Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của FK Liepaja mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới FK Liepaja mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1926 tới nay.
14 cầu thủ đến và 25 cầu thủ rời FK Liepaja trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| B. Almazbekov | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Crysthyan Lucas | Đến | Cho mượn | |
| Afonso Leite | Đến | ||
| João Pedro | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Strumia | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Oskars Vientiess | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| E. Oloko | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Martins | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Markuss Ivulans | Đến | Chuyển nhượng | |
| Fellipe Vieira | Đến | Chuyển nhượng | |
| B. Straalman | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Amatkarijo | Đến | Chuyển nhượng | |
| Irad Mushindi | Đến | ||
| E. Rodolphe | Đến | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| C. Amatkarijo | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Guèye | Đi | GDGueye Djibril | Chuyển nhượng tự do |
| I. Pūlis | Đi | Cho mượn | |
| Amilcar Silva | Đi | SASilva Amilcar | Chuyển nhượng tự do |
| Fellipe Vieira | Đi | Chuyển nhượng | |
| I. Patrikejevs | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Traoré | Đi | Cho mượn | |
| C. Amatkarijo | Đi | ACAmatkarijo Chovanie | Chuyển nhượng tự do |
| J. Grinbergs | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Oskars Vientiess | Đi | Cho mượn | |
| M. Diaw | Đi | DMDiaw Mouhamadou | Chuyển nhượng tự do |
| Dodô | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Rudolfs Melkis | Đi | Cho mượn | |
| E. Oloko | Đi | Cho mượn | |
| Markuss Ivulans | Đi | Cho mượn | |
| Tresor Samba | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Toms Bruns Patriks | Đi | VENVentspils | Cho mượn |
| K. Kosovs | Đi | Cho mượn | |
| A. Saveļjevs | Đi | SASaveljevs Aleksejs | Chuyển nhượng tự do |
| A. Saveļjevs | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Tresor Samba | Đi | STSamba Tresor | Chuyển nhượng tự do |
| A. Zarate | Đi | ||
| A. Babic | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Laušić | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| R. Meļķis | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 438 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
39 thương vụ · 14 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Amatkarijo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/08/2026 | |
| B. Almazbekov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2026 | |
| Crysthyan Lucas | Đến | Cho mượn | 13/08/2026 | |
| D. Guèye | Đi | GDGueye Djibril | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2026 |
| I. Pūlis | Đi | Cho mượn | 25/07/2026 | |
| Amilcar Silva | Đi | SASilva Amilcar | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2026 |
| Fellipe Vieira | Đi | Chuyển nhượng | 21/07/2026 | |
| Afonso Leite | Đến | 20/07/2026 | ||
| I. Patrikejevs | Đi | Chuyển nhượng | 19/07/2026 | |
| A. Traoré | Đi | Cho mượn | 14/07/2026 | |
| C. Amatkarijo | Đi | ACAmatkarijo Chovanie | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2026 |
| João Pedro | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2026 | |
| L. Strumia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| J. Grinbergs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| Oskars Vientiess | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| Oskars Vientiess | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Diaw | Đi | DMDiaw Mouhamadou | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| E. Oloko | Đến | Hết hạn cho mượn | 24/06/2026 | |
| Dodô | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/06/2026 | |
| Rudolfs Melkis | Đi | Cho mượn | 03/03/2026 | |
| E. Oloko | Đi | Cho mượn | 28/02/2026 | |
| Markuss Ivulans | Đi | Cho mượn | 28/02/2026 | |
| M. Martins | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/02/2026 | |
| Markuss Ivulans | Đến | Chuyển nhượng | 18/02/2026 | |
| Tresor Samba | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2026 | |
| Toms Bruns Patriks | Đi | VENVentspils | Cho mượn | 13/02/2026 |
| K. Kosovs | Đi | Cho mượn | 13/02/2026 | |
| A. Saveļjevs | Đi | SASaveljevs Aleksejs | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2026 |
| A. Saveļjevs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2026 | |
| Tresor Samba | Đi | STSamba Tresor | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2026 |
| A. Zarate | Đi | 04/02/2026 | ||
| Fellipe Vieira | Đến | Chuyển nhượng | 28/01/2026 | |
| A. Babic | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2026 | |
| M. Laušić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2026 | |
| B. Straalman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2026 | |
| C. Amatkarijo | Đến | Chuyển nhượng | 21/01/2026 | |
| Irad Mushindi | Đến | 20/01/2026 | ||
| R. Meļķis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2026 | |
| E. Rodolphe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
74 thương vụ · 36 đến · 38 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Girdvainis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| N. Chikovani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| N. Chikovani | Đến | 30/12/2025 | ||
| A. Kangars | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Bruno Skroderis | Đi | SBSkroderis Bruno | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| N. Parfjonovs | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Lauris Lakutis | Đi | LLLakutis Lauris | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| A. Haidara | Đến | 30/12/2025 | ||
| R. Meļķis | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| I. Patrikejevs | Đến | 30/12/2025 | ||
| M. Simić | Đi | RORadnicki Obrenovac | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| A. Molotkovs | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| I. Pūlis | Đến | Chuyển nhượng | 30/12/2025 | |
| I. Isajevs | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Oskars Vientiess | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| O. Chernozub | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/09/2025 | |
| S. Purtić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/08/2025 | |
| M. Pacepko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2025 | |
| Oskars Vientiess | Đi | Cho mượn | 11/07/2025 | |
| M. PaÄepko | Đến | 11/07/2025 | ||
| M. Pacepko | Đến | Hết hạn cho mượn | 10/07/2025 | |
| Amilcar Silva | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2025 | |
| N. Parfjonovs | Đi | Cho mượn | 08/07/2025 | |
| I. Pūlis | Đi | Cho mượn | 08/07/2025 | |
| E. Girdvainis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| A. Saveļjevs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| P. Doudou | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| A. Ogunniyi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| N. Parfjonovs | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| I. Korotkovs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/06/2025 | |
| R. Ziemelis | Đi | Chuyển nhượng | 26/06/2025 | |
| R. Meļķis | Đi | Cho mượn | 26/06/2025 | |
| A. Karašausks | Đến | Hết hạn cho mượn | 24/06/2025 | |
| A. Baidoo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/06/2025 | |
| O. Chernozub | Đến | Hết hạn cho mượn | 14/06/2025 | |
| N. Domjanić | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/06/2025 | |
| Lauris Lakutis | Đến | 31/05/2025 | ||
| N. Domjanic | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| A. Traoré | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/03/2025 | |
| C. Diouf | Đi | 27/02/2025 | ||
| N. Domjanić | Đến | Cho mượn | 22/02/2025 | |
| N. Domjanic | Đến | Cho mượn | 19/02/2025 | |
| F. Kayramani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2025 | |
| E. Evelons | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/02/2025 | |
| A. Baghdasaryan | Đi | Chuyển nhượng | 15/02/2025 | |
| A. Baghdasaryan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2025 | |
| E. Tīdenbergs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2025 | |
| A. Haidara | Đi | Cho mượn | 01/02/2025 | |
| C. Faye | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2025 | |
| M. PaÄepko | Đi | Cho mượn | 01/02/2025 | |
| E. Ivanovs | Đi | Chuyển nhượng | 01/02/2025 | |
| N. Chikovani | Đi | Cho mượn | 01/02/2025 | |
| A. Kangars | Đi | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| A. Molotkovs | Đi | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| M. Pacepko | Đi | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| E. Oloko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2025 | |
| A. Aganspahić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2025 | |
| O. Chernozub | Đi | Cho mượn | 19/01/2025 | |
| V. Isajevs | Đến | Chuyển nhượng | 15/01/2025 | |
| V. Isajevs | Đến | Chuyển nhượng | 15/01/2025 | |
| D. Ošs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2025 | |
| M. PaÄepko | Đến | Chuyển nhượng | 15/01/2025 | |
| Rudolfs Melkis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2025 | |
| B. Melnis | Đến | Chuyển nhượng | 15/01/2025 | |
| A. Korobenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2025 | |
| V. Lazarevs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2025 | |
| V. Sorokins | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2025 | |
| D. Guèye | Đến | Chuyển nhượng | 15/01/2025 | |
| K. Iļjins | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2025 | |
| Oskars Vientiess | Đến | Chuyển nhượng | 15/01/2025 | |
| T. Samba | Đến | Chuyển nhượng | 10/01/2025 | |
| A. Karašausks | Đi | Cho mượn | 08/01/2025 | |
| A. Baidoo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| L. Uskoković | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
65 thương vụ · 37 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Ba | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2024 | |
| O. Chernozub | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| L. Kupatadze | Đi | 31/08/2024 | ||
| E. Evelons | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/08/2024 | |
| A. Haidara | Đi | Cho mượn | 19/08/2024 | |
| A. Aganspahić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2024 | |
| N. Uldriķis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2024 | |
| A. Zjuzins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2024 | |
| D. Petković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2024 | |
| M. Laušić | Đến | 17/07/2024 | ||
| N. Chikovani | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2024 | |
| I. Patrikejevs | Đi | Cho mượn | 15/07/2024 | |
| V. Patsatsia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2024 | |
| L. Silagadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2024 | |
| G. Kutsia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2024 | |
| A. Babic | Đến | 05/07/2024 | ||
| M. Simić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2024 | |
| P. Doudou | Đến | 01/07/2024 | ||
| L. Uskoković | Đến | 01/07/2024 | ||
| G. Gauna | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2024 | |
| R. Meļķis | Đến | 30/06/2024 | ||
| Y. Hanada | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/06/2024 | |
| S. Purtić | Đến | 25/06/2024 | ||
| K. Leidsman | Đến | 25/06/2024 | ||
| A. Baidoo | Đến | 24/06/2024 | ||
| A. Karašausks | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/06/2024 | |
| L. Kupatadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/06/2024 | |
| B. Sané | Đi | 28/03/2024 | ||
| A. Rozgoniuc | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/03/2024 | |
| N. Noordanus | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/03/2024 | |
| M. Ba | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/03/2024 | |
| Ņ. Pinčuks | Đi | Cho mượn | 06/03/2024 | |
| Y. Hanada | Đi | Cho mượn | 06/03/2024 | |
| M. Fjodorovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/03/2024 | |
| M. Kruglaužs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/03/2024 | |
| R. Meļķis | Đi | Cho mượn | 05/03/2024 | |
| Y. Hanada | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/03/2024 | |
| N. Tskhovrebashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2024 | |
| S. Vučur | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2024 | |
| D. Ošs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/02/2024 | |
| H. Stanic | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/02/2024 | |
| A. Zjuzins | Đến | 09/02/2024 | ||
| D. Martin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2024 | |
| E. Ivanovs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| D. Samurkasovi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2024 | |
| L. Gilmore | Đi | 30/01/2024 | ||
| V. Patsatsia | Đến | 22/01/2024 | ||
| A. Rozgoniuc | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2024 | |
| L. Faye | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2024 | |
| L. Silagadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2024 | |
| F. Kayramani | Đến | 16/01/2024 | ||
| R. Ardazishvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2024 | |
| G. Kļuškins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2024 | |
| A. Muradjans | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2024 | |
| V. Kurakins | Đến | 10/01/2024 | ||
| A. Khorkheli | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2024 | |
| I. Isajevs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2024 | |
| G. Kutsia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2024 | |
| A. Kangars | Đến | 08/01/2024 | ||
| N. Uldriķis | Đến | 08/01/2024 | ||
| P. Fall | Đến | 08/01/2024 | ||
| I. Patrikejevs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2024 | |
| N. Toribio | Đi | 01/01/2024 | ||
| M. Fjodorovs | Đến | 01/01/2024 | ||
| L. Sanikidze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 22 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Krišs Kārkliņš | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/09/2023 | |
| Igors Tarasovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2023 | |
| H. Grachov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2023 | |
| K. Zviedris | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2023 | |
| A. Bilyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| D. Samurkasovi | Đến | 01/07/2023 | ||
| R. Ziemelis | Đến | 01/07/2023 | ||
| J. Krautmanis | Đi | Cho mượn | 23/06/2023 | |
| M. Tine | Đến | 22/06/2023 | ||
| D. Patijčuks | Đến | 20/06/2023 | ||
| M. Diaw | Đến | 19/06/2023 | ||
| B. Sané | Đến | 19/06/2023 | ||
| C. Faye | Đến | 19/06/2023 | ||
| B. Diallo | Đến | 19/06/2023 | ||
| R. Meļķis | Đến | 15/06/2023 | ||
| J. Minala | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2023 | |
| L. Strumia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2023 | |
| Marquinhos Pedroso | Đi | 30/01/2023 | ||
| D. Litvinskis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2023 | |
| J. Grinbergs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2023 | |
| M. Marta | Đi | 25/01/2023 | ||
| V. Kudrjavcevs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2023 | |
| Inácio Miguel | Đi | 10/01/2023 | ||
| S. Makanjuola | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| L. Gilmore | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| J. Krautmanis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| A. Bilyi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| L. Sanikidze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| M. Fjodorovs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| R. Savaļnieks | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| N. Belaković | Đi | 01/01/2023 | ||
| S. Radović | Đi | 01/01/2023 | ||
| Ēriks Punculs | Đi | 01/01/2023 | ||
| M. Kruglaužs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| E. Precious | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| H. Grachov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| N. Noordanus | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
40 thương vụ · 20 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Y. Mate | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/09/2022 | |
| N. Toribio | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2022 | |
| A. Deliu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/08/2022 | |
| A. Karašausks | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2022 | |
| S. Keita | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2022 | |
| M. Simić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2022 | |
| M. Gordeychuk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2022 | |
| H. Ukpa | Đi | 21/07/2022 | ||
| V. Isajevs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2022 | |
| D. Hvoiņickis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| Inácio Miguel | Đến | 01/07/2022 | ||
| Igors Tarasovs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2022 | |
| S. Radović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2022 | |
| G. Mankenda | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/06/2022 | |
| G. Kļuškins | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2022 | |
| Kenan Hreljić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2022 | |
| N. Kapun | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2022 | |
| A. Deliu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2022 | |
| A. Grjaznovs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2022 | |
| J. Soladio | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2022 | |
| V. Kudrjavcevs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2022 | |
| M. Kurtišs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2022 | |
| D. Baga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/03/2022 | |
| I. Stuglis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/03/2022 | |
| Ēriks Punculs | Đến | Cho mượn | 08/03/2022 | |
| V. Šabala | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2022 | |
| A. Karašausks | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2022 | |
| M. Ostojić | Đi | 02/02/2022 | ||
| M. Mirosavljev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2022 | |
| M. Marta | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2022 | |
| O. Veretilo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2022 | |
| L. Strumia | Đến | 26/01/2022 | ||
| N. Belaković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2022 | |
| E. Berezkin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2022 | |
| M. Lazarević | Đi | 16/01/2022 | ||
| Lucas Villela | Đến | 14/01/2022 | ||
| D. Ikaunieks | Đi | 01/01/2022 | ||
| R. Savaļnieks | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| K. Volkovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| O. Dele | Đi | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 17 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Kurtišs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/09/2021 | |
| M. Lazarević | Đến | 19/07/2021 | ||
| Marquinhos Pedroso | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2021 | |
| V. Šabala | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2021 | |
| M. Joksimović | Đi | 16/07/2021 | ||
| A. Karašausks | Đi | 01/07/2021 | ||
| O. Rybka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| M. Ostojić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2021 | |
| M. Mirosavljev | Đến | 25/06/2021 | ||
| Y. Tkachuk | Đến | 20/06/2021 | ||
| Kaspars Ikstens | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/06/2021 | |
| Krists Jurjevs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/05/2021 | |
| R. Zelmanis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/03/2021 | |
| V. Ziemelis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2021 | |
| Abdullahi Alfa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2021 | |
| M. Gordeychuk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2021 | |
| K. Čudars | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2021 | |
| Filipp Ivanov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2021 | |
| O. Veretilo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2021 | |
| D. Ikaunieks | Đến | Cho mượn | 25/01/2021 | |
| Krišs Kārkliņš | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2021 | |
| D. Hvoiņickis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2021 | |
| R. Jurkovskis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2021 | |
| D. Baga | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2021 | |
| K. Bethers | Đến | 01/01/2021 | ||
| R. Friday | Đi | 01/01/2021 | ||
| V. Gorbachik | Đi | 01/01/2021 | ||
| V. Isajevs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| M. Fjodorovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 19 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Zommers | Đi | 20/10/2020 | ||
| D. Semeniv | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/09/2020 | |
| M. Simić | Đến | 21/08/2020 | ||
| E. Berezkin | Đến | 18/08/2020 | ||
| I. Stuglis | Đến | 17/08/2020 | ||
| V. Gabovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2020 | |
| E. Tīdenbergs | Đến | 02/08/2020 | ||
| K. Tobers | Đi | 01/08/2020 | ||
| L. Teijo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2020 | |
| V. Gorbachik | Đến | Cho mượn | 23/07/2020 | |
| M. Sidorovs | Đi | 20/07/2020 | ||
| M. Joksimović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2020 | |
| Abdullahi Alfa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| O. Rybka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| V. Stepanovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| Toms Gucs | Đi | 01/07/2020 | ||
| K. Bethers | Đi | 01/07/2020 | ||
| A. Smetanovs | Đi | 01/07/2020 | ||
| V. Gabovs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/06/2020 | |
| L. Strumia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2020 | |
| Filipp Ivanov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/03/2020 | |
| D. Semeniv | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/03/2020 | |
| R. Bedoui | Đến | 19/02/2020 | ||
| Gerson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/02/2020 | |
| J. Ikaunieks | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2020 | |
| D. Spătaru | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2020 | |
| Vüqar Əsgərov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2020 | |
| A. Karašausks | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2020 | |
| E. Vardanjans | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2020 | |
| Seidu Yahaya | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2020 | |
| R. Jaunarājs-Janvāris | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| V. Stepanovs | Đến | 01/01/2020 | ||
| Samuel Amissah | Đến | 01/01/2020 | ||
| Gatis Lūks | Đi | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
40 thương vụ · 21 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Guèye | Đi | 01/11/2019 | ||
| V. Stepanovs | Đi | Cho mượn | 03/09/2019 | |
| R. Zelmanis | Đến | 01/09/2019 | ||
| Prince Agyemang | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2019 | |
| Vüqar Əsgərov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2019 | |
| Vüqar Əsgərov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2019 | |
| K. Čudars | Đến | 01/07/2019 | ||
| M. Vatsadze | Đi | 01/07/2019 | ||
| L. Delgado | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Deivids Drāznieks | Đến | 01/07/2019 | ||
| J. Ikaunieks | Đến | 01/07/2019 | ||
| Igors Kozlovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/06/2019 | |
| K. Zviedris | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/06/2019 | |
| O. Appiah | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/06/2019 | |
| D. Ulimbaševs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/06/2019 | |
| Amâncio José Pinto Fortes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/06/2019 | |
| L. Delgado | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2019 | |
| Vladimirs Kamešs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2019 | |
| D. Spătaru | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2019 | |
| B. Teidi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2019 | |
| Prince Agyemang | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2019 | |
| Endijs Šlampe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2019 | |
| A. Smetanovs | Đến | 02/02/2019 | ||
| Raivo Varažinskis | Đi | 02/02/2019 | ||
| A. Beglaryan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2019 | |
| Vadims Žuļevs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Maris Verpakovskis | Đi | 01/01/2019 | ||
| O. Appiah | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| D. Dobrecovs | Đi | 01/01/2019 | ||
| Verners Apiņš | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| V. Kozlovs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| M. Vatsadze | Đến | 01/01/2019 | ||
| Luka Bakuradze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| J. Krautmanis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Ņ. Bērenfelds | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| E. Emulovs | Đến | 01/01/2019 | ||
| K. Zviedris | Đi | 01/01/2019 | ||
| D. Ulimbaševs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| K. Zommers | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Dodô | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 16 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ņ. Bērenfelds | Đến | 01/11/2018 | ||
| E. Kouadio | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2018 | |
| Ēriks Punculs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2018 | |
| A. Karašausks | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2018 | |
| Vladimirs Kamešs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| S. Guèye | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/06/2018 | |
| A. Beglaryan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2018 | |
| Niks Rubezis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/03/2018 | |
| Gonzalo Negro | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 13/03/2018 |
| A. Zárate | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/03/2018 | |
| S. Guèye | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/03/2018 | |
| Antons Jemeļins | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/03/2018 | |
| Rihards Pētersons | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2018 | |
| D. Tomić | Đi | 23/01/2018 | ||
| V. Spole | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Verners Apiņš | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Giorgi Eristavi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Pāvels Doroševs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| A. Krušatins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Luka Zviadadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| B. Teidi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Krišs Kārkliņš | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| J. Krautmanis | Đến | 01/01/2018 | ||
| Endijs Šlampe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| M. Kurtišs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Stanislav Lebamba | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Igors Kozlovs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| V. Stepanovs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| A. Tumanovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| V. Afanasjevs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 14 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Norans Ķepals | Đến | 01/09/2017 | ||
| Serhii Shevchuk | Đến | 23/07/2017 | ||
| G. Karlsons | Đến | 11/07/2017 | ||
| Jānis Jēkabsons | Đi | 06/07/2017 | ||
| T. Vīksna | Đi | 06/07/2017 | ||
| Artūrs Kupčs | Đi | 06/07/2017 | ||
| Vasiko Bachiashvili | Đi | 01/07/2017 | ||
| Artjoms Osipovs | Đi | 01/07/2017 | ||
| Stanislav Lebamba | Đến | 27/06/2017 | ||
| Krists Kristers Gulbis | Đi | 26/06/2017 | ||
| D. Dobrecovs | Đi | Cho mượn | 26/06/2017 | |
| M. Tomković | Đến | 14/06/2017 | ||
| R. Mickevičs | Đi | 01/06/2017 | ||
| A. Karašausks | Đến | 01/03/2017 | ||
| D. Kluk | Đi | 01/02/2017 | ||
| S. Keita | Đến | 01/01/2017 | ||
| D. Ikaunieks | Đi | 01/01/2017 | ||
| Valentīns Raļkevičs | Đến | 01/01/2017 | ||
| Giorgi Eristavi | Đến | 01/01/2017 | ||
| K. Gorkšs | Đi | 01/01/2017 | ||
| Vasiko Bachiashvili | Đến | 01/01/2017 | ||
| A. Gueye | Đến | 01/01/2017 | ||
| A. Krušatins | Đến | 01/01/2017 | ||
| Artjoms Osipovs | Đến | 01/01/2017 | ||
| R. Jurkovskis | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
12 thương vụ · 6 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Vladimirs Kamešs | Đi | 23/08/2016 | ||
| Edgars Gauračs | Đi | 21/07/2016 | ||
| M. Brtan | Đến | 01/07/2016 | ||
| K. Gorkšs | Đến | 01/07/2016 | ||
| D. Kluk | Đến | 01/07/2016 | ||
| Endijs Šlampe | Đi | 01/07/2016 | ||
| Pāvels Mihadjuks | Đi | 21/06/2016 | ||
| R. Mickevičs | Đến | 01/01/2016 | ||
| Edgars Gauračs | Đến | 01/01/2016 | ||
| Ņ. Bērenfelds | Đến | 01/01/2016 | ||
| M. Mercau | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 | |
| R. Savaļnieks | Đi | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 4 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Vitālijs Maksimenko | Đi | 31/08/2015 | ||
| Vladimirs Kamešs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| A. Carrasco | Đi | 01/07/2015 | ||
| Pāvels Doroševs | Đến | 01/07/2015 | ||
| Vitālijs Maksimenko | Đến | 01/07/2015 | ||
| J. Ikaunieks | Đi | 03/01/2015 | ||
| Denis Ivanovs | Đi | 01/01/2015 | ||
| L. Strumia | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 2 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ivan Pecha | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2014 | |
| E. Knapšis | Đi | 23/06/2014 | ||
| Krišs Kārkliņš | Đến | 01/01/2014 | ||
| V. Afanasjevs | Đến | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ņ. Pinčuks | Đến | 01/01/1926 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 14 cầu thủ đến và 25 cầu thủ rời FK Liepaja. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 438 thương vụ liên quan tới FK Liepaja, trải từ năm 1926 tới năm 2026, gồm 229 lượt cầu thủ đến và 209 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của FK Liepaja nằm ở trang Cầu thủ FK Liepaja.