Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của FC Nordsjaelland mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới FC Nordsjaelland mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2004 tới nay.
10 cầu thủ đến và 16 cầu thủ rời FC Nordsjaelland trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| V. Nelsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Eriksson | Đến | Chuyển nhượng | |
| Ibrahim Adel | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Oume Israel | Đến | ||
| A. Lind | Đến | Cho mượn | |
| Villum Dalsgaard | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| W. Lykke | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| I. Seidu | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Sondenbroe | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Gulstorff Pedersen | Đến | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Victor Engell | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Nyangono | Đi | Cho mượn | |
| L. Nene | Đi | Cho mượn | |
| Villum Dalsgaard | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Seim-Monsen | Đi | Chuyển nhượng | |
| Caleb Marfo Yirenkyi | Đi | Chuyển nhượng | |
| I. Seidu | Đi | Cho mượn | |
| Diallo Sanoussi | Đi | Chuyển nhượng | |
| W. Lykke | Đi | Cho mượn | |
| Ibrahim Adel | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| A. Lind | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| I. Seidu | Đi | Cho mượn | |
| Villum Dalsgaard | Đi | Cho mượn | |
| R. Ascone | Đi | Cho mượn | |
| W. Lykke | Đi | Cho mượn | |
| A. Sondenbroe | Đi | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 345 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
26 thương vụ · 10 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| V. Nelsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2026 | |
| Victor Engell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2026 | |
| D. Nyangono | Đi | Cho mượn | 01/09/2026 | |
| L. Nene | Đi | Cho mượn | 28/08/2026 | |
| Villum Dalsgaard | Đi | Chuyển nhượng | 15/08/2026 | |
| M. Seim-Monsen | Đi | Chuyển nhượng | 14/08/2026 | |
| C. Eriksson | Đến | Chuyển nhượng | 13/08/2026 | |
| Caleb Marfo Yirenkyi | Đi | Chuyển nhượng | 06/08/2026 | |
| I. Seidu | Đi | Cho mượn | 07/07/2026 | |
| Diallo Sanoussi | Đi | Chuyển nhượng | 01/07/2026 | |
| Ibrahim Adel | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| A. Oume Israel | Đến | 30/06/2026 | ||
| W. Lykke | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| A. Lind | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| Ibrahim Adel | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Villum Dalsgaard | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| W. Lykke | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| I. Seidu | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Lind | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Sondenbroe | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| I. Seidu | Đi | Cho mượn | 24/03/2026 | |
| A. Gulstorff Pedersen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2026 | |
| Villum Dalsgaard | Đi | Cho mượn | 16/02/2026 | |
| R. Ascone | Đi | Cho mượn | 28/01/2026 | |
| W. Lykke | Đi | Cho mượn | 28/01/2026 | |
| A. Sondenbroe | Đi | Cho mượn | 07/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
38 thương vụ · 16 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Lamine Sadio | Đến | RTDRight to Dream | Chuyển nhượng | 31/12/2025 |
| R. Ascone | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Villum Dalsgaard | Đến | Raise | 22/10/2025 | |
| E. Marxen | Đi | MEMarxen Erik | End of career | 12/10/2025 |
| V. Rutkjaer | Đi | RVRutkjaer Villads | Chuyển nhượng tự do | 28/09/2025 |
| V. Gustafsen | Đến | Raise | 23/09/2025 | |
| V. Rutkjaer | Đến | Raise | 23/09/2025 | |
| S. Egeli | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| Z. Sertdemir | Đi | Chuyển nhượng | 31/08/2025 | |
| K. Hansen | Đi | HKHansen Kian | End of career | 31/08/2025 |
| R. Norheim | Đến | Chuyển nhượng | 27/08/2025 | |
| L. Høgsberg | Đi | Chuyển nhượng | 09/08/2025 | |
| M. Iloski | Đi | Chuyển nhượng | 05/08/2025 | |
| O. Solbakken | Đến | Chuyển nhượng | 04/08/2025 | |
| Miran Karim | Đi | 31/07/2025 | ||
| M. Iloski | Đến | 31/07/2025 | ||
| J. Busk | Đến | Chuyển nhượng | 15/07/2025 | |
| G. Wikheim | Đi | Chuyển nhượng | 11/07/2025 | |
| N. Røjkjær | Đến | Chuyển nhượng | 06/07/2025 | |
| M. Dorgeles | Đi | Chuyển nhượng | 04/07/2025 | |
| B. Nygren | Đi | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| D. Svensson | Đi | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| D. Ferree | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| M. Dorgeles | Đi | DMDorgeles Maho | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| D. Svensson | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| M. Iloski | Đi | Cho mượn | 02/04/2025 | |
| G. Wikheim | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2025 | |
| A. Gulstorff Pedersen | Đi | Chuyển nhượng | 04/02/2025 | |
| M. Rasmussen | Đến | Chuyển nhượng | 02/02/2025 | |
| M. Ingvartsen | Đi | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| J. Tverskov | Đi | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| M. Hansen | Đi | Chuyển nhượng | 30/01/2025 | |
| M. Munck | Đi | 21/01/2025 | ||
| L. Hey | Đi | Chuyển nhượng | 21/01/2025 | |
| M. Tuka | Đến | Chuyển nhượng | 16/01/2025 | |
| T. Salquist | Đến | Chuyển nhượng | 03/01/2025 | |
| A. Gulstorff Pedersen | Đến | 01/01/2025 | ||
| A. Mighten | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 14 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Amoako | Đến | Chuyển nhượng | 31/12/2024 | |
| M. Munck | Đến | 24/11/2024 | ||
| M. Munck | Đến | Hết hạn cho mượn | 14/11/2024 | |
| D. Ferree | Đến | Cho mượn | 28/09/2024 | |
| A. Nagalo | Đi | 02/09/2024 | ||
| C. Harder | Đi | € 19M | 02/09/2024 | |
| M. Brink | Đến | Chuyển nhượng | 02/09/2024 | |
| A. Gulstorff Pedersen | Đi | Cho mượn | 02/09/2024 | |
| A. Mighten | Đến | Cho mượn | 01/09/2024 | |
| B. Engdahl | Đi | 24/08/2024 | ||
| O. Antman | Đi | € 1.5M | 13/08/2024 | |
| O. Villadsen | Đi | € 500K | 12/08/2024 | |
| M. Munck | Đi | Cho mượn | 02/08/2024 | |
| Y. Agnero | Đi | 01/08/2024 | ||
| C. Eriksson | Đi | 17/07/2024 | ||
| W. Lykke | Đến | 11/07/2024 | ||
| M. Frese | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2024 | |
| I. Osman | Đi | € 19.5M | 01/07/2024 | |
| B. Engdahl | Đến | 01/07/2024 | ||
| A. Schjelderup | Đi | 01/07/2024 | ||
| M. Diomandé | Đi | € 5M | 01/07/2024 | |
| L. Coulibaly | Đi | € 2M | 01/07/2024 | |
| Y. Agnero | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2024 | |
| P. Ankersen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/06/2024 | |
| K. Barslund | Đi | 11/03/2024 | ||
| L. Walta | Đi | 08/03/2024 | ||
| B. Engdahl | Đi | Cho mượn | 02/02/2024 | |
| Y. Agnero | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| J. Jensen-Abbew | Đi | 01/02/2024 | ||
| E. Otoo | Đi | 26/01/2024 | ||
| E. Ogura | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2024 | |
| H. Højbjerre-Thomsen | Đến | 10/01/2024 | ||
| L. Walta | Đến | 01/01/2024 | ||
| E. Ogura | Đến | 01/01/2024 | ||
| M. Iloski | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 18 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Stjopin | Đi | 22/12/2023 | ||
| R. Ruiter | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/12/2023 | |
| A. Schjelderup | Đến | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| E. Ogura | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| L. Coulibaly | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| E. Nuamah | Đi | ? | € 25M | 30/08/2023 |
| L. Hey | Đến | 07/08/2023 | ||
| B. Engdahl | Đi | Cho mượn | 04/08/2023 | |
| L. Lykkegaard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2023 | |
| L. Walta | Đi | Cho mượn | 01/08/2023 | |
| H. Højbjerre-Thomsen | Đi | Cho mượn | 27/07/2023 | |
| R. Ascone | Đến | 19/07/2023 | ||
| M. Ingvartsen | Đến | € 3M | 07/07/2023 | |
| L. Walta | Đến | 01/07/2023 | ||
| J. Christensen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| O. Antman | Đến | 01/07/2023 | ||
| E. Marcondes | Đi | 01/07/2023 | ||
| C. Eriksson | Đến | 01/07/2023 | ||
| R. Ascone | Đi | 01/07/2023 | ||
| H. Højbjerre-Thomsen | Đến | 01/07/2023 | ||
| J. Tverskov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2023 | |
| I. Osman | Đến | 17/02/2023 | ||
| M. Stjopin | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| Z. Sertdemir | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2023 | |
| W. Kumado | Đi | 31/01/2023 | ||
| L. Walta | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| O. Antman | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| Y. Agnero | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| M. Sangare | Đi | 27/01/2023 | ||
| E. Marcondes | Đến | Cho mượn | 11/01/2023 | |
| I. Mesík | Đi | 05/01/2023 | ||
| A. Sulemana | Đến | 01/01/2023 | ||
| L. Lykkegaard | Đến | 01/01/2023 | ||
| I. Mesík | Đến | 01/01/2023 | ||
| M. Sangare | Đến | 01/01/2023 | ||
| J. Jensen-Abbew | Đến | 01/01/2023 | ||
| U. Yttergård Jenssen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 11 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Roback | Đến | 01/10/2022 | ||
| W. Faghir | Đến | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| A. Francis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2022 | |
| B. Engdahl | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2022 | |
| U. Yttergård Jenssen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2022 | |
| O. Rimmen | Đi | 01/08/2022 | ||
| M. Stjopin | Đến | 01/08/2022 | ||
| L. Lykkegaard | Đi | Cho mượn | 21/07/2022 | |
| A. Bredahl | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| E. Nnamani | Đi | 01/07/2022 | ||
| J. Rothmann | Đi | 01/07/2022 | ||
| M. Woledzi | Đi | 01/07/2022 | ||
| M. Kofod Andersen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| Dudu | Đi | 01/07/2022 | ||
| M. Woledzi | Đi | € 100K | 01/07/2022 | |
| O. Rimmen | Đến | 01/07/2022 | ||
| S. Adingra | Đi | 24/06/2022 | ||
| T. Chukwuani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/03/2022 | |
| I. Mesík | Đi | Cho mượn | 03/03/2022 | |
| I. Sadiq | Đi | 18/02/2022 | ||
| M. Thychosen | Đi | 01/02/2022 | ||
| M. Hansen | Đến | 31/01/2022 | ||
| B. Nygren | Đến | 30/01/2022 | ||
| M. Bidstrup | Đến | Cho mượn | 29/01/2022 | |
| A. Hansen | Đến | Cho mượn | 27/01/2022 | |
| C. Antwi | Đi | 07/01/2022 | ||
| I. Mesík | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
15 thương vụ · 5 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Mesík | Đi | Cho mượn | 01/09/2021 | |
| J. Rothmann | Đến | 27/08/2021 | ||
| Dudu | Đến | Cho mượn | 16/08/2021 | |
| P. Vindahl | Đi | 16/08/2021 | ||
| O. Rimmen | Đi | Cho mượn | 27/07/2021 | |
| U. Yttergård Jenssen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2021 | |
| K. Sulemana | Đi | € 15M | 16/07/2021 | |
| M. Vantruba | Đi | 01/07/2021 | ||
| Mads Thomsen | Đi | 01/07/2021 | ||
| V. Jensen | Đi | 01/07/2021 | ||
| L. Walta | Đến | 01/07/2021 | ||
| C. Antwi | Đến | 01/07/2021 | ||
| J. Rothmann | Đi | Cho mượn | 12/05/2021 | |
| V. Jensen | Đến | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| M. Rygaard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
12 thương vụ · 4 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Johan Danon Djourou-Gbadjere | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/10/2020 | |
| M. Rasmussen | Đi | 02/10/2020 | ||
| C. Antwi | Đi | Cho mượn | 23/09/2020 | |
| M. Vantruba | Đến | Cho mượn | 18/08/2020 | |
| N. Larsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2020 | |
| A. Mumin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2020 | |
| G. Mensah | Đi | 13/08/2020 | ||
| D. Svensson | Đến | 01/08/2020 | ||
| M. Kudus | Đi | 16/07/2020 | ||
| M. Gudmann | Đi | Cho mượn | 01/02/2020 | |
| I. Mesík | Đến | 28/01/2020 | ||
| G. Donyoh | Đi | Cho mượn | 17/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 5 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Aaquist | Đi | 22/08/2019 | ||
| M. Thychosen | Đến | 15/08/2019 | ||
| N. Strunck | Đi | 11/08/2019 | ||
| A. Skov Olsen | Đi | € 6M | 24/07/2019 | |
| K. Hansen | Đến | 19/07/2019 | ||
| V. Tranberg | Đi | 16/07/2019 | ||
| V. Nelsson | Đi | 05/07/2019 | ||
| M. Wørts | Đi | 02/07/2019 | ||
| M. Pedersen | Đi | 01/07/2019 | ||
| M. Aaquist | Đến | 01/07/2019 | ||
| M. Wørts | Đến | 01/07/2019 | ||
| K. Bartolec | Đi | 01/07/2019 | ||
| B. Hansen | Đi | 19/03/2019 | ||
| A. Skovgaard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2019 | |
| N. Bertrams | Đi | Cho mượn | 29/01/2019 | |
| V. Tranberg | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
15 thương vụ · 3 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Aaquist | Đi | Cho mượn | 23/08/2018 | |
| Lasse Petry Andersen | Đi | 18/08/2018 | ||
| M. Jensen | Đi | € 6.5M | 08/08/2018 | |
| V. Tranberg | Đi | Cho mượn | 07/08/2018 | |
| P. Da Silva | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2018 | |
| N. Bertrams | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2018 | |
| E. Asante | Đi | 04/07/2018 | ||
| A. Mumin | Đến | 01/07/2018 | ||
| T. Mikkelsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| M. Rygaard | Đến | 07/02/2018 | ||
| J. Johansson | Đi | Cho mượn | 01/02/2018 | |
| M. Fellah | Đi | Cho mượn | 01/02/2018 | |
| A. Mumin | Đi | Cho mượn | 23/01/2018 | |
| P. Gregor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2018 | |
| E. Marcondes | Đi | € 3M | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 6 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| U. Yttergård Jenssen | Đến | 22/12/2017 | ||
| M. Aaquist | Đến | 22/08/2017 | ||
| B. Hansen | Đến | 17/08/2017 | ||
| A. Maxsø | Đi | 01/08/2017 | ||
| P. Carlgren | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2017 | |
| S. Lobotka | Đi | € 5M | 15/07/2017 | |
| C. Køhler | Đi | 14/07/2017 | ||
| M. Ingvartsen | Đi | € 5M | 12/07/2017 | |
| I. Groothuizen | Đi | 01/07/2017 | ||
| Adnan Mohammad | Đi | 30/03/2017 | ||
| P. Carlgren | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/02/2017 | |
| P. Da Silva | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2017 | |
| Dominic Oduro | Đi | ? | 14/01/2017 | |
| S. Dhaflaoui | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 10 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ramón Rodrígues Da Silva | Đi | 31/08/2016 | ||
| K. Bartolec | Đến | 28/08/2016 | ||
| E. Asante | Đến | 18/08/2016 | ||
| J. John | Đi | € 125K | 15/08/2016 | |
| D. Naah | Đến | Cho mượn | 30/07/2016 | |
| D. Jensen | Đi | 28/07/2016 | ||
| M. Rasmussen | Đến | 19/07/2016 | ||
| D. Moberg Karlsson | Đi | 15/07/2016 | ||
| M. Vingaard | Đi | 01/07/2016 | ||
| Oliver Thychosen | Đi | 01/07/2016 | ||
| E. Mor | Đi | € 1M | 01/07/2016 | |
| I. Groothuizen | Đến | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| Tommi Siekkinen | Đến | 01/07/2016 | ||
| M. Fellah | Đến | 01/07/2016 | ||
| Oliver Thychosen | Đến | 30/06/2016 | ||
| G. Þórarinsson | Đi | 28/03/2016 | ||
| J. Sise | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/02/2016 | |
| T. Mikkelsen | Đến | 11/01/2016 | ||
| A. Arnarson | Đi | 08/01/2016 | ||
| Oliver Thychosen | Đi | Cho mượn | 01/01/2016 | |
| G. Donyoh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 8 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Hebo | Đi | Cho mượn | 02/09/2015 | |
| S. Lobotka | Đến | 25/08/2015 | ||
| Kristian Ladewig Lindberg | Đi | 20/08/2015 | ||
| Ramón Rodrígues Da Silva | Đến | 06/08/2015 | ||
| Bruno Anderson da Silva Sabino | Đến | 21/07/2015 | ||
| Guðjón Baldvinsson | Đi | 18/07/2015 | ||
| M. Tičinović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2015 | |
| Uffe Manich Bech | Đi | € 2M | 08/07/2015 | |
| H. Mulder | Đi | 01/07/2015 | ||
| Søren Ejlersgård Christensen | Đi | 25/02/2015 | ||
| Kamal Issah Sissoko | Đi | 11/02/2015 | ||
| H. Mulder | Đến | Cho mượn | 29/01/2015 | |
| G. Þórarinsson | Đến | 29/01/2015 | ||
| Ivan Runje | Đi | 15/01/2015 | ||
| A. Christiansen | Đi | 15/01/2015 | ||
| M. Gundelach | Đi | 05/01/2015 | ||
| Guðjón Baldvinsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 | |
| Kristian Ladewig Lindberg | Đến | 01/01/2015 | ||
| M. Jensen | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
15 thương vụ · 5 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Kristian Ladewig Lindberg | Đi | Cho mượn | 06/09/2014 | |
| M. Jensen | Đi | 01/09/2014 | ||
| Kim Engel Aabech | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/08/2014 | |
| D. Moberg Karlsson | Đến | 13/08/2014 | ||
| Bassel Jradi | Đi | 19/07/2014 | ||
| M. Hansen | Đi | 11/07/2014 | ||
| J. Stryger Larsen | Đi | € 670K | 01/07/2014 | |
| Thomas Skamby Villadsen | Đi | 01/07/2014 | ||
| M. Gundelach | Đến | 01/07/2014 | ||
| N. Johannessen | Đi | 01/07/2014 | ||
| A. Arnarson | Đến | 01/07/2014 | ||
| O. Aynaoğlu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2014 | |
| Hakan Redzep | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 | |
| R. Rúnarsson | Đến | 01/01/2014 | ||
| Nichlas Rohde | Đến | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 8 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. John | Đến | 02/09/2013 | ||
| C. O'Brien | Đi | 01/09/2013 | ||
| João Pereira | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/08/2013 | |
| J. Hansen | Đi | 12/08/2013 | ||
| F. Calvo | Đi | 01/08/2013 | ||
| M. Jakobsen | Đến | Cho mượn | 26/07/2013 | |
| Thomas Skamby Villadsen | Đi | Cho mượn | 12/07/2013 | |
| P. Zinckernagel | Đi | 01/07/2013 | ||
| J. Okore | Đi | € 4.7M | 01/07/2013 | |
| M. Hansen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Bassel Jradi | Đến | 01/07/2013 | ||
| J. Stryger Larsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| D. Jensen | Đến | 01/07/2013 | ||
| J. John | Đi | 01/07/2013 | ||
| Ricardo Bueno | Đi | 25/06/2013 | ||
| M. Knudsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2013 | |
| Søren Henriksen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2013 | |
| João Pereira | Đến | 31/01/2013 | ||
| E. Kofi Adu | Đi | € 2M | 25/01/2013 | |
| Seejou King | Đi | Cho mượn | 16/01/2013 | |
| M. Beckmann | Đi | € 200K | 08/01/2013 | |
| Rawez Lawan | Đi | 07/01/2013 | ||
| F. Calvo | Đến | 01/01/2013 | ||
| M. Parkhurst | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2013 | |
| D. Jensen | Đi | Cho mượn | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 4 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Kamal Issah Sissoko | Đến | 29/08/2012 | ||
| C. Gytkjær | Đi | Cho mượn | 22/08/2012 | |
| T. Mikkelsen | Đi | € 500K | 30/07/2012 | |
| M. Nielsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2012 | |
| Thomas Skamby Villadsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2012 | |
| J. Egeris | Đi | Cho mượn | 01/07/2012 | |
| Nichlas Rohde | Đi | Cho mượn | 01/07/2012 | |
| A. Bjelland | Đi | € 2.8M | 01/07/2012 | |
| M. Tičinović | Đến | 03/02/2012 | ||
| J. Sise | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2012 | |
| M. Lund Nielsen | Đi | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 3 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Mtiliga | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2011 | |
| Patrice Bernier | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2011 | |
| B. Oviedo | Đi | 12/07/2011 | ||
| B. Fetai | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2011 | |
| B. Oviedo | Đến | Cho mượn | 01/02/2011 | |
| P. Bengtsson | Đi | 27/01/2011 | ||
| Emil Lyng | Đến | Cho mượn | 27/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Bille | Đi | € 1.8M | 31/08/2010 | |
| M. Lund Nielsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 3 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Mikkelsen | Đến | € 200K | 15/08/2009 | |
| A. Bjelland | Đến | € 350K | 02/08/2009 | |
| N. Pedersen | Đi | € 2.2M | 07/01/2009 | |
| M. Parkhurst | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Patrice Bernier | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2008 | |
| T. Kristensen | Đi | € 500K | 01/07/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Pedersen | Đến | ? | € 120K | 01/07/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Junker | Đi | € 2M | 01/01/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Kristensen | Đến | 01/01/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Junker | Đến | 01/07/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 10 cầu thủ đến và 16 cầu thủ rời FC Nordsjaelland. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 345 thương vụ liên quan tới FC Nordsjaelland, trải từ năm 2004 tới năm 2026, gồm 138 lượt cầu thủ đến và 207 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của FC Nordsjaelland nằm ở trang Cầu thủ FC Nordsjaelland.