Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Dynamo Kyiv mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Dynamo Kyiv mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2001 tới nay.
31 cầu thủ đến và 29 cầu thủ rời Dynamo Kyiv trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| H. Bushchan | Đến | Cho mượn | |
| Gustavo Prado | Đến | Cho mượn | |
| K. Bah | Đến | Chuyển nhượng | |
| E. Ramírez | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| O. Sych | Đến | Chuyển nhượng | |
| T. Kędziora | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| P. Mounguengue | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| P. Mounguengue | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Olkhovyi | Đến | Chuyển nhượng | |
| Á. Quiñones | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| G. Tsitaishvili | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| O. Gusev | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| O. Syrota | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Lonwijk | Đến | ||
| Vitinho | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Bragaru | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Tsarenko | Đến | ||
| A. Matkevych | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| V. Supryaga | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| V. Rubchynskyi | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Vladyslav Herych | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Denys Dykyi | Đến | ||
| F. Zadorozhnyi | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| R. Ramadani | Đến | € 250K | |
| Roman Salenko | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Dyachuk | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| N. Malysh | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Diallo | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| V. Ozymai | Đến | Raise | |
| E. Ramírez | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| O. Syrota | Đến | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Vladislav Blănuță | Đi | Chuyển nhượng | |
| E. Ramírez | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| G. Tsitaishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| O. Gusev | Đi | Cho mượn | |
| Á. Quiñones | Đi | Cho mượn | |
| Vladyslav Herych | Đi | Cho mượn | |
| A. Tsarenko | Đi | Cho mượn | |
| M. Dyachuk | Đi | Cho mượn | |
| D. Ignatenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| O. Yatsyk | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Matkevych | Đi | Cho mượn | |
| M. Bragaru | Đi | Cho mượn | |
| V. Morgun | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Vitinho | Đi | Chuyển nhượng | |
| O. Karavaev | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Ishchenko | Đi | IDIshchenko Danylo | Chuyển nhượng tự do |
| O. Yatsyk | Đi | FKFK Kharkov | Chuyển nhượng |
| Kyrylo Pashko | Đi | PKPashko Kyrylo | Chuyển nhượng tự do |
| G. Tsitaishvili | Đi | TGTsitaishvili Georgiy | Chuyển nhượng tự do |
| V. Kalyn | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| V. Rubchynskyi | Đi | Cho mượn | |
| S. Diallo | Đi | Cho mượn | |
| V. Luchkevych | Đi | ||
| A. Peikrishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| F. Zadorozhnyi | Đi | Cho mượn | |
| A. Matkevych | Đi | Cho mượn | |
| O. Syrota | Đi | Cho mượn | |
| Á. Quiñones | Đi | Cho mượn | |
| V. Burtnyk | Đi | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 718 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
60 thương vụ · 31 đến · 29 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Bushchan | Đến | Cho mượn | 03/09/2026 | |
| Gustavo Prado | Đến | Cho mượn | 03/09/2026 | |
| K. Bah | Đến | Chuyển nhượng | 02/09/2026 | |
| Vladislav Blănuță | Đi | Chuyển nhượng | 28/08/2026 | |
| E. Ramírez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2026 | |
| E. Ramírez | Đến | Hết hạn cho mượn | 23/08/2026 | |
| G. Tsitaishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2026 | |
| O. Gusev | Đi | Cho mượn | 07/08/2026 | |
| Á. Quiñones | Đi | Cho mượn | 07/08/2026 | |
| Vladyslav Herych | Đi | Cho mượn | 30/07/2026 | |
| O. Sych | Đến | Chuyển nhượng | 20/07/2026 | |
| A. Tsarenko | Đi | Cho mượn | 13/07/2026 | |
| M. Dyachuk | Đi | Cho mượn | 09/07/2026 | |
| D. Ignatenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2026 | |
| O. Yatsyk | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| A. Matkevych | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| M. Bragaru | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| V. Morgun | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| Vitinho | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| T. Kędziora | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| P. Mounguengue | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| P. Mounguengue | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| O. Karavaev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| I. Olkhovyi | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| Á. Quiñones | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| G. Tsitaishvili | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| O. Gusev | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| O. Syrota | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Lonwijk | Đến | 29/06/2026 | ||
| Vitinho | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| D. Ishchenko | Đi | IDIshchenko Danylo | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| M. Bragaru | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| O. Yatsyk | Đi | FKFK Kharkov | Chuyển nhượng | 29/06/2026 |
| A. Tsarenko | Đến | 29/06/2026 | ||
| Kyrylo Pashko | Đi | PKPashko Kyrylo | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| A. Matkevych | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| V. Supryaga | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| V. Rubchynskyi | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Vladyslav Herych | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Denys Dykyi | Đến | 29/06/2026 | ||
| F. Zadorozhnyi | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| R. Ramadani | Đến | € 250K | 29/06/2026 | |
| Roman Salenko | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| G. Tsitaishvili | Đi | TGTsitaishvili Georgiy | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| M. Dyachuk | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| N. Malysh | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| S. Diallo | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| V. Ozymai | Đến | Raise | 01/05/2026 | |
| V. Kalyn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/03/2026 | |
| V. Rubchynskyi | Đi | Cho mượn | 10/03/2026 | |
| S. Diallo | Đi | Cho mượn | 10/03/2026 | |
| V. Luchkevych | Đi | 04/03/2026 | ||
| A. Peikrishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2026 | |
| F. Zadorozhnyi | Đi | Cho mượn | 27/02/2026 | |
| A. Matkevych | Đi | Cho mượn | 04/02/2026 | |
| E. Ramírez | Đến | Hết hạn cho mượn | 03/02/2026 | |
| O. Syrota | Đi | Cho mượn | 28/01/2026 | |
| O. Syrota | Đến | Hết hạn cho mượn | 27/01/2026 | |
| Á. Quiñones | Đi | Cho mượn | 15/01/2026 | |
| V. Burtnyk | Đi | Hết hạn cho mượn | 11/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
68 thương vụ · 29 đến · 39 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Matkevych | Đến | Hết hạn cho mượn | 31/12/2025 | |
| A. Peikrishvili | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| V. Gerych | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| B. Redushko | Đến | Raise | 12/12/2025 | |
| M. Vasylets | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/09/2025 | |
| M. Vasylets | Đi | 25/09/2025 | ||
| E. Ramírez | Đi | Cho mượn | 08/09/2025 | |
| D. Kremchanin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/09/2025 | |
| I. Kotukha | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/09/2025 | |
| V. Gerych | Đi | Cho mượn | 05/09/2025 | |
| V. Voloshyn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/09/2025 | |
| V. Gerych | Đi | Cho mượn | 04/09/2025 | |
| Vladyslav Herych | Đi | CSChernomorets Sevastopol | Cho mượn | 04/09/2025 |
| D. Kremchanin | Đi | KDKremchanin Dmytro | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2025 |
| A. Thiare | Đến | Chuyển nhượng | 02/09/2025 | |
| K. Pashko | Đi | Cho mượn | 02/09/2025 | |
| Vladislav Blănuță | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| S. Ogundana | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| Kyrylo Pashko | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| V. Burtnyk | Đến | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| V. Vanat | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| V. Gerych | Đến | Raise | 31/08/2025 | |
| O. Syrota | Đi | Cho mượn | 22/08/2025 | |
| Benito | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2025 | |
| O. Gusev | Đi | Cho mượn | 10/08/2025 | |
| J. Lonwijk | Đi | Cho mượn | 07/08/2025 | |
| G. Rodrigues | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2025 | |
| L. Feikrishvili | Đi | Cho mượn | 16/07/2025 | |
| M. Dyachuk | Đi | Cho mượn | 16/07/2025 | |
| A. Peikrishvili | Đi | Cho mượn | 15/07/2025 | |
| Roman Salenko | Đi | Cho mượn | 14/07/2025 | |
| G. Tsitaishvili | Đi | Cho mượn | 11/07/2025 | |
| V. Supryaga | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| G. Rodrigues | Đến | 01/07/2025 | ||
| O. Syrota | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| O. Gusev | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| E. Ramírez | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| G. Tsitaishvili | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| S. Diallo | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Lonwijk | Đến | € 1.5M | 01/07/2025 | |
| N. Malysh | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| V. Kalyn | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| N. Malysh | Đi | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| Benito | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| N. Malysh | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| I. Gorbach | Đi | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| O. Yatsyk | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Thiago | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Slesar | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| A. Slesar | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| M. Vasylets | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| I. Gorbach | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| V. Voloshyn | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| S. Buletsa | Đi | Chuyển nhượng | 11/03/2025 | |
| V. Luchkevych | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/03/2025 | |
| S. Buletsa | Đến | Hết hạn cho mượn | 06/03/2025 | |
| A. Matkevych | Đi | Cho mượn | 05/03/2025 | |
| O. Gusev | Đi | Cho mượn | 12/02/2025 | |
| A. Bol | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2025 | |
| G. Rodrigues | Đi | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| V. Shepelev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2025 | |
| H. Bushchan | Đi | Chuyển nhượng | 29/01/2025 | |
| N. Malysh | Đi | Cho mượn | 27/01/2025 | |
| N. Malysh | Đi | Cho mượn | 27/01/2025 | |
| O. Andrievskyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2025 | |
| O. Andrievskyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2025 | |
| M. Vasylets | Đi | Cho mượn | 26/01/2025 | |
| B. Ceballos | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 8 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Benediuk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/11/2024 | |
| S. Diallo | Đi | Cho mượn | 13/09/2024 | |
| V. Supryaga | Đi | Cho mượn | 06/09/2024 | |
| E. Guerrero | Đến | € 2.5M | 04/09/2024 | |
| J. Lonwijk | Đi | Cho mượn | 31/08/2024 | |
| A. Tsarenko | Đi | Cho mượn | 13/08/2024 | |
| V. Bliznichenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2024 | |
| I. Kotukha | Đi | Cho mượn | 02/08/2024 | |
| V. Kalyn | Đi | Cho mượn | 02/08/2024 | |
| Benito | Đi | Cho mượn | 01/08/2024 | |
| G. Tsitaishvili | Đi | Cho mượn | 26/07/2024 | |
| L. Feikrishvili | Đến | € 300K | 16/07/2024 | |
| E. Ramírez | Đi | Cho mượn | 15/07/2024 | |
| G. Rodrigues | Đi | Cho mượn | 15/07/2024 | |
| M. Kravchenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2024 | |
| S. Buletsa | Đi | Cho mượn | 12/07/2024 | |
| O. Syrota | Đi | Cho mượn | 11/07/2024 | |
| T. Kędziora | Đi | € 400K | 11/07/2024 | |
| V. Rubchynskyi | Đến | € 1M | 03/07/2024 | |
| M. Mykhaylenko | Đến | 01/07/2024 | ||
| M. Bragaru | Đến | € 100K | 01/07/2024 | |
| O. Pikhalyonok | Đến | € 2.5M | 01/07/2024 | |
| G. Tsitaishvili | Đến | 01/07/2024 | ||
| B. Ceballos | Đến | Cho mượn | 01/07/2024 | |
| O. Gusev | Đi | Cho mượn | 01/07/2024 | |
| M. Duelund | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| K. Parris | Đi | € 600K | 25/06/2024 | |
| R. Ramadani | Đi | Cho mượn | 11/02/2024 | |
| G. Rodrigues | Đi | Cho mượn | 02/02/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 7 đến · 32 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Y. Isaenko | Đi | Chuyển nhượng | 11/09/2023 | |
| A. Alibekov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/09/2023 | |
| D. Garmash | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/09/2023 | |
| S. Sydorchuk | Đi | € 700K | 06/09/2023 | |
| B. Biloshevskyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2023 | |
| B. Lednev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2023 | |
| E. Ramírez | Đi | Cho mượn | 28/07/2023 | |
| Abdul Mohammed Kadiri | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2023 | |
| S. Buletsa | Đi | Cho mượn | 26/07/2023 | |
| V. Voloshyn | Đi | Cho mượn | 26/07/2023 | |
| A. Bol | Đi | Cho mượn | 26/07/2023 | |
| O. Yatsyk | Đi | Cho mượn | 26/07/2023 | |
| G. Rodrigues | Đi | Cho mượn | 26/07/2023 | |
| J. Lonwijk | Đi | Cho mượn | 25/07/2023 | |
| Y. Smyrnyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2023 | |
| D. Boiko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2023 | |
| M. Burda | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2023 | |
| A. Besedin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| G. Tsitaishvili | Đi | Cho mượn | 01/07/2023 | |
| M. Kravchenko | Đi | Cho mượn | 01/07/2023 | |
| Fran Sol | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| K. Bilovar | Đến | 01/07/2023 | ||
| V. Brazhko | Đến | 01/07/2023 | ||
| Fran Sol | Đến | 30/06/2023 | ||
| V. Mashchenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/03/2023 | |
| M. Burda | Đi | Cho mượn | 01/03/2023 | |
| Sidcley | Đi | Cho mượn | 28/02/2023 | |
| M. Kravchenko | Đi | Cho mượn | 17/02/2023 | |
| Vitinho | Đi | Cho mượn | 09/02/2023 | |
| A. Besedin | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| I. Zabarnyi | Đi | € 22.7M | 31/01/2023 | |
| A. Alibekov | Đi | Cho mượn | 20/01/2023 | |
| V. Tsygankov | Đi | € 5M | 17/01/2023 | |
| I. Kargbo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2023 | |
| M. Dyachuk | Đến | 01/01/2023 | ||
| B. Lednev | Đến | 01/01/2023 | ||
| N. Voloshyn | Đến | 01/01/2023 | ||
| V. Kulach | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| E. Ramírez | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
46 thương vụ · 13 đến · 33 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Parris | Đến | € 1M | 02/09/2022 | |
| D. Antyukh | Đi | € 200K | 01/09/2022 | |
| V. Kabaev | Đến | € 1.2M | 31/08/2022 | |
| K. Bilovar | Đi | Cho mượn | 31/08/2022 | |
| Roman Salenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/08/2022 | |
| V. Mashchenko | Đi | Cho mượn | 15/08/2022 | |
| N. Rusyn | Đi | € 250K | 09/08/2022 | |
| I. Kargbo | Đi | Cho mượn | 07/08/2022 | |
| Sidcley | Đi | Cho mượn | 01/08/2022 | |
| B. Verbič | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2022 | |
| V. Voloshyn | Đi | Cho mượn | 18/07/2022 | |
| R. Vantukh | Đi | € 300K | 18/07/2022 | |
| V. Brazhko | Đi | Cho mượn | 18/07/2022 | |
| Y. Smyrnyi | Đi | Cho mượn | 08/07/2022 | |
| Fran Sol | Đi | Cho mượn | 06/07/2022 | |
| Benito | Đến | 01/07/2022 | ||
| I. Kargbo | Đến | 01/07/2022 | ||
| V. Supryaga | Đến | 01/07/2022 | ||
| K. Bilovar | Đến | 01/07/2022 | ||
| E. Ramírez | Đi | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| B. Verbič | Đến | 01/07/2022 | ||
| G. Rodrigues | Đi | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| G. Tsitaishvili | Đi | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| T. Kędziora | Đến | 01/07/2022 | ||
| V. Voloshyn | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/04/2022 | |
| G. Tsitaishvili | Đi | Cho mượn | 06/04/2022 | |
| M. Kravchenko | Đến | 01/04/2022 | ||
| C. de Pena | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2022 | |
| Vitinho | Đi | Cho mượn | 01/04/2022 | |
| G. Rodrigues | Đi | Cho mượn | 30/03/2022 | |
| T. Kędziora | Đi | Cho mượn | 17/03/2022 | |
| B. Verbič | Đi | Cho mượn | 14/03/2022 | |
| Abdul Mohammed Kadiri | Đi | Cho mượn | 15/02/2022 | |
| Y. Isaenko | Đi | Cho mượn | 04/02/2022 | |
| A. Shabanov | Đi | € 700K | 02/02/2022 | |
| V. Supryaga | Đi | Cho mượn | 30/01/2022 | |
| V. Vanat | Đến | 30/01/2022 | ||
| E. Ramírez | Đi | Cho mượn | 30/01/2022 | |
| B. Lednev | Đi | Cho mượn | 21/01/2022 | |
| R. Vantukh | Đi | Cho mượn | 17/01/2022 | |
| N. Rusyn | Đi | Cho mượn | 15/01/2022 | |
| Y. Tlumak | Đi | € 120K | 13/01/2022 | |
| D. Skorko | Đi | € 120K | 13/01/2022 | |
| Y. Smyrnyi | Đi | Cho mượn | 12/01/2022 | |
| V. Dubinchak | Đến | 01/01/2022 | ||
| V. Mykolenko | Đi | € 23.5M | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
46 thương vụ · 12 đến · 34 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Clayton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/09/2021 | |
| V. Kostevych | Đi | Cho mượn | 03/09/2021 | |
| R. Vantukh | Đi | Cho mượn | 02/09/2021 | |
| K. Bilovar | Đến | 02/09/2021 | ||
| Benito | Đi | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| Vitinho | Đến | € 6M | 31/08/2021 | |
| G. Rodrigues | Đi | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| Sidcley | Đi | Cho mượn | 27/08/2021 | |
| R. Bodnya | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2021 | |
| Abdul Mohammed Kadiri | Đi | Cho mượn | 29/07/2021 | |
| A. Vashchyshyn | Đi | Cho mượn | 29/07/2021 | |
| V. Kulach | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2021 | |
| V. Vanat | Đi | Cho mượn | 23/07/2021 | |
| K. Bilovar | Đi | Cho mượn | 23/07/2021 | |
| E. Ramírez | Đến | € 1.8M | 23/07/2021 | |
| B. Biloshevskyi | Đi | Cho mượn | 21/07/2021 | |
| G. Tsitaishvili | Đi | Cho mượn | 21/07/2021 | |
| V. Kucheruk | Đi | Cho mượn | 21/07/2021 | |
| Y. Tlumak | Đi | Cho mượn | 21/07/2021 | |
| Y. Smyrnyi | Đi | Cho mượn | 21/07/2021 | |
| Y. Isaenko | Đi | Cho mượn | 21/07/2021 | |
| D. Skorko | Đi | Cho mượn | 21/07/2021 | |
| M. Kravchenko | Đi | Cho mượn | 12/07/2021 | |
| I. Shkurin | Đến | Cho mượn | 09/07/2021 | |
| D. Antyukh | Đến | € 126K | 09/07/2021 | |
| Fran Sol | Đi | Cho mượn | 07/07/2021 | |
| S. Buletsa | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| M. Duelund | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| A. Alibekov | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| N. Rusyn | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| T. Băluță | Đi | 01/07/2021 | ||
| A. Shabanov | Đến | 01/07/2021 | ||
| Benito | Đến | 01/07/2021 | ||
| I. Kargbo | Đến | 01/07/2021 | ||
| N. Rusyn | Đi | Cho mượn | 23/02/2021 | |
| A. Shabanov | Đi | Cho mượn | 17/02/2021 | |
| I. Kalyuzhnyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2021 | |
| V. Mashchenko | Đi | Cho mượn | 27/01/2021 | |
| D. Sukhoruchko | Đi | Cho mượn | 27/01/2021 | |
| R. Bodnya | Đi | Cho mượn | 27/01/2021 | |
| A. Vashchyshyn | Đi | Cho mượn | 27/01/2021 | |
| B. Biloshevskyi | Đi | Cho mượn | 23/01/2021 | |
| Abdul Mohammed Kadiri | Đến | 01/01/2021 | ||
| Sidcley | Đến | 01/01/2021 | ||
| G. Tsitaishvili | Đi | Cho mượn | 01/01/2021 | |
| A. Alibekov | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 14 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| V. Kostevych | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/10/2020 | |
| T. Băluță | Đến | Cho mượn | 06/10/2020 | |
| Clayton | Đến | 06/10/2020 | ||
| Fran Sol | Đi | Cho mượn | 02/10/2020 | |
| J. Pivarić | Đi | 01/10/2020 | ||
| A. Alibekov | Đi | Cho mượn | 24/09/2020 | |
| Artem Kravets | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/09/2020 | |
| Abdul Mohammed Kadiri | Đi | Cho mượn | 16/09/2020 | |
| O. Osman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2020 | |
| V. Kucheruk | Đi | Cho mượn | 01/09/2020 | |
| S. Buletsa | Đi | Cho mượn | 31/08/2020 | |
| I. Kargbo | Đi | Cho mượn | 29/08/2020 | |
| Benito | Đi | Cho mượn | 29/08/2020 | |
| Artem Kravets | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2020 | |
| Y. Tlumak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/08/2020 | |
| D. Garmash | Đến | 01/08/2020 | ||
| V. Dubinchak | Đi | Cho mượn | 01/08/2020 | |
| G. Rodrigues | Đến | 01/08/2020 | ||
| B. Lednev | Đến | 01/08/2020 | ||
| O. Tymchyk | Đến | 01/08/2020 | ||
| A. Alibekov | Đến | 01/08/2020 | ||
| S. Buletsa | Đến | 31/07/2020 | ||
| V. Supryaga | Đến | 31/07/2020 | ||
| V. Makhankov | Đi | 11/03/2020 | ||
| T. Kádár | Đi | € 3M | 28/02/2020 | |
| C. Zambrano | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2020 | |
| G. Rodrigues | Đi | Cho mượn | 31/01/2020 | |
| D. Garmash | Đi | Cho mượn | 05/01/2020 | |
| Benito | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2020 | |
| M. Kravchenko | Đi | Cho mượn | 01/01/2020 | |
| R. Vantukh | Đi | Cho mượn | 01/01/2020 | |
| Sidcley | Đi | Cho mượn | 01/01/2020 | |
| N. Rusyn | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 13 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Lukyanchuk | Đi | 13/09/2019 | ||
| Yurii Shpyrka | Đi | Cho mượn | 22/08/2019 | |
| Z. Ochihava | Đi | 09/08/2019 | ||
| G. Rodrigues | Đến | € 2M | 02/08/2019 | |
| A. Alibekov | Đi | Cho mượn | 29/07/2019 | |
| I. Kalyuzhnyi | Đi | Cho mượn | 24/07/2019 | |
| O. Osman | Đi | Cho mượn | 05/07/2019 | |
| V. Dubinchak | Đi | Cho mượn | 02/07/2019 | |
| Vladyslav Alekseev | Đến | 01/07/2019 | ||
| V. Dubinchak | Đến | 01/07/2019 | ||
| Yurii Shpyrka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| O. Karavaev | Đến | € 1.3M | 01/07/2019 | |
| B. Mykhailichenko | Đi | € 1M | 01/07/2019 | |
| D. Yanakov | Đến | 01/07/2019 | ||
| V. Supryaga | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| B. Lednev | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| D. Sukhoruchko | Đến | 01/07/2019 | ||
| O. Tymchyk | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| C. Zambrano | Đến | 01/07/2019 | ||
| O. Osman | Đến | 01/07/2019 | ||
| M. Koval | Đi | 01/07/2019 | ||
| Abdul Mohammed Kadiri | Đến | 01/07/2019 | ||
| Mykola Morozyuk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/06/2019 | |
| A. Rudko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/06/2019 | |
| C. de Pena | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/04/2019 | |
| Vitor Bueno | Đi | 01/04/2019 | ||
| Tchê Tchê | Đi | 01/04/2019 | ||
| V. Kalitvintsev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2019 | |
| A. Pantić | Đến | 28/02/2019 | ||
| R. Vantukh | Đi | Cho mượn | 19/02/2019 | |
| L. Lochoshvili | Đi | Cho mượn | 07/02/2019 | |
| A. Pantić | Đi | Cho mượn | 30/01/2019 | |
| Fran Sol | Đến | € 3.5M | 30/01/2019 | |
| Z. Ochihava | Đi | Cho mượn | 30/01/2019 | |
| N. Korzun | Đi | Cho mượn | 24/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 15 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Duelund | Đến | € 4M | 31/08/2018 | |
| Dieumerci Mbokani | Đi | 28/08/2018 | ||
| C. Zambrano | Đi | Cho mượn | 18/08/2018 | |
| D. Sukhoruchko | Đi | Cho mượn | 03/08/2018 | |
| Vitor Bueno | Đến | Cho mượn | 02/08/2018 | |
| Vladyslav Alekseev | Đi | Cho mượn | 02/08/2018 | |
| D. Yanakov | Đi | Cho mượn | 01/08/2018 | |
| D. González | Đi | Cho mượn | 01/08/2018 | |
| N. Korzun | Đi | Cho mượn | 24/07/2018 | |
| S. Rybalka | Đi | 21/07/2018 | ||
| V. Dubinchak | Đi | Cho mượn | 20/07/2018 | |
| D. Khlyobas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2018 | |
| Sidcley | Đến | € 5M | 10/07/2018 | |
| Antunes | Đi | € 2.5M | 02/07/2018 | |
| Tchê Tchê | Đến | € 4.8M | 02/07/2018 | |
| I. Kalyuzhnyi | Đi | Cho mượn | 02/07/2018 | |
| Júnior Moraes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2018 | |
| D. Boiko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2018 | |
| Yevhen Khacheridi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| M. Koval | Đến | 01/07/2018 | ||
| O. Andrievskyi | Đến | 01/07/2018 | ||
| S. Rybalka | Đến | 01/07/2018 | ||
| L. Lochoshvili | Đi | Cho mượn | 01/04/2018 | |
| Ruslan Rotan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2018 | |
| A. Shabanov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2018 | |
| O. Osman | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| B. Verbič | Đến | € 4M | 31/01/2018 | |
| C. Zambrano | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2018 | |
| M. Koval | Đi | Cho mượn | 20/01/2018 | |
| Andrés Ramiro Escobar Díaz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2018 | |
| O. Shchebetun | Đi | 15/01/2018 | ||
| Artem Kravets | Đi | 15/01/2018 | ||
| D. Vida | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2018 | |
| I. Zubkov | Đi | 01/01/2018 | ||
| D. Khlyobas | Đến | 01/01/2018 | ||
| B. Mykhailichenko | Đến | 01/01/2018 | ||
| V. Kalitvintsev | Đến | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 9 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Gladkyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/09/2017 | |
| S. Myakushko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/09/2017 | |
| Z. Ochihava | Đi | Cho mượn | 01/09/2017 | |
| L. Lochoshvili | Đến | € 300K | 31/08/2017 | |
| A. Yarmolenko | Đi | € 25M | 28/08/2017 | |
| R. Yaremchuk | Đi | € 2M | 17/08/2017 | |
| O. Andrievskyi | Đi | Cho mượn | 16/08/2017 | |
| S. Chobotenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2017 | |
| J. Pivarić | Đến | € 2M | 08/08/2017 | |
| Valerii Fedorchuk | Đi | 03/08/2017 | ||
| Y. Makarenko | Đi | 02/08/2017 | ||
| O. Tymchyk | Đi | Cho mượn | 18/07/2017 | |
| O. Osman | Đi | Cho mượn | 13/07/2017 | |
| O. Shchebetun | Đi | Cho mượn | 11/07/2017 | |
| Y. Belhanda | Đi | € 8M | 10/07/2017 | |
| Artem Kravets | Đến | 01/07/2017 | ||
| B. Mykhailichenko | Đi | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| Dieumerci Mbokani | Đến | 01/07/2017 | ||
| S. Myakushko | Đến | 01/07/2017 | ||
| P. Orikhovskyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| A. Tsurikov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Łukasz Teodorczyk | Đi | € 4.5M | 01/07/2017 | |
| D. Khlyobas | Đi | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| Júnior Moraes | Đến | 01/07/2017 | ||
| O. Osman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| A. Gromov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/03/2017 | |
| Vitalii Hemeha | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/03/2017 | |
| Júnior Moraes | Đi | Cho mượn | 28/02/2017 | |
| Andrés Ramiro Escobar Díaz | Đi | Cho mượn | 10/02/2017 | |
| T. Kádár | Đến | € 2.5M | 10/02/2017 | |
| S. Myakushko | Đi | Cho mượn | 25/01/2017 | |
| O. Rybka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2017 | |
| V. Kalitvintsev | Đi | Cho mượn | 02/01/2017 | |
| R. Yaremchuk | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
57 thương vụ · 17 đến · 40 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Holovko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/10/2016 | |
| V. Jagodinskis | Đi | 01/10/2016 | ||
| Yevhen Troyanovskyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/09/2016 | |
| P. Polehenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/09/2016 | |
| Y. Chumak | Đi | 16/09/2016 | ||
| Maksim Nesterenko | Đi | 01/09/2016 | ||
| Y. Belhanda | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| I. Kharatin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/08/2016 | |
| F. Bertoglio | Đi | 24/08/2016 | ||
| A. Dragović | Đi | € 18M | 23/08/2016 | |
| I. Trubochkin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2016 | |
| Miguel Veloso | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2016 | |
| Vadym Petrov | Đi | 29/07/2016 | ||
| O. Maik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2016 | |
| Y. Nemtinov | Đi | 22/07/2016 | ||
| Akhlidin Israilov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2016 | |
| Yuriy Kaminsky | Đi | 21/07/2016 | ||
| O. Savchenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2016 | |
| Y. Volynets | Đi | 20/07/2016 | ||
| Y. Chumak | Đi | Cho mượn | 19/07/2016 | |
| Oleksandr Tsybulnyk | Đi | 18/07/2016 | ||
| A. Kovbasa | Đi | 18/07/2016 | ||
| O. Andrievskyi | Đi | Cho mượn | 15/07/2016 | |
| Vitalii Hemeha | Đi | Cho mượn | 14/07/2016 | |
| D. Khlyobas | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| R. Petrović | Đi | 01/07/2016 | ||
| Z. Ochihava | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| O. Khoblenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| R. Yaremchuk | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| D. Ryzhuk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| M. Koval | Đến | 01/07/2016 | ||
| A. Gromov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| O. Savchenko | Đến | 01/07/2016 | ||
| Badri Akubardia | Đi | 01/07/2016 | ||
| O. Gladkyi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| I. Kharatin | Đến | 01/06/2016 | ||
| F. Bertoglio | Đến | 01/06/2016 | ||
| V. Jagodinskis | Đến | 01/06/2016 | ||
| Vitalii Hemeha | Đến | 01/06/2016 | ||
| O. Kuzyk | Đến | 01/06/2016 | ||
| Vyacheslav Panfilov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/04/2016 | |
| O. Chornomorets | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/04/2016 | |
| Niko Kranjčar | Đi | 01/04/2016 | ||
| Y. Chumak | Đi | Cho mượn | 01/03/2016 | |
| D. Ryzhuk | Đi | Cho mượn | 17/02/2016 | |
| I. Kharatin | Đi | Cho mượn | 12/02/2016 | |
| Valerii Fedorchuk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2016 | |
| O. Iakovenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2016 | |
| N. Korzun | Đến | 01/02/2016 | ||
| Serhii Lyulka | Đi | 12/01/2016 | ||
| Y. Belhanda | Đi | Cho mượn | 06/01/2016 | |
| Artem Kravets | Đi | Cho mượn | 04/01/2016 | |
| D. Khlyobas | Đến | 01/01/2016 | ||
| A. Besedin | Đến | 01/01/2016 | ||
| Andrés Ramiro Escobar Díaz | Đi | Cho mượn | 01/01/2016 | |
| V. Lukhtanov | Đến | 01/01/2016 | ||
| A. Rudko | Đến | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
50 thương vụ · 21 đến · 29 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Polehenko | Đến | 01/09/2015 | ||
| Dieumerci Mbokani | Đi | Cho mượn | 31/08/2015 | |
| M. Koval | Đi | Cho mượn | 30/08/2015 | |
| V. Kaverin | Đi | Cho mượn | 27/08/2015 | |
| Yevhen Troyanovskyi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2015 | |
| D. González | Đến | € 9.4M | 30/07/2015 | |
| F. Bertoglio | Đi | Cho mượn | 21/07/2015 | |
| O. Khoblenko | Đi | Cho mượn | 17/07/2015 | |
| P. Polehenko | Đi | Cho mượn | 17/07/2015 | |
| M. Bon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2015 | |
| Vitalii Hemeha | Đi | Cho mượn | 17/07/2015 | |
| Y. Chumak | Đi | Cho mượn | 17/07/2015 | |
| O. Savchenko | Đi | Cho mượn | 17/07/2015 | |
| O. Kuzyk | Đi | Cho mượn | 17/07/2015 | |
| J. Lens | Đi | € 12M | 15/07/2015 | |
| Yevhen Morozenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2015 | |
| Lukman Haruna Abdulkarim | Đi | Cho mượn | 09/07/2015 | |
| V. Kalitvintsev | Đi | Cho mượn | 07/07/2015 | |
| R. Petrović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| O. Shevchenko | Đi | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| V. Kaverin | Đến | 01/07/2015 | ||
| M. Koval | Đến | 01/07/2015 | ||
| S. Myakushko | Đến | 01/07/2015 | ||
| Júnior Moraes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| F. Bertoglio | Đến | 01/07/2015 | ||
| O. Vukojević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Mykola Morozyuk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| A. Rudko | Đi | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| A. Polyarus | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| M. Shaparenko | Đến | 01/07/2015 | ||
| M. Bon | Đến | 01/07/2015 | ||
| M. Kravchenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| O. Vukojević | Đến | 25/06/2015 | ||
| Lukman Haruna Abdulkarim | Đến | 01/06/2015 | ||
| Niko Kranjčar | Đến | 01/06/2015 | ||
| O. Andrievskyi | Đến | 29/03/2015 | ||
| A. Besedin | Đi | Cho mượn | 02/03/2015 | |
| Y. Selin | Đi | Cho mượn | 02/03/2015 | |
| Lukman Haruna Abdulkarim | Đi | 02/03/2015 | ||
| D. Khlyobas | Đi | Cho mượn | 27/02/2015 | |
| V. Lukhtanov | Đi | Cho mượn | 26/02/2015 | |
| Antunes | Đến | € 6M | 02/02/2015 | |
| Dudu | Đi | 12/01/2015 | ||
| R. Bezus | Đi | 11/01/2015 | ||
| O. Shevchenko | Đi | Cho mượn | 03/01/2015 | |
| M. Ruben | Đi | Cho mượn | 01/01/2015 | |
| Vyacheslav Panfilov | Đến | 01/01/2015 | ||
| Dudu | Đến | 01/01/2015 | ||
| V. Skydan | Đến | 01/01/2015 | ||
| Andrés Ramiro Escobar Díaz | Đi | Cho mượn | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 11 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Carp | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/09/2014 | |
| Niko Kranjčar | Đi | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| V. Skydan | Đi | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| G. Popov | Đi | 31/08/2014 | ||
| S. Myakushko | Đi | Cho mượn | 29/08/2014 | |
| Łukasz Teodorczyk | Đến | € 4M | 27/08/2014 | |
| B. Trémoulinas | Đi | € 2.5M | 24/08/2014 | |
| O. Vukojević | Đi | Cho mượn | 11/08/2014 | |
| F. Bertoglio | Đi | Cho mượn | 01/08/2014 | |
| O. Shevchenko | Đi | Cho mượn | 31/07/2014 | |
| V. Jagodinskis | Đi | Cho mượn | 31/07/2014 | |
| M. Bon | Đi | Cho mượn | 24/07/2014 | |
| Serhii Lyulka | Đi | Cho mượn | 24/07/2014 | |
| Vyacheslav Panfilov | Đi | Cho mượn | 24/07/2014 | |
| A. Polyarus | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2014 | |
| B. Ideye | Đi | € 10M | 18/07/2014 | |
| M. Ruben | Đi | Cho mượn | 02/07/2014 | |
| D. Boiko | Đi | 02/07/2014 | ||
| M. Koval | Đi | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| Serhii Lyulka | Đến | 01/07/2014 | ||
| S. Rybalka | Đến | 01/07/2014 | ||
| F. Bertoglio | Đến | 01/07/2014 | ||
| V. Buyalskyi | Đến | 01/07/2014 | ||
| A. Mehmedi | Đi | € 4M | 01/07/2014 | |
| G. Popov | Đến | 01/07/2014 | ||
| B. Trémoulinas | Đến | 01/07/2014 | ||
| D. Balan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/03/2014 | |
| O. Shevchenko | Đi | Cho mượn | 01/03/2014 | |
| Dudu | Đi | Cho mượn | 12/02/2014 | |
| S. Rybalka | Đi | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| B. Trémoulinas | Đi | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| O. Aliyev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2014 | |
| V. Kalitvintsev | Đến | 01/01/2014 | ||
| Artem Kravets | Đến | 01/01/2014 | ||
| Yevhen Morozenko | Đến | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
53 thương vụ · 24 đến · 29 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Loginov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/09/2013 | |
| Artem Milevskyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/09/2013 | |
| O. Shevchenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2013 | |
| O. Khoblenko | Đi | Cho mượn | 29/08/2013 | |
| R. Sukhomlynov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/08/2013 | |
| M. Ruben | Đi | Cho mượn | 22/08/2013 | |
| R. Adamenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2013 | |
| Artem Kravets | Đi | Cho mượn | 27/07/2013 | |
| Serhii Shevchuk | Đi | 26/07/2013 | ||
| A. Dragović | Đến | € 9M | 26/07/2013 | |
| T. Partsvania | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2013 | |
| F. Bertoglio | Đi | Cho mượn | 22/07/2013 | |
| Andrés Ramiro Escobar Díaz | Đi | Cho mượn | 20/07/2013 | |
| B. Trémoulinas | Đến | € 6.5M | 12/07/2013 | |
| K. Petrov | Đi | 11/07/2013 | ||
| D. Iashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2013 | |
| A. Kychak | Đi | 10/07/2013 | ||
| F. Temile | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2013 | |
| M. Ninković | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2013 | |
| Yevhen Morozenko | Đi | Cho mượn | 01/07/2013 | |
| V. Kalitvintsev | Đi | Cho mượn | 01/07/2013 | |
| Raffael Caetano de Araújo | Đi | € 5M | 01/07/2013 | |
| O. Vukojević | Đến | 01/07/2013 | ||
| M. Ninković | Đến | 01/07/2013 | ||
| Y. Makarenko | Đến | 01/07/2013 | ||
| T. Partsvania | Đến | 01/07/2013 | ||
| Dieumerci Mbokani | Đến | € 10M | 01/07/2013 | |
| V. Buyalskyi | Đi | Cho mượn | 01/07/2013 | |
| Lucas Pérez | Đi | 01/07/2013 | ||
| J. Lens | Đến | € 7M | 01/07/2013 | |
| K. Petrov | Đến | 01/07/2013 | ||
| Y. Belhanda | Đến | € 11M | 01/07/2013 | |
| T. Mykhalyk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Lucas Pérez | Đến | Cho mượn | 01/03/2013 | |
| A. Bogdanov | Đi | Cho mượn | 01/03/2013 | |
| O. Vukojević | Đi | Cho mượn | 27/02/2013 | |
| S. Myakushko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2013 | |
| Leandro Almeida | Đi | 21/01/2013 | ||
| Betão | Đi | Cho mượn | 17/01/2013 | |
| Raffael Caetano de Araújo | Đi | Cho mượn | 16/01/2013 | |
| K. Petrov | Đi | Cho mượn | 14/01/2013 | |
| Y. Selin | Đến | € 2M | 03/01/2013 | |
| R. Bezus | Đến | 03/01/2013 | ||
| D. Vida | Đến | € 4.5M | 02/01/2013 | |
| M. Ninković | Đi | Cho mượn | 02/01/2013 | |
| S. Loginov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2013 | |
| S. Sydorchuk | Đến | 01/01/2013 | ||
| O. Aliyev | Đến | 01/01/2013 | ||
| D. Iashvili | Đến | 01/01/2013 | ||
| D. Balan | Đến | 01/01/2013 | ||
| Yevhen Morozenko | Đến | 01/01/2013 | ||
| A. Tsurikov | Đến | 01/01/2013 | ||
| Serhii Lyulka | Đến | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 11 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Popov | Đi | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| Carlos Rodrigues Corrêa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2012 | |
| T. Taïwo | Đến | Cho mượn | 31/07/2012 | |
| Raffael Caetano de Araújo | Đến | € 9M | 27/07/2012 | |
| Janko Simović | Đi | Cho mượn | 24/07/2012 | |
| André Felipe | Đi | € 5.8M | 18/07/2012 | |
| Y. Makarenko | Đi | Cho mượn | 14/07/2012 | |
| M. Ruben | Đến | € 8M | 13/07/2012 | |
| O. Vasylyev | Đi | Cho mượn | 13/07/2012 | |
| D. Balan | Đi | Cho mượn | 13/07/2012 | |
| O. Aliyev | Đi | Cho mượn | 13/07/2012 | |
| Miguel Veloso | Đến | € 7.5M | 08/07/2012 | |
| O. Fostyak | Đi | 07/07/2012 | ||
| Y. Novak | Đi | 02/07/2012 | ||
| D. Boiko | Đến | 01/07/2012 | ||
| Niko Kranjčar | Đến | 7M € | 01/07/2012 | |
| Andrés Ramiro Escobar Díaz | Đi | Cho mượn | 01/07/2012 | |
| V. Kaverin | Đến | € N/A | 01/07/2012 | |
| A. Bogdanov | Đến | € 1.8M | 01/07/2012 | |
| Yevhen Morozenko | Đi | Cho mượn | 01/07/2012 | |
| Gérson Magrão | Đi | 01/05/2012 | ||
| A. Voronkov | Đi | Cho mượn | 23/03/2012 | |
| Janko Simović | Đến | € 200K | 01/03/2012 | |
| F. Bertoglio | Đi | Cho mượn | 01/03/2012 | |
| Oleh Dopilka | Đi | Cho mượn | 29/02/2012 | |
| A. Shchedryi | Đi | 29/02/2012 | ||
| M. Lapushenko | Đi | 01/02/2012 | ||
| Chahir Belghazouani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2012 | |
| Artem Sukhotskyi | Đi | 12/01/2012 | ||
| A. Mehmedi | Đến | € 4.1M | 06/01/2012 | |
| V. Jagodinskis | Đến | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 6 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Dudu | Đến | € 5M | 01/09/2011 | |
| R. Eremenko | Đi | € 13M | 31/08/2011 | |
| Andrés Ramiro Escobar Díaz | Đến | € 1.8M | 29/08/2011 | |
| P. Diakhaté | Đi | 4.5M € | 26/08/2011 | |
| F. Temile | Đi | Cho mượn | 08/08/2011 | |
| Andrey Eshchenko | Đi | ? | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2011 |
| F. Adi | Đến | Cho mượn | 13/07/2011 | |
| R. Zozulya | Đi | 11/07/2011 | ||
| A. Voronkov | Đi | Cho mượn | 07/07/2011 | |
| D. Boiko | Đi | Cho mượn | 01/07/2011 | |
| Lukman Haruna Abdulkarim | Đến | € 1.5M | 01/07/2011 | |
| B. Ideye | Đến | € 9M | 01/07/2011 | |
| S. Loginov | Đi | Cho mượn | 24/06/2011 | |
| Guilherme | Đi | 15/05/2011 | ||
| O. Aliyev | Đến | € 8M | 02/03/2011 | |
| Y. Sokol | Đi | Cho mượn | 01/03/2011 | |
| Oleh Dopilka | Đi | Cho mượn | 28/02/2011 | |
| André Felipe | Đi | Cho mượn | 31/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 6 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Rodrigo Baldasso da Costa | Đi | Cho mượn | 16/09/2010 | |
| P. Diakhaté | Đi | Cho mượn | 31/08/2010 | |
| André Felipe | Đến | € 8.1M | 06/08/2010 | |
| M. Koval | Đến | € 3.1M | 27/07/2010 | |
| K. Petrov | Đi | Cho mượn | 06/07/2010 | |
| F. Bertoglio | Đến | € 3.6M | 01/07/2010 | |
| G. Popov | Đến | € 1.8M | 01/07/2010 | |
| Carlos Rodrigues Corrêa | Đi | Cho mượn | 01/07/2010 | |
| D. Dedechko | Đi | 03/03/2010 | ||
| Danilo Silva | Đến | € 4M | 01/03/2010 | |
| O. Rybka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2010 | |
| D. Boiko | Đến | 12/02/2010 | ||
| A. Voronkov | Đi | Cho mượn | 08/02/2010 | |
| M. Ozdoev | Đi | € 100K | 04/02/2010 | |
| O. Aliyev | Đi | € 8M | 01/02/2010 | |
| V. Mandzyuk | Đi | € 350K | 01/01/2010 | |
| Serhii Kravchenko | Đi | € 700K | 01/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 4 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Diakhaté | Đi | Cho mượn | 16/12/2009 | |
| Oleh Dopilka | Đi | Cho mượn | 12/09/2009 | |
| Carlos Rodrigues Corrêa | Đi | Cho mượn | 01/09/2009 | |
| D. Yeriomenko | Đi | Cho mượn | 21/08/2009 | |
| Gérson Magrão | Đến | € 2.2M | 12/08/2009 | |
| Mykola Morozyuk | Đi | Cho mượn | 20/07/2009 | |
| A. Voronkov | Đi | Cho mượn | 20/07/2009 | |
| Leandro Almeida | Đến | € 4.5M | 11/07/2009 | |
| D. Boiko | Đi | Cho mượn | 02/07/2009 | |
| Florin Lucian Cernat | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2009 | |
| Andrey Eshchenko | Đi | Cho mượn | 04/03/2009 | |
| D. Dedechko | Đi | Cho mượn | 01/03/2009 | |
| D. Oliynyk | Đi | € 1.2M | 07/02/2009 | |
| Serhii Kravchenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2009 | |
| Kléber Giacomace de Souza Freitas | Đi | 01/02/2009 | ||
| M. Ozdoev | Đến | 01/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 2 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| V. Fedoriv | Đi | € 1.8M | 08/08/2008 | |
| Ruslan Rotan | Đi | 2.8M € | 01/07/2008 | |
| Y. Godzyur | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2008 | |
| R. Eremenko | Đến | € 5M | 01/07/2008 | |
| V. Mandzyuk | Đi | Cho mượn | 01/07/2008 | |
| Betão | Đến | € 1.6M | 01/07/2008 | |
| Kléber Giacomace de Souza Freitas | Đi | Cho mượn | 01/02/2008 | |
| V. Lysenko | Đi | Cho mượn | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 1 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Diakhaté | Đến | 4.5M € | 18/07/2007 | |
| Andrey Eshchenko | Đi | Cho mượn | 01/07/2007 | |
| Rodolfo | Đi | 3.7M € | 01/03/2007 | |
| H. Otálvaro | Đi | 01/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Otálvaro | Đến | Cho mượn | 01/07/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Florin Lucian Cernat | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2001 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 31 cầu thủ đến và 29 cầu thủ rời Dynamo Kyiv. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 718 thương vụ liên quan tới Dynamo Kyiv, trải từ năm 2001 tới năm 2026, gồm 256 lượt cầu thủ đến và 462 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Dynamo Kyiv nằm ở trang Cầu thủ Dynamo Kyiv.