Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của GKS Katowice mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới GKS Katowice mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2004 tới nay.
12 cầu thủ đến và 18 cầu thủ rời GKS Katowice trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| S. Bartlewicz | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Pau Resta | Đến | Chuyển nhượng | |
| B. Wolski | Đến | Chuyển nhượng | |
| G. Kobylak | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Kikolski | Đến | Cho mượn | |
| M. Rosołek | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Wojtek Pankowski | Đến | ||
| M. Olsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Cwielong | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Rasak | Đến | Cho mượn | |
| M. Wdowiak | Đến | Chuyển nhượng | |
| E. Jirka | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| F. Rejczyk | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Ł. Trepka | Đi | Cho mượn | |
| A. Bród | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Kuusk | Đi | ||
| M. Rosołek | Đi | Chuyển nhượng | |
| K. Gruszkowski | Đi | Chuyển nhượng | |
| D. Kudła | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Marzec | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| G. Rogala | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Cwielong | Đi | CKCwielong Kacper | Chuyển nhượng tự do |
| B. Jaroszek | Đi | JBJaroszek Bartosz | Chuyển nhượng tự do |
| J. Cholewinski | Đi | CJCholewinski Jakub | Chuyển nhượng tự do |
| M. Bulik | Đi | BMBulik Mieszko | Chuyển nhượng tự do |
| A. Bród | Đi | BABrod Alan | Chuyển nhượng tự do |
| N. Powroznik | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Kacper Pietrzyk | Đi | ||
| J. Łukowski | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Danek | Đi |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 303 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
30 thương vụ · 12 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. Rejczyk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/09/2026 | |
| Ł. Trepka | Đi | Cho mượn | 23/07/2026 | |
| A. Bród | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2026 | |
| M. Kuusk | Đi | 11/07/2026 | ||
| M. Rosołek | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| K. Gruszkowski | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| D. Kudła | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| S. Bartlewicz | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| Pau Resta | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| M. Marzec | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| B. Wolski | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| G. Kobylak | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| G. Rogala | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| M. Kikolski | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| K. Cwielong | Đi | CKCwielong Kacper | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| B. Jaroszek | Đi | JBJaroszek Bartosz | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| M. Rosołek | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Cholewinski | Đi | CJCholewinski Jakub | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| M. Bulik | Đi | BMBulik Mieszko | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| A. Bród | Đi | BABrod Alan | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| Wojtek Pankowski | Đến | 07/04/2026 | ||
| N. Powroznik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/03/2026 | |
| M. Olsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/03/2026 | |
| K. Cwielong | Đến | Hết hạn cho mượn | 25/02/2026 | |
| Kacper Pietrzyk | Đi | 22/02/2026 | ||
| D. Rasak | Đến | Cho mượn | 10/02/2026 | |
| J. Łukowski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2026 | |
| A. Danek | Đi | 25/01/2026 | ||
| M. Wdowiak | Đến | Chuyển nhượng | 25/01/2026 | |
| E. Jirka | Đến | Chuyển nhượng | 25/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 18 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Buksa | Đi | Hết hạn cho mượn | 07/09/2025 | |
| I. Shkurin | Đến | Chuyển nhượng | 05/09/2025 | |
| E. Marković | Đến | Chuyển nhượng | 29/08/2025 | |
| K. Cwielong | Đi | Cho mượn | 28/08/2025 | |
| J. Bosch | Đến | Chuyển nhượng | 14/08/2025 | |
| B. Baranowicz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2025 | |
| F. Rejczyk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2025 | |
| A. Buksa | Đến | Cho mượn | 12/07/2025 | |
| J. Łukowski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2025 | |
| M. Mak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2025 | |
| O. Repka | Đi | Chuyển nhượng | 04/07/2025 | |
| K. Łukasiak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| S. Krawczyk | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Kacper Pietrzyk | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| D. Drachal | Đi | 01/07/2025 | ||
| A. Paluszek | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| K. Cwielong | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| S. Bergier | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| M. Rosołek | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| A. Komor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| F. Szymczak | Đi | 01/07/2025 | ||
| M. Kowalczyk | Đi | 01/07/2025 | ||
| M. Wędrychowski | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| M. Kowalczyk | Đến | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| S. Krawczyk | Đi | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| P. Pęksa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 | |
| J. Kaduk | Đi | KJKaduk Jakub | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| Kacper Pietrzyk | Đi | PKPietrzyk Kacper | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| D. Drachal | Đến | Cho mượn | 05/02/2025 | |
| F. Szymczak | Đến | Cho mượn | 30/01/2025 | |
| K. Gruszkowski | Đến | Chuyển nhượng | 28/01/2025 | |
| J. Arak | Đi | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| P. Kukulski | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| J. Antczak | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
15 thương vụ · 9 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Kacper Pietrzyk | Đi | Cho mượn | 06/09/2024 | |
| S. Shibata | Đi | 30/08/2024 | ||
| C. Alemán | Đi | 05/08/2024 | ||
| K. Cwielong | Đi | Cho mượn | 01/08/2024 | |
| R. Strączek | Đến | 24/07/2024 | ||
| B. Nowak | Đến | 23/07/2024 | ||
| J. Antczak | Đến | Cho mượn | 18/07/2024 | |
| A. Czerwiński | Đến | 09/07/2024 | ||
| S. Milewski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2024 | |
| A. Kozubal | Đi | 01/07/2024 | ||
| A. Zreľák | Đến | 25/06/2024 | ||
| L. Klemenz | Đến | 24/06/2024 | ||
| Borja Galán | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/06/2024 | |
| M. Kuusk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2024 | |
| R. Figiel | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 11 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Alemán | Đến | 20/09/2023 | ||
| P. Pęksa | Đến | 29/07/2023 | ||
| S. Shibata | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2023 | |
| B. Baranowicz | Đến | 21/07/2023 | ||
| Z. Wojciechowski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2023 | |
| D. Tanżyna | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2023 | |
| M. Potoczny | Đi | 04/07/2023 | ||
| M. Roginić | Đi | 01/07/2023 | ||
| M. Kołodziejski | Đi | 01/07/2023 | ||
| M. Urynowicz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| K. Pietrzyk | Đến | 01/07/2023 | ||
| D. Dudziński | Đi | 01/07/2023 | ||
| A. Danek | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/06/2023 | |
| M. Mak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2023 | |
| A. Komor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/06/2023 | |
| A. Kozubal | Đến | Cho mượn | 22/02/2023 | |
| M. Stromecki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2023 | |
| P. Szwedzik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2023 | |
| S. Bergier | Đến | 11/02/2023 | ||
| M. Marzec | Đến | 29/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 9 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Sanocki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2022 | |
| J. Karbownik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2022 | |
| A. Woźniak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| F. Kozłowski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| P. Królczyk | Đi | 01/07/2022 | ||
| H. Sadowski | Đi | 01/07/2022 | ||
| Kacper Grzebieluch | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/06/2022 | |
| D. Tanżyna | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/06/2022 | |
| P. Szczuka | Đến | 20/06/2022 | ||
| D. Dudziński | Đến | Cho mượn | 18/06/2022 | |
| M. Wasielewski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2022 | |
| J. Arak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/06/2022 | |
| M. Roginić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2022 | |
| M. Stromecki | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2022 | |
| J. Karbownik | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2022 | |
| S. Kiebzak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2022 | |
| P. Samiec-Talar | Đi | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 7 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Bartosz Marchewka | Đi | 05/08/2021 | ||
| P. Samiec-Talar | Đến | Cho mượn | 02/08/2021 | |
| Dominik Bronisławski | Đi | 20/07/2021 | ||
| Paweł Gierach | Đến | 14/07/2021 | ||
| M. Gałecki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2021 | |
| P. Królczyk | Đến | Cho mượn | 08/07/2021 | |
| H. Sadowski | Đến | Cho mượn | 07/07/2021 | |
| A. Frańczak | Đi | 01/07/2021 | ||
| O. Repka | Đến | 01/07/2021 | ||
| B. Mrozek | Đi | 01/07/2021 | ||
| P. Kurbiel | Đi | 01/07/2021 | ||
| D. Kudła | Đến | 01/07/2021 | ||
| R. Figiel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2021 | |
| Szymon Frankowski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 11 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Habusta | Đi | 21/08/2020 | ||
| B. Jaroszek | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2020 | |
| Dawid Rogalski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2020 | |
| Z. Wojciechowski | Đến | 12/08/2020 | ||
| Łukasz Wroński | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2020 | |
| M. Kołodziejski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2020 | |
| D. Rumin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2020 | |
| D. Kościelniak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2020 | |
| K. Sanocki | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2020 | |
| F. Kozłowski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2020 | |
| S. Kiebzak | Đến | 05/08/2020 | ||
| L. Konefał | Đi | 01/08/2020 | ||
| Z. Wojciechowski | Đi | 01/08/2020 | ||
| K. Michalski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| S. Kiebzak | Đi | 01/07/2020 | ||
| D. Pavlas | Đến | 02/06/2020 | ||
| Mateusz Kompanicki | Đi | Cho mượn | 14/02/2020 | |
| K. Tabiś | Đi | 07/02/2020 | ||
| M. Dampc | Đến | Cho mượn | 22/01/2020 | |
| D. Rumin | Đi | Cho mượn | 22/01/2020 | |
| L. Konefał | Đến | Cho mượn | 17/01/2020 | |
| P. Kurbiel | Đến | 06/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 15 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Andrzejczak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/09/2019 | |
| K. Baran | Đi | 31/07/2019 | ||
| M. Kamiński | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2019 | |
| David Añón | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2019 | |
| Mariusz Józef Pawełek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2019 | |
| B. Poczobut | Đi | 11/07/2019 | ||
| Mateusz Mączyński | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2019 | |
| Dawid Rogalski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2019 | |
| K. Michalski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| K. Kurowski | Đến | 01/07/2019 | ||
| K. Andrzejczak | Đến | 01/07/2019 | ||
| B. Śpiączka | Đi | 01/07/2019 | ||
| Mateusz Kompanicki | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| G. Janiszewski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Łukasz Wroński | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Rafał Remisz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| A. Łyszczarz | Đi | 01/07/2019 | ||
| T. Puchacz | Đi | 01/07/2019 | ||
| W. Lisowski | Đi | 01/07/2019 | ||
| B. Mrozek | Đến | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| Sławomir Musiolik | Đến | 01/07/2019 | ||
| M. Stefanowicz | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Bartosz Marchewka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2019 | |
| K. Kurowski | Đi | Cho mượn | 28/02/2019 | |
| Sławomir Musiolik | Đi | Cho mượn | 26/02/2019 | |
| K. Andrzejczak | Đi | Cho mượn | 26/02/2019 | |
| J. Habusta | Đến | 29/01/2019 | ||
| A. Jędrych | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2019 | |
| Callum Rzonca | Đến | 22/01/2019 | ||
| Radek Dejmek | Đến | 22/01/2019 | ||
| D. Michalik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2019 | |
| Sebatian Nowak | Đi | 04/01/2019 | ||
| S. Kupec | Đi | 01/01/2019 | ||
| W. Słomka | Đi | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
40 thương vụ · 22 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Armin Ćerimagić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/10/2018 | |
| Dalibor Volaš | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/09/2018 | |
| Tomasz Midzierski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/09/2018 | |
| B. Śpiączka | Đến | Cho mượn | 03/09/2018 | |
| T. Puchacz | Đến | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| Paweł Mandrysz | Đi | 31/08/2018 | ||
| A. Woźniak | Đến | 17/08/2018 | ||
| Jakub Wawrzyniak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2018 | |
| T. Mokwa | Đi | 08/08/2018 | ||
| David Añón | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2018 | |
| S. Kupec | Đến | Cho mượn | 14/07/2018 | |
| G. Goncerz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2018 | |
| Ł. Zejdler | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2018 | |
| K. Andrzejczak | Đến | 01/07/2018 | ||
| M. Abramowicz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| L. Klemenz | Đi | € 60K | 01/07/2018 | |
| A. Łyszczarz | Đến | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| K. Słaby | Đi | 01/07/2018 | ||
| K. Kurowski | Đến | 01/07/2018 | ||
| T. Foszmańczyk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| W. Lisowski | Đến | 01/07/2018 | ||
| K. Tabiś | Đến | 01/07/2018 | ||
| G. Piesio | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| A. Prokić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Rafał Remisz | Đến | 01/07/2018 | ||
| Mariusz Józef Pawełek | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Rafał Kuliński | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Rafał Kuliński | Đến | 01/07/2018 | ||
| B. Kalinkowski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| D. Rumin | Đến | 01/07/2018 | ||
| K. Baran | Đến | 01/07/2018 | ||
| D. Michalik | Đến | 01/07/2018 | ||
| Dalibor Pleva | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/03/2018 | |
| Paweł Szołtys | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2018 | |
| K. Słaby | Đến | Cho mượn | 28/02/2018 | |
| P. Šulek | Đi | 22/02/2018 | ||
| Dalibor Volaš | Đến | 13/02/2018 | ||
| J. Yunis | Đi | 26/01/2018 | ||
| B. Poczobut | Đến | 26/01/2018 | ||
| Paweł Szołtys | Đến | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 13 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Šulek | Đến | Cho mượn | 16/08/2017 | |
| Paweł Szołtys | Đi | Cho mượn | 08/08/2017 | |
| O. Skrzecz | Đến | Cho mượn | 03/08/2017 | |
| Dalibor Pleva | Đến | 01/08/2017 | ||
| O. Práznovský | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2017 | |
| Lukasz Pielorz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2017 | |
| S. Duda | Đi | 25/07/2017 | ||
| J. Yunis | Đến | Cho mượn | 19/07/2017 | |
| W. Słomka | Đến | Cho mượn | 13/07/2017 | |
| A. Buček | Đi | 06/07/2017 | ||
| K. Wołkowicz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| M. Lebedyński | Đi | 01/07/2017 | ||
| I. Sapała | Đi | 01/07/2017 | ||
| A. Czerwiński | Đi | 01/07/2017 | ||
| T. Mokwa | Đến | 01/07/2017 | ||
| L. Klemenz | Đến | 01/07/2017 | ||
| Mateusz Mączyński | Đến | 01/07/2017 | ||
| Tomasz Midzierski | Đến | 01/07/2017 | ||
| D. Abramowicz | Đi | 01/07/2017 | ||
| K. Jóźwiak | Đi | 28/06/2017 | ||
| Armin Ćerimagić | Đến | 11/02/2017 | ||
| I. Sapała | Đến | Cho mượn | 08/02/2017 | |
| A. Jurkowski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2017 | |
| T. Wisio | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2017 | |
| K. Jóźwiak | Đến | Cho mượn | 05/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 13 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Kamil Bętkowski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/09/2016 | |
| M. Lebedyński | Đến | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| Sebatian Nowak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| B. Kalinkowski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Eryk Sobków | Đến | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| Paweł Mandrysz | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Damian Garbacik | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Kamil Bętkowski | Đến | ? | 01/07/2016 | |
| A. Prokić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| D. Abramowicz | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| M. Kuchta | Đi | 01/07/2016 | ||
| T. Foszmańczyk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| M. Flis | Đi | 01/07/2016 | ||
| M. Abramowicz | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Ł. Zejdler | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Povilas Leimonas | Đi | 21/06/2016 | ||
| R. Dobroliński | Đi | 14/06/2016 | ||
| M. Flis | Đến | Cho mượn | 13/02/2016 | |
| Wojciech Trochim | Đi | 01/02/2016 | ||
| R. Pietrzak | Đi | 01/02/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 6 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Práznovský | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/09/2015 | |
| Kamil Bętkowski | Đi | ? | Cho mượn | 24/08/2015 |
| Piotr Petasz | Đi | 01/07/2015 | ||
| A. Kowalczyk | Đi | ? | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 |
| R. Kujawa | Đi | 01/07/2015 | ||
| Wojciech Trochim | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| P. Ceglarz | Đi | 01/07/2015 | ||
| M. Kuchta | Đến | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| F. Burkhardt | Đến | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| K. Bodziony | Đi | 01/07/2015 | ||
| Wojciech Dariusz Jurek | Đến | ? | 01/07/2015 | |
| R. Sylwestrzak | Đi | 01/07/2015 | ||
| Piotr Petasz | Đến | 24/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 4 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Mateusz Mazurek | Đi | Cho mượn | 28/08/2014 | |
| M. Zieliński | Đi | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| R. Kujawa | Đến | 01/07/2014 | ||
| Mateusz Mazurek | Đến | 01/07/2014 | ||
| A. Kowalczyk | Đến | ? | 01/07/2014 | |
| Dominik Sadzawicki | Đi | 01/07/2014 | ||
| R. Figiel | Đi | 01/07/2014 | ||
| S. Skrzypczak | Đi | 01/07/2014 | ||
| K. Bodziony | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Dariusz Zapotoczny | Đi | 25/02/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 3 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Jurkowski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Mateusz Mazurek | Đi | Cho mượn | 01/07/2013 | |
| Bartosz Sobotka | Đi | ? | Cho mượn | 01/07/2013 |
| J. Ratajczak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2013 | |
| Ł. Budziłek | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Stefański | Đi | 30/06/2012 | ||
| P. Stefański | Đến | Cho mượn | 26/02/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Pawłowski | Đến | Cho mượn | 10/07/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Brożek | Đến | Cho mượn | 01/01/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 12 cầu thủ đến và 18 cầu thủ rời GKS Katowice. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 303 thương vụ liên quan tới GKS Katowice, trải từ năm 2004 tới năm 2026, gồm 156 lượt cầu thủ đến và 147 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của GKS Katowice nằm ở trang Cầu thủ GKS Katowice.