Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của FK Zalgiris Vilnius mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới FK Zalgiris Vilnius mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2010 tới nay.
15 cầu thủ đến và 10 cầu thủ rời FK Zalgiris Vilnius trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Sidoine Fogning | Đến | BOABoavista | Chuyển nhượng tự do |
| M. Adamonis | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Usavicius | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Lytvynenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Franke | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Bilenkyi | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Koy Lupano | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| O. Seck | Đến | ||
| M. Vareika | Đến | Cho mượn | |
| Bryan Teixeira | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Mamatsashvili | Đến | Chuyển nhượng | |
| P. Golubickas | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| G. Turda | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Antal | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Capan | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| M. Youla | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| E. Ofori | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Chol | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Larsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Dumančić | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Hadji | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Á. Tordai | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Salčinović | Đi | SDSalcinovic Dino | Chuyển nhượng tự do |
| A. Fofana | Đi | FAFofana Adama | Chuyển nhượng tự do |
| D. Salčinović | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 325 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
25 thương vụ · 15 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Sidoine Fogning | Đến | BOABoavista | Chuyển nhượng tự do | 08/09/2026 |
| M. Youla | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/08/2026 | |
| M. Adamonis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/08/2026 | |
| J. Usavicius | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2026 | |
| I. Lytvynenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/06/2026 | |
| D. Franke | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/06/2026 | |
| S. Bilenkyi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2026 | |
| D. Koy Lupano | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2026 | |
| O. Seck | Đến | 07/05/2026 | ||
| M. Vareika | Đến | Cho mượn | 10/03/2026 | |
| Bryan Teixeira | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2026 | |
| E. Ofori | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2026 | |
| M. Chol | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2026 | |
| J. Larsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2026 | |
| S. Mamatsashvili | Đến | Chuyển nhượng | 26/01/2026 | |
| L. Dumančić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2026 | |
| K. Hadji | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2026 | |
| P. Golubickas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2026 | |
| Á. Tordai | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2026 | |
| G. Turda | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2026 | |
| L. Antal | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2026 | |
| D. Salčinović | Đi | SDSalcinovic Dino | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2026 |
| A. Fofana | Đi | FAFofana Adama | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2026 |
| D. Salčinović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2026 | |
| M. Capan | Đến | Chuyển nhượng | 11/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
52 thương vụ · 26 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Upstas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| Bruno Tavares | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| D. Cekavicius | Đến | 31/12/2025 | ||
| D. Šešplaukis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| M. Burba | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| V. Sarkauskas | Đến | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| J. Moutachy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| Joris Aliukonis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| L. Antal | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 | |
| M. Youla | Đi | YMYoula Mohamed | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| Y. Zahary | Đi | ZYZahary Younn | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| N. Abiam | Đi | ANAbiam Nelson | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| T. Basila | Đi | BTBasila Thomas | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| Bruno Tavares | Đi | TBTavares Bruno | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| L. Fernandes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/09/2025 | |
| Henrique Devens | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| L. Dumančić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/06/2025 | |
| V. Radenovic | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/06/2025 | |
| V. Radenovic | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/06/2025 | |
| V. Radenovic | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2025 | |
| M. Mazur | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/04/2025 | |
| E. Ofori | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/03/2025 | |
| N. Abiam | Đến | Chuyển nhượng | 18/03/2025 | |
| Henrique Devens | Đến | Chuyển nhượng | 12/03/2025 | |
| M. Chol | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/03/2025 | |
| J. Larsson | Đi | LJLarsson Jake | Chuyển nhượng tự do | 02/03/2025 |
| T. Basila | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/03/2025 | |
| D. Velicka | Đến | Raise | 28/02/2025 | |
| T. Stakenas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/02/2025 | |
| M. Mikulenas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2025 | |
| C. Olses | Đến | Chuyển nhượng | 18/02/2025 | |
| N. Klimavicius | Đến | Chuyển nhượng | 10/02/2025 | |
| Bruno Tavares | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| Bruno Tavares | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| R. Jansonas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| K. Hadji | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2025 | |
| K. Hadji | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2025 | |
| P. Bosančić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2025 | |
| D. Stankevicius | Đi | Chuyển nhượng | 30/01/2025 | |
| Dušan Marković | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2025 | |
| Armin Hodžić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2025 | |
| J. Bopesu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2025 | |
| P. Golubickas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2025 | |
| M. Youla | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2025 | |
| D. Salčinović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2025 | |
| Y. Karashima | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2025 | |
| G. Jarusevičius | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2025 | |
| M. Pavelić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| B. Traoré | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| M. Burba | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| D. Aleksa | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| T. Stakėnas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 15 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Soja | Đi | SASoja Arminas | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2024 |
| M. Mikulenas | Đi | Cho mượn | 05/07/2024 | |
| K. Bukusu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| J. Larsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/03/2024 | |
| E. Gertmonas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/03/2024 | |
| Armin Hodžić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2024 | |
| S. Vučur | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2024 | |
| Dušan Marković | Đến | 29/02/2024 | ||
| B. Traoré | Đến | Cho mượn | 28/02/2024 | |
| D. Aleksa | Đi | Cho mượn | 28/02/2024 | |
| L. Fernandes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2024 | |
| L. Vaca | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2024 | |
| G. Jarusevičius | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2024 | |
| Á. Tordai | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/02/2024 | |
| Y. Zahary | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/02/2024 | |
| V. Piliukaitis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2024 | |
| N. Petković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/02/2024 | |
| N. Mihajlović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2024 | |
| K. Kažukolovas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2024 | |
| A. Novikovas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2024 | |
| K. Bukusu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2024 | |
| N. Mulahusejnović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2024 | |
| N. Gorobsov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2024 | |
| P. Mamić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2024 | |
| D. Kazlauskas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2024 | |
| M. Mazur | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2024 | |
| M. Vareika | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2024 | |
| K. BiÄka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2024 | |
| G. Matulevičius | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2024 | |
| M. Burba | Đi | Cho mượn | 01/01/2024 | |
| T. Duka | Đi | 01/01/2024 | ||
| M. Milićković | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| M. Mikulenas | Đến | 01/01/2024 | ||
| M. Oyewusi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 11 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Á. Vilhjálmsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/12/2023 | |
| A. Novikovas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2023 | |
| B. Sebaihi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2023 | |
| L. Antal | Đến | 04/07/2023 | ||
| Y. Kendysh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/04/2023 | |
| M. Mikulenas | Đi | Cho mượn | 22/02/2023 | |
| Á. Vilhjálmsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2023 | |
| L. Vaca | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2023 | |
| F. Ourega | Đi | € 150K | 12/02/2023 | |
| N. Hnid | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2023 | |
| M. Burba | Đi | Cho mượn | 04/02/2023 | |
| N. Stankevičius | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2023 | |
| N. Petkevičius | Đến | Cho mượn | 03/02/2023 | |
| A. Fofana | Đến | 01/02/2023 | ||
| F. Kyeremeh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2023 | |
| B. Sebaihi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2023 | |
| N. Ljubisavljević | Đi | 12/01/2023 | ||
| J. Sylvestr | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2023 | |
| P. Golubickas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2023 | |
| Y. Karashima | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2023 | |
| J. Tadić | Đi | 01/01/2023 | ||
| G. Nikonovas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| M. Kuklys | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
15 thương vụ · 8 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Nikonovas | Đi | Cho mượn | 24/07/2022 | |
| N. Stankevičius | Đi | Cho mượn | 22/07/2022 | |
| Renan Oliveira | Đến | Cho mượn | 22/03/2022 | |
| O. Buff | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2022 | |
| M. Gamakov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2022 | |
| T. Kiš | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2022 | |
| P. Mamić | Đến | 31/01/2022 | ||
| M. Milićković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2022 | |
| F. Ourega | Đến | 28/01/2022 | ||
| K. Uzėla | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2022 | |
| D. Diaw | Đi | € 100K | 23/01/2022 | |
| D. Kazlauskas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2022 | |
| N. Gorobsov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2022 | |
| M. Burba | Đến | 01/01/2022 | ||
| H. Vidémont | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 9 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Onazi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2021 | |
| D. Slijngard | Đi | 08/08/2021 | ||
| M. Pavelić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2021 | |
| J. Sylvestr | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/03/2021 | |
| D. Diaw | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2021 | |
| O. Onazi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2021 | |
| A. Kaluđerović | Đi | 05/02/2021 | ||
| M. Gamakov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2021 | |
| J. Bopesu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2021 | |
| M. Berkovec | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2021 | |
| O. Verbickas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2021 | |
| D. Šimkus | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2021 | |
| J. Tadić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2021 | |
| Edvinas Morinas | Đi | 01/01/2021 | ||
| K. Kamenar | Đi | 01/01/2021 | ||
| M. Burba | Đi | Cho mượn | 01/01/2021 | |
| A. Ankudinovas | Đi | 01/01/2021 | ||
| T. Kiš | Đến | 01/01/2021 | ||
| K. Bolha | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 10 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Pau Morer | Đi | 03/09/2020 | ||
| K. Kamenar | Đến | Cho mượn | 11/08/2020 | |
| Higor Vidal | Đi | 01/08/2020 | ||
| A. Kaluđerović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2020 | |
| Georgas Freidgeimas | Đi | 01/07/2020 | ||
| F. Kyeremeh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/03/2020 | |
| D. N'Gog | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2020 | |
| Víctor Pérez | Đi | 12/02/2020 | ||
| I. Tatomirović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2020 | |
| Venelin Filipov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2020 | |
| R. Baravykas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2020 | |
| N. Ljubisavljević | Đến | 29/01/2020 | ||
| M. Karamarko | Đến | 28/01/2020 | ||
| R. Ennin | Đến | Cho mượn | 16/01/2020 | |
| M. Tomić | Đi | 15/01/2020 | ||
| T. Kiš | Đi | Cho mượn | 13/01/2020 | |
| M. Kuklys | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| A. Vitkauskas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| E. Gertmonas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 15 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Higor Vidal | Đến | 21/08/2019 | ||
| H. Vidémont | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2019 | |
| A. Cordoș | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2019 | |
| S. Urbys | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2019 | |
| T. Pukhov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2019 | |
| K. Uzėla | Đến | 01/07/2019 | ||
| M. Berkovec | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| M. Adili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| K. Bolha | Đến | 28/06/2019 | ||
| Erton Fejzullahu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/03/2019 | |
| S. Nyuiadzi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/03/2019 | |
| Cristian Portilla Rodríguez | Đi | 04/03/2019 | ||
| G. Jarusevičius | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2019 | |
| O. Louis | Đi | 28/02/2019 | ||
| T. Pukhov | Đến | € 5K | 11/02/2019 | |
| Tomáš Šimkovič | Đi | 11/02/2019 | ||
| K. Uzėla | Đi | Cho mượn | 26/01/2019 | |
| S. Olberkis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2019 | |
| M. Vorobjovas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2019 | |
| L. Klimavičius | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2019 | |
| Cristian Portilla Rodríguez | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2019 | |
| M. Adili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2019 | |
| D. Oyarzún | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2019 | |
| M. Mbodj | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| T. Malec | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| S. Blagojević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Víctor Pérez | Đến | 01/01/2019 | ||
| T. Kiš | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| J. Manzorro | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| A. Mickevičius | Đi | 01/01/2019 | ||
| D. Kodz | Đi | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 16 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Barauskas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/12/2018 | |
| S. Urbys | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/12/2018 | |
| D. Komža | Đến | ? | 01/10/2018 | |
| D. Bartkus | Đi | 13/09/2018 | ||
| J. Lasickas | Đi | 21/08/2018 | ||
| D. Romanovskij | Đi | 01/08/2018 | ||
| J. Lasickas | Đến | 01/07/2018 | ||
| A. Vitkauskas | Đến | 01/07/2018 | ||
| D. Šimkus | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/06/2018 | |
| Venelin Filipov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/06/2018 | |
| Pau Morer | Đến | 23/02/2018 | ||
| O. Louis | Đến | 19/02/2018 | ||
| Tomáš Šimkovič | Đến | 05/02/2018 | ||
| Kaja Rogulj | Đi | 01/02/2018 | ||
| T. Malec | Đến | 31/01/2018 | ||
| A. Vitkauskas | Đi | 29/01/2018 | ||
| Darvydas Šernas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2018 | |
| E. Vaitkūnas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2018 | |
| B. Atajić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2018 | |
| S. Nyuiadzi | Đến | 10/01/2018 | ||
| M. Ljujić | Đi | 09/01/2018 | ||
| M. Tomić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2018 | |
| Elivelto | Đi | 03/01/2018 | ||
| M. Kuklys | Đi | 01/01/2018 | ||
| Georgas Freidgeimas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| J. Manzorro | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| J. Skinderis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| E. Stočkūnas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| D. Barauskas | Đến | 01/01/2018 | ||
| Marcus Vinicius Vidal Cunha | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Vytautas Lukša | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 11 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Kaja Rogulj | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/10/2017 | |
| S. Nyuiadzi | Đi | Cho mượn | 06/09/2017 | |
| K. Andrić | Đi | 01/09/2017 | ||
| S. Klevinskas | Đi | 08/08/2017 | ||
| J. Lasickas | Đi | Cho mượn | 28/07/2017 | |
| D. Bartkus | Đến | 08/07/2017 | ||
| J. Skinderis | Đến | 01/07/2017 | ||
| D. Oyarzún | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| L. Antal | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/06/2017 | |
| Georgas Freidgeimas | Đi | 13/06/2017 | ||
| S. Nyuiadzi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2017 | |
| K. Andrić | Đến | Cho mượn | 01/02/2017 | |
| K. Čirba | Đi | 01/01/2017 | ||
| Darvydas Šernas | Đến | 01/01/2017 | ||
| Tomas Misiūnas | Đi | 01/01/2017 | ||
| Mahamane El-Hadj Traoré | Đến | 01/01/2017 | ||
| Georgas Freidgeimas | Đến | 01/01/2017 | ||
| Edvinas Baniulis | Đi | 01/01/2017 | ||
| D. Barauskas | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 | |
| L. Pilibaitis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| A. Korsakas | Đi | 01/01/2017 | ||
| R. Baravykas | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 6 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Simonas Stankevičius | Đi | 01/09/2016 | ||
| Lucas Gaúcho | Đi | 27/07/2016 | ||
| T. Eliošius | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| S. Blagojević | Đến | 01/07/2016 | ||
| M. Ljujić | Đến | 01/06/2016 | ||
| L. Valvonis | Đi | 01/06/2016 | ||
| Darvydas Šernas | Đi | 15/01/2016 | ||
| M. Mbodj | Đến | 14/01/2016 | ||
| K. Andreou | Đi | 11/01/2016 | ||
| S. Nyuiadzi | Đi | 06/01/2016 | ||
| Y. Kendysh | Đi | 05/01/2016 | ||
| A. Švrljuga | Đi | 01/01/2016 | ||
| M. Žaliūkas | Đến | 01/01/2016 | ||
| B. Atajić | Đến | 01/01/2016 | ||
| Paulius Janušauskas | Đi | 01/01/2016 | ||
| Georgas Freidgeimas | Đi | 01/01/2016 | ||
| M. Matoš | Đến | 01/01/2016 | ||
| Eliandro | Đi | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
12 thương vụ · 7 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Pavel Komolov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2015 | |
| D. Slijngard | Đến | 11/07/2015 | ||
| Pavel Komolov | Đến | 01/07/2015 | ||
| Darvydas Šernas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Eliandro | Đến | 01/07/2015 | ||
| L. Lidakevičius | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Jakub Wilk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Jorge Chula | Đến | 01/06/2015 | ||
| Aurimas Tručinskas | Đi | 01/01/2015 | ||
| Elivelto | Đến | 01/01/2015 | ||
| Ramūnas Radavičius | Đi | 01/01/2015 | ||
| Vytautas Lukša | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 7 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Rytis Leliuga | Đi | ? | 05/12/2014 | |
| Pavel Komolov | Đi | Cho mượn | 01/08/2014 | |
| Pavel Komolov | Đến | 01/07/2014 | ||
| Andrezinho | Đi | 01/07/2014 | ||
| Eivinas Zagurskas | Đi | 01/07/2014 | ||
| M. Kuklys | Đến | 01/07/2014 | ||
| E. Vaitkūnas | Đến | 01/07/2014 | ||
| Adi | Đến | 01/07/2014 | ||
| S. Kerla | Đến | 01/07/2014 | ||
| L. Perić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2014 | |
| Jakub Wilk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2014 | |
| M. Kuklys | Đi | Cho mượn | 01/02/2014 | |
| L. Pilibaitis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2014 | |
| E. Vaitkūnas | Đi | Cho mượn | 01/02/2014 | |
| Pavel Komolov | Đi | Cho mượn | 16/01/2014 | |
| K. Biliński | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 1 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| V. Gerc | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2013 | |
| Jakub Wilk | Đi | 06/07/2013 | ||
| V. Gerc | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 0 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Beneta | Đi | 01/07/2012 | ||
| Mario Jokić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2012 | |
| Goran Jerković | Đi | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Klevinskas | Đi | 01/04/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Klevinskas | Đến | 01/08/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 15 cầu thủ đến và 10 cầu thủ rời FK Zalgiris Vilnius. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 325 thương vụ liên quan tới FK Zalgiris Vilnius, trải từ năm 2010 tới năm 2026, gồm 158 lượt cầu thủ đến và 167 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của FK Zalgiris Vilnius nằm ở trang Cầu thủ FK Zalgiris Vilnius.