Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Deportes Tolima mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Deportes Tolima mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2003 tới nay.
19 cầu thủ đến và 17 cầu thủ rời Deportes Tolima trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| S. Aguayo | Đến | Cho mượn | |
| A. Ibarguen | Đến | ||
| H. Martínez | Đến | Cho mượn | |
| L. Sánchez | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Ortega | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Cabezas | Đến | Cho mượn | |
| S. Cabezas | Đến | Chuyển nhượng | |
| Y. Osorio | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Mosquera | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Valencia | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Neifer Sanchez | Đến | ||
| E. Alvarez | Đến | ||
| D. Pedrozo | Đến | Chuyển nhượng | |
| L. Marquinez | Đến | Cho mượn | |
| M. Gonzalez | Đến | Cho mượn | |
| É. Ricardo | Đến | Cho mượn | |
| L. Sandoval | Đến | Cho mượn | |
| E. López | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Flórez | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| J. Nieto | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Torres | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. González | Đi | ||
| É. Ricardo | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Nieto | Đi | NJNieto Juan | Chuyển nhượng tự do |
| L. Marquinez | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Y. Hurtado | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| G. Lencina | Đi | Chuyển nhượng | |
| Y. Hurtado | Đi | HTYHurtado Torres Yhormar David | Chuyển nhượng tự do |
| J. Rubiano | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Gonzalez | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Quiñónes | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Mena | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Pérez | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Torres | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Quiñónes | Đi | Cho mượn | |
| W. Cuesta | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 469 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
36 thương vụ · 19 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Aguayo | Đến | Cho mượn | 04/08/2026 | |
| A. Ibarguen | Đến | 31/07/2026 | ||
| H. Martínez | Đến | Cho mượn | 22/07/2026 | |
| J. Nieto | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2026 | |
| L. Sánchez | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| M. Ortega | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| J. Cabezas | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| J. Torres | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. González | Đi | 29/06/2026 | ||
| É. Ricardo | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Nieto | Đi | NJNieto Juan | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| L. Marquinez | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| S. Cabezas | Đến | Chuyển nhượng | 09/04/2026 | |
| Y. Osorio | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/03/2026 | |
| Y. Hurtado | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/03/2026 | |
| J. Mosquera | Đến | Chuyển nhượng | 16/03/2026 | |
| J. Valencia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2026 | |
| G. Lencina | Đi | Chuyển nhượng | 05/02/2026 | |
| Y. Hurtado | Đi | HTYHurtado Torres Yhormar David | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2026 |
| J. Rubiano | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2026 | |
| Neifer Sanchez | Đến | 31/01/2026 | ||
| E. Alvarez | Đến | 31/01/2026 | ||
| D. Pedrozo | Đến | Chuyển nhượng | 28/01/2026 | |
| M. Gonzalez | Đi | Chuyển nhượng | 25/01/2026 | |
| L. Marquinez | Đến | Cho mượn | 24/01/2026 | |
| M. Gonzalez | Đến | Cho mượn | 24/01/2026 | |
| J. Quiñónes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2026 | |
| J. Mena | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2026 | |
| K. Pérez | Đi | Chuyển nhượng | 13/01/2026 | |
| É. Ricardo | Đến | Cho mượn | 13/01/2026 | |
| M. Torres | Đi | Chuyển nhượng | 09/01/2026 | |
| J. Quiñónes | Đi | Cho mượn | 09/01/2026 | |
| W. Cuesta | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2026 | |
| L. Sandoval | Đến | Cho mượn | 05/01/2026 | |
| E. López | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2026 | |
| K. Flórez | Đến | Chuyển nhượng | 02/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
52 thương vụ · 21 đến · 31 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Angulo | Đến | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| L. Riascos | Đi | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| A. Parra | Đến | Cho mượn | 31/12/2025 | |
| M. Gonzalez | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| J. Rubiano | Đến | 30/12/2025 | ||
| B. Larregui | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| J. Rubiano | Đi | RJRubiano Juan | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| S. Velásquez | Đi | 30/12/2025 | ||
| C. Fiermarín | Đi | 30/12/2025 | ||
| C. Arrieta | Đi | 30/12/2025 | ||
| W. Cuesta | Đi | CWCuesta William | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| A. Parra | Đi | 30/12/2025 | ||
| S. P. Barbosa Gomez | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/12/2025 | |
| Y. Moreno | Đến | Raise | 31/08/2025 | |
| R. Pineda | Đến | Raise | 15/08/2025 | |
| J. Mena | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2025 | |
| M. Perez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2025 | |
| S. P. Barbosa Gomez | Đi | Cho mượn | 19/07/2025 | |
| B. Larregui | Đến | Cho mượn | 18/07/2025 | |
| Á. Meléndez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2025 | |
| S. Guzmán | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2025 | |
| J. Quiñónes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2025 | |
| Á. Castro | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2025 | |
| J. Torres | Đến | Cho mượn | 11/07/2025 | |
| L. Miranda | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2025 | |
| F. Mosquera | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2025 | |
| A. Arroyo | Đi | 01/07/2025 | ||
| Á. Meléndez | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| L. Riascos | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| G. Ramírez | Đi | RGRamirez Gustavo | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| J. Azcarate | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2025 | |
| C. Reyes | Đến | 22/02/2025 | ||
| J. Quiñónes | Đến | Chuyển nhượng | 04/02/2025 | |
| S. Lucumí | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2025 | |
| W. Dávila | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2025 | |
| F. López | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2025 | |
| B. Gil | Đi | Chuyển nhượng | 23/01/2025 | |
| C. Fiermarín | Đến | Cho mượn | 23/01/2025 | |
| Y. Guzman | Đi | Chuyển nhượng | 23/01/2025 | |
| S. Velásquez | Đến | Cho mượn | 21/01/2025 | |
| C. Arrieta | Đến | Cho mượn | 21/01/2025 | |
| A. Simarra | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2025 | |
| G. Lencina | Đến | Chuyển nhượng | 15/01/2025 | |
| D. Moreno | Đi | Chuyển nhượng | 13/01/2025 | |
| F. Boné | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/01/2025 | |
| J. González | Đến | Cho mượn | 07/01/2025 | |
| E. Valencia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2025 | |
| J. Chaverra | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2025 | |
| Y. Rosales | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2025 | |
| Jeison Angulo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2025 | |
| C. Esparragoza | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| C. Cortés | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 11 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Rovira | Đến | 25/12/2024 | ||
| A. Simarra | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2024 | |
| S. Barbosa | Đi | 20/07/2024 | ||
| Á. Meléndez | Đi | Cho mượn | 18/07/2024 | |
| L. Riascos | Đi | Cho mượn | 16/07/2024 | |
| G. Ramírez | Đến | 06/07/2024 | ||
| F. López | Đến | € 4.7K | 06/07/2024 | |
| A. Arroyo | Đến | Cho mượn | 06/07/2024 | |
| C. Haydar | Đi | 01/07/2024 | ||
| L. González | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/06/2024 | |
| C. Cortés | Đến | Cho mượn | 28/02/2024 | |
| R. García | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2024 | |
| D. Herazo | Đi | 12/02/2024 | ||
| E. Arango | Đi | 23/01/2024 | ||
| N. Giraldo | Đi | 06/01/2024 | ||
| J. Rubiano | Đi | Cho mượn | 01/01/2024 | |
| G. Balanta | Đến | 01/01/2024 | ||
| W. Dávila | Đến | 01/01/2024 | ||
| J. Ríos | Đi | $ 600K | 01/01/2024 | |
| Á. Meléndez | Đi | Cho mượn | 01/01/2024 | |
| Y. Rosales | Đến | 01/01/2024 | ||
| R. García | Đến | 01/01/2024 | ||
| L. Miranda | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 12 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. González | Đến | 04/08/2023 | ||
| Á. Castro | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2023 | |
| J. Cuenú | Đi | 24/07/2023 | ||
| A. Rentería | Đi | 15/07/2023 | ||
| C. Haydar | Đến | Cho mượn | 10/07/2023 | |
| Y. Hurtado | Đến | 05/07/2023 | ||
| J. Caicedo | Đi | 05/07/2023 | ||
| O. Vallecilla | Đi | 05/07/2023 | ||
| J. Angulo | Đi | 01/07/2023 | ||
| Đi | 09/06/2023 | |||
| Neto Volpi | Đến | 12/04/2023 | ||
| D. Aguilar | Đi | 24/03/2023 | ||
| A. Prisco | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2023 | |
| Y. Orozco | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2023 | |
| W. Dávila | Đi | Cho mượn | 15/02/2023 | |
| J. Angulo | Đi | 07/02/2023 | ||
| G. Balanta | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| L. Miranda | Đi | Cho mượn | 17/01/2023 | |
| R. García | Đi | Cho mượn | 12/01/2023 | |
| J. Chaverra | Đến | 10/01/2023 | ||
| J. Moya | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2023 | |
| C. Esparragoza | Đến | Cho mượn | 09/01/2023 | |
| A. Ibargüen | Đi | 05/01/2023 | ||
| J. Marulanda | Đi | 01/01/2023 | ||
| J. Carabalí | Đến | 01/01/2023 | ||
| O. Vallecilla | Đến | 01/01/2023 | ||
| B. Rovira | Đi | 01/01/2023 | ||
| J. Cuenú | Đến | 01/01/2023 | ||
| Y. Guzman | Đến | 01/01/2023 | ||
| N. Giraldo | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 22 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Mosquera | Đi | 24/12/2022 | ||
| D. Herazo | Đến | 22/12/2022 | ||
| F. Boné | Đến | 21/12/2022 | ||
| B. Gil | Đến | 16/12/2022 | ||
| J. Valencia | Đến | 16/12/2022 | ||
| E. Arango | Đến | 16/12/2022 | ||
| J. Angulo | Đến | Cho mượn | 16/12/2022 | |
| J. Arboleda | Đến | 16/12/2022 | ||
| R. Ureña | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/12/2022 | |
| Á. Plata | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2022 | |
| G. Ramírez | Đi | 01/08/2022 | ||
| C. Saiz | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2022 | |
| O. Vallecilla | Đi | Cho mượn | 15/07/2022 | |
| J. Carabalí | Đi | Cho mượn | 15/07/2022 | |
| H. Urrego | Đến | 15/07/2022 | ||
| C. Vargas | Đến | 15/07/2022 | ||
| Alexander Domínguez Carabalí | Đi | 15/07/2022 | ||
| E. Sosa | Đến | 15/07/2022 | ||
| D. Cataño | Đi | 14/07/2022 | ||
| K. Pérez | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2022 | |
| A. Rentería | Đến | 28/06/2022 | ||
| G. Celis | Đi | 15/06/2022 | ||
| R. Ureña | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2022 | |
| J. Martínez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2022 | |
| A. Estupiñán | Đi | 31/01/2022 | ||
| S. Lucumí | Đến | 19/01/2022 | ||
| D. Moreno | Đi | 15/01/2022 | ||
| A. Ibargüen | Đến | 15/01/2022 | ||
| Alexander Domínguez Carabalí | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2022 | |
| H. Gómez | Đi | 01/01/2022 | ||
| J. Angulo | Đến | 01/01/2022 | ||
| Á. Meléndez | Đến | 01/01/2022 | ||
| Á. Montero | Đi | 01/01/2022 | ||
| J. Moya | Đến | Cho mượn | 01/01/2022 | |
| O. Albornoz | Đi | 01/01/2022 | ||
| N. Castrillón | Đi | 01/01/2022 | ||
| R. García | Đến | 01/01/2022 | ||
| F. Mosquera | Đến | 01/01/2022 | ||
| K. Pérez | Đi | Cho mượn | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 12 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Rangel | Đến | 24/12/2021 | ||
| J. Narváez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/12/2021 | |
| J. Ortiz | Đi | 27/08/2021 | ||
| J. Campaz | Đi | 15/08/2021 | ||
| H. Gómez | Đến | 06/08/2021 | ||
| K. Pérez | Đi | Cho mượn | 23/07/2021 | |
| E. Caicedo | Đến | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| D. Moreno | Đến | 01/07/2021 | ||
| C. Sierra | Đi | 01/06/2021 | ||
| D. Bustos | Đến | 16/04/2021 | ||
| C. Sierra | Đến | Cho mượn | 19/02/2021 | |
| Y. Gordillo | Đi | € 1M | 18/02/2021 | |
| J. Solís | Đi | 21/01/2021 | ||
| J. Martínez | Đến | Cho mượn | 01/01/2021 | |
| J. Marulanda | Đến | 01/01/2021 | ||
| J. Solís | Đến | 01/01/2021 | ||
| Jeison Angulo | Đến | 01/01/2021 | ||
| J. Ortiz | Đến | 01/01/2021 | ||
| J. Pestaña | Đi | 01/01/2021 | ||
| F. Rodríguez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| R. Rojas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| C. Robles | Đi | 01/01/2021 | ||
| W. Parra | Đến | Cho mượn | 01/01/2021 | |
| D. Banguero | Đi | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 4 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Celis | Đến | 24/08/2020 | ||
| J. Ramos | Đi | 01/08/2020 | ||
| J. Caicedo | Đến | 06/07/2020 | ||
| J. Narváez | Đến | 06/07/2020 | ||
| J. Moya | Đi | 01/07/2020 | ||
| Yeisson Andrés Mosquera Villa | Đi | 21/02/2020 | ||
| G. Vadalá | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2020 | |
| B. Manzano | Đi | 20/02/2020 | ||
| J. Solís | Đi | Cho mượn | 14/02/2020 | |
| D. Centeno | Đi | 06/02/2020 | ||
| V. Soto | Đi | 17/01/2020 | ||
| F. Rodríguez | Đến | 01/01/2020 | ||
| J. Mostasilla | Đi | 01/01/2020 | ||
| J. Arboleda | Đi | 01/01/2020 | ||
| D. Valdés | Đi | 01/01/2020 | ||
| Á. Castro | Đi | 01/01/2020 | ||
| J. Vargas | Đi | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 20 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Rojas | Đến | 21/12/2019 | ||
| A. Estupiñán | Đến | 16/12/2019 | ||
| A. Angulo | Đến | 16/12/2019 | ||
| J. Ríos | Đến | 16/12/2019 | ||
| J. Pestaña | Đến | Cho mượn | 16/12/2019 | |
| L. Miranda | Đến | 16/12/2019 | ||
| M. Pérez | Đi | 18/08/2019 | ||
| G. Vadalá | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2019 | |
| R. Carrascal | Đi | 25/07/2019 | ||
| J. Nieto | Đến | 23/07/2019 | ||
| D. Centeno | Đến | 22/07/2019 | ||
| Luis Neri Caballero Chamorro | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| B. Manzano | Đến | 01/07/2019 | ||
| M. Balanta | Đi | 30/06/2019 | ||
| L. González | Đi | 26/06/2019 | ||
| P. Meza | Đi | 01/06/2019 | ||
| P. Meza | Đến | Cho mượn | 08/02/2019 | |
| Y. Orozco | Đi | 22/01/2019 | ||
| R. Ramírez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2019 | |
| Luis Neri Caballero Chamorro | Đến | Cho mượn | 02/01/2019 | |
| J. Obrian | Đi | 01/01/2019 | ||
| J. Obrian | Đi | 01/01/2019 | ||
| L. Vásquez | Đến | Cho mượn | 01/01/2019 | |
| L. Paz | Đi | 01/01/2019 | ||
| Rafael Fernando Robayo Marroquín | Đi | 01/01/2019 | ||
| Y. Gordillo | Đến | 01/01/2019 | ||
| J. Mostasilla | Đến | 01/01/2019 | ||
| Á. Castro | Đến | Cho mượn | 01/01/2019 | |
| L. Payares | Đi | 01/01/2019 | ||
| L. Balanta | Đến | 01/01/2019 | ||
| M. Balanta | Đến | 01/01/2019 | ||
| G. Cañizales | Đi | 01/01/2019 | ||
| V. Soto | Đến | 01/01/2019 | ||
| D. Valdés | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 12 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| É. Correa | Đi | 20/12/2018 | ||
| J. Ramos | Đến | 12/07/2018 | ||
| Ángelo Rodríguez | Đi | 10/07/2018 | ||
| Andrés Ramiro Escobar Díaz | Đến | 03/07/2018 | ||
| J. Vargas | Đến | 01/07/2018 | ||
| J. Silva | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| J. Obrian | Đến | 01/07/2018 | ||
| D. Cataño | Đến | 01/07/2018 | ||
| Cleider Leandro Alzáte Correa | Đi | 01/07/2018 | ||
| S. Villa | Đi | € 1.8M | 27/06/2018 | |
| Walter Restrepo Uribe | Đến | 20/03/2018 | ||
| A. Quintana | Đi | 14/01/2018 | ||
| N. Castrillón | Đến | Cho mượn | 03/01/2018 | |
| A. Rivas | Đi | 01/01/2018 | ||
| S. Montoya | Đi | 01/01/2018 | ||
| M. Vázquez | Đi | 01/01/2018 | ||
| Rafael Fernando Robayo Marroquín | Đến | 01/01/2018 | ||
| Y. Orozco | Đến | 01/01/2018 | ||
| Luis Carlos Ovalle Victoria | Đi | 01/01/2018 | ||
| L. Payares | Đến | 01/01/2018 | ||
| C. Robles | Đến | 01/01/2018 | ||
| L. Cardoza | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| R. Ramírez | Đến | 01/01/2018 | ||
| J. Obrian | Đi | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 16 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Stefano Andrés Mosquera García | Đến | 28/07/2017 | ||
| I. Arias | Đi | 25/07/2017 | ||
| Luis Carlos Ovalle Victoria | Đến | 25/07/2017 | ||
| D. Delgado | Đi | 11/07/2017 | ||
| M. Vázquez | Đến | 01/07/2017 | ||
| M. Ordóñez | Đi | ? | 01/07/2017 | |
| B. Córdoba | Đến | 01/07/2017 | ||
| Víctor Alfonso Castillo Ocoró | Đi | 01/07/2017 | ||
| J. Molina | Đi | 01/07/2017 | ||
| J. Lloreda | Đến | 01/07/2017 | ||
| E. Hernández | Đi | 01/07/2017 | ||
| R. Carrascal | Đến | 20/06/2017 | ||
| V. Giraldo | Đi | 20/06/2017 | ||
| É. Correa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/06/2017 | |
| Delman Cajiao Balanta | Đi | 15/03/2017 | ||
| Neneco | Đến | 28/02/2017 | ||
| D. Quiñónes | Đi | 10/02/2017 | ||
| A. Quintana | Đến | 01/02/2017 | ||
| W. De La Rosa | Đi | 28/01/2017 | ||
| M. Ordóñez | Đến | 01/01/2017 | ||
| J. Molina | Đến | 01/01/2017 | ||
| Gabriel Enrique Gómez Girón | Đi | 01/01/2017 | ||
| C. Quintero | Đến | 01/01/2017 | ||
| L. Cardoza | Đến | 01/01/2017 | ||
| Víctor Alfonso Castillo Ocoró | Đến | 01/01/2017 | ||
| John Valencia | Đi | 01/01/2017 | ||
| E. Hernández | Đến | 01/01/2017 | ||
| H. Obando | Đi | 01/01/2017 | ||
| J. Arboleda | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 20 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| W. Barrios | Đi | € 2.7M | 25/08/2016 | |
| Gabriel Enrique Gómez Girón | Đến | 10/07/2016 | ||
| A. Arroyo | Đến | Cho mượn | 09/07/2016 | |
| N. Tapia | Đi | 01/07/2016 | ||
| M. Uribe | Đi | 01/07/2016 | ||
| S. Montoya | Đến | 01/07/2016 | ||
| Zamir Valoyes Naboyán | Đi | 30/06/2016 | ||
| C. Dájome | Đi | 25/06/2016 | ||
| J. Méndez | Đi | 25/06/2016 | ||
| D. López | Đi | 20/06/2016 | ||
| Ángelo Rodríguez | Đến | 15/06/2016 | ||
| W. Cuesta | Đến | 15/06/2016 | ||
| D. Monsalve | Đi | 15/06/2016 | ||
| L. Delgado | Đến | 15/06/2016 | ||
| M. Melgarejo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/06/2016 | |
| S. Mosquera | Đến | 15/06/2016 | ||
| V. Giraldo | Đến | 10/06/2016 | ||
| D. Banguero | Đến | 10/06/2016 | ||
| Cleider Leandro Alzáte Correa | Đến | 10/06/2016 | ||
| A. Vargas | Đến | 10/06/2016 | ||
| H. Figueredo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2016 | |
| Breyner Bonilla Montaño | Đi | 25/01/2016 | ||
| Zamir Valoyes Naboyán | Đến | 01/01/2016 | ||
| C. Dájome | Đến | 01/01/2016 | ||
| N. Tapia | Đến | ? | 01/01/2016 | |
| J. Estrada | Đi | 01/01/2016 | ||
| M. Melgarejo | Đến | 01/01/2016 | ||
| H. Otálvaro | Đến | 01/01/2016 | ||
| Rogerio Luis Leichtweis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 | |
| D. Quiñónes | Đến | Cho mượn | 01/01/2016 | |
| Oidel Jair Pérez Rivadeneira | Đến | 01/01/2016 | ||
| L. Paz | Đến | 01/01/2016 | ||
| A. Ibargüen | Đi | 01/01/2016 | ||
| D. Banguero | Đi | 01/01/2016 | ||
| R. Ramírez | Đi | 01/01/2016 | ||
| V. Aquino | Đến | 01/01/2016 | ||
| N. Palacios | Đi | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 11 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Robinson Aponzá Carabalí | Đi | 01/08/2015 | ||
| J. Mahecha | Đi | 01/07/2015 | ||
| Héctor Fabián Acuña Maciel | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| D. López | Đến | 01/07/2015 | ||
| J. Méndez | Đến | 01/06/2015 | ||
| Rogerio Luis Leichtweis | Đến | 01/06/2015 | ||
| F. Torijano | Đến | 01/03/2015 | ||
| H. Figueredo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2015 | |
| L. Burián | Đi | 01/01/2015 | ||
| J. Estrada | Đến | 01/01/2015 | ||
| C. Monsalvo | Đi | 01/01/2015 | ||
| N. Lemus | Đến | Cho mượn | 01/01/2015 | |
| Y. Mejía | Đi | 01/01/2015 | ||
| D. Silva | Đi | 01/01/2015 | ||
| M. Uribe | Đến | Cho mượn | 01/01/2015 | |
| A. Rivas | Đến | 01/01/2015 | ||
| J. Hurtado | Đi | 01/01/2015 | ||
| R. Ramírez | Đến | 01/01/2015 | ||
| D. López | Đi | Cho mượn | 01/01/2015 | |
| F. Noguera | Đi | 01/01/2015 | ||
| J. Silva | Đến | Cho mượn | 01/01/2015 | |
| Y. Chará | Đi | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 13 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. Machado | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2014 | |
| D. López | Đi | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| Héctor Fabián Acuña Maciel | Đến | 01/07/2014 | ||
| Y. Cabrera | Đi | 01/07/2014 | ||
| Luis Alberto Estacio Valverde | Đi | 01/07/2014 | ||
| J. Cano | Đi | 01/07/2014 | ||
| J. Ibargüen | Đi | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| L. Burián | Đến | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| A. Ibargüen | Đến | 01/06/2014 | ||
| Y. Mejía | Đến | Cho mượn | 01/06/2014 | |
| Y. Arrechea | Đi | 01/06/2014 | ||
| J. Mahecha | Đến | 01/06/2014 | ||
| M. Pérez | Đến | 01/06/2014 | ||
| D. Vidal | Đi | 01/06/2014 | ||
| A. Silva | Đi | 16/02/2014 | ||
| Luis Alberto Estacio Valverde | Đến | 01/01/2014 | ||
| M. Mendoza | Đi | 01/01/2014 | ||
| César Andrés Amaya Solano | Đến | Cho mượn | 01/01/2014 | |
| I. Arias | Đến | 01/01/2014 | ||
| J. Quiñónes | Đến | 01/01/2014 | ||
| H. Lusardi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 | |
| Y. Cabrera | Đến | Cho mượn | 01/01/2014 | |
| J. Cano | Đến | 01/01/2014 | ||
| Mike Campaz | Đi | Cho mượn | 01/01/2014 | |
| A. Del Valle | Đi | 01/01/2014 | ||
| E. Chaux | Đi | 01/01/2014 | ||
| S. Otálvaro | Đi | 01/01/2014 | ||
| H. Rojas | Đi | 01/01/2014 | ||
| N. Palacios | Đến | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 13 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. Machado | Đến | 01/12/2013 | ||
| O. Vidal | Đi | 01/08/2013 | ||
| Imanol Iriberri | Đi | 01/08/2013 | ||
| A. Andrade | Đi | 07/07/2013 | ||
| Bréiner Steven Belalcázar Ulabarri | Đi | 01/07/2013 | ||
| H. Lusardi | Đến | 01/07/2013 | ||
| A. Del Valle | Đến | 01/07/2013 | ||
| Robinson Aponzá Carabalí | Đến | ? | 01/07/2013 | |
| R. Merino | Đi | 01/07/2013 | ||
| E. Mosquera | Đi | 01/07/2013 | ||
| J. Blanco | Đi | 01/07/2013 | ||
| M. Mendoza | Đến | 01/07/2013 | ||
| J. Blanco | Đến | 01/03/2013 | ||
| G. Bolívar | Đi | 09/01/2013 | ||
| R. Merino | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2013 | |
| Ó. Rodas | Đến | Cho mượn | 01/01/2013 | |
| J. Hurtado | Đi | 01/01/2013 | ||
| Bréiner Steven Belalcázar Ulabarri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2013 | |
| S. Otálvaro | Đến | 01/01/2013 | ||
| Carlos Alberto Preciado Benítez | Đi | 01/01/2013 | ||
| M. Maciel | Đi | 01/01/2013 | ||
| Imanol Iriberri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2013 | |
| John Valencia | Đến | 01/01/2013 | ||
| D. Bustos | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2013 | |
| E. Mosquera | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 11 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Marrugo | Đi | 11/12/2012 | ||
| H. Murillo | Đến | Cho mượn | 01/12/2012 | |
| W. Medina | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/09/2012 | |
| W. Morelo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Wílmer Parra Cadena | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| M. Maciel | Đến | Cho mượn | 01/07/2012 | |
| C. Monsalvo | Đến | 16/03/2012 | ||
| W. Carrascal | Đến | 01/02/2012 | ||
| H. Rojas | Đến | 01/01/2012 | ||
| M. Piedrahita | Đi | 01/01/2012 | ||
| Breyner Bonilla Montaño | Đến | 01/01/2012 | ||
| F. Micolta | Đi | 01/01/2012 | ||
| D. Silva | Đến | 01/01/2012 | ||
| A. Andrade | Đến | 01/01/2012 | ||
| R. Castillo | Đi | 01/01/2012 | ||
| L. Peralta | Đi | 01/01/2012 | ||
| W. Morelo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 | |
| Carlos Alberto Preciado Benítez | Đến | 01/01/2012 | ||
| R. Ramírez | Đến | Cho mượn | 01/01/2012 | |
| W. Díaz | Đi | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 8 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Banguero | Đến | Cho mượn | 01/08/2011 | |
| César Augusto Arias Moros | Đến | Cho mượn | 01/08/2011 | |
| F. Micolta | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| D. Chará | Đi | € 1.7M | 14/04/2011 | |
| Fernando Antonio Cárdenas Arredondo | Đi | 01/03/2011 | ||
| J. Perlaza | Đi | 01/02/2011 | ||
| Roberto Carlos Gamarra Acosta | Đến | Cho mượn | 08/01/2011 | |
| R. Castillo | Đến | 02/01/2011 | ||
| F. Noguera | Đến | 01/01/2011 | ||
| M. Piedrahita | Đến | 01/01/2011 | ||
| R. Marangoni | Đi | 01/01/2011 | ||
| Wílmer Parra Cadena | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2011 | |
| W. Carrascal | Đi | Cho mượn | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
9 thương vụ · 5 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Danny Manuel Santoya Otero | Đến | Cho mượn | 01/12/2010 | |
| B. Castillo | Đi | 01/07/2010 | ||
| Y. Franco | Đi | Cho mượn | 01/07/2010 | |
| A. Silva | Đến | 16/06/2010 | ||
| A. Carrillo | Đến | Cho mượn | 15/06/2010 | |
| Fernando Antonio Cárdenas Arredondo | Đến | Cho mượn | 15/06/2010 | |
| Franco Faustino Arizala Hurtado | Đi | 01/06/2010 | ||
| D. Chará | Đến | 01/01/2010 | ||
| Y. Franco | Đi | Cho mượn | 01/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 2 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Y. Franco | Đi | Cho mượn | 14/08/2009 | |
| D. Monsalve | Đến | 30/03/2009 | ||
| B. Castillo | Đến | Cho mượn | 28/02/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| W. Díaz | Đến | 01/08/2008 | ||
| Y. Arrechea | Đến | 01/07/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Rivas | Đến | Cho mượn | 01/01/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 19 cầu thủ đến và 17 cầu thủ rời Deportes Tolima. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 469 thương vụ liên quan tới Deportes Tolima, trải từ năm 2003 tới năm 2026, gồm 235 lượt cầu thủ đến và 234 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Deportes Tolima nằm ở trang Cầu thủ Deportes Tolima.