Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của HNK Rijeka mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới HNK Rijeka mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2006 tới nay.
33 cầu thủ đến và 37 cầu thủ rời HNK Rijeka trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| C. Ligue | Đến | Cho mượn | |
| M. Mohebi | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Y. Kabadayı | Đến | Cho mượn | |
| I. Vekič | Đến | Chuyển nhượng | |
| Vanja Malinic | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Grujević | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Weitzer | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Kostopec | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Živković | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| N. Janković | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Nwolokor | Đến | ||
| J. Puljić | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Marko Aščić | Đến | Chuyển nhượng | |
| I. Ćubelić | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Manev | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| P. Raguz | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Dogan | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Simčić | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Š. Butić | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Yankov | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Domagoj Ivan Maric | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| E. Vinars | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| F. Shehu | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Ivano Srdoc | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Niko Vučetić | Đến | Raise | |
| S. Cletus | Đến | ||
| Josip Jurcevic | Đến | Raise | |
| D. Legbo | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Pavic | Đến | ||
| B. Pavic | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Barco | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Barišić | Đến | Chuyển nhượng | |
| T. Morchiladze | Đến | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| D. Legbo | Đi | Chuyển nhượng | |
| G. Rukavina | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Cherno Saho | Đi | Cho mượn | |
| M. Momcilovski | Đi | NPNK Pomorac | Chuyển nhượng tự do |
| M. Miskulin | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Josip Jurcevic | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Dogan | Đi | Cho mượn | |
| M. Kostopec | Đi | Cho mượn | |
| P. Raguz | Đi | Cho mượn | |
| L. Draguzet | Đi | Cho mượn | |
| Dominik Thaqi | Đi | Cho mượn | |
| M. Ndockyt | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Kitin | Đi | Cho mượn | |
| D. Yankov | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Manev | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Škorić | Đi | NMNovi Mikanovci | End of career |
| Marko Aščić | Đi | Cho mượn | |
| B. BurÄul | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Niko Vučetić | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| E. Vinars | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Petrovič | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Š. Butić | Đi | Cho mượn | |
| D. Simčić | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Zlomislić | Đi | Chuyển nhượng | |
| S. Radeljić | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Čop | Đi | CDCop Duje | End of career |
| F. Shehu | Đi | Cho mượn | |
| B. Bogojević | Đi | Chuyển nhượng | |
| N. Janković | Đi | Cho mượn | |
| L. Menalo | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| O. Sijarić | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| N. Medojević | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Š. Butić | Đi | Cho mượn | |
| B. Panic | Đi | Chuyển nhượng | |
| D. Kreilach | Đi | KDKreilach Damir | End of career |
| D. Yankov | Đi | Cho mượn | |
| S. Ilinković | Đi | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 711 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
70 thương vụ · 33 đến · 37 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Ligue | Đến | Cho mượn | 06/09/2026 | |
| D. Legbo | Đi | Chuyển nhượng | 03/09/2026 | |
| G. Rukavina | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2026 | |
| M. Mohebi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2026 | |
| Cherno Saho | Đi | Cho mượn | 27/08/2026 | |
| M. Momcilovski | Đi | NPNK Pomorac | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2026 |
| M. Miskulin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2026 | |
| Josip Jurcevic | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2026 | |
| D. Dogan | Đi | Cho mượn | 11/08/2026 | |
| M. Kostopec | Đi | Cho mượn | 11/08/2026 | |
| P. Raguz | Đi | Cho mượn | 10/08/2026 | |
| Y. Kabadayı | Đến | Cho mượn | 08/08/2026 | |
| L. Draguzet | Đi | Cho mượn | 06/08/2026 | |
| I. Vekič | Đến | Chuyển nhượng | 04/08/2026 | |
| Dominik Thaqi | Đi | Cho mượn | 28/07/2026 | |
| Vanja Malinic | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2026 | |
| M. Grujević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2026 | |
| I. Weitzer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2026 | |
| M. Ndockyt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2026 | |
| M. Kostopec | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2026 | |
| L. Kitin | Đi | Cho mượn | 20/07/2026 | |
| D. Yankov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2026 | |
| J. Manev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2026 | |
| M. Živković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2026 | |
| M. Škorić | Đi | NMNovi Mikanovci | End of career | 14/07/2026 |
| N. Janković | Đến | Hết hạn cho mượn | 13/07/2026 | |
| Marko Aščić | Đi | Cho mượn | 09/07/2026 | |
| B. BurÄul | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2026 | |
| Niko Vučetić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2026 | |
| E. Vinars | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2026 | |
| D. Petrovič | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2026 | |
| Š. Butić | Đi | Cho mượn | 01/07/2026 | |
| D. Nwolokor | Đến | 30/06/2026 | ||
| J. Puljić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| Marko Aščić | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| D. Simčić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| I. Ćubelić | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| M. Zlomislić | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| S. Radeljić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| D. Čop | Đi | CDCop Duje | End of career | 29/06/2026 |
| J. Manev | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| P. Raguz | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| D. Dogan | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| D. Simčić | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Š. Butić | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| D. Yankov | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Domagoj Ivan Maric | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| E. Vinars | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| F. Shehu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 | |
| Ivano Srdoc | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Niko Vučetić | Đến | Raise | 23/05/2026 | |
| S. Cletus | Đến | 20/04/2026 | ||
| Josip Jurcevic | Đến | Raise | 17/03/2026 | |
| F. Shehu | Đi | Cho mượn | 18/02/2026 | |
| B. Bogojević | Đi | Chuyển nhượng | 04/02/2026 | |
| N. Janković | Đi | Cho mượn | 04/02/2026 | |
| L. Menalo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2026 | |
| O. Sijarić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2026 | |
| N. Medojević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2026 | |
| D. Legbo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2026 | |
| Š. Butić | Đi | Cho mượn | 20/01/2026 | |
| B. Pavic | Đến | 19/01/2026 | ||
| B. Panic | Đi | Chuyển nhượng | 19/01/2026 | |
| B. Pavic | Đến | Chuyển nhượng | 19/01/2026 | |
| A. Barco | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2026 | |
| D. Kreilach | Đi | KDKreilach Damir | End of career | 14/01/2026 |
| D. Yankov | Đi | Cho mượn | 14/01/2026 | |
| T. Barišić | Đến | Chuyển nhượng | 13/01/2026 | |
| S. Ilinković | Đi | Chuyển nhượng | 11/01/2026 | |
| T. Morchiladze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
65 thương vụ · 33 đến · 32 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Fran Škalamera | Đến | Raise | 17/12/2025 | |
| Cherno Saho | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/11/2025 | |
| S. Vignato | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2025 | |
| Ivano Srdoc | Đi | Cho mượn | 31/08/2025 | |
| D. Adu-Adjei | Đến | Chuyển nhượng | 26/08/2025 | |
| N. Jakac | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2025 | |
| J. Manev | Đi | Cho mượn | 19/08/2025 | |
| Rajan Žlibanović | Đi | Cho mượn | 14/08/2025 | |
| B. Panić | Đi | Cho mượn | 12/08/2025 | |
| Domagoj Ivan Maric | Đi | Cho mượn | 12/08/2025 | |
| D. Simčić | Đi | Cho mượn | 11/08/2025 | |
| M. Buzic | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2025 | |
| L. Draguzet | Đến | 31/07/2025 | ||
| Cherno Saho | Đi | Cho mượn | 31/07/2025 | |
| A. Babic | Đi | 28/07/2025 | ||
| D. Kreilach | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2025 | |
| D. Dogan | Đi | Cho mượn | 28/07/2025 | |
| Niko Vučetić | Đi | Cho mượn | 22/07/2025 | |
| B. BurÄul | Đi | Cho mượn | 13/07/2025 | |
| M. Čabraja | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2025 | |
| Tiago Dantas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2025 | |
| A. Jurič | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2025 | |
| K. Andrić | Đi | Cho mượn | 04/07/2025 | |
| J. Posavec | Đi | Chuyển nhượng | 02/07/2025 | |
| N. Djouahra | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2025 | |
| J. Posavec | Đến | 01/07/2025 | ||
| K. Andrić | Đến | 01/07/2025 | ||
| N. Bodetić | Đến | 01/07/2025 | ||
| D. Simčić | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| L. Selahi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| J. Lasickas | Đến | OLIOlimpija | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 |
| B. Panić | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| B. Goda | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| M. Ndockyt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| J. Lasickas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| A. Babic | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| M. Momčilovski | Đến | 01/07/2025 | ||
| A. Jurič | Đến | BREBrescia | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 |
| A. Husic | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| O. Sijarić | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| D. Yankov | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| M. Buzic | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| S. Tesovic | Đi | 29/06/2025 | ||
| M. Momcilovski | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| A. Oreč | Đến | Chuyển nhượng | 17/02/2025 | |
| D. Simčić | Đi | Cho mượn | 17/02/2025 | |
| M. Momčilovski | Đi | Cho mượn | 14/02/2025 | |
| J. Manev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2025 | |
| M. Pašalić | Đi | Chuyển nhượng | 05/02/2025 | |
| I. Smolčić | Đi | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| S. Perica | Đi | Chuyển nhượng | 02/02/2025 | |
| K. Andrić | Đi | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| J. Posavec | Đi | Cho mượn | 28/01/2025 | |
| D. Čop | Đến | Chuyển nhượng | 27/01/2025 | |
| N. Gajzler | Đi | Cho mượn | 26/01/2025 | |
| D. Dujmović | Đi | Chuyển nhượng | 24/01/2025 | |
| L. Menalo | Đến | Cho mượn | 23/01/2025 | |
| A. Babic | Đi | Cho mượn | 20/01/2025 | |
| D. Dujmović | Đến | 19/01/2025 | ||
| D. Simčić | Đến | Hết hạn cho mượn | 16/01/2025 | |
| J. Bilajac | Đi | Cho mượn | 11/01/2025 | |
| M. Škorić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2025 | |
| N. Galešić | Đi | Chuyển nhượng | 10/01/2025 | |
| M. Momčilovski | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| N. Medojević | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
46 thương vụ · 22 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Banda | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/09/2024 | |
| V. Hodža | Đi | € 2M | 12/09/2024 | |
| D. Dogan | Đến | 05/09/2024 | ||
| A. Gojak | Đến | 05/09/2024 | ||
| S. Perica | Đến | 04/09/2024 | ||
| F. Ivanović | Đi | 31/08/2024 | ||
| J. Obregón | Đi | 28/08/2024 | ||
| A. Grgić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2024 | |
| K. Andrić | Đến | 07/08/2024 | ||
| D. Pavlović | Đi | 06/08/2024 | ||
| M. Devetak | Đến | 02/08/2024 | ||
| T. Agić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2024 | |
| D. Dujmović | Đi | Cho mượn | 31/07/2024 | |
| N. Medojević | Đi | Cho mượn | 19/07/2024 | |
| D. Simčić | Đi | Cho mượn | 17/07/2024 | |
| M. Yansane | Đi | 16/07/2024 | ||
| G. Rukavina | Đến | 16/07/2024 | ||
| M. Momčilovski | Đi | Cho mượn | 10/07/2024 | |
| A. Majstorović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2024 | |
| D. Nwolokor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2024 | |
| M. Mitrović | Đi | 06/07/2024 | ||
| Danilo Veiga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2024 | |
| J. Posavec | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2024 | |
| M. Pjaca | Đi | € 1.5M | 03/07/2024 | |
| B. Panić | Đến | 01/07/2024 | ||
| N. Djouahra | Đến | 01/07/2024 | ||
| M. Momčilovski | Đến | 01/07/2024 | ||
| M. Pavlović | Đến | 01/07/2024 | ||
| M. Djuričin | Đến | 01/07/2024 | ||
| M. Marić | Đi | 01/07/2024 | ||
| A. Babic | Đến | 01/07/2024 | ||
| N. Labrović | Đi | € 2.5M | 01/07/2024 | |
| T. Agić | Đến | 01/07/2024 | ||
| A. Krešić | Đi | 18/06/2024 | ||
| B. BurÄul | Đến | 15/06/2024 | ||
| S. Ilinković | Đến | 01/06/2024 | ||
| S. Juncaj | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/03/2024 | |
| M. Momčilovski | Đi | Cho mượn | 16/02/2024 | |
| T. Agić | Đi | Cho mượn | 15/02/2024 | |
| S. Ilinković | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| M. Marić | Đến | Cho mượn | 31/01/2024 | |
| M. Pavlović | Đi | Cho mượn | 21/01/2024 | |
| A. Galešić | Đến | 20/01/2024 | ||
| T. Agić | Đến | 18/01/2024 | ||
| N. Gajzler | Đến | 01/01/2024 | ||
| D. Pavlović | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
60 thương vụ · 27 đến · 33 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Vukčević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/09/2023 | |
| D. Bušnja | Đi | 13/09/2023 | ||
| M. Yansane | Đến | 09/09/2023 | ||
| I. Lepinjica | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/09/2023 | |
| T. Agić | Đi | Cho mượn | 08/09/2023 | |
| A. Liber | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/09/2023 | |
| B. Karrica | Đi | 04/09/2023 | ||
| M. Pjaca | Đến | 01/09/2023 | ||
| N. Djouahra | Đi | Cho mượn | 31/08/2023 | |
| M. Zadro | Đi | 23/08/2023 | ||
| M. Zadro | Đến | 22/08/2023 | ||
| S. Juncaj | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2023 | |
| B. BurÄul | Đi | Cho mượn | 04/08/2023 | |
| M. Kukoč | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2023 | |
| B. Panić | Đi | Cho mượn | 26/07/2023 | |
| M. Frigan | Đi | 24/07/2023 | ||
| P. Ampem | Đi | 19/07/2023 | ||
| D. Simčić | Đi | 14/07/2023 | ||
| M. Zadro | Đi | Cho mượn | 14/07/2023 | |
| N. Gajzler | Đi | Cho mượn | 14/07/2023 | |
| S. Radeljić | Đến | 13/07/2023 | ||
| T. Fruk | Đến | 12/07/2023 | ||
| M. Djuričin | Đi | Cho mượn | 06/07/2023 | |
| M. Vrančić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2023 | |
| K. Valjan | Đi | 03/07/2023 | ||
| D. Petrovič | Đến | 01/07/2023 | ||
| B. Karrica | Đến | 01/07/2023 | ||
| D. Simčić | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Pavlović | Đến | 01/07/2023 | ||
| A. Babic | Đi | Cho mượn | 01/07/2023 | |
| I. Lepinjica | Đến | 01/07/2023 | ||
| A. Marin | Đi | 01/07/2023 | ||
| K. Valjan | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Stanić | Đi | 01/07/2023 | ||
| D. Bušnja | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Čabraja | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| M. Kukoč | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Vrančić | Đến | 01/07/2023 | ||
| T. Agić | Đến | 01/07/2023 | ||
| G. Lunetta | Đi | 01/07/2023 | ||
| D. Jurić | Đi | 01/07/2023 | ||
| F. Braut | Đi | 01/07/2023 | ||
| M. Pašalić | Đến | 01/07/2023 | ||
| N. Janković | Đến | 27/06/2023 | ||
| F. Ivanović | Đến | 20/06/2023 | ||
| Pablo Álvarez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/06/2023 | |
| D. Bušnja | Đi | Cho mượn | 15/02/2023 | |
| M. Vrančić | Đến | 15/02/2023 | ||
| M. Vrančić | Đi | 14/02/2023 | ||
| B. Karrica | Đi | Cho mượn | 02/02/2023 | |
| D. Pavlović | Đi | Cho mượn | 01/02/2023 | |
| M. Pavlović | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| M. Stanić | Đến | Cho mượn | 27/01/2023 | |
| Danilo Veiga | Đến | 18/01/2023 | ||
| E. Banda | Đến | 03/01/2023 | ||
| J. Aboosah | Đến | 01/01/2023 | ||
| R. Jurišić | Đi | 01/01/2023 | ||
| P. Arthur | Đến | 01/01/2023 | ||
| A. Bristrić | Đi | 01/01/2023 | ||
| D. Ibrahim | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
74 thương vụ · 40 đến · 34 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Vučkić | Đi | 19/12/2022 | ||
| E. Dilaver | Đến | 13/12/2022 | ||
| D. Jurić | Đến | Cho mượn | 09/12/2022 | |
| M. Vuk | Đi | 08/12/2022 | ||
| A. Marin | Đến | Cho mượn | 07/12/2022 | |
| J. Ameti | Đi | 29/10/2022 | ||
| J. Aboosah | Đi | Cho mượn | 01/10/2022 | |
| D. Pavlović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/09/2022 | |
| M. Djuričin | Đến | 01/09/2022 | ||
| P. Arthur | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| G. Lunetta | Đến | 01/09/2022 | ||
| D. Velkovski | Đi | 31/08/2022 | ||
| Andrej Prskalo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2022 | |
| A. Grgić | Đến | 26/08/2022 | ||
| I. Lepinjica | Đi | Cho mượn | 12/08/2022 | |
| M. Zadro | Đến | 04/08/2022 | ||
| N. Djouahra | Đến | € 750K | 02/08/2022 | |
| F. Braut | Đi | Cho mượn | 01/08/2022 | |
| F. Dujmović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2022 | |
| M. Stanić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2022 | |
| N. Vlasenko | Đến | 20/07/2022 | ||
| A. Halilović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2022 | |
| A. Galešić | Đi | Cho mượn | 02/07/2022 | |
| A. Krešić | Đến | 02/07/2022 | ||
| I. Smolčić | Đến | 01/07/2022 | ||
| I. Tomečak | Đến | 01/07/2022 | ||
| K. Valjan | Đi | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| M. Kukoč | Đến | 01/07/2022 | ||
| Pablo Álvarez | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| H. Smolčić | Đi | € 2.5M | 01/07/2022 | |
| M. Putnik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| R. Jurišić | Đến | 01/07/2022 | ||
| A. Čerin | Đi | 01/07/2022 | ||
| M. Frigan | Đến | 01/07/2022 | ||
| F. Dujmović | Đến | 01/07/2022 | ||
| D. Nwolokor | Đến | 01/07/2022 | ||
| A. Bristrić | Đến | 01/07/2022 | ||
| S. Ilinković | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Mitrović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| H. Vučkić | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Pavlović | Đến | 01/07/2022 | ||
| H. Vučkić | Đi | 01/07/2022 | ||
| N. Galešić | Đến | 01/07/2022 | ||
| F. Braut | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| V. Hodža | Đến | 01/07/2022 | ||
| A. Krešić | Đi | 01/07/2022 | ||
| I. Abass | Đi | 01/07/2022 | ||
| B. Karrica | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Putnik | Đến | 30/06/2022 | ||
| D. Pavičić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2022 | |
| R. Murić | Đi | 17/06/2022 | ||
| D. Stojković | Đến | 13/05/2022 | ||
| F. Braut | Đi | 16/02/2022 | ||
| A. Todorović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2022 | |
| A. Coupland | Đến | 08/02/2022 | ||
| João Escoval | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2022 | |
| N. Galović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2022 | |
| I. Tomečak | Đi | Cho mượn | 27/01/2022 | |
| N. Galešić | Đi | Cho mượn | 27/01/2022 | |
| M. Kukoč | Đi | Cho mượn | 26/01/2022 | |
| V. Hodža | Đi | Cho mượn | 26/01/2022 | |
| R. Jurišić | Đi | Cho mượn | 26/01/2022 | |
| V. Hodža | Đến | 24/01/2022 | ||
| M. Stanić | Đến | 24/01/2022 | ||
| M. Stanić | Đi | Cho mượn | 14/01/2022 | |
| I. Smolčić | Đi | Cho mượn | 14/01/2022 | |
| M. Frigan | Đi | Cho mượn | 14/01/2022 | |
| B. Karrica | Đi | 14/01/2022 | ||
| D. Nwolokor | Đi | Cho mượn | 13/01/2022 | |
| M. Kukoč | Đến | 10/01/2022 | ||
| S. Čestić | Đến | 10/01/2022 | ||
| D. Dujmović | Đến | 08/01/2022 | ||
| M. Frigan | Đến | 01/01/2022 | ||
| B. Karrica | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 21 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Dani Iglesias | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/09/2021 | |
| B. Karrica | Đi | Cho mượn | 07/09/2021 | |
| N. Zuliani | Đi | 31/08/2021 | ||
| J. Ameti | Đến | 17/08/2021 | ||
| L. Capan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2021 | |
| M. Stanić | Đến | 30/07/2021 | ||
| L. Selahi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2021 | |
| M. Merkulov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2021 | |
| S. Lončar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2021 | |
| M. Ristovski | Đi | 15/07/2021 | ||
| M. Zlomislić | Đến | 09/07/2021 | ||
| J. Čeliković | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2021 | |
| I. Smolčić | Đến | 05/07/2021 | ||
| J. Obregón | Đến | 05/07/2021 | ||
| T. Agić | Đi | Cho mượn | 03/07/2021 | |
| M. Vuk | Đến | 01/07/2021 | ||
| S. Kulenović | Đi | 01/07/2021 | ||
| L. Menalo | Đi | 01/07/2021 | ||
| D. Štefulj | Đi | 01/07/2021 | ||
| Dani Iglesias | Đến | 01/07/2021 | ||
| I. Nevistić | Đi | 01/07/2021 | ||
| F. Andrijašević | Đi | 01/07/2021 | ||
| M. Frigan | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| M. Rovis | Đi | 01/07/2021 | ||
| S. Ilinković | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| D. Bušnja | Đến | 01/07/2021 | ||
| I. Abass | Đến | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| M. Ristovski | Đến | 01/07/2021 | ||
| P. Ampem | Đến | 09/06/2021 | ||
| N. Labrović | Đến | 09/06/2021 | ||
| Z. Arsenić | Đi | Cho mượn | 24/02/2021 | |
| A. Vukčević | Đến | 04/02/2021 | ||
| Dani Iglesias | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| I. Nevistić | Đến | Cho mượn | 29/01/2021 | |
| D. Štefulj | Đến | Cho mượn | 26/01/2021 | |
| R. Mudražija | Đến | Cho mượn | 26/01/2021 | |
| J. Čeliković | Đi | Cho mượn | 25/01/2021 | |
| R. Jurišić | Đến | 21/01/2021 | ||
| A. Anastasio | Đi | 18/01/2021 | ||
| E. Mihalić | Đi | Cho mượn | 18/01/2021 | |
| E. Mihalić | Đến | 16/01/2021 | ||
| T. Halilović | Đi | € 1.5M | 12/01/2021 | |
| A. Liber | Đến | 01/01/2021 | ||
| V. Hodža | Đi | Cho mượn | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 20 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jakov Pintarić | Đi | Cho mượn | 11/10/2020 | |
| A. Anastasio | Đến | Cho mượn | 06/10/2020 | |
| A. Čolak | Đi | € 3M | 22/09/2020 | |
| E. Travaglia | Đến | 20/09/2020 | ||
| P. Mamić | Đi | 11/09/2020 | ||
| Z. Arsenić | Đến | Cho mượn | 10/09/2020 | |
| F. Andrijašević | Đến | Cho mượn | 10/09/2020 | |
| M. Šušak | Đi | 10/09/2020 | ||
| J. Čeliković | Đi | Cho mượn | 09/09/2020 | |
| I. Pandur | Đi | € 900K | 01/09/2020 | |
| A. Čerin | Đến | Cho mượn | 26/08/2020 | |
| T. Turčin | Đến | 18/08/2020 | ||
| A. Liber | Đi | Cho mượn | 15/08/2020 | |
| D. Bušnja | Đi | Cho mượn | 11/08/2020 | |
| J. Mitrović | Đi | 11/08/2020 | ||
| D. Bušnja | Đến | 10/08/2020 | ||
| A. Gorgon | Đi | 03/08/2020 | ||
| M. Vuk | Đến | 01/08/2020 | ||
| M. Ristovski | Đến | 01/08/2020 | ||
| I. Nevistić | Đến | 01/08/2020 | ||
| J. Mitrović | Đến | 01/08/2020 | ||
| P. Mamić | Đến | 01/08/2020 | ||
| M. Babić | Đi | 28/07/2020 | ||
| M. Pavelić | Đến | 15/07/2020 | ||
| M. Babić | Đến | 01/07/2020 | ||
| M. Acosty | Đi | 26/02/2020 | ||
| M. Babić | Đi | Cho mượn | 18/02/2020 | |
| S. Yatéké | Đến | Cho mượn | 17/02/2020 | |
| P. Mamić | Đi | Cho mượn | 12/02/2020 | |
| Felipe Pires | Đến | Cho mượn | 11/02/2020 | |
| M. Vuk | Đi | Cho mượn | 11/02/2020 | |
| M. Pavelić | Đi | Cho mượn | 06/02/2020 | |
| J. Puljić | Đi | 03/02/2020 | ||
| M. Pavelić | Đến | 18/01/2020 | ||
| N. Galović | Đến | 13/01/2020 | ||
| Z. Kvržić | Đi | 08/01/2020 | ||
| D. Župarić | Đi | 01/01/2020 | ||
| J. Čeliković | Đến | 01/01/2020 | ||
| D. Štefulj | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 16 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Bušnja | Đi | Cho mượn | 03/09/2019 | |
| Benjamin Ivančević | Đi | 10/08/2019 | ||
| L. Šimić | Đến | Cho mượn | 09/08/2019 | |
| D. Štefulj | Đi | Cho mượn | 07/08/2019 | |
| M. Pavelić | Đi | Cho mượn | 01/08/2019 | |
| I. Smolčić | Đi | Cho mượn | 25/07/2019 | |
| G. Diyoke | Đi | 25/07/2019 | ||
| E. Črnko | Đi | 25/07/2019 | ||
| S. Sluga | Đi | € 1.5M | 19/07/2019 | |
| M. Ristovski | Đi | Cho mượn | 17/07/2019 | |
| Dani Iglesias | Đến | 16/07/2019 | ||
| I. Nevistić | Đi | Cho mượn | 03/07/2019 | |
| A. Čolak | Đến | 02/07/2019 | ||
| J. Čeliković | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| A. Čolak | Đi | 01/07/2019 | ||
| E. Črnko | Đến | 01/07/2019 | ||
| Antun Svetić | Đến | 01/07/2019 | ||
| Benjamin Ivančević | Đến | 01/07/2019 | ||
| M. Babić | Đến | 01/07/2019 | ||
| D. Nwolokor | Đến | 01/07/2019 | ||
| J. Mitrović | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| D. Štefulj | Đến | 16/06/2019 | ||
| Héber | Đi | 21/03/2019 | ||
| I. Lepinjica | Đến | 15/02/2019 | ||
| Antun Svetić | Đi | Cho mượn | 08/02/2019 | |
| D. Čanađija | Đi | 06/02/2019 | ||
| I. Tomečak | Đến | 05/02/2019 | ||
| R. Murić | Đến | 04/02/2019 | ||
| M. Ristovski | Đến | 01/02/2019 | ||
| T. Halilović | Đến | 22/01/2019 | ||
| L. Zuta | Đi | 08/01/2019 | ||
| S. Grahovac | Đi | 01/01/2019 | ||
| G. Diyoke | Đến | 01/01/2019 | ||
| M. Vuk | Đến | 01/01/2019 | ||
| Benjamin Ivančević | Đi | Cho mượn | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
48 thương vụ · 18 đến · 30 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Mavrias | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/10/2018 | |
| V. Bozhinov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/09/2018 | |
| F. Bradarić | Đi | 03/08/2018 | ||
| I. Lepinjica | Đi | Cho mượn | 01/08/2018 | |
| L. Majkić | Đi | 01/08/2018 | ||
| G. Diyoke | Đi | Cho mượn | 24/07/2018 | |
| T. Gomelt | Đi | 19/07/2018 | ||
| D. Nwolokor | Đi | Cho mượn | 18/07/2018 | |
| J. Davidson | Đi | 13/07/2018 | ||
| D. Štefulj | Đi | Cho mượn | 10/07/2018 | |
| I. Nevistić | Đi | Cho mượn | 06/07/2018 | |
| F. Dangubić | Đi | 05/07/2018 | ||
| G. Diyoke | Đến | 04/07/2018 | ||
| M. Acosty | Đến | 03/07/2018 | ||
| E. Črnko | Đi | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| Matic Črnic | Đi | 01/07/2018 | ||
| T. Gomelt | Đến | 01/07/2018 | ||
| M. Ristovski | Đi | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| M. Raspopović | Đến | 01/07/2018 | ||
| M. Acosty | Đi | 01/07/2018 | ||
| J. Elez | Đi | € 2.5M | 01/07/2018 | |
| G. Ohiremen Ajayi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/06/2018 | |
| T. Solomon | Đi | 18/06/2018 | ||
| Matej Jelić | Đi | 18/06/2018 | ||
| M. Vuk | Đi | Cho mượn | 17/06/2018 | |
| G. Ohiremen Ajayi | Đến | 16/06/2018 | ||
| T. Solomon | Đến | 16/06/2018 | ||
| J. Čeliković | Đi | Cho mượn | 16/06/2018 | |
| M. Pavelić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/06/2018 | |
| D. Župarić | Đến | 16/06/2018 | ||
| D. Čanađija | Đến | 16/06/2018 | ||
| P. Mamić | Đến | 16/06/2018 | ||
| M. Leovac | Đi | 16/06/2018 | ||
| S. Lončar | Đến | 11/06/2018 | ||
| J. Davidson | Đến | 01/06/2018 | ||
| D. Velkovski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/05/2018 | |
| J. Davidson | Đi | Cho mượn | 08/02/2018 | |
| M. Leovac | Đến | Cho mượn | 01/02/2018 | |
| S. Grahovac | Đến | Cho mượn | 01/02/2018 | |
| M. Šantek | Đi | Cho mượn | 01/02/2018 | |
| T. Gomelt | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| T. Solomon | Đến | 29/01/2018 | ||
| M. Gavranović | Đi | 18/01/2018 | ||
| F. Dangubić | Đến | 16/01/2018 | ||
| Florentin Matei | Đi | Cho mượn | 10/01/2018 | |
| J. Mišić | Đi | € 2M | 06/01/2018 | |
| M. Vešović | Đi | 05/01/2018 | ||
| João Escoval | Đến | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
40 thương vụ · 20 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Collins | Đi | 06/09/2017 | ||
| G. Ohiremen Ajayi | Đi | Cho mượn | 05/09/2017 | |
| D. Đoković | Đi | 04/09/2017 | ||
| I. Martic | Đi | 04/09/2017 | ||
| J. Puljić | Đến | 01/09/2017 | ||
| J. Davidson | Đến | 31/08/2017 | ||
| D. Pavičić | Đến | 31/08/2017 | ||
| A. Šofranac | Đi | 30/08/2017 | ||
| T. Solomon | Đi | Cho mượn | 12/08/2017 | |
| S. Ristovski | Đi | Cho mượn | 08/08/2017 | |
| A. Kulusic | Đi | 01/08/2017 | ||
| C. Mavrias | Đến | 01/08/2017 | ||
| Matej Jelić | Đến | Cho mượn | 21/07/2017 | |
| G. Diyoke | Đi | Cho mượn | 18/07/2017 | |
| B. Matić | Đi | 11/07/2017 | ||
| M. Tomasov | Đi | 06/07/2017 | ||
| M. Vešović | Đến | 04/07/2017 | ||
| R. Punčec | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2017 | |
| D. Đoković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2017 | |
| M. Tomasov | Đến | 01/07/2017 | ||
| Héber | Đến | € 450K | 01/07/2017 | |
| Roman Bezjak | Đi | 01/07/2017 | ||
| J. Elez | Đến | € 500K | 01/07/2017 | |
| D. Čanađija | Đi | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| D. Nwolokor | Đến | 01/07/2017 | ||
| T. Solomon | Đến | 01/07/2017 | ||
| Z. Kvržić | Đến | 01/07/2017 | ||
| G. Diyoke | Đến | 16/06/2017 | ||
| F. Dangubić | Đi | Cho mượn | 16/06/2017 | |
| Antun Svetić | Đến | 15/02/2017 | ||
| Roman Bezjak | Đến | Cho mượn | 14/02/2017 | |
| J. Collins | Đi | Cho mượn | 11/02/2017 | |
| H. Handžić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2017 | |
| G. Diyoke | Đi | Cho mượn | 01/02/2017 | |
| D. Vizinger | Đi | Cho mượn | 01/02/2017 | |
| F. Ikić | Đi | 01/02/2017 | ||
| J. Collins | Đến | 01/02/2017 | ||
| A. Kulusic | Đến | 01/02/2017 | ||
| M. Mitrović | Đi | 05/01/2017 | ||
| M. Ristovski | Đến | Cho mượn | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 16 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Turčin | Đến | 01/09/2016 | ||
| Matic Črnic | Đến | 01/09/2016 | ||
| M. Bertoša | Đi | 01/09/2016 | ||
| Ivan Lucić | Đi | 01/09/2016 | ||
| A. Gorgon | Đến | 17/08/2016 | ||
| M. Tomasov | Đi | Cho mượn | 06/08/2016 | |
| I. Martic | Đến | 02/08/2016 | ||
| T. Solomon | Đi | Cho mượn | 25/07/2016 | |
| O. Roshi | Đi | € 500K | 22/07/2016 | |
| T. Jović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| A. Šofranac | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| D. Čanađija | Đến | 01/07/2016 | ||
| F. Dangubić | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| Ivan Vargić | Đi | 01/07/2016 | ||
| D. Zlomislić | Đi | € 50K | 01/07/2016 | |
| S. Sluga | Đến | 01/07/2016 | ||
| D. Nwolokor | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| M. Samardžić | Đi | 01/07/2016 | ||
| T. Solomon | Đến | 01/07/2016 | ||
| Josip Brezovec | Đi | 01/07/2016 | ||
| M. Lešković | Đi | 01/07/2016 | ||
| B. Balaj | Đi | € 2M | 01/07/2016 | |
| J. Mišić | Đến | 01/07/2016 | ||
| G. Ohiremen Ajayi | Đến | 01/07/2016 | ||
| H. Handžić | Đến | 01/07/2016 | ||
| M. Rebernik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Z. Kvržić | Đến | 01/07/2016 | ||
| A. Kajević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/06/2016 | |
| Ventsislav Dimitrov Hristov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2016 | |
| Florentin Matei | Đến | € 500K | 02/02/2016 | |
| A. Kajević | Đến | 27/01/2016 | ||
| Josip Brezovec | Đến | 21/01/2016 | ||
| M. Gavranović | Đến | 18/01/2016 | ||
| J. Ivančić | Đi | 13/01/2016 | ||
| M. Oršić | Đi | 05/01/2016 | ||
| Moisés | Đi | 01/01/2016 | ||
| J. Radošević | Đi | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
48 thương vụ · 21 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Goran Cvijanović | Đi | 01/10/2015 | ||
| L. Zuta | Đến | 09/09/2015 | ||
| I. Tomečak | Đi | € 1M | 01/09/2015 | |
| J. Mišić | Đi | Cho mượn | 19/08/2015 | |
| S. Sluga | Đi | Cho mượn | 12/08/2015 | |
| Z. Kvržić | Đi | Cho mượn | 05/08/2015 | |
| D. Nwolokor | Đi | Cho mượn | 29/07/2015 | |
| G. Ohiremen Ajayi | Đi | Cho mượn | 27/07/2015 | |
| F. Ikić | Đến | 22/07/2015 | ||
| J. Špikić | Đi | 20/07/2015 | ||
| D. Zlomislić | Đi | Cho mượn | 20/07/2015 | |
| J. Cisotti | Đến | Cho mượn | 13/07/2015 | |
| Ventsislav Dimitrov Hristov | Đi | Cho mượn | 08/07/2015 | |
| D. Pušić | Đi | 07/07/2015 | ||
| S. Ristovski | Đến | 01/07/2015 | ||
| O. Roshi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| J. Collins | Đi | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| J. Špikić | Đến | 01/07/2015 | ||
| Mate Maleš | Đến | 01/07/2015 | ||
| F. Dangubić | Đi | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| S. Sluga | Đến | 01/07/2015 | ||
| D. Pušić | Đến | 01/07/2015 | ||
| J. Ivančić | Đi | Cho mượn | 16/06/2015 | |
| M. Mršič | Đi | 16/06/2015 | ||
| M. Klapan | Đi | 16/06/2015 | ||
| Álex Fernández | Đi | 01/06/2015 | ||
| D. Zlomislić | Đến | 01/06/2015 | ||
| Roman Bezjak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2015 | |
| I. Krstanović | Đi | 01/03/2015 | ||
| J. Špikić | Đi | 20/02/2015 | ||
| M. Oršić | Đến | 11/02/2015 | ||
| D. Zlomislić | Đi | Cho mượn | 10/02/2015 | |
| Rúben Lima | Đi | 04/02/2015 | ||
| J. Radošević | Đến | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| Álex Fernández | Đến | Cho mượn | 31/01/2015 | |
| L. Scaglia | Đi | 30/01/2015 | ||
| Ermin Zec | Đi | 29/01/2015 | ||
| M. Jajalo | Đi | 28/01/2015 | ||
| B. Balaj | Đến | € 550K | 23/01/2015 | |
| A. Kramarić | Đi | € 11.5M | 16/01/2015 | |
| M. Rebernik | Đến | 12/01/2015 | ||
| M. Tomasov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/01/2015 | |
| V. Jugović | Đi | 03/01/2015 | ||
| J. Mišić | Đến | 01/01/2015 | ||
| F. Bradarić | Đến | 01/01/2015 | ||
| Ventsislav Dimitrov Hristov | Đến | 01/01/2015 | ||
| Ed Kevin Kokorović | Đi | 01/01/2015 | ||
| F. Dangubić | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 18 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Jahović | Đi | € 400K | 01/09/2014 | |
| Josip Brezovec | Đi | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| Ermin Zec | Đến | 01/09/2014 | ||
| M. Oršić | Đi | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| S. Sluga | Đi | 01/09/2014 | ||
| Rúben Lima | Đến | 01/09/2014 | ||
| Dejan Polić | Đi | 01/09/2014 | ||
| D. Čanađija | Đi | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| M. Vešović | Đến | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| R. Bagadur | Đi | 31/08/2014 | ||
| J. Ivančić | Đến | 28/08/2014 | ||
| M. Miloš | Đi | Cho mượn | 18/08/2014 | |
| L. Scaglia | Đến | 14/08/2014 | ||
| I. Boras | Đi | 10/08/2014 | ||
| C. Berković | Đi | 01/08/2014 | ||
| F. Dangubić | Đi | 01/08/2014 | ||
| Goran Cvijanović | Đến | 01/08/2014 | ||
| D. Pušić | Đi | 01/08/2014 | ||
| J. Tadić | Đi | 16/07/2014 | ||
| M. Samardžić | Đến | € 150K | 08/07/2014 | |
| T. Jović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| R. Bagadur | Đến | 01/07/2014 | ||
| A. Jahović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| M. Klapan | Đến | 01/07/2014 | ||
| D. Čanađija | Đến | 01/07/2014 | ||
| J. Collins | Đi | ? | Cho mượn | 01/07/2014 |
| M. Jajalo | Đến | 01/07/2014 | ||
| Ed Kevin Kokorović | Đến | 01/07/2014 | ||
| S. Sluga | Đến | 01/07/2014 | ||
| D. Pušić | Đến | 01/07/2014 | ||
| Matija Škarabot | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2014 | |
| N. Datković | Đi | Cho mượn | 24/01/2014 | |
| Moisés | Đến | 01/01/2014 | ||
| M. Leovac | Đến | 01/01/2014 | ||
| Andrej Prskalo | Đến | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 18 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Pilčić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2013 | |
| J. Tadić | Đi | Cho mượn | 01/09/2013 | |
| A. Kramarić | Đến | € 1.2M | 31/08/2013 | |
| M. Klapan | Đi | Cho mượn | 20/08/2013 | |
| I. Krstanović | Đến | 15/07/2013 | ||
| D. Zlomislić | Đến | 03/07/2013 | ||
| N. Pokrivač | Đến | 01/07/2013 | ||
| I. Tomečak | Đến | 01/07/2013 | ||
| Z. Kvržić | Đến | 01/07/2013 | ||
| J. Tadić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| M. Mitrović | Đến | 01/07/2013 | ||
| I. Boras | Đến | 01/07/2013 | ||
| M. Bertoša | Đến | 01/07/2013 | ||
| I. Weitzer | Đi | 01/07/2013 | ||
| D. Kreilach | Đi | € 200K | 01/07/2013 | |
| M. Lešković | Đến | 01/07/2013 | ||
| D. Pilčić | Đến | 01/07/2013 | ||
| D. Gabrić | Đi | 01/07/2013 | ||
| Anas Sharbini | Đến | 01/07/2013 | ||
| Ivan Vargić | Đến | 13/02/2013 | ||
| V. Jugović | Đến | 13/02/2013 | ||
| M. Miloš | Đi | Cho mượn | 08/02/2013 | |
| A. Sušac | Đi | Cho mượn | 08/02/2013 | |
| Mehmed Alispahić | Đến | 23/01/2013 | ||
| K. Jogan | Đến | Cho mượn | 23/01/2013 | |
| Z. Kvržić | Đi | Cho mượn | 22/01/2013 | |
| D. Vannucci | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2013 | |
| Matija Škarabot | Đến | 11/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 13 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. Salčinović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/09/2012 | |
| Ž. Tomić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2012 | |
| A. Matovina | Đi | Cho mượn | 15/08/2012 | |
| S. Sluga | Đi | Cho mượn | 14/08/2012 | |
| T. Datković | Đi | Cho mượn | 10/08/2012 | |
| D. Pilčić | Đi | Cho mượn | 27/07/2012 | |
| D. Vannucci | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Andréa Mbuyi-Mutombo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| D. Cesarec | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| A. Mance | Đi | Cho mượn | 01/07/2012 | |
| D. Živulić | Đi | Cho mượn | 01/07/2012 | |
| D. Gabrić | Đến | 01/07/2012 | ||
| M. Neretljak | Đến | 01/07/2012 | ||
| M. Grujević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Leon Benko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| L. Marić | Đến | 01/07/2012 | ||
| I. Weitzer | Đến | 01/07/2012 | ||
| Marko Simanović | Đi | 01/07/2012 | ||
| Josip Brezovec | Đến | 01/07/2012 | ||
| I. Čagalj | Đi | 01/07/2012 | ||
| M. Tadejević | Đi | 17/06/2012 | ||
| D. Drpić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/03/2012 | |
| D. Pilčić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2012 | |
| A. Sušac | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2012 | |
| U. Palibrk | Đến | Cho mượn | 27/01/2012 | |
| S. Križman | Đi | 07/01/2012 | ||
| Ž. Tomić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
9 thương vụ · 3 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Alférez | Đến | Cho mượn | 15/08/2011 | |
| F. Salčinović | Đến | € 150K | 11/08/2011 | |
| Antonio Rukavina | Đi | 10/07/2011 | ||
| V. Gerc | Đi | 01/07/2011 | ||
| Hrvoje Štrok | Đi | 01/07/2011 | ||
| Radomir Đalović | Đi | € 450K | 10/03/2011 | |
| I. Rodić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2011 | |
| Milan Đurišić | Đến | Cho mượn | 18/01/2011 | |
| M. Grujević | Đi | Cho mượn | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 1 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Bijelić | Đi | Cho mượn | 31/08/2010 | |
| M. Tadejević | Đi | Cho mượn | 22/07/2010 | |
| I. Rodić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/05/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Anas Sharbini | Đi | 24/08/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Pamić | Đi | € 800K | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Pamić | Đến | € 40K | 01/07/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 33 cầu thủ đến và 37 cầu thủ rời HNK Rijeka. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 711 thương vụ liên quan tới HNK Rijeka, trải từ năm 2006 tới năm 2026, gồm 341 lượt cầu thủ đến và 370 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của HNK Rijeka nằm ở trang Cầu thủ HNK Rijeka.