Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của FC Levadia Tallinn mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới FC Levadia Tallinn mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1926 tới nay.
7 cầu thủ đến và 8 cầu thủ rời FC Levadia Tallinn trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| S. Lepp | Đến | Chuyển nhượng | |
| Geovani | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| N. Kutateladze | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| G. Bessala | Đến | Chuyển nhượng | |
| Carlos Torres | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Nwankwo | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| F. Sambe | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| F. Sambe | Đi | Cho mượn | |
| B. Tambedou | Đi | Chuyển nhượng | |
| Carlos Torres | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Bah | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Sakarias | Đi | ||
| Carlos Torres | Đi | Cho mượn | |
| R. Musaba | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Mavretič | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 441 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
15 thương vụ · 7 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Lepp | Đến | Chuyển nhượng | 05/10/2026 | |
| Geovani | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/08/2026 | |
| N. Kutateladze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2026 | |
| F. Sambe | Đi | Cho mượn | 10/08/2026 | |
| G. Bessala | Đến | Chuyển nhượng | 08/08/2026 | |
| B. Tambedou | Đi | Chuyển nhượng | 03/08/2026 | |
| Carlos Torres | Đi | Chuyển nhượng | 07/07/2026 | |
| Carlos Torres | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Bah | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/02/2026 | |
| A. Sakarias | Đi | 05/02/2026 | ||
| A. Nwankwo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2026 | |
| Carlos Torres | Đi | Cho mượn | 03/02/2026 | |
| F. Sambe | Đến | Chuyển nhượng | 29/01/2026 | |
| R. Musaba | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2026 | |
| T. Mavretič | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
60 thương vụ · 29 đến · 31 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Schjønning-Larsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| E. Tur | Đi | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| D. Pjatajev | Đi | 31/12/2025 | ||
| T. Zahovaiko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| J. Saliste | Đến | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| H. Järvelaid | Đi | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| B. Lepistu | Đi | LBLepistu Brent | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| H. Järvelaid | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| K. Kallaste | Đi | KKKallaste Ken | End of career | 30/12/2025 |
| E. Agyiri | Đi | 30/12/2025 | ||
| J. Tsernjakov | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| D. Pjatajev | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| N. Kondratski | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| M. Bah | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| N. Grankin | Đi | ITInfonet Tallinn | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 |
| T. Zahovaiko | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| M. Bah | Đi | Cho mượn | 30/08/2025 | |
| M. Bah | Đi | Cho mượn | 22/08/2025 | |
| A. Gero | Đi | Chuyển nhượng | 02/08/2025 | |
| H. Järvelaid | Đi | Cho mượn | 29/07/2025 | |
| Wendell Gabriel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2025 | |
| Kauã | Đến | 08/07/2025 | ||
| Carlos Torres | Đi | Chuyển nhượng | 04/07/2025 | |
| N. Vassiljev | Đi | Chuyển nhượng | 02/07/2025 | |
| N. Vassiljev | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| I. Ladoškin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| N. Vassiljev | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Carlos Torres | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| T. Tammik | Đi | Chuyển nhượng | 27/04/2025 | |
| T. Tammik | Đi | Chuyển nhượng | 27/04/2025 | |
| G. Lehtmets | Đi | Chuyển nhượng | 27/04/2025 | |
| G. Lehtmets | Đi | Chuyển nhượng | 27/04/2025 | |
| V. Iboro | Đi | Chuyển nhượng | 08/03/2025 | |
| V. Iboro | Đi | Chuyển nhượng | 08/03/2025 | |
| M. Jumankin | Đến | Chuyển nhượng | 03/03/2025 | |
| R. Aan | Đến | Chuyển nhượng | 03/03/2025 | |
| N. Muravlyov | Đến | Chuyển nhượng | 03/03/2025 | |
| N. Muravlyov | Đến | Chuyển nhượng | 03/03/2025 | |
| M. Laskov | Đến | Chuyển nhượng | 03/03/2025 | |
| R. Aan | Đến | Chuyển nhượng | 03/03/2025 | |
| M. Jumankin | Đến | Chuyển nhượng | 03/03/2025 | |
| M. Laskov | Đến | Chuyển nhượng | 03/03/2025 | |
| H. Boukhelkhal | Đi | Chuyển nhượng | 27/02/2025 | |
| K. Tomingas | Đi | Chuyển nhượng | 27/02/2025 | |
| V. Iboro | Đến | BLFBeyond Limits FC | 20/02/2025 | |
| I. Sokolov | Đi | Cho mượn | 10/02/2025 | |
| E. Agyiri | Đến | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| B. Fomba | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2025 | |
| A. Filatov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2025 | |
| J. Tsernjakov | Đi | Cho mượn | 22/01/2025 | |
| N. Muravlyov | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| E. Otoo | Đến | Chuyển nhượng | 06/01/2025 | |
| B. Tambedou | Đến | Chuyển nhượng | 02/01/2025 | |
| T. Tammik | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| I. Ladoškin | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| M. Velijev | Đi | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| I. Ladoškin | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| G. Lehtmets | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| I. Yakovlev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| T. Tammik | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 7 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Abramenko | Đến | 31/12/2024 | ||
| M. Kolodchuk | Đi | Chuyển nhượng | 31/12/2024 | |
| I. Sokolov | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| I. Yakovlev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2024 | |
| H. Liiv | Đến | 21/09/2024 | ||
| Heitor | Đi | 24/08/2024 | ||
| Felipe Felício | Đi | 05/08/2024 | ||
| J. Tšernjakov | Đi | Cho mượn | 02/08/2024 | |
| N. Vassiljev | Đi | Cho mượn | 18/07/2024 | |
| Y. Dibango | Đi | € 500K | 28/02/2024 | |
| A. Gero | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2024 | |
| P. Kristal | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| G. Bessala | Đi | € 150K | 26/01/2024 | |
| F. Liivak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2024 | |
| C. Lugtmeijer | Đến | 01/01/2024 | ||
| M. Velijev | Đi | Cho mượn | 01/01/2024 | |
| H. Välja | Đi | Cho mượn | 01/01/2024 | |
| K. Kallaste | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
36 thương vụ · 20 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Luka Lukovič | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2023 | |
| C. Lugtmeijer | Đi | Cho mượn | 07/07/2023 | |
| M. Pavlov | Đi | 06/07/2023 | ||
| H. Järvelaid | Đến | 06/07/2023 | ||
| R. Kirss | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2023 | |
| Y. Dibango | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Roosnupp | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| B. Lepistu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| Aamir Yunis Abdallah | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/06/2023 | |
| D. Timofeev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2023 | |
| Z. Beglarishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2023 | |
| I. Antonov | Đi | 10/02/2023 | ||
| H. Välja | Đến | 10/02/2023 | ||
| M. Ainsalu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2023 | |
| D. Lehter | Đi | 07/02/2023 | ||
| K. Õigus | Đi | 03/02/2023 | ||
| A. Zakarlyuka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2023 | |
| V. Latinovich | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2023 | |
| Felipe Felício | Đến | Cho mượn | 20/01/2023 | |
| B. Lepistu | Đi | 17/01/2023 | ||
| M. Mitrović | Đi | 11/01/2023 | ||
| E. Tur | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2023 | |
| A. Pikk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2023 | |
| M. Roosnupp | Đi | 04/01/2023 | ||
| R. Kirss | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| I. Markovskyi | Đến | 01/01/2023 | ||
| M. Pavlov | Đến | 01/01/2023 | ||
| M. Podholjuzin | Đi | 01/01/2023 | ||
| Luka Lukovič | Đến | 01/01/2023 | ||
| I. Yakovlev | Đến | 01/01/2023 | ||
| Aamir Yunis Abdallah | Đến | 01/01/2023 | ||
| O. Ani | Đến | 01/01/2023 | ||
| A. Filatov | Đến | 01/01/2023 | ||
| G. Lagus | Đi | 01/01/2023 | ||
| H. Käblik | Đến | 01/01/2023 | ||
| Anton Krutogolov | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 14 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Y. Dibango | Đến | 16/08/2022 | ||
| D. Timofeev | Đi | Cho mượn | 02/08/2022 | |
| R. Soirov | Đến | 02/08/2022 | ||
| T. Mavretič | Đến | 29/07/2022 | ||
| B. Fomba | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2022 | |
| B. Vaštšuk | Đi | 20/07/2022 | ||
| N. Dronov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2022 | |
| O. Khoblenko | Đi | 01/07/2022 | ||
| F. Liivak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| G. Lagus | Đến | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| M. Ainsalu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| O. Khoblenko | Đến | Cho mượn | 10/03/2022 | |
| A. Shchedryi | Đến | Cho mượn | 10/03/2022 | |
| B. Vaštšuk | Đến | 08/03/2022 | ||
| M. Ainsalu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/03/2022 | |
| Luka Lukovič | Đi | Cho mượn | 27/02/2022 | |
| N. Vassiljev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/02/2022 | |
| Hannes Anier | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2022 | |
| B. Vaštšuk | Đi | Cho mượn | 08/02/2022 | |
| Aamir Yunis Abdallah | Đi | Cho mượn | 03/02/2022 | |
| M. Velijev | Đến | 27/01/2022 | ||
| Liliu | Đến | 24/01/2022 | ||
| T. Elhi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| N. Krimm | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| M. Lipp | Đi | 01/01/2022 | ||
| D. Petrunin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| A. Pikk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| D. Lehter | Đi | Cho mượn | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 16 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Krimm | Đến | 08/10/2021 | ||
| A. Tolordava | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2021 | |
| Amir Natkho | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2021 | |
| M. Lipp | Đi | Cho mượn | 23/07/2021 | |
| M. Mitrović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2021 | |
| Maximiliano Achille Uggè | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| M. Putinčanin | Đến | 01/07/2021 | ||
| Y. Kolomoets | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/03/2021 | |
| Y. Tkachuk | Đi | 27/02/2021 | ||
| Anton Krutogolov | Đi | Cho mượn | 25/02/2021 | |
| Z. Ochihava | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2021 | |
| I. Antonov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2021 | |
| Hannes Anier | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2021 | |
| S. Krstevski | Đến | 02/02/2021 | ||
| F. Liivak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2021 | |
| M. Gando | Đi | 31/01/2021 | ||
| D. Petrunin | Đi | Cho mượn | 29/01/2021 | |
| Aamir Yunis Abdallah | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2021 | |
| Volodymyr Baenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2021 | |
| Dmitri Kruglov | Đi | 19/01/2021 | ||
| R. Aland | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2021 | |
| Nemanja Lakić-Pešić | Đi | 14/01/2021 | ||
| A. Tolordava | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2021 | |
| M. Ilić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2021 | |
| E. Agyiri | Đến | 01/01/2021 | ||
| Z. Beglarishvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| Sergei Lepmets | Đi | 01/01/2021 | ||
| D. Lehter | Đi | Cho mượn | 01/01/2021 | |
| K. Vallner | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| M. Käos | Đi | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 10 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Nemanja Lakić-Pešić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/09/2020 | |
| E. Utgof | Đi | 16/08/2020 | ||
| M. Niilop | Đi | 01/08/2020 | ||
| Roman Grigorjevskiy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| R. Aland | Đến | 30/07/2020 | ||
| O. Safronov | Đi | 23/07/2020 | ||
| A. Ossipov | Đi | 01/07/2020 | ||
| Sander Jenk | Đi | 01/07/2020 | ||
| Y. Kolomoets | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2020 | |
| K. Nesterov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2020 | |
| O. Safronov | Đến | Cho mượn | 26/01/2020 | |
| Igor Dudarev | Đi | 17/01/2020 | ||
| E. Osipov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2020 | |
| B. Lepistu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2020 | |
| Z. Ochihava | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2020 | |
| Tarmo Kink | Đi | 01/01/2020 | ||
| Ilja Jazev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| Erik Kruglov | Đi | 01/01/2020 | ||
| Timur Bulavkin | Đi | 01/01/2020 | ||
| Nikita Andreev | Đi | 01/01/2020 | ||
| R. Kirss | Đến | 01/01/2020 | ||
| E. Kouadio | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| T. Elhi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| M. Kaljumäe | Đi | 01/01/2020 | ||
| P. Marin | Đi | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 15 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Kabaev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/10/2019 | |
| Y. Budnik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2019 | |
| B. Vaštšuk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2019 | |
| É. Moreno | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2019 | |
| E. Kabaev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Kaspar Kubber | Đi | 01/04/2019 | ||
| E. Osipov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2019 | |
| Cem Fələk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2019 | |
| A. Kraizmer | Đến | 01/01/2019 | ||
| P. Marin | Đến | 01/01/2019 | ||
| M. Vaherna | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| M. Eensalu | Đến | 01/01/2019 | ||
| Y. Budnik | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| N. Salamatov | Đến | 01/01/2019 | ||
| P. Dõmov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| R. Debelko | Đi | 01/01/2019 | ||
| Artjom Ostrovski | Đi | 01/01/2019 | ||
| João Morelli | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Artur Kotenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| A. Mones | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| M. Edur | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Sergei Paništšev | Đi | 01/01/2019 | ||
| Erik Kruglov | Đến | 01/01/2019 | ||
| Ilja Jazev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| M. Kaljumäe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| A. Šved | Đến | 01/01/2019 | ||
| Roman Nesterovski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 19 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ihor Zhurakhovskyi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2018 | |
| E. Kharin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2018 | |
| P. Marin | Đi | Cho mượn | 02/08/2018 | |
| Timur Bulavkin | Đến | 01/08/2018 | ||
| P. Dõmov | Đi | Cho mượn | 27/07/2018 | |
| Cem Fələk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2018 | |
| K. Õigus | Đến | 15/07/2018 | ||
| Ingermar Teever | Đi | 01/07/2018 | ||
| H. Väli | Đi | 01/07/2018 | ||
| R. Lepik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| V. Malinin | Đến | 01/07/2018 | ||
| Alex Roosalu | Đi | 01/03/2018 | ||
| E. Kobzar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2018 | |
| R. Debelko | Đến | Cho mượn | 15/02/2018 | |
| Svjatoslav Jakovlev | Đi | 01/02/2018 | ||
| J. Krznarić | Đi | 01/02/2018 | ||
| M. Svraka | Đến | 29/01/2018 | ||
| Markus Jürgenson | Đến | 19/01/2018 | ||
| T. Manga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2018 | |
| K. Nesterov | Đến | 02/01/2018 | ||
| D. Shevyakov | Đi | 02/01/2018 | ||
| P. Dõmov | Đến | 02/01/2018 | ||
| Dmitri Kruglov | Đến | 02/01/2018 | ||
| Roman Nesterovski | Đến | 02/01/2018 | ||
| A. Mones | Đến | 01/01/2018 | ||
| R. Hunt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| A. Artjunin | Đi | 01/01/2018 | ||
| Nikita Tjumentsev | Đến | 01/01/2018 | ||
| E. Kharin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| M. Šatov | Đi | 01/01/2018 | ||
| Anton Krutogolov | Đến | 01/01/2018 | ||
| A. Volkov | Đến | 01/01/2018 | ||
| A. Raudsepp | Đi | 01/01/2018 | ||
| Ivan Pecha | Đi | 01/01/2018 | ||
| Y. Tkachuk | Đến | 01/01/2018 | ||
| A. Ossipov | Đến | 01/01/2018 | ||
| K. Tamme | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 10 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Peetson | Đến | 01/12/2017 | ||
| Tarmo Kink | Đến | 01/08/2017 | ||
| H. Ojamaa | Đi | 20/07/2017 | ||
| Mart Paul Preiman | Đi | 17/07/2017 | ||
| Raido Kannel | Đến | 01/07/2017 | ||
| M. Šatov | Đến | ? | 01/07/2017 | |
| Raido Kannel | Đi | Cho mượn | 28/02/2017 | |
| A. Džumadil | Đi | 28/02/2017 | ||
| Nikita Andreev | Đến | 28/02/2017 | ||
| João Morelli | Đến | Cho mượn | 22/02/2017 | |
| Svjatoslav Jakovlev | Đến | 22/02/2017 | ||
| Igor Dudarev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2017 | |
| William Opoku Asiedu | Đến | Cho mượn | 01/02/2017 | |
| M. Vainumäe | Đi | 21/01/2017 | ||
| M. Kaljumäe | Đi | 18/01/2017 | ||
| G. Aru | Đi | 01/01/2017 | ||
| D. Ratnikov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| I. Yakovlev | Đi | 01/01/2017 | ||
| Herman Koppel | Đi | 01/01/2017 | ||
| Vladislav Iljin | Đi | 01/01/2017 | ||
| I. Antonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| Aleks Mones | Đến | 01/01/2017 | ||
| A. Miranchuk | Đi | 01/01/2017 | ||
| R. Peetson | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 | |
| A. Lazarev | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 13 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Artjunin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/12/2016 | |
| K. Kauber | Đi | 01/12/2016 | ||
| M. Roosnupp | Đến | 01/12/2016 | ||
| K. Tamme | Đến | ? | 01/12/2016 | |
| S. Luts | Đi | 22/07/2016 | ||
| K. Kauber | Đến | Cho mượn | 20/07/2016 | |
| J. Laitinen | Đi | 01/07/2016 | ||
| Artem Rakhmanov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/03/2016 | |
| Sergei Lepmets | Đến | 01/03/2016 | ||
| Maksim Lipin | Đi | 26/02/2016 | ||
| D. Ratnikov | Đến | 25/02/2016 | ||
| A. Pikk | Đi | 23/02/2016 | ||
| Kristjan Prunn | Đi | 23/02/2016 | ||
| E. Kobzar | Đến | 19/02/2016 | ||
| Igor Morozov | Đến | 18/02/2016 | ||
| A. Rättel | Đi | 17/02/2016 | ||
| T. Rähn | Đi | 13/02/2016 | ||
| M. Roosnupp | Đi | Cho mượn | 03/02/2016 | |
| R. Hunt | Đến | 28/01/2016 | ||
| A. Artjunin | Đi | 26/01/2016 | ||
| Tarmo Kink | Đi | 21/01/2016 | ||
| I. Subbotin | Đi | 14/01/2016 | ||
| M. Niilop | Đến | 01/01/2016 | ||
| A. Miranchuk | Đến | Cho mượn | 01/01/2016 | |
| H. Rohtla | Đi | 01/01/2016 | ||
| Vladislav Iljin | Đi | 01/01/2016 | ||
| Herman Koppel | Đến | 01/01/2016 | ||
| M. Kaljumäe | Đến | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 12 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Dmitri Kruglov | Đi | 14/12/2015 | ||
| A. Rättel | Đến | 01/12/2015 | ||
| K. Saarts | Đến | ? | 01/12/2015 | |
| Maksim Lipin | Đi | Cho mượn | 16/07/2015 | |
| A. Rättel | Đi | Cho mượn | 10/07/2015 | |
| Tarmo Kink | Đến | 08/07/2015 | ||
| A. Artjunin | Đến | 20/06/2015 | ||
| I. Subbotin | Đến | 20/06/2015 | ||
| Kirill Davidenko | Đi | 06/03/2015 | ||
| H. Tamm | Đi | 05/03/2015 | ||
| H. Ojamaa | Đến | 05/03/2015 | ||
| M. Kaljumäe | Đi | 05/03/2015 | ||
| J. Laitinen | Đến | 27/02/2015 | ||
| Maksim Lipin | Đến | 27/02/2015 | ||
| K. Saag | Đến | 27/02/2015 | ||
| Aleksandr Dmitrijev | Đi | 26/02/2015 | ||
| T. Rähn | Đến | 19/02/2015 | ||
| Artem Rakhmanov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2015 | |
| R. Smisko | Đi | 02/02/2015 | ||
| Aleksei Jahhimovitš | Đi | 29/01/2015 | ||
| A. Artjunin | Đi | 27/01/2015 | ||
| Ivan Pecha | Đến | 26/01/2015 | ||
| I. Subbotin | Đi | 15/01/2015 | ||
| D. Vukobratović | Đi | 01/01/2015 | ||
| M. Vihmann | Đi | 01/01/2015 | ||
| Nikita Brõlin | Đi | 01/01/2015 | ||
| H. Tiru | Đi | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 10 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Koger | Đến | 01/12/2014 | ||
| G. Aru | Đến | 01/12/2014 | ||
| R. Peetson | Đến | ? | 20/07/2014 | |
| M. Dubinin | Đi | 20/07/2014 | ||
| Dmitri Kruglov | Đến | 20/07/2014 | ||
| Nikita Brõlin | Đi | Cho mượn | 18/07/2014 | |
| Dmitri Jegorov | Đi | Cho mượn | 18/07/2014 | |
| O. Volchkov | Đi | 28/06/2014 | ||
| T. Tipurić | Đến | 21/06/2014 | ||
| Dmitri Kruglov | Đi | 06/03/2014 | ||
| Mauri Levandi | Đi | 03/03/2014 | ||
| D. Vukobratović | Đến | 01/03/2014 | ||
| Svjatoslav Jakovlev | Đi | 25/02/2014 | ||
| H. Tamm | Đến | 25/02/2014 | ||
| Arsenij Buinickij | Đến | 24/02/2014 | ||
| M. Saarlas | Đi | 10/02/2014 | ||
| H. Tiru | Đến | 01/02/2014 | ||
| R. Hunt | Đi | 01/02/2014 | ||
| R. Sadovski | Đi | 01/02/2014 | ||
| K. Kaldoja | Đi | 01/02/2014 | ||
| G. Aru | Đi | Cho mượn | 01/01/2014 | |
| M. Dubinin | Đến | Cho mượn | 01/01/2014 | |
| O. Heliste | Đi | Cho mượn | 01/01/2014 | |
| K. Paur | Đi | Cho mượn | 01/01/2014 | |
| E. Junolainen | Đi | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 9 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Dmitri Kruglov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2013 | |
| Kevin Ingermann | Đi | Cho mượn | 20/07/2013 | |
| N. Koger | Đi | Cho mượn | 20/07/2013 | |
| L. Välja | Đi | Cho mượn | 20/07/2013 | |
| P. Marin | Đến | 15/07/2013 | ||
| Nikita Brõlin | Đến | 15/07/2013 | ||
| A. Taar | Đi | 01/03/2013 | ||
| M. Holst | Đi | Cho mượn | 01/03/2013 | |
| H. Ojamaa | Đi | 01/03/2013 | ||
| Aleksandr Dmitrijev | Đến | 01/03/2013 | ||
| K. Kaldoja | Đến | 01/03/2013 | ||
| J. Toomet | Đi | 24/02/2013 | ||
| Aleksei Jahhimovitš | Đến | 22/02/2013 | ||
| E. Junolainen | Đến | 20/02/2013 | ||
| T. Elhi | Đi | 15/02/2013 | ||
| Nikita Martõnov | Đi | 15/02/2013 | ||
| A. Chuykov | Đi | Cho mượn | 15/02/2013 | |
| S. Lätt | Đến | 01/02/2013 | ||
| Igor Morozov | Đi | 15/01/2013 | ||
| Đến | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 9 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Ustaal | Đi | Cho mượn | 30/07/2012 | |
| Ingermar Teever | Đến | ? | 16/07/2012 | |
| T. Laurits | Đi | 06/07/2012 | ||
| K. Reitalu | Đi | 01/07/2012 | ||
| A. Pikk | Đến | 01/07/2012 | ||
| T. Laurits | Đến | ? | 01/03/2012 | |
| Đi | Cho mượn | 01/03/2012 | ||
| A. Volodin | Đi | 17/02/2012 | ||
| R. Hunt | Đến | 09/02/2012 | ||
| P. Pikker | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 | |
| S. Järv | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 | |
| M. Holst | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 | |
| A. Kalimullin | Đi | 01/01/2012 | ||
| A. Matrossov | Đi | 01/01/2012 | ||
| I. Antonov | Đến | 01/01/2012 | ||
| M. Ustaal | Đến | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 3 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Teniste | Đi | 01/09/2011 | ||
| V. Myrnyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2011 | |
| I. Monakov | Đến | 31/07/2011 | ||
| Y. Dmitriev | Đi | Cho mượn | 31/07/2011 | |
| S. Järv | Đi | Cho mượn | 31/07/2011 | |
| Đi | Cho mượn | 31/07/2011 | ||
| Đi | Cho mượn | 31/07/2011 | ||
| T. Maiste | Đi | 01/07/2011 | ||
| Aleks Mones | Đi | Cho mượn | 01/07/2011 | |
| Klimentii Boldyrev | Đi | 01/06/2011 | ||
| Aleks Mones | Đi | Cho mượn | 05/03/2011 | |
| M. Kaalma | Đi | 04/03/2011 | ||
| Tarmo Neemelo | Đi | 07/02/2011 | ||
| P. Šarūnas | Đến | ? | 01/02/2011 | |
| Deniss Malov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2011 | |
| A. Raudsepp | Đến | 01/01/2011 | ||
| Y. Dmitriev | Đi | Cho mượn | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 0 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Vladislav Ivanov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| Nikita Andreev | Đi | € 400K | 01/07/2010 | |
| E. Puri | Đi | 18/02/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Vladislav Ivanov | Đến | 01/07/2009 | ||
| Tarmo Kink | Đi | € 100K | 01/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Tarmo Kink | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Tšernjakov | Đến | 01/01/1926 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 7 cầu thủ đến và 8 cầu thủ rời FC Levadia Tallinn. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 441 thương vụ liên quan tới FC Levadia Tallinn, trải từ năm 1926 tới năm 2026, gồm 206 lượt cầu thủ đến và 235 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của FC Levadia Tallinn nằm ở trang Cầu thủ FC Levadia Tallinn.