Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Dinamo Tbilisi mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Dinamo Tbilisi mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1926 tới nay.
26 cầu thủ đến và 34 cầu thủ rời Dinamo Tbilisi trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| M. Pourzitídis | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Lucas Flores | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Welton | Đến | BERBerco | Chuyển nhượng tự do |
| I. Khalifa | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Gbomadu | Đến | Chuyển nhượng | |
| L. Houri | Đến | ||
| A. Bah | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| G. Meparishvili | Đến | ||
| P. Psaltis | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Kharabadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Mate Sauri | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Do Couto | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Y. Musa | Đến | ||
| J. Onomah | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Njie | Đến | UBU19 Basaksehir | Cho mượn |
| A. Gomez | Đến | UBU19 Basaksehir | Cho mượn |
| A. Njie | Đến | Cho mượn | |
| A. Gomez | Đến | Cho mượn | |
| D. Kvartskhava | Đến | Cho mượn | |
| G. Zaria | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Kalandadze | Đến | ||
| Rodrigo Silva Ramos | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| N. Kurdić | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Khalifa | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Rui Monteiro | Đến | Chuyển nhượng | |
| Leo Santos | Đến | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| D. Kvartskhava | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| I. Khalifa | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Kvirikadze | Đi | Chuyển nhượng | |
| L. Patarkatsishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Shashiashvili | Đi | Cho mượn | |
| Y. Musa | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Rui Monteiro | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Siradze | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Nana | Đi | Chuyển nhượng | |
| Rodrigo Silva Ramos | Đi | RRRamos Rodrigo | Chuyển nhượng tự do |
| J. Onomah | Đi | OJOnomah Joshua | Chuyển nhượng tự do |
| Abdoulaye Yoro | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| G. Zaria | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| N. Sikharulashvili | Đi | ||
| L. Tsulaia | Đi | ||
| L. Natenadze | Đi | ||
| L. Nachkebia | Đi | ||
| I. Khalifa | Đi | Cho mượn | |
| M. Shatirishvili | Đi | Cho mượn | |
| G. Tsetskhladze | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Bubuteishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Mekhtievi | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Odikadze | Đi | Cho mượn | |
| H. Gomis | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Gobeshia | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Gobeshia | Đi | ||
| N. Sikharulashvili | Đi | ||
| N. Tsetskhladze | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Iakobidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| G. Sadghobelashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Sikach | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| G. Lomtadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| V. Gordeziani | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Morchiladze | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 568 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
60 thương vụ · 26 đến · 34 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Pourzitídis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2026 | |
| D. Kvartskhava | Đi | Hết hạn cho mượn | 24/08/2026 | |
| Lucas Flores | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2026 | |
| I. Khalifa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2026 | |
| Welton | Đến | BERBerco | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2026 |
| I. Khalifa | Đến | Hết hạn cho mượn | 08/08/2026 | |
| A. Kvirikadze | Đi | Chuyển nhượng | 29/07/2026 | |
| L. Patarkatsishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2026 | |
| L. Shashiashvili | Đi | Cho mượn | 23/07/2026 | |
| M. Gbomadu | Đến | Chuyển nhượng | 21/07/2026 | |
| Y. Musa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2026 | |
| L. Houri | Đến | 17/07/2026 | ||
| Rui Monteiro | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2026 | |
| I. Siradze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| A. Bah | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| G. Meparishvili | Đến | 30/06/2026 | ||
| P. Psaltis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 | |
| D. Nana | Đi | Chuyển nhượng | 29/06/2026 | |
| L. Kharabadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 | |
| Mate Sauri | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Rodrigo Silva Ramos | Đi | RRRamos Rodrigo | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| J. Onomah | Đi | OJOnomah Joshua | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| Abdoulaye Yoro | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Do Couto | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2026 | |
| G. Zaria | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/06/2026 | |
| N. Sikharulashvili | Đi | 23/05/2026 | ||
| Y. Musa | Đến | 24/04/2026 | ||
| L. Tsulaia | Đi | 31/03/2026 | ||
| L. Natenadze | Đi | 31/03/2026 | ||
| L. Nachkebia | Đi | 31/03/2026 | ||
| J. Onomah | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/03/2026 | |
| I. Khalifa | Đi | Cho mượn | 14/03/2026 | |
| A. Njie | Đến | UBU19 Basaksehir | Cho mượn | 10/03/2026 |
| A. Gomez | Đến | UBU19 Basaksehir | Cho mượn | 10/03/2026 |
| A. Njie | Đến | Cho mượn | 10/03/2026 | |
| A. Gomez | Đến | Cho mượn | 10/03/2026 | |
| M. Shatirishvili | Đi | Cho mượn | 09/03/2026 | |
| D. Kvartskhava | Đến | Cho mượn | 06/03/2026 | |
| G. Zaria | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/03/2026 | |
| G. Tsetskhladze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2026 | |
| L. Bubuteishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2026 | |
| A. Kalandadze | Đến | 23/02/2026 | ||
| Rodrigo Silva Ramos | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2026 | |
| I. Mekhtievi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2026 | |
| N. Kurdić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2026 | |
| T. Odikadze | Đi | Cho mượn | 09/02/2026 | |
| H. Gomis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2026 | |
| I. Khalifa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2026 | |
| T. Gobeshia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 | |
| T. Gobeshia | Đi | 31/01/2026 | ||
| N. Sikharulashvili | Đi | 31/01/2026 | ||
| N. Tsetskhladze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 | |
| I. Iakobidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 | |
| G. Sadghobelashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2026 | |
| S. Sikach | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2026 | |
| Rui Monteiro | Đến | Chuyển nhượng | 22/01/2026 | |
| Leo Santos | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2026 | |
| G. Lomtadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2026 | |
| V. Gordeziani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2026 | |
| T. Morchiladze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
102 thương vụ · 45 đến · 57 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Berelidze | Đi | Cho mượn | 31/12/2025 | |
| R. Baratelia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| L. Patarkatsishvili | Đến | Raise | 31/12/2025 | |
| S. Akhalkatsi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| S. Nioradze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| O. Aptsiauri | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| J. Iobashvili | Đi | Cho mượn | 31/12/2025 | |
| D. Gotsiridze | Đến | 30/12/2025 | ||
| N. Ugrekhelidze | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| N. Tsetskhladze | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Ó. Santis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 | |
| L. Latsabidze | Đi | € 700K | 30/12/2025 | |
| A. Peikrishvili | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Léo Assunpção | Đi | PSTParana S.T.C. | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 |
| P. Beruashvili | Đi | Cho mượn | 30/12/2025 | |
| B. Potalov | Đi | PBPotalov Bohdan | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| O. Aptsiauri | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| L. Salukvadze | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| J. Iobashvili | Đến | 30/12/2025 | ||
| A. Kvirikadze | Đến | Raise | 30/11/2025 | |
| K. Kakashvili | Đến | Raise | 30/11/2025 | |
| N. Tkalia | Đến | Raise | 20/10/2025 | |
| D. Reiter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/09/2025 | |
| Mate Sauri | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| N. Chikovani | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| N. Chikovani | Đi | Chuyển nhượng | 31/08/2025 | |
| V. Salia | Đi | Chuyển nhượng | 30/08/2025 | |
| L. Osikmashvili | Đi | Chuyển nhượng | 23/08/2025 | |
| M. Bagrationi | Đi | Chuyển nhượng | 21/08/2025 | |
| B. Anang | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2025 | |
| D. Gogebashvili | Đi | 31/07/2025 | ||
| M. Mushkudiani | Đến | 31/07/2025 | ||
| L. Salukvadze | Đi | Cho mượn | 30/07/2025 | |
| G. Kharaishvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2025 | |
| L. Latsabidze | Đến | Cho mượn | 27/07/2025 | |
| Kais Chedli | Đến | Chuyển nhượng | 27/07/2025 | |
| Abdoulaye Yoro | Đến | Cho mượn | 26/07/2025 | |
| P. Beruashvili | Đi | Chuyển nhượng | 24/07/2025 | |
| O. Aptsiauri | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2025 | |
| K. Doltmurziev | Đến | Chuyển nhượng | 19/07/2025 | |
| H. Gomis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2025 | |
| G. Chkhetiani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2025 | |
| N. Kutateladze | Đi | 16/07/2025 | ||
| L. Feikrishvili | Đến | Cho mượn | 16/07/2025 | |
| A. Peikrishvili | Đến | Cho mượn | 15/07/2025 | |
| N. Lominadze | Đi | Chuyển nhượng | 14/07/2025 | |
| N. Ugrekhelidze | Đi | Cho mượn | 11/07/2025 | |
| N. Ugrekhelidze | Đi | Cho mượn | 11/07/2025 | |
| A. Kalandadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2025 | |
| N. Sikharulashvili | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| B. Osei | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| A. Kalandadze | Đến | 01/07/2025 | ||
| S. Khvadagiani | Đi | € 500K | 01/07/2025 | |
| M. Mushkudiani | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Irakli Siradze | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| G. Lomtadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| V. Gordeziani | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| L. Osikmashvili | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| I. Siradze | Đến | A2Atlantis 2 | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 |
| G. Loria | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| C. Karuuombe | Đi | 30/06/2025 | ||
| Mate Sauri | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| D. Owusu | Đi | ODOwusu Daniel | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| Caua | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 | |
| J. Arthur | Đi | AJArthur John | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| S. Nioradze | Đến | Chuyển nhượng | 27/05/2025 | |
| M. Shatirishvili | Đến | Chuyển nhượng | 11/05/2025 | |
| N. Lominadze | Đi | 08/05/2025 | ||
| O. Aptsiauri | Đi | Chuyển nhượng | 08/05/2025 | |
| R. Aleksidze | Đi | Chuyển nhượng | 28/03/2025 | |
| D. Owusu | Đi | Chuyển nhượng | 13/03/2025 | |
| Adrian César | Đi | Chuyển nhượng | 13/03/2025 | |
| B. Anang | Đi | Chuyển nhượng | 07/03/2025 | |
| N. Kvelashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/03/2025 | |
| T. Odikadze | Đến | Chuyển nhượng | 05/03/2025 | |
| L. Pridonishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2025 | |
| D. Gotsiridze | Đi | Cho mượn | 19/02/2025 | |
| D. Skhirtladze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2025 | |
| N. Kutateladze | Đến | Cho mượn | 15/02/2025 | |
| T. Schützenauer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2025 | |
| S. Kvirkvelia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2025 | |
| N. Edokpolor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2025 | |
| V. Gordeziani | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| S. Samushia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2025 | |
| A. Kalandadze | Đi | Cho mượn | 28/01/2025 | |
| J. Arthur | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| D. Owusu | Đến | Chuyển nhượng | 17/01/2025 | |
| S. Sikach | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2025 | |
| L. Osikmashvili | Đi | Cho mượn | 09/01/2025 | |
| Ó. Santis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2025 | |
| N. Tsetskhladze | Đi | Cho mượn | 01/01/2025 | |
| I. Iakobidze | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| Léo Assunpção | Đến | Cho mượn | 01/01/2025 | |
| N. Lominadze | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| Léo Assunpção | Đến | Cho mượn | 01/01/2025 | |
| T. Kirkitadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| N. Chikovani | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| O. Aptsiauri | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| S. Kverenchkhiladze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| D. Gogebashvili | Đi | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| T. Morchiladze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| R. Grigalava | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
53 thương vụ · 21 đến · 32 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Nioradze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2024 | |
| I. Mekhtievi | Đến | 07/12/2024 | ||
| L. Nachkebia | Đến | 07/12/2024 | ||
| G. Sadghobelashvili | Đến | 30/11/2024 | ||
| Luka Tsulaia | Đến | 22/11/2024 | ||
| G. Nikolaishvili | Đến | 22/11/2024 | ||
| M. Ghaghvishvili | Đến | 31/10/2024 | ||
| S. Tartarashvili | Đến | 27/10/2024 | ||
| C. Karuuombe | Đến | 27/10/2024 | ||
| M. Vatsadze | Đi | 21/10/2024 | ||
| S. Kvirkvelia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2024 | |
| G. Moistsrapishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2024 | |
| M. Vatsadze | Đến | 31/08/2024 | ||
| N. Sikharulashvili | Đi | Cho mượn | 09/08/2024 | |
| D. Simon | Đi | 09/08/2024 | ||
| Cadete | Đi | 01/08/2024 | ||
| N. Lominadze | Đi | Cho mượn | 24/07/2024 | |
| L. Feikrishvili | Đi | € 300K | 16/07/2024 | |
| J. Akpudje | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2024 | |
| A. Shukurov | Đi | Cho mượn | 10/07/2024 | |
| G. Loria | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2024 | |
| S. Khvadagiani | Đến | Cho mượn | 01/07/2024 | |
| D. Skhirtladze | Đến | 01/07/2024 | ||
| I. Iakobidze | Đi | Cho mượn | 01/07/2024 | |
| T. Gognadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| G. Maisuradze | Đi | € 400K | 01/07/2024 | |
| V. Gonçalves | Đi | 01/07/2024 | ||
| G. Nikolaishvili | Đi | 30/06/2024 | ||
| M. Bagrationi | Đến | 26/06/2024 | ||
| D. Romanovskij | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2024 | |
| G. Moistsrapishvili | Đến | 26/03/2024 | ||
| V. Gordeziani | Đến | 23/03/2024 | ||
| D. Skhirtladze | Đi | Cho mượn | 09/02/2024 | |
| D. Kobouri | Đi | 07/02/2024 | ||
| J. Akpudje | Đến | 01/02/2024 | ||
| S. Haruna | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| D. Simon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2024 | |
| L. Lakvekheliani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2024 | |
| D. Romanovskij | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2024 | |
| L. Odisharia | Đi | 22/01/2024 | ||
| O. Camara | Đi | € 350K | 20/01/2024 | |
| A. Mekvabishvili | Đi | 20/01/2024 | ||
| J. Tabidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2024 | |
| D. Kereselidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2024 | |
| B. Osei | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2024 | |
| G. Kharaishvili | Đi | 15/01/2024 | ||
| G. Kutsia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2024 | |
| D. Bušnja | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2024 | |
| G. Margvelashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2024 | |
| V. Arveladze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| O. Aptsiauri | Đi | Cho mượn | 01/01/2024 | |
| N. Mali | Đi | 01/01/2024 | ||
| N. Lominadze | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 11 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Tsulukidze | Đi | 31/12/2023 | ||
| D. Bušnja | Đến | 13/09/2023 | ||
| G. Moistsrapishvili | Đi | Cho mượn | 05/09/2023 | |
| G. Sigua | Đi | 25/07/2023 | ||
| L. Tsulukidze | Đến | Cho mượn | 25/07/2023 | |
| M. Sangare | Đến | 07/07/2023 | ||
| S. Bilenkyi | Đi | € 250K | 01/07/2023 | |
| F. Nzaba | Đi | 01/07/2023 | ||
| T. Morchiladze | Đi | 01/07/2023 | ||
| L. Osikmashvili | Đến | 30/06/2023 | ||
| G. Loria | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2023 | |
| G. Margvelashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/06/2023 | |
| L. Osikmashvili | Đi | Cho mượn | 31/03/2023 | |
| L. Parkadze | Đi | Cho mượn | 17/03/2023 | |
| D. Antilevskiy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/03/2023 | |
| L. Lakvekheliani | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/03/2023 | |
| G. Kharaishvili | Đến | Cho mượn | 23/02/2023 | |
| Z. Marušić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2023 | |
| F. Nzaba | Đến | Cho mượn | 24/01/2023 | |
| V. Gonçalves | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| G. Gvishiani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| M. Kochakidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| A. Chichkan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| Z. Marušić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| N. Lominadze | Đi | Cho mượn | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 12 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Chichkan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/09/2022 | |
| L. Kharabadze | Đi | 01/08/2022 | ||
| G. Papava | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2022 | |
| Andrés Prieto | Đi | 26/07/2022 | ||
| J. Tabidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2022 | |
| D. Kobouri | Đến | 01/07/2022 | ||
| P. Beruashvili | Đi | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| I. Oulad Omar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| N. Lominadze | Đi | Cho mượn | 26/06/2022 | |
| G. Gvishiani | Đi | Cho mượn | 23/06/2022 | |
| G. Kutsia | Đến | 20/06/2022 | ||
| M. Kochakidze | Đi | Cho mượn | 08/03/2022 | |
| Z. Marušić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2022 | |
| Jano Ananidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2022 | |
| N. Mali | Đến | 08/02/2022 | ||
| G. Kutsia | Đi | Cho mượn | 02/02/2022 | |
| F. Sporkslede | Đi | 29/01/2022 | ||
| D. Kobouri | Đi | Cho mượn | 13/01/2022 | |
| O. Camara | Đến | 12/01/2022 | ||
| G. Mamardashvili | Đi | € 850K | 08/01/2022 | |
| G. Mamardashvili | Đến | 07/01/2022 | ||
| G. Omarashvili | Đi | 01/01/2022 | ||
| L. Atskureli | Đi | 01/01/2022 | ||
| G. Kimadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| B. Kardava | Đi | 01/01/2022 | ||
| N. Kavtaradze | Đi | 01/01/2022 | ||
| D. Antilevskiy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| D. Kereselidze | Đến | 01/01/2022 | ||
| M. Radin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| G. Stephen | Đến | Cho mượn | 01/01/2022 | |
| S. Bilenkyi | Đến | 01/01/2022 | ||
| Nodar Iashvili | Đi | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
46 thương vụ · 21 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Atskureli | Đến | 03/12/2021 | ||
| D. Pachulia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/10/2021 | |
| F. Oršula | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/09/2021 | |
| D. Skhirtladze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2021 | |
| Andrés Prieto | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2021 | |
| R. Kvaskhvadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2021 | |
| T. Akhvlediani | Đi | 01/08/2021 | ||
| Víctor Mongil | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2021 | |
| A. Kalandadze | Đến | 05/07/2021 | ||
| L. Gagnidze | Đi | € 1.5M | 05/07/2021 | |
| B. Osei | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2021 | |
| M. Ergemlidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| R. Klooster | Đi | 01/07/2021 | ||
| G. Omarashvili | Đến | 01/07/2021 | ||
| Carlos Castro García | Đi | 01/07/2021 | ||
| G. Abuashvili | Đi | € 240K | 01/07/2021 | |
| Z. Eradze | Đến | 01/07/2021 | ||
| N. Kavtaradze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/06/2021 | |
| Jano Ananidze | Đến | 29/04/2021 | ||
| L. Tsotsonava | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/04/2021 | |
| Z. Eradze | Đi | Cho mượn | 31/03/2021 | |
| I. Trubochkin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/03/2021 | |
| A. Shulaia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2021 | |
| D. Skhirtladze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2021 | |
| G. Kukhianidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2021 | |
| D. Mujiri | Đi | 25/01/2021 | ||
| M. Radin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2021 | |
| M. Ergemlidze | Đi | Cho mượn | 17/01/2021 | |
| Z. Marušić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2021 | |
| N. Kavtaradze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2021 | |
| G. Zaria | Đi | 01/01/2021 | ||
| Tamaz Babunadze | Đến | 01/01/2021 | ||
| M. Ergemlidze | Đến | 01/01/2021 | ||
| Arfang Boubacar Daffé | Đến | 01/01/2021 | ||
| N. Khorkheli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| Pernambuco | Đi | 01/01/2021 | ||
| Levan Mchedlidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| S. Keita | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| T. Kapanadze | Đi | 01/01/2021 | ||
| I. Azarovi | Đi | € 140K | 01/01/2021 | |
| T. Jangidze | Đến | 01/01/2021 | ||
| L. Tsotsonava | Đến | 01/01/2021 | ||
| F. Sporkslede | Đến | 01/01/2021 | ||
| G. Moistsrapishvili | Đến | 01/01/2021 | ||
| T. Kirkitadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| I. Bughridze | Đi | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
48 thương vụ · 22 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Mujiri | Đến | 31/12/2020 | ||
| G. Omarashvili | Đi | Cho mượn | 28/10/2020 | |
| Carlos Castro García | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/10/2020 | |
| D. Skhirtladze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/10/2020 | |
| A. Kalandadze | Đi | Cho mượn | 30/09/2020 | |
| R. Klooster | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/09/2020 | |
| Víctor Mongil | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2020 | |
| L. Lochoshvili | Đi | € 200K | 24/08/2020 | |
| N. Ninua | Đi | € 850K | 14/08/2020 | |
| José Perales | Đi | 06/08/2020 | ||
| Arfang Boubacar Daffé | Đi | Cho mượn | 01/08/2020 | |
| K. Karikari | Đi | 01/08/2020 | ||
| L. Kapianidze | Đi | 01/08/2020 | ||
| N. Sandokhadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2020 | |
| T. Gabunia | Đi | 15/07/2020 | ||
| L. Kharabadze | Đến | 01/07/2020 | ||
| B. Kharshiladze | Đi | Cho mượn | 01/07/2020 | |
| G. Moistsrapishvili | Đi | Cho mượn | 01/07/2020 | |
| G. Gabedava | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2020 | |
| Serhii Litovchenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/06/2020 | |
| M. Shyshka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2020 | |
| D. Mujiri | Đi | Cho mượn | 27/02/2020 | |
| D. Mujiri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2020 | |
| T. Akhvlediani | Đến | 19/02/2020 | ||
| Pernambuco | Đến | Cho mượn | 14/02/2020 | |
| S. Sikach | Đi | 12/02/2020 | ||
| O. Kaplienko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2020 | |
| I. Trubochkin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2020 | |
| S. Gbegnon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2020 | |
| F. Oršula | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2020 | |
| I. Bughridze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2020 | |
| Víctor Mongil | Đi | 03/01/2020 | ||
| L. Kutalia | Đi | 01/01/2020 | ||
| Tamaz Babunadze | Đi | Cho mượn | 01/01/2020 | |
| M. Ergemlidze | Đến | 01/01/2020 | ||
| T. Kapanadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| G. Mamardashvili | Đi | Cho mượn | 01/01/2020 | |
| Tamaz Babunadze | Đến | 01/01/2020 | ||
| Omar Migineishvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| G. Kutsia | Đến | 01/01/2020 | ||
| T. Jangidze | Đi | 01/01/2020 | ||
| Guja Rukhaia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| M. Kvirkvia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| B. Dartsmelia | Đi | 01/01/2020 | ||
| R. Kvaskhvadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| N. Khorkheli | Đi | Cho mượn | 01/01/2020 | |
| N. Sandokhadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| Archil Basaria | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
43 thương vụ · 19 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Sergio Noche | Đi | 23/11/2019 | ||
| Levan Mchedlidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/09/2019 | |
| A. Medioub | Đi | 04/09/2019 | ||
| L. Shengelia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2019 | |
| P. Gabitashvili | Đi | 01/08/2019 | ||
| D. Ivanisenya | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2019 | |
| L. Kapianidze | Đến | 15/07/2019 | ||
| K. Karikari | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2019 | |
| M. Kvirkvia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2019 | |
| M. Shyshka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2019 | |
| Serhii Litovchenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2019 | |
| Fran Carbià | Đi | 04/07/2019 | ||
| N. Kavtaradze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| G. Kimadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Arfang Boubacar Daffé | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/06/2019 | |
| O. Kaplienko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/06/2019 | |
| T. Dzotsenidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/06/2019 | |
| L. Kapianidze | Đi | Cho mượn | 01/04/2019 | |
| M. Ergemlidze | Đi | Cho mượn | 29/03/2019 | |
| Giorgi Tchurgulashvili | Đi | 01/03/2019 | ||
| Sergio Noche | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2019 | |
| Víctor Mongil | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2019 | |
| A. Medioub | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2019 | |
| A. Rojano | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2019 | |
| Lasha Totadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2019 | |
| Giorgi Ivanishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2019 | |
| José Perales | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2019 | |
| Fran Carbià | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2019 | |
| L. Kharabadze | Đi | Cho mượn | 10/01/2019 | |
| L. Kochladze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| B. Kharshiladze | Đi | Cho mượn | 01/01/2019 | |
| G. Mamardashvili | Đi | Cho mượn | 01/01/2019 | |
| Demetre Buliskeria | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| G. Papava | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| B. Zivzivadze | Đi | 01/01/2019 | ||
| G. Kutsia | Đi | Cho mượn | 01/01/2019 | |
| Tamaz Babunadze | Đi | Cho mượn | 01/01/2019 | |
| Giorgi Tsertsvadze | Đi | 01/01/2019 | ||
| L. Gilmore | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Archil Basaria | Đi | Cho mượn | 01/01/2019 | |
| M. Vatsadze | Đi | 01/01/2019 | ||
| L. Kutaladze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| G. Kukhianidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 11 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Kutalia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/12/2018 | |
| Nodar Iashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/12/2018 | |
| L. Gilmore | Đến | 15/09/2018 | ||
| O. Kiteishvili | Đi | € 760K | 31/07/2018 | |
| L. Gugeshashvili | Đi | 13/07/2018 | ||
| M. Vatsadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2018 | |
| S. Sikach | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2018 |
| Giorgi Tevzadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| A. Scribe | Đi | 01/07/2018 | ||
| Nika Dzalamidze | Đi | 01/07/2018 | ||
| Goga Lursmanashvili | Đi | 07/06/2018 | ||
| L. Lochoshvili | Đến | Cho mượn | 01/04/2018 | |
| K. Kvaratskhelia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/03/2018 | |
| Giorgi Gadrani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/03/2018 | |
| Guja Rukhaia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2018 | |
| Serhii Litovchenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2018 | |
| B. Myshenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2018 | |
| B. Zivzivadze | Đến | Cho mượn | 09/01/2018 | |
| Z. Davitashvili | Đi | 09/01/2018 | ||
| M. Kovtalyuk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| L. Gegetchkori | Đi | 01/01/2018 | ||
| B. Kavtaradze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Nukri Revishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Nika Dzalamidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Aleko Gamtsemlidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Giorgi Ivanishvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| B. Mikeltadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| O. Goshadze | Đến | Cho mượn | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
50 thương vụ · 22 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Kikalishvili | Đi | 01/11/2017 | ||
| Giorgi Gadrani | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/10/2017 | |
| L. Lochoshvili | Đi | € 300K | 31/08/2017 | |
| G. Chakvetadze | Đi | € 1.4M | 30/08/2017 | |
| Saba Tavadze | Đi | 09/08/2017 | ||
| M. Aliyu | Đến | 12/07/2017 | ||
| B. Arabuli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2017 | |
| G. Gogilashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| S. Lobzhanidze | Đi | 01/07/2017 | ||
| Otar Kvernadze | Đi | 01/07/2017 | ||
| M. Kovtalyuk | Đến | 01/07/2017 | ||
| G. Papunashvili | Đi | € 300K | 01/07/2017 | |
| L. Kochladze | Đến | 01/07/2017 | ||
| G. Begashvili | Đi | 01/07/2017 | ||
| G. Chaduneli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Enver Liluashvili | Đến | 01/07/2017 | ||
| A. Shulaia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Tsotne Meskhi | Đi | 01/07/2017 | ||
| L. Gegetchkori | Đến | 21/06/2017 | ||
| Nukri Revishvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2017 | |
| Tsotne Meskhi | Đến | 01/04/2017 | ||
| S. Velev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2017 | |
| Nukri Revishvili | Đi | 20/02/2017 | ||
| D. Volkovi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/02/2017 | |
| Renê Santos | Đi | 01/02/2017 | ||
| Mikel Álvaro | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2017 | |
| Vladimer Dvalishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2017 | |
| Akaki Khubutia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/01/2017 | |
| Lasha Salukvadze | Đến | 01/01/2017 | ||
| S. Lobzhanidze | Đến | 01/01/2017 | ||
| Otar Kvernadze | Đến | 01/01/2017 | ||
| A. Nemsadze | Đi | 01/01/2017 | ||
| G. Kulua | Đi | 01/01/2017 | ||
| B. Myshenko | Đến | 01/01/2017 | ||
| Lasha Totadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| L. Isiani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| B. Arabuli | Đến | 01/01/2017 | ||
| J. Jighauri | Đi | 01/01/2017 | ||
| G. Begashvili | Đến | 01/01/2017 | ||
| D. Volkovi | Đến | 01/01/2017 | ||
| Ucha Lobzhanidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| B. Kardava | Đến | 01/01/2017 | ||
| Serhii Litovchenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| G. Chaduneli | Đến | 01/01/2017 | ||
| Saba Tavadze | Đến | 01/01/2017 | ||
| Zaza Tchelidze | Đi | 01/01/2017 | ||
| L. Parunashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| Enver Liluashvili | Đi | 01/01/2017 | ||
| V. Tchanturishvili | Đi | 01/01/2017 | ||
| Aleko Gamtsemlidze | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 10 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Libor Hrdlička | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/10/2016 | |
| M. Coureur | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2016 | |
| Nikoloz Gelashvili | Đi | 01/09/2016 | ||
| Stéphane Kingue Mpondo | Đi | 01/09/2016 | ||
| G. Kvilitaia | Đi | 03/08/2016 | ||
| D. Volkovi | Đi | 01/08/2016 | ||
| Giorgi Guruli | Đi | 01/07/2016 | ||
| Akaki Khubutia | Đến | 01/07/2016 | ||
| Nukri Revishvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Vladimer Dvalishvili | Đến | 01/07/2016 | ||
| D. Volkovi | Đến | 01/07/2016 | ||
| O. Kakabadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| G. Janelidze | Đi | 01/07/2016 | ||
| S. Lobzhanidze | Đi | 21/06/2016 | ||
| B. Arabuli | Đi | Cho mượn | 01/06/2016 | |
| Matija Špičić | Đến | 01/06/2016 | ||
| A. Scribe | Đến | 01/06/2016 | ||
| M. Coureur | Đến | 01/06/2016 | ||
| S. Velev | Đến | 01/06/2016 | ||
| Ucha Lobzhanidze | Đến | 01/01/2016 | ||
| Mikel Álvaro | Đến | 01/01/2016 | ||
| G. Rekhviashvili | Đi | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 5 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Manuel Onwu Villafranca | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2015 | |
| G. Papunashvili | Đi | 16/07/2015 | ||
| S. Bukorac | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| L. Shergelashvili | Đi | 01/07/2015 | ||
| Giorgi Tevzadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Vazha Tabatadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Zaza Tchelidze | Đến | 01/07/2015 | ||
| Rafael Jordá Ruiz De Assin | Đi | 09/02/2015 | ||
| Renê Santos | Đến | 01/01/2015 | ||
| J. Jighauri | Đến | 01/01/2015 | ||
| V. Tchanturishvili | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 5 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Merebashvili | Đi | 18/10/2014 | ||
| J. Janse | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/09/2014 | |
| Otar Martsvaladze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2014 | |
| Rafa García | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2014 | |
| E. Grigalashvili | Đi | 19/08/2014 | ||
| G. Loria | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2014 | |
| E. Grigalashvili | Đến | 01/07/2014 | ||
| D. Glishikj | Đi | 01/07/2014 | ||
| D. Goga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| L. Parunashvili | Đến | 01/07/2014 | ||
| Otar Martsvaladze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2014 | |
| J. Janse | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2014 | |
| Jaba Dvali | Đi | Cho mượn | 24/01/2014 | |
| L. Parunashvili | Đi | Cho mượn | 01/01/2014 | |
| E. Grigalashvili | Đi | Cho mượn | 01/01/2014 | |
| T. Zarkua | Đi | Cho mượn | 01/01/2014 | |
| G. Rekhviashvili | Đến | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 2 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Parunashvili | Đến | 31/12/2013 | ||
| D. Vouho | Đến | 10/07/2013 | ||
| Dimitri Tatanashvili | Đi | 01/07/2013 | ||
| P. Milchraum | Đi | 01/07/2013 | ||
| L. Parunashvili | Đi | Cho mượn | 01/07/2013 | |
| Archil Tvildiani | Đi | Cho mượn | 01/07/2013 | |
| J. Jighauri | Đi | Cho mượn | 01/07/2013 | |
| Vladimir Voskoboinikov | Đi | 25/03/2013 | ||
| Nika Diasamidze | Đi | Cho mượn | 01/03/2013 | |
| I. Lekvtadze | Đi | Cho mượn | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 2 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Tornike Tarkhnishvili | Đi | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| Gogita Gogua | Đi | € 150K | 01/07/2012 | |
| G. Merebashvili | Đến | € 300K | 07/01/2012 | |
| Giorgi Nadiradze | Đi | 01/01/2012 | ||
| Gogita Gogua | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 |
| I. Lekvtadze | Đi | Cho mượn | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 3 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Semir Hadžibulić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/10/2011 | |
| L. Parunashvili | Đến | 01/07/2011 | ||
| Dimitri Tatanashvili | Đi | 25/06/2011 | ||
| M. Vatsadze | Đi | ? | € 520K | 16/01/2011 |
| Zurab Arziani | Đến | Cho mượn | 01/01/2011 | |
| Dimitri Tatanashvili | Đến | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Kashia | Đi | € 300K | 31/08/2010 | |
| G. Merebashvili | Đi | 11/02/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Spasojević | Đi | 01/08/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Spasojević | Đến | 01/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Giorgi Navalovski | Đến | Raise | 29/06/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Kobiashvili | Đi | € 125K | 01/09/1998 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Kobiashvili | Đi | Cho mượn | 01/01/1997 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Léo Assunpção | Đi | 01/01/1926 | ||
| N. Tsetskhladze | Đến | 01/01/1926 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 26 cầu thủ đến và 34 cầu thủ rời Dinamo Tbilisi. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 568 thương vụ liên quan tới Dinamo Tbilisi, trải từ năm 1926 tới năm 2026, gồm 240 lượt cầu thủ đến và 328 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Dinamo Tbilisi nằm ở trang Cầu thủ Dinamo Tbilisi.