Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Doncaster mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Doncaster mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2003 tới nay.
30 cầu thủ đến và 24 cầu thủ rời Doncaster trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| W. Keane | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Oram | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Dylan Hartley | Đến | Raise | |
| Kasper Williams | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Collins | Đến | Cho mượn | |
| S. Straughan-Brown | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. O'Reilly | Đến | Cho mượn | |
| J. Thomas | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Hutchinson | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Clarke | Đến | Cho mượn | |
| N. Byrne | Đến | Cho mượn | |
| J. Husband | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| F. Okoronkwo | Đến | Cho mượn | |
| A. May | Đến | Cho mượn | |
| L. Ayinde | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Tommy Simkin | Đến | Cho mượn | |
| K. Hurst | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Cashmore | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Sbarra | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Z. Westbrooke | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| B. Faulkner | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Swales | Đến | Raise | |
| Sam Straughan Brown | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| E. Lee | Đến | Cho mượn | |
| Kasper Williams | Đến | SRStockbridge Robins | Hết hạn cho mượn |
| Z. Clark | Đến | Cho mượn | |
| H. Adelakun | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Hurst | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| B. McCann | Đến | Chuyển nhượng | |
| D. Robinson | Đến | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| J. Oram | Đi | Cho mượn | |
| G. Middleton | Đi | Chuyển nhượng | |
| Kasper Williams | Đi | Cho mượn | |
| S. Straughan-Brown | Đi | Cho mượn | |
| L. Molyneux | Đi | Chuyển nhượng | |
| B. Faulkner | Đi | Cho mượn | |
| K. Hurst | Đi | Cho mượn | |
| J. Maxwell | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Sbarra | Đi | Cho mượn | |
| Z. Westbrooke | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Gibson | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Sharp | Đi | SBSharp Billy | Chuyển nhượng tự do |
| T. Lo-Tutala | Đi | ||
| B. Close | Đi | CBClose Ben | Chuyển nhượng tự do |
| F. Okoronkwo | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| E. Lee | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| N. Byrne | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Z. Clark | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| T. Olusanya | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| D. Ajayi | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| I. Lawlor | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Cashmore | Đi | Cho mượn | |
| B. McCann | Đi | Cho mượn | |
| C. O'Riordan | Đi | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 607 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
54 thương vụ · 30 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| W. Keane | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/10/2026 | |
| J. Oram | Đến | Hết hạn cho mượn | 02/10/2026 | |
| Dylan Hartley | Đến | Raise | 30/09/2026 | |
| Kasper Williams | Đến | Hết hạn cho mượn | 05/09/2026 | |
| J. Oram | Đi | Cho mượn | 03/09/2026 | |
| J. Collins | Đến | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| G. Middleton | Đi | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| S. Straughan-Brown | Đến | Hết hạn cho mượn | 28/08/2026 | |
| T. O'Reilly | Đến | Cho mượn | 25/08/2026 | |
| Kasper Williams | Đi | Cho mượn | 06/08/2026 | |
| S. Straughan-Brown | Đi | Cho mượn | 31/07/2026 | |
| J. Thomas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2026 | |
| L. Molyneux | Đi | Chuyển nhượng | 27/07/2026 | |
| I. Hutchinson | Đến | Chuyển nhượng | 19/07/2026 | |
| B. Faulkner | Đi | Cho mượn | 15/07/2026 | |
| J. Clarke | Đến | Cho mượn | 06/07/2026 | |
| K. Hurst | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| J. Maxwell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| J. Sbarra | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| N. Byrne | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| J. Husband | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| Z. Westbrooke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| F. Okoronkwo | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| A. May | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| L. Ayinde | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| Tommy Simkin | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| J. Gibson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| B. Sharp | Đi | SBSharp Billy | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| T. Lo-Tutala | Đi | 29/06/2026 | ||
| B. Close | Đi | CBClose Ben | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| F. Okoronkwo | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| K. Hurst | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| E. Lee | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| A. Cashmore | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| N. Byrne | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Sbarra | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/05/2026 | |
| Z. Westbrooke | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Z. Clark | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| B. Faulkner | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/05/2026 | |
| A. Swales | Đến | Raise | 30/04/2026 | |
| Sam Straughan Brown | Đến | Hết hạn cho mượn | 23/03/2026 | |
| E. Lee | Đến | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| Kasper Williams | Đến | SRStockbridge Robins | Hết hạn cho mượn | 24/01/2026 |
| T. Olusanya | Đi | Hết hạn cho mượn | 21/01/2026 | |
| D. Ajayi | Đi | Hết hạn cho mượn | 13/01/2026 | |
| I. Lawlor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2026 | |
| Z. Clark | Đến | Cho mượn | 09/01/2026 | |
| H. Adelakun | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2026 | |
| K. Hurst | Đến | Hết hạn cho mượn | 03/01/2026 | |
| A. Cashmore | Đi | Cho mượn | 02/01/2026 | |
| B. McCann | Đi | Cho mượn | 02/01/2026 | |
| B. McCann | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2026 | |
| C. O'Riordan | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2026 | |
| D. Robinson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
54 thương vụ · 28 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Crew | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Kasper Williams | Đi | SRStockbridge Robins | Cho mượn | 23/12/2025 |
| Sam Straughan Brown | Đi | Cho mượn | 07/10/2025 | |
| Z. Westbrooke | Đi | Cho mượn | 30/09/2025 | |
| Z. Westbrooke | Đi | WZWestbrooke Zain | Chuyển nhượng tự do | 29/09/2025 |
| Kasper Williams | Đến | Hết hạn cho mượn | 12/09/2025 | |
| Kasper Williams | Đến | Hết hạn cho mượn | 12/09/2025 | |
| J. Ironside | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| Harry Glaves | Đến | 31/08/2025 | ||
| T. Olusanya | Đến | Cho mượn | 30/08/2025 | |
| K. Hurst | Đi | Cho mượn | 09/08/2025 | |
| C. Crew | Đến | Cho mượn | 05/08/2025 | |
| K. Imariagbe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2025 | |
| Kasper Williams | Đi | Cho mượn | 31/07/2025 | |
| Kasper Williams | Đi | Cho mượn | 31/07/2025 | |
| W. Flint | Đi | Cho mượn | 24/07/2025 | |
| A. Cashmore | Đến | 13/07/2025 | ||
| J. Degruchy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2025 | |
| T. Kuleya | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2025 | |
| B. Faulkner | Đi | Cho mượn | 02/07/2025 | |
| B. Close | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| D. Ajayi | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| T. Sharman-Lowe | Đi | 01/07/2025 | ||
| T. Anderson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| J. Goodman | Đến | 01/07/2025 | ||
| G. Middleton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| B. Faulkner | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Degruchy | Đến | 01/07/2025 | ||
| Patrick Kelly | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Degruchy | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| B. Hanlan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| J. Degruchy | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| K. Hurst | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Olowu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| M. Pearson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| R. Street | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| S. Grehan | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| T. Lo-Tutala | Đến | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| R. Gotts | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| C. O'Riordan | Đến | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| J. Goodman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 | |
| Kenneth Imariagbe | Đi | Chuyển nhượng | 08/06/2025 | |
| W. Flint | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/03/2025 | |
| W. Flint | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/03/2025 | |
| L. Jones | Đi | Chuyển nhượng | 07/02/2025 | |
| K. Hurst | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| B. Close | Đi | Cho mượn | 01/02/2025 | |
| B. Faulkner | Đi | Cho mượn | 17/01/2025 | |
| Ethan Ennis | Đến | Cho mượn | 10/01/2025 | |
| B. Fleming | Đi | Hết hạn cho mượn | 09/01/2025 | |
| J. Oram | Đến | 05/01/2025 | ||
| J. Oram | Đến | Hết hạn cho mượn | 05/01/2025 | |
| J. Oram | Đến | Hết hạn cho mượn | 05/01/2025 | |
| T. Kuleya | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 15 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Faulkner | Đến | 01/12/2024 | ||
| L. Jones | Đến | 01/12/2024 | ||
| J. Goodman | Đi | Cho mượn | 14/11/2024 | |
| J. Degruchy | Đi | Cho mượn | 07/09/2024 | |
| J. Degruchy | Đến | 06/09/2024 | ||
| J. Oram | Đi | Cho mượn | 06/09/2024 | |
| B. Fleming | Đến | Cho mượn | 15/08/2024 | |
| W. Flint | Đi | Cho mượn | 09/08/2024 | |
| G. Miller | Đi | 09/08/2024 | ||
| T. Kuleya | Đi | Cho mượn | 01/08/2024 | |
| J. Degruchy | Đi | Cho mượn | 31/07/2024 | |
| J. Goodman | Đi | Cho mượn | 26/07/2024 | |
| L. Jones | Đi | Cho mượn | 25/07/2024 | |
| J. Taylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2024 | |
| L. Ravenhill | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2024 | |
| B. Faulkner | Đi | Cho mượn | 01/07/2024 | |
| B. Waters | Đi | 01/07/2024 | ||
| M. Craig | Đi | 01/07/2024 | ||
| C. Carty | Đi | 30/06/2024 | ||
| B. Sharp | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/06/2024 | |
| Ephrahim Yeboah | Đến | Cho mượn | 14/06/2024 | |
| H. Biggins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2024 | |
| T. Sharman-Lowe | Đến | Cho mượn | 14/06/2024 | |
| H. Clifton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2024 | |
| J. Gibson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2024 | |
| T. Nixon | Đến | 14/06/2024 | ||
| B. Bottomley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2024 | |
| L. Marsh | Đi | 08/04/2024 | ||
| A. Long | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2024 | |
| H. Adelakun | Đến | Cho mượn | 22/01/2024 | |
| C. Seaman | Đi | Cho mượn | 19/01/2024 | |
| M. Faal | Đi | Cho mượn | 15/01/2024 | |
| B. Waters | Đến | Cho mượn | 11/01/2024 | |
| M. Craig | Đến | Cho mượn | 09/01/2024 | |
| J. McGrath | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2024 | |
| C. Carty | Đến | Cho mượn | 03/01/2024 | |
| T. Roberts | Đi | 02/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
42 thương vụ · 23 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Sotona | Đi | Cho mượn | 24/11/2023 | |
| J. Mitchell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/11/2023 | |
| J. Degruchy | Đến | 19/10/2023 | ||
| T. Kuleya | Đến | 07/10/2023 | ||
| T. Kuleya | Đi | Cho mượn | 08/09/2023 | |
| L. Marsh | Đến | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| T. Kuleya | Đến | 26/08/2023 | ||
| J. Goodman | Đến | 25/08/2023 | ||
| R. Watson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2023 | |
| M. Faal | Đến | Cho mượn | 11/08/2023 | |
| C. Seaman | Đi | Cho mượn | 27/07/2023 | |
| J. Goodman | Đi | Cho mượn | 24/07/2023 | |
| J. Degruchy | Đi | Cho mượn | 22/07/2023 | |
| T. Kuleya | Đi | Cho mượn | 22/07/2023 | |
| D. Sotona | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2023 | |
| J. Brown | Đi | 01/07/2023 | ||
| J. Ironside | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Senior | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| O. Bailey | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Sterry | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| R. Wood | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| T. Miller | Đi | 01/07/2023 | ||
| T. Roberts | Đến | Cho mượn | 01/07/2023 | |
| A. Barlow | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| I. Lawlor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| C. Lakin | Đi | 01/07/2023 | ||
| G. Broadbent | Đến | 14/06/2023 | ||
| R. Griffiths | Đến | 01/06/2023 | ||
| S. Moore | Đi | 26/03/2023 | ||
| Z. Westbrooke | Đến | 24/03/2023 | ||
| B. Faulkner | Đến | 20/03/2023 | ||
| S. Moore | Đến | Cho mượn | 17/03/2023 | |
| L. Ravenhill | Đến | 10/03/2023 | ||
| R. Griffiths | Đi | Cho mượn | 07/03/2023 | |
| L. Ravenhill | Đi | Cho mượn | 03/02/2023 | |
| B. Faulkner | Đi | Cho mượn | 03/02/2023 | |
| C. Lakin | Đến | Cho mượn | 27/01/2023 | |
| C. Lavery | Đến | 24/01/2023 | ||
| Max Reuben Woltman | Đi | 16/01/2023 | ||
| K. Knoyle | Đi | 13/01/2023 | ||
| T. Miller | Đến | Cho mượn | 13/01/2023 | |
| J. Andrews | Đi | 09/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 18 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Bostock | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/12/2022 | |
| L. Ravenhill | Đến | 14/11/2022 | ||
| Joseph Dodoo | Đi | 01/11/2022 | ||
| L. Ravenhill | Đi | Cho mượn | 14/10/2022 | |
| Max Reuben Woltman | Đến | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| L. Hasani | Đi | 05/08/2022 | ||
| D. Gardner | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2022 | |
| J. Degruchy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2022 | |
| F. Okenabirhie | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2022 | |
| Lee Tomlin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2022 | |
| K. Hurst | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2022 | |
| J. Maxwell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2022 | |
| A. Long | Đến | € N/A | 17/07/2022 | |
| J. Andrews | Đến | Cho mượn | 08/07/2022 | |
| J. Martin | Đi | 01/07/2022 | ||
| G. Miller | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Wright | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| H. Biggins | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Odubeko | Đi | 01/07/2022 | ||
| A. Wolny | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| B. Horton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| L. Molyneux | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| B. Jackson | Đi | 01/07/2022 | ||
| J. Hiwula-Mayifuila | Đi | 01/07/2022 | ||
| M. Smith | Đi | 01/07/2022 | ||
| C. John | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| E. Galbraith | Đi | 01/06/2022 | ||
| T. Çukur | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/05/2022 | |
| M. Carberry | Đi | 11/04/2022 | ||
| E. Williams | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/03/2022 | |
| A. Greaves | Đi | Cho mượn | 04/02/2022 | |
| B. Jackson | Đến | Cho mượn | 28/01/2022 | |
| M. Odubeko | Đến | Cho mượn | 27/01/2022 | |
| O. Bogle | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2022 | |
| A. Clayton | Đến | 25/01/2022 | ||
| O. Younger | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2022 | |
| J. Mitchell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2022 | |
| J. Martin | Đến | Cho mượn | 17/01/2022 | |
| P. Dahlberg | Đi | 13/01/2022 | ||
| K. Agard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2022 | |
| Rodrigo Gary Vilca Betetta | Đi | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 19 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Ravenhill | Đến | 22/11/2021 | ||
| B. Blythe | Đến | 26/10/2021 | ||
| L. Ravenhill | Đi | Cho mượn | 23/10/2021 | |
| B. Blythe | Đi | Cho mượn | 24/09/2021 | |
| J. Lokilo | Đi | 12/09/2021 | ||
| Madger Antonio Gomes Ajú | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/09/2021 | |
| D. Amos | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2021 | |
| E. Galbraith | Đến | Cho mượn | 13/08/2021 | |
| P. Dahlberg | Đến | Cho mượn | 06/08/2021 | |
| D. Gardner | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2021 | |
| I. Lawlor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2021 | |
| J. Hiwula-Mayifuila | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2021 | |
| R. Williams | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| T. Rowe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| M. Smith | Đến | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| K. Knoyle | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| R. James | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| C. Seaman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| S. Brown | Đi | 01/07/2021 | ||
| B. Close | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| B. Halliday | Đi | 04/06/2021 | ||
| T. Richards | Đi | 01/06/2021 | ||
| M. Smith | Đi | 01/06/2021 | ||
| Elliot Simões | Đi | 01/06/2021 | ||
| T. John-Jules | Đi | 01/06/2021 | ||
| I. Lawlor | Đến | 01/06/2021 | ||
| S. Robertson | Đi | 31/05/2021 | ||
| L. Hasani | Đến | 29/05/2021 | ||
| S. Robertson | Đến | Cho mượn | 29/01/2021 | |
| O. Bogle | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2021 | |
| J. Bostock | Đến | 25/01/2021 | ||
| B. Whiteman | Đi | 14/01/2021 | ||
| R. Tulloch | Đi | 08/01/2021 | ||
| Elliot Simões | Đến | Cho mượn | 06/01/2021 | |
| E. Balcombe | Đến | Cho mượn | 06/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 13 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Lumley | Đi | 31/12/2020 | ||
| S. Blaney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/12/2020 | |
| J. Lumley | Đến | Cho mượn | 20/11/2020 | |
| D. Cole | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/10/2020 | |
| R. Tulloch | Đến | Cho mượn | 11/09/2020 | |
| A. Butler | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/09/2020 | |
| T. John-Jules | Đến | Cho mượn | 07/09/2020 | |
| Matthew James Blair | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/09/2020 | |
| C. John | Đến | 28/08/2020 | ||
| T. Richards | Đến | Cho mượn | 25/08/2020 | |
| E. Williams | Đến | 25/08/2020 | ||
| K. Sadlier | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2020 | |
| Alexander Aaron John Baptiste | Đi | 07/08/2020 | ||
| I. Lawlor | Đi | Cho mượn | 07/08/2020 | |
| J. Lokilo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2020 | |
| I. Lawlor | Đến | 01/07/2020 | ||
| S. Dieng | Đi | 01/07/2020 | ||
| Rian Mclean | Đi | 01/07/2020 | ||
| J. Ramsey | Đi | 01/07/2020 | ||
| M. Watters | Đi | Cho mượn | 21/02/2020 | |
| S. Blaney | Đi | Cho mượn | 08/02/2020 | |
| Alex Kiwomya | Đi | Cho mượn | 07/02/2020 | |
| R. Bingham | Đi | 06/02/2020 | ||
| K. Thomas | Đi | 01/02/2020 | ||
| J. Ramsey | Đến | Cho mượn | 31/01/2020 | |
| F. Okenabirhie | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2020 | |
| D. Cole | Đến | 27/01/2020 | ||
| I. Lawlor | Đi | Cho mượn | 27/01/2020 | |
| A. Beestin | Đi | 15/01/2020 | ||
| D. Daniels | Đi | 03/01/2020 | ||
| A. May | Đi | 01/01/2020 | ||
| Myron Gibbons | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 22 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Jones | Đến | 06/12/2019 | ||
| L. Jones | Đi | Cho mượn | 14/11/2019 | |
| R. Bingham | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/10/2019 | |
| K. Thomas | Đến | 04/10/2019 | ||
| D. Daniels | Đến | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| A. Crawford | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2019 | |
| Myron Gibbons | Đi | Cho mượn | 24/08/2019 | |
| K. Sterling | Đến | Cho mượn | 16/08/2019 | |
| J. Taylor | Đến | 08/08/2019 | ||
| Alexander Aaron John Baptiste | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2019 | |
| N. Ennis | Đến | Cho mượn | 02/08/2019 | |
| Paul Taylor | Đi | 01/08/2019 | ||
| J. Marquis | Đi | 31/07/2019 | ||
| S. Dieng | Đến | Cho mượn | 26/07/2019 | |
| B. Sheaf | Đến | Cho mượn | 11/07/2019 | |
| B. Halliday | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| T. Rowe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| R. James | Đến | 01/07/2019 | ||
| A. Lewis | Đi | 01/07/2019 | ||
| A. Butler | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Alex Kiwomya | Đến | 01/07/2019 | ||
| H. Kane | Đi | 01/07/2019 | ||
| Madger Antonio Gomes Ajú | Đến | 01/07/2019 | ||
| L. Mandeville | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| M. Lund | Đi | 01/07/2019 | ||
| Cody Prior | Đến | 01/07/2019 | ||
| Rian Mclean | Đến | 01/07/2019 | ||
| D. Amos | Đến | 01/07/2019 | ||
| N. Mason | Đi | 01/07/2019 | ||
| D. Andrew | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| M. Maroši | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| A. Beestin | Đến | 14/02/2019 | ||
| Paul Michael Downing | Đến | Cho mượn | 24/01/2019 | |
| Cody Prior | Đi | Cho mượn | 19/01/2019 | |
| D. Amos | Đi | Cho mượn | 08/01/2019 | |
| I. Ben Khémis | Đi | 07/01/2019 | ||
| A. Lewis | Đến | Cho mượn | 03/01/2019 | |
| T. Smith | Đến | Cho mượn | 03/01/2019 | |
| K. Sadlier | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 11 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Beestin | Đi | Cho mượn | 14/12/2018 | |
| Alex Kiwomya | Đi | Cho mượn | 02/10/2018 | |
| Craig Alcock | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/09/2018 | |
| J. Anderson | Đến | Cho mượn | 24/08/2018 | |
| L. McCullough | Đi | Cho mượn | 20/08/2018 | |
| Paul Taylor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2018 | |
| T. Garratt | Đi | Cho mượn | 02/08/2018 | |
| H. Kane | Đến | Cho mượn | 02/08/2018 | |
| M. Baudry | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2018 | |
| L. Mandeville | Đi | Cho mượn | 12/07/2018 | |
| M. Wilks | Đến | Cho mượn | 11/07/2018 | |
| A. Crawford | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2018 | |
| M. Lund | Đến | 01/07/2018 | ||
| L. Mandeville | Đến | 01/07/2018 | ||
| T. Anderson | Đến | 01/07/2018 | ||
| A. Williams | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| L. Mandeville | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| A. Boyle | Đến | Cho mượn | 30/01/2018 | |
| S. Blaney | Đến | 16/01/2018 | ||
| B. Whiteman | Đến | 11/01/2018 | ||
| B. Whiteman | Đi | 06/01/2018 | ||
| H. Toffolo | Đi | 04/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 19 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| W. Longbottom | Đến | 02/10/2017 | ||
| L. Jones | Đến | 11/09/2017 | ||
| G. McSheffrey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/09/2017 | |
| W. Longbottom | Đi | Cho mượn | 01/09/2017 | |
| J. Houghton | Đến | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| H. Middleton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2017 | |
| H. Toffolo | Đến | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| L. Jones | Đi | Cho mượn | 11/08/2017 | |
| R. Kongolo | Đến | Cho mượn | 03/08/2017 | |
| I. Ben Khémis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2017 | |
| M. Lund | Đi | 03/07/2017 | ||
| Ross Etheridge | Đến | 01/07/2017 | ||
| Alex Kiwomya | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Paul Keegan | Đi | 01/07/2017 | ||
| D. Andrew | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| T. Garratt | Đến | 01/07/2017 | ||
| J. Houghton | Đi | 01/07/2017 | ||
| C. Evina | Đi | Cho mượn | 30/06/2017 | |
| A. Taylor-Sinclair | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/06/2017 | |
| Joseph Pugh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/06/2017 | |
| N. Mason | Đến | 09/06/2017 | ||
| C. Grant | Đi | 01/06/2017 | ||
| Dany N'Guessan | Đi | 28/04/2017 | ||
| Ross Etheridge | Đi | Cho mượn | 10/03/2017 | |
| M. Lund | Đến | 05/03/2017 | ||
| Joseph Pugh | Đến | 03/02/2017 | ||
| M. Lund | Đi | Cho mượn | 02/02/2017 | |
| I. Lawlor | Đến | 13/01/2017 | ||
| Tony Donaldson | Đi | Cho mượn | 06/01/2017 | |
| Tony Donaldson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2017 | |
| Ross Etheridge | Đến | 05/01/2017 | ||
| Joseph Pugh | Đi | Cho mượn | 04/01/2017 | |
| Joseph Pugh | Đến | 03/01/2017 | ||
| C. Grant | Đến | Cho mượn | 02/01/2017 | |
| A. May | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 19 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Garratt | Đi | Cho mượn | 23/12/2016 | |
| Ross Etheridge | Đi | Cho mượn | 16/12/2016 | |
| Joseph Pugh | Đi | Cho mượn | 23/11/2016 | |
| T. Stuckmann | Đi | 01/09/2016 | ||
| B. Whitehouse | Đi | 02/08/2016 | ||
| A. Beestin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2016 | |
| R. Calder | Đến | Cho mượn | 12/07/2016 | |
| C. Main | Đi | 04/07/2016 | ||
| L. Gooch | Đi | 01/07/2016 | ||
| M. Baudry | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Gary MacKenzie | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| T. Garratt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Matthew James Blair | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| J. Wright | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| J. Marquis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| O. Redford | Đi | 01/07/2016 | ||
| T. Rowe | Đến | 01/07/2016 | ||
| Ross Etheridge | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| G. McSheffrey | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| T. Rowe | Đi | 01/06/2016 | ||
| C. Stewart | Đi | 01/06/2016 | ||
| C. Main | Đến | 01/06/2016 | ||
| Abdul Razak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/03/2016 | |
| R. Matthews | Đến | Cho mượn | 24/03/2016 | |
| B. Whitehouse | Đến | 13/03/2016 | ||
| Gary MacKenzie | Đến | 28/02/2016 | ||
| Eddy Lecygne | Đi | 28/02/2016 | ||
| C. Neal | Đi | 19/02/2016 | ||
| C. Main | Đi | Cho mượn | 15/02/2016 | |
| B. Whitehouse | Đi | Cho mượn | 12/02/2016 | |
| Gary MacKenzie | Đi | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| C. Neal | Đến | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| Eddy Lecygne | Đến | Cho mượn | 25/01/2016 | |
| L. Gooch | Đến | Cho mượn | 21/01/2016 | |
| J. McKay | Đi | 11/01/2016 | ||
| Richard Wellens | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2016 | |
| C. Stewart | Đến | Cho mượn | 04/01/2016 | |
| Richard Wellens | Đến | 03/01/2016 | ||
| H. Forrester | Đi | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 15 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Craig Alcock | Đi | 13/12/2015 | ||
| Richard Wellens | Đi | Cho mượn | 26/11/2015 | |
| P. McKay | Đi | Cho mượn | 13/11/2015 | |
| Craig Alcock | Đến | Cho mượn | 10/11/2015 | |
| Felipe Mattioni Rohde | Đến | Cho mượn | 02/11/2015 | |
| C. Grant | Đến | Cho mượn | 29/10/2015 | |
| James Horsfield | Đến | Cho mượn | 28/09/2015 | |
| K. Anderson | Đến | Cho mượn | 24/09/2015 | |
| O. Gobern | Đến | Cho mượn | 01/09/2015 | |
| J. McCombe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2015 | |
| Dany N'Guessan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2015 | |
| A. Taylor-Sinclair | Đến | 20/07/2015 | ||
| R. Chaplow | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2015 | |
| A. Peterson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| K. Bennett | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| R. Wabara | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| T. Stuckmann | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| A. Williams | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| S. Bywater | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Gary MacKenzie | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| J. Clarke-Harris | Đi | 24/04/2015 | ||
| T. Robinson | Đi | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| J. Clarke-Harris | Đến | Cho mượn | 12/03/2015 | |
| Marc de Val | Đi | 28/01/2015 | ||
| S. Bywater | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2015 | |
| A. Butler | Đến | 06/01/2015 | ||
| E. Finnegan | Đi | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 11 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Stevens | Đến | Cho mượn | 06/11/2014 | |
| S. Johnstone | Đến | Cho mượn | 27/10/2014 | |
| M. Maroši | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2014 | |
| J. Steer | Đến | Cho mượn | 01/08/2014 | |
| J. Husband | Đi | Swap | 30/07/2014 | |
| C. Main | Đến | Swap | 30/07/2014 | |
| C. Evina | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2014 | |
| Nathan Tyson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2014 | |
| K. Bennett | Đến | 01/07/2014 | ||
| M. Duffy | Đi | 01/07/2014 | ||
| S. Johnstone | Đi | 01/07/2014 | ||
| David Rhys George Cotterill | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Paul Quinn | Đi | 01/07/2014 | ||
| Billy Paynter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| G. Tamaș | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| A. Griffin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/03/2014 | |
| J. Harper | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/03/2014 | |
| A. Peterson | Đi | Cho mượn | 18/03/2014 | |
| J. Bowery | Đi | 16/03/2014 | ||
| J. Bowery | Đến | Cho mượn | 14/02/2014 | |
| Yun Suk-Young | Đi | 01/02/2014 | ||
| M. Woods | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2014 | |
| K. Bennett | Đi | Cho mượn | 24/01/2014 | |
| G. Tamaș | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2014 | |
| D. Syers | Đi | 10/01/2014 | ||
| Billy Paynter | Đi | Cho mượn | 10/01/2014 | |
| D. Syers | Đến | 04/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 13 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Bennett | Đến | 25/11/2013 | ||
| K. Bennett | Đi | Cho mượn | 25/10/2013 | |
| Yun Suk-Young | Đến | Cho mượn | 25/10/2013 | |
| J. Ball | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/09/2013 | |
| G. Woods | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/09/2013 | |
| Richard Wellens | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2013 | |
| T. Spurr | Đi | 01/08/2013 | ||
| Bongani Sandile Khumalo | Đến | Cho mượn | 31/07/2013 | |
| M. Duffy | Đến | 15/07/2013 | ||
| H. Forrester | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2013 | |
| Lee Fowler | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Iain Edward Hume | Đi | 01/07/2013 | ||
| Marc de Val | Đến | 01/07/2013 | ||
| Lee Fowler | Đến | 07/05/2013 | ||
| C. Howieson | Đi | 03/05/2013 | ||
| P. Mullen | Đi | Cho mượn | 28/03/2013 | |
| Lee Fowler | Đi | Cho mượn | 28/03/2013 | |
| Lee Fowler | Đến | 26/03/2013 | ||
| Dean Furman | Đến | Cho mượn | 14/03/2013 | |
| Lee Fowler | Đi | Cho mượn | 25/02/2013 | |
| C. Howieson | Đến | Cho mượn | 21/02/2013 | |
| J. Lundstram | Đến | Cho mượn | 20/02/2013 | |
| M. Woods | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2013 | |
| Sammy Clingan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2013 | |
| H. Ilunga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2013 | |
| R. Bouhenna | Đi | ? | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2013 |
| Lee Fowler | Đến | 04/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 20 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Maxted | Đi | Cho mượn | 30/10/2012 | |
| Sammy Clingan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/10/2012 | |
| A. Griffin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/10/2012 | |
| M. Woods | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/10/2012 | |
| L. Wakefield | Đến | 05/10/2012 | ||
| H. Bamogo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/10/2012 | |
| J. Oster | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/09/2012 | |
| Iain Edward Hume | Đến | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| G. Barnes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2012 | |
| James Coppinger | Đi | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| S. McMahon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2012 | |
| Mustapha Sima Michael Dumbuya | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2012 | |
| L. Wakefield | Đi | Cho mượn | 16/08/2012 | |
| J. Harper | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2012 | |
| Billy Paynter | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2012 | |
| J. McCombe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2012 | |
| Brian Stock | Đi | 11/08/2012 | ||
| S. Gillett | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2012 | |
| J. Baxendale | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2012 | |
| James O'Connor | Đi | 01/08/2012 | ||
| J. Chambers | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2012 | |
| E. Diouf | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2012 | |
| G. Friend | Đi | € 640K | 30/07/2012 | |
| Fabien Robert | Đi | 01/07/2012 | ||
| David Rhys George Cotterill | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| James Hayter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| R. Blake | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| D. Syers | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Sam Hird | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/06/2012 | |
| J. Baxendale | Đi | Cho mượn | 02/04/2012 | |
| J. Chambers | Đi | Cho mượn | 23/03/2012 | |
| Mustapha Sima Michael Dumbuya | Đến | 16/03/2012 | ||
| F. Piquionne | Đến | Cho mượn | 05/03/2012 | |
| H. Ilunga | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2012 | |
| H. Beye | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2012 | |
| Fabien Robert | Đến | Cho mượn | 31/01/2012 | |
| B. Sharp | Đi | € 2.2M | 30/01/2012 | |
| Dean Shiels | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2012 | |
| Mustapha Sima Michael Dumbuya | Đi | Cho mượn | 05/01/2012 | |
| S. McMahon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2012 | |
| Damien Plessis | Đến | Cho mượn | 01/01/2012 | |
| H. Goulon | Đi | 01/01/2012 | ||
| M. Bagayoko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 | |
| H. Bamogo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 12 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Fortuné | Đến | Cho mượn | 25/11/2011 | |
| H. Goulon | Đến | Cho mượn | 25/11/2011 | |
| J. Parkin | Đến | Cho mượn | 23/09/2011 | |
| Dennis Souza | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2011 | |
| Milan Lalkovič | Đến | Cho mượn | 19/08/2011 | |
| R. Brown | Đến | Cho mượn | 15/08/2011 | |
| G. Barnes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2011 | |
| Ryan Mason | Đến | Cho mượn | 28/07/2011 | |
| W. Thomas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2011 | |
| K. Bennett | Đến | 01/07/2011 | ||
| M. Kilgallon | Đi | 01/07/2011 | ||
| B. Webster | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| T. Spurr | Đến | € 225K | 01/07/2011 | |
| Ben Alnwick | Đến | Cho mượn | 04/03/2011 | |
| Franck Moussa | Đến | Cho mượn | 18/02/2011 | |
| Paul Keegan | Đến | 19/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 7 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Joseph Nathan Mills | Đến | Cho mượn | 01/10/2010 | |
| W. Thomas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2010 | |
| S. Gillett | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| J. Spicer | Đi | Cho mượn | 27/03/2010 | |
| J. Emmanuel-Thomas | Đến | Cho mượn | 24/02/2010 | |
| Elliott Ward | Đến | Cho mượn | 16/02/2010 | |
| S. Martis | Đến | € 1.1M | 01/02/2010 | |
| J. Mutch | Đến | Cho mượn | 24/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 5 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Sharp | Đến | Cho mượn | 01/09/2009 | |
| Matt Mills | Đi | € 2.3M | 05/08/2009 | |
| J. Oster | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2009 | |
| Richard Wellens | Đi | 350K € | 10/07/2009 | |
| G. Greer | Đến | 27/04/2009 | ||
| K. LuaLua | Đến | Cho mượn | 04/04/2009 | |
| Dean Shiels | Đến | € 250K | 31/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
9 thương vụ · 6 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Tomi Ameobi | Đến | 25/10/2008 | ||
| Darren Asherton Byfield | Đến | 01/08/2008 | ||
| P. Green | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2008 | |
| J. Chambers | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2008 | |
| Matt Mills | Đến | € 450K | 30/07/2008 | |
| J. Spicer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2008 | |
| M. Woods | Đến | 01/04/2008 | ||
| M. Woods | Đi | Cho mượn | 01/02/2008 | |
| Sam Hird | Đi | Cho mượn | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 3 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| James Hayter | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2007 | |
| M. Woods | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2007 | |
| Brian Stock | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 4 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| James O'Connor | Đến | € 200K | 01/08/2006 | |
| J. Forte | Đến | Cho mượn | 01/08/2006 | |
| M. McIndoe | Đi | € 125K | 01/08/2006 | |
| M. McIndoe | Đi | Cho mượn | 08/03/2006 | |
| D. Wheater | Đến | Cho mượn | 10/02/2006 | |
| Ross McCormack | Đến | Cho mượn | 01/01/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Iain Turner | Đến | Cho mượn | 23/01/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| James Coppinger | Đến | € 50K | 01/08/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. McIndoe | Đến | € 75K | 04/08/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 30 cầu thủ đến và 24 cầu thủ rời Doncaster. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 607 thương vụ liên quan tới Doncaster, trải từ năm 2003 tới năm 2026, gồm 316 lượt cầu thủ đến và 291 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Doncaster nằm ở trang Cầu thủ Doncaster.