E. Boyce | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2004 | |
| J. Gray | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2004 | |
| M. Hudson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2004 | |
| F. Hall | Đến | € 2.3M | 01/07/2004 | |
| J. Kolkka | Đến | € 700K | 01/07/2004 | |
| J. Speroni | Đến | € 1M | 01/07/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Adebola | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/06/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 2 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Morrison | Đi | € 6M | 01/08/2002 | |
| R. Fuller | Đi | € 590K | 01/08/2002 | |
| D. Butterfield | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2002 | |
| C. Carrasso | Đến | Cho mượn | 01/01/2002 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Fuller | Đi | Cho mượn | 01/10/2001 | |
| S. Hunt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2001 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 4 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Taylor | Đến | Cho mượn | 01/08/2000 | |
| M. Forssell | Đến | Cho mượn | 01/08/2000 | |
| J. Gray | Đến | € 750K | 01/08/2000 | |
| A. Cole | Đến | Cho mượn | 01/02/2000 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Bent | Đi | € 500K | 01/08/1998 | |
| C. Nash | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/1998 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Bent | Đến | € 450K | 01/08/1997 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Nash | Đến | € 50K | 01/08/1996 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 21 cầu thủ đến và 29 cầu thủ rời Crystal Palace. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 682 thương vụ liên quan tới Crystal Palace, trải từ năm 1996 tới năm 2026, gồm 291 lượt cầu thủ đến và 391 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Crystal Palace nằm ở trang Cầu thủ Crystal Palace.