Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Dila mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Dila mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1926 tới nay.
23 cầu thủ đến và 22 cầu thủ rời Dila trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| L. Edhart | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| F. Nyenetue | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Poeketie | Đến | JFTJong FC Twente | Chuyển nhượng tự do |
| Mouhamed Diouf | Đến | Chuyển nhượng | |
| L. Yarbrough | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Diouf | Đến | ||
| M. N. Puketi | Đến | ||
| K. Grabovskis | Đến | ||
| D. Nana | Đến | Chuyển nhượng | |
| Emmanuel Fobi | Đến | Chuyển nhượng | |
| I. Dramé | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Claude Kouakou | Đến | ||
| João Araújo | Đến | Cho mượn | |
| M. Sanyang | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Z. Museliani | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Abdulmalik Olatunji | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Alexandre Compaore Ruben | Đến | Chuyển nhượng | |
| L. Menteshashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Gogoberishvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| G. Jalaghonia | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Fuller | Đến | Chuyển nhượng | |
| Alioune Tall | Đến | Cho mượn | |
| M. Kante | Đến | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Alioune Tall | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Tiboue | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| F. Nyenetue | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Emmanuel Fobi | Đi | Chuyển nhượng | |
| D. Nana | Đi | Chuyển nhượng | |
| T. Fuller | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Alexandre Compaore Ruben | Đi | ||
| L. Otinashvili | Đi | Cho mượn | |
| J. Tiboue | Đi | TJMTiboue Jean-Marc | Chuyển nhượng tự do |
| I. Dramé | Đi | DIDrame Ibrahima | Chuyển nhượng tự do |
| L. Manisa | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Konte | Đi | Chuyển nhượng | |
| João Araújo | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| A. Ouattara | Đi | Chuyển nhượng | |
| Emmanuel Fobi | Đi | Cho mượn | |
| A. Lopes | Đi | LALopes Antonio | Chuyển nhượng tự do |
| Tiago Ilori | Đi | ITIlori Tiago | Chuyển nhượng tự do |
| Pedro Mendes | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Hleihil | Đi | Chuyển nhượng | |
| Déo Gracias Maurile Gloire Bassinga | Đi | Chuyển nhượng | |
| I. Bughridze | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| G. Chabradze | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 441 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
45 thương vụ · 23 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Edhart | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/09/2026 | |
| Alioune Tall | Đi | Hết hạn cho mượn | 05/09/2026 | |
| J. Tiboue | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2026 | |
| F. Nyenetue | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2026 | |
| Emmanuel Fobi | Đi | Chuyển nhượng | 06/08/2026 | |
| D. Nana | Đi | Chuyển nhượng | 05/08/2026 | |
| T. Fuller | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2026 | |
| Alexandre Compaore Ruben | Đi | 14/07/2026 | ||
| F. Nyenetue | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2026 | |
| M. Poeketie | Đến | JFTJong FC Twente | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 |
| Mouhamed Diouf | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| L. Otinashvili | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| L. Yarbrough | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| M. Diouf | Đến | 30/06/2026 | ||
| M. N. Puketi | Đến | 30/06/2026 | ||
| K. Grabovskis | Đến | 30/06/2026 | ||
| D. Nana | Đến | Chuyển nhượng | 29/06/2026 | |
| J. Tiboue | Đi | TJMTiboue Jean-Marc | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| Emmanuel Fobi | Đến | Chuyển nhượng | 29/06/2026 | |
| I. Dramé | Đi | DIDrame Ibrahima | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| I. Dramé | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| L. Manisa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/03/2026 | |
| Claude Kouakou | Đến | 05/03/2026 | ||
| João Araújo | Đến | Cho mượn | 05/03/2026 | |
| M. Sanyang | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/03/2026 | |
| Z. Museliani | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/03/2026 | |
| A. Konte | Đi | Chuyển nhượng | 23/02/2026 | |
| João Araújo | Đi | Hết hạn cho mượn | 17/02/2026 | |
| A. Ouattara | Đi | Chuyển nhượng | 11/02/2026 | |
| Abdulmalik Olatunji | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/02/2026 | |
| Emmanuel Fobi | Đi | Cho mượn | 06/02/2026 | |
| Alexandre Compaore Ruben | Đến | Chuyển nhượng | 03/02/2026 | |
| L. Menteshashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2026 | |
| A. Lopes | Đi | LALopes Antonio | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2026 |
| Tiago Ilori | Đi | ITIlori Tiago | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2026 |
| Pedro Mendes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2026 | |
| B. Gogoberishvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2026 | |
| G. Jalaghonia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2026 | |
| A. Hleihil | Đi | Chuyển nhượng | 23/01/2026 | |
| Déo Gracias Maurile Gloire Bassinga | Đi | Chuyển nhượng | 21/01/2026 | |
| T. Fuller | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2026 | |
| Alioune Tall | Đến | Cho mượn | 14/01/2026 | |
| I. Bughridze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2026 | |
| G. Chabradze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2026 | |
| M. Kante | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 17 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Edudzi | Đi | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| A. Andronikashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| N. Mali | Đến | 31/12/2025 | ||
| Pedro Mendes | Đi | MPMendes Pedro | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| B. Mzwakali | Đi | Chuyển nhượng | 18/09/2025 | |
| I. Dramé | Đi | Cho mượn | 15/09/2025 | |
| Z. Rukhadze | Đi | Chuyển nhượng | 05/09/2025 | |
| A. Hleihil | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2025 | |
| G. Bakuradze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2025 | |
| M. Sangare | Đi | 14/08/2025 | ||
| V. Botchorishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2025 | |
| L. Manisa | Đến | Chuyển nhượng | 26/07/2025 | |
| L. Manisa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2025 | |
| G. Chabradze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| L. Iosebidze | Đi | 30/04/2025 | ||
| Giorgi Alimbarashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/04/2025 | |
| E. Fobi | Đi | Cho mượn | 25/03/2025 | |
| E. Fobi | Đi | Cho mượn | 25/03/2025 | |
| T. Kikabidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/03/2025 | |
| Tiago Ilori | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/03/2025 | |
| G. Kobakhidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2025 | |
| Pedro Mendes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2025 | |
| C. Edudzi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/02/2025 | |
| E. Boansi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/02/2025 | |
| A. Ouattara | Đến | Chuyển nhượng | 19/02/2025 | |
| J. Nobrega | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2025 | |
| L. Sanikidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2025 | |
| B. Anoff | Đến | ZAZilina Africa | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2025 |
| O. Yitzhak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2025 | |
| Kaly | Đi | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| T. Wouter | Đi | Chuyển nhượng | 25/01/2025 | |
| B. Assamoah | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2025 | |
| K. Asamoah | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2025 | |
| G. Gaprindashvili | Đi | 16/01/2025 | ||
| N. Lominadze | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| Anri Metreveli | Đến | 01/01/2025 | ||
| Giorgi Alimbarashvili | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 13 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Kavtaradze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2024 | |
| Paolo Puladze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2024 | |
| Lasha-Giorgi Titvinidze | Đi | TLGTitvinidze Lasha-Giorgi | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2024 |
| K. Asamoah | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| I. Lytvynenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2024 | |
| N. Lominadze | Đến | Cho mượn | 24/07/2024 | |
| N. Gagnidze | Đi | € 300K | 11/07/2024 | |
| B. Assamoah | Đi | Cho mượn | 01/07/2024 | |
| Archil Koberidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| J. Tiboue | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| G. Chikashua | Đi | 01/07/2024 | ||
| K. Leidsman | Đi | 25/06/2024 | ||
| Z. Rukhadze | Đến | 25/02/2024 | ||
| N. Kavtaradze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2024 | |
| K. Leidsman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2024 | |
| G. Chikashua | Đi | Cho mượn | 11/02/2024 | |
| S. Kukhianidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2024 | |
| I. Lytvynenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| T. Dzotsenidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2024 | |
| M. Kovtalyuk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2024 | |
| Y. Kucherenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2024 | |
| M. Sardalishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2024 | |
| D. Kereselidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2024 | |
| R. Chiteishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2024 | |
| A. Konte | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2024 | |
| Alef | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2024 | |
| Wanderson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2024 | |
| H. Gomis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/01/2024 | |
| G. Tsetskhladze | Đi | Cho mượn | 01/01/2024 | |
| L. Chaganava | Đi | 01/01/2024 | ||
| P. Puladze | Đến | 01/01/2024 | ||
| T. Wouter | Đến | 30K | 01/01/2024 | |
| Jean Victor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| V. Botchorishvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| Archil Koberidze | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 14 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Paolo Puladze | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2023 | |
| L. Chaganava | Đến | 11/09/2023 | ||
| T. Gale | Đi | 29/08/2023 | ||
| G. Tsetskhladze | Đi | Cho mượn | 01/07/2023 | |
| A. Andronikashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2023 | |
| B. Mzwakali | Đến | 29/06/2023 | ||
| M. Sardalishvili | Đến | 29/06/2023 | ||
| B. Makharoblidze | Đi | 26/06/2023 | ||
| S. Kukhianidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/05/2023 | |
| Archil Koberidze | Đi | Cho mượn | 01/04/2023 | |
| T. Mosiashvili | Đi | 28/02/2023 | ||
| Y. Kucherenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/02/2023 | |
| P. Puladze | Đi | Cho mượn | 25/02/2023 | |
| M. Kovtalyuk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/02/2023 | |
| A. Obiero | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2023 | |
| A. Tchitchinadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| O. Parulava | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| Z. Tevzadze | Đến | 01/01/2023 | ||
| M. Gagoshidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| B. Makharoblidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| Anri Metreveli | Đi | 01/01/2023 | ||
| Y. Batiushyn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| G. Tsetskhladze | Đến | 01/01/2023 | ||
| A. Giunashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| N. Spanderashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| Giorgi Alimbarashvili | Đi | Cho mượn | 01/01/2023 | |
| G. Chikashua | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| T. Kapanadze | Đi | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 15 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Gagnidze | Đến | 05/12/2022 | ||
| Jean Victor | Đến | 19/08/2022 | ||
| P. Ghudushauri | Đi | 13/08/2022 | ||
| G. Lomtadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2022 | |
| Y. Batiushyn | Đến | 01/08/2022 | ||
| Davit Asatiani | Đi | 22/07/2022 | ||
| N. Gagnidze | Đi | Cho mượn | 20/07/2022 | |
| G. Ivaniadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2022 | |
| V. Gonçalves | Đi | 02/07/2022 | ||
| T. Gale | Đến | 01/07/2022 | ||
| Danylo Kanevtsev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2022 | |
| V. Gonçalves | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/03/2022 | |
| Thierry Manzi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2022 | |
| Alvaro Vieira | Đến | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| O. Camara | Đi | 12/01/2022 | ||
| G. Ivaniadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| I. Bidzinashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| Demetre Buliskeria | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| P. Zubak | Đi | 01/01/2022 | ||
| L. Gugeshashvili | Đi | 01/01/2022 | ||
| T. Dzotsenidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| G. Lomtadze | Đến | 01/01/2022 | ||
| G. Gaprindashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| D. Maisashvili | Đi | 01/01/2022 | ||
| A. Nemsadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| I. Bughridze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| T. Makatsaria | Đến | 01/01/2022 | ||
| O. Camara | Đến | 01/01/2022 | ||
| M. Mujrishvili | Đi | 01/01/2022 | ||
| Hadji Drame | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 14 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Tsotsonava | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2021 | |
| T. Nozadze | Đi | 01/07/2021 | ||
| P. Zubak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| Thierry Manzi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| Giorgi Alimbarashvili | Đến | 26/06/2021 | ||
| L. Tsotsonava | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/04/2021 | |
| Giorgi Alimbarashvili | Đi | Cho mượn | 31/03/2021 | |
| M. Kovtalyuk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/03/2021 | |
| Didier Kougbenya | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2021 | |
| R. Melika | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2021 | |
| L. Cohen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2021 | |
| A. Nemsadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| Teimuraz Markozashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| G. Latsabidze | Đi | 01/01/2021 | ||
| A. Tchitchinadze | Đến | 01/01/2021 | ||
| T. Tsetskhladze | Đi | 01/01/2021 | ||
| T. Mosiashvili | Đến | 01/01/2021 | ||
| M. Mujrishvili | Đến | 01/01/2021 | ||
| Giorgi Shalikashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| I. Bughridze | Đến | 01/01/2021 | ||
| Tornike Gorgiashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| Roman Tchanturia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| Balgou Yendountie | Đi | 01/01/2021 | ||
| Giorgi Chochishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| P. Ghudushauri | Đến | 01/01/2021 | ||
| Sandro Shinjikashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| Sergi Babunashvili | Đến | 01/01/2021 | ||
| T. Kapanadze | Đến | 01/01/2021 | ||
| I. Lekvtadze | Đi | 01/01/2021 | ||
| Giorgi Alimbarashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| Archil Koberidze | Đi | Cho mượn | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 19 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Melika | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/10/2020 | |
| Sandro Shinjikashvili | Đến | 21/09/2020 | ||
| L. Cohen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/09/2020 | |
| Wanderson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/09/2020 | |
| T. Tsetskhladze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/08/2020 | |
| Roman Tchanturia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| G. Giorbelidze | Đi | 27/07/2020 | ||
| G. Begashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/06/2020 | |
| I. Lekvtadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/06/2020 | |
| Felipe Paim | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2020 | |
| R. Etou | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/02/2020 | |
| B. Mirtskhulava | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2020 | |
| Mamaye Fousseyni Coulibaly | Đến | 03/02/2020 | ||
| L. Gugeshashvili | Đến | Cho mượn | 28/01/2020 | |
| I. Bidzinashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/01/2020 | |
| Leandro Ribeiro | Đi | 09/01/2020 | ||
| L. Kurdadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| Davit Khurtsilava | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| Leandro Ribeiro | Đến | 01/01/2020 | ||
| Z. Kereleishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| G. Kutsia | Đi | 01/01/2020 | ||
| Teimuraz Markozashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| G. Mamulashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| O. Ananiashvili | Đi | 01/01/2020 | ||
| Luka Razmadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| D. Maisashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| G. Chaduneli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| L. Nonikashvili | Đi | 01/01/2020 | ||
| T. Tsikaridze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| Tornike Gorgiashvili | Đến | 01/01/2020 | ||
| R. Chiteishvili | Đến | 01/01/2020 | ||
| Alef | Đến | 01/01/2020 | ||
| G. Latsabidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| G. Goshteliani | Đi | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 17 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Kovtalyuk | Đến | 20/09/2019 | ||
| Lasha Gordulava | Đi | 11/09/2019 | ||
| T. Grigalashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2019 | |
| Data not available | Đến | Cho mượn | 19/08/2019 | |
| Balgou Yendountie | Đến | Cho mượn | 19/08/2019 | |
| L. Kurdadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2019 | |
| F. Reid | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2019 | |
| G. Machaidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2019 | |
| Didier Kougbenya | Đi | 22/07/2019 | ||
| Giorgi Chochishvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2019 | |
| J. Njoku | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| T. Tsikaridze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| G. Machaidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/03/2019 | |
| G. Goshteliani | Đến | Cho mượn | 17/03/2019 | |
| J. Njoku | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2019 | |
| G. Joof | Đi | 05/02/2019 | ||
| P. Babou | Đi | 05/02/2019 | ||
| Didier Kougbenya | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2019 | |
| M. Kovtalyuk | Đi | 01/02/2019 | ||
| Leandro Ribeiro | Đi | Cho mượn | 19/01/2019 | |
| G. Koripadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| D. Razhamashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| E. Guluashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| A. Sukhiashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| G. Giorbelidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Felipe Paim | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Gogita Gogua | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| B. Mirtskhulava | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| G. Samushia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Giorgi Gadrani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| N. Spanderashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Alvin Fortes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Z. Kereleishvili | Đến | 01/01/2019 | ||
| G. Kutsia | Đến | Cho mượn | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
46 thương vụ · 19 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Kavtaradze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/12/2018 | |
| G. Machaidze | Đi | 10/08/2018 | ||
| Aleksandre Kvakhadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2018 | |
| Giorgi Gadrani | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2018 | |
| Gogita Gogua | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2018 | |
| Eriks de Souza Santos Pereira | Đến | 23/07/2018 | ||
| G. Joof | Đến | 23/07/2018 | ||
| P. Babou | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2018 | |
| T. Grigalashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2018 | |
| Sallieu Capay Tarawallie | Đi | 16/07/2018 | ||
| Z. Kereleishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2018 | |
| I. Ashortia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2018 | |
| J. Gogiashvili | Đi | 08/07/2018 | ||
| G. Pantsulaia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2018 | |
| H. Adjei | Đi | 01/07/2018 | ||
| Y. Mizrachi | Đi | 01/07/2018 | ||
| K. Alhassan | Đi | 24/05/2018 | ||
| Otar Kusiani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/04/2018 | |
| Aliyu Abubakar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/04/2018 | |
| Jean Deretti | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/03/2018 | |
| Leandro Ribeiro | Đến | 25/03/2018 | ||
| Alvin Fortes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2018 | |
| Pedrinho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2018 | |
| Irakli Dzaria | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2018 | |
| A. Obiero | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| G. Papava | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| A. Sukhiashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Andro Sopromadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| G. Karkuzashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| N. Kavtaradze | Đến | 01/01/2018 | ||
| G. Samushia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| G. Chaduneli | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| T. Tsikaridze | Đi | 01/01/2018 | ||
| D. Kirkitadze | Đi | 01/01/2018 | ||
| G. Koripadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| D. Razhamashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Lasha Gordulava | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| M. Kovtalyuk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Davit Kapanadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| J. Gogiashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Gogita Gogatishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Akaki Janelidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| M. Mujrishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Issifu Lamptey | Đến | 01/01/2018 | ||
| T. Tchetchelashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| M. Gagoshidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
45 thương vụ · 20 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Popkhadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2017 | |
| Núbio Flávio Martins de Souza | Đi | 27/12/2017 | ||
| João Leonardo | Đi | 01/10/2017 | ||
| I. Chakhvashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/09/2017 | |
| T. Tsikaridze | Đến | 05/09/2017 | ||
| Guilherme Gianotti Morassi | Đến | 24/08/2017 | ||
| K. Alhassan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2017 | |
| Andro Sopromadze | Đến | 21/07/2017 | ||
| Pedrinho | Đến | 07/07/2017 | ||
| Otar Kusiani | Đến | 01/07/2017 | ||
| T. Khaindrava | Đi | 01/07/2017 | ||
| G. Papuashvili | Đi | 01/07/2017 | ||
| Vazha Matiashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| G. Duduchava | Đi | 01/07/2017 | ||
| G. Latsabidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| G. Begashvili | Đến | 01/07/2017 | ||
| Gogita Gogatishvili | Đến | 01/07/2017 | ||
| R. Etou | Đi | 01/07/2017 | ||
| Leandro Ribeiro | Đi | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| T. Tchetchelashvili | Đến | 01/07/2017 | ||
| I. Ashortia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| G. Pantsulaia | Đến | 01/07/2017 | ||
| T. Tsikaridze | Đi | 01/07/2017 | ||
| Núbio Flávio Martins de Souza | Đến | 07/04/2017 | ||
| D. Kirkitadze | Đến | 01/01/2017 | ||
| G. Popkhadze | Đến | 01/01/2017 | ||
| G. Begashvili | Đi | 01/01/2017 | ||
| Irakli Dzaria | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| R. Tsatskrialashvili | Đi | 01/01/2017 | ||
| Lasha Salukvadze | Đi | 01/01/2017 | ||
| Gegi Sartania | Đến | 01/01/2017 | ||
| Teimuraz Ghonghadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| Jean Deretti | Đến | 01/01/2017 | ||
| Nikoloz Gelashvili | Đi | 01/01/2017 | ||
| Giorgi Eristavi | Đi | 01/01/2017 | ||
| Stéphane Kingue Mpondo | Đi | 01/01/2017 | ||
| Tsotne Chkhikvadze | Đi | 01/01/2017 | ||
| G. Machaidze | Đến | 01/01/2017 | ||
| Roman Akhalkatsi | Đi | 01/01/2017 | ||
| Nika Eliauri | Đi | 01/01/2017 | ||
| Aleko Gamtsemlidze | Đi | 01/01/2017 | ||
| Aliyu Abubakar | Đến | 01/01/2017 | ||
| I. Lomidze | Đi | 01/01/2017 | ||
| T. Khaindrava | Đến | 01/01/2017 | ||
| G. Samkharadze | Đi | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 11 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Vazha Matiashvili | Đến | 26/10/2016 | ||
| L. Kutchukhidze | Đi | 26/10/2016 | ||
| R. Tsatskrialashvili | Đến | 01/09/2016 | ||
| K. Dan Kowa | Đến | 01/09/2016 | ||
| Stéphane Kingue Mpondo | Đến | 01/09/2016 | ||
| G. Kurmashvili | Đi | 01/09/2016 | ||
| Nikoloz Gelashvili | Đến | 01/09/2016 | ||
| Levan Sharikadze | Đi | 01/08/2016 | ||
| Y. Mizrachi | Đến | 01/08/2016 | ||
| Irakli Katamadze | Đi | 01/08/2016 | ||
| Lasha Japaridze | Đi | 21/07/2016 | ||
| Grigol Dolidze | Đi | 21/07/2016 | ||
| L. Sabadze | Đi | 21/07/2016 | ||
| Dato Kvirkvelia | Đi | 21/07/2016 | ||
| T. Kikabidze | Đi | 21/07/2016 | ||
| I. Mashukov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Davit Khurtsilava | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Guga Palavandishvili | Đi | 01/07/2016 | ||
| R. Etou | Đến | 01/07/2016 | ||
| D. Legashvili | Đi | 01/07/2016 | ||
| N. Okropiridze | Đi | 01/07/2016 | ||
| G. Chelebadze | Đi | 01/07/2016 | ||
| Irakli Dzaria | Đi | 01/07/2016 | ||
| Davit Mariamidze | Đi | 01/07/2016 | ||
| G. Tomashvili | Đi | 01/07/2016 | ||
| I. Chakhvashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| A. Bagaev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| T. Kikabidze | Đến | 01/06/2016 | ||
| Otar Martsvaladze | Đi | 01/06/2016 | ||
| Irakli Katamadze | Đến | 01/06/2016 | ||
| G. Iluridze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/02/2016 | |
| Giorgi Navalovski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2016 | |
| A. Bagaev | Đến | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 7 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Bagaev | Đi | Cho mượn | 01/08/2015 | |
| Giorgi Navalovski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Giorgi Khidesheli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| I. Mashukov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| T. Gorozia | Đi | 01/07/2015 | ||
| Teimuraz Ghonghadze | Đến | 01/07/2015 | ||
| O. Shevchenko | Đến | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| Aleko Gamtsemlidze | Đến | 01/07/2015 | ||
| G. Iluridze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2015 | |
| G. Adamadze | Đi | 01/01/2015 | ||
| A. Bagaev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 1 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Kobakhidze | Đi | 01/08/2014 | ||
| L. Managadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Giorgi Eristavi | Đến | 01/07/2014 | ||
| Nika Piliev | Đi | 01/06/2014 | ||
| Guram Gureshidze | Đi | 01/06/2014 | ||
| M. Gorelishvili | Đi | 27/02/2014 | ||
| Nukri Revishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 3 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Arabuli | Đi | Cho mượn | 01/09/2013 | |
| L. Gvalia | Đi | 31/08/2013 | ||
| Nathan Soares de Carvalho Junior | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Leonardo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| M. Kobakhidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Zurab Arziani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Giorgi Kakhelishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Nukri Revishvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Nika Piliev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Gogita Gogua | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Gocha Khojava | Đi | 01/01/2013 | ||
| I. Klimiashvili | Đi | 01/01/2013 | ||
| Lasha Salukvadze | Đi | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 10 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Shota Grigalashvili | Đi | € 450K | 06/09/2012 | |
| I. Klimiashvili | Đến | 01/08/2012 | ||
| L. Gvalia | Đến | 01/07/2012 | ||
| Shota Grigalashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Gogita Gogua | Đến | € 150K | 01/07/2012 | |
| Zurab Arziani | Đến | ? | 01/01/2012 | |
| Gocha Khojava | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 |
| Aleksandre 'Sandro' Guruli | Đến | Cho mượn | 01/01/2012 | |
| I. Lekvtadze | Đến | Cho mượn | 01/01/2012 | |
| G. Khubua | Đến | 01/01/2012 | ||
| Lasha Salukvadze | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Fobi | Đến | 01/01/1926 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 23 cầu thủ đến và 22 cầu thủ rời Dila. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 441 thương vụ liên quan tới Dila, trải từ năm 1926 tới năm 2026, gồm 204 lượt cầu thủ đến và 237 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Dila nằm ở trang Cầu thủ Dila.