Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Everton mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Everton mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1997 tới nay.
20 cầu thủ đến và 26 cầu thủ rời Everton trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| B. Johnson | Đến | Chuyển nhượng | |
| C. Nørgaard | Đến | Chuyển nhượng | |
| Tyrique George | Đến | Cho mượn | |
| M. Röhl | Đến | Cho mượn | |
| H. Hackney | Đến | Chuyển nhượng | |
| F. Okoronkwo | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Patterson | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| B. Moonan | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| G. Morgan | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Elijah Xavier Campbell | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Roman Dixon | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| G. Finney | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| W. Tamen | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| I. Heath | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Onyango | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Sherif | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| B. Moonan | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| B. Moonan | Đến | PREPrescot | Hết hạn cho mượn |
| Malik Olayiwola | Đến | ||
| F. Okoronkwo | Đến | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| D. McNeil | Đi | Chuyển nhượng | |
| Roman Dixon | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Onyango | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Onyango | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| R. Welch | Đi | Chuyển nhượng | |
| B. Moonan | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Kean Wren | Đi | ||
| A. Akarakiri | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| F. Okoronkwo | Đi | Cho mượn | |
| I. Heath | Đi | Chuyển nhượng | |
| C. Ebere | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Röhl | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| S. Coleman | Đi | CSColeman Seamus | Chuyển nhượng tự do |
| T. Onyango | Đi | OTOnyango Tyler | Chuyển nhượng tự do |
| M. Keane | Đi | KMKeane Michael | Chuyển nhượng tự do |
| J. Grealish | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Tyrique George | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Patterson | Đi | LLLKS Lodz | Cho mượn |
| J. Patterson | Đi | Cho mượn | |
| M. Sherif | Đi | Cho mượn | |
| Elijah Xavier Campbell | Đi | Cho mượn | |
| G. Morgan | Đi | Cho mượn | |
| B. Moonan | Đi | Cho mượn | |
| B. Moonan | Đi | PREPrescot | Cho mượn |
| Roman Dixon | Đi | Cho mượn | |
| H. Tyrer | Đi | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 672 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
46 thương vụ · 20 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. McNeil | Đi | Chuyển nhượng | 10/08/2026 | |
| B. Johnson | Đến | Chuyển nhượng | 10/08/2026 | |
| Roman Dixon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2026 | |
| T. Onyango | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2026 | |
| C. Nørgaard | Đến | Chuyển nhượng | 06/08/2026 | |
| T. Onyango | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2026 | |
| R. Welch | Đi | Chuyển nhượng | 05/08/2026 | |
| B. Moonan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2026 | |
| Kean Wren | Đi | 16/07/2026 | ||
| Tyrique George | Đến | Cho mượn | 05/07/2026 | |
| A. Akarakiri | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2026 | |
| F. Okoronkwo | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| M. Röhl | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| I. Heath | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| H. Hackney | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| C. Ebere | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| M. Röhl | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| F. Okoronkwo | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| S. Coleman | Đi | CSColeman Seamus | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| J. Patterson | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| T. Onyango | Đi | OTOnyango Tyler | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| M. Keane | Đi | KMKeane Michael | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| J. Grealish | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| B. Moonan | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| G. Morgan | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Elijah Xavier Campbell | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Roman Dixon | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| G. Finney | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| W. Tamen | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| I. Heath | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| T. Onyango | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Tyrique George | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| M. Sherif | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| B. Moonan | Đến | Hết hạn cho mượn | 03/02/2026 | |
| B. Moonan | Đến | PREPrescot | Hết hạn cho mượn | 03/02/2026 |
| J. Patterson | Đi | LLLKS Lodz | Cho mượn | 01/02/2026 |
| J. Patterson | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| M. Sherif | Đi | Cho mượn | 31/01/2026 | |
| Elijah Xavier Campbell | Đi | Cho mượn | 31/01/2026 | |
| G. Morgan | Đi | Cho mượn | 30/01/2026 | |
| B. Moonan | Đi | Cho mượn | 27/01/2026 | |
| B. Moonan | Đi | PREPrescot | Cho mượn | 27/01/2026 |
| Roman Dixon | Đi | Cho mượn | 22/01/2026 | |
| H. Tyrer | Đi | Chuyển nhượng | 15/01/2026 | |
| Malik Olayiwola | Đến | 08/01/2026 | ||
| F. Okoronkwo | Đến | Hết hạn cho mượn | 04/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
55 thương vụ · 23 đến · 32 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Finney | Đi | AYRAyr | Cho mượn | 31/12/2025 |
| G. Finney | Đi | Cho mượn | 31/12/2025 | |
| H. Armstrong | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| M. Sherif | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| C. Wilson | Đến | Hết hạn cho mượn | 15/11/2025 | |
| C. Wilson | Đến | KINKing | Hết hạn cho mượn | 15/11/2025 |
| Patrick Mlynarski | Đi | 09/11/2025 | ||
| B. Crellin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/10/2025 | |
| C. Wilson | Đi | KINKing | Cho mượn | 16/10/2025 |
| C. Wilson | Đi | Cho mượn | 16/10/2025 | |
| Jack Tierney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/09/2025 | |
| H. Armstrong | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| T. Onyango | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| Youssef Chermiti | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| I. Heath | Đi | ASAccrington Stanley | Cho mượn | 01/09/2025 |
| M. Röhl | Đến | FREFreiburg | Cho mượn | 01/09/2025 |
| I. Heath | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| H. Armstrong | Đi | DCDerby County | Cho mượn | 01/09/2025 |
| T. Dibling | Đến | Chuyển nhượng | 25/08/2025 | |
| F. Okoronkwo | Đi | Cho mượn | 17/08/2025 | |
| A. Doucouré | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2025 | |
| M. Sherif | Đi | Cho mượn | 17/08/2025 | |
| T. King | Đến | Chuyển nhượng | 15/08/2025 | |
| D. Calvert-Lewin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2025 | |
| J. Grealish | Đến | Cho mượn | 12/08/2025 | |
| K. Dewsbury-Hall | Đến | Chuyển nhượng | 06/08/2025 | |
| A. Begović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2025 | |
| Adam Aznou Ben Cheikh | Đến | Chuyển nhượng | 29/07/2025 | |
| Adam Aznou Ben Cheikh | Đến | BMBayern Munich | Chuyển nhượng | 28/07/2025 |
| João Virgínia | Đi | Cho mượn | 25/07/2025 | |
| Justin Clarke | Đến | 24/07/2025 | ||
| A. Young | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2025 | |
| J. Metcalfe | Đi | Chuyển nhượng | 23/07/2025 | |
| Luke Joseph Butterfield | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2025 | |
| M. Travers | Đến | Chuyển nhượng | 15/07/2025 | |
| M. Holgate | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2025 | |
| T. Barry | Đến | Chuyển nhượng | 09/07/2025 | |
| A. Broja | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Lindstrøm | Đi | 01/07/2025 | ||
| N. Maupay | Đến | 01/07/2025 | ||
| N. Maupay | Đi | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Harrison | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| B. Crellin | Đến | 01/07/2025 | ||
| H. Armstrong | Đến | DCDerby County | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 |
| H. Armstrong | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| C. Alcaraz | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| O. Mangala | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Žan-Luk Leban | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| H. Tyrer | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| C. Alcaraz | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| M. Holgate | Đến | 01/06/2025 | ||
| F. Okoronkwo | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| J. Metcalfe | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| H. Armstrong | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| S. Jensen | Đi | 06/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 11 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Mangala | Đến | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| B. Crellin | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| A. Broja | Đến | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| M. Holgate | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| H. Tyrer | Đi | Cho mượn | 27/08/2024 | |
| A. Begović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2024 | |
| J. O'Brien | Đến | € 19.5M | 30/07/2024 | |
| J. Lindstrøm | Đến | Cho mượn | 26/07/2024 | |
| A. Onana | Đi | € 59.4M | 22/07/2024 | |
| L. Warrington | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2024 | |
| Mackenzie Hunt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2024 | |
| I. Ndiaye | Đến | € 18M | 03/07/2024 | |
| A. Danjuma | Đi | 01/07/2024 | ||
| M. Holgate | Đến | 01/07/2024 | ||
| Elijah Xavier Campbell | Đến | 01/07/2024 | ||
| B. Godfrey | Đi | € 9M | 01/07/2024 | |
| A. Lonergan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| H. Tyrer | Đến | 01/07/2024 | ||
| N. Maupay | Đến | 01/07/2024 | ||
| L. Dobbin | Đi | 23/06/2024 | ||
| T. Iroegbunam | Đến | € 10.7M | 22/06/2024 | |
| M. Holgate | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| Elijah Xavier Campbell | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
36 thương vụ · 14 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Gbamin | Đi | 07/11/2023 | ||
| A. Townsend | Đi | 11/10/2023 | ||
| D. Gray | Đi | € 9.3M | 07/09/2023 | |
| A. Iwobi | Đi | € 17.5M | 01/09/2023 | |
| N. Maupay | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| T. Cannon | Đi | 01/09/2023 | ||
| Beto | Đến | 29/08/2023 | ||
| M. Holgate | Đi | Cho mượn | 25/08/2023 | |
| T. Davies | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2023 | |
| J. Harrison | Đến | Cho mượn | 14/08/2023 | |
| Youssef Chermiti | Đến | € 15M | 11/08/2023 | |
| Y. Mina | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2023 | |
| S. Mills | Đi | Cho mượn | 27/07/2023 | |
| A. Danjuma | Đến | Cho mượn | 23/07/2023 | |
| A. Begović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2023 | |
| A. Young | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2023 | |
| E. Simms | Đi | 07/07/2023 | ||
| N. Nkounkou | Đi | € 2M | 01/07/2023 | |
| M. Kean | Đi | € 28M | 01/07/2023 | |
| J. Gbamin | Đến | 01/07/2023 | ||
| D. Alli | Đến | 01/07/2023 | ||
| André Gomes | Đến | 01/07/2023 | ||
| H. Tyrer | Đi | Cho mượn | 01/07/2023 | |
| L. Dobbin | Đến | 01/07/2023 | ||
| T. Cannon | Đến | 01/07/2023 | ||
| João Virgínia | Đến | 01/07/2023 | ||
| J. Branthwaite | Đến | 01/07/2023 | ||
| I. Price | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/06/2023 | |
| J. Anderson | Đi | 31/01/2023 | ||
| S. Rondón | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2023 | |
| A. Gordon | Đi | € 45.6M | 29/01/2023 | |
| T. Cannon | Đi | Cho mượn | 10/01/2023 | |
| E. Jakupović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2023 | |
| N. Broadhead | Đi | 09/01/2023 | ||
| N. Broadhead | Đến | 05/01/2023 | ||
| E. Simms | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
40 thương vụ · 20 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Allan | Đi | 25/09/2022 | ||
| E. Jakupović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/09/2022 | |
| I. Gueye | Đến | € 10M | 01/09/2022 | |
| J. Garner | Đến | 01/09/2022 | ||
| André Gomes | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| L. Warrington | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| N. Nkounkou | Đi | Cho mượn | 26/08/2022 | |
| J. Gbamin | Đi | Cho mượn | 26/08/2022 | |
| N. Maupay | Đến | 26/08/2022 | ||
| D. Alli | Đi | Cho mượn | 25/08/2022 | |
| N. Broadhead | Đi | Cho mượn | 10/08/2022 | |
| A. Onana | Đến | € 35M | 09/08/2022 | |
| C. Coady | Đến | Cho mượn | 08/08/2022 | |
| L. Dobbin | Đi | Cho mượn | 03/08/2022 | |
| E. Simms | Đi | Cho mượn | 29/07/2022 | |
| D. McNeil | Đến | 28/07/2022 | ||
| Rúben Vinagre | Đến | Cho mượn | 27/07/2022 | |
| J. Branthwaite | Đi | Cho mượn | 17/07/2022 | |
| R. Astley | Đi | Cho mượn | 13/07/2022 | |
| H. Tyrer | Đi | Cho mượn | 08/07/2022 | |
| C. Tosun | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2022 | |
| A. El Ghazi | Đi | 01/07/2022 | ||
| J. Kenny | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| Richarlison | Đi | € 58M | 01/07/2022 | |
| J. Tarkowski | Đến | 01/07/2022 | ||
| L. Warrington | Đến | 01/07/2022 | ||
| L. Gibson | Đến | 01/07/2022 | ||
| J. Gbamin | Đến | 01/07/2022 | ||
| N. Nkounkou | Đến | 01/07/2022 | ||
| D. van de Beek | Đi | 01/07/2022 | ||
| N. Broadhead | Đến | 01/06/2022 | ||
| E. Simms | Đến | 01/06/2022 | ||
| J. Gbamin | Đi | Cho mượn | 21/02/2022 | |
| D. Alli | Đến | 31/01/2022 | ||
| D. van de Beek | Đến | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| E. Simms | Đi | Cho mượn | 25/01/2022 | |
| L. Digne | Đi | € 30M | 13/01/2022 | |
| A. El Ghazi | Đến | Cho mượn | 13/01/2022 | |
| N. Patterson | Đến | € 14M | 04/01/2022 | |
| V. Mykolenko | Đến | € 23.5M | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
40 thương vụ · 16 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Martina | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/11/2021 | |
| J. Rodríguez | Đi | 23/09/2021 | ||
| M. Bešić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/09/2021 | |
| N. Nkounkou | Đi | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| Y. Bolasie | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2021 | |
| T. Small | Đi | 24/08/2021 | ||
| A. Lonergan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2021 | |
| N. Broadhead | Đi | Cho mượn | 17/08/2021 | |
| L. Gibson | Đi | Cho mượn | 07/08/2021 | |
| B. Baningime | Đi | 29/07/2021 | ||
| Bernard | Đi | 22/07/2021 | ||
| D. Gray | Đến | 22/07/2021 | ||
| A. Begović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2021 | |
| A. Townsend | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2021 | |
| D. Adeniran | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2021 | |
| J. King | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2021 | |
| M. Pennington | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| B. Baningime | Đến | 01/07/2021 | ||
| T. Walcott | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| A. Gordon | Đến | 01/07/2021 | ||
| M. Kean | Đến | 01/07/2021 | ||
| R. Olsen | Đi | 01/07/2021 | ||
| C. Tosun | Đến | 01/07/2021 | ||
| J. Kenny | Đến | 01/07/2021 | ||
| L. Gibson | Đến | 01/07/2021 | ||
| J. Branthwaite | Đến | 01/07/2021 | ||
| Y. Bolasie | Đến | 30/06/2021 | ||
| M. Pennington | Đến | 30/06/2021 | ||
| T. Walcott | Đến | 30/06/2021 | ||
| E. Simms | Đến | 01/06/2021 | ||
| O. Niasse | Đi | 26/03/2021 | ||
| B. Baningime | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| J. King | Đến | 01/02/2021 | ||
| J. Kenny | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| A. Gordon | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| J. Lössl | Đi | 01/02/2021 | ||
| Y. Bolasie | Đi | Cho mượn | 28/01/2021 | |
| E. Simms | Đi | Cho mượn | 20/01/2021 | |
| S. Tarashaj | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2021 | |
| J. Branthwaite | Đi | Cho mượn | 15/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
36 thương vụ · 19 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Foulds | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/10/2020 | |
| S. Tarashaj | Đến | 11/10/2020 | ||
| B. Godfrey | Đến | 05/10/2020 | ||
| Sandro Ramírez | Đi | 05/10/2020 | ||
| R. Olsen | Đến | Cho mượn | 05/10/2020 | |
| M. Kean | Đi | Cho mượn | 04/10/2020 | |
| L. Garbutt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/10/2020 | |
| D. Adeniran | Đi | Cho mượn | 25/09/2020 | |
| L. Gibson | Đi | Cho mượn | 23/09/2020 | |
| A. Doucouré | Đến | € 26.5M | 08/09/2020 | |
| J. Rodríguez | Đến | 07/09/2020 | ||
| Allan | Đến | € 21M | 05/09/2020 | |
| J. Kenny | Đến | 01/09/2020 | ||
| Alexander James Denny | Đi | 31/08/2020 | ||
| D. Sidibé | Đi | 29/08/2020 | ||
| M. Feeney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2020 | |
| Sandro Ramírez | Đến | 04/08/2020 | ||
| M. Pennington | Đến | 01/08/2020 | ||
| Y. Bolasie | Đến | 01/08/2020 | ||
| M. Stekelenburg | Đi | 01/08/2020 | ||
| J. Lössl | Đến | 01/08/2020 | ||
| K. Dowell | Đi | 30/07/2020 | ||
| K. Dowell | Đến | 27/07/2020 | ||
| N. Nkounkou | Đến | € 270K | 27/07/2020 | |
| L. Gibson | Đến | 14/07/2020 | ||
| M. Bešić | Đến | 01/07/2020 | ||
| L. Garbutt | Đến | 01/07/2020 | ||
| N. Broadhead | Đến | 01/07/2020 | ||
| M. Schneiderlin | Đi | € 2.3M | 01/07/2020 | |
| F. Hornby | Đi | € 2M | 01/07/2020 | |
| C. Tosun | Đến | 01/07/2020 | ||
| J. Lössl | Đi | Cho mượn | 31/01/2020 | |
| L. Gibson | Đi | Cho mượn | 31/01/2020 | |
| C. Tosun | Đi | Cho mượn | 10/01/2020 | |
| João Virgínia | Đến | 08/01/2020 | ||
| K. Dowell | Đi | Cho mượn | 03/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 15 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Y. Bolasie | Đi | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| M. Bešić | Đi | Cho mượn | 08/08/2019 | |
| M. Pennington | Đi | Cho mượn | 08/08/2019 | |
| A. Iwobi | Đến | € 27.4M | 08/08/2019 | |
| D. Sidibé | Đến | Cho mượn | 07/08/2019 | |
| J. McCarthy | Đi | € 3M | 07/08/2019 | |
| M. Kean | Đến | € 33M | 04/08/2019 | |
| J. Gbamin | Đến | € 25M | 02/08/2019 | |
| N. Broadhead | Đi | Cho mượn | 02/08/2019 | |
| I. Gueye | Đi | € 32M | 30/07/2019 | |
| A. Lookman | Đi | € 18M | 25/07/2019 | |
| F. Delph | Đến | € 9.5M | 15/07/2019 | |
| A. Robinson | Đi | € 2.2M | 15/07/2019 | |
| S. Tarashaj | Đi | Cho mượn | 14/07/2019 | |
| L. Garbutt | Đi | Cho mượn | 12/07/2019 | |
| João Virgínia | Đi | Cho mượn | 11/07/2019 | |
| K. Dowell | Đi | Cho mượn | 11/07/2019 | |
| P. Jagielka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2019 | |
| K. Zouma | Đi | 01/07/2019 | ||
| Sandro Ramírez | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| B. Mathis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| B. Baningime | Đến | 01/07/2019 | ||
| S. Lavery | Đi | 01/07/2019 | ||
| M. Pennington | Đến | 01/07/2019 | ||
| S. Tarashaj | Đến | 01/07/2019 | ||
| D. Adeniran | Đến | € 3.6M | 01/07/2019 | |
| J. Kenny | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| M. Bešić | Đến | 01/07/2019 | ||
| André Gomes | Đến | € 25M | 01/07/2019 | |
| O. Niasse | Đến | 01/07/2019 | ||
| A. Robinson | Đến | 01/07/2019 | ||
| L. Garbutt | Đến | 01/07/2019 | ||
| M. Hewelt | Đi | 01/07/2019 | ||
| N. Vlašić | Đi | € 15.7M | 19/06/2019 | |
| Data not available | Đi | 04/03/2019 | ||
| Jiang Guangtai | Đi | 20/02/2019 | ||
| B. Baningime | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| Y. Bolasie | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| O. Niasse | Đi | Cho mượn | 18/01/2019 | |
| E. Lobos | Đến | 14/01/2019 | ||
| K. Dowell | Đi | Cho mượn | 02/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 15 đến · 29 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Henen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2018 | |
| M. Pennington | Đi | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| Sandro Ramírez | Đi | Cho mượn | 30/08/2018 | |
| Y. Bolasie | Đi | Cho mượn | 25/08/2018 | |
| M. Bešić | Đi | Cho mượn | 23/08/2018 | |
| J. Williams | Đi | Cho mượn | 23/08/2018 | |
| C. Martina | Đi | Cho mượn | 17/08/2018 | |
| Y. Mina | Đến | € 30.3M | 09/08/2018 | |
| Bernard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2018 | |
| K. Zouma | Đến | Cho mượn | 09/08/2018 | |
| João Virgínia | Đến | € 1M | 03/08/2018 | |
| L. Gray | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2018 | |
| Ashley Williams | Đi | Cho mượn | 02/08/2018 | |
| L. Digne | Đến | € 20M | 01/08/2018 | |
| D. Klaassen | Đi | € 14M | 27/07/2018 | |
| Richarlison | Đến | € 40.5M | 24/07/2018 | |
| S. Tarashaj | Đi | Cho mượn | 18/07/2018 | |
| Sam Byrne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2018 | |
| Joel Robles | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2018 | |
| R. Funes Mori | Đi | 02/07/2018 | ||
| L. Garbutt | Đi | Cho mượn | 02/07/2018 | |
| M. Pennington | Đến | 01/07/2018 | ||
| A. Robinson | Đến | 01/07/2018 | ||
| Jiang Guangtai | Đến | 01/07/2018 | ||
| K. Dowell | Đến | 01/07/2018 | ||
| C. Grant | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| A. Lookman | Đến | 01/07/2018 | ||
| Sandro Ramírez | Đến | 01/07/2018 | ||
| Jose Baxter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| E. Lobos | Đi | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| Calum Dyson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| W. Rooney | Đi | 28/06/2018 | ||
| B. Galloway | Đến | 01/06/2018 | ||
| E. Mangala | Đến | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| L. Gray | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| Sandro Ramírez | Đi | Cho mượn | 30/01/2018 | |
| B. Mathis | Đi | Cho mượn | 29/01/2018 | |
| A. Lennon | Đi | 23/01/2018 | ||
| T. Walcott | Đến | € 22.6M | 17/01/2018 | |
| H. Charsley | Đi | Cho mượn | 12/01/2018 | |
| Kevin Mirallas | Đi | Cho mượn | 07/01/2018 | |
| R. Barkley | Đi | € 16.9M | 05/01/2018 | |
| G. Jones | Đi | 05/01/2018 | ||
| A. Donkor | Đi | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
62 thương vụ · 24 đến · 38 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Vlašić | Đến | 31/08/2017 | ||
| C. Grant | Đi | Cho mượn | 30/08/2017 | |
| J. Bainbridge | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2017 | |
| G. Sigurðsson | Đến | € 49.4M | 16/08/2017 | |
| G. Barry | Đi | € 1.1M | 15/08/2017 | |
| L. Rodríguez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2017 | |
| A. Robinson | Đi | Cho mượn | 05/08/2017 | |
| L. Gibson | Đến | 27/07/2017 | ||
| J. Williams | Đi | Cho mượn | 20/07/2017 | |
| M. Pennington | Đi | Cho mượn | 19/07/2017 | |
| C. Duffus | Đi | 17/07/2017 | ||
| C. Martina | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2017 | |
| James Yates | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2017 | |
| A. McGeady | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2017 | |
| R. Lukaku | Đi | € 84.7M | 10/07/2017 | |
| W. Rooney | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2017 | |
| Jiang Guangtai | Đi | Cho mượn | 08/07/2017 | |
| A. Donkor | Đến | Cho mượn | 07/07/2017 | |
| J. Bowler | Đến | 07/07/2017 | ||
| M. Donohue | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2017 | |
| B. Galloway | Đi | Cho mượn | 05/07/2017 | |
| B. Mathis | Đến | 05/07/2017 | ||
| A. Koné | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2017 | |
| Sandro Ramírez | Đến | € 6M | 03/07/2017 | |
| M. Keane | Đến | € 28.5M | 03/07/2017 | |
| H. Onyekuru | Đi | Cho mượn | 02/07/2017 | |
| Deulofeu | Đi | € 12M | 01/07/2017 | |
| H. Onyekuru | Đến | € 8M | 01/07/2017 | |
| O. Niasse | Đến | 01/07/2017 | ||
| E. Valencia | Đi | 01/07/2017 | ||
| L. Rodríguez | Đến | 01/07/2017 | ||
| S. Tarashaj | Đến | 01/07/2017 | ||
| C. McAleny | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| T. Cleverley | Đi | € 9.3M | 01/07/2017 | |
| Sam Byrne | Đến | 01/07/2017 | ||
| A. McGeady | Đến | 01/07/2017 | ||
| T. Cleverley | Đến | 30/06/2017 | ||
| Delial Brewster | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/06/2017 | |
| J. Pickford | Đến | € 28.5M | 15/06/2017 | |
| D. Klaassen | Đến | € 27M | 15/06/2017 | |
| C. Grant | Đến | 01/06/2017 | ||
| B. Galloway | Đến | 11/04/2017 | ||
| C. McAleny | Đi | Cho mượn | 01/02/2017 | |
| Calum Dyson | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| L. Rodríguez | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| B. Oviedo | Đi | 30/01/2017 | ||
| Jiang Guangtai | Đi | Cho mượn | 30/01/2017 | |
| Darron Gibson | Đi | 30/01/2017 | ||
| M. Donohue | Đi | 29/01/2017 | ||
| J. Bainbridge | Đi | 29/01/2017 | ||
| Russell John Griffiths | Đi | 27/01/2017 | ||
| Deulofeu | Đi | Cho mượn | 23/01/2017 | |
| A. Evans | Đi | Cho mượn | 19/01/2017 | |
| G. Jones | Đi | Cho mượn | 18/01/2017 | |
| J. Bainbridge | Đi | 18/01/2017 | ||
| M. Donohue | Đi | 18/01/2017 | ||
| C. Connolly | Đi | Cho mượn | 14/01/2017 | |
| O. Niasse | Đi | Cho mượn | 13/01/2017 | |
| M. Schneiderlin | Đến | € 23.1M | 12/01/2017 | |
| A. Lookman | Đến | € 11.8M | 05/01/2017 | |
| Russell John Griffiths | Đến | 03/01/2017 | ||
| Delial Brewster | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
36 thương vụ · 15 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Calvert-Lewin | Đến | € 1.8M | 31/08/2016 | |
| A. McGeady | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| E. Valencia | Đến | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| S. Tarashaj | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| R. Ledson | Đi | 25/08/2016 | ||
| B. Galloway | Đi | Cho mượn | 22/08/2016 | |
| S. Pienaar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2016 | |
| L. Garbutt | Đi | Cho mượn | 16/08/2016 | |
| Y. Bolasie | Đến | € 28.9M | 15/08/2016 | |
| Ashley Williams | Đến | € 14M | 10/08/2016 | |
| J. Stones | Đi | € 55.6M | 09/08/2016 | |
| C. Grant | Đi | Cho mượn | 04/08/2016 | |
| I. Gueye | Đến | € 8.5M | 02/08/2016 | |
| M. Foulds | Đi | 01/08/2016 | ||
| Timothy Matthew Howard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2016 | |
| M. Stekelenburg | Đến | € 1M | 01/07/2016 | |
| E. Lobos | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| J. Thorniley | Đi | 01/07/2016 | ||
| B. Sambou | Đến | 01/07/2016 | ||
| L. Garbutt | Đến | 01/06/2016 | ||
| A. McGeady | Đến | 01/06/2016 | ||
| M. Pennington | Đến | 23/04/2016 | ||
| L. Rodríguez | Đến | 15/04/2016 | ||
| R. Ledson | Đi | Cho mượn | 05/04/2016 | |
| R. Ledson | Đến | 03/04/2016 | ||
| M. Pennington | Đi | Cho mượn | 24/03/2016 | |
| L. Rodríguez | Đi | Cho mượn | 17/03/2016 | |
| C. Connolly | Đi | Cho mượn | 03/03/2016 | |
| Francisco Júnior | Đi | 20/02/2016 | ||
| M. Donohue | Đi | Cho mượn | 10/02/2016 | |
| C. McAleny | Đi | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| O. Niasse | Đến | € 17.9M | 01/02/2016 | |
| A. McGeady | Đi | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| S. Naismith | Đi | € 11M | 19/01/2016 | |
| M. Foulds | Đến | 02/01/2016 | ||
| J. Kenny | Đi | Cho mượn | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
45 thương vụ · 17 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Delial Brewster | Đi | Cho mượn | 23/12/2015 | |
| Francisco Júnior | Đến | 21/12/2015 | ||
| D. Henen | Đi | Cho mượn | 11/11/2015 | |
| Calum Dyson | Đi | Cho mượn | 09/11/2015 | |
| C. McAleny | Đến | 08/11/2015 | ||
| Russell John Griffiths | Đi | Cho mượn | 05/11/2015 | |
| Felipe Mattioni Rohde | Đi | Cho mượn | 02/11/2015 | |
| Felipe Mattioni Rohde | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/11/2015 | |
| C. Grant | Đi | Cho mượn | 29/10/2015 | |
| C. McAleny | Đi | Cho mượn | 14/09/2015 | |
| R. Funes Mori | Đến | € 13M | 01/09/2015 | |
| A. Lennon | Đến | € 6M | 01/09/2015 | |
| B. McLaughlin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2015 | |
| L. Rodríguez | Đến | € 500K | 28/08/2015 | |
| M. Holgate | Đến | 13/08/2015 | ||
| J. Lundstram | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2015 | |
| Calum Dyson | Đi | Cho mượn | 07/08/2015 | |
| A. Alcáraz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2015 | |
| L. Garbutt | Đi | Cho mượn | 25/07/2015 | |
| J. Thorniley | Đi | Cho mượn | 24/07/2015 | |
| Francisco Júnior | Đi | Cho mượn | 22/07/2015 | |
| J. Kenny | Đi | Cho mượn | 22/07/2015 | |
| Francisco Júnior | Đến | 20/07/2015 | ||
| T. Cleverley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| F. Salinas | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 |
| M. Pennington | Đến | 01/07/2015 | ||
| G. Green | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Deulofeu | Đến | € 6M | 01/07/2015 | |
| C. McAleny | Đến | 01/07/2015 | ||
| C. Grant | Đến | 01/06/2015 | ||
| A. Lennon | Đi | 01/06/2015 | ||
| C. Atsu | Đi | 01/06/2015 | ||
| Francisco Júnior | Đi | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| G. Green | Đi | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| G. Jones | Đi | Cho mượn | 25/03/2015 | |
| M. Kennedy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2015 | |
| C. Grant | Đi | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| C. McAleny | Đi | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| Samuel Eto'o Fils | Đi | 27/01/2015 | ||
| C. Duffus | Đến | 26/01/2015 | ||
| C. Long | Đi | Cho mượn | 20/01/2015 | |
| Connor Hunt | Đến | 10/01/2015 | ||
| B. McLaughlin | Đi | Cho mượn | 07/01/2015 | |
| B. McLaughlin | Đến | 05/01/2015 | ||
| H. Hope | Đi | 03/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 18 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Connor Hunt | Đi | Cho mượn | 21/11/2014 | |
| C. Duffus | Đi | Cho mượn | 24/10/2014 | |
| Connor Hunt | Đi | Cho mượn | 10/10/2014 | |
| S. Duffy | Đi | 01/09/2014 | ||
| H. Hope | Đi | Cho mượn | 29/08/2014 | |
| Samuel Eto'o Fils | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/08/2014 | |
| Francisco Júnior | Đến | 20/08/2014 | ||
| C. Atsu | Đến | Cho mượn | 13/08/2014 | |
| B. Galloway | Đến | 02/08/2014 | ||
| R. Lukaku | Đến | € 35M | 30/07/2014 | |
| M. Bešić | Đến | 28/07/2014 | ||
| M. Gueye | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2014 | |
| A. Vellios | Đi | 16/07/2014 | ||
| G. Barry | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2014 | |
| Lacina Emeghara Traoré | Đi | 01/07/2014 | ||
| H. Hope | Đến | 01/07/2014 | ||
| C. Long | Đến | 01/07/2014 | ||
| S. Duffy | Đến | 01/07/2014 | ||
| R. Lukaku | Đi | 31/05/2014 | ||
| A. Vellios | Đi | Cho mượn | 27/03/2014 | |
| M. Springthorpe | Đến | 23/02/2014 | ||
| Jiang Guangtai | Đến | 09/02/2014 | ||
| H. Hope | Đến | 02/02/2014 | ||
| J. Staněk | Đến | 31/01/2014 | ||
| L. Garbutt | Đến | 28/01/2014 | ||
| Lacina Emeghara Traoré | Đến | Cho mượn | 24/01/2014 | |
| M. Springthorpe | Đi | Cho mượn | 20/01/2014 | |
| Nikica Jelavić | Đi | € 7.8M | 15/01/2014 | |
| A. McGeady | Đến | € 2M | 11/01/2014 | |
| Jiang Guangtai | Đi | Cho mượn | 10/01/2014 | |
| M. Kennedy | Đi | Cho mượn | 09/01/2014 | |
| C. Long | Đi | Cho mượn | 07/01/2014 | |
| C. McAleny | Đến | 07/01/2014 | ||
| M. Pennington | Đi | Cho mượn | 01/01/2014 | |
| H. Hope | Đi | Cho mượn | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 9 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Duffy | Đi | Cho mượn | 26/09/2013 | |
| L. Garbutt | Đi | Cho mượn | 13/09/2013 | |
| M. Fellaini | Đi | € 32.4M | 02/09/2013 | |
| J. McCarthy | Đến | € 15.3M | 02/09/2013 | |
| Francisco Júnior | Đi | Cho mượn | 01/09/2013 | |
| J. Mucha | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2013 | |
| Joel Robles | Đến | € 4M | 10/07/2013 | |
| A. Alcáraz | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2013 | |
| A. Koné | Đến | € 7M | 08/07/2013 | |
| J. Hammar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| M. Gueye | Đến | 01/07/2013 | ||
| J. Hammar | Đến | 30/04/2013 | ||
| J. Lundstram | Đi | Cho mượn | 20/02/2013 | |
| R. Barkley | Đến | 12/02/2013 | ||
| J. Hammar | Đi | Cho mượn | 11/02/2013 | |
| J. Stones | Đến | € 3.5M | 31/01/2013 | |
| M. Gueye | Đi | Cho mượn | 31/01/2013 | |
| Anton Forrester | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2013 | |
| R. Barkley | Đi | Cho mượn | 11/01/2013 | |
| Emiliano Daniel Romero | Đến | Cho mượn | 01/01/2013 | |
| Boris Iván Pérez Ulloa | Đi | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 12 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Barkley | Đến | 19/11/2012 | ||
| James McFadden | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/10/2012 | |
| R. Barkley | Đi | Cho mượn | 14/09/2012 | |
| B. Oviedo | Đến | € 4.5M | 31/08/2012 | |
| M. Kennedy | Đến | € 250K | 31/08/2012 | |
| Kevin Mirallas | Đến | € 7.6M | 19/08/2012 | |
| J. Rodwell | Đi | € 15M | 12/08/2012 | |
| C. Roberts | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2012 | |
| S. Pienaar | Đến | € 5.8M | 01/08/2012 | |
| T. Cahill | Đi | 1.3M € | 25/07/2012 | |
| S. Naismith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2012 | |
| João Silva | Đi | € 360K | 01/07/2012 | |
| James Robert Wallace | Đi | 01/07/2012 | ||
| L. Garbutt | Đến | 01/06/2012 | ||
| C. Roberts | Đi | Cho mượn | 22/03/2012 | |
| C. McAleny | Đi | Cho mượn | 01/03/2012 | |
| Boris Iván Pérez Ulloa | Đến | Cho mượn | 16/02/2012 | |
| Nikica Jelavić | Đến | € 6.6M | 31/01/2012 | |
| Diniyar Bilyaletdinov | Đi | 6.7M € | 23/01/2012 | |
| Darron Gibson | Đến | € 600K | 13/01/2012 | |
| James Robert Wallace | Đi | Cho mượn | 10/01/2012 | |
| A. Nsiala | Đi | Cho mượn | 05/01/2012 | |
| S. Mustafi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2012 | |
| S. Duffy | Đến | 02/01/2012 | ||
| Landon Donovan | Đến | Cho mượn | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 5 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Bidwell | Đi | Cho mượn | 24/11/2011 | |
| James Robert Wallace | Đi | Cho mượn | 03/11/2011 | |
| Jose Baxter | Đi | Cho mượn | 24/09/2011 | |
| R. Drenthe | Đến | Cho mượn | 01/09/2011 | |
| S. Duffy | Đi | Cho mượn | 01/09/2011 | |
| D. Stracqualursi | Đến | Cho mượn | 31/08/2011 | |
| J. Beckford | Đi | € 3.4M | 31/08/2011 | |
| L. Garbutt | Đi | Cho mượn | 31/08/2011 | |
| João Silva | Đi | Cho mượn | 08/08/2011 | |
| James Vaughan | Đi | € 2.3M | 01/07/2011 | |
| Hope Akpan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| A. Nsiala | Đến | 01/04/2011 | ||
| S. Duffy | Đi | Cho mượn | 24/03/2011 | |
| James Robert Wallace | Đi | Cho mượn | 18/02/2011 | |
| M. Springthorpe | Đến | 14/02/2011 | ||
| A. Vellios | Đến | € 300K | 01/02/2011 | |
| João Silva | Đi | Cho mượn | 31/01/2011 | |
| James Vaughan | Đi | Cho mượn | 27/01/2011 | |
| S. Pienaar | Đi | € 3.6M | 19/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 6 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| James Robert Wallace | Đi | Cho mượn | 12/11/2010 | |
| A. Nsiala | Đi | Cho mượn | 22/08/2010 | |
| Iain Turner | Đi | Cho mượn | 01/08/2010 | |
| D. Gosling | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2010 | |
| J. Ruddy | Đi | € 600K | 02/07/2010 | |
| J. Mucha | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| M. Gueye | Đến | € 1.4M | 01/07/2010 | |
| S. Coleman | Đến | 01/07/2010 | ||
| J. Beckford | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| C. Nash | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| João Silva | Đến | € 700K | 09/06/2010 | |
| S. Coleman | Đi | Cho mượn | 17/03/2010 | |
| James Vaughan | Đi | Cho mượn | 11/03/2010 | |
| P. Senderos | Đến | Cho mượn | 25/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 3 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| James Vaughan | Đi | Cho mượn | 15/09/2009 | |
| Diniyar Bilyaletdinov | Đến | 10M € | 25/08/2009 | |
| J. Ruddy | Đi | Cho mượn | 24/07/2009 | |
| S. Coleman | Đến | € 70K | 07/07/2009 | |
| L. Jacobsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2009 | |
| L. Jutkiewicz | Đi | Cho mượn | 06/02/2009 | |
| Jô | Đến | Cho mượn | 04/02/2009 | |
| J. Ruddy | Đi | Cho mượn | 30/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
12 thương vụ · 6 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Iain Turner | Đi | Cho mượn | 01/09/2008 | |
| M. Fellaini | Đến | € 18.5M | 31/08/2008 | |
| L. Jacobsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2008 | |
| C. Nash | Đến | 01/08/2008 | ||
| S. Pienaar | Đến | € 2.8M | 02/07/2008 | |
| Manuel Fernandes | Đi | 01/07/2008 | ||
| Darren Dennehy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2008 | |
| J. Ruddy | Đi | Cho mượn | 31/01/2008 | |
| D. Gosling | Đến | € 1.5M | 31/01/2008 | |
| James McFadden | Đi | 7.5M € | 18/01/2008 | |
| L. Jutkiewicz | Đi | Cho mượn | 01/01/2008 | |
| Manuel Fernandes | Đến | Cho mượn | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
9 thương vụ · 5 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Iain Turner | Đi | Cho mượn | 16/09/2007 | |
| Yakubu Aiyegbeni | Đến | 16.5M € | 01/09/2007 | |
| L. Baines | Đến | € 7.5M | 07/08/2007 | |
| L. Jutkiewicz | Đến | € 600K | 01/08/2007 | |
| P. Jagielka | Đến | € 6M | 04/07/2007 | |
| Manuel Fernandes | Đi | 30/06/2007 | ||
| J. Ruddy | Đi | Cho mượn | 21/04/2007 | |
| J. Ruddy | Đi | Cho mượn | 01/02/2007 | |
| Manuel Fernandes | Đến | Cho mượn | 31/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 1 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Iain Turner | Đi | Cho mượn | 16/11/2006 | |
| Timothy Matthew Howard | Đến | € 4.2M | 01/08/2006 | |
| M. Bent | Đi | € 3M | 17/01/2006 | |
| J. Ruddy | Đi | Cho mượn | 01/01/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 1 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Ruddy | Đi | Cho mượn | 01/11/2005 | |
| Iain Turner | Đi | Cho mượn | 01/10/2005 | |
| J. Ruddy | Đi | Cho mượn | 25/09/2005 | |
| D. Fox | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2005 | |
| J. Ruddy | Đến | € 375K | 01/07/2005 | |
| Anthony Gerrard | Đi | Cho mượn | 24/03/2005 | |
| D. Fox | Đi | Cho mượn | 01/03/2005 | |
| Iain Turner | Đi | Cho mượn | 23/01/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 1 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Anthony Gerrard | Đi | Cho mượn | 06/09/2004 | |
| S. Simonsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2004 | |
| W. Rooney | Đi | € 37M | 01/08/2004 | |
| T. Cahill | Đến | 2.2M € | 01/08/2004 | |
| T. Radziński | Đi | 22/07/2004 | ||
| Iain Turner | Đi | Cho mượn | 05/02/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| James McFadden | Đến | 1.8M € | 01/08/2003 | |
| Iain Turner | Đến | 115K € | 01/01/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Southern | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2002 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Radziński | Đến | 17/07/2001 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Oster | Đi | € 1M | 01/08/1999 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Simonsen | Đến | € 5M | 01/07/1998 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Oster | Đến | € 1.5M | 01/08/1997 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 20 cầu thủ đến và 26 cầu thủ rời Everton. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 672 thương vụ liên quan tới Everton, trải từ năm 1997 tới năm 2026, gồm 281 lượt cầu thủ đến và 391 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Everton nằm ở trang Cầu thủ Everton.