Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Derby mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Derby mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1999 tới nay.
31 cầu thủ đến và 39 cầu thủ rời Derby trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| N. Bilokapić | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Fuseini | Đến | Cho mượn | |
| E. Cashin | Đến | Cho mượn | |
| D. Ozoh | Đến | Cho mượn | |
| H. Meister | Đến | Cho mượn | |
| R. Hedges | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Mowatt | Đến | Chuyển nhượng | |
| L. Wheeldon | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Szmodics | Đến | Cho mượn | |
| A. Grout | Đến | ||
| F. Bilbija | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Taylor | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Sanderson | Đến | Cho mượn | |
| B. Clark | Đến | Cho mượn | |
| A. Weimann | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| K. Goudmijn | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Cox | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| R. Nyambe | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| B. Osborn | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Brown | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| F. Turley | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| C. Blackett-Taylor | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Rooney | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| H. Price | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| H. Hawkins | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Cox | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| R. Canoville | Đến | Raise | |
| D. Murkin | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Banel | Đến | Cho mượn | |
| D. Cox | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| O. Fraulo | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| K. Goudmijn | Đi | Cho mượn | |
| Owen Eames | Đi | Cho mượn | |
| C. Allen | Đi | Cho mượn | |
| F. Turley | Đi | Cho mượn | |
| A. Weimann | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Brown | Đi | Cho mượn | |
| L. Thompson | Đi | Chuyển nhượng | |
| L. Wheeldon | Đi | Cho mượn | |
| D. Batth | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Osborn | Đi | Cho mượn | |
| J. Rooney | Đi | Cho mượn | |
| J. Wahling | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| H. Foulkes | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| E. Pieters | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Cox | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Elder | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Osborn | Đi | OBOsborn Ben | Chuyển nhượng tự do |
| A. Weimann | Đi | WAWeimann Andreas | Chuyển nhượng tự do |
| D. Batth | Đi | BDBatth Danny | Chuyển nhượng tự do |
| B. Clark | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Rooney | Đi | RJRooney Jake | Chuyển nhượng tự do |
| H. Hawkins | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Szmodics | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| D. Ozoh | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| D. Sanderson | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Banel | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| B. Brereton | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| D. Cox | Đi | Cho mượn | |
| H. Price | Đi | Cho mượn | |
| H. Hawkins | Đi | Cho mượn | |
| A. Weimann | Đi | Cho mượn | |
| K. Jackson | Đi | Chuyển nhượng | |
| C. Blackett-Taylor | Đi | Cho mượn | |
| R. Nyambe | Đi | Cho mượn | |
| E. Adams | Đi | Chuyển nhượng | |
| C. Nelson | Đi | Chuyển nhượng | |
| D. Cox | Đi | Cho mượn | |
| O. Beck | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| D. Robinson | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 744 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
70 thương vụ · 31 đến · 39 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Goudmijn | Đi | Cho mượn | 07/09/2026 | |
| N. Bilokapić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2026 | |
| Owen Eames | Đi | Cho mượn | 02/09/2026 | |
| M. Fuseini | Đến | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| E. Cashin | Đến | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| D. Ozoh | Đến | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| H. Meister | Đến | Cho mượn | 29/08/2026 | |
| C. Allen | Đi | Cho mượn | 27/08/2026 | |
| R. Hedges | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2026 | |
| F. Turley | Đi | Cho mượn | 14/08/2026 | |
| A. Weimann | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2026 | |
| A. Mowatt | Đến | Chuyển nhượng | 13/08/2026 | |
| D. Brown | Đi | Cho mượn | 05/08/2026 | |
| L. Thompson | Đi | Chuyển nhượng | 04/08/2026 | |
| L. Wheeldon | Đi | Cho mượn | 02/08/2026 | |
| D. Batth | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2026 | |
| L. Wheeldon | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/08/2026 | |
| S. Szmodics | Đến | Cho mượn | 31/07/2026 | |
| A. Grout | Đến | 31/07/2026 | ||
| B. Osborn | Đi | Cho mượn | 26/07/2026 | |
| J. Rooney | Đi | Cho mượn | 22/07/2026 | |
| F. Bilbija | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2026 | |
| J. Wahling | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2026 | |
| H. Foulkes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2026 | |
| C. Taylor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2026 | |
| E. Pieters | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2026 | |
| D. Sanderson | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| B. Clark | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| D. Cox | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| C. Elder | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| B. Osborn | Đi | OBOsborn Ben | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| A. Weimann | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| K. Goudmijn | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Weimann | Đi | WAWeimann Andreas | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| D. Batth | Đi | BDBatth Danny | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| B. Clark | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Rooney | Đi | RJRooney Jake | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| H. Hawkins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 | |
| S. Szmodics | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| D. Cox | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| R. Nyambe | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| B. Osborn | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| D. Ozoh | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| D. Brown | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| D. Sanderson | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| F. Turley | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Banel | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| C. Blackett-Taylor | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| B. Brereton | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Rooney | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| D. Cox | Đi | Cho mượn | 24/03/2026 | |
| H. Price | Đến | Hết hạn cho mượn | 21/03/2026 | |
| H. Hawkins | Đến | Hết hạn cho mượn | 06/03/2026 | |
| H. Price | Đi | Cho mượn | 19/02/2026 | |
| D. Cox | Đến | Hết hạn cho mượn | 06/02/2026 | |
| R. Canoville | Đến | Raise | 05/02/2026 | |
| H. Hawkins | Đi | Cho mượn | 05/02/2026 | |
| A. Weimann | Đi | Cho mượn | 04/02/2026 | |
| D. Murkin | Đến | Chuyển nhượng | 02/02/2026 | |
| K. Jackson | Đi | Chuyển nhượng | 29/01/2026 | |
| J. Banel | Đến | Cho mượn | 28/01/2026 | |
| C. Blackett-Taylor | Đi | Cho mượn | 26/01/2026 | |
| R. Nyambe | Đi | Cho mượn | 20/01/2026 | |
| E. Adams | Đi | Chuyển nhượng | 15/01/2026 | |
| C. Nelson | Đi | Chuyển nhượng | 14/01/2026 | |
| D. Cox | Đi | Cho mượn | 08/01/2026 | |
| D. Cox | Đến | Hết hạn cho mượn | 04/01/2026 | |
| O. Beck | Đi | Hết hạn cho mượn | 03/01/2026 | |
| D. Robinson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2026 | |
| O. Fraulo | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
56 thương vụ · 25 đến · 31 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Rooney | Đến | Hết hạn cho mượn | 31/12/2025 | |
| J. Thompson | Đến | Hết hạn cho mượn | 19/12/2025 | |
| D. Robinson | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/11/2025 | |
| R. O'Donnell | Đến | Hết hạn cho mượn | 26/11/2025 | |
| R. O'Donnell | Đi | Cho mượn | 19/11/2025 | |
| K. Roofe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/11/2025 | |
| L. Wheeldon | Đi | Cho mượn | 03/11/2025 | |
| J. Thompson | Đi | 23/10/2025 | ||
| H. Hawkins | Đến | Hết hạn cho mượn | 22/10/2025 | |
| K. Goudmijn | Đi | Cho mượn | 02/09/2025 | |
| H. Hawkins | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| J. Rooney | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| K. Wilson | Đi | Chuyển nhượng | 31/08/2025 | |
| B. Brereton | Đến | Cho mượn | 31/08/2025 | |
| L. Travis | Đến | Chuyển nhượng | 27/08/2025 | |
| D. Brown | Đi | Cho mượn | 27/08/2025 | |
| M. Johnston | Đến | Chuyển nhượng | 27/08/2025 | |
| A. Stepien-Iwumene | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2025 | |
| Adebayo Fapetu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2025 | |
| R. Brewster | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2025 | |
| T. Barkhuizen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2025 | |
| D. Robinson | Đi | Cho mượn | 28/07/2025 | |
| O. Beck | Đến | Cho mượn | 24/07/2025 | |
| M. Bardell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2025 | |
| D. Cox | Đi | Cho mượn | 17/07/2025 | |
| C. Washington | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2025 | |
| P. Agyemang | Đến | Chuyển nhượng | 15/07/2025 | |
| E. Ilesanmi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2025 | |
| R. O'Donnell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| D. Batth | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| M. Harness | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| N. Phillips | Đi | 01/07/2025 | ||
| H. Armstrong | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Weimann | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| N. Mendez-Laing | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| C. Morris | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| S. Bradley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| T. Fornah | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| C. Allen | Đi | ACAllen Cruz | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| J. Davidson | Đi | ? | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| J. Yates | Đi | Hết hạn cho mượn | 31/05/2025 | |
| M. Bardell | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| H. Hawkins | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| E. Ilesanmi | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| R. Luthra | Đến | Hết hạn cho mượn | 18/04/2025 | |
| E. Pieters | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2025 | |
| R. Luthra | Đi | Cho mượn | 31/03/2025 | |
| K. Roofe | Đến | Chuyển nhượng | 20/02/2025 | |
| H. Armstrong | Đến | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| S. Langås | Đến | Chuyển nhượng | 01/02/2025 | |
| E. Cashin | Đi | € 10.8M | 31/01/2025 | |
| M. Clarke | Đến | Chuyển nhượng | 28/01/2025 | |
| J. Collins | Đi | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| L. Salvesen | Đến | Chuyển nhượng | 15/01/2025 | |
| T. Chirewa | Đi | Hết hạn cho mượn | 13/01/2025 | |
| S. Bradley | Đi | Cho mượn | 06/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 17 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Robinson | Đến | 24/10/2024 | ||
| B. Radcliffe | Đi | Cho mượn | 06/09/2024 | |
| N. Phillips | Đến | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| M. Harness | Đến | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| T. Chirewa | Đến | Cho mượn | 26/08/2024 | |
| D. Robinson | Đi | Cho mượn | 20/08/2024 | |
| J. Widell Zetterström | Đến | 16/08/2024 | ||
| T. Fornah | Đi | Cho mượn | 14/08/2024 | |
| R. Luthra | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2024 | |
| K. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2024 | |
| E. Adams | Đến | 17/07/2024 | ||
| J. Wildsmith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2024 | |
| K. Goudmijn | Đến | € 820K | 10/07/2024 | |
| C. Lindsay | Đi | 10/07/2024 | ||
| L. Sibley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2024 | |
| J. Yates | Đến | Cho mượn | 02/07/2024 | |
| K. Jackson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2024 | |
| C. Blackett-Taylor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| E. Adams | Đi | 01/07/2024 | ||
| M. Bird | Đi | 01/07/2024 | ||
| T. Weston | Đi | Cho mượn | 01/07/2024 | |
| B. Osborn | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/06/2024 | |
| C. Lindsay | Đến | 15/06/2024 | ||
| C. Hourihane | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2024 | |
| K. Oduroh | Đến | 01/06/2024 | ||
| D. Gayle | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2024 | |
| M. Bird | Đến | Cho mượn | 02/02/2024 | |
| T. John-Jules | Đi | 31/01/2024 | ||
| D. Brown | Đi | Cho mượn | 23/01/2024 | |
| E. Embleton | Đi | 10/01/2024 | ||
| K. Oduroh | Đến | 10/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
36 thương vụ · 20 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Nyambe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/09/2023 | |
| E. Embleton | Đến | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| T. Fornah | Đến | 25/08/2023 | ||
| T. John-Jules | Đến | Cho mượn | 25/08/2023 | |
| M. Waghorn | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2023 | |
| R. Stearman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2023 | |
| J. Knight | Đi | 11/07/2023 | ||
| K. Wilson | Đến | 10/07/2023 | ||
| S. Bradley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2023 | |
| C. Washington | Đến | 07/07/2023 | ||
| K. Oduroh | Đi | Cho mượn | 05/07/2023 | |
| T. Springett | Đi | 01/07/2023 | ||
| H. White | Đi | 01/07/2023 | ||
| L. Dobbin | Đi | 01/07/2023 | ||
| C. Nelson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| H. Foulkes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Ward | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| K. Bielik | Đi | 01/07/2023 | ||
| C. Davies | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| C. Elder | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Vickers | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| C. Lindsay | Đến | 01/07/2023 | ||
| D. McGoldrick | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| L. McGee | Đi | 01/06/2023 | ||
| K. Bielik | Đến | 01/06/2023 | ||
| L. Thompson | Đến | 01/06/2023 | ||
| L. Thompson | Đi | Cho mượn | 21/03/2023 | |
| H. Foulkes | Đến | 28/02/2023 | ||
| H. White | Đến | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| L. McGee | Đến | Cho mượn | 29/01/2023 | |
| J. Anang | Đi | 23/01/2023 | ||
| T. Springett | Đến | Cho mượn | 16/01/2023 | |
| H. Foulkes | Đi | Cho mượn | 12/01/2023 | |
| J. Stretton | Đi | 07/01/2023 | ||
| J. Stretton | Đến | 06/01/2023 | ||
| W. Osula | Đi | 05/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
42 thương vụ · 17 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Amadou Diallo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/10/2022 | |
| W. Osula | Đến | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| J. Anang | Đến | Cho mượn | 15/08/2022 | |
| N. Byrne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2022 | |
| J. Stretton | Đi | Cho mượn | 04/08/2022 | |
| L. Dobbin | Đến | Cho mượn | 03/08/2022 | |
| B. Duncan | Đi | 31/07/2022 | ||
| R. Morrison | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2022 | |
| C. Kazim-Richards | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2022 | |
| Amadou Diallo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2022 | |
| K. Smith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2022 | |
| J. Collins | Đến | 13/07/2022 | ||
| S. Loach | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2022 | |
| G. Nunn | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2022 | |
| H. Roberts | Đến | Cho mượn | 09/07/2022 | |
| T. Lawrence | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2022 | |
| D. McGoldrick | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2022 | |
| C. Hourihane | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2022 | |
| J. Chester | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2022 | |
| L. Buchanan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2022 | |
| N. Mendez-Laing | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2022 | |
| J. Wildsmith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2022 | |
| T. Barkhuizen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2022 | |
| I. Hutchinson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2022 | |
| K. Roos | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| I. Hutchinson | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Ebiowei | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| L. Plange | Đi | 01/07/2022 | ||
| F. Ebosele | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| R. Allsop | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| L. Watson | Đi | 01/07/2022 | ||
| K. Jóźwiak | Đi | € 2.4M | 12/03/2022 | |
| S. Baldock | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2022 | |
| L. Plange | Đến | Cho mượn | 01/02/2022 | |
| Jahmal Justin Hector-Ingram | Đi | 01/02/2022 | ||
| I. Hutchinson | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| J. Brown | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2022 | |
| Alfie James Roberts | Đi | 20/01/2022 | ||
| J. Ibe | Đi | 17/01/2022 | ||
| G. Shinnie | Đi | 17/01/2022 | ||
| P. Jagielka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2022 | |
| D. Marshall | Đi | 11/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 19 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Huddlestone | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2021 | |
| R. Morrison | Đến | 07/08/2021 | ||
| R. Allsop | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2021 | |
| S. Aluko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2021 | |
| J. Mitchell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2021 | |
| S. Carson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2021 | |
| R. Stearman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2021 | |
| P. Jagielka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2021 | |
| S. Baldock | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2021 | |
| S. Aluko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2021 | |
| H. Ravas | Đi | 16/07/2021 | ||
| J. Marriott | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2021 | |
| M. Waghorn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2021 | |
| M. Clarke | Đi | 01/07/2021 | ||
| J. Marriott | Đến | 01/07/2021 | ||
| S. Malone | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| G. Sykes-Kenworthy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| H. Ravas | Đến | 01/07/2021 | ||
| F. Jozefzoon | Đến | 01/07/2021 | ||
| P. Roberts | Đi | 01/07/2021 | ||
| L. Gregory | Đi | 01/07/2021 | ||
| G. Edmundson | Đi | 01/07/2021 | ||
| B. Baningime | Đi | 01/07/2021 | ||
| S. Malone | Đến | 30/06/2021 | ||
| I. Hutchinson | Đến | 01/06/2021 | ||
| Jahmal Justin Hector-Ingram | Đến | 01/06/2021 | ||
| J. Mitchell | Đến | 01/06/2021 | ||
| T. Mengi | Đi | 19/04/2021 | ||
| J. Stretton | Đến | 04/04/2021 | ||
| P. Roberts | Đến | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| G. Edmundson | Đến | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| M. Whittaker | Đi | 01/02/2021 | ||
| T. Mengi | Đến | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| G. Evans | Đi | 01/02/2021 | ||
| Jahmal Justin Hector-Ingram | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| L. Gregory | Đến | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| B. Baningime | Đến | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| D. Holmes | Đi | 25/01/2021 | ||
| I. Hutchinson | Đi | Cho mượn | 11/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 11 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Marriott | Đi | Cho mượn | 16/10/2020 | |
| F. Jozefzoon | Đi | Cho mượn | 15/10/2020 | |
| C. Kazim-Richards | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/10/2020 | |
| H. Ravas | Đi | Cho mượn | 01/10/2020 | |
| J. Ibe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/09/2020 | |
| K. Jóźwiak | Đến | 16/09/2020 | ||
| N. Byrne | Đến | 10/09/2020 | ||
| J. Bogle | Đi | 07/09/2020 | ||
| M. Lowe | Đi | 07/09/2020 | ||
| C. Martin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2020 | |
| Joshua Edwin Barnes | Đi | 01/09/2020 | ||
| M. Bennett | Đi | 28/08/2020 | ||
| M. Clarke | Đến | Cho mượn | 26/08/2020 | |
| M. Olsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/08/2020 | |
| D. Marshall | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2020 | |
| J. Mitchell-Lawson | Đi | Cho mượn | 08/08/2020 | |
| J. Mitchell | Đi | Cho mượn | 04/08/2020 | |
| M. Bennett | Đến | 01/08/2020 | ||
| B. Hamer | Đi | 01/08/2020 | ||
| M. te Wierik | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2020 | |
| R. Hepburn-Murphy | Đi | 15/07/2020 | ||
| J. Mitchell | Đến | 01/07/2020 | ||
| G. Thorne | Đi | 24/01/2020 | ||
| J. Mitchell | Đi | Cho mượn | 20/01/2020 | |
| W. Rooney | Đến | 01/01/2020 | ||
| G. Thorne | Đến | 01/01/2020 | ||
| J. Paterson | Đi | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 18 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. MacDonald | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2019 | |
| Fuseine Rashid | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2019 | |
| B. Hamer | Đến | Cho mượn | 08/08/2019 | |
| J. Paterson | Đến | Cho mượn | 08/08/2019 | |
| K. Bielik | Đến | € 8.2M | 02/08/2019 | |
| D. Nugent | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2019 | |
| J. Butterfield | Đi | 30/07/2019 | ||
| K. Gordon | Đi | 25/07/2019 | ||
| Nick Blackman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2019 | |
| K. Dowell | Đến | Cho mượn | 11/07/2019 | |
| H. Wilson | Đi | 09/07/2019 | ||
| Phillip Cocu | Đến | FENFenerbahçe | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2019 |
| Phillip Cocu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2019 | |
| B. Johnson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2019 | |
| C. Martin | Đến | 01/07/2019 | ||
| G. Shinnie | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| M. Mount | Đi | 01/07/2019 | ||
| Craig James Bryson | Đi | 01/07/2019 | ||
| F. Tomori | Đi | 01/07/2019 | ||
| J. Mitchell | Đến | 01/07/2019 | ||
| Nick Blackman | Đến | 01/07/2019 | ||
| G. Thorne | Đến | 01/07/2019 | ||
| L. Thomas | Đi | € 1.4M | 01/07/2019 | |
| M. Lowe | Đến | 01/07/2019 | ||
| J. Butterfield | Đến | 30/06/2019 | ||
| L. Thomas | Đến | 01/06/2019 | ||
| E. Ambrose | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2019 | |
| A. King | Đến | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| J. Mitchell | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| T. Elšnik | Đi | Cho mượn | 25/01/2019 | |
| A. Cole | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2019 | |
| M. Lowe | Đi | Cho mượn | 17/01/2019 | |
| G. Thorne | Đi | Cho mượn | 07/01/2019 | |
| J. Mitchell | Đến | 06/01/2019 | ||
| A. Pearce | Đi | Cho mượn | 04/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
45 thương vụ · 17 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Eyoma | Đi | Cho mượn | 14/12/2018 | |
| Ethan Wassall | Đi | Cho mượn | 12/10/2018 | |
| Matthew Yates | Đi | Cho mượn | 12/10/2018 | |
| A. Babos | Đi | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| C. Jerome | Đi | 31/08/2018 | ||
| L. Thomas | Đi | Cho mượn | 16/08/2018 | |
| J. Mitchell | Đi | Cho mượn | 13/08/2018 | |
| J. Shackell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2018 | |
| James William Hanson | Đi | 09/08/2018 | ||
| D. Holmes | Đến | 09/08/2018 | ||
| M. Waghorn | Đến | 08/08/2018 | ||
| S. Malone | Đến | 08/08/2018 | ||
| M. Vydra | Đi | € 12M | 07/08/2018 | |
| F. Tomori | Đến | Cho mượn | 06/08/2018 | |
| O. Zanzala | Đi | 02/08/2018 | ||
| G. Evans | Đến | 31/07/2018 | ||
| Matthew Yates | Đi | Cho mượn | 28/07/2018 | |
| J. Marriott | Đến | € 3.4M | 26/07/2018 | |
| C. Vernam | Đi | 24/07/2018 | ||
| F. Jozefzoon | Đến | € 3.1M | 20/07/2018 | |
| H. Wilson | Đến | Cho mượn | 17/07/2018 | |
| A. Weimann | Đi | 03/07/2018 | ||
| E. Riis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| C. MacDonald | Đến | 01/07/2018 | ||
| Craig James Bryson | Đến | 01/07/2018 | ||
| S. Winnall | Đi | 01/07/2018 | ||
| M. Bennett | Đến | 01/07/2018 | ||
| D. Bent | Đến | 01/07/2018 | ||
| K. Palmer | Đi | 01/07/2018 | ||
| M. Lowe | Đến | 01/07/2018 | ||
| J. Shackell | Đến | 01/07/2018 | ||
| H. Ravas | Đến | 01/07/2018 | ||
| C. MacDonald | Đi | Cho mượn | 09/02/2018 | |
| Kyron Stabana | Đi | Cho mượn | 09/02/2018 | |
| K. Palmer | Đến | Cho mượn | 01/02/2018 | |
| J. Russell | Đi | 31/01/2018 | ||
| C. Martin | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| M. Bennett | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| D. Bent | Đi | Cho mượn | 26/01/2018 | |
| J. Shackell | Đi | Cho mượn | 25/01/2018 | |
| C. Jerome | Đến | 16/01/2018 | ||
| C. Guy | Đi | Cho mượn | 12/01/2018 | |
| E. Riis | Đi | Cho mượn | 11/01/2018 | |
| M. Lowe | Đi | Cho mượn | 05/01/2018 | |
| F. Rawson | Đi | 04/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
43 thương vụ · 18 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Roos | Đến | 28/12/2017 | ||
| Alex Cover | Đi | Cho mượn | 29/11/2017 | |
| Kyron Stabana | Đi | Cho mượn | 23/11/2017 | |
| O. Zanzala | Đi | Cho mượn | 11/10/2017 | |
| J. Ledley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/09/2017 | |
| K. Roos | Đi | Cho mượn | 16/09/2017 | |
| J. Butterfield | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| K. Gordon | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| Craig James Bryson | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| S. Winnall | Đến | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| T. Elšnik | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| F. Rawson | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| H. Ravas | Đi | Cho mượn | 26/08/2017 | |
| T. Lawrence | Đến | € 5.5M | 15/08/2017 | |
| Alefe Santos | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2017 | |
| T. Huddlestone | Đến | 15/07/2017 | ||
| C. Christie | Đi | 07/07/2017 | ||
| T. Ince | Đi | € 9.1M | 04/07/2017 | |
| C. Martin | Đến | 01/07/2017 | ||
| C. Guy | Đến | 01/07/2017 | ||
| Joshua Edwin Barnes | Đến | 01/07/2017 | ||
| James William Hanson | Đến | 01/07/2017 | ||
| A. Weimann | Đến | 01/07/2017 | ||
| L. Thomas | Đến | 01/07/2017 | ||
| H. Ravas | Đến | 01/07/2017 | ||
| C. Davies | Đến | 01/07/2017 | ||
| W. Hughes | Đi | € 9.1M | 24/06/2017 | |
| Abdoul Razzagui Camara | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/06/2017 | |
| M. Parker | Đi | 02/04/2017 | ||
| Josh Lelan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2017 | |
| James William Hanson | Đi | Cho mượn | 25/01/2017 | |
| C. Vernam | Đi | Cho mượn | 23/01/2017 | |
| A. Weimann | Đi | Cho mượn | 19/01/2017 | |
| J. Bainbridge | Đến | 18/01/2017 | ||
| M. Donohue | Đến | 18/01/2017 | ||
| F. Rawson | Đi | Cho mượn | 17/01/2017 | |
| L. Walker | Đi | Cho mượn | 13/01/2017 | |
| L. Thomas | Đi | Cho mượn | 12/01/2017 | |
| C. Guy | Đi | Cho mượn | 11/01/2017 | |
| K. Roos | Đến | 10/01/2017 | ||
| D. Nugent | Đến | € 2.9M | 09/01/2017 | |
| J. De Sart | Đến | Cho mượn | 05/01/2017 | |
| L. Grant | Đi | € 1.8M | 04/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
38 thương vụ · 19 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Alefe Santos | Đi | Cho mượn | 10/11/2016 | |
| C. Weale | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2016 | |
| J. Hendrick | Đi | € 11.7M | 31/08/2016 | |
| C. Martin | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| I. Anya | Đến | € 4.7M | 31/08/2016 | |
| M. Vydra | Đến | € 9.3M | 27/08/2016 | |
| J. Wilson | Đến | Cho mượn | 20/08/2016 | |
| S. Barker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2016 | |
| Jake Buxton | Đi | 26/07/2016 | ||
| Raúl Albentosa | Đi | 11/07/2016 | ||
| C. Vernam | Đến | 09/07/2016 | ||
| Josh Lelan | Đến | 02/07/2016 | ||
| M. Bennett | Đến | 01/07/2016 | ||
| Stephen Warnock | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| F. Rawson | Đến | 01/07/2016 | ||
| A. Pearce | Đến | 01/07/2016 | ||
| Shaquille Alphonso McDonald | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| L. Thomas | Đến | 01/07/2016 | ||
| K. Thomas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Iván Calero | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| R. Shotton | Đi | 01/07/2016 | ||
| R. Shotton | Đến | 01/06/2016 | ||
| Stephen Warnock | Đến | 01/06/2016 | ||
| Raúl Albentosa | Đến | 01/06/2016 | ||
| C. Baird | Đến | 14/05/2016 | ||
| C. Vernam | Đi | Cho mượn | 01/05/2016 | |
| J. Mitchell | Đến | 05/04/2016 | ||
| J. Mitchell | Đi | Cho mượn | 05/03/2016 | |
| I. Ssewankambo | Đi | 03/03/2016 | ||
| C. Baird | Đi | Cho mượn | 18/02/2016 | |
| K. Thomas | Đến | 01/02/2016 | ||
| M. Olsson | Đến | € 600K | 26/01/2016 | |
| O. Zanzala | Đi | Cho mượn | 23/01/2016 | |
| A. Pearce | Đi | Cho mượn | 18/01/2016 | |
| M. Bennett | Đi | Cho mượn | 15/01/2016 | |
| Nick Blackman | Đến | € 3.4M | 06/01/2016 | |
| S. Dawkins | Đi | 06/01/2016 | ||
| Abdoul Razzagui Camara | Đến | 1.8M € | 04/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
45 thương vụ · 22 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Shaquille Alphonso McDonald | Đi | Cho mượn | 26/11/2015 | |
| J. Butterfield | Đến | 01/09/2015 | ||
| B. Johnson | Đến | 01/09/2015 | ||
| K. Thomas | Đi | Cho mượn | 29/07/2015 | |
| C. Sammon | Đi | Cho mượn | 25/07/2015 | |
| J. Shackell | Đến | 23/07/2015 | ||
| Raúl Albentosa | Đi | Cho mượn | 21/07/2015 | |
| F. Rawson | Đi | Cho mượn | 17/07/2015 | |
| K. Roos | Đi | Cho mượn | 15/07/2015 | |
| Jamie John Ward | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2015 | |
| T. Ince | Đến | € 6.7M | 03/07/2015 | |
| T. Naylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| C. Baird | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| D. Bent | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| A. Weimann | Đến | 01/07/2015 | ||
| S. Carson | Đến | 01/07/2015 | ||
| R. Sharpe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| A. Pearce | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| J. Lingard | Đi | 01/07/2015 | ||
| Josh Lelan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Ross Etheridge | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Ross Etheridge | Đến | 30/06/2015 | ||
| T. Ince | Đi | 01/06/2015 | ||
| T. Naylor | Đến | 01/06/2015 | ||
| R. Sharpe | Đến | 01/06/2015 | ||
| C. Sammon | Đến | 16/04/2015 | ||
| Shaquille Alphonso McDonald | Đi | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| Shaquille Alphonso McDonald | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/03/2015 | |
| R. Sharpe | Đi | Cho mượn | 13/03/2015 | |
| Ross Etheridge | Đi | Cho mượn | 09/03/2015 | |
| K. Thomas | Đến | 12/02/2015 | ||
| Alefe Santos | Đến | 08/02/2015 | ||
| J. Lingard | Đến | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| Iván Calero | Đi | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| P. Coutts | Đi | 23/01/2015 | ||
| Saul Deeney | Đi | 22/01/2015 | ||
| Raúl Albentosa | Đến | € 600K | 16/01/2015 | |
| J. Ibe | Đi | 16/01/2015 | ||
| Stephen Warnock | Đến | 15/01/2015 | ||
| K. Thomas | Đi | Cho mượn | 12/01/2015 | |
| M. Bennett | Đến | 11/01/2015 | ||
| Alefe Santos | Đi | Cho mượn | 09/01/2015 | |
| I. Ssewankambo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2015 | |
| R. Shotton | Đến | 01/01/2015 | ||
| Ross Etheridge | Đi | Cho mượn | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
43 thương vụ · 19 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Naylor | Đến | 20/12/2014 | ||
| J. Butland | Đi | 23/11/2014 | ||
| V. Gjokaj | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/11/2014 | |
| J. Butland | Đến | Cho mượn | 20/10/2014 | |
| K. Freeman | Đi | Cho mượn | 03/10/2014 | |
| T. Naylor | Đi | Cho mượn | 18/09/2014 | |
| A. Wixted | Đi | 29/08/2014 | ||
| J. Ibe | Đến | Cho mượn | 29/08/2014 | |
| C. Sammon | Đi | Cho mượn | 15/08/2014 | |
| Mark O'Brien | Đi | Cho mượn | 15/08/2014 | |
| M. Bennett | Đi | Cho mượn | 13/08/2014 | |
| Omar Mascarell | Đến | Cho mượn | 06/08/2014 | |
| L. Best | Đến | Cho mượn | 04/08/2014 | |
| C. Ball | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2014 | |
| Josh Lelan | Đi | Cho mượn | 23/07/2014 | |
| James Bailey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2014 | |
| G. Thorne | Đến | € 3.5M | 19/07/2014 | |
| C. Christie | Đến | 10/07/2014 | ||
| T. Naylor | Đến | 01/07/2014 | ||
| Alefe Santos | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Ben Davies | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| A. Legzdiņš | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| K. Freeman | Đến | 01/07/2014 | ||
| Andy Dales | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| James O'Connor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Andre Wisdom | Đi | 01/07/2014 | ||
| P. Bamford | Đi | 01/07/2014 | ||
| J. Mitchell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| V. Gjokaj | Đến | 01/06/2014 | ||
| C. Ball | Đến | 01/06/2014 | ||
| M. Bennett | Đến | 13/04/2014 | ||
| M. Hoganson | Đi | Cho mượn | 18/03/2014 | |
| M. Bennett | Đi | Cho mượn | 14/03/2014 | |
| V. Gjokaj | Đi | Cho mượn | 14/02/2014 | |
| M. Keane | Đi | 02/02/2014 | ||
| K. Cissé | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2014 | |
| K. Roos | Đến | 23/01/2014 | ||
| James O'Connor | Đến | 14/01/2014 | ||
| K. Freeman | Đi | Cho mượn | 11/01/2014 | |
| M. Jacobs | Đi | 08/01/2014 | ||
| P. Bamford | Đến | Cho mượn | 06/01/2014 | |
| S. Dawkins | Đến | 05/01/2014 | ||
| M. Jacobs | Đến | 03/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 14 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Freeman | Đến | 22/12/2013 | ||
| C. Ball | Đi | Cho mượn | 28/11/2013 | |
| M. Keane | Đến | Cho mượn | 28/11/2013 | |
| K. Cissé | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/11/2013 | |
| Andre Wisdom | Đến | Cho mượn | 22/10/2013 | |
| Josh Lelan | Đến | 21/10/2013 | ||
| C. Ball | Đến | 10/10/2013 | ||
| Josh Lelan | Đi | Cho mượn | 19/09/2013 | |
| James O'Connor | Đi | Cho mượn | 02/09/2013 | |
| T. Naylor | Đi | Cho mượn | 12/08/2013 | |
| C. Ball | Đi | Cho mượn | 01/08/2013 | |
| A. Smith | Đến | Cho mượn | 29/07/2013 | |
| J. Brayford | Đi | € 1.8M | 26/07/2013 | |
| C. Doyle | Đi | Cho mượn | 18/07/2013 | |
| L. Adams | Đi | 12/07/2013 | ||
| C. Martin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| T. Naylor | Đến | 01/07/2013 | ||
| F. Fielding | Đi | 01/07/2013 | ||
| L. Grant | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| C. Forsyth | Đến | € 175K | 01/07/2013 | |
| J. Russell | Đến | € 880K | 01/07/2013 | |
| C. Ball | Đến | 30/04/2013 | ||
| James Bailey | Đến | 30/04/2013 | ||
| T. Robinson | Đi | Cho mượn | 22/02/2013 | |
| T. Naylor | Đi | Cho mượn | 22/02/2013 | |
| L. Croft | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2013 | |
| Nathan Tyson | Đi | Cho mượn | 18/01/2013 | |
| Stefan Galinski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 13 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| V. Gjokaj | Đến | 21/12/2012 | ||
| V. Gjokaj | Đi | Cho mượn | 22/11/2012 | |
| T. Naylor | Đi | Cho mượn | 16/11/2012 | |
| James Bailey | Đi | Cho mượn | 25/09/2012 | |
| Stefan Galinski | Đi | Cho mượn | 05/09/2012 | |
| S. Davies | Đi | € 750K | 19/08/2012 | |
| C. Sammon | Đến | € 1.5M | 19/08/2012 | |
| M. Hoganson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2012 | |
| A. Cole | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2012 | |
| James O'Connor | Đến | 01/08/2012 | ||
| R. Keogh | Đến | € 1.3M | 19/07/2012 | |
| C. Ball | Đi | Cho mượn | 19/07/2012 | |
| P. Coutts | Đến | € 190K | 16/07/2012 | |
| M. Addison | Đi | 12/07/2012 | ||
| J. Shackell | Đi | € 1.3M | 05/07/2012 | |
| Chris Jones | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Ryan Michael Connolly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| J. Severn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| M. Jacobs | Đến | € 630K | 01/07/2012 | |
| C. Maguire | Đi | € 315K | 01/07/2012 | |
| P. Green | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| A. Legzdiņš | Đến | 17/04/2012 | ||
| C. Maguire | Đi | Cho mượn | 01/03/2012 | |
| Thomas James Carroll | Đến | Cho mượn | 30/01/2012 | |
| T. Cywka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2012 | |
| A. Legzdiņš | Đi | Cho mượn | 20/01/2012 | |
| L. Croft | Đi | Cho mượn | 18/01/2012 | |
| R. Noble | Đến | Cho mượn | 18/01/2012 | |
| D. Leacock | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2012 | |
| Ryan Michael Connolly | Đến | 04/01/2012 | ||
| T. Naylor | Đến | € 125K | 02/01/2012 | |
| S. Bywater | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2012 | |
| Dave John Martin | Đi | € 45K | 01/01/2012 | |
| L. Adams | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 13 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Cole | Đi | Cho mượn | 24/11/2011 | |
| T. Priskin | Đến | Cho mượn | 18/11/2011 | |
| Dave John Martin | Đi | Cho mượn | 13/09/2011 | |
| A. Cole | Đi | Cho mượn | 02/09/2011 | |
| Ryan Michael Connolly | Đi | Cho mượn | 31/08/2011 | |
| J. Severn | Đi | Cho mượn | 12/08/2011 | |
| C. Porter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2011 | |
| Luke Varney | Đi | € 835K | 07/07/2011 | |
| J. Shackell | Đến | € 1.1M | 01/07/2011 | |
| B. Jones | Đi | 01/07/2011 | ||
| Alberto Bueno Calvo | Đi | 01/07/2011 | ||
| Nathan Tyson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| C. Maguire | Đến | € 446.5K | 01/07/2011 | |
| B. Pringle | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Craig James Bryson | Đến | € 510K | 01/07/2011 | |
| M. Addison | Đi | Cho mượn | 01/07/2011 | |
| Jamie John Ward | Đến | € 655K | 01/07/2011 | |
| B. Pringle | Đến | 05/04/2011 | ||
| B. Jones | Đến | Cho mượn | 24/03/2011 | |
| M. Duke | Đến | Cho mượn | 03/03/2011 | |
| S. Bywater | Đi | Cho mượn | 01/03/2011 | |
| B. Pringle | Đi | Cho mượn | 28/02/2011 | |
| F. Fielding | Đến | Cho mượn | 25/02/2011 | |
| T. Robinson | Đến | Cho mượn | 21/02/2011 | |
| D. Moxey | Đi | 01/02/2011 | ||
| Daniel Ayala | Đến | Cho mượn | 01/02/2011 | |
| M. Abalimba | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2011 | |
| Ben Davies | Đến | € 410K | 21/01/2011 | |
| Dave John Martin | Đi | Cho mượn | 19/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 9 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Kelly | Đến | 10/11/2010 | ||
| Alberto Bueno Calvo | Đến | Cho mượn | 01/09/2010 | |
| R. Hulse | Đi | € 975K | 31/08/2010 | |
| Luke Varney | Đi | Cho mượn | 27/08/2010 | |
| T. Cywka | Đến | 01/08/2010 | ||
| N. Hunt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2010 | |
| J. Severn | Đi | Cho mượn | 30/07/2010 | |
| G. Kelly | Đi | Cho mượn | 09/07/2010 | |
| J. McEveley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2010 | |
| J. Brayford | Đến | € 600K | 01/07/2010 | |
| H. Ojamaa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| James Bailey | Đến | 600K € | 01/07/2010 | |
| P. Connolly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/06/2010 | |
| L. Croft | Đi | Cho mượn | 01/06/2010 | |
| P. Connolly | Đi | Cho mượn | 16/03/2010 | |
| G. Barnes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2010 | |
| M. Tonge | Đến | Cho mượn | 01/02/2010 | |
| Javan Vidal | Đến | Cho mượn | 01/02/2010 | |
| Dave John Martin | Đến | € 110K | 01/02/2010 | |
| N. Hunt | Đến | Cho mượn | 07/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 10 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Campbell | Đến | Cho mượn | 26/11/2009 | |
| Arnaud Mendy | Đi | Cho mượn | 17/10/2009 | |
| James Vaughan | Đến | Cho mượn | 15/09/2009 | |
| J. Stewart | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2009 | |
| Luke Varney | Đi | Cho mượn | 21/08/2009 | |
| L. Nyatanga | Đi | € 575K | 25/07/2009 | |
| E. Villa | Đi | 24/07/2009 | ||
| Saul Deeney | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2009 | |
| S. Barker | Đến | € 1.2M | 01/07/2009 | |
| C. Davis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2009 | |
| L. Croft | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2009 | |
| Jake Buxton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2009 | |
| D. Moxey | Đến | € 450K | 30/06/2009 | |
| B. Bannan | Đến | Cho mượn | 14/03/2009 | |
| Seb Hines | Đi | 06/02/2009 | ||
| L. Price | Đi | Cho mượn | 02/02/2009 | |
| G. Barnes | Đi | Cho mượn | 31/01/2009 | |
| Seb Hines | Đến | Cho mượn | 05/01/2009 | |
| Luke Varney | Đến | 02/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 10 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Tomkins | Đến | Cho mượn | 27/11/2008 | |
| R. Savage | Đi | Cho mượn | 04/10/2008 | |
| J. McEveley | Đi | Cho mượn | 29/09/2008 | |
| T. Mears | Đi | Cho mượn | 29/08/2008 | |
| Liam Dickinson | Đi | Cho mượn | 19/08/2008 | |
| S. Davies | Đến | € 125K | 08/08/2008 | |
| Nacer Barazite | Đến | Cho mượn | 01/08/2008 | |
| P. Green | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2008 | |
| R. Earnshaw | Đi | € 3.4M | 01/08/2008 | |
| David Jones | Đi | € 1.5M | 01/08/2008 | |
| N. Ellington | Đến | Cho mượn | 01/08/2008 | |
| J. Stewart | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2008 | |
| Andrejs Perepļotkins | Đến | Cho mượn | 01/08/2008 | |
| P. Connolly | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2008 | |
| L. Holmes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2008 | |
| R. Hulse | Đến | € 3.1M | 01/07/2008 | |
| B. Feilhaber | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2008 | |
| L. Price | Đi | Cho mượn | 01/07/2008 | |
| C. Fagan | Đi | € 1M | 01/07/2008 | |
| Kenny Miller | Đi | € 2.6M | 01/07/2008 | |
| J. Macken | Đi | € 400K | 27/01/2008 | |
| M. Oakley | Đi | € 660K | 11/01/2008 | |
| A. Griffin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2008 | |
| R. Savage | Đến | € 2.3M | 01/01/2008 | |
| S. Bywater | Đi | Cho mượn | 01/01/2008 | |
| S. Howard | Đi | € 2.3M | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 10 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Kenny Miller | Đến | € 4.5M | 01/09/2007 | |
| A. Griffin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2007 | |
| C. Davis | Đến | € 4.5M | 01/08/2007 | |
| R. Earnshaw | Đến | € 5.2M | 01/08/2007 | |
| L. Nyatanga | Đi | Cho mượn | 27/07/2007 | |
| Lee Camp | Đi | € 450K | 27/07/2007 | |
| T. Mears | Đến | € 1.5M | 04/07/2007 | |
| J. Macken | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2007 | |
| B. Feilhaber | Đến | € 1.5M | 01/07/2007 | |
| N. Doyle | Đi | € 225K | 01/02/2007 | |
| J. McEveley | Đến | € 900K | 29/01/2007 | |
| C. Fagan | Đến | € 1.1M | 09/01/2007 | |
| N. Doyle | Đến | 01/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 10 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| David Jones | Đến | € 1.5M | 01/11/2006 | |
| L. Nyatanga | Đi | Cho mượn | 01/10/2006 | |
| Lee Camp | Đi | Cho mượn | 07/09/2006 | |
| Jon Stead | Đến | Cho mượn | 01/09/2006 | |
| L. Holmes | Đi | Cho mượn | 03/08/2006 | |
| S. Bywater | Đến | € 750K | 01/08/2006 | |
| D. Leacock | Đến | € 565K | 01/08/2006 | |
| N. Doyle | Đi | Cho mượn | 01/08/2006 | |
| S. Howard | Đến | € 1.6M | 22/07/2006 | |
| M. Oakley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2006 | |
| N. Doyle | Đến | 01/05/2006 | ||
| M. McIndoe | Đến | Cho mượn | 08/03/2006 | |
| K. Lisbie | Đến | Cho mượn | 22/02/2006 | |
| N. Doyle | Đi | Cho mượn | 01/02/2006 | |
| M. Tudgay | Đi | € 800K | 06/01/2006 | |
| M. El Hamdaoui | Đến | Cho mượn | 01/01/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 2 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Peter Whittingham | Đến | Cho mượn | 15/09/2005 | |
| T. Huddlestone | Đi | € 4.7M | 01/07/2005 | |
| Andrew Davies | Đến | Cho mượn | 01/07/2005 | |
| R. Savage | Đi | € 4.5M | 19/01/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Evatt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2003 | |
| D. Higginbotham | Đi | € 1.7M | 01/02/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Evatt | Đi | Cho mượn | 01/08/2001 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Higginbotham | Đến | € 3M | 01/08/2000 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Kozluk | Đi | Swap | 01/03/1999 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 31 cầu thủ đến và 39 cầu thủ rời Derby. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 744 thương vụ liên quan tới Derby, trải từ năm 1999 tới năm 2026, gồm 345 lượt cầu thủ đến và 399 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Derby nằm ở trang Cầu thủ Derby.