Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của FC Midtjylland mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới FC Midtjylland mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2004 tới nay.
19 cầu thủ đến và 27 cầu thủ rời FC Midtjylland trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| M. Rajović | Đến | Cho mượn | |
| Hong Hyun-Seok | Đến | Cho mượn | |
| D. Martínez | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Jensen | Đến | Chuyển nhượng | |
| F. Etim | Đến | Chuyển nhượng | |
| R. Kristensen | Đến | Chuyển nhượng | |
| D. Beni | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Iheanacho | Đến | Chuyển nhượng | |
| N. Bakker | Đến | Chuyển nhượng | |
| Jonatan Holm Lindekilde | Đến | ||
| S. Johannesen | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Dani Silva | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Gustav Bjerge | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Odekunle | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Lasse Overgaard | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| C. Jorgensen | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Kristjánsson | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Junior Arlet Zé | Đến | Cho mượn | |
| M. Uhre | Đến | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| E. Chilufya | Đi | Cho mượn | |
| Franculino Djú | Đi | Chuyển nhượng | |
| D. Osorio | Đi | Cho mượn | |
| Dani Silva | Đi | Cho mượn | |
| K. Mbabu | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| V. Byskov | Đi | Chuyển nhượng | |
| L. Selin | Đi | Cho mượn | |
| A. Gabriel | Đi | Chuyển nhượng | |
| Jonatan Holm Lindekilde | Đi | Cho mượn | |
| Lee Han-Beom | Đi | Chuyển nhượng | |
| Lasse Overgaard | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Paulinho | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Odekunle | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Şimşir | Đi | Chuyển nhượng | |
| D. Kristjánsson | Đi | Chuyển nhượng | |
| Gustav Bjerge | Đi | Chuyển nhượng | |
| B. Konteh Krubally | Đi | Cho mượn | |
| M. Pimpong | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Arinze | Đi | Chuyển nhượng | |
| Paulinho | Đi | PAUPaulinho | Chuyển nhượng tự do |
| J. Lössl | Đi | LJLossl Jonas | End of career |
| Gui Silva | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| K. Mbabu | Đi | MKMbabu Kevin | Chuyển nhượng tự do |
| Junior Arlet Zé | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| O. Brynhildsen | Đi | Cho mượn | |
| F. Etim | Đi | Chuyển nhượng | |
| Dani Silva | Đi | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 520 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
46 thương vụ · 19 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Chilufya | Đi | Cho mượn | 06/09/2026 | |
| M. Rajović | Đến | Cho mượn | 01/09/2026 | |
| Hong Hyun-Seok | Đến | Cho mượn | 01/09/2026 | |
| Franculino Djú | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2026 | |
| D. Osorio | Đi | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| Dani Silva | Đi | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| D. Martínez | Đến | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| K. Mbabu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2026 | |
| V. Byskov | Đi | Chuyển nhượng | 30/08/2026 | |
| L. Selin | Đi | Cho mượn | 27/08/2026 | |
| A. Gabriel | Đi | Chuyển nhượng | 27/08/2026 | |
| Jonatan Holm Lindekilde | Đi | Cho mượn | 13/08/2026 | |
| M. Jensen | Đến | Chuyển nhượng | 07/08/2026 | |
| Lee Han-Beom | Đi | Chuyển nhượng | 02/08/2026 | |
| Lasse Overgaard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2026 | |
| Paulinho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2026 | |
| M. Odekunle | Đi | Chuyển nhượng | 16/07/2026 | |
| A. Şimşir | Đi | Chuyển nhượng | 07/07/2026 | |
| F. Etim | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| D. Kristjánsson | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| R. Kristensen | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| D. Beni | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| Gustav Bjerge | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| S. Iheanacho | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| N. Bakker | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| B. Konteh Krubally | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| M. Pimpong | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| J. Arinze | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| Paulinho | Đi | PAUPaulinho | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| Jonatan Holm Lindekilde | Đến | 29/06/2026 | ||
| J. Lössl | Đi | LJLossl Jonas | End of career | 29/06/2026 |
| Gui Silva | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| K. Mbabu | Đi | MKMbabu Kevin | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| S. Johannesen | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Dani Silva | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Junior Arlet Zé | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Gustav Bjerge | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Odekunle | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Lasse Overgaard | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| C. Jorgensen | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| D. Kristjánsson | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| O. Brynhildsen | Đi | Cho mượn | 30/03/2026 | |
| F. Etim | Đi | Chuyển nhượng | 06/02/2026 | |
| Dani Silva | Đi | Cho mượn | 30/01/2026 | |
| Junior Arlet Zé | Đến | Cho mượn | 25/01/2026 | |
| M. Uhre | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 20 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Walter Monteiro | Đi | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| O. Brynhildsen | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| D. Lucas | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| M. Ugboh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/09/2025 | |
| O. Ejeheri | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/09/2025 | |
| O. Brynhildsen | Đến | 31/08/2025 | ||
| M. Odekunle | Đi | Cho mượn | 31/08/2025 | |
| S. Johannesen | Đi | Cho mượn | 31/08/2025 | |
| C. Jorgensen | Đi | Cho mượn | 31/08/2025 | |
| Alamara Djabi | Đến | Hết hạn cho mượn | 27/08/2025 | |
| A. Buksa | Đi | Chuyển nhượng | 26/08/2025 | |
| P. Billing | Đến | Chuyển nhượng | 26/08/2025 | |
| Lasse Overgaard | Đi | Cho mượn | 14/08/2025 | |
| Gustav Bjerge | Đi | Cho mượn | 12/08/2025 | |
| O. Sørensen | Đi | Chuyển nhượng | 12/08/2025 | |
| M. Erlić | Đến | Chuyển nhượng | 04/08/2025 | |
| D. Lucas | Đến | Cho mượn | 23/07/2025 | |
| O. Moses | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2025 | |
| A. Ndiaye | Đến | Chuyển nhượng | 14/07/2025 | |
| J. Andersson | Đi | Chuyển nhượng | 08/07/2025 | |
| Alamara Djabi | Đi | Cho mượn | 02/07/2025 | |
| J. Kuchta | Đi | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| O. Ejeheri | Đi | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| Júnior Brumado | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Adam Nygaard Andersen | Đến | 01/07/2025 | ||
| J. Kuchta | Đến | 01/07/2025 | ||
| C. Sørensen | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| Adam Nygaard Andersen | Đi | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| F. Etim | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| Aksel Smith-Petersen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| Gui Silva | Đến | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| Walter Monteiro | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| A. Djabi | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| Marrony | Đi | Chuyển nhượng | 18/06/2025 | |
| K. Askildsen | Đi | Chuyển nhượng | 26/03/2025 | |
| F. Heiselberg | Đi | Chuyển nhượng | 09/03/2025 | |
| Juninho | Đi | Chuyển nhượng | 28/02/2025 | |
| O. Brynhildsen | Đi | Cho mượn | 15/02/2025 | |
| Dani Silva | Đến | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| A. Kamara | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2025 | |
| V. Lind | Đi | Chuyển nhượng | 29/01/2025 | |
| E. Martínez | Đi | Chuyển nhượng | 24/01/2025 | |
| O. Brynhildsen | Đến | 01/01/2025 | ||
| O. Moses | Đến | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
54 thương vụ · 27 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Kamara | Đi | Cho mượn | 02/09/2024 | |
| O. Moses | Đi | Cho mượn | 02/09/2024 | |
| M. Lauritsen | Đi | 02/09/2024 | ||
| O. Brynhildsen | Đi | Cho mượn | 01/09/2024 | |
| K. Mbabu | Đến | 30/08/2024 | ||
| P. Ortíz | Đi | 30/08/2024 | ||
| Julius Voldby Rosenberg Hansen | Đi | Chuyển nhượng | 29/08/2024 | |
| E. Pettersen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/08/2024 | |
| A. Rømer | Đi | 22/08/2024 | ||
| S. Gartenmann | Đi | 15/08/2024 | ||
| C. Sørensen | Đến | 08/08/2024 | ||
| A. Priske | Đi | 05/08/2024 | ||
| Júnior Brumado | Đi | Cho mượn | 25/07/2024 | |
| Charles | Đi | 24/07/2024 | ||
| S. Iheanacho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2024 | |
| M. Fraisl | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2024 | |
| M. Fischer | Đi | Chuyển nhượng | 17/07/2024 | |
| V. Birksø | Đi | 16/07/2024 | ||
| O. Ejeheri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2024 | |
| S. Ingason | Đi | € 4M | 15/07/2024 | |
| K. Askildsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2024 | |
| A. Buksa | Đến | € 4M | 11/07/2024 | |
| P. Texel | Đi | 10/07/2024 | ||
| C. Rust | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2024 | |
| A. Nibe | Đi | 02/07/2024 | ||
| J. Lind | Đi | 02/07/2024 | ||
| E. Ólafsson | Đến | 01/07/2024 | ||
| S. Gartenmann | Đến | 01/07/2024 | ||
| F. Heiselberg | Đến | 01/07/2024 | ||
| J. Musbaudeen | Đến | 01/07/2024 | ||
| P. Texel | Đến | 01/07/2024 | ||
| A. Nibe | Đến | 01/07/2024 | ||
| V. Lind | Đến | 01/07/2024 | ||
| Júnior Brumado | Đến | 01/07/2024 | ||
| V. Birksø | Đến | 01/07/2024 | ||
| O. Diao | Đến | 01/07/2024 | ||
| A. Priske | Đến | 01/07/2024 | ||
| J. Lind | Đến | 01/07/2024 | ||
| E. Chilufya | Đến | 01/07/2024 | ||
| P. Bravo | Đến | € 500K | 01/07/2024 | |
| P. Ortíz | Đến | 01/07/2024 | ||
| M. Lauritsen | Đến | 30/06/2024 | ||
| M. Fischer | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2024 | |
| D. Castillo | Đến | € 4M | 26/06/2024 | |
| O. Hedvall | Đi | 19/06/2024 | ||
| H. Dalsgaard | Đi | 15/06/2024 | ||
| I. Fossum | Đi | 01/02/2024 | ||
| A. Kamara | Đến | € 125K | 01/02/2024 | |
| V. Lind | Đi | Cho mượn | 31/01/2024 | |
| N. Dyhr | Đi | € 500K | 31/01/2024 | |
| G. Fraulo | Đi | 30/01/2024 | ||
| V. Bak Jensen | Đến | 03/01/2024 | ||
| V. Byskov | Đến | 03/01/2024 | ||
| V. Lind | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
61 thương vụ · 30 đến · 31 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Kristjánsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/09/2023 | |
| P. Sisto | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/09/2023 | |
| P. Ortíz | Đi | Cho mượn | 07/09/2023 | |
| S. Gartenmann | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| M. Bech | Đến | 01/09/2023 | ||
| Júnior Brumado | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| E. Chilufya | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| D. Osorio | Đến | 31/08/2023 | ||
| Lee Han-Beom | Đến | € 450K | 28/08/2023 | |
| A. Gabriel | Đến | 23/08/2023 | ||
| A. Priske | Đi | Cho mượn | 22/08/2023 | |
| S. Kaba | Đi | 18/08/2023 | ||
| G. Isaksen | Đi | € 12M | 07/08/2023 | |
| J. Musbaudeen | Đi | Cho mượn | 03/08/2023 | |
| V. Bak Jensen | Đi | Cho mượn | 03/08/2023 | |
| M. Fraisl | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2023 | |
| V. Byskov | Đi | Cho mượn | 01/08/2023 | |
| O. Olsen | Đi | 31/07/2023 | ||
| A. Rømer | Đến | 30/07/2023 | ||
| G. Fraulo | Đi | Cho mượn | 26/07/2023 | |
| F. Heiselberg | Đi | Cho mượn | 21/07/2023 | |
| Emam Ashour | Đi | 20/07/2023 | ||
| E. Ólafsson | Đi | Cho mượn | 18/07/2023 | |
| J. Moreno | Đi | 18/07/2023 | ||
| Cho Gue-Sung | Đến | 11/07/2023 | ||
| I. Fossum | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2023 | |
| M. Fischer | Đi | Cho mượn | 10/07/2023 | |
| M. Thychosen | Đi | 07/07/2023 | ||
| S. Ingason | Đến | € 3.6M | 07/07/2023 | |
| K. Olsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2023 | |
| S. Kaba | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Lauritsen | Đi | Cho mượn | 01/07/2023 | |
| N. Dyhr | Đến | 01/07/2023 | ||
| A. Selmani | Đi | 01/07/2023 | ||
| Franculino Djú | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| A. Nibe | Đến | 01/07/2023 | ||
| Marrony | Đến | 01/07/2023 | ||
| Julius Voldby Rosenberg Hansen | Đến | 01/07/2023 | ||
| O. Olsen | Đến | 01/07/2023 | ||
| G. Christensen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| P. Ortíz | Đến | 01/07/2023 | ||
| O. Hedvall | Đến | 27/06/2023 | ||
| J. Lind | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/06/2023 | |
| E. Sviatchenko | Đi | 24/03/2023 | ||
| V. Lind | Đi | Cho mượn | 01/02/2023 | |
| O. Diomande | Đi | € 7.5M | 31/01/2023 | |
| P. Ortíz | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| S. Kaba | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| Emam Ashour | Đến | 31/01/2023 | ||
| A. Selmani | Đến | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| N. Dyhr | Đi | Cho mượn | 30/01/2023 | |
| O. Diomande | Đến | 30/01/2023 | ||
| A. Nibe | Đi | Cho mượn | 21/01/2023 | |
| A. Dreyer | Đi | € 4.2M | 15/01/2023 | |
| A. Gigović | Đến | Cho mượn | 15/01/2023 | |
| C. Kouakou | Đi | 11/01/2023 | ||
| F. Heiselberg | Đến | 04/01/2023 | ||
| V. Lind | Đến | 01/01/2023 | ||
| V. Bak Jensen | Đến | 01/01/2023 | ||
| E. Martínez | Đến | 01/01/2023 | ||
| A. Şimşir | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
46 thương vụ · 19 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Evander | Đi | 05/12/2022 | ||
| V. Lind | Đi | Cho mượn | 31/08/2022 | |
| V. Bak Jensen | Đi | Cho mượn | 30/08/2022 | |
| A. Şimşir | Đi | Cho mượn | 28/08/2022 | |
| R. Onyedika | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2022 | |
| H. Bility | Đi | 19/08/2022 | ||
| O. Diomande | Đi | Cho mượn | 04/08/2022 | |
| L. Pfeiffer | Đi | € 2.9M | 02/08/2022 | |
| V. Torp | Đi | 01/08/2022 | ||
| Vágner Love | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2022 | |
| B. Kraev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2022 | |
| N. Madsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2022 | |
| D. Høegh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2022 | |
| F. Heiselberg | Đi | Cho mượn | 16/07/2022 | |
| C. Jensen | Đi | 13/07/2022 | ||
| P. Ortíz | Đến | 13/07/2022 | ||
| A. Dreyer | Đến | € 5M | 06/07/2022 | |
| N. Madsen | Đến | 01/07/2022 | ||
| O. Fraulo | Đi | € 2M | 01/07/2022 | |
| C. Kouakou | Đến | 01/07/2022 | ||
| H. Bility | Đến | 01/07/2022 | ||
| J. Lössl | Đến | 01/07/2022 | ||
| A. Mabil | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| S. Kaba | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Meyer | Đi | 01/07/2022 | ||
| C. Jensen | Đến | 01/07/2022 | ||
| Dion-Johan Cools | Đến | 01/07/2022 | ||
| L. Pfeiffer | Đến | 01/07/2022 | ||
| S. Gartenmann | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/06/2022 | |
| O. Sørensen | Đến | 27/06/2022 | ||
| O. Sørensen | Đi | Cho mượn | 30/03/2022 | |
| A. Şimşir | Đi | Cho mượn | 07/03/2022 | |
| S. Reese | Đi | 14/02/2022 | ||
| A. Mabil | Đi | Cho mượn | 08/02/2022 | |
| M. Meyer | Đến | Cho mượn | 01/02/2022 | |
| M. Thychosen | Đến | 01/02/2022 | ||
| M. Hansen | Đi | 31/01/2022 | ||
| E. Chilufya | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2022 | |
| David Ousted Hansen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2022 | |
| Vágner Love | Đến | 20/01/2022 | ||
| A. Martis | Đi | 11/01/2022 | ||
| A. Martis | Đến | 08/01/2022 | ||
| H. Bility | Đi | Cho mượn | 04/01/2022 | |
| Dion-Johan Cools | Đi | Cho mượn | 04/01/2022 | |
| J. Lössl | Đi | Cho mượn | 01/01/2022 | |
| S. Reese | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
52 thương vụ · 18 đến · 34 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Kaba | Đi | Cho mượn | 01/09/2021 | |
| N. Madsen | Đi | Cho mượn | 01/09/2021 | |
| M. Anderson | Đi | 01/09/2021 | ||
| V. Torp | Đi | Cho mượn | 01/09/2021 | |
| Chuma Emeka Uche Anene | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2021 | |
| S. Reese | Đi | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| A. Dreyer | Đi | € 7M | 28/08/2021 | |
| Aílton Ferreira Silva | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2021 | |
| Marrony | Đến | 20/08/2021 | ||
| R. Nicolaisen | Đi | 17/08/2021 | ||
| A. Scholz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2021 | |
| S. Buch | Đến | 01/08/2021 | ||
| O. Olsen | Đi | Cho mượn | 29/07/2021 | |
| D. Akintola | Đi | 27/07/2021 | ||
| M. George | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2021 | |
| J. Sery Larsen | Đi | 24/07/2021 | ||
| F. Onyeka | Đi | € 10.4M | 20/07/2021 | |
| Juninho | Đến | € 1.6M | 13/07/2021 | |
| M. Andersen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2021 | |
| L. Pfeiffer | Đi | Cho mượn | 04/07/2021 | |
| A. Martis | Đi | Cho mượn | 02/07/2021 | |
| Charles | Đến | € 1M | 01/07/2021 | |
| V. Torp | Đến | 01/07/2021 | ||
| B. Kraev | Đến | 01/07/2021 | ||
| K. Lund | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| K. Riis | Đi | 01/07/2021 | ||
| J. Thompson | Đến | 01/07/2021 | ||
| E. Ólafsson | Đến | 01/07/2021 | ||
| N. Dyhr | Đến | 01/07/2021 | ||
| S. Reese | Đến | 01/07/2021 | ||
| M. George | Đến | 01/07/2021 | ||
| H. Dalsgaard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| D. Akintola | Đến | 01/07/2021 | ||
| M. James | Đi | 01/07/2021 | ||
| G. Rutikanga | Đi | 01/07/2021 | ||
| J. Hansen | Đi | 17/06/2021 | ||
| R. Nicolaisen | Đến | 01/06/2021 | ||
| S. Buch | Đi | Cho mượn | 29/05/2021 | |
| J. Abubakar | Đi | 12/05/2021 | ||
| H. Uzochukwu | Đi | 20/04/2021 | ||
| J. Lössl | Đến | 01/02/2021 | ||
| Aílton Ferreira Silva | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2021 | |
| M. George | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| M. James | Đi | Cho mượn | 25/01/2021 | |
| N. Dyhr | Đi | Cho mượn | 17/01/2021 | |
| B. Kraev | Đi | Cho mượn | 11/01/2021 | |
| S. Reese | Đi | Cho mượn | 10/01/2021 | |
| R. Schwartz | Đi | 05/01/2021 | ||
| M. Baidoo | Đi | 01/01/2021 | ||
| H. Uzochukwu | Đến | 01/01/2021 | ||
| K. Kairinen | Đi | 01/01/2021 | ||
| M. George | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 17 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Simon Okosun | Đi | 05/10/2020 | ||
| D. Høegh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/10/2020 | |
| D. Akintola | Đi | Cho mượn | 28/09/2020 | |
| R. Nicolaisen | Đi | Cho mượn | 23/09/2020 | |
| V. Torp | Đi | Cho mượn | 18/09/2020 | |
| H. Uzochukwu | Đi | Cho mượn | 11/09/2020 | |
| J. Abubakar | Đến | 10/09/2020 | ||
| P. Sisto | Đến | 05/09/2020 | ||
| Tim Sparv | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/08/2020 | |
| M. George | Đi | Cho mượn | 25/08/2020 | |
| S. Buch | Đi | Cho mượn | 17/08/2020 | |
| E. Ólafsson | Đi | Cho mượn | 11/08/2020 | |
| C. Jensen | Đi | Cho mượn | 11/08/2020 | |
| M. Dal Hende | Đi | 09/08/2020 | ||
| S. Buch | Đến | 01/08/2020 | ||
| A. Dovbyk | Đi | € 2.2M | 01/08/2020 | |
| V. Torp | Đến | 01/08/2020 | ||
| A. Simon Okosun | Đến | 01/08/2020 | ||
| Júnior Brumado | Đến | 01/08/2020 | ||
| B. Kraev | Đến | 01/08/2020 | ||
| N. Kirk | Đến | 01/08/2020 | ||
| Chuma Emeka Uche Anene | Đến | 01/07/2020 | ||
| M. George | Đến | 01/07/2020 | ||
| J. Sery Larsen | Đến | 01/07/2020 | ||
| D. Akintola | Đến | 01/06/2020 | ||
| J. Thomsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/03/2020 | |
| Júnior Brumado | Đi | Cho mượn | 01/02/2020 | |
| Dion-Johan Cools | Đến | 01/02/2020 | ||
| R. Schwartz | Đến | 01/02/2020 | ||
| D. Akintola | Đi | Cho mượn | 31/01/2020 | |
| V. Torp | Đi | Cho mượn | 27/01/2020 | |
| S. Reese | Đi | Cho mượn | 16/01/2020 | |
| M. George | Đi | Cho mượn | 15/01/2020 | |
| A. Dreyer | Đến | € 1M | 06/01/2020 | |
| Lasse Vibe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2020 | |
| B. Hamid | Đi | 01/01/2020 | ||
| E. Marcondes | Đi | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 10 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Dovbyk | Đi | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| E. Marcondes | Đến | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| G. Wikheim | Đi | 01/09/2019 | ||
| Jakob Poulsen | Đi | 01/09/2019 | ||
| A. Simon Okosun | Đi | Cho mượn | 24/08/2019 | |
| P. Onuachu | Đi | 22/08/2019 | ||
| M. Thychosen | Đi | 15/08/2019 | ||
| M. George | Đi | Cho mượn | 03/08/2019 | |
| N. Kirk | Đi | Cho mượn | 25/07/2019 | |
| B. Kraev | Đi | Cho mượn | 24/07/2019 | |
| Victor Ezekiel Dawa | Đi | Cho mượn | 20/07/2019 | |
| G. Rutikanga | Đi | Cho mượn | 19/07/2019 | |
| K. Hansen | Đi | 19/07/2019 | ||
| S. Kaba | Đến | € 3M | 05/07/2019 | |
| R. Hassan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| M. Anderson | Đến | 01/07/2019 | ||
| Paulinho | Đến | € 700K | 01/07/2019 | |
| G. Rutikanga | Đến | 01/07/2019 | ||
| Evander | Đến | € 2.3M | 01/07/2019 | |
| N. Kirk | Đi | Cho mượn | 01/04/2019 | |
| K. Riis | Đến | 25/03/2019 | ||
| N. Kirk | Đi | Cho mượn | 16/02/2019 | |
| R. Kurzawa | Đến | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| Júnior Brumado | Đến | 31/01/2019 | ||
| M. James | Đến | 21/01/2019 | ||
| A. Munksgaard | Đi | 04/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 16 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Bubacarr Sanneh | Đi | 31/08/2018 | ||
| M. Duelund | Đi | € 4M | 31/08/2018 | |
| M. Andersen | Đến | 16/08/2018 | ||
| A. Scholz | Đến | 10/08/2018 | ||
| K. Kairinen | Đi | Cho mượn | 07/08/2018 | |
| Rafael van der Vaart | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2018 | |
| D. Drexler | Đi | € 4M | 20/07/2018 | |
| J. Drachmann | Đi | 19/07/2018 | ||
| S. Buch | Đi | Cho mượn | 02/07/2018 | |
| J. Andersson | Đến | € 1.3M | 02/07/2018 | |
| S. Skytte | Đi | Cho mượn | 02/07/2018 | |
| M. James | Đi | Cho mượn | 02/07/2018 | |
| M. Anderson | Đi | Cho mượn | 02/07/2018 | |
| M. George | Đến | 01/07/2018 | ||
| M. Halsti | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| M. James | Đến | 01/07/2018 | ||
| A. Mabil | Đến | 01/07/2018 | ||
| A. Poulsen | Đi | € 4.5M | 01/07/2018 | |
| E. Sviatchenko | Đến | € 1M | 01/07/2018 | |
| S. Reese | Đến | 01/07/2018 | ||
| D. Drexler | Đến | € 2.3M | 01/07/2018 | |
| S. Skytte | Đến | 01/07/2018 | ||
| J. Cajuste | Đến | 28/06/2018 | ||
| A. Sørloth | Đi | 31/01/2018 | ||
| R. Kristensen | Đi | € 5.5M | 23/01/2018 | |
| M. Falkesgaard | Đi | 22/01/2018 | ||
| F. Novák | Đi | 19/01/2018 | ||
| S. Kroon | Đi | Cho mượn | 19/01/2018 | |
| J. Borring | Đi | 09/01/2018 | ||
| A. Rømer | Đi | 04/01/2018 | ||
| Bubacarr Sanneh | Đến | € 180K | 01/01/2018 | |
| B. Hamid | Đến | 01/01/2018 | ||
| A. Dovbyk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| K. Kairinen | Đến | 01/01/2018 | ||
| M. Thychosen | Đến | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 11 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Anderson | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| K. Riis | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| A. Murbeck | Đi | 16/08/2017 | ||
| K. Kairinen | Đi | Cho mượn | 15/08/2017 | |
| J. Dahlin | Đi | € 333K | 15/07/2017 | |
| A. Mabil | Đi | Cho mượn | 07/07/2017 | |
| F. Brandhof | Đi | Cho mượn | 02/07/2017 | |
| M. Thychosen | Đi | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| Bruno Anderson da Silva Sabino | Đi | 01/07/2017 | ||
| M. Larsen | Đến | 01/07/2017 | ||
| J. Thomsen | Đến | 01/07/2017 | ||
| G. Wikheim | Đi | 01/07/2017 | ||
| F. Brandhof | Đến | 01/07/2017 | ||
| M. Andersen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/06/2017 | |
| J. Hansen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/06/2017 | |
| A. Mabil | Đến | 25/06/2017 | ||
| M. Falkesgaard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/06/2017 | |
| A. Munksgaard | Đến | 25/06/2017 | ||
| A. Sørloth | Đến | 15/06/2017 | ||
| D. Akintola | Đi | Cho mượn | 28/03/2017 | |
| K. Olsson | Đi | € 1M | 31/01/2017 | |
| P. Banggaard | Đi | € 600K | 31/01/2017 | |
| M. Dal Hende | Đến | 29/01/2017 | ||
| J. Drachmann | Đến | 29/01/2017 | ||
| S. Kroon | Đến | 29/01/2017 | ||
| M. Pusic | Đi | Cho mượn | 28/01/2017 | |
| M. Larsen | Đi | Cho mượn | 02/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 13 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Wikheim | Đến | Cho mượn | 01/09/2016 | |
| Bruno Anderson da Silva Sabino | Đến | Cho mượn | 01/09/2016 | |
| A. Munksgaard | Đi | Cho mượn | 01/09/2016 | |
| Rafael van der Vaart | Đến | 10/08/2016 | ||
| A. Mabil | Đi | Cho mượn | 03/08/2016 | |
| P. Sisto | Đi | € 6M | 01/08/2016 | |
| Musefiu Olasunkanmi Ashiru | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2016 | |
| D. Royer | Đi | 01/08/2016 | ||
| J. Borring | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2016 | |
| Z. Faour | Đến | Cho mượn | 02/07/2016 | |
| M. Ureña | Đi | 01/07/2016 | ||
| K. Kairinen | Đến | 01/06/2016 | ||
| M. Larsen | Đến | 01/06/2016 | ||
| M. Halsti | Đến | 01/06/2016 | ||
| B. Böðvarsson | Đi | 30/04/2016 | ||
| H. Singh | Đi | 11/03/2016 | ||
| Eyjólfur Héðinsson | Đi | 25/02/2016 | ||
| Jesper Alkærsig Lauridsen | Đi | 01/02/2016 | ||
| B. Böðvarsson | Đến | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| Nikolay Georgiev Bodurov | Đến | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| H. Singh | Đến | 01/02/2016 | ||
| D. O'Shaughnessy | Đến | Cho mượn | 28/01/2016 | |
| M. Rasmussen | Đi | 27/01/2016 | ||
| J. Gemmer | Đi | Cho mượn | 25/01/2016 | |
| E. Sviatchenko | Đi | € 2.5M | 18/01/2016 | |
| M. Larsen | Đi | Cho mượn | 14/01/2016 | |
| V. Kadlec | Đến | € 2.1M | 05/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 11 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Thychosen | Đến | 01/10/2015 | ||
| F. Novák | Đến | 29/08/2015 | ||
| L. Heinze | Đi | 29/07/2015 | ||
| A. Mabil | Đến | 23/07/2015 | ||
| S. Igboun | Đi | 13/07/2015 | ||
| I. Uzochukwu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2015 | |
| P. Wolański | Đến | 01/07/2015 | ||
| M. Priis Jørgensen | Đi | 01/07/2015 | ||
| M. Andersen | Đến | 01/07/2015 | ||
| K. Hansen | Đến | 01/07/2015 | ||
| P. Onuachu | Đến | 01/07/2015 | ||
| Musefiu Olasunkanmi Ashiru | Đi | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| D. Royer | Đến | 01/07/2015 | ||
| J. Haugaard | Đi | 01/07/2015 | ||
| T. Janssen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/03/2015 | |
| Musefiu Olasunkanmi Ashiru | Đi | Cho mượn | 03/02/2015 | |
| M. Pusic | Đến | 02/02/2015 | ||
| P. Onuachu | Đi | Cho mượn | 31/01/2015 | |
| J. Dahlin | Đến | 01/01/2015 | ||
| Visar Tahiri | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 7 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Ureña | Đến | Cho mượn | 11/09/2014 | |
| P. Wolański | Đi | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| P. Wolański | Đến | 31/08/2014 | ||
| M. Pedersen | Đi | 15/08/2014 | ||
| S. Nattestad | Đi | Cho mượn | 14/08/2014 | |
| Tim Sparv | Đến | 03/07/2014 | ||
| M. Pedersen | Đến | 01/07/2014 | ||
| J. Lössl | Đi | € 500K | 01/07/2014 | |
| L. Heinze | Đến | 01/07/2014 | ||
| Jesper Alkærsig Lauridsen | Đến | 01/07/2014 | ||
| J. Curth | Đi | 01/02/2014 | ||
| M. Nielsen | Đi | Cho mượn | 01/02/2014 | |
| A. Sørensen | Đi | 31/01/2014 | ||
| Jakob Poulsen | Đến | 20/01/2014 | ||
| Emmanuel Abayomi Adebayo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 | |
| D. Olsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 2 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Vigen | Đi | 01/12/2013 | ||
| Jesper Alkærsig Lauridsen | Đi | Cho mượn | 03/09/2013 | |
| J. Curth | Đến | Cho mượn | 02/09/2013 | |
| M. Nielsen | Đi | Cho mượn | 01/09/2013 | |
| K. Ipsa | Đi | 07/07/2013 | ||
| Eyjólfur Héðinsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| M. Albæk | Đi | € 600K | 01/07/2013 | |
| M. Pedersen | Đi | Cho mượn | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 1 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Santiago Hernán Villafañe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2012 | |
| Jakob Poulsen | Đi | € 1.2M | 01/07/2012 | |
| Ken Göran Fagerberg | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 | |
| Christian Sivebæk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 | |
| K. Jensen | Đi | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 3 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Afriyie | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2011 | |
| M. Møller | Đến | 13/07/2011 | ||
| K. Ilsø | Đi | € 300K | 23/01/2011 | |
| Morten Nielsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 2 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jakob Poulsen | Đến | € 1M | 01/09/2010 | |
| W. Reid | Đi | € 4.2M | 06/08/2010 | |
| M. Nielsen | Đến | 10/07/2010 | ||
| L. Jessen | Đi | € 800K | 01/07/2010 | |
| Gheorghe Florescu | Đi | € 400K | 02/04/2010 | |
| D. Califf | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Ilsø | Đến | € 540K | 12/09/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 1 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Kjær | Đi | € 4M | 01/07/2008 | |
| D. Califf | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2008 | |
| S. Poulsen | Đi | € 3.6M | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Poulsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Mohamed Zidan | Đi | € 3M | 09/01/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 19 cầu thủ đến và 27 cầu thủ rời FC Midtjylland. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 520 thương vụ liên quan tới FC Midtjylland, trải từ năm 2004 tới năm 2026, gồm 229 lượt cầu thủ đến và 291 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của FC Midtjylland nằm ở trang Cầu thủ FC Midtjylland.