Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Gornik Zabrze mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Gornik Zabrze mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2010 tới nay.
40 cầu thủ đến và 46 cầu thủ rời Gornik Zabrze trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Z. Inoussa | Đến | Cho mượn | |
| M. Højholt | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Antiste | Đến | Cho mượn | |
| Paulo Bernardo | Đến | Cho mượn | |
| T. Tsirigotis | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Dietz | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Dietz | Đến | ||
| Peter | Đến | Chuyển nhượng | |
| O. Zmrzlý | Đến | Cho mượn | |
| G. Nongo | Đến | Chuyển nhượng | |
| K. UrbaÅski | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| P. Schulze | Đến | Chuyển nhượng | |
| E. Prekop | Đến | Chuyển nhượng | |
| B. Durdov | Đến | Chuyển nhượng | |
| P. Warczak | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Synos | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Gabriel Barbosa | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. L. Kalemba | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Ismaheel | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| K. Soberka | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Mazurek | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| W. Nowak | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Szwiec | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| N. Barczak | Đến | Raise | |
| M. Pingot | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Szala | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| N. Dzięgielewski | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| K. Semik | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. JeleÅ | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Abbati Abdullahi Samaila | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Buksa | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Tsirigotis | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Y. Ikia Dimi | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Sauer | Đến | Chuyển nhượng | |
| P. Bochniewicz | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Rakoczy | Đến | Chuyển nhượng | |
| B. Rupanov | Đến | Chuyển nhượng | |
| B. Dominguès | Đến | Cho mượn | |
| D. Mazurek | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| L. Sadílek | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| T. Tsirigotis | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Rakoczy | Đi | Cho mượn | |
| M. Posmyk | Đi | Chuyển nhượng | |
| T. Ismaheel | Đi | Chuyển nhượng | |
| R. Massimo | Đi | Cho mượn | |
| K. Lukoszek | Đi | Cho mượn | |
| N. Dzięgielewski | Đi | Cho mượn | |
| D. Szwiec | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| G. Nongo | Đi | Cho mượn | |
| K. Soberka | Đi | Cho mượn | |
| A. Buksa | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Szcześniak | Đi | Cho mượn | |
| M. Sauer | Đi | ||
| Gabriel Barbosa | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| N. Barczak | Đi | ||
| M. JeleÅ | Đi | Cho mượn | |
| L. Ambros | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Pingot | Đi | Cho mượn | |
| Aleksander Tobolik | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Habibi | Đi | Cho mượn | |
| Aleksander Tobolik | Đi | ZS2Zaglebie Sosnowiec 2 | |
| B. Rupanov | Đi | Cho mượn | |
| D. Szala | Đi | Cho mượn | |
| B. Kosiba | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| P. Olkowski | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| P. Hellebrand | Đi | Chuyển nhượng | |
| W. Nowak | Đi | Chuyển nhượng | |
| D. Szwiec | Đi | SDSzwiec Dawid | Chuyển nhượng tự do |
| Ł. Podolski | Đi | PLPodolski Lukas | End of career |
| O. Zmrzlý | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| M. Łubik | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| K. Capiga | Đi | CKCapiga Kacper | Chuyển nhượng tự do |
| Radoslaw Szafranski | Đi | SRSzafranski Radoslaw | Chuyển nhượng tự do |
| Radoslaw Szafranski | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Dominguès | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| T. Tsirigotis | Đi | Cho mượn | |
| K. Semik | Đi | Cho mượn | |
| Gabriel Barbosa | Đi | Cho mượn | |
| D. Szala | Đi | Cho mượn | |
| L. Zahović | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Pingot | Đi | Cho mượn | |
| N. Dzięgielewski | Đi | Cho mượn | |
| D. Mazurek | Đi | Cho mượn | |
| Abbati Abdullahi Samaila | Đi | Cho mượn | |
| Goh Young-Jun | Đi | Cho mượn | |
| O. Sow | Đi | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 485 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
86 thương vụ · 40 đến · 46 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Tsirigotis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/09/2026 | |
| M. Rakoczy | Đi | Cho mượn | 08/09/2026 | |
| Z. Inoussa | Đến | Cho mượn | 08/09/2026 | |
| M. Posmyk | Đi | Chuyển nhượng | 04/09/2026 | |
| M. Højholt | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2026 | |
| T. Ismaheel | Đi | Chuyển nhượng | 26/08/2026 | |
| R. Massimo | Đi | Cho mượn | 25/08/2026 | |
| J. Antiste | Đến | Cho mượn | 14/08/2026 | |
| K. Lukoszek | Đi | Cho mượn | 03/08/2026 | |
| Paulo Bernardo | Đến | Cho mượn | 03/08/2026 | |
| N. Dzięgielewski | Đi | Cho mượn | 02/08/2026 | |
| T. Tsirigotis | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/08/2026 | |
| D. Szwiec | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2026 | |
| G. Nongo | Đi | Cho mượn | 23/07/2026 | |
| K. Soberka | Đi | Cho mượn | 21/07/2026 | |
| A. Buksa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2026 | |
| K. Szcześniak | Đi | Cho mượn | 17/07/2026 | |
| M. Dietz | Đến | Chuyển nhượng | 16/07/2026 | |
| M. Dietz | Đến | 16/07/2026 | ||
| M. Sauer | Đi | 15/07/2026 | ||
| Gabriel Barbosa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2026 | |
| N. Barczak | Đi | 13/07/2026 | ||
| M. JeleÅ | Đi | Cho mượn | 11/07/2026 | |
| Peter | Đến | Chuyển nhượng | 10/07/2026 | |
| L. Ambros | Đi | Chuyển nhượng | 09/07/2026 | |
| M. Pingot | Đi | Cho mượn | 07/07/2026 | |
| Aleksander Tobolik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2026 | |
| Habibi | Đi | Cho mượn | 06/07/2026 | |
| Aleksander Tobolik | Đi | ZS2Zaglebie Sosnowiec 2 | 05/07/2026 | |
| B. Rupanov | Đi | Cho mượn | 02/07/2026 | |
| D. Szala | Đi | Cho mượn | 01/07/2026 | |
| B. Kosiba | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2026 | |
| P. Olkowski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| O. Zmrzlý | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| G. Nongo | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| K. UrbaÅski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| P. Schulze | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| E. Prekop | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| B. Durdov | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| P. Hellebrand | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| P. Warczak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| M. Synos | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| W. Nowak | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| Gabriel Barbosa | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. L. Kalemba | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| T. Ismaheel | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| K. Soberka | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| D. Mazurek | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| D. Szwiec | Đi | SDSzwiec Dawid | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| W. Nowak | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| D. Szwiec | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Ł. Podolski | Đi | PLPodolski Lukas | End of career | 29/06/2026 |
| N. Barczak | Đến | Raise | 29/06/2026 | |
| M. Pingot | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| O. Zmrzlý | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| D. Szala | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| N. Dzięgielewski | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| K. Semik | Đến | Chuyển nhượng | 29/06/2026 | |
| M. Łubik | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| K. Capiga | Đi | CKCapiga Kacper | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| M. JeleÅ | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Radoslaw Szafranski | Đi | SRSzafranski Radoslaw | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| Radoslaw Szafranski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 | |
| Abbati Abdullahi Samaila | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Buksa | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| B. Dominguès | Đi | Hết hạn cho mượn | 27/04/2026 | |
| T. Tsirigotis | Đi | Cho mượn | 23/03/2026 | |
| T. Tsirigotis | Đến | Hết hạn cho mượn | 27/02/2026 | |
| K. Semik | Đi | Cho mượn | 24/02/2026 | |
| Gabriel Barbosa | Đi | Cho mượn | 20/02/2026 | |
| D. Szala | Đi | Cho mượn | 18/02/2026 | |
| Y. Ikia Dimi | Đến | Chuyển nhượng | 10/02/2026 | |
| L. Zahović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2026 | |
| M. Pingot | Đi | Cho mượn | 27/01/2026 | |
| M. Sauer | Đến | Chuyển nhượng | 25/01/2026 | |
| N. Dzięgielewski | Đi | Cho mượn | 25/01/2026 | |
| P. Bochniewicz | Đến | Chuyển nhượng | 25/01/2026 | |
| M. Rakoczy | Đến | Chuyển nhượng | 25/01/2026 | |
| D. Mazurek | Đi | Cho mượn | 25/01/2026 | |
| B. Rupanov | Đến | Chuyển nhượng | 25/01/2026 | |
| B. Dominguès | Đến | Cho mượn | 25/01/2026 | |
| D. Mazurek | Đến | Hết hạn cho mượn | 24/01/2026 | |
| Abbati Abdullahi Samaila | Đi | Cho mượn | 24/01/2026 | |
| Goh Young-Jun | Đi | Cho mượn | 15/01/2026 | |
| O. Sow | Đi | Chuyển nhượng | 08/01/2026 | |
| L. Sadílek | Đến | Chuyển nhượng | 04/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
54 thương vụ · 26 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Kmeť | Đi | 30/12/2025 | ||
| A. Buksa | Đi | Cho mượn | 08/09/2025 | |
| A. Buksa | Đến | Hết hạn cho mượn | 07/09/2025 | |
| T. Tsirigotis | Đi | Cho mượn | 07/09/2025 | |
| M. Marsenić | Đi | Chuyển nhượng | 05/09/2025 | |
| D. Szwiec | Đi | Cho mượn | 02/09/2025 | |
| T. Ismaheel | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| M. Kalemba | Đi | Cho mượn | 30/08/2025 | |
| M. L. Kalemba | Đi | Cho mượn | 29/08/2025 | |
| M. Kalemba | Đến | Chuyển nhượng | 29/08/2025 | |
| M. L. Kalemba | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2025 | |
| D. Szwiec | Đến | Hết hạn cho mượn | 24/08/2025 | |
| M. Khlan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2025 | |
| Yuta Miyahara | Đi | Chuyển nhượng | 26/07/2025 | |
| R. Massimo | Đến | Chuyển nhượng | 19/07/2025 | |
| N. Zielonka | Đi | Cho mượn | 18/07/2025 | |
| W. Nowak | Đi | Cho mượn | 16/07/2025 | |
| A. Buksa | Đi | Cho mượn | 12/07/2025 | |
| M. JeleÅ | Đi | Cho mượn | 08/07/2025 | |
| N. Barczak | Đi | Cho mượn | 06/07/2025 | |
| D. Szwiec | Đi | Cho mượn | 04/07/2025 | |
| J. Ciućka | Đi | Chuyển nhượng | 04/07/2025 | |
| D. Mazurek | Đi | Cho mượn | 03/07/2025 | |
| K. Soberka | Đi | Cho mượn | 03/07/2025 | |
| S. Bakış | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Kubicki | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| N. Zielonka | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| N. Barczak | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| M. Sáček | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| F. Prebsl | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Gabriel Barbosa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| W. Nowak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Y. Furukawa | Đi | 01/07/2025 | ||
| T. Tsirigotis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| J. Ciućka | Đến | 01/07/2025 | ||
| F. Majchrowicz | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| M. Szromnik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| M. Pingot | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| M. Łubik | Đến | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| N. Dzięgielewski | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| D. Sarapata | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| B. Donio | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| Goh Young-Jun | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| N. Barczak | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| K. Soberka | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| T. Loska | Đến | Chuyển nhượng | 23/06/2025 | |
| F. Prebsl | Đến | Cho mượn | 08/02/2025 | |
| M. Kmeť | Đến | Cho mượn | 06/02/2025 | |
| O. Sow | Đến | Chuyển nhượng | 05/02/2025 | |
| N. Wojtuszek | Đi | Chuyển nhượng | 28/01/2025 | |
| Manu Sánchez | Đi | Chuyển nhượng | 28/01/2025 | |
| S. Liseth | Đến | Chuyển nhượng | 28/01/2025 | |
| J. Pochciol | Đi | Chuyển nhượng | 23/01/2025 | |
| D. Rasak | Đi | Chuyển nhượng | 23/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 14 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Filipe Nascimento | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/09/2024 | |
| Y. Furukawa | Đến | Cho mượn | 06/09/2024 | |
| S. Kozuki | Đi | 01/09/2024 | ||
| S. Bakış | Đến | Cho mượn | 27/08/2024 | |
| P. Krawczyk | Đi | 09/08/2024 | ||
| B. Sekulić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2024 | |
| L. Ennali | Đi | € 2.8M | 18/07/2024 | |
| T. Ismaheel | Đến | 17/07/2024 | ||
| Dani Pacheco | Đi | 16/07/2024 | ||
| K. Kolanko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2024 | |
| S. Czyż | Đi | 01/07/2024 | ||
| J. Pochciol | Đến | 01/07/2024 | ||
| K. Triantafyllópoulos | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| A. Kaprálik | Đi | 01/07/2024 | ||
| N. Zielonka | Đến | 01/07/2024 | ||
| N. Wojtuszek | Đến | 01/07/2024 | ||
| L. Ambros | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2024 | |
| A. Buksa | Đến | 28/06/2024 | ||
| S. Musiolik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/06/2024 | |
| L. Zahović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/06/2024 | |
| D. Bielica | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/06/2024 | |
| M. Sipľak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2024 | |
| F. Majchrowicz | Đến | 20/06/2024 | ||
| Manu Sánchez | Đến | 20/06/2024 | ||
| Josema Sánchez | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/06/2024 | |
| P. Hellebrand | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/06/2024 | |
| M. Chmarek | Đi | Cho mượn | 30/01/2024 | |
| J. Pochciol | Đi | Cho mượn | 30/01/2024 | |
| S. Kozuki | Đến | Cho mượn | 30/01/2024 | |
| R. Dadok | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2024 | |
| D. Yokota | Đi | 15/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
36 thương vụ · 16 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Czyż | Đến | Cho mượn | 26/08/2023 | |
| R. Jensen | Đi | 250K | 23/08/2023 | |
| N. Wojtuszek | Đi | Cho mượn | 18/08/2023 | |
| A. Kaprálik | Đến | Cho mượn | 15/08/2023 | |
| E. Bergström | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/08/2023 | |
| N. Zielonka | Đi | Cho mượn | 11/08/2023 | |
| A. Paluszek | Đi | 01/08/2023 | ||
| K. Triantafyllópoulos | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2023 | |
| M. Szromnik | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2023 | |
| J. Jules | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2023 | |
| D. Ściślak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2023 | |
| A. Maroša | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2023 | |
| S. Włodarczyk | Đi | 07/07/2023 | ||
| K. Lukoszek | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2023 | |
| S. Musiolik | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2023 | |
| Filipe Nascimento | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2023 | |
| J. Ciućka | Đi | Cho mượn | 02/07/2023 | |
| B. Vrhovec | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| P. Sokół | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| K. Szcześniak | Đến | 01/07/2023 | ||
| L. Ennali | Đến | 01/07/2023 | ||
| P. Pavlyuchenko | Đi | 01/07/2023 | ||
| M. Cholewiak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2023 | |
| R. Kamber | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/06/2023 | |
| P. Pavlyuchenko | Đến | Cho mượn | 22/02/2023 | |
| D. Rasak | Đến | 22/02/2023 | ||
| J. Szymański | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2023 | |
| J. Ciućka | Đi | Cho mượn | 20/02/2023 | |
| B. Sekulić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2023 | |
| D. Yokota | Đến | 10/02/2023 | ||
| M. Ziółkowski | Đi | Cho mượn | 02/02/2023 | |
| K. Broll | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2023 | |
| B. Neugebauer | Đi | Cho mượn | 20/01/2023 | |
| A. Dziedzic | Đến | 01/01/2023 | ||
| B. Neugebauer | Đến | 01/01/2023 | ||
| J. Grzesiak | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 22 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Bergström | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/09/2022 | |
| A. Manneh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2022 | |
| B. Vrhovec | Đến | 02/09/2022 | ||
| B. Eizenchart | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2022 | |
| K. Okunuki | Đến | Cho mượn | 31/08/2022 | |
| K. Kubica | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2022 | |
| A. Maroša | Đến | 29/08/2022 | ||
| A. Sobczyk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2022 | |
| R. Kamber | Đến | 16/08/2022 | ||
| A. Dziedzic | Đi | Cho mượn | 08/08/2022 | |
| B. Nowak | Đi | 03/08/2022 | ||
| R. Jensen | Đến | 20/07/2022 | ||
| J. Grzesiak | Đi | Cho mượn | 14/07/2022 | |
| M. Ziółkowski | Đi | Cho mượn | 13/07/2022 | |
| K. Wingrałek | Đi | Cho mượn | 09/07/2022 | |
| J. Kotzke | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2022 | |
| K. Broll | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2022 | |
| S. Włodarczyk | Đến | 01/07/2022 | ||
| A. Paluszek | Đến | 01/07/2022 | ||
| B. Eizenchart | Đến | 01/07/2022 | ||
| J. Jules | Đi | 01/07/2022 | ||
| D. Pawłowski | Đi | 01/07/2022 | ||
| J. Grzesiak | Đến | 01/07/2022 | ||
| W. Hajda | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Jules | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| B. Neugebauer | Đi | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| Higinio Marín | Đi | 01/07/2022 | ||
| P. Wiśniewski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| A. Gryszkiewicz | Đi | 01/07/2022 | ||
| D. Ściślak | Đến | 01/07/2022 | ||
| K. Michalski | Đi | 22/06/2022 | ||
| P. Olkowski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2022 | |
| Dani Pacheco | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/03/2022 | |
| Higinio Marín | Đến | Cho mượn | 28/02/2022 | |
| B. Korbecki | Đến | 12/02/2022 | ||
| K. Michalski | Đi | Cho mượn | 11/02/2022 | |
| Jesús Jiménez | Đi | 07/02/2022 | ||
| F. Bainovič | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2022 | |
| D. Ściślak | Đi | Cho mượn | 25/01/2022 | |
| A. Paluszek | Đi | Cho mượn | 21/01/2022 | |
| A. Paluszek | Đến | 01/01/2022 | ||
| D. Ściślak | Đến | 01/01/2022 | ||
| M. Rostkowski | Đến | 01/01/2022 | ||
| K. Michalski | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 14 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Chudý | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/11/2021 | |
| S. Evangelou | Đi | 17/09/2021 | ||
| D. Toševski | Đến | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| M. Rostkowski | Đi | Cho mượn | 26/08/2021 | |
| V. Sanogo | Đến | 12/08/2021 | ||
| D. Ściślak | Đi | Cho mượn | 06/08/2021 | |
| B. Korbecki | Đi | Cho mượn | 05/08/2021 | |
| K. Lukoszek | Đi | 24/07/2021 | ||
| D. Kamiński | Đi | 21/07/2021 | ||
| R. Boakye | Đi | 20/07/2021 | ||
| R. Janicki | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2021 | |
| A. Paluszek | Đi | Cho mượn | 16/07/2021 | |
| B. Neugebauer | Đi | Cho mượn | 15/07/2021 | |
| J. Grzesiak | Đi | Cho mượn | 15/07/2021 | |
| Ł. Podolski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2021 | |
| D. Bielica | Đến | 01/07/2021 | ||
| F. Bainovič | Đến | 01/07/2021 | ||
| D. Kudła | Đi | 01/07/2021 | ||
| R. Dadok | Đến | 01/07/2021 | ||
| P. Sokół | Đến | 01/07/2021 | ||
| I. Baidoo | Đến | 01/07/2021 | ||
| M. Koj | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| W. Hajda | Đến | 01/07/2021 | ||
| R. Procházka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| M. Cholewiak | Đến | 01/07/2021 | ||
| Ł. Wolsztyński | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/03/2021 | |
| K. Kiklaisz | Đến | 02/03/2021 | ||
| W. Hajda | Đi | Cho mượn | 11/02/2021 | |
| A. Ryczkowski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2021 | |
| F. Bainovič | Đi | Cho mượn | 02/02/2021 | |
| R. Boakye | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2021 | |
| B. Eizenchart | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 17 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Evangelou | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/10/2020 | |
| P. Bochniewicz | Đi | 10/09/2020 | ||
| I. Baidoo | Đi | Cho mượn | 05/09/2020 | |
| N. Wojtuszek | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2020 | |
| M. Szukala | Đi | 01/09/2020 | ||
| G. Masouras | Đến | Cho mượn | 26/08/2020 | |
| M. Matras | Đi | 20/08/2020 | ||
| Daniel Liszka | Đi | 12/08/2020 | ||
| T. Loska | Đi | 12/08/2020 | ||
| S. Matuszek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2020 | |
| K. Zapolnik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2020 | |
| B. Nowak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2020 | |
| A. Sobczyk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2020 | |
| W. Hajda | Đến | 01/08/2020 | ||
| K. Kubica | Đến | 01/08/2020 | ||
| Igor Angulo Albóniga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| S. Vasilantonopoulos | Đi | 01/08/2020 | ||
| K. Jaksik | Đến | 01/08/2020 | ||
| Daniel Liszka | Đến | 01/08/2020 | ||
| K. Michalski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| T. Loska | Đến | 01/08/2020 | ||
| G. Giakoumakis | Đi | 01/08/2020 | ||
| D. Bielica | Đến | 01/08/2020 | ||
| I. Baidoo | Đến | 01/07/2020 | ||
| A. Arnarson | Đi | 03/03/2020 | ||
| S. Vasilantonopoulos | Đến | Cho mượn | 02/03/2020 | |
| G. Giakoumakis | Đến | Cho mượn | 02/03/2020 | |
| B. Sekulić | Đi | 21/02/2020 | ||
| I. Baidoo | Đi | Cho mượn | 21/02/2020 | |
| B. Eizenchart | Đi | Cho mượn | 06/02/2020 | |
| R. Procházka | Đến | 27/01/2020 | ||
| E. Jirka | Đến | Cho mượn | 10/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
43 thương vụ · 23 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Neugebauer | Đến | 07/10/2019 | ||
| M. Ambrosiewicz | Đi | 21/08/2019 | ||
| K. Kiklaisz | Đi | Cho mượn | 13/08/2019 | |
| Juan Francisco Bauza | Đến | Cho mượn | 01/08/2019 | |
| D. Wajsak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2019 | |
| W. Hajda | Đi | Cho mượn | 23/07/2019 | |
| D. Kopacz | Đến | Cho mượn | 16/07/2019 | |
| Daniel Liszka | Đi | Cho mượn | 15/07/2019 | |
| D. Kudła | Đến | 11/07/2019 | ||
| P. Bochniewicz | Đến | 05/07/2019 | ||
| I. Mystakidis | Đi | Cho mượn | 05/07/2019 | |
| F. Bainovič | Đến | 01/07/2019 | ||
| M. Matras | Đến | 01/07/2019 | ||
| K. Kubica | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| P. Krawczyk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| D. Wajsak | Đến | 01/07/2019 | ||
| A. Manneh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| D. Smuga | Đến | 01/07/2019 | ||
| D. Kamiński | Đến | 01/07/2019 | ||
| D. Bielica | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| Dani Suárez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| D. Ściślak | Đến | 01/07/2019 | ||
| M. Rostkowski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| S. Żurkowski | Đi | 01/07/2019 | ||
| K. Michalski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| D. Pawłowski | Đến | 01/07/2019 | ||
| V. Gvilia | Đi | 01/07/2019 | ||
| E. Janža | Đến | 28/06/2019 | ||
| D. Pawłowski | Đi | Cho mượn | 28/02/2019 | |
| D. Smuga | Đi | Cho mượn | 27/02/2019 | |
| Adam Wolniewicz | Đi | Cho mượn | 21/02/2019 | |
| W. Biedrzycki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2019 | |
| B. Sekulić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2019 | |
| M. Chudý | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2019 | |
| M. Urynowicz | Đi | Cho mượn | 08/02/2019 | |
| A. Arnarson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2019 | |
| K. Nowak | Đi | 08/02/2019 | ||
| I. Baidoo | Đến | 05/02/2019 | ||
| R. Wolsztyński | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2019 | |
| I. Mystakidis | Đến | Cho mượn | 02/02/2019 | |
| S. Żurkowski | Đến | Cho mượn | 29/01/2019 | |
| B. Olszewski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2019 | |
| V. Gvilia | Đến | Cho mượn | 11/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 8 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Zapolnik | Đến | 31/08/2018 | ||
| D. Kamiński | Đi | Cho mượn | 02/08/2018 | |
| D. Ledecký | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2018 | |
| W. Biedrzycki | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2018 | |
| Jesús Jiménez | Đến | 01/07/2018 | ||
| B. Pikul | Đến | 01/07/2018 | ||
| E. Grendel | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| M. Karwot | Đến | 01/07/2018 | ||
| D. Ledecký | Đến | 01/07/2018 | ||
| A. Ryczkowski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| D. Kądzior | Đi | 18/06/2018 | ||
| M. Wieteska | Đi | 14/06/2018 | ||
| B. Pikul | Đi | Cho mượn | 09/03/2018 | |
| D. Ledecký | Đi | Cho mượn | 28/02/2018 | |
| M. Karwot | Đi | Cho mượn | 27/02/2018 | |
| D. Wajsak | Đi | Cho mượn | 23/02/2018 | |
| B. Pikul | Đến | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 10 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Pikul | Đi | Cho mượn | 10/08/2017 | |
| R. Kosznik | Đi | 22/07/2017 | ||
| M. Wieteska | Đến | 07/07/2017 | ||
| S. Skrzypczak | Đi | 02/07/2017 | ||
| M. Kuchta | Đi | Cho mượn | 02/07/2017 | |
| Denis Jančo | Đi | 01/07/2017 | ||
| B. Kopacz | Đi | 01/07/2017 | ||
| S. Skrzypczak | Đến | 01/07/2017 | ||
| Adam Mateusz Danch | Đi | 01/07/2017 | ||
| D. Kądzior | Đến | 01/07/2017 | ||
| M. Koj | Đến | 01/07/2017 | ||
| Radosław Janukiewicz | Đi | Cho mượn | 31/03/2017 | |
| Dani Suárez | Đến | 15/02/2017 | ||
| M. Karwot | Đến | 14/02/2017 | ||
| Armin Ćerimagić | Đi | 11/02/2017 | ||
| B. Olszewski | Đến | 31/01/2017 | ||
| Dominik Sadzawicki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2017 | |
| Denis Jančo | Đến | Cho mượn | 20/01/2017 | |
| R. Wolsztyński | Đến | 01/01/2017 | ||
| Sandi Arčon | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 10 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Golański | Đi | 17/11/2016 | ||
| Wojciech Pawłowski | Đến | 01/11/2016 | ||
| Pavel Valeriev Vidanov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/10/2016 | |
| R. Gergel | Đi | 01/09/2016 | ||
| Igor Angulo Albóniga | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2016 | |
| M. Ošs | Đi | 19/07/2016 | ||
| K. Kallaste | Đi | 01/07/2016 | ||
| A. Dźwigała | Đi | 01/07/2016 | ||
| Ł. Wolsztyński | Đến | 01/07/2016 | ||
| Adam Wolniewicz | Đến | 01/07/2016 | ||
| Mariusz Magiera | Đi | 01/07/2016 | ||
| M. Kuchta | Đến | 01/07/2016 | ||
| J. Kanté | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| M. Korzym | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| J. Potoniec | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| K. Nowak | Đến | 01/07/2016 | ||
| S. Steblecki | Đi | 01/06/2016 | ||
| M. Mańka | Đi | Cho mượn | 09/02/2016 | |
| R. Wolsztyński | Đi | 01/02/2016 | ||
| K. Nowak | Đi | Cho mượn | 13/01/2016 | |
| P. Golański | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2016 | |
| S. Steblecki | Đến | 06/01/2016 | ||
| Kamil Cupriak | Đi | 01/01/2016 | ||
| S. Matuszek | Đến | 01/01/2016 | ||
| S. Matuszek | Đến | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 10 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Kallaste | Đến | 22/12/2015 | ||
| M. Michalak | Đi | 01/09/2015 | ||
| A. Dźwigała | Đến | Cho mượn | 31/08/2015 | |
| Pavel Valeriev Vidanov | Đến | 28/08/2015 | ||
| P. Oziębała | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/08/2015 | |
| M. Korzym | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2015 | |
| Michał Płonka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2015 | |
| R. Wolsztyński | Đến | ? | 01/07/2015 | |
| B. Augustyn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| M. Michalak | Đến | 01/07/2015 | ||
| Radosław Janukiewicz | Đến | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| S. Przyrowski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| M. Janota | Đến | 01/07/2015 | ||
| T. Loska | Đi | ? | 01/07/2015 | |
| P. Šteinbors | Đi | 01/07/2015 | ||
| W. Łuczak | Đi | 01/07/2015 | ||
| Seweryn Gancarczyk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| M. Trąbka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| M. Kuchta | Đi | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| Maciej Małkowski | Đi | 01/01/2015 | ||
| P. Oziębała | Đi | Cho mượn | 01/01/2015 | |
| E. Grendel | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 11 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Drewniak | Đi | 16/08/2014 | ||
| Tomáš Majtán | Đi | 01/07/2014 | ||
| Adam Wolniewicz | Đi | 01/07/2014 | ||
| P. Olkowski | Đi | 01/07/2014 | ||
| S. Skrzypczak | Đến | 01/07/2014 | ||
| F. Piasecki | Đến | 01/07/2014 | ||
| Préjuce Niguimbé Nakoulma | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Dominik Sadzawicki | Đến | 01/07/2014 | ||
| T. Loska | Đến | 01/07/2014 | ||
| M. Kuchta | Đến | ? | 01/07/2014 | |
| Armin Ćerimagić | Đến | 01/07/2014 | ||
| M. Słodowy | Đến | 01/07/2014 | ||
| Tomasz Wełnicki | Đi | 01/07/2014 | ||
| R. Gergel | Đến | 01/07/2014 | ||
| S. Sobczak | Đến | 01/07/2014 | ||
| Marcin Wodecki | Đi | Cho mượn | 26/02/2014 | |
| M. Kuchta | Đi | ? | Cho mượn | 25/02/2014 |
| S. Drewniak | Đến | 11/02/2014 | ||
| Tomáš Majtán | Đến | 01/02/2014 | ||
| S. Sobczak | Đi | Cho mượn | 01/02/2014 | |
| Krzysztof Mączyński | Đi | 16/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 9 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Augustyn | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2013 | |
| S. Sobczak | Đi | Cho mượn | 01/08/2013 | |
| Ł. Skorupski | Đi | € 890K | 13/07/2013 | |
| M. Słodowy | Đi | Cho mượn | 01/07/2013 | |
| R. Kosznik | Đến | 01/07/2013 | ||
| M. Kuś | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| M. Mańka | Đến | 01/07/2013 | ||
| Michał Płonka | Đến | 01/07/2013 | ||
| Michał Płonka | Đi | Cho mượn | 07/03/2013 | |
| I. Jelen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2013 | |
| Marcin Wodecki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2013 | |
| S. Mošnikov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2013 | |
| T. Zahorski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2013 | |
| M. Słodowy | Đến | 16/01/2013 | ||
| G. Bonin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2013 | |
| A. Milik | Đi | € 2.6M | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Sobczak | Đi | Cho mượn | 01/07/2012 | |
| T. Zahorski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 2 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Thomik | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2011 | |
| A. Milik | Đến | 01/07/2011 | ||
| Ł. Skorupski | Đi | Cho mượn | 10/03/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Kižys | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 40 cầu thủ đến và 46 cầu thủ rời Gornik Zabrze. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 485 thương vụ liên quan tới Gornik Zabrze, trải từ năm 2010 tới năm 2026, gồm 232 lượt cầu thủ đến và 253 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Gornik Zabrze nằm ở trang Cầu thủ Gornik Zabrze.