Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của FC Copenhagen mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới FC Copenhagen mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2003 tới nay.
18 cầu thủ đến và 31 cầu thủ rời FC Copenhagen trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| M. Carrizo | Đến | Cho mượn | |
| B. Llana | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Sørensen | Đến | Chuyển nhượng | |
| T. Maseko | Đến | Chuyển nhượng | |
| D. Ramaj | Đến | Cho mượn | |
| A. Markgráf | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Král | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| F. Beijmo | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| N. Trott | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Hunor Vajk Németh | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Sander | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Garananga | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Sarapata | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Jørgensen | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Aurélio Buta | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Amin Chiakha | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Richardson | Đến | Cho mượn | |
| K. Myrie | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Gabriel Pereira | Đi | Cho mượn | |
| M. Nyassi | Đi | Cho mượn | |
| L. West | Đi | Chuyển nhượng | |
| B. Llana | Đi | Chuyển nhượng | |
| Y. Moukoko | Đi | Cho mượn | |
| D. Sarapata | Đi | Cho mượn | |
| D. Kotarski | Đi | Cho mượn | |
| J. Larsson | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Garananga | Đi | Cho mượn | |
| Jonathan Moalem | Đi | Cho mượn | |
| Oscar Gadeberg-Buur | Đi | Cho mượn | |
| O. Buur | Đi | Cho mượn | |
| E. Achouri | Đi | Chuyển nhượng | |
| Aurélio Buta | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| P. Hatzidiakos | Đi | Chuyển nhượng | |
| G. Ankamafio | Đi | Cho mượn | |
| V. Claesson | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Sander | Đi | Chuyển nhượng | |
| N. Trott | Đi | Cho mượn | |
| Oliver Højer | Đi | Cho mượn | |
| D. Boison | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| M. Jørgensen | Đi | ZANZanka | Chuyển nhượng tự do |
| B. Llana | Đi | LBLlana Brandon | Chuyển nhượng tự do |
| A. Richardson | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Aurélio Buta | Đi | BUTButa | Chuyển nhượng tự do |
| M. Garananga | Đi | Cho mượn | |
| Amin Chiakha | Đi | Cho mượn | |
| Yoram\t Zague | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| L. Lerager | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Sarapata | Đi | Cho mượn | |
| T. Panduro | Đi | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 414 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
49 thương vụ · 18 đến · 31 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Gabriel Pereira | Đi | Cho mượn | 10/09/2026 | |
| M. Nyassi | Đi | Cho mượn | 01/09/2026 | |
| L. West | Đi | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| B. Llana | Đi | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| Y. Moukoko | Đi | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| D. Sarapata | Đi | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| M. Carrizo | Đến | Cho mượn | 30/08/2026 | |
| D. Kotarski | Đi | Cho mượn | 30/08/2026 | |
| J. Larsson | Đi | Chuyển nhượng | 23/08/2026 | |
| B. Llana | Đến | Hết hạn cho mượn | 23/08/2026 | |
| A. Sørensen | Đến | Chuyển nhượng | 21/08/2026 | |
| T. Maseko | Đến | Chuyển nhượng | 17/08/2026 | |
| D. Ramaj | Đến | Cho mượn | 16/08/2026 | |
| M. Garananga | Đi | Cho mượn | 12/08/2026 | |
| Jonathan Moalem | Đi | Cho mượn | 06/08/2026 | |
| A. Markgráf | Đến | Chuyển nhượng | 03/08/2026 | |
| Oscar Gadeberg-Buur | Đi | Cho mượn | 30/07/2026 | |
| O. Buur | Đi | Cho mượn | 30/07/2026 | |
| E. Achouri | Đi | Chuyển nhượng | 23/07/2026 | |
| Aurélio Buta | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2026 | |
| P. Hatzidiakos | Đi | Chuyển nhượng | 16/07/2026 | |
| A. Král | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2026 | |
| G. Ankamafio | Đi | Cho mượn | 12/07/2026 | |
| V. Claesson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2026 | |
| T. Sander | Đi | Chuyển nhượng | 06/07/2026 | |
| F. Beijmo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| N. Trott | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| Oliver Højer | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| D. Boison | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| N. Trott | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Jørgensen | Đi | ZANZanka | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| Hunor Vajk Németh | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| T. Sander | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| B. Llana | Đi | LBLlana Brandon | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| A. Richardson | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Garananga | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Aurélio Buta | Đi | BUTButa | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| D. Sarapata | Đến | Hết hạn cho mượn | 25/06/2026 | |
| M. Jørgensen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/02/2026 | |
| M. Garananga | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| Aurélio Buta | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2026 | |
| Amin Chiakha | Đi | Cho mượn | 29/01/2026 | |
| Yoram\t Zague | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/01/2026 | |
| Amin Chiakha | Đến | Hết hạn cho mượn | 28/01/2026 | |
| L. Lerager | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2026 | |
| D. Sarapata | Đi | Cho mượn | 25/01/2026 | |
| A. Richardson | Đến | Cho mượn | 21/01/2026 | |
| K. Myrie | Đến | Chuyển nhượng | 15/01/2026 | |
| T. Panduro | Đi | Chuyển nhượng | 09/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
42 thương vụ · 17 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Nyassi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| K. Lee | Đến | AGAnsan Gakgol | Chuyển nhượng tự do | 16/09/2025 |
| B. Llana | Đi | Cho mượn | 05/09/2025 | |
| M. Emil Madsen | Đến | Chuyển nhượng | 02/09/2025 | |
| Amin Chiakha | Đi | Cho mượn | 06/08/2025 | |
| N. Jönsson | Đi | Chuyển nhượng | 28/07/2025 | |
| Hunor Vajk Németh | Đi | Cho mượn | 24/07/2025 | |
| Victor Mow Froholdt | Đi | Chuyển nhượng | 23/07/2025 | |
| T. Sander | Đi | Cho mượn | 17/07/2025 | |
| D. Boison | Đến | Cho mượn | 16/07/2025 | |
| R. Bardghji | Đi | Chuyển nhượng | 14/07/2025 | |
| W. Renecke | Đi | Cho mượn | 09/07/2025 | |
| D. Kotarski | Đến | Chuyển nhượng | 09/07/2025 | |
| J. Suzuki | Đến | Chuyển nhượng | 09/07/2025 | |
| M. Karamoko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2025 | |
| P. Mukairu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2025 | |
| P. Hatzidiakos | Đi | 01/07/2025 | ||
| M. López | Đi | 01/07/2025 | ||
| P. Hatzidiakos | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| C. Olsson | Đi | 01/07/2025 | ||
| M. Karamoko | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| T. Sander | Đến | 01/07/2025 | ||
| G. Onugkha | Đến | 01/07/2025 | ||
| R. Falk | Đi | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| G. Gocholeishvili | Đi | 01/07/2025 | ||
| M. López | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| D. Ramaj | Đi | 01/07/2025 | ||
| K. Diks | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Yoram\t Zague | Đến | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| D. Sarapata | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| Y. Moukoko | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| D. Vavro | Đi | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| D. Vavro | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| P. Mukairu | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| Tristan Fynbo | Đi | ATAndrew Tristan | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| Hjalte Bidstrup | Đi | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| T. Sander | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| William Glindtvad | Đi | Chuyển nhượng | 02/02/2025 | |
| N. Sahsah | Đi | Chuyển nhượng | 30/01/2025 | |
| G. Onugkha | Đi | Cho mượn | 26/01/2025 | |
| Robert | Đến | Cho mượn | 19/01/2025 | |
| N. Blicher | Đi | Chuyển nhượng | 19/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 13 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Óskarsson | Đi | 30/08/2024 | ||
| T. Jørgensen | Đi | 20/08/2024 | ||
| Alexander Illum Simmelhack | Đi | Chuyển nhượng | 20/08/2024 | |
| K. Babacar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2024 | |
| Diogo Gonçalves | Đi | 09/08/2024 | ||
| C. Sørensen | Đi | 08/08/2024 | ||
| Gabriel Pereira | Đến | 07/08/2024 | ||
| G. Gocholeishvili | Đến | Cho mượn | 29/07/2024 | |
| E. Jelert | Đi | € 9M | 25/07/2024 | |
| T. Delaney | Đến | 20/07/2024 | ||
| E. Højlund | Đi | € 300K | 16/07/2024 | |
| R. Huescas | Đến | 10/07/2024 | ||
| O. Højlund | Đi | € 1.4M | 10/07/2024 | |
| M. Karamoko | Đi | Cho mượn | 09/07/2024 | |
| M. Garananga | Đến | 09/07/2024 | ||
| P. Mukairu | Đến | 01/07/2024 | ||
| A. Halsgaard | Đi | 01/07/2024 | ||
| K. Grabara | Đi | € 13.5M | 01/07/2024 | |
| T. Jørgensen | Đến | 01/07/2024 | ||
| M. Karamoko | Đến | 01/07/2024 | ||
| M. Tanlongo | Đi | 01/07/2024 | ||
| A. Dithmer | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2024 | |
| D. Haarbo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/06/2024 | |
| N. Trott | Đến | 22/06/2024 | ||
| P. Ankersen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/06/2024 | |
| Í. Bergmann Jóhannesson | Đi | 15/06/2024 | ||
| M. Mattsson | Đến | 01/02/2024 | ||
| R. Rúnarsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| A. Dithmer | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| V. Lund | Đi | 01/02/2024 | ||
| T. Jørgensen | Đi | Cho mượn | 30/01/2024 | |
| S. McKenna | Đến | Cho mượn | 30/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 11 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Amoo | Đi | 13/09/2023 | ||
| M. Tanlongo | Đến | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| K. Johnsson | Đi | 31/08/2023 | ||
| P. Mukairu | Đi | Cho mượn | 16/08/2023 | |
| B. Meling | Đến | 14/08/2023 | ||
| L. Singh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2023 | |
| M. Karamoko | Đi | Cho mượn | 01/08/2023 | |
| M. Elyounoussi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2023 | |
| E. Achouri | Đến | 24/07/2023 | ||
| T. Sander | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2023 | |
| D. Haarbo | Đi | Cho mượn | 19/07/2023 | |
| H. Haraldsson | Đi | € 12M | 17/07/2023 | |
| Michael Lüftner | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| Z. Rodrigues | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| M. Kaufmann | Đi | € 2.7M | 01/07/2023 | |
| M. Daramy | Đi | 01/07/2023 | ||
| L. Singh | Đến | 01/07/2023 | ||
| O. Óskarsson | Đến | 01/07/2023 | ||
| D. Haarbo | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Stamenić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Larsson | Đến | € 2M | 15/06/2023 | |
| M. Oikonomou | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2023 | |
| D. Haarbo | Đi | Cho mượn | 16/02/2023 | |
| O. Óskarsson | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| V. Kristiansen | Đi | € 14M | 20/01/2023 | |
| M. Ryan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2023 | |
| Diogo Gonçalves | Đến | 01/01/2023 | ||
| D. Haarbo | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 14 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Mudražija | Đi | 10/09/2022 | ||
| Pep Biel | Đi | € 6M | 01/09/2022 | |
| J. Guadagno | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2022 | |
| C. Sørensen | Đến | 01/09/2022 | ||
| A. Cornelius | Đến | € 6M | 31/08/2022 | |
| W. Bøving | Đi | 30/08/2022 | ||
| D. Haarbo | Đi | 30/08/2022 | ||
| L. Singh | Đi | Cho mượn | 24/08/2022 | |
| M. Ryan | Đến | 09/08/2022 | ||
| B. Oviedo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2022 | |
| M. Daramy | Đến | Cho mượn | 03/08/2022 | |
| D. Vavro | Đến | 06/07/2022 | ||
| R. Mudražija | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Stamenić | Đến | 01/07/2022 | ||
| J. Stage | Đi | 01/07/2022 | ||
| A. Bjelland | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| M. Kaufmann | Đi | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| O. Óskarsson | Đi | 01/07/2022 | ||
| D. Vavro | Đi | 01/07/2022 | ||
| O. Óskarsson | Đến | 21/05/2022 | ||
| V. Claesson | Đến | 30/03/2022 | ||
| S. Grytebust | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2022 | |
| A. Amoo | Đến | 31/01/2022 | ||
| M. Karamoko | Đến | 31/01/2022 | ||
| K. Wilczek | Đi | 31/01/2022 | ||
| Nicolai Mick Jørgensen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2022 | |
| J. Wind | Đi | € 12M | 31/01/2022 | |
| P. Mukairu | Đến | 27/01/2022 | ||
| P. Bengtsson | Đi | 23/01/2022 | ||
| K. Babacar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2022 | |
| R. Gabrielsen | Đi | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 13 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Mudražija | Đi | Cho mượn | 27/12/2021 | |
| Í. Bergmann Jóhannesson | Đến | 31/08/2021 | ||
| R. Gabrielsen | Đến | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| M. Stamenić | Đi | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| S. Grytebust | Đi | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| M. Stamenić | Đến | 28/08/2021 | ||
| A. Baldursson | Đến | Cho mượn | 23/08/2021 | |
| L. Singh | Đến | 18/08/2021 | ||
| V. Nelsson | Đi | € 7M | 11/08/2021 | |
| N. Thomsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2021 | |
| K. Bartolec | Đi | 04/08/2021 | ||
| V. Fischer | Đi | 30/07/2021 | ||
| G. Varela | Đi | € 1M | 17/07/2021 | |
| M. Kaufmann | Đi | Cho mượn | 08/07/2021 | |
| D. Khocholava | Đến | € 2.5M | 06/07/2021 | |
| K. Diks | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2021 | |
| K. Grabara | Đến | 03/07/2021 | ||
| Michael Lüftner | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| Michael Lüftner | Đến | 01/07/2021 | ||
| P. Bengtsson | Đến | 01/07/2021 | ||
| M. Jørgensen | Đi | 01/07/2021 | ||
| L. Lerager | Đến | 01/07/2021 | ||
| H. Haraldsson | Đến | 01/05/2021 | ||
| M. Santos | Đi | 07/02/2021 | ||
| P. Bengtsson | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| R. Mudražija | Đi | Cho mượn | 26/01/2021 | |
| M. Bundu | Đến | Cho mượn | 26/01/2021 | |
| Ragnar Sigurðsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 7 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Stamenić | Đến | 22/11/2020 | ||
| M. Jørgensen | Đến | Cho mượn | 05/10/2020 | |
| P. Ankersen | Đến | 26/09/2020 | ||
| M. Santos | Đi | Cho mượn | 14/09/2020 | |
| M. Oikonomou | Đến | € 1M | 03/09/2020 | |
| S. Papagiannopoulos | Đi | 17/08/2020 | ||
| K. Wilczek | Đến | € 900K | 06/08/2020 | |
| P. Sotiriou | Đi | 20/02/2020 | ||
| M. Kaufmann | Đến | 01/02/2020 | ||
| C. Holse | Đi | 31/01/2020 | ||
| Ragnar Sigurðsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 13 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Daghim | Đi | 20/12/2019 | ||
| P. Ankersen | Đi | 02/09/2019 | ||
| M. Santos | Đến | € 2.2M | 21/08/2019 | |
| M. Roerslev | Đi | 07/08/2019 | ||
| Pep Biel | Đến | 02/08/2019 | ||
| R. Skov | Đi | € 10M | 28/07/2019 | |
| K. Johnsson | Đến | 12/07/2019 | ||
| J. Joronen | Đi | € 5M | 11/07/2019 | |
| V. Nelsson | Đến | 05/07/2019 | ||
| Michael Lüftner | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| M. Roerslev | Đến | 01/07/2019 | ||
| U. Matić | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| J. Stage | Đến | 01/07/2019 | ||
| A. Keita | Đến | 01/07/2019 | ||
| C. Holse | Đến | 01/07/2019 | ||
| K. Bartolec | Đến | 01/07/2019 | ||
| S. Grytebust | Đến | 01/07/2019 | ||
| N. Vesterlund | Đi | 07/02/2019 | ||
| K. Kodro | Đi | 31/01/2019 | ||
| A. Keita | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| C. Holse | Đi | Cho mượn | 30/01/2019 | |
| A. Keita | Đến | 30/01/2019 | ||
| R. Mudražija | Đến | 29/01/2019 | ||
| J. Greguš | Đi | € 2.2M | 01/01/2019 | |
| G. Varela | Đến | € 1.8M | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 11 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Roerslev | Đi | Cho mượn | 29/12/2018 | |
| Youssef Toutouh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/10/2018 | |
| B. Kadrii | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2018 | |
| F. Ibsen | Đến | 31/08/2018 | ||
| A. Keita | Đi | Cho mượn | 13/08/2018 | |
| R. Olsen | Đi | € 7.7M | 24/07/2018 | |
| E. Berg | Đi | 15/07/2018 | ||
| A. Bjelland | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2018 | |
| K. Kodro | Đến | € 1.6M | 03/07/2018 | |
| D. N'Doye | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2018 | |
| A. Pavlović | Đi | € 1.6M | 01/07/2018 | |
| J. Joronen | Đến | € 875K | 01/07/2018 | |
| B. Kadrii | Đến | 01/07/2018 | ||
| A. Keita | Đến | 01/07/2018 | ||
| F. Santander | Đi | € 5.4M | 01/07/2018 | |
| S. Papagiannopoulos | Đến | 01/07/2018 | ||
| U. Matić | Đi | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| Amin Chiakha | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2018 | |
| M. Hjulmand | Đi | 09/06/2018 | ||
| M. Pusic | Đi | 01/02/2018 | ||
| V. Fischer | Đến | € 2.4M | 01/02/2018 | |
| K. Kusk | Đi | 31/01/2018 | ||
| B. Verbič | Đi | € 4M | 31/01/2018 | |
| D. Amankwaa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2018 | |
| R. Skov | Đến | 19/01/2018 | ||
| Tom Høgli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 9 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Kadrii | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| Z. Rodrigues | Đến | € 1.7M | 28/08/2017 | |
| D. Vavro | Đến | 26/08/2017 | ||
| J. Kristoffersen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2017 | |
| M. Jørgensen | Đi | € 2.3M | 07/07/2017 | |
| Jonatan Frimann | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| L. Augustinsson | Đi | € 4.5M | 01/07/2017 | |
| J. Okore | Đi | 01/07/2017 | ||
| P. Bengtsson | Đến | 01/07/2017 | ||
| P. Sotiriou | Đến | 01/07/2017 | ||
| Michael Lüftner | Đến | 01/07/2017 | ||
| A. Cornelius | Đi | € 3.5M | 01/07/2017 | |
| F. Bay | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| F. Bay | Đến | 30/06/2017 | ||
| M. Roerslev | Đến | 11/05/2017 | ||
| A. Keita | Đi | Cho mượn | 21/03/2017 | |
| B. Kadrii | Đi | Cho mượn | 14/02/2017 | |
| N. Thomsen | Đến | 12/01/2017 | ||
| U. Matić | Đến | € 3M | 05/01/2017 | |
| T. Delaney | Đi | € 2M | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 10 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Okore | Đến | 27/08/2016 | ||
| N. Boilesen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/08/2016 | |
| S. De Ridder | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2016 | |
| C. Remmer | Đi | 10/08/2016 | ||
| M. Mathisen | Đi | 02/08/2016 | ||
| R. Falk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| N. Røjkjær | Đến | 01/07/2016 | ||
| R. Olsen | Đến | € 700K | 01/07/2016 | |
| M. Bonde | Đến | 01/07/2016 | ||
| A. Pavlović | Đến | € 2M | 01/07/2016 | |
| Nicolai Mick Jørgensen | Đi | € 3.3M | 01/07/2016 | |
| J. Greguš | Đến | 01/07/2016 | ||
| B. Hendriksson | Đi | 01/07/2016 | ||
| S. De Ridder | Đến | 01/06/2016 | ||
| D. Amartey | Đi | € 6.6M | 22/01/2016 | |
| K. Foley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2016 | |
| E. Berg | Đến | € 2M | 18/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 10 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Pourié | Đi | Cho mượn | 14/08/2015 | |
| T. Kaminski | Đến | Cho mượn | 03/08/2015 | |
| F. Santander | Đến | 23/07/2015 | ||
| Johan Wiland | Đi | 22/07/2015 | ||
| W. Kvist | Đến | 17/07/2015 | ||
| R. Gíslason | Đi | 01/07/2015 | ||
| B. Verbič | Đến | € 1.2M | 01/07/2015 | |
| P. Ankersen | Đến | 01/07/2015 | ||
| B. Sigurðarson | Đi | 01/07/2015 | ||
| S. De Ridder | Đi | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| M. Pourié | Đến | 01/07/2015 | ||
| K. Kusk | Đến | € 1M | 01/07/2015 | |
| Daniel Omoya Braaten | Đi | 02/03/2015 | ||
| M. Aaquist | Đi | 22/01/2015 | ||
| J. Busk | Đi | Cho mượn | 20/01/2015 | |
| B. Sigurðarson | Đến | Cho mượn | 14/01/2015 | |
| K. Foley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2015 | |
| Claudemir | Đi | € 300K | 12/01/2015 | |
| A. Kačaniklić | Đi | 01/01/2015 | ||
| L. Augustinsson | Đến | € 1.3M | 01/01/2015 | |
| P. Bengtsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 11 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Bolaños | Đi | 15/09/2014 | ||
| M. Pourié | Đi | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| A. Kačaniklić | Đến | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| F. Mussis | Đi | Cho mượn | 24/08/2014 | |
| M. Antonsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2014 | |
| B. Kadrii | Đến | 19/07/2014 | ||
| M. Abdellaoue | Đi | 10/07/2014 | ||
| M. Jørgensen | Đến | € 500K | 07/07/2014 | |
| T. Christensen | Đi | 07/07/2014 | ||
| F. Mussis | Đến | € 1.8M | 01/07/2014 | |
| Igor Vetokele | Đi | 01/07/2014 | ||
| G. Margreitter | Đi | 01/07/2014 | ||
| M. Pourié | Đến | 01/07/2014 | ||
| S. De Ridder | Đến | € 2M | 01/07/2014 | |
| M. Aaquist | Đi | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| L. Jacobsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Tom Høgli | Đến | 01/07/2014 | ||
| Stephan Maigaard Andersen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| J. Busk | Đi | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| T. Kristensen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| D. Amartey | Đến | € 1.5M | 22/06/2014 | |
| F. Adi | Đi | Cho mượn | 13/05/2014 | |
| M. Jakobsen | Đi | 01/02/2014 | ||
| A. Cornelius | Đến | € 3.5M | 31/01/2014 | |
| M. Pourié | Đi | Cho mượn | 27/01/2014 | |
| Ragnar Sigurðsson | Đi | € 3M | 23/01/2014 | |
| Cesar Santin | Đi | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 6 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Margreitter | Đến | Cho mượn | 10/09/2013 | |
| Daniel Omoya Braaten | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2013 | |
| M. Abdellaoue | Đi | Cho mượn | 01/09/2013 | |
| D. Jensen | Đi | 01/09/2013 | ||
| Pape Patè Diouf | Đi | 19/08/2013 | ||
| F. Adi | Đến | 16/08/2013 | ||
| Sölvi Geir Ottesen Jónsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2013 | |
| M. Jakobsen | Đi | Cho mượn | 26/07/2013 | |
| C. Højer | Đi | Cho mượn | 10/07/2013 | |
| M. Pourié | Đến | 01/07/2013 | ||
| M. Abdellaoue | Đến | 01/07/2013 | ||
| A. Cornelius | Đi | € 8.7M | 01/07/2013 | |
| M. Abdellaoue | Đi | Cho mượn | 08/03/2013 | |
| C. Grindheim | Đi | Cho mượn | 08/02/2013 | |
| Søren Frederiksen | Đi | 31/01/2013 | ||
| C. Gamboa | Đi | € 400K | 01/01/2013 | |
| Pape Patè Diouf | Đến | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 6 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Gíslason | Đến | € 800K | 03/09/2012 | |
| Peter Larsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2012 | |
| B. Oviedo | Đi | € 4.5M | 31/08/2012 | |
| J. Absalonsen | Đi | 30/08/2012 | ||
| Igor Vetokele | Đến | 21/08/2012 | ||
| Pape Patè Diouf | Đi | Cho mượn | 19/08/2012 | |
| D. N'Doye | Đi | € 5M | 25/07/2012 | |
| Nicolai Mick Jørgensen | Đến | Cho mượn | 09/07/2012 | |
| Søren Frederiksen | Đến | 01/07/2012 | ||
| M. Jørgensen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| K. Zohorè | Đi | 31/01/2012 | ||
| M. Abdellaoue | Đến | € 1.2M | 30/01/2012 | |
| K. Stadsgaard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 6 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Gamboa | Đến | Cho mượn | 07/08/2011 | |
| B. Oviedo | Đến | 12/07/2011 | ||
| Ragnar Sigurðsson | Đến | € 800K | 12/07/2011 | |
| M. Antonsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2011 | |
| Michael Kappelgaard Silberbauer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| C. Grindheim | Đến | € 750K | 01/07/2011 | |
| O. Wendt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| W. Kvist | Đi | € 3.5M | 01/07/2011 | |
| Zdeněk Pospěch | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Søren Frederiksen | Đi | Cho mượn | 06/03/2011 | |
| B. Oviedo | Đi | Cho mượn | 01/02/2011 | |
| P. Bengtsson | Đến | 27/01/2011 | ||
| Jos Hooiveld | Đến | Cho mượn | 18/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 3 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Bolaños | Đến | € 1M | 10/09/2010 | |
| Aílton José Almeida | Đi | € 700K | 28/07/2010 | |
| A. Hutchinson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| Sölvi Geir Ottesen Jónsson | Đến | € 1.4M | 01/07/2010 | |
| B. Oviedo | Đến | € 400K | 01/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. N'Doye | Đến | € 2M | 13/01/2009 | |
| Johan Wiland | Đến | € 1M | 01/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Michael Kappelgaard Silberbauer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2008 | |
| T. Kristensen | Đến | € 500K | 01/07/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Jacobsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2007 | |
| M. Antonsson | Đến | € 750K | 18/07/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Hutchinson | Đến | € 1.5M | 01/01/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Svärd | Đến | Cho mượn | 01/08/2003 | |
| L. Jacobsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 18 cầu thủ đến và 31 cầu thủ rời FC Copenhagen. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 414 thương vụ liên quan tới FC Copenhagen, trải từ năm 2003 tới năm 2026, gồm 185 lượt cầu thủ đến và 229 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của FC Copenhagen nằm ở trang Cầu thủ FC Copenhagen.