Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của FC Iberia 1999 mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới FC Iberia 1999 mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1926 tới nay.
22 cầu thủ đến và 25 cầu thủ rời FC Iberia 1999 trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| G. Beridze | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Tiboue | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Kvartskhava | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| P. Cancar | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Figueredo | Đến | Cho mượn | |
| S. Ende | Đến | ||
| L. Chikhradze | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Andrey Victor | Đến | Cho mượn | |
| I. Alhassan | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| E. Kuliev | Đến | Chuyển nhượng | |
| V. Mudrac | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Avdoevi | Đến | ||
| N. Sikharulashvili | Đến | ||
| G. Kutsia | Đến | Cho mượn | |
| T. Kongolo | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Lucas Brune | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| V. Selimović | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Gobeshia | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Bidzinashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Z. Natchkebia | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| P. Ghudushauri | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Bartishvili | Đến | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| V. Mudrac | Đi | ||
| A. Lindo | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| P. Ghudushauri | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Andrey Victor | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| T. Akhvlediani | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Bidzinashvili | Đi | ||
| G. Goshteliani | Đi | Chuyển nhượng | |
| T. Akhvlediani | Đi | ATAkhvlediani Tornike | Chuyển nhượng tự do |
| G. Goshteliani | Đi | GGGoshteliani Guram | Chuyển nhượng tự do |
| G. Gabrichidze | Đi | ||
| G. Kutsia | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| T. Kongolo | Đi | KTKongolo Terence | End of career |
| D. Kvartskhava | Đi | Cho mượn | |
| Z. Eradze | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Babunadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| G. Jgerenaia | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Rušević | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Vrbanec | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Klas | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Geguchadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Silagadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Sikharulidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Altunashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Viano | Đi | Cho mượn | |
| D. Agyakwa | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 358 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
47 thương vụ · 22 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Beridze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/09/2026 | |
| V. Mudrac | Đi | 31/08/2026 | ||
| J. Tiboue | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2026 | |
| D. Kvartskhava | Đến | Hết hạn cho mượn | 24/08/2026 | |
| P. Cancar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2026 | |
| A. Lindo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2026 | |
| P. Ghudushauri | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2026 | |
| S. Figueredo | Đến | Cho mượn | 01/08/2026 | |
| Andrey Victor | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/07/2026 | |
| S. Ende | Đến | 16/07/2026 | ||
| T. Akhvlediani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2026 | |
| L. Chikhradze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2026 | |
| I. Bidzinashvili | Đi | 30/06/2026 | ||
| G. Goshteliani | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| Andrey Victor | Đến | Cho mượn | 29/06/2026 | |
| T. Akhvlediani | Đi | ATAkhvlediani Tornike | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| G. Goshteliani | Đi | GGGoshteliani Guram | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| G. Gabrichidze | Đi | 29/06/2026 | ||
| I. Alhassan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 | |
| E. Kuliev | Đến | Chuyển nhượng | 25/06/2026 | |
| V. Mudrac | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/06/2026 | |
| S. Avdoevi | Đến | 14/06/2026 | ||
| N. Sikharulashvili | Đến | 23/05/2026 | ||
| G. Kutsia | Đi | Hết hạn cho mượn | 15/04/2026 | |
| T. Kongolo | Đi | KTKongolo Terence | End of career | 14/04/2026 |
| G. Kutsia | Đến | Cho mượn | 09/03/2026 | |
| D. Kvartskhava | Đi | Cho mượn | 06/03/2026 | |
| Z. Eradze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2026 | |
| T. Babunadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2026 | |
| T. Kongolo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2026 | |
| G. Jgerenaia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2026 | |
| A. Rušević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/02/2026 | |
| M. Vrbanec | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2026 | |
| Lucas Brune | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2026 | |
| V. Selimović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2026 | |
| D. Klas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2026 | |
| T. Gobeshia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 | |
| S. Geguchadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2026 | |
| I. Bidzinashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2026 | |
| Z. Natchkebia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2026 | |
| L. Silagadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2026 | |
| I. Sikharulidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2026 | |
| S. Altunashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2026 | |
| P. Ghudushauri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2026 | |
| A. Bartishvili | Đến | Cho mượn | 13/01/2026 | |
| L. Viano | Đi | Cho mượn | 06/01/2026 | |
| D. Agyakwa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
48 thương vụ · 23 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Z. Lataria | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| G. Mamageishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| D. Beria | Đến | 31/12/2025 | ||
| L. Viano | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| N. Khorkheli | Đi | 30/12/2025 | ||
| D. Beria | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/09/2025 | |
| S. Altunashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/09/2025 | |
| T. Babunadze | Đến | Chuyển nhượng | 31/08/2025 | |
| I. Tabatadze | Đi | Chuyển nhượng | 27/08/2025 | |
| A. Rušević | Đi | RARusevic Anes | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2025 |
| G. Tabatadze | Đi | Chuyển nhượng | 18/08/2025 | |
| Afonso Mozinho Makiesse Lindo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2025 | |
| Afonso Mozinho Makiesse Lindo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2025 | |
| F. Djave | Đi | 31/07/2025 | ||
| A. Lindo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2025 | |
| I. Gelashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2025 | |
| M. Vrbanec | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| D. Skhirtladze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| A. Zohouri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| Z. Eradze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| N. Talakhadze | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| A. Rušević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/06/2025 | |
| A. Zohouri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2025 | |
| M. Antia | Đi | 31/05/2025 | ||
| N. Khorkheli | Đi | Chuyển nhượng | 27/04/2025 | |
| D. Gabisonia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/04/2025 | |
| G. Goshteliani | Đi | Chuyển nhượng | 08/03/2025 | |
| D. Skhirtladze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2025 | |
| N. Khorkheli | Đến | Cho mượn | 17/02/2025 | |
| C. Ludueña | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2025 | |
| L. Silagadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2025 | |
| A. Narimanidze | Đi | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| T. Kapanadze | Đi | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| O. Mamageishvili | Đi | Chuyển nhượng | 30/01/2025 | |
| C. Sylla | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2025 | |
| A. Dzagania | Đến | Chuyển nhượng | 25/01/2025 | |
| L. Viano | Đi | Cho mượn | 24/01/2025 | |
| G. Kokhreidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2025 | |
| G. Kobuladze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2025 | |
| D. Klas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2025 | |
| D. Klas | Đến | DEIDeinze | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2025 |
| A. Amisulashvili | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| G. Gogsadze | Đi | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| B. Teidi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| S. Agbalaka | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| T. Askurava | Đi | Cho mượn | 01/01/2025 | |
| G. Kukalia | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| T. Megrelishvili | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 11 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Talakhadze | Đi | 31/12/2024 | ||
| G. Grigalashvili | Đi | Cho mượn | 31/12/2024 | |
| A. Gaprindashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2024 | |
| G. Goshteliani | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2024 | |
| G. Grigalashvili | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| I. Tabatadze | Đi | 11/11/2024 | ||
| I. Gelashvili | Đến | 31/08/2024 | ||
| S. Nonikashvili | Đi | € 250K | 23/08/2024 | |
| S. Mamatsashvili | Đi | 13/08/2024 | ||
| L. Viano | Đi | 06/07/2024 | ||
| G. Makaridze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| S. Agbalaka | Đi | 01/07/2024 | ||
| G. Tabatadze | Đi | 01/07/2024 | ||
| I. Komakhidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| A. Narimanidze | Đi | 01/07/2024 | ||
| G. Khachidze | Đi | 01/07/2024 | ||
| G. Nikolaishvili | Đi | 30/06/2024 | ||
| L. Kupatadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/06/2024 | |
| I. Tabatadze | Đến | 23/06/2024 | ||
| J. Jinjolava | Đến | 23/06/2024 | ||
| L. Nonikashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/06/2024 | |
| Z. Tsitskishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/04/2024 | |
| A. Yuran | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/04/2024 | |
| F. Djave | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/03/2024 | |
| H. Grachov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/03/2024 | |
| C. Ludueña | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2024 | |
| B. Gvaradze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2024 | |
| T. Megrelishvili | Đi | Cho mượn | 22/02/2024 | |
| S. Agbalaka | Đến | Cho mượn | 22/02/2024 | |
| G. Geguchadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/02/2024 | |
| D. Agyakwa | Đến | 01/02/2024 | ||
| J. Jinjolava | Đi | Cho mượn | 28/01/2024 | |
| I. Tabatadze | Đi | Cho mượn | 28/01/2024 | |
| L. Silagadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2024 | |
| O. Mamasakhlisi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| R. Kurtanidze | Đi | 01/01/2024 | ||
| G. Chaduneli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| G. Omarashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| S. Mamatsashvili | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 11 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Grachov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2023 | |
| D. Mikaia | Đi | 01/08/2023 | ||
| C. Tchamba | Đến | 01/07/2023 | ||
| I. Gelashvili | Đi | 01/07/2023 | ||
| L. Parunashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| G. Goshteliani | Đi | 27/06/2023 | ||
| S. Mamatsashvili | Đi | Cho mượn | 20/06/2023 | |
| B. Dartsmelia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/04/2023 | |
| L. Kokosadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/03/2023 | |
| G. Kokhreidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/03/2023 | |
| G. Latsabidze | Đi | 01/01/2023 | ||
| G. Gocholeishvili | Đi | € 1M | 01/01/2023 | |
| T. Askurava | Đến | 01/01/2023 | ||
| B. Kurdadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| L. Silagadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| G. Kvernadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| Z. Tsitskishvili | Đến | 01/01/2023 | ||
| C. Sylla | Đến | 01/01/2023 | ||
| O. Mamasakhlisi | Đến | 01/01/2023 | ||
| L. Kakubava | Đi | 01/01/2023 | ||
| G. Guliashvili | Đi | 01/01/2023 | ||
| L. Kokhreidze | Đi | 01/01/2023 | ||
| I. Komakhidze | Đến | 01/01/2023 | ||
| T. Kapanadze | Đến | 01/01/2023 | ||
| G. Geguchadze | Đi | Cho mượn | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 10 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Mioč | Đi | 29/09/2022 | ||
| D. Ubilava | Đi | 01/08/2022 | ||
| L. Tsulukidze | Đi | 01/07/2022 | ||
| T. Tabatadze | Đi | 01/07/2022 | ||
| N. Kavtaradze | Đi | 24/06/2022 | ||
| G. Goshteliani | Đến | 24/06/2022 | ||
| Nodar Iashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/06/2022 | |
| L. Tsulukidze | Đến | Cho mượn | 22/03/2022 | |
| N. Mali | Đi | 08/02/2022 | ||
| D. Mandrîcenco | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2022 | |
| G. Kvernadze | Đi | Cho mượn | 01/01/2022 | |
| Tornike Dzebniauri | Đi | 01/01/2022 | ||
| Giorgi Eristavi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| R. Chachua | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| Aleksandre Gureshidze | Đến | 01/01/2022 | ||
| I. Sikharulidze | Đến | 01/01/2022 | ||
| Nodar Iashvili | Đến | 01/01/2022 | ||
| G. Chaduneli | Đến | 01/01/2022 | ||
| N. Kavtaradze | Đến | 01/01/2022 | ||
| A. Shulaia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| Lasha Shindagoridze | Đến | 01/01/2022 | ||
| D. Ubilava | Đến | 01/01/2022 | ||
| B. Kardava | Đến | 01/01/2022 | ||
| B. Kharaishvili | Đi | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 14 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Kenia | Đi | 17/12/2021 | ||
| Z. Magomedov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/11/2021 | |
| O. Boumal | Đi | 23/09/2021 | ||
| S. Seferings | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/09/2021 | |
| L. Kokhreidze | Đến | 01/09/2021 | ||
| Rafiq Aminu | Đi | 01/08/2021 | ||
| A. Tera | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2021 | |
| G. Kokhreidze | Đi | 01/07/2021 | ||
| J. Jinjolava | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| T. Tabatadze | Đi | 23/06/2021 | ||
| A. Shulaia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2021 | |
| L. Matcharashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2021 | |
| B. Kavtaradze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/02/2021 | |
| Jeroen Lombe Lumu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2021 | |
| D. Mandrîcenco | Đến | 11/01/2021 | ||
| V. Mudrac | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2021 | |
| S. Altunashvili | Đi | 01/01/2021 | ||
| Tornike Dzebniauri | Đến | Cho mượn | 01/01/2021 | |
| Tedore Grigalashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| G. Jgerenaia | Đến | 01/01/2021 | ||
| G. Margvelashvili | Đi | 01/01/2021 | ||
| Rafiq Aminu | Đến | 01/01/2021 | ||
| G. Latsabidze | Đến | 01/01/2021 | ||
| G. Chabradze | Đi | 01/01/2021 | ||
| T. Tabatadze | Đến | 01/01/2021 | ||
| R. Chachua | Đến | 01/01/2021 | ||
| A. Tchitchinadze | Đi | 01/01/2021 | ||
| O. Goshadze | Đến | 01/01/2021 | ||
| Giorgi Eristavi | Đến | 01/01/2021 | ||
| L. Kupatadze | Đi | 01/01/2021 | ||
| T. Nadaraia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 14 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Kukhianidze | Đi | 21/11/2020 | ||
| T. Chotalishvili | Đi | 26/10/2020 | ||
| O. Belyaev | Đi | 06/10/2020 | ||
| J. Jinjolava | Đến | 10/09/2020 | ||
| G. Goshteliani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/08/2020 | |
| O. Boumal | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2020 | |
| L. Lakvekheliani | Đi | 04/08/2020 | ||
| T. Khubashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| T. Gabunia | Đến | 15/07/2020 | ||
| J. Bliek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| G. Gabedava | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2020 | |
| L. Nonikashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2020 | |
| O. Rolović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/03/2020 | |
| D. Shelikhov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/02/2020 | |
| O. Belyaev | Đến | Cho mượn | 19/02/2020 | |
| G. Chabradze | Đi | Cho mượn | 03/02/2020 | |
| G. Chabradze | Đi | Cho mượn | 03/02/2020 | |
| Jardel Rodrigues Afonso Nazaré | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2020 | |
| Inters Auxence Gui | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2020 | |
| Jeroen Lombe Lumu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2020 | |
| J. Bliek | Đến | 27/01/2020 | ||
| G. Rekhviashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2020 | |
| J. Jinjolava | Đi | Cho mượn | 10/01/2020 | |
| L. Matcharashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2020 | |
| L. Kokhreidze | Đi | 01/01/2020 | ||
| N. Sandokhadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| V. Gonçalves | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| D. Sharikadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| B. Gvaradze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| A. Tchitchinadze | Đến | 01/01/2020 | ||
| O. Goshadze | Đi | Cho mượn | 01/01/2020 | |
| O. Goshadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| D. Kupatadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| T. Khubashvili | Đến | 01/01/2020 | ||
| G. Goshteliani | Đến | 01/01/2020 | ||
| Omar Migineishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| Tornike Gorgiashvili | Đi | 01/01/2020 | ||
| B. Kavtaradze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| Giorgi Diasamidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 11 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Sandokhadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2019 | |
| Giorgi Tevzadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2019 | |
| Lasha Shindagoridze | Đi | 01/08/2019 | ||
| L. Kenia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2019 | |
| L. Kupatadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2019 | |
| G. Gabedava | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/06/2019 | |
| Vladimer Dvalishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2019 | |
| O. Goshadze | Đi | Cho mượn | 20/06/2019 | |
| G. Rekhviashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/06/2019 | |
| B. Gvaradze | Đi | Cho mượn | 16/06/2019 | |
| Davit Targamadze | Đi | 25/03/2019 | ||
| G. Goshteliani | Đi | Cho mượn | 17/03/2019 | |
| O. Rolović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2019 | |
| L. Kupatadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2019 | |
| B. Kurdadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2019 | |
| Giorgi Tevzadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2019 | |
| D. Volkovi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2019 | |
| Dimitri Tatanashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2019 | |
| L. Kakubava | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2019 | |
| G. Rekhviashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2019 | |
| G. Kharaishvili | Đi | € 308K | 08/01/2019 | |
| I. Molashvili | Đi | 01/01/2019 | ||
| Rezi Shervashidze | Đi | 01/01/2019 | ||
| Omar Migineishvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| I. Okropiridze | Đi | 01/01/2019 | ||
| G. Khorkheli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Luka Bakuradze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Inters Auxence Gui | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| D. Shelikhov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Beka Nikolashvili | Đi | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 10 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Nodar Iashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/12/2018 | |
| Beka Buighlishvili | Đi | 01/12/2018 | ||
| Nikita Shikhashvili | Đi | 01/12/2018 | ||
| Lasha Shindagoridze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/11/2018 | |
| I. Bidzinashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/09/2018 | |
| T. Kapanadze | Đi | 01/09/2018 | ||
| Davit Targamadze | Đến | 19/07/2018 | ||
| Vladimer Dvalishvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2018 | |
| D. Tsnobiladze | Đến | 15/07/2018 | ||
| Tornike Tarkhnishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2018 | |
| V. Mamuchashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| O. Goshadze | Đi | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| L. Imnadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2018 | |
| D. Tsnobiladze | Đi | Cho mượn | 26/03/2018 | |
| Lasha Shindagoridze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2018 | |
| V. Gonçalves | Đến | 10/01/2018 | ||
| G. Rekhviashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Dimitri Tatanashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Tornike Gorgiashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Merab Megreladze | Đi | 01/01/2018 | ||
| B. Kurdadze | Đến | 01/01/2018 | ||
| Giorgi Diasamidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Davit Samsonia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| G. Ivaniadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| O. Goshadze | Đi | Cho mượn | 01/01/2018 | |
| D. Toroshelidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 10 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Bulukhadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2017 | |
| Andro Sopromadze | Đi | 21/07/2017 | ||
| Ndue Mujeci | Đến | 12/07/2017 | ||
| Tornike Tarkhnishvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2017 | |
| Zurab Arziani | Đi | 10/07/2017 | ||
| T. Chogadze | Đi | 10/07/2017 | ||
| D. Volkovi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2017 | |
| V. Gonçalves | Đi | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| V. Patsatsia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Zurab Matozashvili | Đến | 01/07/2017 | ||
| G. Pantsulaia | Đi | 01/07/2017 | ||
| N. Ghlonti | Đi | 01/07/2017 | ||
| L. Sanikidze | Đi | 01/07/2017 | ||
| G. Pipia | Đi | 01/07/2017 | ||
| T. Muzashvili | Đi | 27/05/2017 | ||
| G. Pipia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2017 | |
| Juanfri | Đi | 06/01/2017 | ||
| L. Imnadze | Đến | 01/01/2017 | ||
| B. Kurdadze | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 | |
| Luka Tchokhonelidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| I. Rukhadze | Đi | 01/01/2017 | ||
| Zurab Menteshashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| Santi Jara | Đi | 01/01/2017 | ||
| José Carrasco | Đi | ? | 01/01/2017 | |
| Lasha Shindagoridze | Đến | 01/01/2017 | ||
| G. Bukhaidze | Đi | 01/01/2017 | ||
| R. Kakiashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| Zurab Arziani | Đến | 01/01/2017 | ||
| Giorgi Chochishvili | Đi | 01/01/2017 | ||
| Luka Vardzelashvili | Đi | 01/01/2017 | ||
| L. Kupatadze | Đến | 01/01/2017 | ||
| D. Tsnobiladze | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 7 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Tsatskrialashvili | Đi | 01/09/2016 | ||
| Santi Jara | Đến | 04/08/2016 | ||
| Juanfri | Đến | 21/07/2016 | ||
| Lasha Totadze | Đi | 01/07/2016 | ||
| V. Gonçalves | Đến | 01/07/2016 | ||
| José Carrasco | Đến | 01/07/2016 | ||
| G. Bukhaidze | Đến | 01/07/2016 | ||
| Tedore Grigalashvili | Đến | 01/07/2016 | ||
| N. Sabanadze | Đi | 01/01/2016 | ||
| R. Tsatskrialashvili | Đến | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 1 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Kupatadze | Đi | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| J. Tabidze | Đi | € 100K | 01/07/2015 | |
| Aleko Gamtsemlidze | Đi | 01/07/2015 | ||
| Andro Sopromadze | Đến | 01/01/2015 | ||
| Giorgi Pkhakadze | Đi | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Nodar Iashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Askurava | Đến | 01/01/1926 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 22 cầu thủ đến và 25 cầu thủ rời FC Iberia 1999. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 358 thương vụ liên quan tới FC Iberia 1999, trải từ năm 1926 tới năm 2026, gồm 146 lượt cầu thủ đến và 212 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của FC Iberia 1999 nằm ở trang Cầu thủ FC Iberia 1999.