Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của FK Jablonec mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới FK Jablonec mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2000 tới nay.
17 cầu thủ đến và 14 cầu thủ rời FK Jablonec trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| D. Hollý | Đến | Cho mượn | |
| G. Kuol | Đến | Cho mượn | |
| S. Alioum | Đến | Chuyển nhượng | |
| S. Tubic | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Růsek | Đến | Cho mượn | |
| F. Vecheta | Đến | Cho mượn | |
| M. Kukučka | Đến | Cho mượn | |
| K. Milla | Đến | Cho mượn | |
| S. Obinaya | Đến | Cho mượn | |
| Roman Horák | Đến | Chuyển nhượng | |
| H. Ahl | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Sláma | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Krystov Karban | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Suchan | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| E. Singhateh | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| N. Okeke | Đến | Chuyển nhượng | |
| E. Sobol | Đến | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| M. Malenšek | Đi | Cho mượn | |
| S. Obinaya | Đi | Cho mượn | |
| S. Lavrinčík | Đi | Cho mượn | |
| Albert Kotlin | Đi | Cho mượn | |
| A. Alégué | Đi | Chuyển nhượng | |
| R. Pantalon | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Puškáč | Đi | Chuyển nhượng | |
| D. Štěpánek | Đi | Chuyển nhượng | |
| E. Singhateh | Đi | Chuyển nhượng | |
| D. Hollý | Đi | Chuyển nhượng | |
| S. Obinaya | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| B. Makouana | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Suchan | Đi | Cho mượn | |
| Krystov Karban | Đi | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 354 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
31 thương vụ · 17 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Malenšek | Đi | Cho mượn | 03/09/2026 | |
| D. Hollý | Đến | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| G. Kuol | Đến | Cho mượn | 27/08/2026 | |
| S. Obinaya | Đi | Cho mượn | 20/08/2026 | |
| S. Alioum | Đến | Chuyển nhượng | 13/08/2026 | |
| S. Lavrinčík | Đi | Cho mượn | 03/08/2026 | |
| S. Tubic | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2026 | |
| Albert Kotlin | Đi | Cho mượn | 22/07/2026 | |
| A. Alégué | Đi | Chuyển nhượng | 21/07/2026 | |
| A. Růsek | Đến | Cho mượn | 17/07/2026 | |
| F. Vecheta | Đến | Cho mượn | 15/07/2026 | |
| M. Kukučka | Đến | Cho mượn | 09/07/2026 | |
| K. Milla | Đến | Cho mượn | 01/07/2026 | |
| R. Pantalon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2026 | |
| S. Obinaya | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| Roman Horák | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| D. Puškáč | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| H. Ahl | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| D. Štěpánek | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| J. Sláma | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| E. Singhateh | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| Krystov Karban | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Suchan | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| D. Hollý | Đi | Chuyển nhượng | 29/06/2026 | |
| S. Obinaya | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| B. Makouana | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Suchan | Đi | Cho mượn | 12/02/2026 | |
| E. Singhateh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2026 | |
| Krystov Karban | Đi | Cho mượn | 09/02/2026 | |
| N. Okeke | Đến | Chuyển nhượng | 15/01/2026 | |
| E. Sobol | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
43 thương vụ · 19 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Růsek | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Lukáš Penxa | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| S. Makanjuola | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| R. Sedláček | Đến | Chuyển nhượng | 17/09/2025 | |
| J. Fortelný | Đi | Chuyển nhượng | 08/09/2025 | |
| Samuel Obinaiia | Đến | Cho mượn | 08/09/2025 | |
| R. Pantalon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/09/2025 | |
| B. Makouana | Đến | Cho mượn | 08/09/2025 | |
| S. Makanjuola | Đi | Cho mượn | 08/09/2025 | |
| J. Martinec | Đi | Chuyển nhượng | 05/09/2025 | |
| F. Zorvan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2025 | |
| M. Beran | Đi | Chuyển nhượng | 02/09/2025 | |
| M. Malenšek | Đến | Chuyển nhượng | 29/08/2025 | |
| S. Lavrinčík | Đi | 15/08/2025 | ||
| P. Musilek | Đi | 09/08/2025 | ||
| M. Polidar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2025 | |
| Lukáš Penxa | Đến | Cho mượn | 21/07/2025 | |
| M. Krulich | Đi | Chuyển nhượng | 18/07/2025 | |
| O. Podzimek | Đi | 15/07/2025 | ||
| L. Jawo | Đến | Cho mượn | 03/07/2025 | |
| L. Jawo | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| V. Fendrich | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| S. Lavrinčík | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| M. Polidar | Đi | 01/07/2025 | ||
| P. Ševčík | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| O. Velich | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| M. Černák | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| D. Nykrín | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| B. Kanakimana | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| N. Innocenti | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| V. Fendrich | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| O. Velich | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| T. Kubín | Đi | 30/06/2025 | ||
| O. Podzimek | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| Krystov Karban | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| Lukáš Penxa | Đến | Cho mượn | 21/06/2025 | |
| Krystov Karban | Đi | Cho mượn | 22/02/2025 | |
| Eduardo Nardini | Đi | Chuyển nhượng | 22/02/2025 | |
| Jakub Gasi | Đi | 10/02/2025 | ||
| H. Hurtado | Đi | Chuyển nhượng | 08/02/2025 | |
| P. Ševčík | Đến | Cho mượn | 29/01/2025 | |
| O. Velich | Đi | Cho mượn | 26/01/2025 | |
| V. Myska | Đi | 14/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 15 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| V. Myska | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| A. Slávik | Đi | 16/08/2024 | ||
| J. Suchan | Đến | 16/08/2024 | ||
| T. Malínský | Đi | 08/08/2024 | ||
| V. Fendrich | Đi | Cho mượn | 02/08/2024 | |
| Vojtech Werani | Đi | 22/07/2024 | ||
| K. Mihelak | Đến | 22/07/2024 | ||
| D. Nykrín | Đi | Cho mượn | 19/07/2024 | |
| T. Kubín | Đi | Cho mượn | 19/07/2024 | |
| T. Schánělec | Đến | Cho mượn | 13/07/2024 | |
| Eduardo Nardini | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2024 | |
| V. Bures | Đi | 08/07/2024 | ||
| M. Kratochvíl | Đi | 03/07/2024 | ||
| S. Nebyla | Đến | 01/07/2024 | ||
| D. Pleštil | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| A. Slávik | Đến | 01/07/2024 | ||
| J. Fortelný | Đến | 01/07/2024 | ||
| M. Beran | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| V. Drchal | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2024 | |
| V. Myska | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2024 | |
| D. Puškáč | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2024 | |
| M. Náprstek | Đi | 21/06/2024 | ||
| M. Cedidla | Đến | 21/06/2024 | ||
| D. Hollý | Đến | 22/02/2024 | ||
| B. Kanakimana | Đến | 08/02/2024 | ||
| J. Akpudje | Đi | 01/02/2024 | ||
| V. Jovović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| D. Ikaunieks | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2024 | |
| J. Silný | Đi | 17/01/2024 | ||
| A. Slávik | Đi | Cho mượn | 11/01/2024 | |
| J. Silný | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 17 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Považanec | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/09/2023 | |
| Albert Kotlin | Đến | Chuyển nhượng | 03/09/2023 | |
| F. Souček | Đến | Cho mượn | 19/07/2023 | |
| V. Drchal | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2023 | |
| V. Fendrich | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2023 | |
| D. Heidenreich | Đi | 11/07/2023 | ||
| V. Myška | Đến | 04/07/2023 | ||
| O. Podzimek | Đi | 01/07/2023 | ||
| A. Slávik | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Král | Đi | 01/07/2023 | ||
| V. Tchanturishvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| D. Souček | Đến | 01/07/2023 | ||
| N. Tekijaški | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| P. Šulc | Đi | 01/07/2023 | ||
| J. Silný | Đến | 01/07/2023 | ||
| P. Schön | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| A. Richter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| V. Sejk | Đi | 01/07/2023 | ||
| T. Smejkal | Đi | 01/07/2023 | ||
| M. Surzyn | Đi | 01/07/2023 | ||
| H. Hurtado | Đến | 01/07/2023 | ||
| D. Pleštil | Đến | 01/07/2023 | ||
| A. Alégué | Đến | 21/06/2023 | ||
| D. Breda | Đến | 07/04/2023 | ||
| T. Ali-Abubakar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2023 | |
| D. Pleštil | Đi | Cho mượn | 15/02/2023 | |
| J. Král | Đến | Cho mượn | 19/01/2023 | |
| Dion-Johan Cools | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2023 | |
| T. Ali-Abubakar | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 14 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| V. Patrák | Đến | Cho mượn | 06/09/2022 | |
| J. Akpudje | Đến | 05/09/2022 | ||
| V. Kadlec | Đi | 02/09/2022 | ||
| V. Kubista | Đi | 24/08/2022 | ||
| P. Haitl | Đi | 02/08/2022 | ||
| T. Smejkal | Đi | Cho mượn | 01/08/2022 | |
| J. Silný | Đi | Cho mượn | 25/07/2022 | |
| T. Vajner | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2022 | |
| D. Heidenreich | Đến | Cho mượn | 16/07/2022 | |
| V. Hrubý | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2022 | |
| Martin Nešpor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2022 | |
| P. Šulc | Đến | Cho mượn | 02/07/2022 | |
| A. Ritter | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Zelený | Đi | 01/07/2022 | ||
| V. Pilař | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| T. Ali-Abubakar | Đi | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| A. Richter | Đến | 01/07/2022 | ||
| J. Chramosta | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| V. Jovović | Đến | 29/06/2022 | ||
| V. Sejk | Đến | Cho mượn | 25/06/2022 | |
| Martin Svrček | Đến | 12/03/2022 | ||
| D. Mašek | Đến | 22/02/2022 | ||
| A. Vaníček | Đi | 18/02/2022 | ||
| L. Holík | Đi | Cho mượn | 17/02/2022 | |
| J. Silný | Đến | 01/02/2022 | ||
| M. Doležal | Đi | 10/01/2022 | ||
| V. Kadlec | Đến | 01/01/2022 | ||
| D. Ikaunieks | Đến | 01/01/2022 | ||
| T. Čvančara | Đi | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 11 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Macháček | Đi | 18/11/2021 | ||
| Martin Nešpor | Đến | 02/09/2021 | ||
| V. Jovović | Đi | 31/08/2021 | ||
| D. Houska | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2021 | |
| Z. Petrović | Đi | 15/07/2021 | ||
| A. Vaníček | Đến | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| M. Surzyn | Đến | 01/07/2021 | ||
| J. Peřina | Đến | 01/07/2021 | ||
| T. Malínský | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| J. Peřina | Đi | 01/07/2021 | ||
| Z. Petrović | Đến | 01/07/2021 | ||
| D. Macháček | Đến | 01/07/2021 | ||
| R. Hrubý | Đi | 01/07/2021 | ||
| I. Schranz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| T. Čvančara | Đến | 01/07/2021 | ||
| M. Jeřábek | Đi | 27/02/2021 | ||
| D. Ikaunieks | Đi | Cho mượn | 25/01/2021 | |
| Alejandro Rafael Acosta Cabrera | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2021 | |
| T. Čvančara | Đi | Cho mượn | 14/01/2021 | |
| D. Macháček | Đi | Cho mượn | 05/01/2021 | |
| T. Smejkal | Đến | 03/01/2021 | ||
| D. Ikaunieks | Đến | 01/01/2021 | ||
| T. Ladra | Đi | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 11 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Ladra | Đến | Cho mượn | 22/08/2020 | |
| J. Martinec | Đến | 11/08/2020 | ||
| Tomáš Pilík | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2020 | |
| D. Ikaunieks | Đi | Cho mượn | 03/08/2020 | |
| D. Breda | Đi | Cho mượn | 03/08/2020 | |
| I. Schranz | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2020 | |
| David Breda | Đi | 03/08/2020 | ||
| A. Richter | Đi | Cho mượn | 03/08/2020 | |
| J. Sýkora | Đi | 01/08/2020 | ||
| A. Fábry | Đi | 01/08/2020 | ||
| J. Matoušek | Đi | 01/08/2020 | ||
| T. Čvančara | Đến | 01/08/2020 | ||
| D. Plechatý | Đi | 01/08/2020 | ||
| M. Lutonský | Đến | 01/08/2020 | ||
| J. Jugas | Đi | 01/08/2020 | ||
| Jakub Podaný | Đến | 27/07/2020 | ||
| D. Ikaunieks | Đến | 01/07/2020 | ||
| V. Pilař | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| R. Hrubý | Đến | Cho mượn | 01/07/2020 | |
| O. Podzimek | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2020 | |
| M. Jeřábek | Đến | 18/02/2020 | ||
| Z. Petrović | Đi | Cho mượn | 02/02/2020 | |
| T. Břečka | Đi | 14/01/2020 | ||
| D. Ikaunieks | Đi | Cho mượn | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 12 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Hämäläinen | Đến | 06/09/2019 | ||
| T. Čvančara | Đi | Cho mượn | 17/07/2019 | |
| Z. Petrović | Đến | 12/07/2019 | ||
| D. Ikaunieks | Đi | Cho mượn | 05/07/2019 | |
| J. Sýkora | Đến | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| D. Plechatý | Đến | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| L. Holík | Đến | 01/07/2019 | ||
| J. Jugas | Đến | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| M. Trávník | Đi | 01/07/2019 | ||
| D. Hovorka | Đi | 01/07/2019 | ||
| David Breda | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| Jiří Váňa | Đến | 01/07/2019 | ||
| T. Holeš | Đi | 01/07/2019 | ||
| J. Krob | Đến | 01/07/2019 | ||
| D. Lischka | Đi | 21/06/2019 | ||
| D. Hovorka | Đến | 31/01/2019 | ||
| M. Hanousek | Đi | € 522K | 30/01/2019 | |
| B. Vătăjelu | Đến | Cho mượn | 21/01/2019 | |
| D. Štěpánek | Đến | 10/01/2019 | ||
| A. Fábry | Đến | 04/01/2019 | ||
| L. Masopust | Đi | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 13 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Bárta | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/09/2018 | |
| Jan Díl | Đi | Cho mượn | 10/08/2018 | |
| P. Schön | Đi | 20/07/2018 | ||
| M. Kubista | Đi | Cho mượn | 20/07/2018 | |
| P. Schön | Đến | 19/07/2018 | ||
| Alejandro Rafael Acosta Cabrera | Đến | 17/07/2018 | ||
| Nicolas Hlůže | Đi | 15/07/2018 | ||
| M. Kouřil | Đi | 03/07/2018 | ||
| D. Ikaunieks | Đến | € 900K | 02/07/2018 | |
| R. Valeš | Đi | 02/07/2018 | ||
| T. Holeš | Đến | 02/07/2018 | ||
| T. Břečka | Đến | 01/07/2018 | ||
| R. Valeš | Đến | 01/07/2018 | ||
| David Breda | Đi | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| Jaroslav Diviš | Đi | 01/07/2018 | ||
| J. Peřina | Đến | 01/07/2018 | ||
| M. Bárta | Đến | 01/07/2018 | ||
| T. Holeš | Đi | 01/07/2018 | ||
| J. Zelený | Đi | € 850K | 01/07/2018 | |
| M. Kouřil | Đến | 01/07/2018 | ||
| L. Pernica | Đi | 01/07/2018 | ||
| M. Bárta | Đi | Cho mượn | 12/02/2018 | |
| J. Chramosta | Đến | 09/02/2018 | ||
| J. Janetzký | Đi | Cho mượn | 26/01/2018 | |
| R. Valeš | Đi | Cho mượn | 26/01/2018 | |
| J. Hanuš | Đến | 26/01/2018 | ||
| O. Mihálik | Đi | 25/01/2018 | ||
| S. Tecl | Đi | 22/01/2018 | ||
| David Breda | Đến | 01/01/2018 | ||
| D. Lischka | Đến | 01/01/2018 | ||
| A. Kučera | Đi | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 8 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Mehanovič | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2017 | |
| S. Tecl | Đến | Cho mượn | 09/08/2017 | |
| M. Končal | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2017 | |
| Petr Jiráček | Đi | 15/07/2017 | ||
| A. Zreľák | Đi | € 1M | 07/07/2017 | |
| M. Pospíšil | Đi | 01/07/2017 | ||
| A. Kučera | Đến | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| M. Kouřil | Đến | 01/07/2017 | ||
| M. Končal | Đến | 30/06/2017 | ||
| V. Beneš | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/05/2017 | |
| M. Končal | Đi | Cho mượn | 16/02/2017 | |
| T. Wágner | Đi | 29/01/2017 | ||
| M. Kouřil | Đi | Cho mượn | 28/01/2017 | |
| J. Považanec | Đến | 26/01/2017 | ||
| J. Zelený | Đến | 23/01/2017 | ||
| N. Janković | Đến | Cho mượn | 05/01/2017 | |
| Jaroslav Diviš | Đến | 02/01/2017 | ||
| M. Nový | Đi | 01/01/2017 | ||
| M. Hybš | Đi | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 7 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Zreľák | Đến | 06/09/2016 | ||
| P. Rys | Đi | Cho mượn | 01/08/2016 | |
| R. Jurca | Đi | 01/08/2016 | ||
| M. Končal | Đến | 15/07/2016 | ||
| Romera | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2016 | |
| M. Nový | Đến | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| M. Kouřil | Đến | 01/07/2016 | ||
| Petr Jiráček | Đến | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| V. Karavaev | Đi | 01/07/2016 | ||
| R. Mingazow | Đi | 01/07/2016 | ||
| M. Mehanovič | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| D. Lischka | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| J. Greguš | Đi | 01/07/2016 | ||
| Nermin Crnkić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2016 | |
| M. Hybš | Đến | Cho mượn | 20/02/2016 | |
| A. Houser | Đi | Cho mượn | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 6 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Rys | Đến | 22/09/2015 | ||
| M. Hanousek | Đến | 22/09/2015 | ||
| F. Novák | Đi | 29/08/2015 | ||
| J. Kopic | Đi | 01/07/2015 | ||
| Milan Mišůn | Đi | 01/07/2015 | ||
| P. Moulis | Đi | 01/07/2015 | ||
| P. Hronek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| T. Wágner | Đến | 01/07/2015 | ||
| V. Karavaev | Đến | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| S. Tecl | Đến | 01/07/2015 | ||
| V. Kubista | Đi | Cho mượn | 25/02/2015 | |
| P. Moulis | Đi | Cho mượn | 01/02/2015 | |
| T. Jun | Đi | 01/01/2015 | ||
| J. Greguš | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 11 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Marián Kovář | Đi | 28/08/2014 | ||
| R. Mingazow | Đến | 27/08/2014 | ||
| V. Vukadinović | Đi | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| Romera | Đến | 01/07/2014 | ||
| M. Skwarczek | Đi | 01/07/2014 | ||
| T. Jablonský | Đi | 01/07/2014 | ||
| T. Okleštěk | Đi | 01/07/2014 | ||
| V. Hrubý | Đến | 01/07/2014 | ||
| T. Hübschman | Đến | 01/07/2014 | ||
| L. Pernica | Đến | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| Jan Pázler | Đi | 01/07/2014 | ||
| T. Jun | Đến | 01/07/2014 | ||
| Nermin Crnkić | Đến | 01/07/2014 | ||
| M. Pospíšil | Đến | 01/07/2014 | ||
| Milan Mišůn | Đến | 01/07/2014 | ||
| V. Fendrich | Đi | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| V. Vukadinović | Đi | Cho mượn | 01/02/2014 | |
| Ondřej Vaněk | Đi | € 1.2M | 16/01/2014 | |
| P. Moulis | Đến | 01/01/2014 | ||
| T. Okleštěk | Đến | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 1 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Nermin Crnkić | Đi | Cho mượn | 01/09/2013 | |
| Jan Vošahlík | Đến | 01/07/2013 | ||
| V. Fendrich | Đi | Cho mượn | 01/07/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jan Vošahlík | Đi | Cho mượn | 01/07/2012 | |
| V. Vukadinović | Đến | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 5 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Mešanović | Đi | 19/08/2011 | ||
| A. Hloušek | Đến | Cho mượn | 14/07/2011 | |
| T. Pekhart | Đi | € 2M | 01/07/2011 | |
| F. Novák | Đến | 01/07/2011 | ||
| J. Kopic | Đến | 01/07/2011 | ||
| M. Mešanović | Đến | 01/07/2011 | ||
| Ondřej Vaněk | Đến | € 100K | 01/04/2011 | |
| T. Pekhart | Đi | Cho mượn | 01/02/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Pekhart | Đến | € 800K | 01/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Hloušek | Đi | € 1.2M | 19/07/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Lafata | Đến | 07/08/2008 | ||
| T. Necid | Đến | Cho mượn | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 1 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Petržela | Đến | Cho mượn | 01/03/2007 | |
| J. Jindřišek | Đi | 01/01/2007 | ||
| D. Lafata | Đi | 01/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Lafata | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Jindřišek | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2002 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Hübschman | Đến | Cho mượn | 01/08/2000 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 17 cầu thủ đến và 14 cầu thủ rời FK Jablonec. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 354 thương vụ liên quan tới FK Jablonec, trải từ năm 2000 tới năm 2026, gồm 175 lượt cầu thủ đến và 179 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của FK Jablonec nằm ở trang Cầu thủ FK Jablonec.