Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Flora Tallinn mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Flora Tallinn mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2004 tới nay.
8 cầu thủ đến và 15 cầu thủ rời Flora Tallinn trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| E. Sorga | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Lapa | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| K. Kalvik | Đến | Raise | |
| R. Neltsas | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Medvedev | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Jakovenko | Đến | ||
| D. Zotov | Đến | Cho mượn | |
| T. Varjund | Đến | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| R. Sappinen | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Vaher | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Medvedev | Đi | Cho mượn | |
| A. Kaares | Đi | Chuyển nhượng | |
| K. Lapa | Đi | Cho mượn | |
| N. Mihhailov | Đi | ||
| G. Rõivassepp | Đi | Cho mượn | |
| D. Andreas | Đi | Cho mượn | |
| S. Prunn | Đi | Cho mượn | |
| J. Vahermagi | Đi | ||
| K. Hussar | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Poom | Đi | Chuyển nhượng | |
| O. Toome | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| E. Tõugjas | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Lepik | Đi | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 424 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
23 thương vụ · 8 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Sorga | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2026 | |
| K. Lapa | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/08/2026 | |
| K. Kalvik | Đến | Raise | 28/08/2026 | |
| R. Neltsas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2026 | |
| R. Sappinen | Đi | Chuyển nhượng | 17/08/2026 | |
| A. Vaher | Đi | Chuyển nhượng | 17/08/2026 | |
| A. Medvedev | Đi | Cho mượn | 16/08/2026 | |
| A. Medvedev | Đến | Chuyển nhượng | 15/08/2026 | |
| A. Kaares | Đi | Chuyển nhượng | 03/07/2026 | |
| K. Lapa | Đi | Cho mượn | 15/04/2026 | |
| N. Mihhailov | Đi | 10/03/2026 | ||
| G. Rõivassepp | Đi | Cho mượn | 04/03/2026 | |
| D. Andreas | Đi | Cho mượn | 04/03/2026 | |
| S. Prunn | Đi | Cho mượn | 02/03/2026 | |
| J. Vahermagi | Đi | 01/03/2026 | ||
| A. Jakovenko | Đến | 24/02/2026 | ||
| K. Hussar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2026 | |
| D. Zotov | Đến | Cho mượn | 04/02/2026 | |
| M. Poom | Đi | Chuyển nhượng | 02/02/2026 | |
| O. Toome | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 | |
| E. Tõugjas | Đi | Chuyển nhượng | 28/01/2026 | |
| T. Varjund | Đến | Hết hạn cho mượn | 12/01/2026 | |
| M. Lepik | Đi | Cho mượn | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
56 thương vụ · 23 đến · 33 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Lukka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| T. Pajo | Đi | Cho mượn | 31/12/2025 | |
| I. Antonov | Đến | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| R. Lukas | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| N. Mihhailov | Đi | MNMihhailov Nikita | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| O. Toome | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| S. Prunn | Đến | 30/12/2025 | ||
| T. Pajo | Đến | 30/12/2025 | ||
| V. Kreida | Đến | Chuyển nhượng | 23/08/2025 | |
| R. Lukas | Đi | Cho mượn | 18/08/2025 | |
| D. Andreas | Đến | 13/08/2025 | ||
| Deivid Andreas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2025 | |
| O. Toome | Đi | Cho mượn | 31/07/2025 | |
| R. Sammul | Đến | Raise | 19/07/2025 | |
| O. Joost | Đến | 16/07/2025 | ||
| O. Pihela | Đi | Hết hạn cho mượn | 10/07/2025 | |
| O. Cekredzi | Đi | 08/07/2025 | ||
| T. Varjund | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| N. Kalmõkov | Đi | Chuyển nhượng | 29/03/2025 | |
| N. Kalmõkov | Đi | Chuyển nhượng | 29/03/2025 | |
| A. Vaher | Đi | Chuyển nhượng | 29/03/2025 | |
| A. Vaher | Đi | Chuyển nhượng | 29/03/2025 | |
| M. Kukk | Đi | Chuyển nhượng | 15/03/2025 | |
| M. Kukk | Đi | Chuyển nhượng | 15/03/2025 | |
| T. Teevali | Đi | Chuyển nhượng | 15/03/2025 | |
| T. Teevali | Đi | Chuyển nhượng | 15/03/2025 | |
| E. Paltser | Đến | Chuyển nhượng | 07/03/2025 | |
| E. Paltser | Đến | Chuyển nhượng | 07/03/2025 | |
| J. Vahermagi | Đến | Raise | 07/03/2025 | |
| J. Vahermagi | Đến | Chuyển nhượng | 07/03/2025 | |
| J. Vahermagi | Đến | Chuyển nhượng | 07/03/2025 | |
| E. Paltser | Đến | Raise | 07/03/2025 | |
| R. Pullerits | Đi | 28/02/2025 | ||
| N. Ingelmann | Đi | 27/02/2025 | ||
| O. Joost | Đi | Cho mượn | 27/02/2025 | |
| M. Palts | Đi | Chuyển nhượng | 27/02/2025 | |
| S. Rebane | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/02/2025 | |
| N. Kalmõkov | Đến | Chuyển nhượng | 20/02/2025 | |
| R. Leppik | Đi | Chuyển nhượng | 07/02/2025 | |
| V. Kreida | Đi | Chuyển nhượng | 26/01/2025 | |
| T. Varjund | Đi | Cho mượn | 23/01/2025 | |
| T. Varjund | Đi | Cho mượn | 23/01/2025 | |
| J. Lillemets | Đi | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| M. Leivategija | Đi | Chuyển nhượng | 15/01/2025 | |
| M. Mannilaan | Đi | Chuyển nhượng | 06/01/2025 | |
| M. Soomets | Đi | Chuyển nhượng | 02/01/2025 | |
| E. Kajari | Đi | Cho mượn | 01/01/2025 | |
| O. Joost | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| K. Grün | Đi | 01/01/2025 | ||
| T. Teevali | Đến | 01/01/2025 | ||
| M. Seppik | Đi | Cho mượn | 01/01/2025 | |
| M. Poom | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| K. Kivila | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| K. Kivila | Đi | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| K. Kivila | Đi | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| O. Pihela | Đến | Cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 11 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Seppik | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| M. Kalimullin | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| J. Ilves | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| P. Pihlak | Đi | RAKRakvere | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 |
| E. Kajari | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| M. Palts | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| U. Korjus | Đến | Chuyển nhượng | 30/12/2024 | |
| M. Mannilaan | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| O. Cekredzi | Đi | 05/10/2024 | ||
| M. Leivategija | Đến | 24/09/2024 | ||
| A. Šapovalov | Đi | 06/09/2024 | ||
| S. Tovstik | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/02/2024 | |
| K. Kivila | Đi | Cho mượn | 20/02/2024 | |
| B. Vain | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2024 | |
| M. Miller | Đi | 27/01/2024 | ||
| M. Lilander | Đi | 27/01/2024 | ||
| S. Reinkort | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2024 | |
| M. Kalimullin | Đến | Cho mượn | 09/01/2024 | |
| O. Lipp | Đi | 01/01/2024 | ||
| H. Ojamaa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| A. Šapovalov | Đến | 01/01/2024 | ||
| M. Järviste | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| T. Pajo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| K. Kallaste | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| K. Grün | Đi | Cho mượn | 01/01/2024 | |
| S. Reinkort | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 9 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Kuusk | Đi | 25/08/2023 | ||
| K. Kivila | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2023 | |
| M. Lepik | Đến | 01/08/2023 | ||
| A. Šapovalov | Đi | Cho mượn | 31/07/2023 | |
| S. Reinkort | Đi | Cho mượn | 31/07/2023 | |
| V. Kreida | Đến | 01/07/2023 | ||
| H. Välja | Đi | 10/02/2023 | ||
| M. Kuusk | Đến | Cho mượn | 09/02/2023 | |
| M. Lepik | Đi | Cho mượn | 03/02/2023 | |
| M. Poom | Đi | Cho mượn | 16/01/2023 | |
| V. Kreida | Đi | Cho mượn | 12/01/2023 | |
| M. Mannilaan | Đi | Cho mượn | 01/01/2023 | |
| H. Välja | Đến | 01/01/2023 | ||
| A. Smirnov | Đi | 01/01/2023 | ||
| O. Lipp | Đến | 01/01/2023 | ||
| M. Palts | Đi | Cho mượn | 01/01/2023 | |
| A. Kiivit | Đi | 01/01/2023 | ||
| I. Paplavskis | Đến | 01/01/2023 | ||
| N. Mihhailov | Đến | 01/01/2023 | ||
| E. Tõugjas | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 9 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Sandre | Đi | 31/12/2022 | ||
| E. Tõugjas | Đi | Cho mượn | 27/07/2022 | |
| I. Paplavskis | Đi | Cho mượn | 27/07/2022 | |
| K. Lapa | Đến | 23/07/2022 | ||
| J. Tamm | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2022 | |
| A. Kiivit | Đi | Cho mượn | 08/07/2022 | |
| V. Kreida | Đến | 01/07/2022 | ||
| V. Kreida | Đi | Cho mượn | 31/03/2022 | |
| M. Palts | Đi | Cho mượn | 10/03/2022 | |
| H. Välja | Đi | Cho mượn | 10/03/2022 | |
| J. Tamm | Đến | Cho mượn | 09/03/2022 | |
| V. Kreida | Đi | Cho mượn | 17/01/2022 | |
| R. Sappinen | Đi | 01/01/2022 | ||
| I. Ustritski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| M. Lipp | Đến | 01/01/2022 | ||
| A. Smirnov | Đến | 01/01/2022 | ||
| M. Järviste | Đến | 01/01/2022 | ||
| A. Šapovalov | Đến | 01/01/2022 | ||
| R. Suvinõmm | Đi | 01/01/2022 | ||
| H. Riiberg | Đi | 01/01/2022 | ||
| M. Subka | Đi | 01/01/2022 | ||
| T. Koskor | Đến | 01/01/2022 | ||
| Michael Schjønning-Larsen | Đến | 01/01/2022 | ||
| M. Igonen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 8 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Paplavskis | Đến | 02/09/2021 | ||
| I. Paplavskis | Đi | Cho mượn | 01/08/2021 | |
| I. Ustritski | Đi | Cho mượn | 30/07/2021 | |
| E. Tõugjas | Đến | 02/02/2021 | ||
| M. Subka | Đến | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| F. Liivak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2021 | |
| M. Lukka | Đến | 28/01/2021 | ||
| S. Zenjov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2021 | |
| V. Kreida | Đi | Cho mượn | 17/01/2021 | |
| K. Lapa | Đi | Cho mượn | 12/01/2021 | |
| H. Ojamaa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2021 | |
| S. Reinkort | Đến | 01/01/2021 | ||
| K. Nõmm | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| D. Tuhkanen | Đi | 01/01/2021 | ||
| P. Dõmov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| L. Arhipov | Đi | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 13 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Stiven Raider | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2020 | |
| H. Järvelaid | Đi | 24/08/2020 | ||
| M. Lukka | Đến | Cho mượn | 21/08/2020 | |
| L. Arhipov | Đến | Cho mượn | 21/08/2020 | |
| M. Ainsalu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2020 | |
| A. Kiivit | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2020 | |
| P. Dõmov | Đi | Cho mượn | 31/07/2020 | |
| R. Aland | Đi | 30/07/2020 | ||
| M. Seppik | Đến | 30/07/2020 | ||
| R. Suvinõmm | Đi | Cho mượn | 30/07/2020 | |
| K. Kallaste | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2020 | |
| M. Igonen | Đến | 22/07/2020 | ||
| H. Riiberg | Đi | Cho mượn | 05/03/2020 | |
| E. Sorga | Đi | € 450K | 20/02/2020 | |
| M. Karofeld | Đi | 19/02/2020 | ||
| Z. Beglarishvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2020 | |
| M. Vihmann | Đến | 30/01/2020 | ||
| J. Tamm | Đi | 24/01/2020 | ||
| M. Madik | Đi | 22/01/2020 | ||
| M. Gussev | Đi | 19/01/2020 | ||
| M. Soomets | Đến | 17/01/2020 | ||
| Anselmi Mikael Nurmela | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2020 | |
| H. Välja | Đến | 06/01/2020 | ||
| K. Hussar | Đến | Cho mượn | 01/01/2020 | |
| Michael Schjønning-Larsen | Đi | Cho mượn | 01/01/2020 | |
| J. Tamm | Đến | 01/01/2020 | ||
| Z. Beglarishvili | Đến | 01/01/2020 | ||
| D. Tuhkanen | Đi | Cho mượn | 01/01/2020 | |
| R. Saar | Đi | 01/01/2020 | ||
| G. Šlein | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| K. Aloe | Đi | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 15 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Sappinen | Đến | 31/12/2019 | ||
| M. Igonen | Đi | 31/12/2019 | ||
| R. Sappinen | Đi | Cho mượn | 08/08/2019 | |
| Z. Beglarishvili | Đi | Cho mượn | 08/08/2019 | |
| M. Gussev | Đi | Cho mượn | 08/08/2019 | |
| J. Tamm | Đi | Cho mượn | 29/07/2019 | |
| M. Vihmann | Đi | Cho mượn | 27/07/2019 | |
| M. Seppik | Đi | Cho mượn | 11/07/2019 | |
| G. Šlein | Đi | Cho mượn | 04/07/2019 | |
| Erkki Kubber | Đi | 01/07/2019 | ||
| R. Sappinen | Đến | 01/07/2019 | ||
| Z. Beglarishvili | Đến | 01/07/2019 | ||
| J. Tamm | Đến | 01/07/2019 | ||
| Samuel Vard | Đi | 01/07/2019 | ||
| Enar Jääger | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2019 | |
| M. Vihmann | Đi | Cho mượn | 16/03/2019 | |
| M. Gussev | Đi | Cho mượn | 13/03/2019 | |
| J. Tamm | Đi | Cho mượn | 08/02/2019 | |
| Silver Grauberg | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2019 | |
| Z. Beglarishvili | Đi | Cho mượn | 15/01/2019 | |
| R. Sobtšenko | Đi | 11/01/2019 | ||
| Clen-Raith Uibo | Đi | 01/01/2019 | ||
| P. Dõmov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Silver Grauberg | Đến | 01/01/2019 | ||
| Renno Soosaar | Đến | 01/01/2019 | ||
| M. Lukka | Đến | 01/01/2019 | ||
| K. Vassiljev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| J. Saliste | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Mait Toom | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| M. Lilander | Đến | 01/01/2019 | ||
| R. Aland | Đến | 01/01/2019 | ||
| M. Miil | Đi | 01/01/2019 | ||
| J. Tamm | Đến | 01/01/2019 | ||
| H. Riiberg | Đến | 01/01/2019 | ||
| H. Järvelaid | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 10 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Miil | Đến | 01/12/2018 | ||
| R. Sobtšenko | Đến | 01/12/2018 | ||
| G. Šlein | Đi | Cho mượn | 06/09/2018 | |
| R. Sappinen | Đi | Cho mượn | 12/08/2018 | |
| V. Sinyavskiy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2018 | |
| H. Pürg | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2018 | |
| J. Kariste | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Lucas Liiva | Đi | 01/07/2018 | ||
| M. Lukka | Đi | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| H. Järvelaid | Đi | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| R. Sappinen | Đến | 30/06/2018 | ||
| Marten Metsniit | Đi | 01/05/2018 | ||
| J. Lorenz | Đến | 20/02/2018 | ||
| O. Rass | Đi | 19/02/2018 | ||
| R. Sobtšenko | Đi | Cho mượn | 03/02/2018 | |
| J. Tamm | Đi | Cho mượn | 01/02/2018 | |
| R. Sappinen | Đi | Cho mượn | 01/02/2018 | |
| F. Liivak | Đến | 29/01/2018 | ||
| Hannes Anier | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2018 | |
| B. Lepistu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2018 | |
| Renno Soosaar | Đi | Cho mượn | 02/01/2018 | |
| Aleksandr Dmitrijev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2018 | |
| Anselmi Mikael Nurmela | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Anton Krutogolov | Đi | 01/01/2018 | ||
| Samuel Vard | Đến | 01/01/2018 | ||
| R. Aland | Đi | Cho mượn | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 7 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Karofeld | Đến | 01/12/2017 | ||
| Oskar Berggren | Đến | 01/12/2017 | ||
| Clen-Raith Uibo | Đến | 16/07/2017 | ||
| Alex Sander Sepp | Đi | 16/07/2017 | ||
| Randin Rande | Đi | 10/07/2017 | ||
| Freddie Heinmaa | Đi | 01/07/2017 | ||
| Samuel Vard | Đi | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| J. Siim | Đi | Cho mượn | 27/06/2017 | |
| Oskar Berggren | Đi | Cho mượn | 19/06/2017 | |
| Pavel Fedorenko | Đi | 16/06/2017 | ||
| R. Sobtšenko | Đến | 16/06/2017 | ||
| R. Ridamäe | Đi | Cho mượn | 11/05/2017 | |
| Alex Sander Sepp | Đi | Cho mượn | 23/02/2017 | |
| N. Baranov | Đi | € 55K | 15/02/2017 | |
| Markus Jürgenson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/02/2017 | |
| M. Karofeld | Đi | Cho mượn | 03/02/2017 | |
| M. Kuusk | Đến | 29/01/2017 | ||
| A. Kahr | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 | |
| Erkki Kubber | Đến | 01/01/2017 | ||
| J. Siim | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 | |
| M. Lukka | Đến | ? | 01/01/2017 | |
| Samuel Vard | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 | |
| Mark-Sandor Kolts | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 9 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Lepik | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2016 | |
| A. Frolov | Đi | 29/12/2016 | ||
| M. Miller | Đến | 10/11/2016 | ||
| S. Tukiainen | Đi | 07/11/2016 | ||
| Albert Prosa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2016 | |
| Mark-Sandor Kolts | Đi | Cho mượn | 20/07/2016 | |
| R. Saar | Đến | 20/07/2016 | ||
| Samuel Vard | Đi | Cho mượn | 20/07/2016 | |
| Andrei Sadovoi | Đi | Cho mượn | 20/07/2016 | |
| Randin Rande | Đi | Cho mượn | 20/07/2016 | |
| Alex Sander Sepp | Đi | Cho mượn | 09/07/2016 | |
| K. Paur | Đi | 08/07/2016 | ||
| S. Laht | Đi | 01/07/2016 | ||
| J. Õunap | Đi | 22/06/2016 | ||
| G. Juhkam | Đi | 22/06/2016 | ||
| Hans Joosep Tammerik | Đi | 22/06/2016 | ||
| S. Sinisalu | Đi | Cho mượn | 02/03/2016 | |
| Erkki Kubber | Đi | Cho mượn | 25/02/2016 | |
| E. Nurmik | Đi | Cho mượn | 25/02/2016 | |
| R. Sobtšenko | Đi | 20/02/2016 | ||
| Martin Kase | Đi | 10/02/2016 | ||
| K. Maar | Đi | 10/02/2016 | ||
| J. Kukebal | Đi | 10/02/2016 | ||
| J. Siim | Đi | Cho mượn | 18/01/2016 | |
| G. Juhkam | Đi | Cho mượn | 01/01/2016 | |
| Marten Metsniit | Đến | 01/01/2016 | ||
| Pavel Fedorenko | Đến | Cho mượn | 01/01/2016 | |
| S. Tukiainen | Đến | 01/01/2016 | ||
| S. Laht | Đến | 01/01/2016 | ||
| Rasmus Kriisa | Đến | Cho mượn | 01/01/2016 | |
| M. Poom | Đến | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 14 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Luigend | Đến | 30/12/2015 | ||
| J. Juha | Đi | 01/12/2015 | ||
| Martin Kase | Đến | 01/12/2015 | ||
| K. Maar | Đến | 01/12/2015 | ||
| Hannes Anier | Đến | 14/09/2015 | ||
| Enar Jääger | Đi | 19/08/2015 | ||
| H. Järvelaid | Đến | Cho mượn | 20/07/2015 | |
| S. Tukiainen | Đi | Cho mượn | 20/07/2015 | |
| K. Luigend | Đi | Cho mượn | 20/07/2015 | |
| Maikel Astur | Đi | 01/07/2015 | ||
| M. Pajunurm | Đi | 25/06/2015 | ||
| Martin Kase | Đi | Cho mượn | 25/06/2015 | |
| J. Tamm | Đến | 22/06/2015 | ||
| Eric Pärn | Đi | 21/06/2015 | ||
| J. Kukebal | Đến | 09/03/2015 | ||
| E. Junolainen | Đi | 03/03/2015 | ||
| T. Rähn | Đi | 19/02/2015 | ||
| R. Piir | Đi | Cho mượn | 12/01/2015 | |
| Erkki Kubber | Đi | Cho mượn | 12/01/2015 | |
| K. Maar | Đi | Cho mượn | 12/01/2015 | |
| S. Tukiainen | Đến | 01/01/2015 | ||
| Andrei Sadovoi | Đến | 01/01/2015 | ||
| M. Ainsalu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 | |
| M. Kolesnikov | Đến | Cho mượn | 01/01/2015 | |
| R. Aland | Đến | 01/01/2015 | ||
| M. Vihmann | Đến | 01/01/2015 | ||
| K. Mets | Đi | 01/01/2015 | ||
| G. Kams | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
9 thương vụ · 3 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Post | Đi | 22/12/2014 | ||
| Hans Joosep Tammerik | Đến | 15/07/2014 | ||
| R. Laabus | Đi | 21/02/2014 | ||
| T. Rähn | Đến | 20/02/2014 | ||
| K. Mööl | Đi | 20/02/2014 | ||
| K. Reitalu | Đi | 01/02/2014 | ||
| K. Palatu | Đi | 01/02/2014 | ||
| E. Junolainen | Đến | 01/01/2014 | ||
| Marten Rimmel | Đi | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
36 thương vụ · 14 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Kuznetsov | Đi | 01/08/2013 | ||
| M. Meerits | Đi | 01/08/2013 | ||
| Alex Sander Sepp | Đến | 01/08/2013 | ||
| V. Gurnik | Đi | 01/08/2013 | ||
| E. Nurmik | Đến | 30/07/2013 | ||
| J. Kukebal | Đi | Cho mượn | 20/07/2013 | |
| Erik Vent | Đi | 19/07/2013 | ||
| J. Õunap | Đến | 15/07/2013 | ||
| Tõnis Vihmoja | Đi | ? | 15/07/2013 | |
| Raido Leokin | Đi | 15/07/2013 | ||
| G. Juhkam | Đến | 15/07/2013 | ||
| M. Pajunurm | Đi | Cho mượn | 15/07/2013 | |
| Rando Leokin | Đi | 15/07/2013 | ||
| M. Mütt | Đi | Cho mượn | 01/07/2013 | |
| K. Maar | Đến | 01/07/2013 | ||
| K. Mööl | Đi | Cho mượn | 01/07/2013 | |
| M. Peitre | Đi | 01/07/2013 | ||
| S. Prins | Đến | 01/07/2013 | ||
| K. Aloe | Đến | 01/07/2013 | ||
| Ats Klemmer | Đi | 01/06/2013 | ||
| S. Prins | Đi | Cho mượn | 28/02/2013 | |
| M. Meerits | Đến | Cho mượn | 25/02/2013 | |
| S. Palm | Đi | 22/02/2013 | ||
| Aleksei Jahhimovitš | Đi | 22/02/2013 | ||
| R. Karpov | Đi | 18/02/2013 | ||
| S. Post | Đến | 11/02/2013 | ||
| S. van de Streek | Đến | Cho mượn | 01/02/2013 | |
| S. Luts | Đi | 22/01/2013 | ||
| G. Kams | Đi | 18/01/2013 | ||
| I. Pikkor | Đi | 03/01/2013 | ||
| M. Pajunurm | Đến | 01/01/2013 | ||
| J. Gavrilov | Đi | 01/01/2013 | ||
| M. Gussev | Đến | 01/01/2013 | ||
| M. Mütt | Đến | 01/01/2013 | ||
| Tõnis Vihmoja | Đến | ? | 01/01/2013 | |
| Nikolay Mashichev | Đi | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 7 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Martin Kase | Đến | 01/12/2012 | ||
| Martti Pukk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/12/2012 | |
| Aleksei Belov | Đi | Cho mượn | 09/07/2012 | |
| Kaarel Torop | Đi | Cho mượn | 09/07/2012 | |
| E. Krillo | Đi | Cho mượn | 02/03/2012 | |
| Kaarel Torop | Đến | 16/01/2012 | ||
| S. Palm | Đi | Cho mượn | 01/01/2012 | |
| K. Mööl | Đến | 01/01/2012 | ||
| Albert Prosa | Đến | 01/01/2012 | ||
| H. Anier | Đi | 01/01/2012 | ||
| Mait Toom | Đến | 01/01/2012 | ||
| Martti Pukk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 | |
| J. Saliste | Đến | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 5 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Mošnikov | Đi | 22/12/2011 | ||
| R. Laabus | Đến | 24/11/2011 | ||
| Erik Midtgarden | Đến | Cho mượn | 01/08/2011 | |
| S. Laht | Đi | Cho mượn | 30/07/2011 | |
| E. Liivamägi | Đi | Cho mượn | 13/07/2011 | |
| B. Klemmer | Đi | Cho mượn | 11/07/2011 | |
| Nikolay Mashichev | Đến | 08/07/2011 | ||
| Geir André Herrem | Đến | 06/07/2011 | ||
| S. Post | Đi | 31/03/2011 | ||
| S. Rõivassepp | Đi | 01/03/2011 | ||
| Siksten Kasimir | Đi | 01/02/2011 | ||
| K. Luigend | Đến | 01/01/2011 | ||
| J. Tamm | Đi | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 1 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Siksten Kasimir | Đi | Cho mượn | 31/07/2010 | |
| A. Taar | Đi | Cho mượn | 31/07/2010 | |
| T. Allas | Đi | 31/07/2010 | ||
| A. Frolov | Đến | 15/02/2010 | ||
| K. Kallaste | Đi | 15/02/2010 | ||
| M. Aksalu | Đi | € 200K | 29/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 2 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Markus Jürgenson | Đến | ? | 14/07/2009 | |
| J. Hakola | Đi | 17/01/2009 | ||
| J. Kuresoo | Đi | Cho mượn | 01/01/2009 | |
| Aivar Anniste | Đến | ? | 01/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Dupikov | Đi | Cho mượn | 01/07/2008 | |
| J. Kuresoo | Đi | Cho mượn | 01/07/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ragnar Klavan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ragnar Klavan | Đi | Cho mượn | 01/07/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 8 cầu thủ đến và 15 cầu thủ rời Flora Tallinn. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 424 thương vụ liên quan tới Flora Tallinn, trải từ năm 2004 tới năm 2026, gồm 168 lượt cầu thủ đến và 256 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Flora Tallinn nằm ở trang Cầu thủ Flora Tallinn.