Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của FC Iberia 1999 mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới FC Iberia 1999 mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1926 tới nay.
17 cầu thủ đến và 21 cầu thủ rời FC Iberia 1999 trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| S. Figueredo | Đến | Cho mượn | |
| S. Ende | Đến | ||
| L. Chikhladze | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Andrey Victor | Đến | Cho mượn | |
| I. Alhassan | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| E. Kuliev | Đến | Chuyển nhượng | |
| V. Mudrac | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Avdoevi | Đến | ||
| N. Sikharulashvili | Đến | ||
| G. Kutsia | Đến | Cho mượn | |
| T. Kongolo | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Lucas Brune | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| V. Selimović | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Z. Natchkebia | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Bidzinashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| P. Ghudushauri | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Bartishvili | Đến | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| P. Ghudushauri | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Andrey Victor | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| I. Bidzinashvili | Đi | ||
| G. Goshteliani | Đi | ||
| G. Goshteliani | Đi | GGGoshteliani Guram | Chuyển nhượng tự do |
| T. Akhvlediani | Đi | ATAkhvlediani Tornike | Chuyển nhượng tự do |
| G. Kutsia | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| T. Kongolo | Đi | KTKongolo Terence | End of career |
| D. Kvartskhava | Đi | Cho mượn | |
| Z. Eradze | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Babunadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| G. Jgerenaia | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Rušević | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Vrbanec | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Klas | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Geguchadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Silagadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Sikharulidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Altunashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Viano | Đi | Cho mượn | |
| D. Agyakwa | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 350 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
38 thương vụ · 17 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Ghudushauri | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2026 | |
| S. Figueredo | Đến | Cho mượn | 01/08/2026 | |
| Andrey Victor | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/07/2026 | |
| S. Ende | Đến | 16/07/2026 | ||
| L. Chikhladze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2026 | |
| I. Bidzinashvili | Đi | 30/06/2026 | ||
| G. Goshteliani | Đi | 30/06/2026 | ||
| G. Goshteliani | Đi | GGGoshteliani Guram | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| Andrey Victor | Đến | Cho mượn | 29/06/2026 | |
| I. Alhassan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 | |
| T. Akhvlediani | Đi | ATAkhvlediani Tornike | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| E. Kuliev | Đến | Chuyển nhượng | 25/06/2026 | |
| V. Mudrac | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/06/2026 | |
| S. Avdoevi | Đến | 14/06/2026 | ||
| N. Sikharulashvili | Đến | 23/05/2026 | ||
| G. Kutsia | Đi | Hết hạn cho mượn | 15/04/2026 | |
| T. Kongolo | Đi | KTKongolo Terence | End of career | 14/04/2026 |
| G. Kutsia | Đến | Cho mượn | 09/03/2026 | |
| D. Kvartskhava | Đi | Cho mượn | 06/03/2026 | |
| Z. Eradze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2026 | |
| T. Babunadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2026 | |
| T. Kongolo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2026 | |
| G. Jgerenaia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2026 | |
| A. Rušević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/02/2026 | |
| M. Vrbanec | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2026 | |
| Lucas Brune | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2026 | |
| V. Selimović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2026 | |
| D. Klas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2026 | |
| S. Geguchadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2026 | |
| Z. Natchkebia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2026 | |
| I. Bidzinashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2026 | |
| L. Silagadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2026 | |
| I. Sikharulidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2026 | |
| S. Altunashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2026 | |
| P. Ghudushauri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2026 | |
| A. Bartishvili | Đến | Cho mượn | 13/01/2026 | |
| L. Viano | Đi | Cho mượn | 06/01/2026 | |
| D. Agyakwa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
48 thương vụ · 23 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Z. Lataria | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| G. Mamageishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| D. Beria | Đến | 31/12/2025 | ||
| L. Viano | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| N. Khorkheli | Đi | 30/12/2025 | ||
| D. Beria | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/09/2025 | |
| S. Altunashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/09/2025 | |
| T. Babunadze | Đến | Chuyển nhượng | 31/08/2025 | |
| I. Tabatadze | Đi | Chuyển nhượng | 27/08/2025 | |
| A. Rušević | Đi | RARusevic Anes | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2025 |
| G. Tabatadze | Đi | Chuyển nhượng | 18/08/2025 | |
| Afonso Mozinho Makiesse Lindo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2025 | |
| Afonso Mozinho Makiesse Lindo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2025 | |
| F. Djave | Đi | 31/07/2025 | ||
| A. Lindo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2025 | |
| I. Gelashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2025 | |
| M. Vrbanec | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| A. Zohouri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| Z. Eradze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| D. Skhirtladze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| N. Talakhadze | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| A. Rušević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/06/2025 | |
| A. Zohouri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2025 | |
| M. Antia | Đi | 31/05/2025 | ||
| N. Khorkheli | Đi | Chuyển nhượng | 27/04/2025 | |
| D. Gabisonia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/04/2025 | |
| G. Goshteliani | Đi | Chuyển nhượng | 08/03/2025 | |
| D. Skhirtladze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2025 | |
| N. Khorkheli | Đến | Cho mượn | 17/02/2025 | |
| C. Ludueña | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2025 | |
| L. Silagadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2025 | |
| A. Narimanidze | Đi | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| T. Kapanadze | Đi | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| O. Mamageishvili | Đi | Chuyển nhượng | 30/01/2025 | |
| C. Sylla | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2025 | |
| A. Dzagania | Đến | Chuyển nhượng | 25/01/2025 | |
| L. Viano | Đi | Cho mượn | 24/01/2025 | |
| G. Kokhreidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2025 | |
| G. Kobuladze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2025 | |
| D. Klas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2025 | |
| D. Klas | Đến | DEIDeinze | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2025 |
| T. Megrelishvili | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| B. Teidi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| G. Gogsadze | Đi | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| T. Askurava | Đi | Cho mượn | 01/01/2025 | |
| A. Amisulashvili | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| G. Kukalia | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| S. Agbalaka | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 11 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Goshteliani | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2024 | |
| A. Gaprindashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2024 | |
| G. Grigalashvili | Đi | Cho mượn | 31/12/2024 | |
| N. Talakhadze | Đi | 31/12/2024 | ||
| G. Grigalashvili | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| I. Tabatadze | Đi | 11/11/2024 | ||
| I. Gelashvili | Đến | 31/08/2024 | ||
| S. Nonikashvili | Đi | € 250K | 23/08/2024 | |
| S. Mamatsashvili | Đi | 13/08/2024 | ||
| L. Viano | Đi | 06/07/2024 | ||
| I. Komakhidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| S. Agbalaka | Đi | 01/07/2024 | ||
| G. Tabatadze | Đi | 01/07/2024 | ||
| A. Narimanidze | Đi | 01/07/2024 | ||
| G. Makaridze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| G. Khachidze | Đi | 01/07/2024 | ||
| G. Nikolaishvili | Đi | 30/06/2024 | ||
| L. Kupatadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/06/2024 | |
| I. Tabatadze | Đến | 23/06/2024 | ||
| J. Jinjolava | Đến | 23/06/2024 | ||
| L. Nonikashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/06/2024 | |
| Z. Tsitskishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/04/2024 | |
| A. Yuran | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/04/2024 | |
| F. Djave | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/03/2024 | |
| H. Grachov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/03/2024 | |
| C. Ludueña | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2024 | |
| T. Megrelishvili | Đi | Cho mượn | 22/02/2024 | |
| B. Gvaradze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2024 | |
| S. Agbalaka | Đến | Cho mượn | 22/02/2024 | |
| G. Geguchadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/02/2024 | |
| D. Agyakwa | Đến | 01/02/2024 | ||
| I. Tabatadze | Đi | Cho mượn | 28/01/2024 | |
| J. Jinjolava | Đi | Cho mượn | 28/01/2024 | |
| L. Silagadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2024 | |
| R. Kurtanidze | Đi | 01/01/2024 | ||
| G. Chaduneli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| S. Mamatsashvili | Đến | 01/01/2024 | ||
| G. Omarashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| O. Mamasakhlisi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 11 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Mikaia | Đi | 01/08/2023 | ||
| H. Grachov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2023 | |
| C. Tchamba | Đến | 01/07/2023 | ||
| I. Gelashvili | Đi | 01/07/2023 | ||
| L. Parunashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| G. Goshteliani | Đi | 27/06/2023 | ||
| S. Mamatsashvili | Đi | Cho mượn | 20/06/2023 | |
| B. Dartsmelia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/04/2023 | |
| L. Kokosadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/03/2023 | |
| G. Kokhreidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/03/2023 | |
| L. Kakubava | Đi | 01/01/2023 | ||
| G. Guliashvili | Đi | 01/01/2023 | ||
| G. Latsabidze | Đi | 01/01/2023 | ||
| O. Mamasakhlisi | Đến | 01/01/2023 | ||
| G. Gocholeishvili | Đi | € 1M | 01/01/2023 | |
| L. Kokhreidze | Đi | 01/01/2023 | ||
| G. Kvernadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| C. Sylla | Đến | 01/01/2023 | ||
| I. Komakhidze | Đến | 01/01/2023 | ||
| L. Silagadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| T. Kapanadze | Đến | 01/01/2023 | ||
| Z. Tsitskishvili | Đến | 01/01/2023 | ||
| G. Geguchadze | Đi | Cho mượn | 01/01/2023 | |
| T. Askurava | Đến | 01/01/2023 | ||
| B. Kurdadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 10 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Mioč | Đi | 29/09/2022 | ||
| D. Ubilava | Đi | 01/08/2022 | ||
| L. Tsulukidze | Đi | 01/07/2022 | ||
| T. Tabatadze | Đi | 01/07/2022 | ||
| N. Kavtaradze | Đi | 24/06/2022 | ||
| G. Goshteliani | Đến | 24/06/2022 | ||
| Nodar Iashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/06/2022 | |
| L. Tsulukidze | Đến | Cho mượn | 22/03/2022 | |
| V. Mudrac | Đi | 11/03/2022 | ||
| N. Mali | Đi | 08/02/2022 | ||
| D. Mandrîcenco | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2022 | |
| Lasha Shindagoridze | Đến | 01/01/2022 | ||
| B. Kardava | Đến | 01/01/2022 | ||
| Tornike Dzebniauri | Đi | 01/01/2022 | ||
| D. Ubilava | Đến | 01/01/2022 | ||
| Nodar Iashvili | Đến | 01/01/2022 | ||
| Aleksandre Gureshidze | Đến | 01/01/2022 | ||
| I. Sikharulidze | Đến | 01/01/2022 | ||
| G. Chaduneli | Đến | 01/01/2022 | ||
| R. Chachua | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| N. Kavtaradze | Đến | 01/01/2022 | ||
| G. Kvernadze | Đi | Cho mượn | 01/01/2022 | |
| B. Kharaishvili | Đi | 01/01/2022 | ||
| A. Shulaia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| Giorgi Eristavi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 14 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Kenia | Đi | 17/12/2021 | ||
| Z. Magomedov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/11/2021 | |
| O. Boumal | Đi | 23/09/2021 | ||
| S. Seferings | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/09/2021 | |
| L. Kokhreidze | Đến | 01/09/2021 | ||
| Rafiq Aminu | Đi | 01/08/2021 | ||
| A. Tera | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2021 | |
| G. Kokhreidze | Đi | 01/07/2021 | ||
| J. Jinjolava | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| T. Tabatadze | Đi | 23/06/2021 | ||
| A. Shulaia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2021 | |
| L. Matcharashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2021 | |
| B. Kavtaradze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/02/2021 | |
| Jeroen Lombe Lumu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2021 | |
| D. Mandrîcenco | Đến | 11/01/2021 | ||
| V. Mudrac | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2021 | |
| Giorgi Eristavi | Đến | 01/01/2021 | ||
| L. Kupatadze | Đi | 01/01/2021 | ||
| G. Latsabidze | Đến | 01/01/2021 | ||
| Tedore Grigalashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| G. Jgerenaia | Đến | 01/01/2021 | ||
| Tornike Dzebniauri | Đến | Cho mượn | 01/01/2021 | |
| S. Altunashvili | Đi | 01/01/2021 | ||
| O. Goshadze | Đến | 01/01/2021 | ||
| T. Nadaraia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| R. Chachua | Đến | 01/01/2021 | ||
| G. Chabradze | Đi | 01/01/2021 | ||
| T. Tabatadze | Đến | 01/01/2021 | ||
| A. Tchitchinadze | Đi | 01/01/2021 | ||
| G. Margvelashvili | Đi | 01/01/2021 | ||
| Rafiq Aminu | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 14 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Kukhianidze | Đi | 21/11/2020 | ||
| T. Chotalishvili | Đi | 26/10/2020 | ||
| O. Belyaev | Đi | 06/10/2020 | ||
| J. Jinjolava | Đến | 10/09/2020 | ||
| G. Goshteliani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/08/2020 | |
| O. Boumal | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2020 | |
| L. Lakvekheliani | Đi | 04/08/2020 | ||
| T. Khubashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| T. Gabunia | Đến | 15/07/2020 | ||
| J. Bliek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| G. Gabedava | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2020 | |
| L. Nonikashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2020 | |
| O. Rolović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/03/2020 | |
| D. Shelikhov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/02/2020 | |
| O. Belyaev | Đến | Cho mượn | 19/02/2020 | |
| G. Chabradze | Đi | Cho mượn | 03/02/2020 | |
| G. Chabradze | Đi | Cho mượn | 03/02/2020 | |
| Inters Auxence Gui | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2020 | |
| Jardel Rodrigues Afonso Nazaré | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2020 | |
| J. Bliek | Đến | 27/01/2020 | ||
| Jeroen Lombe Lumu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2020 | |
| G. Rekhviashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2020 | |
| J. Jinjolava | Đi | Cho mượn | 10/01/2020 | |
| L. Matcharashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2020 | |
| N. Sandokhadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| Giorgi Diasamidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| A. Tchitchinadze | Đến | 01/01/2020 | ||
| V. Gonçalves | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| B. Kavtaradze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| G. Goshteliani | Đến | 01/01/2020 | ||
| D. Sharikadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| L. Kokhreidze | Đi | 01/01/2020 | ||
| O. Goshadze | Đi | Cho mượn | 01/01/2020 | |
| T. Khubashvili | Đến | 01/01/2020 | ||
| Omar Migineishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| Tornike Gorgiashvili | Đi | 01/01/2020 | ||
| D. Kupatadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| B. Gvaradze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| O. Goshadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 11 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Sandokhadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2019 | |
| Giorgi Tevzadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2019 | |
| Lasha Shindagoridze | Đi | 01/08/2019 | ||
| L. Kenia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2019 | |
| L. Kupatadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2019 | |
| G. Gabedava | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/06/2019 | |
| Vladimer Dvalishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2019 | |
| O. Goshadze | Đi | Cho mượn | 20/06/2019 | |
| G. Rekhviashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/06/2019 | |
| B. Gvaradze | Đi | Cho mượn | 16/06/2019 | |
| Davit Targamadze | Đi | 25/03/2019 | ||
| G. Goshteliani | Đi | Cho mượn | 17/03/2019 | |
| O. Rolović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2019 | |
| L. Kupatadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2019 | |
| B. Kurdadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2019 | |
| Giorgi Tevzadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2019 | |
| D. Volkovi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2019 | |
| Dimitri Tatanashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2019 | |
| L. Kakubava | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2019 | |
| G. Rekhviashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2019 | |
| G. Kharaishvili | Đi | € 308K | 08/01/2019 | |
| I. Okropiridze | Đi | 01/01/2019 | ||
| Rezi Shervashidze | Đi | 01/01/2019 | ||
| Omar Migineishvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Luka Bakuradze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Beka Nikolashvili | Đi | 01/01/2019 | ||
| I. Molashvili | Đi | 01/01/2019 | ||
| G. Khorkheli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Inters Auxence Gui | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| D. Shelikhov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 10 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Nodar Iashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/12/2018 | |
| Nikita Shikhashvili | Đi | 01/12/2018 | ||
| Beka Buighlishvili | Đi | 01/12/2018 | ||
| Lasha Shindagoridze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/11/2018 | |
| I. Bidzinashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/09/2018 | |
| T. Kapanadze | Đi | 01/09/2018 | ||
| Davit Targamadze | Đến | 19/07/2018 | ||
| Vladimer Dvalishvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2018 | |
| D. Tsnobiladze | Đến | 15/07/2018 | ||
| Tornike Tarkhnishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2018 | |
| V. Mamuchashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| O. Goshadze | Đi | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| L. Imnadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2018 | |
| D. Tsnobiladze | Đi | Cho mượn | 26/03/2018 | |
| Lasha Shindagoridze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2018 | |
| V. Gonçalves | Đến | 10/01/2018 | ||
| D. Toroshelidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Merab Megreladze | Đi | 01/01/2018 | ||
| Dimitri Tatanashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Tornike Gorgiashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| O. Goshadze | Đi | Cho mượn | 01/01/2018 | |
| G. Rekhviashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| G. Ivaniadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Davit Samsonia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| B. Kurdadze | Đến | 01/01/2018 | ||
| Giorgi Diasamidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 10 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Bulukhadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2017 | |
| Andro Sopromadze | Đi | 21/07/2017 | ||
| Ndue Mujeci | Đến | 12/07/2017 | ||
| Tornike Tarkhnishvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2017 | |
| D. Volkovi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2017 | |
| Zurab Arziani | Đi | 10/07/2017 | ||
| T. Chogadze | Đi | 10/07/2017 | ||
| V. Patsatsia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| G. Pantsulaia | Đi | 01/07/2017 | ||
| L. Sanikidze | Đi | 01/07/2017 | ||
| G. Pipia | Đi | 01/07/2017 | ||
| V. Gonçalves | Đi | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| N. Ghlonti | Đi | 01/07/2017 | ||
| Zurab Matozashvili | Đến | 01/07/2017 | ||
| T. Muzashvili | Đi | 27/05/2017 | ||
| G. Pipia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2017 | |
| Juanfri | Đi | 06/01/2017 | ||
| Santi Jara | Đi | 01/01/2017 | ||
| Luka Tchokhonelidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| José Carrasco | Đi | ? | 01/01/2017 | |
| Zurab Menteshashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| B. Kurdadze | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 | |
| G. Bukhaidze | Đi | 01/01/2017 | ||
| I. Rukhadze | Đi | 01/01/2017 | ||
| D. Tsnobiladze | Đến | 01/01/2017 | ||
| R. Kakiashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| Zurab Arziani | Đến | 01/01/2017 | ||
| Giorgi Chochishvili | Đi | 01/01/2017 | ||
| L. Kupatadze | Đến | 01/01/2017 | ||
| Lasha Shindagoridze | Đến | 01/01/2017 | ||
| L. Imnadze | Đến | 01/01/2017 | ||
| Luka Vardzelashvili | Đi | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 7 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Tsatskrialashvili | Đi | 01/09/2016 | ||
| Santi Jara | Đến | 04/08/2016 | ||
| Juanfri | Đến | 21/07/2016 | ||
| José Carrasco | Đến | 01/07/2016 | ||
| G. Bukhaidze | Đến | 01/07/2016 | ||
| Tedore Grigalashvili | Đến | 01/07/2016 | ||
| V. Gonçalves | Đến | 01/07/2016 | ||
| Lasha Totadze | Đi | 01/07/2016 | ||
| N. Sabanadze | Đi | 01/01/2016 | ||
| R. Tsatskrialashvili | Đến | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 1 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Aleko Gamtsemlidze | Đi | 01/07/2015 | ||
| L. Kupatadze | Đi | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| J. Tabidze | Đi | € 100K | 01/07/2015 | |
| Andro Sopromadze | Đến | 01/01/2015 | ||
| Giorgi Pkhakadze | Đi | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Nodar Iashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Askurava | Đến | 01/01/1926 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 17 cầu thủ đến và 21 cầu thủ rời FC Iberia 1999. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 350 thương vụ liên quan tới FC Iberia 1999, trải từ năm 1926 tới năm 2026, gồm 141 lượt cầu thủ đến và 209 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của FC Iberia 1999 nằm ở trang Cầu thủ FC Iberia 1999.