Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của HJK Helsinki mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới HJK Helsinki mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2006 tới nay.
17 cầu thủ đến và 20 cầu thủ rời HJK Helsinki trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| N. Alho | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Veteli | Đến | Chuyển nhượng | |
| Pape Ibrahima Ndir | Đến | UOTU19 Olympique Thiessois | Cho mượn |
| J. Samooja | Đến | Cho mượn | |
| M. Borchers | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Nallo | Đến | Cho mượn | |
| S. Haarala | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Gueye | Đến | Chuyển nhượng | |
| S. Bouajila | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Ameen | Đến | ||
| M. Hyvönen | Đến | ||
| L. Montano | Đến | Cho mượn | |
| M. Markovic | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Lappalainen | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Kirilov | Đến | Chuyển nhượng | |
| C. Jephta | Đến | Chuyển nhượng | |
| T. Cissokho | Đến | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| T. Mero | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Borchers | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Brooklyn Lyons-Foster | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Ring | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Bouajila | Đi | ||
| D. O'Shaughnessy | Đi | ODO'Shaughnessy Daniel | End of career |
| A. Traore | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| F. Etu | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Ritari | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Hyvönen | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Ring | Đi | RARing Arop | Chuyển nhượng tự do |
| B. Michel | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| E. Henriksson | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| G. Kanellópoulos | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Boamah | Đi | Chuyển nhượng | |
| O. Hannula | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. De Nascimento | Đi | DNJDe Nascimento Jay | Chuyển nhượng tự do |
| N. Kroupkin | Đi | KNKroupkin Nicklas | Chuyển nhượng tự do |
| E. Ingman | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Hostikka | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 494 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
37 thương vụ · 17 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Alho | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2026 | |
| J. Veteli | Đến | Chuyển nhượng | 23/08/2026 | |
| Pape Ibrahima Ndir | Đến | UOTU19 Olympique Thiessois | Cho mượn | 17/08/2026 |
| T. Mero | Đi | Chuyển nhượng | 14/08/2026 | |
| J. Samooja | Đến | Cho mượn | 13/08/2026 | |
| M. Borchers | Đến | Chuyển nhượng | 31/07/2026 | |
| M. Borchers | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/07/2026 | |
| A. Nallo | Đến | Cho mượn | 23/07/2026 | |
| Brooklyn Lyons-Foster | Đi | Chuyển nhượng | 21/07/2026 | |
| S. Haarala | Đến | Chuyển nhượng | 06/07/2026 | |
| A. Ring | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2026 | |
| M. Gueye | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| S. Bouajila | Đi | 30/06/2026 | ||
| S. Bouajila | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Ameen | Đến | 11/05/2026 | ||
| D. O'Shaughnessy | Đi | ODO'Shaughnessy Daniel | End of career | 23/04/2026 |
| A. Traore | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/03/2026 | |
| F. Etu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/03/2026 | |
| M. Ritari | Đi | Chuyển nhượng | 04/03/2026 | |
| M. Hyvönen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2026 | |
| M. Hyvönen | Đến | 21/02/2026 | ||
| L. Montano | Đến | Cho mượn | 18/02/2026 | |
| A. Ring | Đi | RARing Arop | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2026 |
| B. Michel | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/02/2026 | |
| M. Markovic | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2026 | |
| E. Henriksson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2026 | |
| L. Lappalainen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2026 | |
| M. Kirilov | Đến | Chuyển nhượng | 02/02/2026 | |
| C. Jephta | Đến | Chuyển nhượng | 29/01/2026 | |
| G. Kanellópoulos | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2026 | |
| M. Boamah | Đi | Chuyển nhượng | 21/01/2026 | |
| O. Hannula | Đi | Chuyển nhượng | 20/01/2026 | |
| T. Cissokho | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2026 | |
| J. De Nascimento | Đi | DNJDe Nascimento Jay | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2026 |
| N. Kroupkin | Đi | KNKroupkin Nicklas | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2026 |
| E. Ingman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2026 | |
| S. Hostikka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
70 thương vụ · 30 đến · 40 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Alex Lietsa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| G. Antzoulas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| J. Lietsa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| Alfie Cicale | Đến | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| K. Kouassivi-Benissan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| E. Toivonen | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| R. Hudd | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| E. Henriksson | Đi | HEHenriksson Elmo | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| F. Etu | Đi | EFEtu Francis | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| V. Besuijen | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Ricardo Friedrich | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| M. Ritari | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| M. Boamah | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| G. Kanellópoulos | Đi | KGKanellopoulos Georgios | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| S. Hostikka | Đi | HSHostikka Santeri | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| A. Tahiri | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| H. Sarpei | Đi | 03/12/2025 | ||
| H. Bandé | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/10/2025 | |
| A. Tahiri | Đến | Cho mượn | 26/08/2025 | |
| M. Boamah | Đi | Cho mượn | 24/08/2025 | |
| C. Sidibe | Đi | SCSidibe Cheikh | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2025 |
| Ricardo Friedrich | Đến | Cho mượn | 21/08/2025 | |
| Y. Karashima | Đến | Cho mượn | 15/08/2025 | |
| Tony Pham | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2025 | |
| T. Nijhuis | Đi | Chuyển nhượng | 08/08/2025 | |
| M. Bogićević | Đến | Chuyển nhượng | 08/08/2025 | |
| K. Meriluoto | Đi | Chuyển nhượng | 08/08/2025 | |
| V. Besuijen | Đến | Cho mượn | 23/07/2025 | |
| R. Barrett | Đến | Chuyển nhượng | 13/07/2025 | |
| R. Hudd | Đi | Cho mượn | 09/07/2025 | |
| M. Ritari | Đi | Cho mượn | 09/07/2025 | |
| A. Toivonen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2025 | |
| E. Henriksson | Đến | 01/07/2025 | ||
| K. Meriluoto | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| K. Kouassivi-Benissan | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| O. Kökçü | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| S. Bouajila | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| S. Baranov | Đến | 17/06/2025 | ||
| N. Hämäläinen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/04/2025 | |
| I. Toivonen | Đi | Chuyển nhượng | 16/04/2025 | |
| E. Toivonen | Đi | Cho mượn | 31/03/2025 | |
| B. Michel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/03/2025 | |
| B. Michel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/03/2025 | |
| N. Svensson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/03/2025 | |
| Cheikh Tidiane Sidibe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/03/2025 | |
| C. Sidibe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/03/2025 | |
| M. Haapanen | Đi | Chuyển nhượng | 28/02/2025 | |
| E. Tuominen | Đi | Chuyển nhượng | 28/02/2025 | |
| K. Meriluoto | Đi | Cho mượn | 15/02/2025 | |
| N. Mäenpää | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2025 | |
| N. Pallas | Đi | Chuyển nhượng | 06/02/2025 | |
| S. Bouajila | Đi | Cho mượn | 06/02/2025 | |
| A. Ring | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| T. Pukki | Đến | Chuyển nhượng | 05/02/2025 | |
| L. Erwin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2025 | |
| A. Olusanya | Đi | Chuyển nhượng | 29/01/2025 | |
| A. Albanese | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2025 | |
| K. Kouassivi-Benissan | Đi | Cho mượn | 25/01/2025 | |
| J. Toivio | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2025 | |
| A. Ring | Đến | Chuyển nhượng | 10/01/2025 | |
| A. Ring | Đến | Chuyển nhượng | 10/01/2025 | |
| D. Ezeh | Đến | Hết hạn cho mượn | 09/01/2025 | |
| L. Rippon | Đến | Chuyển nhượng | 08/01/2025 | |
| A. Tanaka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2025 | |
| L. Plange | Đi | 01/01/2025 | ||
| A. Olusanya | Đến | 01/01/2025 | ||
| K. Palumets | Đi | 01/01/2025 | ||
| J. Kallinen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| A. Soiniemi | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| A. Toivonen | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
51 thương vụ · 22 đến · 29 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| W. Gronblom | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2024 | |
| S. Baranov | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| N. Kujasalo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/11/2024 | |
| D. Tomas | Đi | 02/09/2024 | ||
| R. Hudd | Đến | 26/08/2024 | ||
| S. Anini | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2024 | |
| S. Silander | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/08/2024 | |
| T. Keskinen | Đi | € 1M | 12/08/2024 | |
| A. Olusanya | Đi | Cho mượn | 12/08/2024 | |
| Carlos Moros | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2024 | |
| O. Kökçü | Đến | 31/07/2024 | ||
| D. Ezeh | Đi | Cho mượn | 22/07/2024 | |
| G. Antzoulas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2024 | |
| J. Yli-Kokko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2024 | |
| T. Nijhuis | Đến | 17/07/2024 | ||
| E. Henriksson | Đi | Cho mượn | 11/07/2024 | |
| O. Pettersson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2024 | |
| A. Albanese | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2024 | |
| K. Palumets | Đến | Cho mượn | 03/07/2024 | |
| D. O'Shaughnessy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2024 | |
| K. Meriluoto | Đến | 02/07/2024 | ||
| L. Erwin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2024 | |
| M. Boamah | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/05/2024 | |
| L. Plange | Đến | Cho mượn | 15/03/2024 | |
| F. Rogić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/03/2024 | |
| A. Partanen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/03/2024 | |
| D. Tomas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2024 | |
| Brooklyn Lyons-Foster | Đến | 14/02/2024 | ||
| A. Soiniemi | Đi | Cho mượn | 09/02/2024 | |
| K. Kwasi Kwaw | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2024 | |
| D. Iliev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2024 | |
| J. Raitala | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2024 | |
| L. Moraes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2024 | |
| M. Peltola | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2024 | |
| R. Riski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2024 | |
| P. Raitanen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2024 | |
| M. Tenho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| Carlos Moros | Đến | 24/01/2024 | ||
| H. Bağcı | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2024 | |
| D. Riihilahti | Đi | 07/01/2024 | ||
| B. Radulović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2024 | |
| J. Yli-Kokko | Đến | 01/01/2024 | ||
| A. Soiniemi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| S. Anini | Đến | 01/01/2024 | ||
| O. Häggström | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| A. Paananen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| P. Raitanen | Đến | 01/01/2024 | ||
| Kristopher Da Graca | Đi | 01/01/2024 | ||
| E. Henriksson | Đến | 01/01/2024 | ||
| M. Ylitolva | Đến | 01/01/2024 | ||
| N. Pallas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 13 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Levealahti | Đi | 31/12/2023 | ||
| A. Nylund | Đi | 31/12/2023 | ||
| Antonio Reguero | Đến | 30/12/2023 | ||
| H. Bandé | Đến | 11/08/2023 | ||
| N. Mäenpää | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2023 | |
| Kristopher Da Graca | Đến | Cho mượn | 26/07/2023 | |
| F. Rogić | Đến | 24/07/2023 | ||
| N. Hämäläinen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2023 | |
| M. Ylitolva | Đi | Cho mượn | 17/07/2023 | |
| K. Meriluoto | Đi | Cho mượn | 14/07/2023 | |
| M. Martić | Đi | 14/07/2023 | ||
| A. Ramula | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2023 | |
| V. Moren | Đi | 12/05/2023 | ||
| F. Etu | Đi | 28/02/2023 | ||
| J. Yli-Kokko | Đi | Cho mượn | 23/02/2023 | |
| Murilo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2023 | |
| D. Iliev | Đến | 18/02/2023 | ||
| S. Anini | Đi | Cho mượn | 11/02/2023 | |
| P. Arajuuri | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2023 | |
| N. Svensson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2023 | |
| M. Stjopin | Đến | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| A. Hoskonen | Đi | 23/01/2023 | ||
| G. Kanellópoulos | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2023 | |
| S. Väänänen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2023 | |
| J. Tånnander | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| N. Boujellab | Đi | 01/01/2023 | ||
| K. Kouassivi-Benissan | Đến | 01/01/2023 | ||
| K. Meriluoto | Đến | 01/01/2023 | ||
| T. Arminen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| A. Partanen | Đi | 01/01/2023 | ||
| M. Abubakari | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| C. Terho | Đi | 01/01/2023 | ||
| H. Bağcı | Đi | Cho mượn | 01/01/2023 | |
| Tiquinho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| T. Nkeng | Đi | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 20 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Hazard | Đi | 31/12/2022 | ||
| T. Arminen | Đến | 30/12/2022 | ||
| T. Keskinen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/11/2022 | |
| J. Öst | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/11/2022 | |
| A. Paananen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/11/2022 | |
| T. Ollila | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/10/2022 | |
| B. Radulović | Đến | 01/08/2022 | ||
| A. Halme | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2022 | |
| H. Abubakar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2022 | |
| P. Arajuuri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2022 | |
| M. Abubakari | Đến | Cho mượn | 14/07/2022 | |
| S. Anini | Đến | 01/07/2022 | ||
| Jair | Đi | 17/06/2022 | ||
| S. Anini | Đi | Cho mượn | 28/04/2022 | |
| P. Hetemaj | Đến | 20/04/2022 | ||
| S. Anini | Đi | Cho mượn | 20/04/2022 | |
| P. Hannola | Đi | 05/04/2022 | ||
| K. Kouassivi-Benissan | Đi | Cho mượn | 18/03/2022 | |
| F. Valenčič | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2022 | |
| N. Boujellab | Đến | Cho mượn | 01/03/2022 | |
| M. Ylitolva | Đến | 20/01/2022 | ||
| E. Henriksson | Đi | Cho mượn | 20/01/2022 | |
| C. Hazard | Đến | Cho mượn | 19/01/2022 | |
| L. Rogerson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2022 | |
| R. Peiponen | Đi | 01/01/2022 | ||
| J. Toivio | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| K. Bhandari | Đến | 01/01/2022 | ||
| A. Hoskonen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| M. Boamah | Đến | 01/01/2022 | ||
| L. Rogerson | Đến | 01/01/2022 | ||
| D. O'Shaughnessy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| J. Raitala | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 17 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Hannola | Đến | 31/12/2021 | ||
| P. Raitanen | Đến | 11/09/2021 | ||
| S. Hostikka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2021 | |
| Tim Sparv | Đến | 22/07/2021 | ||
| Bubacar Djaló | Đi | 08/07/2021 | ||
| E. Banza | Đi | 25/04/2021 | ||
| S. Dahlström | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/04/2021 | |
| Janne Saksela | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/04/2021 | |
| L. Rogerson | Đến | 21/03/2021 | ||
| Đến | 03/03/2021 | |||
| Luís Henrique Farinhas Taffner | Đến | Cho mượn | 24/02/2021 | |
| I. Ostojić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2021 | |
| E. Vertainen | Đi | 28/01/2021 | ||
| J. Vahtera | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2021 | |
| F. Hasani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2021 | |
| T. Väyrynen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2021 | |
| K. Katz | Đi | 16/01/2021 | ||
| R. Schüller | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2021 | |
| K. Katz | Đến | 01/01/2021 | ||
| H. Toivomäki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| K. Kouassivi-Benissan | Đến | 01/01/2021 | ||
| J. Tånnander | Đến | 01/01/2021 | ||
| A. Olusanya | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| Antonio Reguero | Đi | 01/01/2021 | ||
| J. Vahtera | Đến | 01/01/2021 | ||
| Jair | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| F. Valenčič | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| E. Banza | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 15 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Singh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/09/2020 | |
| M. Halsti | Đến | 09/09/2020 | ||
| E. Mensah | Đi | 01/09/2020 | ||
| J. Tånnander | Đi | Cho mượn | 10/08/2020 | |
| J. Vahtera | Đi | Cho mượn | 31/07/2020 | |
| K. Katz | Đi | Cho mượn | 20/07/2020 | |
| J. Tauriainen | Đi | 01/07/2020 | ||
| Jimi Weikko Tauriainen | Đi | 30/06/2020 | ||
| E. Banza | Đi | Cho mượn | 07/06/2020 | |
| A. Tanaka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/03/2020 | |
| M. Ahlblad | Đi | 01/03/2020 | ||
| M. Ahlblad | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/02/2020 | |
| I. Ostojić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2020 | |
| J. Tånnander | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2020 | |
| Rafinha | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2020 | |
| David Eric Browne | Đến | 23/01/2020 | ||
| S. Dahlström | Đi | 20/01/2020 | ||
| F. Obilor | Đi | 20/01/2020 | ||
| M. Uusitalo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2020 | |
| E. Banza | Đến | 16/01/2020 | ||
| E. Banza | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2020 | |
| M. Tenho | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2020 | |
| Luis Carlos Murillo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2020 | |
| R. Schüller | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2020 | |
| K. Kouassivi-Benissan | Đi | Cho mượn | 16/01/2020 | |
| F. Hasani | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2020 | |
| L. Lingman | Đến | 16/01/2020 | ||
| Antonio Reguero | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2020 | |
| R. Riski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2020 | |
| Samu Laitinen | Đi | 16/01/2020 | ||
| Samu Laitinen | Đi | 16/01/2020 | ||
| Victor Luiz | Đi | Cho mượn | 01/01/2020 | |
| P. Forsell | Đi | 01/01/2020 | ||
| Akseli Pelvas | Đi | 01/01/2020 | ||
| Marco Antonio Bueno Ontiveros | Đi | 01/01/2020 | ||
| Victor de Paula | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| E. Zeneli | Đi | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 14 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Kouassivi-Benissan | Đến | 31/12/2019 | ||
| C. Terho | Đến | 01/10/2019 | ||
| I. Tarasov | Đi | Cho mượn | 24/08/2019 | |
| P. Forsell | Đến | Cho mượn | 05/08/2019 | |
| O. Ollikainen | Đi | Cho mượn | 02/08/2019 | |
| K. Kouassivi-Benissan | Đi | Cho mượn | 02/08/2019 | |
| Victor Luiz | Đến | Cho mượn | 25/07/2019 | |
| L. Lappalainen | Đi | 18/07/2019 | ||
| T. Väyrynen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2019 | |
| V. Vesiaho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2019 | |
| W. Parra | Đến | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| K. Kouassivi-Benissan | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| Marco Antonio Bueno Ontiveros | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/03/2019 | |
| H. Singh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/03/2019 | |
| E. Echiejile | Đến | 09/03/2019 | ||
| Macauley Chrisantus | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2019 | |
| Anthony Gildas Kofi Annan | Đi | 05/02/2019 | ||
| M. Yaghoubi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2019 | |
| Jordan Domínguez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2019 | |
| J. Vahtera | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2019 | |
| E. Banza | Đi | Cho mượn | 17/01/2019 | |
| T. Ollila | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2019 | |
| M. Sumusalo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2019 | |
| H. Toivomäki | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2019 | |
| T. Jäntti | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2019 | |
| Hannu Patronen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2019 | |
| Ville Jalasto | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2019 | |
| J. Pirinen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2019 | |
| Nooa Laine | Đi | 02/01/2019 | ||
| Eetu Lindfors | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Nooa Laine | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Victor de Paula | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Olli Tynkkynen | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 12 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Lappalainen | Đến | 01/11/2018 | ||
| F. Valenčič | Đi | 10/08/2018 | ||
| Jordan Domínguez | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2018 | |
| Macauley Chrisantus | Đến | 23/07/2018 | ||
| M. Sumusalo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2018 | |
| J. Oksanen | Đi | 01/07/2018 | ||
| Amr Gamal | Đến | Cho mượn | 22/03/2018 | |
| João Klauss | Đến | Cho mượn | 16/03/2018 | |
| V. Onovo | Đi | 19/02/2018 | ||
| E. Banza | Đi | 18/02/2018 | ||
| Jere Piirainen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/02/2018 | |
| Riku Riski | Đến | 08/02/2018 | ||
| N. Alho | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2018 | |
| Demba Savage | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2018 | |
| L. Lingman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2018 | |
| Eetu Lindfors | Đến | 17/01/2018 | ||
| A. Tanaka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2018 | |
| D. O'Shaughnessy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2018 | |
| H. Ölander | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| T. Dähne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| M. Rudakov | Đến | Cho mượn | 01/01/2018 | |
| M. Sauramaa | Đi | 01/01/2018 | ||
| I. Hieta | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| R. Schüller | Đi | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 11 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Bougouhi | Đi | 07/09/2017 | ||
| S. Ylätupa | Đi | 07/08/2017 | ||
| S. Ylätupa | Đến | 21/07/2017 | ||
| L. Lappalainen | Đi | Cho mượn | 21/07/2017 | |
| J. Bougouhi | Đến | 10/07/2017 | ||
| F. Valenčič | Đến | 10/07/2017 | ||
| A. Morelos | Đi | € 1.2M | 19/06/2017 | |
| M. Kandji | Đi | 05/05/2017 | ||
| M. Forssell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/04/2017 | |
| O. Malolo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/04/2017 | |
| I. Tatomirović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/03/2017 | |
| S. Ylätupa | Đi | Cho mượn | 07/03/2017 | |
| Lucas Kaufmann | Đi | 28/02/2017 | ||
| Demba Savage | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2017 | |
| Lum Rexhepi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2017 | |
| Lucas Kaufmann | Đến | 01/02/2017 | ||
| T. Taïwo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2017 | |
| N. Alho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2017 | |
| A. Morelos | Đến | 01/01/2017 | ||
| L. Järvenpää | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| J. Pirinen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| M. Yaghoubi | Đến | 01/01/2017 | ||
| Hannu Patronen | Đến | 01/01/2017 | ||
| L. Väisänen | Đi | 01/01/2017 | ||
| F. Obilor | Đến | 01/01/2017 | ||
| Sebastian Sorsa | Đi | 01/01/2017 | ||
| A. Autio | Đến | 01/01/2017 | ||
| J. Koski | Đi | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 17 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Oduamadi | Đi | 31/12/2016 | ||
| L. Väisänen | Đến | 01/11/2016 | ||
| L. Järvenpää | Đến | 01/11/2016 | ||
| Akseli Pelvas | Đến | 31/08/2016 | ||
| E. Mensah | Đến | Cho mượn | 23/08/2016 | |
| L. Väisänen | Đi | Cho mượn | 21/08/2016 | |
| Rafinha | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2016 | |
| I. Hieta | Đi | Cho mượn | 01/08/2016 | |
| R. Peiponen | Đến | Cho mượn | 22/07/2016 | |
| M. Klinga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/03/2016 | |
| N. Oduamadi | Đến | Cho mượn | 21/03/2016 | |
| M. Forssell | Đến | 03/03/2016 | ||
| M. Kamara | Đến | 03/03/2016 | ||
| Gideon Baah | Đi | 10/02/2016 | ||
| Anthony Gildas Kofi Annan | Đến | 05/02/2016 | ||
| I. Tatomirović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2016 | |
| R. Gadze | Đến | Cho mượn | 25/01/2016 | |
| Saku-Pekka Sahlgren | Đi | 11/01/2016 | ||
| R. Peiponen | Đi | 08/01/2016 | ||
| E. Zeneli | Đi | 01/01/2016 | ||
| J. Koski | Đến | 01/01/2016 | ||
| R. Schüller | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 | |
| M. Uusitalo | Đến | 01/01/2016 | ||
| Ademir Candido de Sousa Neto | Đi | 01/01/2016 | ||
| Ville Jalasto | Đến | 01/01/2016 | ||
| V. Lampi | Đi | 01/01/2016 | ||
| M. Heikkinen | Đi | 01/01/2016 | ||
| J. Ojala | Đi | 01/01/2016 | ||
| Lum Rexhepi | Đến | 01/01/2016 | ||
| V. Onovo | Đến | 01/01/2016 | ||
| Demba Savage | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 | |
| Tamás Gruborovics | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 | |
| Ousman Jallow | Đi | 01/01/2016 | ||
| Tapio Heikkilä | Đi | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 13 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ilmari Ylönen | Đến | 02/09/2015 | ||
| A. Lehtinen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2015 | |
| Saku-Pekka Sahlgren | Đến | 31/08/2015 | ||
| Ademir Candido de Sousa Neto | Đến | 31/08/2015 | ||
| T. Taïwo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2015 | |
| Saku-Pekka Sahlgren | Đi | Cho mượn | 12/08/2015 | |
| T. Dähne | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2015 | |
| A. Halme | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2015 | |
| R. Lod | Đi | 01/07/2015 | ||
| J. Ojala | Đến | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| Aristote Mboma | Đi | 01/06/2015 | ||
| Antonio Baltasar Doblas Santana | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/03/2015 | |
| Mike Havenaar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/03/2015 | |
| M. Väyrynen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2015 | |
| A. Tanaka | Đến | 10/02/2015 | ||
| M. Sauramaa | Đến | 01/02/2015 | ||
| Anthony Gildas Kofi Annan | Đi | 26/01/2015 | ||
| M. Klinga | Đến | 01/01/2015 | ||
| K. Jouini | Đi | 01/01/2015 | ||
| S. Mannström | Đi | 01/01/2015 | ||
| Saku-Pekka Sahlgren | Đến | 01/01/2015 | ||
| Formose Mendy | Đến | 01/01/2015 | ||
| Joel Perovuo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
15 thương vụ · 8 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Anthony Gildas Kofi Annan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2014 | |
| J. Jones | Đến | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| M. Forssell | Đi | 30/08/2014 | ||
| C. Eriksson | Đi | Cho mượn | 25/04/2014 | |
| M. Kandji | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/04/2014 | |
| Gideon Baah | Đến | € N/A | 24/02/2014 | |
| Paolo Tornaghi | Đến | 04/02/2014 | ||
| Mathias Lindström | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 | |
| T. Lahti | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 | |
| M. Heikkinen | Đến | 01/01/2014 | ||
| Michael Tørnes | Đến | 01/01/2014 | ||
| Saku-Pekka Sahlgren | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 | |
| M. Sumusalo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 | |
| V. Lampi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 | |
| Sakari Mattila | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 4 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Grönroos | Đến | 01/11/2013 | ||
| E. Markkanen | Đến | Cho mượn | 02/09/2013 | |
| J. Pohjanpalo | Đi | Cho mượn | 01/09/2013 | |
| A. Ring | Đi | 19/07/2013 | ||
| Akseli Pelvas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2013 | |
| Akseli Pelvas | Đến | 09/07/2013 | ||
| A. Ring | Đến | 01/07/2013 | ||
| Akseli Pelvas | Đi | 21/06/2013 | ||
| F. Aspegren | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/04/2013 | |
| K. Nicht | Đi | 01/03/2013 | ||
| Juho Mäkelä | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2013 | |
| B. Sadik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2013 | |
| A. Okkonen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
9 thương vụ · 7 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Nicht | Đến | Cho mượn | 31/12/2012 | |
| M. Forssell | Đến | 30/10/2012 | ||
| Sakari Mattila | Đến | Cho mượn | 29/07/2012 | |
| M. Väyrynen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2012 | |
| Sherif Ashraf | Đi | 23/05/2012 | ||
| Juho Mäkelä | Đến | 06/04/2012 | ||
| Sherif Ashraf | Đến | 01/04/2012 | ||
| Demba Savage | Đến | 07/02/2012 | ||
| A. Ring | Đi | Cho mượn | 09/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
15 thương vụ · 5 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Cheyne Fowler | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/11/2011 | |
| O'Brian Woodbine | Đến | Cho mượn | 01/09/2011 | |
| T. Pukki | Đi | € 1.5M | 31/08/2011 | |
| Dawda Bah | Đi | 200K € | 30/08/2011 | |
| Rafinha | Đi | 30/08/2011 | ||
| J. Ojala | Đi | € 600K | 20/08/2011 | |
| Joel Perovuo | Đến | 12/08/2011 | ||
| T. Lahti | Đến | 08/08/2011 | ||
| B. Sadik | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2011 | |
| D. Ramadingaye | Đi | 19/01/2011 | ||
| S. Mannström | Đến | 01/01/2011 | ||
| Duarte Tammilehto | Đi | 01/01/2011 | ||
| Juho Mäkelä | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2011 | |
| Pyry Kärkkäinen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2011 | |
| Lum Rexhepi | Đi | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 2 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Pukki | Đến | 15/08/2010 | ||
| D. Hoesen | Đến | Cho mượn | 01/04/2010 | |
| A. Ring | Đi | Cho mượn | 06/02/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 2 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Raitala | Đi | € 250K | 31/08/2009 | |
| Sebastian Sorsa | Đến | 01/01/2009 | ||
| Juho Mäkelä | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Juho Mäkelä | Đi | 25/07/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| V. Lampi | Đi | 01/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| David Carlsson | Đến | Cho mượn | 01/09/2006 | |
| P. Hetemaj | Đi | € 450K | 01/07/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 17 cầu thủ đến và 20 cầu thủ rời HJK Helsinki. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 494 thương vụ liên quan tới HJK Helsinki, trải từ năm 2006 tới năm 2026, gồm 230 lượt cầu thủ đến và 264 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của HJK Helsinki nằm ở trang Cầu thủ HJK Helsinki.