Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Gyori ETO FC mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Gyori ETO FC mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2006 tới nay.
20 cầu thủ đến và 25 cầu thủ rời Gyori ETO FC trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| L. Kulenović | Đến | Cho mượn | |
| M. Giger | Đến | Cho mượn | |
| N. Rotaru | Đến | Chuyển nhượng | |
| E. Bödő | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Bennette | Đến | Cho mượn | |
| P. Agba | Đến | Cho mượn | |
| L. Balogun | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| V. Đukanović | Đến | Cho mượn | |
| Ballack | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Lamin Mass | Đến | Chuyển nhượng | |
| K. Koszas | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Csinger | Đến | Cho mượn | |
| S. Schön | Đến | Cho mượn | |
| Ã. Umathum | Đến | Chuyển nhượng | |
| L. Beqja | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| B. Farkas | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Balint Selyem | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| N. Urblík | Đến | Cho mượn | |
| M. Mass | Đến | ||
| M. Szep | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| N. Mascoe | Đi | ||
| I. Tollár | Đi | Cho mượn | |
| A. Lacza | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Rajmund | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Benbouali | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Csinger | Đi | ||
| M. Vitális | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Živković | Đi | Cho mượn | |
| L. Beqja | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Balint Selyem | Đi | ||
| B. Farkas | Đi | Cho mượn | |
| S. Miangué | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Oleksandr Pishchur | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Szarka | Đi | ||
| D. Boldor | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Schön | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| N. Mascoe | Đi | MNMascoe Nathaniel | Chuyển nhượng tự do |
| S. Miangué | Đi | MSMiangue Senna | Chuyển nhượng tự do |
| M. Lukacsy | Đi | LMLukacsy Mark | Chuyển nhượng tự do |
| B. Farkas | Đi | FBFarkas Balazs | Chuyển nhượng tự do |
| M. Csinger | Đi | ||
| N. Algacs | Đi | ANAlgacs Noel | Chuyển nhượng tự do |
| N. Algacs | Đi | Chuyển nhượng | |
| N. Urblík | Đi | Cho mượn | |
| B. Kocsis | Đi | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 418 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
45 thương vụ · 20 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Mascoe | Đi | 03/09/2026 | ||
| L. Kulenović | Đến | Cho mượn | 02/09/2026 | |
| M. Giger | Đến | Cho mượn | 02/09/2026 | |
| I. Tollár | Đi | Cho mượn | 27/08/2026 | |
| N. Rotaru | Đến | Chuyển nhượng | 26/08/2026 | |
| E. Bödő | Đến | Chuyển nhượng | 25/08/2026 | |
| A. Lacza | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2026 | |
| J. Bennette | Đến | Cho mượn | 19/08/2026 | |
| P. Agba | Đến | Cho mượn | 18/08/2026 | |
| T. Rajmund | Đi | Chuyển nhượng | 17/08/2026 | |
| A. Benbouali | Đi | Chuyển nhượng | 16/08/2026 | |
| M. Csinger | Đi | 13/08/2026 | ||
| M. Vitális | Đi | Chuyển nhượng | 05/08/2026 | |
| L. Balogun | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2026 | |
| J. Živković | Đi | Cho mượn | 27/07/2026 | |
| L. Beqja | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2026 | |
| Balint Selyem | Đi | 22/07/2026 | ||
| B. Farkas | Đi | Cho mượn | 19/07/2026 | |
| V. Đukanović | Đến | Cho mượn | 16/07/2026 | |
| Ballack | Đến | Chuyển nhượng | 16/07/2026 | |
| S. Miangué | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2026 | |
| M. Lamin Mass | Đến | Chuyển nhượng | 12/07/2026 | |
| K. Koszas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2026 | |
| M. Csinger | Đến | Cho mượn | 01/07/2026 | |
| S. Schön | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| Ã. Umathum | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| Oleksandr Pishchur | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| J. Szarka | Đi | 30/06/2026 | ||
| D. Boldor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| S. Schön | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| L. Beqja | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| B. Farkas | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| N. Mascoe | Đi | MNMascoe Nathaniel | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| S. Miangué | Đi | MSMiangue Senna | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| M. Lukacsy | Đi | LMLukacsy Mark | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| B. Farkas | Đi | FBFarkas Balazs | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| Balint Selyem | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Csinger | Đi | 29/06/2026 | ||
| N. Algacs | Đi | ANAlgacs Noel | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| N. Algacs | Đi | Chuyển nhượng | 29/06/2026 | |
| N. Urblík | Đến | Cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Mass | Đến | 14/06/2026 | ||
| N. Urblík | Đi | Cho mượn | 21/02/2026 | |
| M. Szep | Đến | Chuyển nhượng | 09/02/2026 | |
| B. Kocsis | Đi | Cho mượn | 14/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
64 thương vụ · 26 đến · 38 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Škvarka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/10/2025 | |
| S. Miangué | Đến | 01/10/2025 | ||
| Martin Sebok | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/09/2025 | |
| W. Sahli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/09/2025 | |
| A. Décsy | Đi | 19/09/2025 | ||
| A. Marku | Đi | 03/09/2025 | ||
| E. Bitri | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2025 | |
| S. Ouro | Đi | Chuyển nhượng | 31/08/2025 | |
| Z. Mitring | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2025 | |
| Ș. Vlădoiu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2025 | |
| M. Krivokapic | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| L. Beqja | Đi | Cho mượn | 23/07/2025 | |
| E. Gyurákovics | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2025 | |
| M. Vitális | Đến | Cho mượn | 21/07/2025 | |
| Ž. Gavrić | Đến | Cho mượn | 21/07/2025 | |
| J. Živković | Đến | Chuyển nhượng | 20/07/2025 | |
| B. Csoka | Đi | Chuyển nhượng | 19/07/2025 | |
| R. Tarcsi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2025 | |
| A. Benbouali | Đến | Cho mượn | 17/07/2025 | |
| Heitor | Đi | Chuyển nhượng | 15/07/2025 | |
| Fábio Vianna | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2025 | |
| B. Ruisz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2025 | |
| Balint Selyem | Đi | Cho mượn | 06/07/2025 | |
| B. Megyeri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2025 | |
| F. Kaša | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| B. Csoka | Đến | 01/07/2025 | ||
| M. Krivokapic | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| D. Štefulj | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| D. Štefulj | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Szépe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| J. Szépe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| A. Lacza | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| M. Huszár | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| D. Grozdanić | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Thiago | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| B. Farkas | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Oleksandr Pishchur | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| M. Diarra | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Ž. Gavrić | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Ž. Gavrić | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| D. Koncz | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Benbouali | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| M. Vitális | Đi | 01/07/2025 | ||
| D. Koncz | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Abrahamsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| M. Kulcsar | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| David Koncz | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| A. Lacza | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| E. Bitri | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| N. Mascoe | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| D. Koncz | Đi | Cho mượn | 22/02/2025 | |
| D. Koncz | Đi | Cho mượn | 22/02/2025 | |
| M. Krivokapic | Đi | Cho mượn | 20/02/2025 | |
| C. Kröhn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2025 | |
| D. Grozdanić | Đến | Cho mượn | 29/01/2025 | |
| L. Vera | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2025 | |
| M. Kulcsar | Đi | Cho mượn | 23/01/2025 | |
| N. Mascoe | Đi | Cho mượn | 22/01/2025 | |
| N. Lukić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2025 | |
| Thiago | Đi | Cho mượn | 15/01/2025 | |
| L. Beqja | Đến | Chuyển nhượng | 15/01/2025 | |
| A. Lacza | Đi | Cho mượn | 15/01/2025 | |
| Thiago | Đến | Hết hạn cho mượn | 07/01/2025 | |
| A. Lacza | Đến | Hết hạn cho mượn | 07/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 15 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Farkas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/09/2024 | |
| B. Csoka | Đi | Cho mượn | 10/09/2024 | |
| A. Lacza | Đi | Cho mượn | 03/09/2024 | |
| S. Ouro | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/08/2024 | |
| F. Kaša | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2024 | |
| Heitor | Đến | 24/08/2024 | ||
| W. Sahli | Đến | 14/08/2024 | ||
| S. Petráš | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2024 | |
| Boschilia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2024 | |
| M. Krivokapic | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2024 | |
| E. Bitri | Đến | 05/07/2024 | ||
| M. Krpić | Đến | 04/07/2024 | ||
| M. Huszár | Đi | Cho mượn | 03/07/2024 | |
| N. Urblík | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| A. Lacza | Đến | 01/07/2024 | ||
| Riquelme | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| M. Kovács | Đi | 01/07/2024 | ||
| Robert Tarcsi | Đi | 30/06/2024 | ||
| R. Deakovits | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2024 | |
| A. Lacza | Đi | Cho mượn | 19/02/2024 | |
| K. Keresztes | Đi | 16/02/2024 | ||
| Robert Tarcsi | Đến | Cho mượn | 14/02/2024 | |
| Boschilia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2024 | |
| E. Gyurákovics | Đến | 26/01/2024 | ||
| G. Buna | Đi | Cho mượn | 24/01/2024 | |
| E. Pap | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2024 | |
| N. Lukić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2024 | |
| Viktor Vadász | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2024 | |
| P. Hanzli | Đến | 18/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
43 thương vụ · 20 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Krivokapic | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/09/2023 | |
| D. Boldor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/09/2023 | |
| Fábio Vianna | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2023 | |
| M. Tuboly | Đi | Cho mượn | 28/08/2023 | |
| B. Kiss | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2023 | |
| A. Kozyupa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2023 | |
| Riquelme | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2023 | |
| R. Deákovits | Đi | Cho mượn | 21/07/2023 | |
| M. Kovács | Đến | Cho mượn | 18/07/2023 | |
| Bence Zoltán Sipőcz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2023 | |
| T. Szabó | Đi | 18/07/2023 | ||
| T. György | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2023 | |
| F. Fodor | Đi | 11/07/2023 | ||
| Y. Toma | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2023 | |
| F. Borsos | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2023 | |
| M. Bencze | Đi | 06/07/2023 | ||
| R. Bekker | Đi | 03/07/2023 | ||
| Z. Óvári | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| G. Buna | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| T. Fadgyas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| K. Kovács | Đi | 01/07/2023 | ||
| B. Farkas | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Krivokapic | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| Yasin Hamed | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Szépe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| B. Babati | Đi | 01/07/2023 | ||
| P. Anton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| C. Bumba | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| E. Pap | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| L. Vera | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| M. Diarra | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| B. Kiss | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| Á. Szendrei | Đi | Cho mượn | 01/07/2023 | |
| C. Kröhn | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| M. Papp | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/06/2023 | |
| R. Bekker | Đến | 01/04/2023 | ||
| T. György | Đến | 24/02/2023 | ||
| B. Csonka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2023 | |
| P. Bacsa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2023 | |
| B. Benczenleitner | Đi | 25/01/2023 | ||
| Á. Szendrei | Đến | Cho mượn | 18/01/2023 | |
| N. Morínigo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| K. Keresztes | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 8 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Forgács | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2022 | |
| I. Berki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2022 | |
| M. Erdei | Đi | 24/08/2022 | ||
| B. Farkas | Đi | Cho mượn | 16/08/2022 | |
| B. Benczenleitner | Đến | Cho mượn | 10/08/2022 | |
| István Ádám Kovács | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2022 | |
| Ádám Vidnyánszky | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2022 | |
| B. Babati | Đến | Cho mượn | 16/07/2022 | |
| Á. Kovácsik | Đến | Cho mượn | 15/07/2022 | |
| M. Papp | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2022 | |
| A. Szujó | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2022 | |
| I. Bagi | Đi | 01/07/2022 | ||
| D. Pálfi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| V. Múcska | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| B. Acsádi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| B. Kiss | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/06/2022 | |
| M. Bencze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/06/2022 | |
| Kornél Kulcsár | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2022 | |
| V. Vashkeba | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 17 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Molnár | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/09/2021 | |
| M. Földes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2021 | |
| R. Vernes | Đến | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| M. Vukasović | Đi | 15/08/2021 | ||
| A. Fejes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2021 | |
| M. Kerkez | Đi | 16/07/2021 | ||
| B. Acsádi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2021 | |
| B. Csonka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2021 | |
| A. Temesvári | Đi | 01/07/2021 | ||
| Z. Óvári | Đến | 01/07/2021 | ||
| F. Fodor | Đến | 01/07/2021 | ||
| I. Vankó | Đi | 01/07/2021 | ||
| T. Fadgyas | Đến | 01/07/2021 | ||
| D. Pálfi | Đến | 01/07/2021 | ||
| E. Gyurákovics | Đi | 01/07/2021 | ||
| Szabolcs Barna | Đến | 01/07/2021 | ||
| M. Májer | Đi | 01/07/2021 | ||
| S. Szuhodovszki | Đi | 01/07/2021 | ||
| P. Bacsa | Đến | 01/07/2021 | ||
| B. Gundel-Takács | Đi | 01/07/2021 | ||
| Y. Toma | Đến | 01/07/2021 | ||
| B. Vári | Đi | 01/07/2021 | ||
| Kornél Kulcsár | Đến | 01/07/2021 | ||
| Z. Sipos | Đi | 01/07/2021 | ||
| Tony Markos Kanalos | Đến | 01/07/2021 | ||
| T. Egerszegi | Đi | 01/07/2021 | ||
| O. Horváth | Đi | 01/07/2021 | ||
| D. Forgács | Đến | 01/07/2021 | ||
| M. Vukasović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2021 | |
| O. Horváth | Đến | 06/02/2021 | ||
| T. Egerszegi | Đến | 05/02/2021 | ||
| Z. Sipos | Đến | Cho mượn | 29/01/2021 | |
| G. Dvorschák | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 18 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Kerékgyártó | Đi | 18/09/2020 | ||
| Bence Szabó | Đi | 18/09/2020 | ||
| I. Berki | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/08/2020 | |
| T. Horváth | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| B. Gaál | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| Á. Simon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2020 | |
| Gyula Forró | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2020 | |
| B. Gundel-Takács | Đến | Cho mượn | 23/07/2020 | |
| M. Májer | Đến | Cho mượn | 22/07/2020 | |
| Z. Horváth | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2020 | |
| Botond Király | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2020 | |
| M. Vukasović | Đi | 14/07/2020 | ||
| I. Vankó | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2020 | |
| O. Kalmár | Đi | 03/07/2020 | ||
| B. Lovrencsics | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2020 | |
| B. Kun | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| A. Temesvári | Đến | Cho mượn | 01/07/2020 | |
| Zoltán Lipták | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| A. Simon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| S. Szuhodovszki | Đến | Cho mượn | 01/07/2020 | |
| O. Kalmár | Đến | 01/07/2020 | ||
| Á. Dobos | Đến | Cho mượn | 14/02/2020 | |
| A. Fejes | Đến | 10/02/2020 | ||
| P. Gránicz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2020 | |
| S. Hidi | Đi | 29/01/2020 | ||
| T. Priskin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2020 | |
| B. Gaál | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2020 | |
| Á. Simon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2020 | |
| R. Szánthó | Đi | 23/01/2020 | ||
| A. Simon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2020 | |
| M. Kiss | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2020 | |
| Z. Tar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2020 | |
| B. Tömösvári | Đến | Cho mượn | 05/01/2020 | |
| Márk Simon | Đi | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 13 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Koszó | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/09/2019 | |
| K. Domonkos | Đi | 03/09/2019 | ||
| Dániel Norbert Völgyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/08/2019 | |
| G. Gengeliczki | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2019 | |
| Péter Rengel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2019 | |
| G. Szalánszki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2019 | |
| Z. Horváth | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2019 | |
| G. Dvorschák | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2019 | |
| Márius Charizopoulos | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2019 | |
| A. Kováč | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Balázs Petró | Đi | 01/07/2019 | ||
| K. Domonkos | Đến | 01/07/2019 | ||
| M. Madarász | Đi | 01/07/2019 | ||
| P. Gránicz | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| B. Vári | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| T. Tajthy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Dávid Tóth | Đi | 01/07/2019 | ||
| B. Mervó | Đi | 25/02/2019 | ||
| L. Erdélyi | Đi | 14/02/2019 | ||
| M. Madarász | Đến | Cho mượn | 13/02/2019 | |
| Tamás Koltai | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2019 | |
| G. Szalánszki | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2019 | |
| A. Debreceni | Đi | 31/01/2019 | ||
| B. Lovrencsics | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2019 | |
| Balázs Petró | Đến | Cho mượn | 29/01/2019 | |
| A. Kováč | Đến | 28/01/2019 | ||
| A. Hamar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2019 | |
| Jozsef Magasfoldi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 10 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Baracskai | Đi | 27/11/2018 | ||
| V. Pongrácz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/10/2018 | |
| B. Zamostny | Đi | 07/09/2018 | ||
| N. Andrić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2018 | |
| Patrik Vajda | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2018 | |
| Á. Rokszin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2018 | |
| L. Szatmári | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2018 | |
| G. Beliczky | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2018 | |
| M. Vukasović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2018 | |
| Tamás Koltai | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2018 | |
| T. Horváth | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2018 | |
| B. Mervó | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2018 | |
| D. Pálfi | Đi | 08/07/2018 | ||
| Z. Tar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2018 | |
| D. Jakab | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| L. Szabó | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| R. Baracskai | Đến | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| M. Nagy | Đi | 01/07/2018 | ||
| T. Kiss | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| C. Bata | Đi | 01/07/2018 | ||
| Róbert Kiliti | Đi | 07/02/2018 | ||
| B. Daru | Đến | Cho mượn | 30/01/2018 | |
| B. Koszó | Đến | 15/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 12 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Dániel Norbert Völgyi | Đến | 22/09/2017 | ||
| Kornél Kulcsár | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2017 | |
| D. Horváth | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2017 | |
| A. Debreceni | Đến | 27/07/2017 | ||
| L. Szatmári | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2017 | |
| L. Erdélyi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2017 | |
| Andras Lenart | Đi | 19/07/2017 | ||
| Á. Rokszin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2017 | |
| I. Bagi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2017 | |
| Patrik Vajda | Đến | 01/07/2017 | ||
| C. Bata | Đến | 01/07/2017 | ||
| L. Szabó | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Martin Boszorád | Đến | 01/07/2017 | ||
| Z. Csizmadia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| D. Horváth | Đến | 01/07/2017 | ||
| M. Nagy | Đến | 01/07/2017 | ||
| D. Horváth | Đi | Cho mượn | 14/02/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 10 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jozsef Magasfoldi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/10/2016 | |
| C. Bata | Đi | Cho mượn | 02/09/2016 | |
| P. Mevoungou | Đi | 01/09/2016 | ||
| G. Beliczky | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2016 | |
| B. Zamostny | Đến | 30/08/2016 | ||
| P. Kabat | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2016 | |
| Viktor Vadász | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2016 | |
| J. Nagy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2016 | |
| Erik Gányovics | Đi | 22/07/2016 | ||
| T. Tajthy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2016 | |
| Kornél Kulcsár | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2016 | |
| Attila Gyagya | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2016 | |
| Milán Mayer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Tibor Szabo | Đi | 01/07/2016 | ||
| Dávid Tóth | Đi | 01/07/2016 | ||
| L. Szabó | Đến | 12/02/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 5 đến · 29 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| András Stieber | Đi | 09/09/2015 | ||
| S. Medgyes | Đi | 30/07/2015 | ||
| Onişor-Mihai Nicorec | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2015 | |
| L. Ibáñez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2015 | |
| V. Pongrácz | Đến | 01/07/2015 | ||
| M. Dinjar | Đi | 01/07/2015 | ||
| V. Brdarovski | Đi | 01/07/2015 | ||
| Tamás Koltai | Đi | 01/07/2015 | ||
| Á. Lang | Đi | 01/07/2015 | ||
| Njongo Lobe Doding Priso | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| J. Windecker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| M. Pátkai | Đi | 01/07/2015 | ||
| T. Priskin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| G. Rudolf | Đi | 01/07/2015 | ||
| Ľ. Kamenár | Đi | 01/07/2015 | ||
| Dan Mihai Bucșa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Đorđe Kamber | Đi | 01/07/2015 | ||
| M. Střeštík | Đi | 01/07/2015 | ||
| R. Kronaveter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/03/2015 | |
| B. Lenzsér | Đi | 28/02/2015 | ||
| M. Švec | Đi | 19/02/2015 | ||
| I. Vankó | Đi | Cho mượn | 04/02/2015 | |
| Njongo Lobe Doding Priso | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2015 | |
| Rafe Raccini Wolfe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2015 | |
| V. Brdarovski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2015 | |
| L. Ibáñez | Đến | 26/01/2015 | ||
| L. Martínez | Đi | 20/01/2015 | ||
| D. Illés | Đi | 14/01/2015 | ||
| Dan Mihai Bucșa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2015 | |
| L. Bénes | Đi | 01/01/2015 | ||
| V. Pongrácz | Đi | Cho mượn | 01/01/2015 | |
| Dániel Norbert Völgyi | Đi | Cho mượn | 01/01/2015 | |
| N. Andrić | Đi | 01/01/2015 | ||
| András Stieber | Đi | Cho mượn | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
9 thương vụ · 2 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Csató | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/08/2014 | |
| Z. Kalmár | Đi | 29/07/2014 | ||
| G. Nagy | Đi | 01/07/2014 | ||
| R. Burgos | Đi | 01/07/2014 | ||
| I. Matetits | Đi | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| J. Windecker | Đến | 01/07/2014 | ||
| Miloš Kočić | Đến | 01/07/2014 | ||
| L. Pilibaitis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2014 | |
| Tarmo Kink | Đi | 02/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
9 thương vụ · 5 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Rudolf | Đến | 01/09/2013 | ||
| L. Pilibaitis | Đi | Cho mượn | 01/08/2013 | |
| J. Windecker | Đi | Cho mượn | 01/08/2013 | |
| János Lázok | Đến | Cho mượn | 01/08/2013 | |
| Rafe Raccini Wolfe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| L. Martínez | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| I. Nicsenko Igorovics | Đi | Cho mượn | 21/02/2013 | |
| Tarmo Kink | Đến | Cho mượn | 18/02/2013 | |
| M. Dina | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 4 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Lasha Totadze | Đi | 01/09/2012 | ||
| Miloš Marković | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/08/2012 | |
| M. Švec | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2012 | |
| R. Kronaveter | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| S. Kis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| B. Filipánics | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| V. Miklós | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Á. Lang | Đến | 01/07/2012 | ||
| M. Pátkai | Đến | 01/02/2012 | ||
| István Berde | Đi | 31/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Đ. Ćetković | Đi | Cho mượn | 27/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Tarmo Kink | Đi | € 1M | 01/07/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Onişor-Mihai Nicorec | Đến | ? | 01/08/2009 | |
| Tarmo Kink | Đến | € 100K | 01/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Priskin | Đi | € 1.5M | 01/08/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 20 cầu thủ đến và 25 cầu thủ rời Gyori ETO FC. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 418 thương vụ liên quan tới Gyori ETO FC, trải từ năm 2006 tới năm 2026, gồm 187 lượt cầu thủ đến và 231 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Gyori ETO FC nằm ở trang Cầu thủ Gyori ETO FC.